Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 01)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

1. Abakuá [a.βaˈkwa]: Hội kín huynh đệ tôn sinh (sociedad secreta fraternal) có nguồn gốc lịch sử sâu xa từ văn hóa tộc người Abakuá tại vùng Tây Phi (vùng Calabar), được du nhập vào Cuba qua cộng đồng nô lệ da đen từ thế kỷ XIX. Hội kín này không chỉ đóng vai trò bảo lưu các giá trị tín ngưỡng tôn giáo gốc Phi mà còn là cái nôi sản sinh ra nhiều di sản âm nhạc, nhịp điệu trống độc đáo và nghệ thuật múa truyền thống vùng Caribe, minh chứng cho sức sống mãnh liệt của cội nguồn văn hóa hải ngoại trong tiến trình hình thành bản sắc dân tộc.

2. Abanico [a.βaˈni.ko]: Chiếc quạt cầm tay truyền thống, phụ kiện thời trang thanh lịch và quý phái của phụ nữ trong các vũ hội, nhà hát và sự kiện biểu diễn nghệ thuật xưa. Quạt không chỉ đóng vai trò điều hòa khí hậu nhiệt độ mà còn hình thành nên một thứ "ngôn ngữ quạt" độc đáo trong văn hóa giao tiếp tinh tế của tầng lớp thượng lưu đô thị thời kỳ thuộc địa.

3. Abeja [aˈβe.xa]: Con ong, hình ảnh biểu tượng của sự cần cù, siêng năng trong lao động sản xuất nông nghiệp, ca dao tục ngữ và đời sống truyền thống. Loài ong gắn liền với các vùng sinh thái hoa nhiệt đới phong phú, cung cấp sản phẩm mật ong nguyên chất nổi tiếng của đảo quốc.

4. Abuelo [aˈwe.lo]: Người ông, bậc cao niên đáng kính đại diện cho cội nguồn truyền thống gia đình, sự kính trọng và tính kết nối bền chặt giữa các thế hệ trong đời sống văn hóa xã hội.

5. Academia [a.kaˈde.mja]: Viện hàn lâm, hệ thống các cơ sở giáo dục, nghiên cứu khoa học, nghệ thuật và văn học chuyên nghiệp hàng đầu quốc gia, nơi đào tạo các thế hệ trí thức, nghệ sĩ ưu tú phục vụ công cuộc xây dựng và phát triển đất nước.

6. Accento [akˈsen.to]: Ngữ điệu phát âm đặc trưng, dấu trọng âm và sắc thái biểu cảm phong phú trong phương ngữ tiếng Tây Ban Nha tại Cuba, phản ánh tính cách phóng khoáng, cởi mở và giàu cảm xúc của người dân.

7. Acere [aˈse.ɾe]: Từ lóng thân mật, gắn kết mang đậm bản sắc văn hóa giao tiếp đường phố trong tiếng Tây Ban Nha tại Cuba (lenguaje coloquial cubano), mang ý nghĩa biểu trưng như "chiến hữu", "bạn thân tri kỷ" hoặc người đồng đội gắn bó sát cánh vượt qua mọi hoàn cảnh trong cuộc sống thường nhật.

8. Acordes [aˈkoɾ.ðes]: Hợp âm trong âm nhạc truyền thống, nền tảng cấu trúc hòa thanh phong phú của các dòng đàn guitar, tres và các nhạc cụ dây kinh điển trong các ban nhạc du ca, son.

9. Acto patriótico [ˈak.to pa.tɾjoˈti.ko]: Lễ kỷ niệm và sự kiện chính trị trang trọng tôn vinh các giá trị lịch sử hào hùng, lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần cách mạng của toàn dân tộc.

10. Adecuación [a.ðe.kwaˈsjon]: Sự thích ứng linh hoạt của văn hóa, nghệ thuật và đời sống xã hội trước những biến động thăng trầm của lịch sử thời đại và điều kiện tự nhiên.

11. Agenda cultural [aˈxen.da kul.tuˈɾal]: Lịch trình các sự kiện văn hóa nghệ thuật, triển lãm hội họa, hội thảo khoa học và lễ hội diễn ra thường niên trên toàn quốc, phản ánh nhịp đập đời sống trí thức sôi động.

12. Agkistrodon [aŋˈkis.tɾo.ðon]: Loài rắn đặc hữu trong hệ sinh thái tự nhiên đa dạng của đảo quốc, đối tượng nghiên cứu quan trọng của ngành khoa học sinh học và bảo tồn động vật hoang dã.

13. Agricultor [a.ɣɾi.kulˈtoɾ]: Người nông dân lao động sản xuất nông nghiệp, lực lượng trụ cột gắn bó một nắng hai sương bám đất bám làng, bảo tồn văn hóa làng quê và các giá trị truyền thống nguyên bản.

14. Agua bendita [ˈa.ɣwa benˈdi.ta]: Nước thánh trong các nghi lễ tín ngưỡng tôn giáo, nét văn hóa tâm linh truyền thống phản ánh sự dung hợp tín ngưỡng lâu đời trong cộng đồng.

15. Águila [ˈa.ɣi.la]: Con đại bàng, hình ảnh biểu tượng của sức mạnh, uy quyền và khát vọng tự do vươn cao trong các tác phẩm tạo hình, hội họa và lịch sử quân sự.

16. Ahumado [awˈma.ðo]: Phương pháp chế biến thực phẩm xông khói truyền thống trong nghệ thuật ẩm thực gia đình và quy trình bảo quản nông sản lâu đời tại các vùng nông thôn.

17. Aire libre [ˈaj.ɾe ˈli.βɾe]: Không gian ngoài trời thoáng đãng, nơi diễn ra các hoạt động biểu diễn nghệ thuật đường phố, hòa nhạc công cộng và sinh hoạt cộng đồng gắn kết.

18. Ajiaco [aˈxja.ko]: Món súp truyền thống đặc trưng mang tính biểu tượng tối cao của nền văn hóa ẩm thực Cuba, được nấu từ sự pha trộn phong phú của nhiều loại thịt khác nhau cùng đa dạng các loại củ quả bản địa (khoai lang, ngô, chuối xanh, bí ngô). Đại văn hào Fernando Ortiz đã sử dụng hình tượng món ajiaco để mô tả quá trình hình thành bản sắc dân tộc, biểu trưng sâu sắc cho sự dung hợp văn hóa đa dạng (ajiaco cultural) giữa các dòng chảy tộc người Tây Ban Nha, châu Phi và bản địa.

19. Ajiaco de maíz [aˈxja.ko ðe maˈis]: Món cháo ngô truyền thống đậm đà hương vị đồng quê mộc mạc, thường được các gia đình nông thôn quây quần nấu trong các dịp sum họp cộng đồng hoặc mùa vụ, thể hiện nét đẹp văn hóa ẩm thực gắn kết bền chặt với sản vật nông nghiệp bản địa.

20. Alabanza [a.laˈβan.sa]: Lời ca tụng, khúc tráng ca tôn vinh các anh hùng dân tộc, các danh nhân lịch sử và những thành tựu vĩ đại trong sự nghiệp xây dựng đất nước.

21. Alamar [alaˈmaɾ]: Khu đô thị vệ tinh tiêu biểu và nổi tiếng tọa lạc tại ngoại ô phía đông thủ đô La Habana, được quy hoạch từ thập niên 1970. Nơi đây gắn liền với mô hình nông nghiệp đô thị (agricultura urbana) trứ danh thế giới trong giai đoạn khó khăn, biểu trưng cho ý chí tự lực tự cường và tư duy phát triển bền vững của xã hội.

22. Albahaca [al.βaˈa.ka]: Cây húng quế, loại rau gia vị quen thuộc trong vườn nhà và là vị thuốc thảo mộc quan trọng trong các bài thuốc y học cổ truyền dân gian.

23. Alcalde [alˈkal.de]: Vị quan chức lãnh đạo đô thị và đứng đầu chính quyền thành phố trong lịch sử hành chính thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha.

24. Alegría [a.leˈɣɾi.a]: Niềm vui sống lạc quan, rạng rỡ, đặc điểm tính cách nổi bật và tinh thần phóng khoáng của con người đảo quốc Caribe trong mọi hoàn cảnh.

25. Alfabetizador [al.fa.βe.ti.saˈðoɾ]: Những thầy giáo, cô giáo trẻ trong đội ngũ thanh niên tình nguyện tham gia Chiến dịch lịch sử xóa mù chữ toàn quốc năm 1961, biểu tượng sáng ngời của trí tuệ và tình nguyện xã hội.

26. Algarrobita [al.ɡa.roˈβi.ta]: Cây gỗ quý bản địa có độ bền cao, thớ chắc, là nguyên liệu quan trọng trong thủ công mỹ nghệ mộc và kiến trúc trùng tu nhà cổ.

27. Algodón [al.ɣoˈðon]: Cây bông vải, nguyên liệu nông nghiệp lịch sử gắn liền với ngành công nghiệp dệt may thủ công truyền thống và đời sống sản xuất lâu đời.

28. Alimentación [a.li.men.taˈsjon]: Nghệ thuật ẩm thực và chế độ dinh dưỡng gia đình mang đậm bản sắc văn hóa đặc trưng, kết hợp giữa truyền thống gia đình và sản vật phong phú.

29. Altar [alˈtaɾ]: Bàn thờ trang nghiêm, không gian thiêng liêng trong các gia đình và đền đài tín ngưỡng tôn giáo truyền thống lâu đời.

30. Altura [alˈtu.ɾa]: Độ cao hùng vĩ của các dãy núi (như dãy Sierra Maestra) và tầm vóc tư tưởng văn hóa lớn lao của các danh nhân lịch sử dân tộc.

31. Alusivo [a.luˈsi.βo]: Tính từ chỉ sự gợi nhắc, biểu trưng mang tính nghệ thuật cao trong các tác phẩm văn học, thơ ca và hội họa tưởng niệm lịch sử.

32. Amable [aˈma.βle]: Sự niềm nở, lòng hiếu khách chân thành và tính cách lịch thiệp trong văn hóa giao tiếp ứng xử của con người đảo quốc.

33. Amanecer [a.ma.neˈseɾ]: Khoảnh khắc bình minh tuyệt đẹp buông xuống trên các vùng quê, thung lũng và tuyến phố biển, nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca và âm nhạc.

34. Amasijo [a.maˈsi.xo]: Quá trình nhào nặn bột mỳ thủ công truyền thống trong nghệ thuật làm bánh kẹo và ẩm thực truyền thống gia đình.

35. Alicia Alonso [aˈli.sja aˈlon.so]: Nữ huyền thoại múa ballet vĩ đại của thế giới (1920–2019, sinh tại La Habana), người sáng lập và đặt nền móng vững chắc, trường tồn cho trường phái Ballet Quốc gia Cuba (Ballet Nacional de Cuba) năm 1948, đưa nghệ thuật múa hàn lâm của đảo quốc vươn lên đỉnh cao vinh quang toàn cầu.

36. Almendra [alˈmèn.dɾa]: Tác phẩm âm nhạc danzón mang tính huyền thoại do nhà tài hoa Abelardo Valdés sáng tác năm 1938, được nhìn nhận như một biểu tượng thanh lịch, tinh tế của dòng nhạc cổ điển Cuba và là niềm tự hào trong di sản âm nhạc giao hưởng dân gian.

37. Almendrones [al.menˈdɾo.nes]: Tên gọi thân mật, trìu mến của người dân địa phương dành cho những chiếc xe ô tô cổ điển kiểu Mỹ từ thập niên 1950 (Chevrolet, Ford, Dodge) vẫn bền bỉ lăn bánh trên các tuyến phố La Habana, trở thành biểu tượng sống động về nghệ thuật bảo tồn cơ khí và văn hóa đô thị đặc trưng.

38. Amistad [a.misˈtad]: Tình bạn, tình hữu nghị thủy chung sâu sắc, biểu trưng cao đẹp trong quan hệ giao lưu giữa các dân tộc trên trường quốc tế.

39. Amistad Cuba-Vietnam [a.misˈtad ˈku.βa bjeðˈnam]: Biểu tượng mẫu mực, sáng ngời và thủy chung sâu sắc của mối quan hệ hữu nghị đặc biệt, đoàn kết quốc tế sát cánh bên nhau giữa hai dân tộc Cuba và Việt Nam qua mọi thăng trầm của lịch sử hiện đại, được vun đắp từ tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Lãnh tụ Fidel Castro.

40. Ambiente [amˈbjen.te]: Không gian môi trường sống, hệ sinh thái và bầu không khí văn hóa đặc sắc bao trùm các đô thị, làng mạc truyền thống.

41. América Latina [aˈme.ɾi.ka laˈti.na]: Khu vực Mỹ Latinh, không gian địa lý chính trị gắn kết máu thịt trong tư duy ngoại giao, lịch sử và tình đoàn kết quốc tế của Cuba.

42. Amor [aˈmoɾ]: Tình yêu đôi lứa, tình yêu quê hương đất nước nồng nàn, cội nguồn cảm xúc thăng hoa trong các làn điệu âm nhạc và thơ ca truyền thống.

43. Ananá [a.naˈna]: Quả dứa (thơm), loại trái cây nhiệt đới thơm ngon xuất hiện phổ biến trong ẩm thực, giải khát và đời sống thường nhật.

44. Ancho [ˈan.tʃo]: Tính từ chỉ sự rộng rãi, khoáng đạt của các đại lộ lịch sử và không gian thiên nhiên tại các vùng nông thôn đảo quốc.

45. Anciano [anˈsja.no]: Các bậc cao niên đáng kính, những người lưu giữ kho tàng tri thức dân gian, ký ức lịch sử sống động của cộng đồng.

46. Anécdota [aˈne.ko.ta]: Những mẩu chuyện kể truyền miệng thú vị mang đậm tính trào phúng, hài hước và triết lý nhân sinh trong đời sống thường nhật.

47. Añejo [aˈɲe.xo]: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các dòng rượu rum ủ lâu năm trứ danh (ron añejo) qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt trong thùng gỗ sồi, mang hương vị đậm đà nguyên bản kết tinh từ hương thơm của những cánh đồng mía bạt ngàn dưới ánh nắng Caribe.

48. Aniversario [a.ni.βeɾˈsa.ɾjo]: Ngày lễ kỷ niệm các sự kiện lịch sử trọng đại, dịp để toàn xã hội ôn lại truyền thống hào hùng và định hướng tương lai.

49. Anochecer [a.no.tʃeˈseɾ]: Thời điểm hoàng hôn buông xuống, không gian lãng mạn và trầm mặc trên tuyến phố biển Malecón huyền thoại tại thủ đô.

50. Antillana [an.tiˈʎa.na]: Thuật ngữ chỉ bản sắc văn hóa đặc trưng của các hòn đảo vùng Antilles (islas Antillas), nơi giao thoa mãnh liệt giữa nhiều dòng chảy văn minh, tạo nên nét độc đáo trong nhân học văn hóa khu vực Caribe.

51. Antología [an.to.loˈxi.a]: Tuyển tập các tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật tiêu biểu được tuyển chọn kỹ lưỡng qua các thời kỳ lịch sử.

52. Añoranza [aˈɲo.ɾan.sa]: Nỗi niềm hoài niệm, sự nhung nhớ quê hương và quá khứ sâu sắc được gửi gắm qua những giai điệu bolero du dương.

53. Apellido [a.peˈʎi.ðo]: Họ tên gia tộc, yếu tố gắn kết truyền thống dòng họ, huyết thống và văn hóa gia đình lâu đời của người dân.

54. Aplauso [aˈplaw.so]: Tràng pháo tay tán thưởng nhiệt liệt, sự công nhận trân trọng của công chúng trong các chương trình biểu diễn nghệ thuật và sự kiện lớn.

55. Apoyo [aˈpo.ʝo]: Sự hỗ trợ, tinh thần tương thân tương ái, đoàn kết cộng đồng gắn bó keo sơn trong mọi hoàn cảnh khó khăn.

56. Aprendizaje [a.pɾen.diˈsax]: Quá trình học tập, tiếp thu tri thức và rèn luyện trong hệ thống giáo dục nhân đạo toàn diện của quốc gia.

57. Arado [aˈɾa.ðo]: Chiếc cày nông nghiệp truyền thống, biểu tượng gắn liền với đời sống lao động cần cù, khai phá đất hoang của người nông dân xưa.

58. Arbol genealógico [ˈaɾ.βol xe.ne.aˈlo.xi.ko]: Cây phả hệ gia đình, thể hiện truyền thống hiếu kính, tôn sư trọng đạo và ghi nhớ cội nguồn tổ tiên trong văn hóa.

59. Archipiélago de los Canarreos [aɾ.tʃiˈpje.la.xo ðe los ka.naˈre.os]: Quần đảo lớn nằm ở phía Tây Nam đảo chính Cuba, sở hữu hệ sinh thái biển đảo nguyên sơ vô giá, các rạn san hô tuyệt đẹp và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học trọng điểm.

60. Archivo histórico [aɾˈtʃi.βo isˈto.ɾi.ko]: Kho lưu trữ sử liệu quốc gia, nơi bảo tồn trọn vẹn hàng triệu tài liệu, văn bản và tư liệu quý giá về lịch sử hình thành dân tộc.

61. Arena [aˈɾe.na]: Cát trắng mịn tại các bãi biển nhiệt đới tuyệt đẹp (như dải Varadero), niềm tự hào của hệ sinh thái du lịch biển đảo quốc gia.

62. Armonía [aɾ.moˈni.a]: Sự hài hòa trong cấu trúc hòa tấu âm nhạc và sự gắn kết yên bình, ổn định trong đời sống xã hội cộng đồng.

63. Aroma [aˈɾo.ma]: Hương thơm đặc trưng, nồng nàn của cà phê rang xay thượng hạng, lá xì-gà truyền thống và các loài hoa nhiệt đới xứ sở.

64. Arquitectura [aɾ.ki.tekˈtu.ɾa]: Nghệ thuật kiến trúc đa dạng từ phong cách thuộc địa Tây Ban Nha cổ điển (với mái vòm, sân trong) đến các công trình hiện đại tiêu biểu.

65. Arroz con pollo [aˈros kom ˈpo.ʎo]: Món cơm gà truyền thống đậm đà hương vị nghệ và các gia vị đặc trưng, phản ánh sự pha trộn tinh tế giữa văn hóa ẩm thực Tây Ban Nha và thổ nhưỡng bản địa Cuba.

66. Arrullo [aˈru.ʎo]: Tiếng ru con ngọt ngào của người mẹ qua những khúc dân ca ru hời đậm đà tình mẫu tử thiêng liêng.

67. Arte Cubano [ˈaɾ.te kuˈβa.no]: Nền nghệ thuật tạo hình và mỹ thuật đương đại mang đậm tính dấn thân, tinh thần cách mạng và khát vọng tự do mãnh liệt của các thế hệ họa sĩ, điêu khắc gia đảo quốc.

68. Arte rupestre [ˈaɾ.te ruˈpes.tɾe]: Nghệ thuật tạo hình khắc vẽ trên vách đá cổ đại của các cộng đồng thổ dân nguyên thủy, minh chứng cho bề dày lịch sử văn hóa lâu đời.

69. Artesanía [aɾ.te.saˈni.a]: Nghệ thuật thủ công truyền thống, bao gồm hệ thống các sản phẩm gốm sứ tinh xảo, mây tre đan, điêu khắc gỗ do bàn tay khéo léo của các nghệ nhân bậc thầy kiến tạo nên.

70. Artesano [aɾ.teˈsa.no]: Người thợ thủ công lành nghề (maestro artesano), người trực tiếp gìn giữ, phát huy và truyền ngọn lửa đam mê qua các sản phẩm mộc, gốm, thêu ren đậm đà bản sắc dân tộc.

71. Artista plástica [aɾˈtis.ta ˈplas.ti.ka]: Nữ họa sĩ và nhà điêu khắc mỹ thuật đương đại, lực lượng sáng tạo nghệ thuật tích cực trong các triển lãm trong nước và quốc tế.

72. Asado [aˈsa.ðo]: Món thịt nướng truyền thống thơm lừng, ẩm thực quây quần sum họp trong các dịp lễ hội lớn của gia đình và cộng đồng.

73. Asambleas del Poder Popular [a.samˈble.as ðel poˈðeɾ po.puˈlaɾ]: Hệ thống các Cơ quan Quyền lực Nhân dân, nền tảng dân chủ cơ sở vững chắc của hệ thống nhà nước xã hội chủ nghĩa Cuba được hiến định chính thức từ năm 1976.

74. Asambleísta [a.sam.bleˈis.ta]: Đại biểu hội đồng nhân dân các cấp, những người đại diện trực tiếp cho ý chí, quyền lực và nguyện vọng của nhân dân lao động.

75. Asilo [aˈsi.lo]: Nơi chốn nương náu an toàn, truyền thống nhân đạo và chính sách bảo trợ xã hội ưu việt của nhà nước dành cho người có hoàn cảnh khó khăn.

76. Aspiración [as.pi.ɾaˈsjon]: Khát vọng vươn lên xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc, hòa bình và phát triển thịnh vượng của toàn dân tộc.

77. Atardecer [a.taɾ.deˈseɾ]: Buổi chiều tà thơ mộng trên khắp các miền quê, thung lũng và đô thị cổ kính mang lại cảm xúc lắng đọng, nên thơ.

78. Ateje [aˈte.xe]: Loại cây gỗ bản địa có thớ mịn, màu sắc trang nhã và độ bền cao, thường được các nghệ nhân ưu tiên sử dụng trong chế tác các nhạc cụ truyền thống (như đàn guitar, tres) và các tác phẩm điêu khắc tinh xảo.

79. Atentamente [a.ten.taˈmen.te]: Sự lịch thiệp, trang trọng trong văn phong giao tiếp văn bản và ứng xử ngoại giao văn hóa truyền thống.

80. Atolón [a.toˈlon]: Các rạn san hô vòng độc đáo trong hệ sinh thái biển đảo nguyên sơ phong phú của quần đảo Caribe.

81. Audición [aw.diˈsjon]: Buổi thử giọng và tuyển chọn tài năng nghệ thuật âm nhạc chuyên nghiệp tại các hàn lâm viện và dàn nhạc lớn.

82. Aula [ˈaw.la]: Phòng học truyền thống, không gian truyền thụ tri thức khoa học và giáo dục thế hệ trẻ trên khắp mọi miền đất nước.

83. Auror [awˈɾoɾ]: Ánh sáng ban mai rạng rỡ, biểu tượng của niềm tin, năng lượng tích cực và hy vọng về những khởi đầu tốt đẹp trong ngày mới.

84. Autenticidad [aw.ten.ti.siˈðað]: Tính xác thực, nguyên bản và trung thực trong nghiên cứu khoa học, lịch sử và sáng tạo nghệ thuật.

85. Autorretrato [aw.to.reˈtɾa.to]: Tranh tự họa trong mỹ thuật tạo hình, thể hiện nội tâm sâu sắc, góc nhìn độc bản của các họa sĩ tài hoa.

86. Autoridad [aw.to.ɾiˈðað]: Thẩm quyền lãnh đạo, uy tín chính trị và đạo đức trong hệ thống quản lý nhà nước và xã hội dân chủ.

87. Auxilio [awˈsi.li.o]: Sự cứu trợ nhân đạo, tinh thần tương thân tương ái quốc tế cao đẹp trong hoạn nạn, thiên tai.

88. Avance [aˈβan.se]: Sự tiến bộ, bước nhảy vọt trong các lĩnh vực khoa học, y tế dự phòng, giáo dục và phát triển kinh tế xã hội.

89. Avellaneda, Gertrudis Gómez de [a.βe.ʎaˈne.ða, xeɾˈtɾu.ðis ˈɡo.mes ðe]: Nữ văn sĩ, nhà thơ tiêu biểu xuất sắc thế kỷ XIX (1814–1873, sinh tại Camagüey), một trong những cây bút lãng mạn vĩ đại nhất của thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, người có tầm ảnh hưởng lớn lao trong lịch sử văn học hải ngoại.

90. Aventura [a.βenˈtu.ɾa]: Hành trình khám phá đầy trải nghiệm thú vị qua các vùng thiên nhiên kỳ vĩ, hang động và di tích lịch sử chiến khu.

91. Axioma [akˈsjo.ma]: Chân lý hiển nhiên, những nguyên lý tư tưởng nền tảng trong triết học và định hướng chính trị xã hội.

92. Ayuda mutua [aˈʝu.ða ˈmu.twa]: Tinh thần tương trợ lẫn nhau, nét đẹp văn hóa gắn kết tình làng nghĩa xóm trong đời sống cộng đồng làng xã và đô thị.

93. Azahar [a.saˈaɾ]: Hoa cam chanh trắng ngần tinh khiết, biểu tượng cho vẻ đẹp thanh tao, dịu mát trong thơ ca và văn hóa truyền thống.

94. Azúcar morena [aˈsu.kaɾ moˈɾe.na]: Đường mía nâu nguyên chất, sản phẩm đặc trưng ngọt ngào kết tinh từ những cánh đồng mía bạt ngàn dưới ánh nắng nhiệt đới, nguyên liệu cốt lõi trong công nghiệp thực phẩm và pha chế.

95. Baba [ˈba.βa]: Món ăn dân dã truyền thống mang đậm nét ẩm thực gia đình, được làm từ bột mì kết hợp với si-rô ngọt ngào. Đây là món tráng miệng quen thuộc xuất hiện trong các bữa cơm sum họp hoặc các dịp lễ hội truyền thống của người dân đảo quốc.

96. Babilonia [ba.βiˈlo.nja]: Thuật ngữ văn học và xã hội học dùng để chỉ không gian đô thị sầm uất, nơi diễn ra sự giao thoa phức hợp giữa các luồng văn hóa, phong cách sống và tư tưởng khác nhau tại các thành phố lớn như thủ đô La Habana.

97. Bacanal [ba.kaˈnal]: Lễ hội vui chơi náo nhiệt, mang đậm âm hưởng văn hóa dân gian và tinh thần phóng khoáng, tự do trong các dịp hội hè, carnaval cộng đồng.

98. Bachaco [baˈtʃa.ko]: Loài kiến lớn đặc trưng trong hệ sinh thái tự nhiên vùng nông thôn Cuba, hình ảnh sinh động thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ và các câu chuyện dân gian truyền miệng của người nông dân.

99. Bachata Cubana [baˈtʃa.ta kuˈβa.na]: Biến thể nhịp điệu âm nhạc và khiêu vũ mang đậm âm hưởng Caribe đặc sắc, minh chứng cho sự giao thoa phong phú giữa các dòng nhạc lãng mạn khu vực.

100. Bachatero [ba.tʃaˈte.ɾo]: Nhạc sĩ hoặc ca sĩ chuyên trình diễn dòng nhạc bachata, mang đến những giai điệu lãng mạn đầy cảm xúc cho công chúng yêu nghệ thuật.

101. Bahareque [ba.aˈɾe.ke]: Kỹ thuật kiến trúc xây dựng nhà ở truyền thống bằng tre nứa trát bùn đất, di sản xây dựng cổ xưa thích ứng hoàn hảo với điều kiện khí hậu nhiệt đới.

102. Bahía de Cochinos [baˈi.a ðe koˈtʃi.nos]: Địa danh lịch sử nổi tiếng (Vịnh Con Lợn, tỉnh Matanzas), nơi vào tháng 4 năm 1961 đã diễn ra trận chiến đấu oanh liệt, ghi dấu chiến thắng vang dội bảo vệ độc lập chủ quyền của nhân dân Cuba chỉ trong vòng 72 giờ.

103. Bailadora [baj.laˈðo.ɾa]: Nữ vũ công truyền thống duyên dáng, chuyên biểu diễn các điệu nhảy dân gian rộn ràng trong các sự kiện văn hóa nghệ thuật cộng đồng.

104. Bailarín [baj.laˈɾin]: Vũ công chuyên nghiệp trong các đoàn nghệ thuật múa ba lê và múa dân gian truyền thống của đảo quốc, biểu tượng cho sự rèn luyện hình thể và nghệ thuật biểu diễn đỉnh cao.

105. Baile de salón [ˈbaj.le ðe saˈlon]: Nghệ thuật khiêu vũ thính phòng trang trọng, dòng sinh hoạt văn hóa tao nhã của tầng lớp trí thức và thượng lưu đô thị xưa trong các dinh thự cổ.

106. Baile nacional [ˈbaj.le na.sjoˈnal]: Điệu múa quốc gia mang tính biểu tượng văn hóa cao, tôn vinh nghệ thuật biểu diễn đặc sắc và tinh thần tự hào của nhân dân đảo quốc.

107. Bajareque [ba.xalˈe.ke]: Hệ thống kết cấu tường đan tre trát vữa truyền thống trong kiến trúc nhà ở nông thôn lịch sử, phản ánh tri thức bản địa trong xây dựng.

108. Bajista [baˈxis.ta]: Nhạc sĩ chơi đàn bass, thành viên giữ nhịp điệu trầm quan trọng trong các dàn nhạc salsa, son và jazz đương đại Cuba.

109. Balada [baˈla.ða]: Thể loại ca khúc trữ tình lãng mạn, dòng âm nhạc biểu cảm sâu lắng rất được yêu mến trong đời sống tinh thần của giới trẻ và các không gian âm nhạc thính phòng.

110. Balanza [baˈlan.sa]: Chiếc cân truyền thống, hình ảnh biểu tượng cho sự công bằng, minh bạch trong đời sống giao thương kinh tế và hệ thống pháp luật xã hội.

111. Balcón [balˈkon]: Ban công kiến trúc, không gian giao lưu sinh hoạt quen thuộc mở ra hướng đường phố trong các ngôi nhà cổ thuộc địa, nơi người dân ngắm nhìn nhịp sống phố thị.

112. Balcón colonial [balˈkon ko.loˈnjal]: Ban công kiến trúc thuộc địa bằng gỗ hoặc sắt mỹ thuật tinh xảo, nơi giao lưu sinh hoạt quen thuộc của các gia đình phố thị thời kỳ lịch sử.

113. Ballet Nacional de Cuba [baˈʎet na.sjoˈnal ðe ˈku.βa]: Hàn lâm viện múa danh tiếng toàn cầu thành lập năm 1948 bởi Alicia Alonso, sở hữu hệ thống kỹ thuật biểu diễn đỉnh cao, chuẩn mực nghệ thuật hàn lâm khắt khe và sáng tạo.

114. Balneario [bal.neˈa.ɾjo]: Khu nghỉ dưỡng suối khoáng hoặc bãi biển du lịch nổi tiếng, điểm đến thư giãn sinh thái quan trọng gắn liền với ngành du lịch đảo quốc.

115. Balsero [balˈse.ɾo]: Người chèo bè hoặc thuật ngữ lịch sử phản ánh các vấn đề di cư và đời sống ven biển, chủ đề được nghiên cứu trong văn học và ký sự xã hội.

116. Balsa [ˈbal.sa]: Chiếc bè truyền thống mộc mạc dùng trong di chuyển đường thủy nội địa và khai thác kinh tế vùng sông nước của người dân từ thời xưa.

117. Banda sinfónica [ˈban.da sinˈfo.ni.ka]: Dàn nhạc giao hưởng kèn đồng trình diễn các tác phẩm âm nhạc thính phòng trang trọng trong các nhà hát lớn quốc gia.

118. Bandurria [banˈdu.rja]: Nhạc cụ dây gãy truyền thống, góp phần phong phú hóa âm sắc trong các dàn nhạc dân gian và không gian du klas.

119. Banquete [baŋˈke.te]: Bữa tiệc lớn trang trọng thết đãi khách quý hoặc mừng các sự kiện lễ hội văn hóa quan trọng của cộng đồng và ngoại giao nhà nước.

120. Bambú [bamˈbu]: Cây tre, loài thực vật gắn liền với đời sống lao động, kiến trúc thủ công và âm nhạc truyền thống (nguyên liệu làm sáo và các nhạc cụ gõ).

121. Banano [baˈna.no]: Cây chuối và buồng chuối, loại nông sản nhiệt đới chủ lực gắn liền với đời sống dinh dưỡng và kinh tế nông nghiệp lâu đời của nhà nông.

122. Bandera nacional [banˈde.ra na.sjoˈnal]: Lá quốc kỳ thiêng liêng với các sọc xanh trắng và ngôi sao đỏ năm cánh, biểu tượng tự hào của chủ quyền quốc gia Cuba.

123. Baobab [ba.oˈβab]: Loài cây cổ thụ biểu tượng, đôi khi xuất hiện trong các công viên lớn hoặc vườn bách thảo như một điểm nhấn sinh thái độc đáo.

124. Baquiano [baˈkja.no]: Người dẫn đường am hiểu tường tận địa hình rừng núi hiểm trở, nhân vật dày dạn kinh nghiệm trong các câu chuyện khám phá lịch sử.

125. Bar [baɾ]: Không gian quán nước truyền thống, nơi giao lưu âm nhạc mộc mạc và thưởng thức các loại thức uống pha chế từ rượu rum nổi tiếng.

126. Baracoa [ba.ɾaˈko.a]: Thành phố cổ nhất Cuba (thành lập ngày 15 tháng 8 năm 1511 bởi Diego Velázquez), nơi Christopher Columbus đặt chân đến đầu tiên, nổi tiếng với thiên nhiên hoang sơ tuyệt đẹp và vùng trồng cacao trọng điểm lớn nhất quốc gia.

127. Baracoense [ba.ɾa.koˈen.se]: Nét văn hóa ẩm thực, phương ngữ và sinh hoạt đặc trưng mang đậm bản sắc riêng biệt của cư dân sinh sống tại thành phố cổ Baracoa.

128. Barajita [ba.ɾaˈxi.ta]: Trò chơi bài dân gian giải trí quen thuộc trong những giờ phút nghỉ ngơi của người dân đô thị và nông thôn.

129. Barbaridad [baɾ.βa.ɾiˈðað]: Từ biểu cảm thốt lên kinh ngạc trước một quy mô vĩ đại hoặc tài năng xuất chúng trong giao tiếp hàng ngày của người dân.

130. Bárbaro [ˈbaɾ.βa.ɾo]: Từ lóng biểu cảm trong tiếng Tây Ban Nha tại Cuba dùng để ca ngợi tài năng xuất chúng hoặc một sự việc tuyệt vời, ấn tượng.

131. Barbecho [baɾˈβe.tʃo]: Đất bỏ hoang luân canh trong chu kỳ nông nghiệp truyền thống để phục hồi độ phì nhiêu màu mỡ cho đất đai canh tác.

132. Barcarola [baɾ.kaˈɾo.la]: Khúc ca thuyền buồm lãng mạn mang âm hưởng sóng nước và nhịp sống của những người dân vùng làng chài hải đảo.

133. Barco [ˈba.ɾko]: Con tàu thủy, phương tiện giao thông hàng hải huyết mạch trong lịch sử giao thương và kết nối các vùng hải đảo của đất nước.

134. Barítono [baˈɾi.to.no]: Giọng nam trung trầm ấm áp trong các dàn hợp xướng thính phòng và nghệ thuật ca kịch hàn lâm chuyên nghiệp.

135. Barrio popular [ˈba.rjo po.puˈlaɾ]: Khu dân cư lao động truyền thống, không gian gắn kết tình làng nghĩa xóm và lưu giữ bản sắc văn hóa bình dị.

136. Barro [ˈba.ro]: Đất sét bản địa, nguyên liệu cốt lõi để các nghệ nhân chế tác đồ gốm sứ thủ công mỹ nghệ truyền thống.

137. Base [ˈbase]: Nền tảng vững chắc trong cấu trúc kiến trúc, tư tưởng chính trị và các nguyên lý khoa học xã hội chủ nghĩa của quốc gia.

138. Básquetbol [ˈbas.ket.bol]: Môn thể thao bóng rổ rất được ưa chuộng trong hệ thống rèn luyện thể chất và phong trào thể thao học đường toàn quốc.

139. Bastión [basˈtjon]: Pháo đài quân sự kiên cố hoặc thành trì biểu trưng cho tinh thần kiên định bảo vệ độc lập chủ quyền tổ quốc.

140. Batalla [baˈta.ʎa]: Trận chiến lịch sử oanh liệt trong cuộc đấu tranh giữ nước và giải phóng dân tộc của nhân dân đảo quốc qua các thời kỳ.

141. Batallón [ba.taˈʎon]: Đội hình lực lượng vũ trang hoặc thanh niên xung kích trong các phong trào bảo vệ tổ quốc và xây dựng đất nước.

142. Batea [baˈte.a]: Chậu gỗ lớn truyền thống dùng trong sinh hoạt giặt giũ, chế biến nông sản và thủ công mỹ nghệ của người dân.

143. Batanga [baˈtaŋ.ɡa]: Thức uống cocktail truyền thống do Don Ameche sáng chế vào thập niên 1950, kết hợp độc đáo giữa rượu tequila hoặc rum, nước ngọt cola và nước cốt chanh tươi mát đậm chất giải nhiệt.

144. Batey [baˈtej]: Khu vực trung tâm quần cư quanh các nhà máy đường lịch sử, không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng công nhân nông nghiệp.

145. Batuta [baˈtu.ta]: Cây gậy chỉ huy của nhạc trưởng, biểu tượng cho quyền lực nghệ thuật trong các buổi hòa nhạc giao hưởng thính phòng.

146. Bautismo [bawˈtis.mo]: Nghi lễ rửa tội trang trọng trong đời sống tín ngưỡng tôn giáo, gắn kết tình thân gia đình và cộng đồng.

147. Bautizo [bawˈti.so]: Nghi lễ rửa tội truyền thống trong đời sống tín ngưỡng tôn giáo và sinh hoạt gắn kết gia đình lâu đời.

148. Bayamesa [ba.jaˈme.sa]: Khúc ca truyền thống hào hùng mang tên thành phố Bayamo, biểu tượng của tinh thần yêu nước bất khuất.

149. Bayamo [baˈja.mo]: Thành phố lịch sử trọng điểm mang tầm vóc quốc gia (tỉnh Granma), nơi cất vang những giai điệu hào hùng đầu tiên của bài quốc ca dân tộc.

150. Bazar [baˈsaɾ]: Chợ phiên truyền thống hoặc cửa hàng trưng bày các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và văn hóa phẩm địa phương.

Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật