Quảng cáo #38

Quá trình tôi luyện tư duy biện chứng và bản tính quật khởi của Fidel Castro

Cuộc đời của các nhà lãnh tụ cách mạng kiệt xuất thường là một quá trình tương tác biện chứng, khốc liệt, liên tục giữa bản tính tự nhiên, hoàn cảnh xã hội khách quan và những trải nghiệm thực tế ngay từ thuở thiếu thời. Qua những bài trả lời phỏng vấn nhà báo Ignacio Ramonet của Fidel Castro đã tái hiện lại giai đoạn niên thiếu của Fidel Castro tại Cuba vào những năm 1930.

Học bạ phổ thông của Fidel Castro năm 1945 ghi: “Học sinh xuất sắc và là vận động viên giỏi. Rất được nhiều người biết đến. Sẽ học luật và chúng ta không nghi ngờ cậu ấy sẽ có một tương lai tươi sáng”.

Qua lăng kính biên niên sử này, chúng ta không nhìn thấy một vĩ nhân được thần thánh hóa ngay từ trong nôi, mà nhìn thấy hành trình tự vận động của một đứa trẻ có bản tính quật khởi bẩm sinh, từng bước tự mài sắc tư duy thông qua việc đối đầu với những bất công, lạm dụng và nghịch cảnh của xã hội đương thời. Đây là bản tường trình lịch sử, kết hợp dẫn chuyện, trích dẫn hệ thống và phân tích chuyên sâu về bốn giai đoạn cốt lõi, bốn cột mốc phản kháng định hình nên một trong những nhân vật kiệt xuất nhất thế kỷ XX.

Bối cảnh lịch sử và không khí chính trị khách quan

Để hiểu được tâm lý của một đứa trẻ, trước hết phải đặt đứa trẻ đó vào hệ tọa độ của lịch sử quốc gia nơi nó sinh sống. Những năm tháng trau dồi tri thức đầu đời của Fidel Castro không diễn ra trong một bầu không khí thanh bình, mà trùng hợp với hai thời kỳ bi thảm của lịch sử Cuba và nhân loại: nền độc tài thứ nhất của Fulgencio Batista và cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai. Sự khủng hoảng mang tính hệ thống của xã hội Cuba lúc bấy giờ đã tác động sâu sắc đến tư duy của ông, đặc biệt ảnh hưởng nhiều đến những diễn biến và sự phát triển của các lực lượng chính trị và cách mạng, vì cũng vào cuối những năm 1930, đã xuất hiện các Mặt trận bình dân nổi tiếng.

Một đất nước liên tục chao đảo giữa các thế lực độc tài, từ chế độ Machado đến cuộc đảo chính của Batista, một xã hội bị chia rẽ sâu sắc bởi nghèo đói do ảnh hưởng của cuộc đại khủng hoảng kinh tế bắt đầu từ năm 1929, chính là cái nôi hiện thực khách quan. Cuộc đại khủng hoảng này đã khiến nạn đói xảy ra ở nhiều nơi trong nước. Đến tháng 8 năm 1933, các tổ chức dân sự là lực lượng chính tiến hành cuộc đấu tranh chống chính phủ của Machado, người đã tự tuyên bố tái cử nhiệm kỳ hai giữa lúc cuộc khủng hoảng đang diễn ra. Sau khi Machado sụp đổ vào tháng 8 năm đó, một loại tình trạng đình chiến ngắn ngủi xuất hiện. Nhưng ngay sau đó, vào ngày 4 tháng 9 năm 1933, Fulgencio Batista, vốn là một trung sĩ tốc ký trong quân đội, đã tiến hành cuộc đảo chính được tổ chức bởi một trung sĩ khác để trở thành thủ lĩnh và chiếm quyền chỉ huy. Các trung sĩ này đã liên kết với sinh viên và các lực lượng cách mạng khác.

Chính phủ được gọi là cách mạng đó chỉ cầm quyền được khoảng ba tháng và bị lật đổ vào khoảng cuối năm. Trong giai đoạn đầy biến động ấy, xã hội lại diễn ra các cuộc chiến đấu với các phần tử ABC, những người thuộc nhóm phát xít ABC. Các phần tử này đã tiến hành đặt bom trong quý cuối cùng của năm ấy, cụ thể là vào các tháng 10, tháng 11 và tháng 12 năm 1933. Cuối năm 1933, một cuộc nổi dậy của người thuộc nhóm ABC đã nổ ra để chống lại chính phủ của vị giáo sư sinh lý học Grau San Martín và của Guiteras bên Cánh tả của ông. Sau đó, các phần tử thuộc xu hướng phát xít này lại trở thành đồng minh của Batista.

Bối cảnh chính trị phức tạp và đầy bạo lực này vừa là áp lực, vừa là chất xúc tác ép buộc những cá nhân có tư duy độc lập phải sớm lựa chọn thái độ sống giữa cam chịu hoặc phản kháng. Fidel Castro, bằng một trực giác mạnh mẽ, đã chọn con đường phản kháng để tự bảo vệ nhân phẩm và quyền sống của mình.

Thời kỳ thử thách ở Santiago de Cuba

Hiện thực nghiệt ngã của sự bóc lột và bỏ bê giáo dục

Xuất thân từ Birán, nơi được ông ví như một thiên đường của sự giàu có, nơi ông luôn được gia đình chăm sóc và bắt phải ăn đầy đủ các món ăn như thịt, Fidel bỗng chốc bị gửi đi xa nhà đến Santiago de Cuba để sống tại nhà một cô giáo nghèo vào khoảng cuối năm 1932. Sự dịch chuyển không gian này không mang lại một môi trường giáo dục tiên tiến như cha mẹ ông kỳ vọng, mà trái lại, mở đầu cho một chuỗi những tai họa và sự đối xử bất công từ những người không phải là người nhà của ông.

Xét về khía cạnh sư phạm, đây hoàn toàn là một sự bỏ bê giáo dục vô trách nhiệm từ phía gia đình người quản thúc. Họ chẳng dạy cho cậu bé Fidel bất cứ điều gì, không tổ chức một buổi lên lớp nào và cũng chẳng gửi ông đi học ở trường nào trong suốt thời gian đầu. Fidel ở đấy hoàn toàn không làm gì cả. Trong ngôi nhà ấy, cơ sở vật chất vô cùng thiếu thốn, thậm chí không có đến một cái đài thu thanh. Thứ duy nhất mà cậu bé được nghe hàng ngày là tiếng đàn piano đơn điệu, lặp đi lặp lại: “đô, rê, mi, fa, sol, la, si, pa, pa, pa”. Việc phải nghe tiếng đàn piano ấy vài giờ mỗi ngày đã trở thành một nỗi ám ảnh tinh thần, đến mức sau này ông phải thốt lên một cách chua chát rằng đó là một trong những lý do đáng ra ông phải trở thành nhạc sĩ. Người em của cô giáo, vốn là người chơi đàn piano, là người đứng ra chịu trách nhiệm dạy chương trình tiểu học cho Fidel, nhưng trên thực tế lại chẳng có buổi lên lớp nào cả. Quá trình chiếm lĩnh tri thức sơ khai của vị lãnh tụ hoàn toàn dựa vào năng lực tự học:

"Tôi kể với anh tôi đã tự học các phép tính cộng, trừ, nhân, chia thế nào. Ở trên bìa cuối của mỗi quyển vở tập viết, loại vở dùng trong trường học thường có bìa màu đỏ, có in các bảng cộng, trừ, nhân, chia. Tôi tự học một mình, học thuộc lòng những bảng tính đó, thế là hết. Vì ngay cái đó, họ cũng không dạy tôi. Các lớp học chỉ là để tôi một mình tự học các bảng tính in trên bìa vở. Quả thực là tôi đã phí hơn hai năm ở đó.1 "

Bộ vở tập viết này dành cho học sinh lớp 1, gồm bốn quyển, và ở bìa cuối của mỗi quyển đều có in một bảng tính cộng, hoặc trừ, hoặc nhân, hoặc chia để tạo thành một bộ toán pháp hoàn chỉnh. Việc một đứa trẻ sáu tuổi phải tự mình mày mò học thuộc lòng các bảng tính này cho thấy một hoàn cảnh cô độc và bị bỏ rơi hoàn toàn về mặt giáo dục.

Không dừng lại ở việc bị bỏ bê giáo dục, Fidel còn phải đối mặt với sự thiếu thốn nghiêm trọng về mặt thể xác và sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù ở quê nhà Birán, ông sống trong sự dư dả, suốt ngày ăn kẹo bánh từ cửa hàng hoặc kho của nhà đến mức ngồi vào bàn ăn họ phải ép buộc ông ăn, thì tại Santiago, ông bỗng dưng bị đẩy vào một nơi mà ông phải nếm trải cái đói. Trong ký ức lịch sử của vị lãnh tụ, có một nghịch lý tâm lý học trẻ em rất đáng chú ý:

"Nói đơn giản là họ đã gửi tôi đến một nơi mà tôi không học được những điều gì to tát và là nơi tôi đã trải qua mọi thứ tai họa. Thậm chí tôi còn bị đói, mà không biết là mình đói, vì tôi cứ nghĩ là mình thèm ăn.1 "

Sự nhầm lẫn giữa đói và thèm ăn cho thấy một đứa trẻ ngây thơ từ vùng nông thôn trù phú, chưa từng biết đến sự thiếu thốn, đã phải tự tìm cách thích nghi về mặt tâm lý để chịu đựng hoàn cảnh khắc nghiệt. Đột nhiên, ông phát hiện ra rằng cơm rất ngon và một vài lần hiếm hoi được ăn cơm kèm một khoanh khoai lang hoặc một vài viên thịt băm. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ chính cái cặp lồng nhỏ ấy, dùng cho sáu hoặc bảy người ăn, phải có đủ thực phẩm cho cả bữa trưa và bữa tối. Đồ ăn được đem đến từ nhà một người chị em họ của cô giáo tên là Cosita, một người phụ nữ béo tốt và có vẻ được ăn uống đầy đủ. Họ nấu ăn ở nhà bà ấy và một người anh em họ tên là Marcial xách cái cặp lồng ấy đến rất đúng giờ. Trong chiếc cặp lồng đó chỉ có một ít cơm, đỗ, khoai lang hoặc chuối, và một ít thịt băm viên thi thoảng mới có, món này lại phải chia nhỏ ra cho mọi người. Fidel nhớ lại rằng ông đã phải dùng cái dĩa vét cho đến hạt cơm cuối cùng để thỏa mãn cơn đói.

Sự bấp bênh kinh tế của gia đình cô giáo chính là nguồn cơn dẫn đến sự ích kỷ quá đáng này. Gia đình cô giáo rất nghèo, họ chỉ sống dựa vào đồng lương của cô giáo. Vào thời kỳ đại khủng hoảng đó, chính phủ Cuba nhiều lần không trả lương cho các thầy cô giáo, khiến họ đôi khi phải chờ ba tháng hoặc lâu hơn mới được lĩnh lương. Điều này tạo ra sự bấp bênh và khiến việc sử dụng từng đồng xu có được trở thành một vấn đề sống còn đối với gia đình này. Tuy nhiên, sự ích kỷ đó lại đổ dồn lên đầu một đứa trẻ trọ học. Sự đối xử đó thật là kinh khủng và biến ông thành một đứa trẻ bị ngược đãi. Trong những tháng đầu tiên sống ở đây, thậm chí đôi giày Fidel mang bị đứt chỉ đường khâu ở hai bên mũi giày và bị há mõm, ông cũng phải tự mình tìm cách khâu lại. Ông buộc phải dùng loại chỉ sợi mảnh vì không có loại nào khác trong nhà để tìm cách khắc phục. Vì không biết đi chân trần nên cậu bé phải tự giải quyết vấn đề của mình. Đáng buồn thay, trong một lần cố gắng khâu giày, ông đã bị mắng mỏ mắng vì làm gãy kim khâu.

Sự kìm kẹp bởi chuẩn mực Pháp và giáo dục phong kiến

Bên cạnh sự thiếu thốn vật chất, Fidel bị đặt vào một hệ thống các quy tắc ứng xử chuẩn mực kiểu Pháp đầy khiên cưỡng và nghiêm ngặt do cô giáo và người em đã tiếp thu được. Tất cả các chuẩn mực, tất cả các phép tắc đều được họ áp dụng với ông ngay từ đầu khi bước chân vào ngôi nhà này. Họ bắt ông phải tuân theo một lối giáo dục chính quy nền nếp: phải nói chuyện một cách rất lễ phép, không được cao giọng, và tuyệt đối không thể nói ra những từ bất lịch sự. Đôi khi họ cũng cho vài roi như một sự đe nẹt tinh thần và thể xác. Nếu Fidel không ngoan ngoãn tuân thủ, họ dọa sẽ gửi ông vào nội trú ở trường La Salle.

Hệ thống giáo dục này quán triệt một nguyên tắc đạo đức cứng nhắc: xin xỏ là một thói rất hư đốn. Điều này đẩy một đứa trẻ đang tuổi háu ăn vào tình thế bị cô lập hoàn toàn trước đám bạn láng giềng. May mắn là ở đường phố bên cạnh, Fidel còn có những người bạn để cùng chơi, trong đó có một anh chàng tên là Gabrielito Palau, con của một gia đình có cửa hiệu và có địa vị kinh tế khá giả. Đám bạn nhỏ hàng xóm này, mặc dù nhiều đứa cũng nghèo, nhưng thỉnh thoảng vẫn có một xu, hai hoặc ba xu để đổi lấy một que kem đá có giá một xu, hoặc một cái kẹo dừa với đường đỏ giá một xu. Trẻ con vốn hay ganh tị, và Fidel cảm thấy bất tiện với các cậu bé khác vì ông không hề có một đồng xu nào trong người. Đám bạn nhỏ biết rõ Fidel phải tuân thủ quy tắc giáo dục kiểu Pháp nghiêm ngặt của gia đình cô giáo, nên khi bất cứ ai trong số họ đổi được một que kem đá hoặc một cái kẹo dừa, nếu Fidel mở lời xin chúng cái gì đó thì chúng liền chạy đến mách cô giáo hoặc em cô ấy ngay lập tức. Sự tổn thương tinh thần sâu sắc nhất diễn ra trong một lần Fidel xin người em cô giáo một xu: "Tôi nhớ là có một lần, tôi xin em cô giáo một xu, bà thật sự là một người tốt, nhưng rất nghèo. Tôi không quên được khi bà ấy bực bội, từ chối không cho tôi tiền và kêu lên: “Tôi đã cho cậu vay 82 xu rồi”. Đúng là thế, và bà ấy không cho tôi thêm một xu nào nữa, mà tôi cũng không bao giờ dám xin tiền bà ấy nữa.1 "

Lời quát tháo này đã đóng đinh vào tâm trí cậu bé một bài học cay đắng về sự bấp bênh của tiền bạc và vị thế phụ thuộc của mình trong ngôi nhà người lạ.

Sự thức tỉnh và cuộc phản kháng đầu tiên

Sự lạm dụng, bóc lột và kìm nén lâu ngày giống như một phản ứng bản năng của con vật nhỏ bị dồn ép. Phản ứng bản năng này đã chuyển hóa thành nhận thức có ý thức sau một biến cố khi người anh trai Ramón tới Santiago de Cuba. Ramón mang theo một cái túi bằng da đựng rất nhiều tiền kim loại, trong đó có khá nhiều đồng hai mươi xu, một vài đồng mười, một vài đồng mười xu, đồng năm xu và thậm chí cả những đồng một xu. Khi chứng kiến túi tiền đầy những đồng xu của anh trai, Fidel cảm thấy đó là một tài sản lớn lao nếu tính ra số kẹo dừa và kem que có thể mua được. Vì vậy, ông đã đòi anh trai ở lại sống cùng mình. Sự ngây thơ của đứa trẻ đã dẫn đến một kết quả tai hại: việc Ramón ở lại thực tế đã làm tăng thêm sự nghèo túng cho cả hai, vì bây giờ lại có thêm một người nữa phải ăn cùng một lượng thức ăn ít ỏi chứa trong cái cặp lồng nhỏ đó. Mãi sau này, Fidel mới nhận thức được toàn bộ sự thật của tình hình khi cha mẹ ông phát hiện ra thực tế.

Một hôm, người cha đến thăm. Lúc đó, Fidel vừa mới khỏi bệnh sởi hoặc một căn bệnh tương tự, người ngầy còm, đầu tóc bù xù vì chẳng có ai cắt tóc cho. Tuy nhiên, người cha lại không nhận ra bất kỳ dấu hiệu bất thường nào vì người ta đã khéo léo giải thích cho ông rằng tình trạng gầy yếu đó là do con trai vừa mới khỏi bệnh sởi. Sự cứu rỗi chỉ thực sự đến vào một hôm khác khi người mẹ đến thăm. Lúc này, gia đình cô giáo, gồm cô giáo, người em và cha cô ấy đã chuyển đến một ngôi nhà khác khá giả hơn. Cả ba anh em của Fidel (gồm cả người chị Angelita) đều đã trở thành khách trọ tại nhà mới này, và gia đình cô giáo thu của cha mẹ ông tổng cộng 120 peso mỗi tháng. Người mẹ với bản năng người mẹ đã lập tức phát hiện ra các con mình bị gầy và đói ăn. Ngay trong ngày hôm đó, bà lôi ba anh em ra khỏi ngôi nhà độc hại đó và đưa đến La Nuviola, tiệm cà phê sang nhất ở Santiago de Cuba. Fidel nhớ lại rằng tất cả kem có ở tiệm cà phê đó đã bị ba anh em ngốn hết sạch vì quá thèm khát. Mặt khác, vì đang là mùa xoài, người mẹ đã mua hẳn một bao tải xoài, loại quả nhỏ nhưng rất ngon, và số xoài này không cần để dành, ba anh em đã chén hết ngay lập tức. Ngày hôm sau, người mẹ dứt khoát đưa các con rời khỏi Santiago để trở về Birán.

Khi trở về không gian thanh bình và trù phú của quê nhà, nhận thức về sự bất công và tội ác của gia đình cô giáo đã hoàn toàn định hình trong tư tưởng Fidel. Ông nhận ra sự bóc lột trắng trợn khi đối chiếu số tiền 120 peso mà cha mẹ trả hàng tháng, một con số tương đương với hơn 3.000 đôla ở bất cứ nước nào thuộc Thế giới thứ ba vào thời điểm sau này, với những gì anh em ông phải nhận lại. Số tiền phòng trọ từ ba đứa trẻ ở Birán (40 peso mỗi người) rõ ràng là một vụ làm ăn có lãi lớn đối với gia đình cô giáo. Nhờ nguồn thu nhập quan trọng này, cộng thêm sự xuất hiện của viên lãnh sự Haiti cưới cô giáo dạy piano, gia đình cô giáo đã có một sự cải thiện kinh tế khá lớn, họ khá giả lên nhiều và mua sắm đồ gỗ nội thất mới mà anh em Fidel đã phải trả giá bằng cái đói. Thậm chí, cô giáo còn gom góp đủ tiền để thực hiện một chuyến đi du lịch sang Mỹ để thăm thác nước Niagara và mang về một số lá cờ nhỏ làm kỷ niệm. Sau khi trở về, bà ấy cứ nhắc đi nhắc lại mãi cùng những lời bình phẩm hợm hĩnh về cái thác nước khiến cậu bé Fidel phát chán và chán ngấy.

Fidel cũng bày tỏ sự phê phán một cách thân mật đối với người chị Angelita của mình, vì chị đã biết đọc và biết viết nhưng lại không viết thư báo tin về nhà những gì đã xảy ra để tố giác điều mà lúc đó ông còn chưa hiểu. Chị Angelita đã giải thích rằng vấn đề là họ đã kiểm soát và không để cho chị gửi các bức thư mà chị viết, họ đã ngăn cản chị làm việc đó. Mối thù không đội trời chung đối với cô giáo càng sâu sắc hơn khi mọi người hiểu rằng cô giáo vốn là người quen ăn trưa ở nhà họ tại Birán và thường chọn những miếng thịt gà ngon nhất trong bữa ăn, nhưng lại nhẫn tâm bắt các con của chủ nhà chịu đói.

Thời kỳ người mẹ đón ba anh em trở về Birán trùng vào thời kỳ lên lớp và cô giáo đang dạy học tại đó. Chính tại đây, Fidel và anh trai Ramón đã tổ chức hành động phản kháng đầu tiên, một cuộc phục thù bằng vũ lực sơ khai chống lại bà cô giáo lạm quyền: "Ramón và tôi đã tổ chức hành động đầu tiên chống lại bà ấy... Không, không phải cuộc nổi dậy. Cuộc trả thù đầu tiên, có thể nói như vậy; hoặc gọi một cách khác là sự phục thù, dùng ná cao su để gây tiếng động, vì mái trường lợp bằng tôn rãnh. Đêm đến. Có một lò bánh mì ở gần đó, chúng tôi lấy số củi đốt lò xếp ở đó làm chiến lũy. Chúng tôi tổ chức một cuộc dội bom đá bằng ná cao su trong vòng nửa giờ; hoặc có lẽ thời gian ngắn hơn nhiều, nhưng tôi cảm thấy hành động ấy thật là to tát. Các viên đá rơi xuống mái tôn. Cứ hai hoặc ba viên rơi xuống thì lại có hai hoặc ba viên được bắn lên: trong việc này chúng tôi được coi là thiện nghệ. Tiếng kêu của các viên đạn đá át cả tiếng thét của cô giáo sống ở đó. Chúng tôi trở thành những kẻ báo thù!1"

Cuộc phản kháng này mang hình thức một trò nghịch ngợm ban đêm nhưng chứa đựng nội dung tâm lý sâu sắc. Đối tượng tấn công là mái tôn của trường học nơi cô giáo đang sinh sống. Tiếng đá rơi rền vang trên mái tôn át đi tiếng thét kinh hoàng của kẻ lạm quyền chính là sự giải tỏa cho những năm tháng bị dồn ép về mặt thể xác và tinh thần. Đây là bài học thực tế đầu tiên về việc sử dụng hành động trực diện để đáp trả bất công xã hội khi các kênh đòi công lý thông thường bị bít lối.

Cuộc phản kháng thứ hai tại trường La Salle

Sự bất công mang tính quyền lực của giám thị Bernardo

Điều nằm ngoài mọi sự tưởng tượng và dự tính của Fidel là về sau, cha mẹ ông lại dàn hòa với cô giáo và tiếp tục gửi ông lên nhà cô ở Santiago một lần nữa. Vận may đã không đến với ông khi anh trai Ramón được ở lại Birán nhờ bệnh hen suyễn cứu giúp, còn Fidel phải cô độc quay trở lại Santiago. Tuy nhiên, nhờ vụ bê bối lớn trước đó, chuyến đi này ông không còn phải chịu đói khát như trước. Mặc dù vậy, Fidel vẫn tiếp tục cảm thấy mình bị để phí thời gian trong nhiều tháng để làm những việc linh tinh và tự học bảng số học dưới giàn cây leo có những chiếc lá to tạo bóng râm ở ngôi nhà mới. Ngồi trên một chiếc ghế đặt trên sân lát gạch đỏ, cậu bé tự học và tập đi tập lại các bảng tính nổi tiếng, chính ông lên lớp cho ông và trở thành một người tự học. Tại ngôi nhà mới này, người ta bố trí cho cậu bé ngủ ở một hành lang nhỏ, thông ra con phố cụt phía sau nhà, trên một chiếc ghế dài bằng mây đan và không có gì khác nữa. Đây là thời kỳ đầy kinh hoàng khi các vụ nổ bom thường xuyên xảy ra ở Santiago de Cuba, hầu như đêm nào cũng có một hoặc vài vụ nổ, có đêm xảy ra tới hơn 20 hoặc 30 vụ nổ bom do những người cách mạng chống Machado hoặc chống Batista tiến hành. Nằm trên chiếc ghế mây dài, cậu bé phải ngủ trong tiếng bom nổ và luôn có cảm giác trái bom có thể nổ ngay cạnh mình bất cứ lúc nào mà không hiểu nguyên do.

Đến tháng 1, người ta đăng ký cho Fidel vào học lớp một như một học sinh ngoại trú của trường La Salle. Lần đầu tiên trong đời, ông bắt đầu được học một cách có hệ thống. Thời kỳ này trùng hợp với giai đoạn quá độ chính trị từ sự sụp đổ của Machado đến hành động của Batista và cuộc đình công lớn tháng 3 năm 1935. Ngay trước nhà Fidel sống là trường trung học công lập, nơi học sinh học ban tú tài, đã bị quân đội chiếm đóng và ông đã tận mắt chứng kiến nhiều vụ lộng hành của binh lính. Fidel phải tự đi bộ một mình đến trường và về nhà ăn trưa. Bữa trưa thời gian này có khá hơn vì gia đình cô giáo đã du nhập thói quen ăn rau của người Pháp, họ dọn bữa cơm có thêm món rau và vài thứ khác, không còn dùng đến cái cặp lồng nhỏ nữa. Ăn uống thời gian này rất rẻ vì hầu như chẳng ai có tiền và ít người có việc làm, trong khi từ Birán, cha mẹ ông vẫn gửi đều đặn mỗi tháng 120 peso, vào lúc đó là cả một tài sản lớn. Tuy nhiên, Fidel vẫn cảm thấy chán cuộc sống đó và tiếp tục học theo cách riêng của mình. Người ta liên tục dọa sẽ tống ông vào nội trú nếu ông không ngoan ngoãn như một thiên thần, nhưng đó lại chính là điều mà đứa trẻ khát khao để thoát khỏi ngôi nhà ngột ngạt đó. Ý thức được hình thành từ những trải nghiệm cũ khiến ông chán ghét chuẩn mực Pháp và cuộc sống bị đày ải. Cuối cùng, nhờ sự phản kháng chủ động, người ta đã tống cổ ông vào nội trú tại trường La Salle giữa lúc ông đang học lớp một vào học kỳ hai. Khi vào nội trú, ông thấy hạnh phúc vì được chung sống với các bạn khác, được tự do chơi đùa, chơi thể thao, đi biển và câu cá. Vào các ngày Thứ năm và Chủ nhật, nhà trường đưa học sinh nội trú đến một bán đảo nhỏ ở vịnh Santiago, một khu đất tương đối rộng rãi có bãi tắm, công trình thể thao, sân bóng chày để sinh hoạt tự do, bơi, câu cá và đi bộ. Fidel cảm thấy mình thực sự là một cậu bé tự do.

Fidel học liên tục lớp một, lớp hai và lớp ba tại trường La Salle. Nhờ năng lực trí tuệ, ông được nhảy cóc, vượt lớp từ lớp ba lên lớp năm. Chính tại năm học lớp năm này, một cuộc xung đột nghiêm trọng đã nổ ra giữa Fidel và viên giám thị học sinh, dẫn đến hành động phản kháng thứ hai trong cuộc đời ông. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ các trận đòn bạo lực mà thầy dòng Bernardo, người phụ trách các học sinh nội trú, thường quen đánh học sinh. Thầy dòng Bernardo có xu hướng chỉ quan tâm, ưu ái và nuông chiều một học sinh nào đó dựa trên những tính khí kỳ lạ. Tình trạng này tạo nên một loại chủ nghĩa thiên vị trong trường học khiến nhiều học sinh thấy rất khó chịu và không tán thành. Cậu học trò được ưu ái đó lại xảy ra cuộc cãi vã và tranh chấp với Fidel trên chiếc ca nô El Cateto khi chở học sinh nội trú từ bãi biển trở về trường vào một ngày Chủ nhật. Cuộc đánh lộn trên ca nô diễn ra rất nguy hiểm, suýt chút nữa hai người đã bị ngã vào cái máy nổ không có vỏ bọc ngoài, các bạn khác phải lao vào tách hai người ra. Cuộc tranh chấp vẫn chưa kết thúc khi chiếc ca nô cập bến, đoàn học sinh phải đi vượt qua phố lớn Alameda và leo lên một đường phố khá dốc chạy qua khu vực hộp đêm ăn chơi của thành phố để về trường phía sau công viên Céspedes. Ngay khi vừa về đến trường, Fidel lập tức tiến đến chỗ cậu bạn đó và dứt khoát: “Đứng lên”. Khi anh ta vừa đứng dậy, Fidel tung ra một cú đấm bằng tay phải và hai người tiếp tục thụi nhau vài quả đấm nữa trước khi các bạn lại tách ra.

Hậu quả của cuộc đánh nhau tay đôi sòng phẳng này là sự can thiệp thô bạo và lạm quyền từ phía viên giám thị Bernardo. Thay vì phân xử một cách công bằng, viên giám thị đã dùng bạo lực để bảo vệ trò cưng của mình và trừng phạt Fidel. Sự việc diễn ra vào ban đêm, vào giờ làm lễ theo nghi thức tôn giáo ở nhà thờ. Fidel vì đề phòng có điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra nên đã đi vào nhà kho giữ đồ thờ bằng gỗ bao quanh sân trên của trường, nơi có thể chứng kiến hoạt động ở gian thờ. Ngay lúc đó, cánh cửa dày làm bằng những tấm gỗ to mở ra, viên giám thị Bernardo xuất hiện và ra hiệu bằng ngón tay gọi Fidel ra ngoài hành lang, hoàn toàn không thèm tôn trọng nghi lễ tôn giáo đang diễn ra. Ông ta dẫn cậu bé đi theo hành lang rẽ vào lối ngoặt bên phải, dừng lại trước khu lớp học và hỏi một câu hách dịch: “Có chuyện gì xảy ra với trò tên ấy, tên nợ”. Fidel vừa đứng trước mặt ông ta và chỉ kịp nói: “Điều xảy ra là...”, chưa kịp giải thích hết câu thì sự bạo lực đã giáng xuống: "Tôi đứng trước ông ấy và ông không để tôi nói hết. Với bàn tay phải mở rộng, ông ta lấy hết sức giáng vào mặt tôi. Tôi đã không đề phòng trước. Một cái tát. Sau đó, cũng với sức mạnh tương tự, ông ấy tát bằng tay trái vào má phải của tôi. Đó là đôi bàn tay của một người đàn ông khá khỏe mạnh, chống lại một học sinh mới học ba tháng ở lớp năm. Tôi bị choáng váng, ù cả hai tai. Việc đó xảy ra vào ban đêm. Đó là việc làm nhục nhã, gây phẫn nộ và lạm dụng.1"

Trận đòn tạt tai tàn nhẫn này từ một người đàn ông trẻ tuổi, khỏe mạnh gấp đôi đứa trẻ lớp năm là một sự xúc phạm nặng nề vào lòng tự trọng của Fidel. Sự xâm phạm đến thể xác bằng bạo lực đối với ông là điều hoàn toàn không thể chấp nhận được.

Sự bùng nổ của hành động phản kháng trực diện

Sự phẫn nộ trong lòng Fidel tiếp tục bị dồn nén khi vài tuần lễ sau đó, viên giám thị lại tiếp tục dùng bạo lực đánh vào đầu ông mấy cái chỉ vì ông nói chuyện trong hàng khi lên cầu thang về phòng ngủ. Cú đánh tuy không mạnh lắm nhưng nỗi đau về sự xúc phạm nhân phẩm thì rất lớn. Lần thứ ba, đòn trừng phạt cuối cùng và cũng là giọt nước tràn ly diễn ra khi Fidel vừa ra khỏi nhà ăn sau bữa sáng. Bữa ăn sáng ở trường diễn ra rất nhanh, học sinh chỉ có vài phút để uống sữa và ăn vài chiếc bánh mì nhỏ phết bơ được bảo quản trong các hộp màu xanh vì không có tủ lạnh. Ở cái tuổi đang lớn và rất háu đói, học sinh thường phết bơ thêm hai hoặc ba cái bánh mì nữa để cầm tay mang theo sau bữa ăn. Sau khi ra ngoài, học sinh xếp thành một hàng dọc theo cái sân nhỏ là trần của bể chứa nước ngầm và tranh nhau chạm vào chiếc cột nơi cuối hàng để giành quyền đánh bóng trước trong vòng 8 hoặc 10 phút tự do ngắn ngủi với quả bóng cao su. Trong khi Fidel đang mải miết tranh nhau với các bạn thì viên giám thị Bernardo từ phía sau lại bất ngờ tiến đến nện cho ông hai hoặc ba cú đánh vào đầu. Cú đánh vô lý này ngay lập tức kích hoạt một sự phản kháng bùng nổ, trực diện và quyết liệt chưa từng có từ phía cậu học trò lớp năm: "Đó là viên giám thị. Những cú đòn cuối cùng bởi vì ngay lập tức xảy ra sự phản ứng. Tôi tức tối cầm những chiếc bánh mì phết bơ có trong tay, ném mạnh vào mặt viên giám thị, và lao vào ông ta như một con thú dữ nhỏ cắn, đấm, đá, ném trước mặt cả trường. Đó là cuộc phản kháng thứ hai. Tôi là một học sinh và ông ấy là nhà chức trách đã lộng quyền và làm nhục học sinh.2 "

Hành động dũng cảm này diễn ra ngay trước mặt toàn thể học sinh trong trường, biến Fidel thành một biểu tượng chống lại sự lộng quyền. Viên giám thị Bernardo phải rất vất vả mới có thể tách được đứa trẻ đang phẫn nộ ra khỏi người mình. Ngay sau cuộc giằng co, Fidel nhìn thấy ông hiệu trưởng thứ hai của trường là Neón Marí đang đứng gần đó ở phòng học phía cuối hành lang. Ông lập tức chủ động tiến đến chỗ hiệu trưởng để báo cáo: “Thưa thầy, chuyện vừa xảy ra là”. Đáng buồn thay, ông hiệu trưởng đã phũ phàng ngắt lời và lấp liếm cho hành vi bạo lực của cấp dưới bằng một câu bao che trắng trợn: “Không, người ta chỉ đẩy cậu một cái thôi”. Dù Neón Marí đã tận mắt chứng kiến cuộc giằng co, các cú đá, cú đấm đáp trả của Fidel, nhưng đó là tất cả công lý mà ông nhận được từ người đứng đầu nhà trường.

Mặc dù không nhận được công lý từ ban giám hiệu, nhưng hành động phản kháng trực diện của Fidel đã mang lại một chiến thắng tinh thần to lớn. Tất cả các bạn học sinh trong trường đều cho là Fidel đúng. Viên giám thị lộng quyền đã nhận được một cú đòn tinh thần mạnh mẽ đối với sự lộng hành của ông ta và từ đó về sau không bao giờ dám liều lĩnh đánh Fidel hay các học sinh khác một lần nào nữa. Nhà trường đã dùng biện pháp lờ Fidel đi và không đưa tên ông vào bất kỳ bảng phân loại đạo đức hàng tuần nào được dán trong hàng hiên, dù là bảng trắng cho học sinh ngoan, bảng đỏ cho học sinh hư, hay bảng màu xanh cho học sinh rất hư. Fidel cũng giữ lòng tự trọng bằng cách lờ viên giám thị đi, coi như không biết ông ta và giữ thái độ cư xử tốt hơn bao giờ hết trong suốt vài tuần lễ còn lại trước kỳ nghỉ lễ Noel.

Cuộc phản kháng thứ ba: Đối đấu với quyền lực gia đình

Sự vu cáo của nhà trường và án phạt từ người cha

Đến ngày nghỉ lễ Noel, cha mẹ Fidel đến trường để đón các con về nghỉ đông. Tại đây, ông hiệu trưởng Neón Marí đã gặp họ và đưa ra một lời nhận xét đầy ác ý, phóng đại mang tính vu cáo bôi nhọ: ba đứa con của ông bà là “ba tên nghịch tặc lớn nhất ở trường này từ trước tới nay”. Lời vu cáo này hoàn toàn phi lý và lố bịch vì lúc đó cậu em út Raúl mới có sáu tuổi, đang học lớp một và mới vào nội trú vì khóc lóc, dậm chân đòi theo mẹ ở lại với các anh, còn người anh cả Ramón thì luôn có một tấm lòng thánh thiện, hiền lành. Sự nghịch tặc duy nhất của Fidel thực chất chỉ là hành động tự vệ chính đáng chống lại sự lạm quyền và lăng nhục của viên giám thị.

Điều tồi tệ nhất là khi về đến Birán, cha mẹ ông lại hoàn toàn tin vào lời vu cáo của ông hiệu trưởng trường La Salle. Nhất là người cha, ông tỏ ra rất bất bình và thường đem câu chuyện về cái tai họa của các con kể lại cho các bạn thân tín, các chủ trang trại hoặc doanh nghiệp đến thăm văn phòng của mình. Phán quyết trừng phạt khắc nghiệt lập tức được người cha đưa ra: ông tuyên bố sẽ không gửi anh em Fidel đi học ở bất cứ trường nào nữa, bắt họ ở lại nông thôn. Đối với người anh cả Ramón, người vốn chỉ thích ngồi lên máy kéo và xe tải, phán quyết này mang lại sự vui mừng. Cậu bé Raúl còn quá nhỏ nên không thể có ý kiến gì. Riêng đối với Fidel, ông cảm thấy mình bị xâm hại, xúc phạm và chịu một sự bất công sâu sắc khi bị kết án tước bỏ quyền đến trường dựa trên những lời vu cáo vô căn cứ. Hình phạt thực tế hàng ngày mà người cha áp dụng là bắt hai anh em phải ngồi làm toán mất vài giờ trong văn phòng. May mắn thay, Ramón đã kiếm đâu ra được một cuốn sách hướng dẫn dành cho giáo viên, trong đó có sẵn các đáp án cùng lời giải cho các bài toán, nên hai anh em đã dùng nó để đối phó với hình phạt làm tính hàng ngày này.

Tuyên ngôn cực đoan: "Nếu không cho đi học thì tôi sẽ đốt nhà"

Quyết định tước bỏ quyền đi học của người cha đã vấp phải một sự phản kháng quyết liệt và mạnh mẽ nhất từ đứa con trai mười mười một tuổi. Fidel dứt khoát không chấp nhận cam chịu trước phán quyết độc đoán của gia đình. Ông chủ động tiến hành một cuộc đấu tranh trực diện ngay trong chính ngôi nhà của mình để đòi lại quyền được giáo dục. Vì biết người cha rất nghiêm khắc, Fidel đã chọn chiến thuật thông qua người mẹ làm trạng sư truyền đạt lại ý chí của mình cho cha.

Thời gian trôi qua, Ngày lễ các vua đã qua và đã sang ngày 7 tháng 1, đây là thời điểm thông thường anh em ông phải được đưa trở lại trường học, nhưng trong nhà hoàn toàn không có bất kỳ dấu hiệu hay sự chuẩn bị nào cho chuyến đi. Cảm thấy áp lực nặng nề của án phạt bất công, cậu bé mười một tuổi đã đưa ra một lời tuyên ngôn rất cực đoan và kiên quyết để gây áp lực với cha mẹ: "Tôi đã nói: nếu không cho tôi đi học thì tôi sẽ đốt nhà…Tôi tin rằng mình sẽ không làm việc đó. Nhưng tôi đã nói và chắc là tôi đã nói một cách rất nghiêm túc, vì tôi kiên quyết đấu tranh chống sự bất công mà người ta đã gây ra đối với tôi ở trường và ở nhà. Tôi nghĩ là tôi đã làm cho họ mềm lòng.1"

Lời đe dọa đốt cháy ngôi nhà gỗ của gia đình, dù sau này ông thừa nhận chỉ là một biện pháp gây áp lực tâm lý và mình sẽ không thực sự phóng hỏa, nhưng nó phản ánh một ý chí sắt đá, không chịu khuất phục trước bất kỳ cường quyền nào, kể cả đó là quyền lực của người cha trong gia đình. Thái độ kiên quyết đòi quyền được đi học của Fidel cuối cùng đã làm mềm lòng cha mẹ. Người mẹ luôn đóng vai trò là một luật sư bảo vệ các con, còn người cha, vốn là một người có tính cách mạnh mẽ, có lẽ đã thầm cảm thấy thích thú và thông cảm trước thái độ kiên quyết đòi quyền lợi chính đáng của con trai. Kết quả là cha mẹ ông đã quyết định hủy bỏ án phạt và đồng ý gửi ông đi học tiếp. Ngay trong mùa khô năm đó, vào khoảng năm 1938, Fidel được lên một chiếc xe buýt nhỏ, vượt qua những con đường bụi mù đất đỏ để quay trở lại Santiago de Cuba, tiếp tục hành trình học vấn của mình.

Cuộc phản kháng thứ tư và kế hoạch tự giáo dục tại trường Dolores

Áp lực từ thói kiêu căng hợm hĩnh của tầng lớp trung lưu

Khi quay trở lại Santiago de Cuba vào năm 1938, trước cuộc bầu cử quốc hội, cha mẹ đã gửi Fidel đến trọ học tại nhà của một thương nhân người Tây Ban Nha tên là Mazorra, chủ của một cơ sở thời trang nổi tiếng gọi là La Muñeca. Ông Mazorra là một người Gallego bé nhỏ, tính cách nghiêm khắc, không thích nói chơi và sẵn sàng dùng chiếc dép để thiết lập trật tự và thể hiện cơn thịnh nộ trong gia đình. Vợ ông là một người phụ nữ lai da nâu ở Santiago, cao lớn và lực lưỡng gấp đôi chồng. Ngôi nhà của họ nằm ở tầng hai của một tòa nhà dài nhưng không rộng lắm. Fidel được bố trí ngủ trong một phòng nhỏ ở cuối hành lang, nơi ông thường thức đêm để nghe đài phát thanh tường thuật các sự kiện thể thao quốc tế. Gia đình ông thương gia này đang trên đà leo dần trên chiếc thang xã hội, họ tích lũy vốn và đang xây dựng một ngôi nhà mới khang trang ở Vista Alegre, khu phố dành riêng cho giới quý tộc và thượng lưu giàu có của thành phố.

Để phục vụ cho tham vọng sĩ diện và hợm hĩnh của tầng lớp trung lưu đang muốn sánh vai với giới quý tộc, họ đã đăng ký cho Fidel vào học tại trường Dolores của các tu sĩ Dòng Tên. Đây là một trung tâm giáo dục sang trọng bậc nhất, nơi toàn con cái của các nhà quý tộc và giai cấp tư sản thượng lưu ở Santiago theo học. Bà chủ nhà tỏ ra rất vui mừng và hãnh diện vì cậu khách trọ nhà mình được học ở một ngôi trường danh giá như vậy, điều đó giúp bà nâng cao thể diện với các láng giềng tương lai ở Vista Alegre. Đổi lại, họ áp đặt một áp lực tinh thần nặng nề lên Fidel, đòi hỏi ông phải luôn là một học sinh giỏi nhất và phải đạt được điểm số tối đa ở tất cả các môn học để làm rạng danh cho gia đình họ. Hệ thống phân loại điểm số của trường Dolores gồm năm thang bậc: xuất sắc, giỏi, khá, trung bình, kém. Vì tham vọng xã hội hợm hĩnh, bà giám hộ bắt buộc Fidel phải đạt điểm xuất sắc trong tất cả các môn học. Họ đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc: nếu ông không đạt được điểm cao nhất, họ sẽ tước bỏ hoàn toàn khoản tiền tiêu vặt hàng tuần là 25 xu của ông. Đối với một đứa trẻ, 25 xu là một nguồn sống tinh thần rất quan trọng: vào các ngày thứ Năm ông cần 5 xu để mua ấn phẩm truyện tranh El Gorrión của Argentina mà ông rất thích đọc; vào ngày Chủ nhật ông cần 20 xu, trong đó có 10 xu để xem phim, 5 xu ăn kem và 5 xu để mua bánh mì kẹp thịt. Khoản tiền tổng cộng khoảng 1 peso một tháng này trở thành công cụ để họ kìm kẹp và đe dọa ông.

Chiến thuật "hai sổ điểm": Sự phản kháng bằng trí tuệ

Giai đoạn đầu khi bước vào lớp sáu tại trường Dolores, việc đạt toàn điểm xuất sắc là một điều hoàn toàn bất khả thi đối với Fidel do ông phải trải qua nhiều biến cố sức khỏe nghiêm trọng. Ban đầu, khi kết thúc lớp năm nhảy lên lớp sáu, Fidel đã nhận được sự khích lệ và hướng dẫn rất lớn từ một cô giáo da đen xuất sắc tên là Emiliana Danger, người đang dạy chị gái Angelita học để thi lên ban tú tài. Cô Danger nhận thấy Fidel là một học sinh chăm chỉ, thông minh, có thể trả lời được tất cả các câu hỏi và hiểu biết toàn bộ nội dung của một cuốn hướng dẫn thi dày. Cô đã chủ trương và lập kế hoạch cho Fidel học vượt chương trình của cả lớp sáu, lớp bảy và tú tài phần một cùng một lúc để thi tốt nghiệp sớm khi đủ tuổi. Fidel đang hết sức phấn khởi với kế hoạch vĩ đại này thì một chuyện bất hạnh ập đến: ông bị chẩn đoán viêm ruột thừa.

Vào thời kỳ đó, theo thói quen y tế tương tự như ở Mỹ, bất cứ ai có cơn đau nhỏ không đáng kể ở vùng bụng đều bị họ đưa lên bàn mổ. Gia đình Fidel là thành viên của cộng đồng Tây Ban Nha, một tổ chức hợp tác y tế rất mạnh gồm hàng nghìn người. Bằng cách đóng hội phí bảo hiểm rẻ tiền mỗi suất từ một peso đến hai peso mỗi tháng, họ được hưởng dịch vụ y tế tương đối tốt của một bệnh viện hợp tác xã. Mô hình này hoạt động giống với hợp tác xã xã hội chủ nghĩa nhất, có đầy đủ bác sĩ, y tá, phòng điều trị và cấp thuốc miễn phí cho người có bảo hiểm. Họ đã tiến hành phẫu thuật ruột thừa cho Fidel bằng phương pháp gây mê cục bộ. Cuộc phẫu thuật diễn ra khá đau đớn, nhưng điều tồi tệ nhất là do sự lạc hậu của y học thời bấy giờ khi bắt bệnh nhân phải nằm bất động trong một tuần liền và sử dụng các loại thuốc đã quá hạn sử dụng. Vào ngày thứ bảy, người ta nâng cậu bé dậy để tháo chỉ, và chỉ khoảng 48 đến 72 giờ sau, vết thương mổ đã bị nhiễm trùng nghiêm trọng. Rất may mắn là tình trạng nhiễm trùng chỉ xảy ra ở phía ngoài chứ không ăn sâu vào bên trong cơ thể, vì vào thời kỳ năm 1938 đó hoàn toàn chưa phát minh ra penicillin hay các loại thuốc kháng sinh tương tự. Vết thương mổ bị hở miệng toàn bộ, buộc Fidel phải nằm viện điều trị kéo dài suốt ba tháng trời.

Biến cố này đã phá sản hoàn toàn kế hoạch học vượt của cô giáo Danger. Fidel phải trải qua toàn bộ quý một của năm học lớp sáu trên giường bệnh, hoàn toàn không thể đi đến trường. Khi xuất viện trở lại lớp học, ông phải đối mặt với sự thay đổi toàn diện về môi trường, thầy giáo, chương trình học và sách giáo khoa mới, khiến ông không thể đạt được điểm số tốt ngay lập tức. Trước sự đe dọa cắt tiền tiêu vặt và áp lực đòi hỏi điểm số tối đa phi lý của bà giám hộ, Fidel buộc phải sử dụng trí tuệ để thực hiện một chiến thuật đối phó mưu trí: "Thế là tôi buộc phải làm một cú đánh lừa. Tôi suy tính và nói: thôi được, tôi phải mang sổ điểm cho họ ký vào đó, tại nhà của những người đỡ đầu, và tôi phải mang trình cuốn sổ đã ký đó cho nhà trường... Thế là tôi nảy ra sáng kiến. Tôi nói ra điều này một cách bình thản và thậm chí thấy hài lòng vì đã làm như vậy. Tôi tự nhủ: Điều gì sẽ xảy ra nếu để mất sổ điểm? Tôi mang cuốn sổ điểm cũ về để họ ký vào đó cho tôi; nhưng tôi giữ lại nó và nói ở trường: “Thưa các thầy, em bị mất sổ rồi ạ”. Họ liền cấp cho tôi quyển sổ mới. Thế là tôi có hai quyển sổ: một quyển ghi điểm số thật - không có điểm nào kém, nhưng không có các điểm mà bà ấy muốn và một quyển khác với số điểm mà tôi tự viết vào…tôi có hai sổ điểm, tôi viết vào một quyển các điểm giả để người giám hộ ký, và ở quyển khác là các điểm thật do tôi ký.1"

Để bảo đảm sự an toàn cho trò lừa này trước tham vọng của bà giám hộ, trên cuốn sổ giả, Fidel tự tay ghi toàn bộ điểm 10 tuyệt đối cho tất cả các môn học, không có bất kỳ điểm 9 nào để bảo đảm điểm tối đa. Cú lừa ngoạn mục này đã vận hành trôi chảy suốt cả năm học, khiến bà giám hộ hoàn toàn tin tưởng rằng cậu khách trọ của mình là học sinh xuất sắc nhất trường.

Một vụ rắc rối và khủng hỏa tâm lý lớn xảy ra vào cuối năm học, khi nhà trường tổ chức buổi lễ trao thưởng long trọng với sự tham gia của đông đảo phụ huynh và con cái giới nhà giàu thượng lưu. Bà giám hộ đã hân hoan may cho Fidel một bộ comple đen sang trọng để chuẩn bị lên sân khấu nhận mọi niềm vinh dự và phần thưởng xuất sắc. Trong buổi chiều hôm đó, khi vị linh mục bắt đầu xướng tên trao phần thưởng xuất sắc cho Enrique Peral và các học sinh giỏi nhất ở các bộ môn ngôn ngữ, Fidel bắt đầu rơi vào tình huống nguy hiểm khi hoàn toàn không có tên trong bất kỳ danh mục khen thưởng lớn nào, ngoại trừ một giấy khen khuyến khích duy nhất về môn địa lý do ông thích môn này. Để đối phó với tình huống cân não này ngay tại chỗ, Fidel đã sử dụng năng lực diễn xuất và tư duy mưu trí: ông lập tức làm ra vẻ ngạc nhiên và bất ngờ trước việc một học sinh được toàn điểm xuất sắc như mình lại bị gạt ra khỏi danh sách khen thưởng mà không có lời giải thích hợp lý. Ngay khi buổi lễ kết thúc, ông đã nhanh chóng sáng tác ra một lý do lôgích và thuyết phục để giải thích cho bà giám hộ:

"Lễ trao thưởng kết thúc và tôi không được xuất sắc, cũng chẳng có tên trong bất cứ loại nào; tôi nhớ là chỉ duy nhất một phần thưởng khuyến khích. Đã đến lúc phải nói một câu gì đó và, tôi tìm được lời đáp: “Bây giờ thì cháu hiểu tại sao rồi. Vì cháu vào học giữa chừng, cháu không có điểm của học kỳ một. Vì thế, cháu không nhận được phần thưởng nào cả”. Đấy quả là một sự an ủi, bà giám hộ thấy yên tâm, mọi người vui vẻ. Tôi không quên rằng tôi đã phải sáng tác ra lý do đó.2 "

Lời nói dối thông minh này đã cứu nguy cho Fidel trong gang tấc, giúp xoa dịu hoàn toàn sự nghi ngờ của bà giám hộ, bảo đảm cho mọi người đều vui vẻ ra về.

Cuộc nổi dậy cuối cùng của thời niên thiếu để giành tự do

Mặc dù chiến thuật hai sổ điểm thành công, Fidel nhanh chóng cảm thấy mệt mỏi và chán ghét cuộc sống tù túng tại ngôi nhà của ông thương gia Tây Ban Nha. Ông chán ngấy những câu chuyện phiếm vô bổ, những thói kiêu căng hợm hĩnh của tầng lớp trung lưu đang học đòi làm quý tộc. Phương pháp quản lý học tập ép buộc của họ hoàn toàn phản khoa học: việc bắt một đứa trẻ phải ngồi im trong phòng học suốt tất cả các buổi chiều chỉ khiến tâm trí nó mệt mỏi và chỉ ngồi mà nghĩ đến những con chuột nhắt chứ không tiếp thu được gì.

Khi bước sang năm học tiếp theo, gia đình Mazorra lại tiếp tục sử dụng đơn thuốc đe dọa cũ: họ dọa sẽ tống ông vào nội trú nếu có bất kỳ chuyện gì xảy ra, tương tự như cách họ đã làm trước đây. Nắm bắt được điểm yếu này, Fidel quyết định thực hiện cuộc phản kháng cuối cùng của thời niên thiếu bằng cách chủ động phá vỡ mọi quy tắc, bất chấp tất cả các chuẩn mực hợm hĩnh của ngôi nhà đó và không tuân theo bất kỳ điều gì họ áp đặt. Mục tiêu chiến lược của ông rất rõ ràng: ép buộc họ phải thực hiện lời đe dọa là tống ông vào nội trú của trường Dolores. Cuộc phản kháng chủ động này đã mang lại kết quả chính xác như ông mong muốn, họ đã phải gửi ông vào sống nội trú. Khi được trở lại môi trường nội trú tự do, chung sống với bạn bè và được chơi thể thao thoải mái, Fidel lập tức tìm thấy niềm hạnh phúc và sự cân bằng tinh thần. Chính trong môi trường nội trú tự do này, năng lực học tập của ông được giải phóng hoàn toàn, ông bắt đầu đạt được điểm số tốt thật sự và vươn lên trở thành một học sinh xuất sắc nhất của lớp 7 một cách hoàn toàn bình thường, tự nhiên mà không cần phải làm giả sổ điểm hay cần quá chăm học, chỉ cần chú ý hơn một chút và không bỏ bê thể thao.

Sự trưởng thành toàn diện dưới sự giáo dục của dòng tên

Sự rèn luyện khắc khổ và việc định hình tính cách quân sự

Giai đoạn học tập kéo dài hơn bảy năm tại trường Dolores và sau đó là trường Trung học Belén ở La Habana đã đưa Fidel Castro dưới quyền dạy dỗ của các tu sĩ Dòng Tên (Jesuits). Đây là những người thầy có trình độ học vấn và năng lực cao hơn rất nhiều so với các thầy giáo ở trường La Salle. Các tu sĩ Dòng Tên là những người đã lập lời thề suốt đời hiến dâng cho Đạo, họ phải trải qua quá trình học tập miệt mài suốt nhiều năm tháng. Trong số họ có những nhà khoa học, nhà thực vật học xuất sắc nhất Cuba, những nhà thiên văn học kiệt xuất có khả năng dự báo chính xác các trận bão lớn như Cha Viñes, hay những giáo viên xuất sắc về tiếng Tây Ban Nha và văn học như Cha Rubinos.

Về mặt chính trị, hầu như tất cả các thầy giáo này đều là người Tây Ban Nha, có tư tưởng hữu khuynh, theo Franco và mang tính chất phản động. Tuy nhiên, Fidel hoàn toàn không bận tâm đến lập trường tôn giáo hay chính trị hữu khuynh của họ. Ông trân trọng và thừa nhận họ là những người thầy tốt nhất mà ông có được về mặt kỷ luật, tính cách và sự khắc khổ. Các linh mục Dòng Tên không hề lĩnh lương từ nhà trường, họ sống một cuộc sống rất khắc khổ, nghiêm khắc, quên mình và cần mẫn. Bản chất của Dòng Tên được sáng lập bởi Thánh Ignacio, vốn là một quân nhân chuyên nghiệp, nên họ tổ chức và vận hành dòng tu cũng như trường học theo một ý thức kỷ luật sắt đá, một lề lối tổ chức quân sự nghiêm ngặt đúng nghĩa của một quân nhân. Bài Thánh ca truyền thống của họ ca ngợi Thánh Ignacio như một vị tướng quân của Đội quân hoàng gia, với lời và nhạc có tính tượng thanh mạnh mẽ mô tả các trận chiến đấu khốc liệt của các thiên thần chống lại quỷ dữ. Đó thực chất là một bài ca chiến trận đầy tính quân sự.

Môi trường mang tính chất quân sự và khắc khổ này hoàn toàn phù hợp với tính cách bẩm sinh của Fidel, ông rất thích kiểu sống lành mạnh và thanh đạm tại các trường học đó. Các tu sĩ Dòng Tên sở hữu một năng lực giáo dục tính cách cho thiếu niên xuất sắc, họ biết truyền thụ cho học trò một ý thức cao về phẩm giá, ý thức về danh dự, biết coi trọng tính cách, sự thẳng thắn, liêm khiết, lòng dũng cảm của một con người và khả năng chịu đựng một sự hy sinh gian khổ. Đó là những giá trị đạo đức cao đẹp mà họ luôn đề cao trong hệ thống giáo dục của mình. Đối với một người cách mạng tương lai, đây là một trường học rất hữu ích về mặt ý chí và bản lĩnh.

Tinh thần phiêu lưu, tình yêu thiên nhiên và thể thao

Một điểm đặc biệt trong phương pháp giáo dục của các tu sĩ Dòng Tên là nếu họ quan sát thấy một học sinh có một tính cách đặc biệt như tinh thần hy sinh, cố gắng, phiêu lưu hay bền bỉ, họ sẽ không bao giờ ngăn cản mà trái lại sẽ chủ động khuyến khích và cổ vũ tính cách đó. Họ đã đặc biệt giúp đỡ và cổ vũ tình yêu thiên nhiên, khát vọng khám phá của Fidel. Ngay từ nhỏ, Fidel đã bị chế ngự bởi một ý chí mạnh mẽ đối với việc leo núi: khi nhìn thấy một quả núi, ông luôn cảm thấy đó là một thách thức và có ý muốn mãnh liệt phải leo lên bằng được tận đỉnh núi. Nhiều lần đi dã ngoại, xe buýt của nhà trường đã phải đứng đợi tới bốn tiếng đồng hồ chỉ vì Fidel mải leo lên một ngọn núi một mình hoặc với một vài người bạn và bị trễ giờ trở xuống so với tính toán. Vào một mùa Hè khi đã tốt nghiệp tú tài và chuẩn bị vào đại học, Fidel thậm chí đã cùng với một cha cố trẻ tuổi người Tây Ban Nha tên là Amando Llorente, một người bạn cùng sở thích thể thao và khám phá, mang theo một khẩu súng săn Browning của gia đình để chuẩn bị tiến hành một cuộc chinh phục đỉnh núi Turquino vĩ đại. Tuy nhiên, sự cố chiếc thuyền bị hư hỏng không thể giải quyết được trong một đêm dài ở cảng Santiago đã làm thất bại kế hoạch thám hiểm đó.

Nhờ tinh thần dũng cảm và năng lực tổ chức, Fidel đã được nhà trường tin tưởng cử làm một trong những người chỉ huy các toán thám hiểm ngay từ chuyến đi đầu tiên đến thung lũng Yumuri, nơi người chỉ huy phải thức suốt đêm như một lính gác bảo vệ doanh trại. Các đội viên thám hiểm có đồng phục riêng, sống cuộc sống tự do dã ngoại trong các lều trại. Fidel đã chủ động đưa thêm vào chương trình thám hiểm nhiều hoạt động mạo hiểm theo ý riêng của mình như leo núi, và cuối cùng ông đã được cử làm tướng và thủ lĩnh tối cao của tất cả các đội viên thám hiểm của trường Belén. Đây chính là cấp bậc lãnh đạo chỉ huy đầu tiên trong đời học sinh của vị lãnh tụ cách mạng. Bên cạnh thám hiểm, Fidel tham gia xuất sắc vào tất cả các môn thể thao và cuối cùng, vào năm học cuối cùng tại trường Belén, ông đã được toàn trường bầu chọn là vận động viên thể thao giỏi nhất của một ngôi trường có quy mô hơn một nghìn học sinh. Ông hoàn toàn nổi trội trong các môn bóng rổ, bóng đá, bóng chày và điền kinh. Việc rèn luyện thể lực, sức chịu đựng khắc khổ thông qua thể thao và leo núi chính là sự chuẩn bị hoàn hảo về mặt thể chất cho một người khởi nghĩa.

Phương pháp "Tự học": Chìa khóa tư duy độc lập

Một đặc điểm tư duy cốt lõi định hình nên năng lực thiên tài của Fidel Castro chính là xu hướng trở thành một người tự học quán triệt trong mọi lĩnh vực. Thói quen này được hình thành từ những năm tháng cô độc học các bảng tính trên bìa vở đỏ ở nhà cô giáo, và tiếp tục được ông phát triển lên một tầm cao mới khi học trung học. Tại trường Dolores và Belén, Fidel dành phần lớn thời gian cho các hoạt động thể thao, leo núi và khám phá. Khi đến lớp học, ông hầu như không bao giờ chú ý đến bài giảng của các thầy giáo trên lớp, mà toàn làm những việc linh tinh hoặc những việc mà nhà trường nghiêm cấm học sinh làm. Toàn bộ tri thức khoa học đều do ông tự mình nghiên cứu sau giờ học: "Tôi càng trở thành một người tự học nhiều hơn, có thể nói, thậm chí trong các môn toán, đại số, vật lý, hình học; tôi học các định lý theo cách của mình. Ngoài ra, tôi có may mắn là được điểm cao trong các bài kiểm tra cuối năm học, đôi khi còn xếp trên cả những học sinh giỏi nhất... Sự thực là không bao giờ tôi quan tâm đến một môn học nào, có lẽ chỉ trừ môn nông nghiệp, bởi lẽ không biết vì sao, một ông giáo đã đánh thức sự quan tâm của tôi về môn này. Tôi học qua các cuốn sách, thậm chí tôi đã ngồi lại ở phòng học đến tận sáng sớm, vì họ giao cho tôi phụ trách việc tắt đèn ở phòng học vào cuối ngày. Khi tất cả mọi người đã đi ngủ, thay vì tắt đèn và rời phòng học, tôi đã ở lại đó đến tận 2 hoặc 3 giờ sáng. Như thế là các môn toán và các môn khác đều do tôi tự học.1"

Phương pháp tự nghiên cứu các định lý toán học, vật lý, hình học theo cách riêng của mình, thức đêm đến tận hai hoặc ba giờ sáng trong phòng học vắng lặng để đọc sách đã giúp Fidel hình thành một tư duy biện chứng, độc lập, không bị gò bó bởi các khuôn mẫu giáo điều của giáo trình chính thống. Sự tự học này hiệu quả đến mức năm nào ban giám hiệu nhà trường cũng gọi điện đến nhà ông hạ nghị sĩ giàu có Fidel Pino Santos ở La Habana, bạn thân của cha ông và là người đáng lẽ là cha đỡ đầu của ông, để cảnh báo trước rằng Fidel sẽ trượt tất cả các môn học do không chú ý nghe giảng. Nhưng đến kỳ kiểm tra cuối năm, Fidel luôn đạt điểm số rất cao, khiến mọi lời cảnh báo của các tu sĩ đều trở nên thừa thãi. Năng lực tự học này cũng được ông áp dụng thành công khi đứng ra nhận trách nhiệm chăm sóc và dạy dỗ cậu em trai Raúl kém mình năm tuổi khi Raúl vào nội trú. Fidel đã chủ động cho em trai đọc một vài quyển sách hay, đánh thức sự ham thích học tập của Raúl và thuyết phục cha mẹ hướng cho Raúl theo học khoa hành chính gắn với khoa học xã hội, luật pháp tại đại học La Habana, cứu cậu em khỏi một khoảng thời gian bị lãng phí tri thức.

Từ nhận thức cá nhân đến ý thức chính trị và xã hội trước bất công

Phát hiện về sự phân biệt chủng tộc và giai cấp tại trường học

Mặc dù thừa nhận chất lượng giáo dục cao của các tu sĩ Dòng Tên, tư duy phân tích sắc bén của Fidel đã sớm phát hiện ra những mâu thuẫn giai cấp và chủng tộc sâu sắc mang tính bản chất của hệ thống xã hội tư sản được phản ánh ngay trong môi trường học đường. Tại trường La Salle, nhà trường có nhận các học sinh da đen nhưng với số lượng ít ỏi, cả lớp ông chỉ có duy nhất một cậu bé da đen sôi động tên là Larriñaga. Tuy nhiên, khi chuyển sang hai trung tâm giáo dục sang trọng và đắt tiền hơn của Dòng Tên là trường Dolores và trường Belén, sự phân biệt chủng tộc trở nên cực đoan: "Ở hai trung tâm khác, trường Dolores và trường Belén, của những người thuộc Dòng Tên, thì không có một người da đen nào, ngay đến một người da nâu hay một người lai cũng không có. Tại các trường học ấy, chỉ có con nhà giàu học. Tất cả chúng tôi đã học ở đó, tất nhiên, đều là da trắng. Tôi có nêu ra một số câu hỏi, không phải vì có một ý thức nào đó hoặc sự giáo dục về đề tài này, chỉ vì tôi thấy lạ nên đã hỏi... Đó là các trường học dành cho những người giàu và họ không nhận người da đen. Mặc dù có một vài người da đen có tiền để trả học phí, nhưng họ cũng không chấp nhận. Tất nhiên, họ không làm xét nghiệm máu đối với học sinh nhập học vào trường, như bọn Đức quốc xã đã từng làm, nhưng, chẳng cần bàn cãi, nếu không có dáng vẻ bên ngoài là dân da trắng, thì họ không chấp nhận vào trường. Mặc dù họ có khả năng chi trả học phí? Phải. Người ta không chấp nhận họ.1"

Sự thật nghiệt ngã này gieo vào lòng cậu học trò da trắng giàu có những câu hỏi hoài nghi đầu tiên về tính nhân văn và sự bình đẳng của xã hội. Việc các trường học sang trọng của giới tư sản thượng lưu thẳng thừng từ chối những học sinh da màu, bất kể họ có đủ tiền chi trả học phí, chứng minh một sự kỳ thị chủng tộc sâu sắc nhân danh đẳng cấp giai cấp. Khi Fidel đặt câu hỏi chất vấn, các tu sĩ Dòng Tên hoàn toàn lúng túng và khó khăn để tìm lời biện hộ cho sự phân biệt đối xử phi lý này.

Chứng kiến thảm cảnh bóc lột và trục xuất người lao động Haiti

Một trải nghiệm thực tế gây chấn động mạnh mẽ, định hình nên ý thức sâu sắc của Fidel về thế giới và quyền con người, là sự kiện ông được người cha đỡ đầu thực sự trong lễ rửa tội là viên lãnh sự Haiti Luis Hibert đưa đi chứng kiến cảnh tượng tại cảng Santiago. Do những định kiến tôn giáo lạc hậu của thời đại, Fidel trước khi đầy tám tuổi thường bị người xung quanh gọi bằng biệt danh kỳ thị là “thằng Do Thái” chỉ vì ông chưa được rửa tội. Gia đình đã trì hoãn lễ rửa tội suốt nhiều năm để chờ đợi một ông triệu phú rất giàu có, một hạ nghị sĩ quốc hội tên là Fidel Pino Santos làm cha đỡ đầu để đặt tên theo ông ta, nhưng cuối cùng lễ rửa tội lại được thực hiện bởi vợ chồng viên lãnh sự Haiti.

Vào một ngày, viên lãnh sự dẫn Fidel đi thăm một con tàu chở khách vượt đại dương vô cùng lớn mang tên La Salle có hai ống khói. Con tàu sang trọng đó không phải để chở khách du lịch, mà đang nhồi nhét hàng ngàn người lao động Haiti nghèo khổ, nhiều như bầy ong trong tổ, để chuẩn bị trục xuất họ ra khỏi lãnh thổ Cuba. Đây là hậu quả trực tiếp của biện pháp gọi là quốc hữu hóa lao động ra đời sau biến cố cách mạng năm 1933. Đạo luật này ban đầu mang nguồn gốc danh nghĩa đúng đắn là dành ưu tiên việc làm cho người Cuba trong bối cảnh đại khủng hoảng, nhưng trên thực tế lại biến thành một công cụ tàn bạo, độc ác để tiến hành trục xuất hàng ngàn, hàng ngàn người lao động nhập cư Haiti đã đến cư trú và làm việc trên hòn đảo này từ hơn 20 năm trước.

Trong những năm đất nước Cuba giàu lên nhờ công nghiệp đường, các công ty tư bản đã tuyển dụng hàng chục ngàn người Haiti đến đây để làm công việc trồng và chặt mía trên các cánh đồng. Họ phải lao động cực nhọc như những người bán nô lệ, vất vả nhiều mà đồng lương thì rất rẻ mạt. Fidel đã đưa ra một phân tích so sánh đầy sắc bén về bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản dựa trên những gì ông chứng kiến:

"Tôi nghĩ rằng những nô lệ, ở thế kỷ XIX, còn có điều kiện sống tốt hơn những người Haiti ấy. Những người nô lệ cổ xưa là sở hữu của các chủ nô, họ chăm sóc nô lệ như các ông chủ chăm sóc vật nuôi. Ông chủ nô chăm lo cho cả sức khỏe của con vật và nuôi dưỡng nó, còn nhà tư bản thì không chăm lo sức khỏe, cũng không nuôi dưỡng người công nhân danh nghĩa là tự do, xưa là nô lệ. Khi cái gọi là cuộc cách mạng năm 1933, đúng là đã hình thành một phong trào đấu tranh chống lại sự lộng quyền, nhưng cũng đã dẫn tới biện pháp gọi là quốc hữu hóa lao động và vì yêu cầu dành ưu tiên cho người Cuba trong vấn đề việc làm, đã để xảy ra những sự việc như tôi đã kể. Đạo luật ấy, có nguồn gốc đúng đắn, nhưng lại tạo cơ hội cho các biện pháp tàn bạo và được sử dụng chủ yếu để trục xuất hàng ngàn, hàng ngàn người Haiti đã đến Cuba và cư trú trên đảo này từ hơn 20 năm trước. Dân số tăng lên, người Haiti trở thành dư thừa và người ta đã chở họ về nước một cách tàn bạo, độc ác. Việc làm vô nhân đạo. Người ta dẫn tôi đi xem cảnh đó mà không biết rằng sau này nó sẽ có giá trị lớn biết bao đối với tôi để hiểu về thế giới.1"

Cậu bé Fidel bàng hoàng nhận ra trong đám đông nghèo khổ bị dồn ép trên con tàu trục xuất kia có cả những người lao động Haiti thân quen mà ông từng gặp trong những căn nhà lợp lá ở vùng nông thôn, những người từng cùng ông ngồi ăn các bắp ngô nướng một cách vui vẻ. Giờ đây, nhà tư bản vắt chanh bỏ vỏ, coi họ là dư thừa và trục xuất họ một cách vô nhân đạo về đất nước Haiti vốn còn nghèo khổ, khốn cùng hơn cả Cuba, đẩy họ từ một cảnh nghèo khổ cùng cực này đến một cảnh nghèo khổ cùng cực hơn. Cảnh tượng vô nhân đạo đó đã để lại một dấu ấn sâu đậm, giúp ông thấu hiểu bản chất tàn bạo của thế giới tư bản đương thời.

Hình ảnh "Chủ nghĩa tư bản nông thôn" tại quê nhà Birán

Cùng với thảm cảnh của người Haiti, ý thức chính trị của Fidel còn được nuôi dưỡng bởi những hình ảnh hiện thực sinh động về đời sống của giai cấp công nhân và nông dân nghèo ngay tại quê hương Birán của ông. Bản thân sinh ra trong một gia đình giàu có, địa chủ có tiền, Fidel có đầy đủ điều kiện để quan sát thực tế bộ mặt của nền kinh tế nông thôn Cuba. Trong tâm trí của vị lãnh tụ cách mạng, có những hình ảnh không bao giờ có thể xóa nhòa được về bản chất của chủ nghĩa tư bản nông thôn:

"Tôi sinh ra trong một gia đình giàu có và tôi đã biết mọi thứ là thế nào. Tôi có một hình ảnh không xóa nhòa được về thế nào là chủ nghĩa tư bản ở nông thôn. Sẽ không bao giờ xóa nhòa được trong tâm trí của tôi những hình ảnh của biết bao kẻ nghèo khó ở Birán, những kẻ đói ăn, chân không giày dép, đã sống ở đó, ở các vùng phụ cận, đặc biệt là những người lao công trong các công ty đường lớn của Mỹ, nơi mà tình hình càng tồi tệ hơn vào lúc nông nhàn, họ đã đến xin cha tôi giúp đỡ.1"

Hình ảnh những người công nhân chặt mía nghèo đói, rách rưới, chân không có giày dép để mang, phải chịu đựng thảm cảnh thất nghiệp và đói khát nghiêm trọng hơn vào mùa nông nhàn, kéo đến xin sự cứu trợ từ người cha địa chủ đã phơi bày sự bất công mang tính hệ thống của xã hội. Mặc dù người cha của ông không phải là một ông chủ keo kiệt và luôn sẵn lòng giúp đỡ họ, nhưng Fidel hiểu rằng những hành động hảo tâm, từ thiện cá nhân của một địa chủ không bao giờ có thể giải quyết được gốc rễ của sự bất bình đẳng, nghèo đói và áp bức cấu trúc đang bủa vây cuộc sống của hàng triệu người lao động.

Bản lĩnh của một tinh thần quật khởi

Thông qua việc phân tích một cách hệ thống bốn cuộc phản kháng thời niên thiếu cùng những trải nghiệm thực tế sinh động của Fidel Castro, chúng ta có thể rút ra những kết luận sâu sắc về quy luật hình thành tư duy và bản lĩnh của một nhà lãnh đạo cách mạng kiệt xuất:

Sự kết hợp giữa bản tính và rèn luyện

Fidel Castro khẳng định một sự thật mang tính duy vật biện chứng về nguồn gốc tính cách của mình: ông sinh ra không phải tự nhiên đã là một người cách mạng có lý luận hoàn chỉnh, nhưng ngay từ thuở nhỏ ông đã hoàn toàn là một người quật khởi. Tính cách quật khởi bẩm sinh đó đã tương tác với hoàn cảnh sống, được tôi luyện liên tục thông qua một chuỗi các thử thách khốc liệt của hiện thực:

"Tính cách của tôi đã được hình thành như thế từ những thử thách khắc nghiệt mà tôi từng sống, những khó khăn tôi đã phải vượt qua, các cuộc xung đột mà tôi từng đối đầu, các quyết định mà tôi phải có, những cuộc phản kháng. Tôi nghĩ rằng tính tình của tôi, một phần là do bẩm sinh, và một phần là do được rèn luyện ở đó với những tu sĩ Dòng Tên.1"

Sự kết hợp giữa một tính khí quật khởi tự nhiên với tinh thần kỷ luật quân sự sắt đá, sự khắc khổ, nghiêm khắc và ý chí vượt khó được rèn luyện từ các tu sĩ Dòng Tên đã tạo nên một cấu trúc nhân cách kiên cường, chuẩn bị đầy đủ cho những cơn bão táp cách mạng sau này.

Sự hình thành ý thức đạo đức và công lý độc lập

Điểm khác biệt căn bản giữa một kẻ nổi loạn, phá phách vô kỷ luật thông thường với một người quật khởi cách mạng chân chính nằm ở Mục đích và Bản chất của hành động phản kháng. Các cuộc nổi dậy của Fidel Castro thời niên thiếu chưa bao giờ là hành vi phá phách vô cớ, mà luôn luôn là phản ứng tự vệ mang tính chính nghĩa của một cá nhân có ý thức cao về nhân phẩm để chống lại sự lạm quyền, áp bức, lăng nhục và bất công: "Sự phản kháng của tôi thực ra không phải là chống các khuôn mẫu Pháp, đó là chống sự lạm dụng mà tôi là nạn nhân. 1"

Ý thức đạo đức sâu sắc, khát vọng tự do và sự bình đẳng chủng tộc, giai cấp không phải do ai nhồi nhét vào đầu ông, mà hoàn toàn do ông tự mình giác ngộ, tự mình đặt dấu hỏi phân tích lôgích trước những hiện tượng bất công sờ sờ diễn ra xung quanh cuộc sống hàng ngày.

Lời khẳng định lịch sử

Xã hội Cuba thời bấy giờ đầy rẫy những bất công, gian khó và sự ích kỷ vụ lợi, nơi con người dễ dàng rơi vào trạng thái cam chịu hoặc trở thành những “người nổi loạn không có nguyên do” do sự bế tắc của thời cuộc. Nhưng hoàn cảnh đặc biệt của cuộc đời và năng lực tư duy độc lập đã đưa Fidel Castro phát triển thành một người quật khởi vì rất nhiều nguyên nhân chính đáng.

Hành trình từ một đứa trẻ tám tuổi tổ chức cuộc phục thù bằng ná cao su chống lại bà cô giáo bóc lột, một học sinh mười mười một tuổi dọa đốt nhà để đòi quyền đi học trước người cha độc đoán, một học sinh lớp sáu dùng chiến thuật hai sổ điểm mưu trí để chống lại áp lực hợm hĩnh của tầng lớp trung lưu, cho đến một thủ lĩnh thám hiểm xuất sắc của trường trung học... là một mạch ngầm nhất quán. Mạch ngầm quật khởi đó, khi kết hợp với năng lực tự học phi thường và ý thức chính trị sâu sắc trước nỗi đau của giai cấp công nhân, người lao động nghèo khổ và người nhập cư Haiti, đã tạo nên một Fidel Castro vĩ đại. Ông luôn bày tỏ lòng biết ơn đối với cuộc đời vì đã cho ông tiếp tục giữ vững bản tính quật khởi đó xuyên suốt chiều dài lịch sử, ngay cả khi đã trở thành nhà lãnh đạo đất nước, vì càng có nhiều kinh nghiệm, nhiều ý tưởng và hiểu biết tốt hơn về trái đất này, ông càng có thêm nhiều lý do chính đáng để tiếp tục cuộc đấu tranh quật khởi chống lại bất công toàn cầu./.


1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr106

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr106

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr109

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr111- 112

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr129

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr130

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr132-133

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr136-137

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr138

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr125

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr122

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr114 - 115

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr140

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr119

Vương Xuân Nguyên