Fidel Castro (người đứng cao nhất) cùng nhà cách mạng Che Guevara (thứ 2 từ trái qua) và em trai Raul Castro (người đang quỳ gối bên trái) ở một cánh rừng ngoại ô thủ đô La Habana tháng 6-1957. (Nguồn: NewYorkTimes)
Bối cảnh và bản chất của chiến tranh không chính quy tại Sierra Maestra
Trong khi đó, lực lượng khởi nghĩa tại chiến khu Sierra Maestra xuất phát điểm chỉ là một nhóm người rất nhỏ bé. Nguồn lực vật chất, vũ khí, đạn dược cũng như lương thực của họ ở vào thế cô lập, hạn hẹp và thiếu thốn trăm bề. Đứng trước một bài toán thực tiễn nghiệt ngã như vậy, một câu hỏi lớn mang tính quyết định đến sự sống còn của cách mạng đã được đặt ra: Làm thế nào để một lực lượng yếu ớt, nghèo nàn về cơ sở vật chất có thể tồn tại, phát triển và tiến tới đánh bại một bộ máy chiến tranh quy ước? Fidel Castro đã hồi tưởng lại giai đoạn đầy thử thách này:
"Chúng tôi dồn trí lực suy nghĩ và buộc phải tìm ra những ý tưởng để có thể vượt qua trở lực vô cùng to lớn lúc đó là làm sao đánh bại được một chính phủ có chỗ dựa là đội quân gồm tám vạn người được trang bị mạnh. Nguồn lực vật chất của chúng tôi lại rất ít, do vậy, điều thiết yếu là phải biết sử dụng tối ưu các nguồn lực ấy cũng như vũ khí và binh lực mà mình có. Vấn đề cơ bản của chúng tôi là ở đó.1"
Để giải quyết triệt để bài toán này, Fidel Castro đã đặt niềm tin chiến lược vào khả năng, sức mạnh và giá trị thực tiễn mang tính quy luật của chiến tranh không chính quy. Tư duy chiến lược này hoàn toàn không phải là một sự lựa chọn mang tính cảm tính, nhất thời hay dựa trên những giả định mơ hồ. Ngược lại, đó là kết quả của một quá trình nghiên cứu, đúc kết khoa học, nghiêm túc từ việc kế thừa sâu sắc các quy luật lịch sử quân sự thế giới, kết hợp nhuần nhuyễn với những trải nghiệm thực tiễn xương máu trên chiến trường.
Học thuyết chiến tranh du kích của Fidel Castro được xây dựng vững chắc trên một nguyên lý cốt lõi xuyên suốt: Tìm mọi cách để tối ưu hóa nguồn lực vốn dĩ rất hạn chế của bản thân, chuyển hóa những bất lợi về mặt vật chất thành các lợi thế về mặt chiến thuật, từ đó từng bước đánh bại ưu thế về mặt binh lực và hỏa lực của đối phương. Bằng cách tận dụng triệt để các yếu tố cốt tử như giữ bí mật, tạo sự bất ngờ và linh hoạt điều động lực lượng, quân du kích đã hoán đổi một cách biện chứng vị thế giữa mạnh và yếu trên chiến trường. Phân tích về quy luật phổ quát này của lịch sử quân sự, Fidel Castro đã đưa ra một nhận định mang tính khái quát lý luận rất cao:
"Suốt quá trình lịch sử và trong tất cả các cuộc chiến tranh, từ thời Alexandre đến thời Anibal, chiến thắng luôn luôn thuộc về những người giỏi hơn trong việc dùng mưu giữ bí mật điều binh, giỏi bất ngờ trong việc sử dụng lực lượng, giỏi lợi dụng địa hình địa vật và giỏi vận dụng cách đánh.2 "
Từ sự am hiểu sâu sắc và tường tận các quy luật vận động mang tính phổ quát nêu trên, lực lượng du kích tại vùng rừng núi Sierra Maestra đã luôn dồn hết tâm trí, trí lực để trăn trở, suy nghĩ. Họ bắt buộc phải tự tìm tòi và sáng tạo ra những phương thức tác chiến biến hóa, linh hoạt nhất nhằm thích ứng với điều kiện thực tế. Trong cuộc đối đầu không cân sức này, tư duy chiến lược của quân khởi nghĩa chỉ ra rằng, bên nào giỏi hơn trong việc tổ chức và sử dụng nguồn lực hạn hẹp của chính mình, bên đó sẽ làm chủ cuộc chơi. Fidel khẳng định một nguyên lý cốt lõi: "Ai giỏi hơn trong việc sử dụng nguồn lực của chính mình, và trong một vài trường hợp, biết lợi dụng cả thiên nhiên, người đó sẽ chiến thắng1." Thậm chí, trong rất nhiều tình huống tác chiến cụ thể, người chiến sĩ du kích còn phải biết cách nghiên cứu và lợi dụng một cách khoa học các yếu tố từ tự nhiên, thời tiết, từ hướng đi của ánh nắng mặt trời cho đến sức thổi của gió để tạo lợi thế áp đảo khi tiến công kẻ địch.
Một điểm đặc sắc, mang dấu ấn riêng biệt trong tư duy khoa học của Fidel Castro chính là việc định vị vai trò của bạo lực cách mạng một cách rất chừng mực, khách quan và có mục đích chính trị rõ ràng. Ông không bao giờ thần thánh hóa vũ lực hay xem bạo lực là mục đích tự thân. Fidel nêu rõ quan điểm: "Nhưng trong chiến đấu, anh phải tiêu diệt sinh lực địch. Đó là cách duy nhất để bào chữa cho việc sử dụng bạo lực, không còn cách nào khác." Đối với ông, lực lượng vũ trang du kích tại chiến khu không phải là toàn bộ cuộc cách mạng, mà đóng vai trò như một nhân tố quan trọng nhằm châm ngòi cho cả một quá trình cách mạng mang tính toàn dân, toàn diện. Mục tiêu tối hậu và không thể lay chuyển của cuộc chiến đấu vũ trang này là nhằm tạo tiền đề, hướng tới việc giành chính quyền thông qua một cao trào tổng bãi công cách mạng quy mô lớn và sự nổi dậy đồng loạt của toàn thể quần chúng nhân dân. Fidel nhấn mạnh bản chất của chiến lược này: "Chúng tôi cho rằng quân du kích đã châm ngòi cho cả quá trình cách mạng, nhằm tiến đến mục tiêu giành chính quyền bằng cao trào tổng bãi công cách mạng và nổi dậy của toàn dân.2 "
Luận điểm này một lần nữa khẳng định vững chắc rằng chiến tranh du kích tại Cuba không phải là một cuộc đối đầu vũ trang biệt lập, thuần túy mang tính chất quân sự đơn thuần. Đó thực chất là một phương tiện quân sự đặc thù, phụng sự một cách tuyệt đối cho một chiến lược chính trị tổng thể và toàn cục. Trên mặt trận chính trị rộng lớn ấy, sách lược của quân khởi nghĩa luôn hướng tới việc tìm mọi cách để đoàn kết, thống nhất tất cả các lực lượng, các tầng lớp xã hội có xu hướng chống lại chế độ độc tài. Fidel Castro đã đưa ra một phân tích mang tính phản biện sâu sắc rằng, nếu việc thống nhất các lực lượng chống độc tài được thực hiện một cách triệt để và đồng bộ ngay từ giai đoạn đầu, thì sự sụp đổ của chính quyền độc tài Batista sẽ tự nó diễn ra như một tất yếu lịch sử, và nhân dân Cuba đã không phải đổ thêm biết bao xương máu trên chiến trường. Ông đúc kết: "Trên mặt trận chính trị, nếu việc thống nhất tất cả các lực lượng chống Batista theo đề nghị của chúng tôi được thực hiện ngay từ đầu, thì sự sụp đổ của chính quyền độc tài sẽ tự nó diễn ra, và có lẽ không phải đổ thêm giọt máu nào nữa."
Nghệ thuật quân sự: chiến thuật vận động và biến hóa phục kích
Khi đi sâu phân tích về mặt quân sự thuần túy, nghệ thuật chiến tranh du kích của Fidel Castro được đặc trưng rõ nét bởi hình thức vận động chiến có tính linh hoạt cao. Hình thức này quán triệt một cách sâu sắc và triệt để phương châm hành động: "đánh rồi rút, bất ngờ tiến công địch, tiến công và tiến công". Lãnh tụ Fidel Castro lý giải: "Chúng tôi phát triển hình thức vận động chiến, như tôi từng nói với anh, đánh rồi rút, bất ngờ tiến công địch, tiến công và tiến công1." Quân khởi nghĩa đã nhận thức một cách rất nhạy bén và sâu sắc về bản chất cục diện chiến trường. Qua những thử thách khốc liệt ban đầu, một nguyên tắc cốt lõi mang tính quy luật đã được toàn đội ngũ tìm ra và khẳng định: kẻ địch dù mạnh đến đâu thì chúng cũng chỉ mạnh khi co cụm cố thủ trong các công sự, đồn bốt kiên cố; ngược lại, chúng sẽ bộc lộ những điểm yếu chí tử khi buộc phải rời bỏ công sự để di chuyển trên các tuyến đường hành quân.
Từ việc nắm bắt quy luật này, lực lượng du kích Sierra Maestra đã nâng tầm việc điều động đối phương, biến nó thành một nghệ thuật tác chiến đỉnh cao và chủ động. Quân khởi nghĩa không thụ động ngồi chờ kẻ địch đến tấn công, mà họ đã chủ động phát triển nghệ thuật khiêu khích địch, tìm mọi cách đánh vào tâm lý, buộc kẻ địch phải rời bỏ nơi ẩn nấp an toàn để tiến hành hành quân dã ngoại. Fidel Castro phân tích: "Chúng tôi đã nhanh chóng phát triển nghệ thuật làm cho lực lượng đối phương bối rối và buộc chúng phải làm theo những gì mà chúng tôi muốn chúng phải làm. Tôi muốn nói đến nghệ thuật khiêu khích địch, bắt chúng phải di chuyển, xuất phát từ nguyên tắc mà chúng tôi đã dần dần tìm ra... là kẻ địch mạnh trong công sự, nhưng lại yếu trên đường di chuyển2."
Khi quân địch phải hành quân theo ý đồ của ta, chúng đã tự động rơi vào một trạng thái hoàn toàn bối rối, đánh mất quyền chủ động và buộc phải vận động, đối phó theo đúng những kịch bản tác chiến mà quân khởi nghĩa đã vạch sẵn cho chúng.
Để hiện thực hóa chiến lược điều địch này, rất nhiều biện pháp phong phú và đa dạng đã được lực lượng du kích áp dụng một cách đồng thời, nhịp nhàng. Họ liên tục triển khai các đòn đánh tâm lý hiểm hóc để làm lung lạc ý chí chiến đấu của binh lính đối phương. Song song với đó, quân du kích tổ chức thực hiện các chiến dịch quấy rối kinh tế quy mô lớn, tiêu biểu là việc tổ chức đốt các ruộng mía của các đại địa chủ, những kẻ vốn là chỗ dựa kinh tế và chính trị vững chắc của chế độ Batista. Hành động này không chỉ giáng một đòn mạnh mẽ vào nền tảng kinh tế của chế độ độc tài, làm cho chúng rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các nguồn cung cấp vật chất, mà còn trực tiếp chặt đứt sự hỗ trợ, hậu thuẫn từ đám đại địa chủ địa phương. Đồng thời, các đội du kích còn đẩy mạnh việc phá hoại một cách có hệ thống các tuyến đường giao thông huyết mạch, khiến cho hệ thống tiếp tế, thông tin liên lạc của quân đội chính quy bị tê liệt và chia cắt cục bộ.
Khi kẻ địch đã hoàn toàn sa bẫy, bị kích động và buộc phải kéo quân ra khỏi đồn bốt để thực hiện các cuộc hành quân càn quét, quân du kích sẽ lập tức tổ chức các trận tiến công, phục kích nhằm đánh thẳng vào những thời điểm và những địa điểm mà đối phương sơ hở, chủ quan nhất. Lãnh tụ Fidel Castro đã tiến hành một cuộc phân tích khoa học, tỉ mỉ về những hạn chế khách quan mang tính sinh học và kỹ thuật quân sự của quân đội chính quy khi chúng phải tác chiến trong điều kiện địa hình rừng núi hiểm trở. Tại vùng núi rừng Sierra Maestra, khi một cánh quân quy ước lớn gồm khoảng 400 người hành quân, họ buộc phải kéo dài đội hình, di chuyển theo hàng dọc trên những lối mòn chật hẹp. Có những đoạn đường dốc đá hiểm trở, địa hình nghiệt ngã đến mức chỉ cho phép từng người một nối đuôi nhau đi qua.
Trong một điều kiện địa hình như vậy, toàn bộ hệ thống hỏa lực yểm trợ và khả năng triển khai đội hình chiến thuật của một tiểu đoàn quân chính quy mạnh mẽ sẽ lập tức bị kéo giảm xuống mức rất thấp, hầu như không thể phát huy được tác dụng. Fidel Castro đã mô tả chi tiết: "Nên hiểu là một cánh quân 400 người tiến theo đội hình hàng dọc trong rừng chẳng hạn, có những nơi địa hình chỉ cho phép từng người một đi qua, vì không thể triển khai, khả năng tác chiến của tiểu đoàn sẽ rất thấp1." Dựa trên điểm yếu cốt tử không thể khắc phục này của địch, lực lượng du kích đã nghiên cứu và đa dạng hóa một cách tối đa các loại hình, biện pháp phục kích với một quy trình tác chiến bài bản, linh hoạt và mang lại hiệu quả hủy diệt cao:
* Chiến thuật đánh vào bộ phận tiền vệ: Đây là bước triển khai đòn đánh phủ đầu tiên quyết trong sơ đồ phục kích. Bộ phận tiền vệ của địch khi đi vào tầm ngắm sẽ bị quân du kích tập trung hỏa lực tiêu diệt một cách gọn gàng, nhanh chóng. Đòn đánh sấm sét này đánh thẳng vào tinh thần của kẻ địch, khiến cho nhiều khi toàn bộ một cánh quân lớn, dù sở hữu quân số áp đảo ở phía sau, cũng lập tức rơi vào trạng thái hoang mang, mất tinh thần và phải chọn giải pháp thoái lui ngay lập tức. Fidel giải thích: "Việc đầu tiên mà chúng tôi hay làm là đánh vào bộ phận tiền vệ, và nhiều khi toàn bộ cánh quân của địch phải thoái lui, khi bộ phận tiền vệ bị tiêu diệt."
* Chiến thuật đánh vào sườn đội hình: Khi hàng ngũ đối phương bắt lòng bộc lộ sự lúng túng, hỗn loạn và mất phương hướng sau đòn đánh tiền vệ, quân du kích sẽ lập tức tổ chức các mũi tập kích bất ngờ từ hai bên sườn núi đánh vỗ mặt vào thân đội hình địch. Đòn đánh này nhằm chia cắt, quấy rối và không cho kẻ địch có cơ hội tổ chức lại đội hình hay triển khai hỏa lực yểm trợ lẫn nhau.
* Chiến thuật phục kích đánh vào đội hình chính khi rút lui: Đây là một nét biến hóa tài tình của nghệ thuật phục kích Sierra Maestra. Khi quân địch đã hoàn toàn mất đi ý chí chiến đấu, đội hình tan rã và cố gắng quay đầu tháo chạy để tìm đường rút lui về lại điểm xuất phát ban đầu, cục diện chiến trường sẽ lập tức thay đổi. Bộ phận hậu vệ vốn đi cuối đội hình của chúng bây giờ bỗng nhiên tự động biến thành bộ phận tiền vệ đi đầu trên con đường rút chạy. Quân du kích, với sự am hiểu địa hình, đã tính toán trước hướng rút lui này và bố trí sẵn một trận địa phục kích thứ hai ở phía sau. Khi quân địch hoảng loạn chạy về, chúng sẽ tiếp tục sập hoàn toàn vào chiếc bẫy phục kích đã chọn sẵn, dẫn đến kết cục bị tiêu diệt hoặc phải buông súng đầu hàng. Fidel đúc kết toàn bộ chu trình phức tạp này: "Sau đó, chúng tôi đánh vào sườn đội hình địch, và cuối cùng, khi chúng rút lui, chúng tôi phục kích đánh vào đội hình chính của chúng, lúc quân địch đã mất tinh thần, cố quay về điểm xuất phát thì bộ phận hậu vệ của chúng sẽ trở thành bộ phận tiền vệ1."
Sự linh hoạt và biến hóa trong nghệ thuật quân sự của Fidel Castro còn được thể hiện rõ nét ở việc quân du kích luôn chủ động, liên tục thay đổi phương thức và biện pháp đánh dựa trên những động thái dịch chuyển cụ thể của đối phương. Mục tiêu tối cao là phải luôn giữ vững quyền chủ động trên chiến trường, buộc kẻ địch phải lâm vào thế bị động đối phó và luôn tiến công vào những nơi, bằng những cách thức mà chúng không thể ngờ tới. Fidel chỉ rõ phương châm: "Phải luôn luôn chủ động. Đánh bất ngờ và đánh bất ngờ. Đánh vào nơi và bằng cách mà chúng không ngờ tới2."
Ví dụ, nếu quân du kích tiến hành tổ chức phục kích đánh địch thành công hai, ba lần vào ban đêm trên một đoạn đường hành quân nhất định, quân địch sẽ rơi vào trạng thái hoảng loạn, sợ hãi và đưa ra quyết định thôi không dám hành quân vào ban đêm nữa. Ngay lập tức, quân du kích sẽ chủ động thay đổi biện pháp, chuyển sang tổ chức đón đánh chúng vào ban ngày. Nếu quân đối phương lựa chọn hình thức hành quân bộ, nghĩa quân cũng sẽ vận động bằng chính đôi chân của mình băng qua các lối tắt rừng núi để tiếp cận và tổ chức đánh địch. Nếu đối phương chuyển sang sử dụng xe tải để chở quân nhằm tăng tốc độ di chuyển, quân du kích sẽ nghiên cứu địa hình, lựa chọn những đoạn đường núi dốc cao hiểm trở, nơi các xe tải buộc phải rồ ga lên dốc với tốc độ rất chậm để tổ chức tập kích bằng súng tự động hoặc bằng bất cứ loại vũ khí nào có trong tay. Nếu đối phương quyết định tung các loại xe bọc thép kiên cố vào trận địa, mìn sẽ là loại vũ khí chiến thuật được lựa chọn để vô hiệu hóa lớp vỏ thép của chúng.
Đặc biệt, trong trường hợp kẻ địch khôn ngoan chọn giải pháp co cụm cố thủ trong các đồn bốt kiên cố, kiên quyết không chịu di chuyển ra ngoài để tránh bị phục kích, quân du kích sẽ chủ động áp dụng chiến thuật vây điểm diệt viện. Họ sẽ tập trung lực lượng tiến công, bao vây chặt chẽ một đồn bốt cụ thể nào đó của địch. Khi một đồn bốt bị vây hãm lâm vào tình trạng nguy ngập, theo quy luật tác chiến quy ước, đơn vị bị bao vây bao giờ cũng sẽ phát tín hiệu cầu cứu và mòn mỏi chờ đợi quân cứu viện từ tuyến sau kéo đến. Đây chính là thời cơ vàng để quân du kích bố trí trận địa, tiến hành tiêu diệt gọn gàng các cánh quân viện binh của địch trên đường di chuyển. Còn nếu trong trường hợp quân đội Batista quá khiếp sợ, kiên quyết không dám điều viện binh đến giải vây, thì đơn vị địch bị vây hãm trong đồn sau một thời gian cạn kiệt lương thực, đạn dược và hy vọng cũng sẽ buộc phải kéo cờ trắng đầu hàng.
Đạo đức cách mạng và triết lý nhân văn đối với tù binh
Một trong những đóng góp mang tính vĩ đại, định hình giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc nhất của lãnh tụ Fidel Castro vào kho tàng nghệ thuật chiến tranh du kích chính là việc ông đã chủ động xây dựng, rèn luyện một hệ thống tư tưởng đạo đức rất nghiêm minh, nhất quán cho quân khởi nghĩa. Hệ thống đạo đức này được toàn thể lực lượng quán triệt và xem xét như một nguyên tắc cơ bản, vĩnh viễn, mang tính chất bất di bất dịch, gần như là một nguyên tắc cốt lõi của quân khởi nghĩa.
Cần phải nhìn nhận thực tế một cách khách quan rằng, trong bối cảnh cuộc chiến tranh giải phóng diễn ra khốc liệt, ranh giới giữa sự sống và cái chết mong manh, lòng căm thù đối với sự bất công xã hội và sự phẫn nộ trước những tội ác dã man do binh lính chế độ độc tài gây ra trong lòng mỗi chiến sĩ nghĩa quân là to lớn. Nếu trong một bầu không khí sục sôi như vậy, quân đội cách mạng không có một triết lý đạo đức đúng đắn, khoa học chi phối và định hướng hành vi, các chiến sĩ rất dễ sa vào khuynh hướng hành động cảm tính, tự ý bắn chết tù binh để trả thù hoặc thực hiện những hành vi cực đoan, quá khích trên chiến trường. Fidel Castro chỉ rõ tầm quan trọng của triết lý này: "Phải nói rằng, nếu không có cái triết lý đó, các chiến sĩ có thể tự ý bắn chết tù binh và họ có thể làm mọi chuyện. Lòng căm thù sự bất công, căm thù bọn gây tội ác khi đó quá lớn1."
Nhận thức rõ nguy cơ đó, Fidel Castro đã thiết lập một chính sách đối xử nhân đạo, tôn trọng tù binh và kiên quyết bài trừ, chống lại mọi hình thức tra tấn, nhục hình. Chính sách này hoàn toàn không đơn thuần xuất phát từ một lòng từ bi hay sự thương hại mang tính cá nhân cảm tính. Ngược lại, đây là một sự tính toán chiến lược có tầm nhìn khoa học sâu sắc, đánh thẳng vào mặt trận tâm lý chiến của đối phương. Khi kẻ địch chứng kiến và phải tự mình trải nghiệm tinh thần thượng võ, sự bao dung và tính chính nghĩa của quân khởi nghĩa, lực lượng cách mạng đã thu được một thắng lợi to lớn về mặt tâm lý và chính trị. Fidel Castro phân tích bản chất của chiến lược tâm lý này:
"Vì đó là yếu tố tâm lý rất quan trọng. Một khi kẻ địch thấy khâm phục và nể trọng đối phương thì ta đã thu được thắng lợi to lớn về mặt tâm lý. Địch khâm phục anh vì anh đã đánh bại chúng, vì anh đã giáng cho chúng những đòn nặng nề và thêm nữa, anh đã tôn trọng chúng, vì anh không hề đánh đập một tù binh nào, vì anh không làm mất thể diện chúng, không sỉ nhục chúng và đặc biệt là anh không giết hại chúng2."
Binh lính đối phương vừa cảm thấy khâm phục, nể trọng quân du kích vì đã giáng cho chúng những đòn trừng phạt nặng nề, sấm sét trên chiến trường; nhưng đồng thời, chúng lại kinh ngạc khi thấy nghĩa quân đối xử với chúng một cách đầy tôn trọng, kiên quyết không hề đánh đập, không làm mất thể diện, không sỉ nhục và đặc biệt là không bao giờ sát hại bất kỳ một tù binh nào sau khi họ đã buông súng. Việc duy trì và khẳng định uy thế đạo đức lớn này đã giúp quân khởi nghĩa tạo được một niềm tin chiến lược ngay trong hàng ngũ đối phương. Binh lính đối phương bắt đầu hiểu ra thế nào là bản chất tàn khốc của chiến tranh độc tài bạo ngược, và họ nhận ra sự tương phản sâu sắc giữa hành vi bất nhân từng diễn ra ở khắp mọi nơi với chính sách nhân văn, cao cả của quân khởi nghĩa đối với kẻ chiến bại.
Sự nghiêm khắc và kiên quyết trong việc duy trì kỷ luật đạo đức, chính sách tù binh này được Fidel Castro kiểm soát một cách tuyệt đối, đồng hành xuyên suốt từ những giai đoạn khởi đầu của cuộc chiến đấu tại pháo đài Moncada, khi tiến hành cuộc đổ bộ năm 1956, cho đến suốt những năm tháng cầm quyền bền bỉ sau này. Bất kỳ một hành vi nào xâm phạm đến danh dự, thân thể của tù binh, dù là nhỏ nhất, cũng đều bị xử lý một cách nghiêm khắc.
Ngay cả những hành vi tra tấn mang tính chất tâm lý, hăm dọa tù binh để khai thác thông tin, ví dụ như hành vi dìm tù binh xuống bể bơi hay đe dọa thả tù binh từ máy bay trực thăng xuống đất do một vị chỉ huy quân đội thực hiện trong một cuộc chiến đấu tiễu phỉ vào giai đoạn trước cũng bị Fidel Castro nghiêm khắc phê phán và ra lệnh ngăn chặn lập tức ngay khi ông vừa bay đến vùng núi Escambray. Dưới góc nhìn lý luận của ông, lối tra tấn tâm lý như vậy là hoàn toàn đê hèn, không thể chấp nhận được và đi ngược lại bản chất nhân văn của một quân đội cách mạng chính nghĩa. Fidel khẳng định: "Họ không tra tấn về mặt thể xác, nhưng đó là một lối tra tấn về tâm lý. Điều đó không thể chấp nhận được1." Thay vì sử dụng các biện pháp cực hình hay tra tấn dã man để lấy cung, cơ quan tình báo và lực lượng cảnh sát cách mạng Cuba đã áp dụng một phương pháp khoa học và chuyên nghiệp hơn rất nhiều: họ tiến hành thâm nhập sâu rộng vào tận trong nội bộ lực lượng chống đối, tổ chức thu thập thông tin, ghi chép cẩn thận từng chi tiết nhỏ và chỉ tiến hành bắt giữ đối tượng khi đã có trong tay những chứng cứ xác thực, không thể chối cãi.
Chính sách nhân đạo, chính nghĩa này đã được thực hiện một cách nhất quán, đồng hành xuyên suốt từ trận đánh mở màn tại một đồn hỗn hợp gồm lính thủy đánh bộ và bộ binh của địch cho đến tận khi cuộc chiến tranh kết thúc thắng lợi. Có những thời điểm chiến đấu ngặt nghèo tại chiến khu, khi nguồn thuốc men, bông băng y tế của quân du kích khan hiếm và ít ỏi đến mức tối thiểu, các chiến sĩ nghĩa quân vẫn sẵn sàng sẻ chia, trích ra một lượng cần thiết để tiến hành sơ cứu, băng bó vết thương cho thương binh của đối phương ngay sau khi trận đánh kết thúc, hoàn toàn không có sự phân biệt đối xử giữa người của bên này hay bên kia.
Một minh chứng điển hình cho tinh thần nhân văn cao độ này chính là trận đánh tại đồn Uvero nằm bên bờ biển, một trận chiến khốc liệt và nguy hiểm đối với quân khởi nghĩa. Trong trận đánh đó, tình thế hiểm nghèo đến mức có tới một phần ba quân số của lực lượng du kích tham gia trận đánh bị thương vong. Thế nhưng, ngay sau khi giành được chiến thắng, quân khởi nghĩa vẫn gạt đi những đau thương, tổn thất để lập tức tiến hành sơ cứu y tế cho một số khá đông quân lính đối phương bị thương và bị bắt giữ. Sau đó, do điều kiện hành quân di chuyển gấp rút trong rừng núi không thể mang theo số lượng lớn thương binh địch, quân du kích đã quyết định để toàn bộ số thương binh này lại đồn kèm theo thuốc men để quân đội Batista đến thu dung, chữa trị; nghĩa quân chỉ dẫn theo nhóm tù binh còn khỏe mạnh để bảo đảm an toàn cho cuộc hành quân. Fidel Castro tự hào tuyên bố về sự trong sạch của quân đội mình: "Chúng tôi có thể đánh cược mọi thứ mà chúng tôi có... nếu ai đó tìm được một trường hợp tù binh bị hành quyết hay một tù binh nào bị đánh đập trong cuộc chiến tranh giải phóng của chúng tôi1."
Sự vận dụng một cách nhất quán, kiên định chính sách tôn trọng tính mạng và nhân phẩm tù binh này đã đem lại những hiệu quả thực tế to lớn trên chiến trường: khi binh lính đối phương rơi vào trận địa bao vây, họ biết chắc chắn một điều rằng nếu mình lựa chọn giải pháp đầu hàng thì tính mạng và thân thể của mình sẽ được bảo đảm an toàn tuyệt đối, không bao giờ phải đối mặt với nguy cơ bị sát hại hay chịu đại hình tàn bạo. Chính niềm tin đó đã triệt tiêu hoàn toàn ý chí tử chiến đến cùng của quân địch, khiến chúng dễ dàng buông súng đầu hàng khi gặp bất lợi. Điều này không chỉ giúp quân du kích tiết kiệm được một lượng đạn dược rất quý giá trong điều kiện tiếp tế khó khăn, mà còn bảo toàn được mạng sống của các đồng chí, đồng đội của mình, giúp nghĩa quân dễ dàng giành được những chiến thắng trọn vẹn. Fidel Castro phân tích một cách thực tế: "Chúng tôi vận dụng nhất quán chính sách tôn trọng sự toàn vẹn tính mạng của đối phương. Nếu anh có ý định giết họ sau khi họ đã đầu hàng, họ sẽ tử chiến với anh, ngoài ra, anh còn tốn thêm đạn và mất thêm sinh mạng, hay nói tóm lại là anh không thắng được cuộc chiến tranh2." Thực tế chiến trường tại Sierra Maestra đã ghi nhận nhiều trường hợp đặc biệt, khi có những binh lính của quân đội Batista bị bắt làm tù binh, được tha mạng và phóng thích, sau đó lại tiếp tục bị bắt lần thứ hai, rồi lần thứ ba, và trong cả ba lần đó họ đều được quân du kích đối xử tử tế rồi tha về. Kết quả là, trong những lần gặp lại sau, những người lính này đã tự động tự nguyện hàng hàng và chủ động để lại toàn bộ vũ khí cho quân cách mạng.
Mối quan hệ cá - nước: điểm tựa lòng dân và kỷ luật chiến trường
Khi tiến hành phân tích sâu sắc về mặt nguyên nhân gốc rễ, sự thành công toàn diện của chiến tranh du kích Cuba tại chiến khu Sierra Maestra phụ thuộc một cách vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ khăng khít, gắn bó máu thịt giữa quân đội và quần chúng nhân dân. Trong học thuyết chiến tranh của mình, Fidel Castro xác định người nông dân nghèo khổ tại các vùng nông thôn, rừng núi chính là chỗ dựa chủ yếu, là cội nguồn sức mạnh, là nơi cung cấp nguồn lương thực, thực phẩm và những thông tin tình báo chiến lược thiết yếu để bảo vệ và nuôi dưỡng toàn bộ lực lượng nghĩa quân. Lãnh tụ Fidel Castro nhận thức một cách sâu sắc rằng, nếu quân đội cách mạng không xây dựng được một chính sách đối xử tử tế, chân thành và đúng dắn đối với nhân dân, thì quân du kích sẽ không bao giờ có được lòng dân, không thể tồn tại được giữa vòng vây của kẻ thù và việc giành thắng lợi sẽ mãi là một điều không tưởng. Ông khẳng định vững chắc: "Nông dân là chỗ dựa chủ yếu của chúng tôi... Đó là chính sách đối với nhân dân. Nếu không, chúng tôi chẳng được lòng ai1."
Trong suốt cuộc chiến tranh, người nông dân Cuba đã phải hằng ngày chứng kiến sự tương phản sâu sắc, mang tính cực đoan giữa hai lực lượng quân đội trên chính mảnh đất của mình. Một bên là quân lính chính quy của chế độ Batista, những kẻ luôn thực hiện các hành vi bạo ngược, tàn nhẫn như cướp bóc tài sản, đốt phá nhà cửa, tàn sát người dân vô tội và gieo rắc nỗi kinh hoàng ở khắp mọi nơi chúng đi qua. Đối lập hoàn toàn với hình ảnh tàn bạo đó, người dân lại được nhìn thấy và tiếp xúc với những chiến sĩ nghĩa quân Sierra Maestra, một quân đội cách mạng luôn duy trì một thái độ kính trọng nhân dân một cách chân thành và sâu sắc nhất. Lực lượng du kích đã tự đề ra và thiết lập trong nội bộ một hệ thống quy tắc kỷ luật chiến trường nghiêm ngặt, đòi hỏi mọi chiến sĩ phải tự giác tuân thủ: tôn trọng từng cây trồng, từng con vật nuôi của người dân, tôn trọng sự bình yên của các gia đình, luôn bảo vệ và kính trọng trẻ em cũng như phụ nữ. Fidel Castro giải thích: "Tất cả phải dựa vào cách cư xử đối với dân... phải rất tử tế. Điển hình là tôn trọng cây trồng, vật nuôi của họ, tôn trọng gia đình họ, tôn trọng trẻ em và phụ nữ2."
Mặc dù nguồn ngân quỹ cách mạng eo hẹp, nhưng quân du kích luôn quán triệt nguyên tắc phải thanh toán một cách sòng phẳng, minh bạch mọi thứ lương thực, thực phẩm hay nhu yếu phẩm mà mình tiêu thụ từ nhân dân. Thậm chí, trong rất nhiều trường hợp, nghĩa quân còn chủ động thanh toán cho người nông dân với một mức giá cao hơn cả mức giá mà họ thường bán ra trên thị trường tự do để giúp đỡ đời sống của họ. Fidel Castro chia sẻ về kỷ luật tài chính nghiêm túc này: "Với số tiền ít ỏi của mình, chúng tôi thanh toán cho nông dân mọi thứ mà chúng tôi sử dụng, mặc dù họ không muốn nhận, chúng tôi vẫn thanh toán cho họ với giá cao hơn giá họ bán, tôi bảo đảm với anh điều đó3." Một câu chuyện điển hình, mang tính minh chứng sống động cho kỷ luật tự giác này chính là việc khi các toán du kích hành quân qua các vùng hẻo lánh, nếu họ cần thu mua một con gà hay một con lợn của dân để làm thức ăn mà vào thời điểm đó chủ nhà đi vắng, các chiến sĩ nghĩa quân không bao giờ tự ý bắt trộm. Họ sẽ tiến hành làm thịt con vật, nhưng đồng thời sẽ cẩn thận để lại một mảnh giấy ghi rõ lý do, kèm theo số tiền thanh toán đầy đủ hoặc hướng dẫn cụ thể cách thức để người dân có thể tìm đến căn cứ nhận tiền ngay khi họ trở về nhà. Quân du kích luôn kiên quyết giữ vững nguyên tắc đạo đức: quyết không bao giờ để bản thân mắc nợ hay gây thiệt hại cho bất kỳ một cửa hàng nhỏ hay một hộ nông dân nghèo nào.
Để bảo vệ sự trong sạch, tôn nghiêm và tính chính nghĩa của đạo lý cách mạng này, một hệ thống pháp lý mang tên "công lý cách mạng" đã được ban hành và áp dụng một cách nghiêm minh, sòng phẳng tại chiến khu Sierra Maestra. Cần nhìn nhận vào một giai đoạn lịch sử cụ thể khi lực lượng của quân khởi nghĩa còn khá nhỏ bé và non trẻ, với quân số toàn diện chỉ dao động trong khoảng từ 150 người cho đến dưới 200 người. Vào thời điểm nhạy cảm đó, trong nội bộ của một lực lượng địa phương có xu hướng hợp tác với quân khởi nghĩa đã bắt đầu nảy nở và xuất hiện những mầm mống độc hại của tư tưởng thổ phỉ, cướp bóc. Những kẻ này đã lợi dụng danh nghĩa cách mạng để tiến hành các hành vi cướp phá nhà cửa, trấn lột các cửa hàng của người dân lương thiện.
Nhận thấy một cách sâu sắc rằng hành vi cướp bóc này chính là một thứ virus độc hại, gây chết chóc trực tiếp cho uy tín, danh dự của cuộc cách mạng và sẽ ngay lập tức đẩy nhân dân về phía đối phương, Fidel Castro đã đưa ra một quyết định rất kiên quyết: ông buộc phải áp dụng hình phạt cao nhất là xử bắn đối với những kẻ vi phạm, thông qua việc tổ chức các phiên tòa xét xử một cách nghiêm túc, công khai và minh bạch trước sự chứng kiến của đơn vị và nhân dân. Fidel khẳng định tính tất yếu của hành động này: "Đối với chúng tôi, mầm mống thổ phỉ là điều gây chết chóc, đơn giản là chúng tôi buộc phải xử bắn. Chúng tôi mở phiên tòa xét xử vài kẻ đã cướp nhà, cướp cửa hàng của dân... Không thể khác được, và rất hiệu quả, vì từ đó trở đi, không bao giờ có một thành viên Quân khởi nghĩa nào cướp cửa hàng1." Cần lưu ý rằng, hình phạt nghiêm khắc này chỉ được ban lãnh đạo cách mạng áp dụng ở mức tối thiểu, giới hạn chặt chẽ trong các trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng như phản bội tổ chức hoặc cướp bóc tài sản của dân chúng. Thế nhưng, hiệu quả thực tiễn mà quyết định này mang lại cho phong trào cách mạng là rất to lớn và mang tính bước ngoặt. Kể từ sau sự kiện nghiêm minh đó trở đi, trong suốt chiều dài cuộc chiến đấu, không bao giờ có thêm bất kỳ một thành viên nào của Quân khởi nghĩa vi phạm vào kỷ luật dân vận, không còn hành vi cướp phá cửa hàng hay xâm phạm tài sản của dân. Điều này đã đặt nền móng vững chắc cho việc hình thành một truyền thống tốt đẹp, một bản chất quân đội anh hùng thực sự kính trọng nhân dân.
Chính nhờ vào một chính sách đối nhân xử thế xuất sắc, kết hợp hài hòa giữa tình yêu thương nhân dân và kỷ luật sắt đá như vậy, phong trào du kích Cuba đã tạo nên một kỳ tích: dù xuất phát điểm ban đầu là những người thành thị, không có một ai quen biết hay thông thuộc vùng rừng núi Sierra Maestra, nhưng họ đã nhanh chóng hòa mình vào cuộc sống của người dân, giành được sự tin tưởng và ủng hộ của hơn 90% dân chúng địa phương. Lòng dân vững chắc chính là bức tường thành kiên cố nhất bảo vệ nghĩa quân trước các cuộc càn quét của kẻ thù, đồng thời tạo nên cái gốc rễ đại ngàn, vững chắc nhất để đưa cuộc cách mạng tiến lên giành thắng lợi toàn diện cuối cùng.
Phản biện học thuyết và sự tiếp thu kinh nghiệm quốc tế
Để có thể đi đến những nhận định mang tính khoa học sâu sắc, toàn diện về bản chất của nghệ thuật chiến tranh du kích Cuba trong giai đoạn lịch sử này, điều thiết yếu bắt buộc đặt ra là chúng ta phải đặt phong trào này vào một hệ quy chiếu đối chiếu, rà soát mang tính phản biện khoa học với lịch sử quân sự thế giới cũng như các học thuyết chính trị đương thời.
Sự tiếp thu kinh nghiệm quốc tế và bài học từ Việt Nam
Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Fidel Castro luôn thể hiện một tư duy khoa học, khách quan khi ông thẳng thắn thừa nhận rằng, những tư tưởng đạo đức cách mạng cao đẹp và tiến bộ như không cướp giật tài sản của nhân dân, tôn trọng phụ nữ và không tra tấn tù binh không phải là những quy tắc do riêng cá nhân ông hay lực lượng du kích Cuba tự phụ nhận là đơn vị duy nhất sáng tạo ra trong lịch sử. Ngược lại, các nguyên tắc nhân văn và chính nghĩa ấy đã từng được tôn trọng, thử thách và khẳng định một cách nghiêm túc trong nhiều cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc chính nghĩa của các quốc gia khác trước đó.
Trong tư duy lý luận của mình, Fidel Castro luôn bày tỏ một sự ngưỡng mộ đặc biệt sâu sắc, một sự trân trọng lớn đối với các phong trào giải phóng dân tộc anh hùng trên thế giới, mà tiêu biểu nhất chính là cuộc kháng chiến trường kỳ, đầy gian khổ nhưng rất vĩ đại của nhân dân Việt Nam. Nhìn nhận về mối liên hệ lịch sử mang tính thời đại này, lãnh tụ Fidel Castro đã nhấn mạnh một cách đầy tự hào và trân trọng:
"Chúng tôi đã biết về người Việt Nam là những chiến sĩ tuyệt vời đã đánh thắng người Pháp trong chiến dịch Điện Biên Phủ vào giai đoạn năm 19541."
Đối với Fidel Castro và các đồng chí của ông tại chiến khu Sierra Maestra, sự kiện chiến thắng Điện Biên Phủ vĩ đại vào giai đoạn năm 1954 không chỉ đơn thuần là một chiến tích quân sự gây chấn động địa cầu của một quốc gia Đông Nam Á xa xôi. Sâu sắc hơn thế, sự kiện lịch sử này đã trở thành một nguồn cổ vũ tinh thần lý luận to lớn, một minh chứng thực tiễn rất sinh động và vĩ đại, củng cố vững chắc cho tư duy chiến lược và niềm tin của ông vào con đường chiến tranh nhân dân, chiến tranh không chính quy. Chiến thắng Điện Biên Phủ đã chứng minh một cách hùng hồn trước toàn thế giới một chân lý thời đại: một quân đội viễn chinh chính quy, sừng sỏ, được trang bị vũ khí hiện đại bậc nhất của một cường quốc thực dân phương Tây hoàn toàn có thể bị đánh bại triệt để bởi một dân tộc nghèo nàn, đất nước còn lạc hậu, nếu dân tộc đó xây dựng được một nghệ thuật quân sự độc đáo, đúng đắn và biết dựa vào sức mạnh vô địch của lòng dân.
Từ sự nghiên cứu và am hiểu tường tần các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam, Fidel Castro tiến hành phân tích sâu sắc rằng, các chiến sĩ Việt Nam yêu nước đã tiến hành cuộc chiến đấu anh dũng của mình từ giai đoạn năm 1946, hay những người chiến sĩ Angiêri khởi đầu cuộc kháng chiến độc lập từ giai đoạn năm 1954, tất cả họ đều tự giác thiết lập nên những chuẩn mực đạo đức chiến trường cao ráo, nghiêm minh. Ông bày tỏ một niềm tin tưởng tuyệt đối rằng, những người chiến sĩ cách mạng chân chính ấy không bao giờ cho phép bản thân thực hiện các hành vi thấp hèn như ăn cắp tài sản của dân hay xâm phạm đến danh dự, thân thể của người phụ nữ. Fidel khẳng định đức tin của mình: "Các chiến sĩ Việt Nam yêu nước đã tiến hành cuộc chiến đấu trước chúng tôi, từ năm 1946... tôi không tin là họ đã hãm hiếp phụ nữ hay ăn cắp của dân. Tôi không tin điều đó. Những nguyên tắc ấy đã từng được tôn trọng trong nhiều cuộc đấu tranh1."
Bên cạnh đó, ông cũng dành sự tin tưởng tương tự khi phân tích về những người chiến sĩ du kích kháng chiến chống phát xít Đức ở hậu phương mặt trận Xô - Đức trong cuộc Chiến tranh vệ quốc vĩ đại. Đồng thời, dưới góc nhìn khoa học lịch sử, ông cũng chỉ ra sự khác biệt khách quan về mặt bối cảnh khốc liệt giữa hai cuộc chiến: trong cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai, sự tàn bạo, hung hãn đến mức mất nhân tính của quân phát xít Đức quốc xã đã đặt những người kháng chiến Xôviết vào một tình thế nghiệt ngã, buộc họ phải áp dụng những biện pháp kiên quyết nhất nhằm loại bỏ đối phương ra khỏi vòng chiến đấu một cách triệt để để bảo vệ tính mạng cho nhân dân và sinh mệnh của Tổ quốc mình. Fidel Cas
tro phân tích bản chất biện chứng này: "Tôi nghĩ rằng họ không thể làm điều mà chúng tôi đã làm, vì nếu họ tha cho một trong những tên phát xít ấy thì ngay ngày hôm sau, chính bọn đó lại quay lại giết hại những người đàn ông, đàn bà và trẻ em Xôviết. Những trường hợp như vậy, tôi cho rằng họ hoàn toàn có lý do để loại đối phương ra khỏi vòng chiến đấu1."
Ngoài việc tiếp thu một cách chủ động các bài học kinh nghiệm chính trị, quân sự từ thực tiễn thế giới và từ tấm gương Việt Nam, Fidel Castro cũng đặc biệt lưu ý và đánh giá cao tầm ảnh hưởng to lớn của văn học đối với việc định hình tư duy chiến thuật du kích. Tác phẩm văn học mang tính kinh điển được ông nhắc đến với một sự trân trọng lớn chính là cuốn tiểu thuyết mang tên "Chuông nguyện hồn ai" của văn sĩ nổi tiếng người Mỹ Ernest Hemingway. Lãnh tụ Fidel Castro chia sẻ rằng ông đã tìm đọc tác phẩm này từ khi còn là một người sinh viên đại học và đã tiến hành đọc đi đọc lại cuốn sách này đến vài ba lần.
Dưới góc nhìn của một nhà chiến lược quân sự, ông tìm thấy trong tác phẩm của Hemingway những trang viết mang tính minh họa hết sức chân thực, rõ ràng và tràn đầy tinh thần hiện thực khách quan về cuộc sống, sinh hoạt cũng như phương thức tác chiến đặc thù của một đội du kích hoạt động bí mật trong vùng lãnh thổ bị bao vây do địch kiểm soát hậu phương của quân đội chính quy độc tài Franco trong cuộc Nội chiến Tây Ban Nha. Fidel Castro nhấn mạnh giá trị của cuốn sách: "Quyển sách đó đã giúp tôi trong việc phát triển quan điểm tiến hành chiến tranh không chính quy ở Cuba... Nó minh họa với chúng tôi về sự tồn tại của một đội du kích, vì đội du kích này có thể hoạt động trong vùng lãnh thổ được coi là do địch kiểm soát2." Những kinh nghiệm thực tiễn và các mô tả sinh động về cách thức tước đoạt vũ khí của địch, cách thức tổ chức giao thông liên lạc bí mật trong lòng địch được thể hiện trong cuốn sách đã giúp ích một cách trực tiếp, thiết thực cho cá nhân Fidel Castro trong việc tự mình phát triển các quan điểm chiến thuật, trực cảm quân sự và hệ thống tư tưởng đạo đức để áp dụng vào việc tiến hành cuộc chiến tranh không chính quy tại Cuba. Quyển sách này đã trở nên quen thuộc và gần gũi với nghĩa quân, đến mức ngay cả khi đã trở thành những chiến sĩ du kích thực thụ trực tiếp cầm súng chiến đấu giữa đại ngàn Sierra Maestra, họ vẫn thường xuyên tổ chức tìm đọc lại tác phẩm này để tiếp thêm nhuệ khí và tìm kiếm những gợi ý chiến thuật cho các trận đánh.
Khước từ bạo lực cực đoan và phương thức khủng bố
Một luận điểm mang tính cốt lõi, định hình bản chất khoa học và chuyên nghiệp cao trong lý luận chiến tranh của Fidel Castro chính là sự cự tuyệt một cách dứt khoát đối với các phương thức bạo lực cực đoan, mang tính chất khủng bố mù quáng, các hành vi mưu sát cá nhân đối với các quan chức chóp bu của chính quyền độc tài hay hành động cướp ngân hàng để tìm kiếm nguồn tài chính cho cách mạng. Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng, mặc dù lịch sử thế giới đã từng chứng kiến những giai đoạn lịch sử phức tạp như cuộc Cách mạng Mêhicô vào những năm trước hay cuộc Nội chiến Tây Ban Nha giai đoạn năm 1936, nơi cả hai phía tham chiến do bị cuốn vào vòng xoáy hận thù đã thực hiện nhiều hành vi bạo lực tàn bạo, quân du kích Cuba dưới sự chèo lái của Fidel Castro vẫn kiên định giữ vững và bảo vệ một cách nghiêm ngặt nguyên tắc đạo đức cách mạng bất di bất dịch của mình.
Dưới góc độ nghiên cứu sâu sắc về lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và học thuyết cách mạng chính thống, Fidel Castro đưa ra một khẳng định mang tính phản biện đanh thép rằng: việc tổ chức mưu sát hay ám sát những cá nhân độc tài chóp bu hoàn toàn không thể giải quyết được tận gốc rễ của vấn đề chính trị. Bởi vì, hệ thống và các lực lượng phản động thống trị xã hội đương thời sẽ ngay lập tức dựng lên một kẻ độc tài khác để thay thế vào vị trí đó, trong khi kẻ bị ám sát lại có nguy cơ bị hàng ngũ của chúng lợi dụng, bóp méo sự thật để tôn vinh thành một dạng "liệt sĩ", từ đó kích động thêm sự thù hận chống lại cách mạng. Fidel giải thích cặn kẽ tư duy lý luận này:
"Chúng tôi có quan điểm rõ ràng là việc tiêu diệt những kẻ chóp bu không giải quyết được vấn đề, vì các lực lượng phản động sẽ dựng lên một kẻ khác thay cho kẻ bị giết và trong hàng ngũ của chúng, kẻ bị giết sẽ được tôn vinh thành liệt sĩ. Việc ám sát những kẻ chóp bu không phải là việc làm thích hợp, đây là quan điểm mà học thuyết cách mạng đưa ra từ rất lâu1."
Lãnh tụ Fidel Castro đã dẫn chứng một sự thật sinh động: vào thời điểm đó, việc tổ chức ám sát cá nhân kẻ độc tài Batista đối với quân khởi nghĩa về mặt kỹ thuật là dễ dàng hơn việc tổ chức tấn công đánh chiếm một pháo đài kiên cố gấp mười, gấp hai mươi lần; thế nhưng, ban lãnh đạo cách mạng đã kiên quyết không lựa chọn phương thức đó, vì nó hoàn toàn mâu thuẫn với bản chất chính nghĩa của cuộc chiến đấu.
Tương tự như vậy, đối với vấn đề cướp ngân hàng tư sản để gây quỹ cách mạng – một phương thức hành động từng gây ra rất nhiều sự tranh luận, bất đồng sâu sắc trong phong trào cách mạng quốc tế và từng gắn liền với một vài sự kiện cụ thể trong lịch sử cách mạng – Fidel Castro cũng đưa ra những phân tích mang tính phản biện rất thực tế. Ông cho rằng hành động này hoàn toàn mâuthuẫn với ý nghĩa cơ bản, chung nhất của một cuộc cách mạng chân chính. Tại bối cảnh xã hội Cuba thời bấy giờ, việc khước từ hành vi cướp ngân hàng mang nặng tính chất thực tiễn chiến lược hơn là các lý do đạo đức thuần túy. Fidel Castro phân tích: "Việc cướp ngân hàng là việc làm rất mất uy tín ở Cuba, vì ở cái đất nước với tư chất tư sản này, các tổ chức ngân hàng rất được tôn trọng. Đây không phải vấn đề đạo đức mà chỉ đơn giản là vấn đề thực tiễn: anh giúp cho Cách mạng hay giúp cho kẻ thù1." Do đó, nếu quân cách mạng tiến hành cướp ngân hàng, hành động đó sẽ gây ra một sự tổn hại lớn cho uy tín của mặt trận cách mạng, khiến dư luận quần chúng quay lưng lại với nghĩa quân.
Cuối cùng, mọi hình thức bạo lực khủng bố mang tính chất mù quáng và các hành vi đánh bom bừa bãi tại các đô thị đã bị Fidel Castro và lực lượng du kích loại bỏ một cách hoàn toàn và triệt để ra khỏi danh mục các phương thức tác chiến. Lý do cốt lõi là vì các hành động bạo lực vô tội vạ đó có nguy cơ rất cao biến những người dân thường vô tội, những người lao động lam lũ trở thành nạn nhân đau thương của cuộc chiến. Điều này sẽ ngay lập tức kích động sự phản đối, tạo ra tâm lý thù địch và dẫn đến sự tẩy chay, xa lánh của quần chúng nhân dân đối với cuộc cách mạng. Fidel khẳng định một chân lý giản dị: "Bởi vì nếu khủng bố, anh chỉ có thể nhận được sự phản đối, sự thù địch và sự tẩy chay của những người mà anh cần đến để giành thắng lợi trong cuộc chiến2"
Nhờ vào triết lý chính trị đúng đắn, luôn xem việc bảo toàn tính mạng và sự bình yên của người dân lương thiện là một giáo lý tối cao, cuộc cách mạng của quân du kích Cuba đã giành được một sự trong sạch về mặt đạo đức. Một con số thống kê lịch sử mang tính khoa học, khách quan đáng kinh ngạc đã chứng minh cho điều đó: trong suốt 25 tháng trời chiến đấu gian khổ, đầy ác liệt của Cánh quân số 1 do đích thân tổng chỉ huy Fidel Castro trực tiếp lãnh đạo tại chiến khu, hoàn toàn không có bất kỳ một thường dân vô tội nào bị thiệt mạng hay bị thương tổn trong các trận đánh do nghĩa quân tiến hành. Sự thật lịch sử này chính là lời khẳng định đanh thép, rõ ràng nhất cho tính chất đúng đắn toàn diện, tính khoa học cao và giá trị chính nghĩa ngời sáng của học thuyết chiến tranh du kích Cuba.
Những bài học về nghệ thuật quân sự của Fidel Castro
Từ thực tiễn phong phú và sinh động của cuộc chiến đấu tại chiến khu Sierra Maestra, chúng ta có thể hệ thống hóa và rút ra những bài học lý luận sâu sắc, mang tính bước ngoặt, đóng góp to lớn vào kho tàng nghệ thuật quân sự và học thuyết chiến tranh nhân dân của thế giới:
1. Bài học về sự gắn kết biện chứng giữa quân sự và chính trị
Học thuyết Fidel Castro khẳng định quân sự phải phục tùng chính trị một cách tuyệt đối. Lực lượng vũ trang không hoạt động biệt lập mà là công cụ để thực hiện các mục tiêu chính trị toàn cục. Bài học rút ra là sức mạnh quân sự không chỉ nằm ở số lượng vũ khí thô bạo, mà nằm ở khả năng tập hợp, thống nhất các lực lượng xã hội xung quanh một mục tiêu chính trị chính nghĩa. Khi chính trị đúng đắn, bạo lực cách mạng sẽ phát huy vai trò là ngòi nổ kích hoạt sức mạnh tổng hợp của toàn thể nhân dân.
2. Bài học về chuyển hóa nguồn lực và nghệ thuật điều địch
Đóng góp lớn của Fidel vào nghệ thuật tác chiến thế giới là lý luận về việc hoán đổi vị thế mạnh - yếu dựa trên việc nắm bắt các quy luật khách quan của địa hình và sự di chuyển. Ông đã chứng minh một cách khoa học rằng kẻ thù dù mạnh về quy ước vẫn bộc lộ những điểm yếu chí tử trên đường hành quân. Bài học kinh nghiệm ở đây là không đối đầu trực diện với ưu thế hỏa lực của địch trong công sự, mà phải chủ động dùng mưu mẹo, đòn tâm lý và quấy rối kinh tế để kéo địch ra ngoài, bắt chúng di chuyển theo ý đồ của ta và tiêu diệt chúng bằng nghệ thuật phục kích biến hóa.
3. Bài học về "vũ khí đạo đức" và chiến lược tâm lý chiến nhân văn
Fidel Castro đã nâng việc đối xử nhân đạo với tù binh và chống tra tấn lên thành một thứ vũ khí chiến lược có sức mạnh triệt tiêu ý chí chiến đấu của đối phương. Đây là một đóng góp mang tính nhân văn sâu sắc cho nghệ thuật quân sự thế giới, vượt qua các tư duy quân sự quy ước thông thường. Bài học thực tiễn chỉ ra rằng, việc bảo toàn danh dự, tính mạng cho kẻ chiến bại không phải là sự từ bi yếu đuối, mà là cách thức tối ưu để phân rã hàng ngũ địch, tiết kiệm xương máu cho chính quân đội mình và khẳng định tính chính nghĩa của cuộc chiến.
4. Bài học về kỷ luật tự giác và nền tảng "lòng dân" trong chiến tranh nhân dân
Chiến tranh du kích không thể tồn tại nếu tách rời khỏi môi trường nhân dân. Bài học lớn nhất từ mối quan hệ "cá – nước" tại Sierra Maestra là việc xây dựng lòng tin chiến lược với quần chúng phải được bảo đảm bằng một kỷ luật sắt đá và sự chân thành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc dân vận, thanh toán sòng phẳng tài sản và kiên quyết trừng trị các mầm mống thổ phỉ, cướp bóc trong nội bộ chính là câu trả lời lý luận cho việc làm thế nào để một lực lượng quân đội từ nơi khác đến, không thông thuộc địa hình, vẫn có thể bám rễ sâu chắc và giành được sự che chở, ủng hộ của hơn 90% dân chúng./.
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr276
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr276
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr275
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr275
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr276
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr276
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr277
1,2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr277
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr281-282
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr278
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr279
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr285
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr286
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr286-287
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr287
3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr287
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr287
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr255
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr279
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr285
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr285
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr282
1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr282-283
2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr284