Quảng cáo #38

Sấm Trạng Trình và niềm tin vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Trong dòng chảy thăng trầm của lịch sử dân tộc, Tuyết Giang Phu Tử Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên như một tượng đài về trí tuệ dự báo xuyên thế kỷ. Không dừng lại ở những lời sấm truyền mang tính huyền bí, tư duy của ông thực chất có thể được xem xét như một hệ thống quy luật toán học và triết học cao cấp, phản ánh sự vận động tương hỗ giữa Thiên thời, Địa lợi và Nhân hòa.

Trước ngưỡng cửa của “Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” vào năm Bính Ngọ 2026, việc nhìn lại những dự ngôn của Tuyết Giang Phu Tử Nguyễn Bỉnh Khiêm không phải là sự tìm kiếm một định mệnh an bài, mà là sự thực hành triết lý “Ôn cố tri tân” đầy bản lĩnh. Với tâm thế “Ký dữ hậu nhân vi ký thưởng” để lại cho đời sau xem đó mà suy ngẫm, Trạng Trình đã trao cho hậu thế một lăng kính tham chiếu đặc biệt để nhận diện “long mạch” của thời đại.

Sau 40 năm Đổi mới toàn diện dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đây là thời điểm vàng để chúng ta kết hợp trí tuệ truyền thống với tư duy quản trị hiện đại. Niềm tin vào vận hội mới không đến từ sự chờ đợi may rủi, mà nảy nở từ chính sự thấu hiểu quy luật lịch sử để tự tin cầm lái con tàu đất nước. Qua đó, mỗi người Việt Nam không chỉ “ngẫm” về quá khứ mà còn chủ động kiến tạo lộ trình bứt phá, biến khát vọng thịnh vượng thành thực sống động trong giai đoạn phát triển mới với tâm thế khoa học, chuyên nghiệp và đầy tự hào.

Thành quả 40 năm Đổi mới và Vị thế địa chính trị 2026

Trước khi đi sâu vào các mật mã dự ngôn, cần nhìn nhận một cách khoa học về "điểm tựa" nội lực mà Việt Nam đã tích lũy. Đây chính là minh chứng sống động nhất cho tinh thần các Nghị quyết của Đảng và là bản lề vững chắc để Đại hội XIV kế thừa, phát triển mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Sự tích lũy về "Chất" của nền kinh tế sau 4 thập kỷ kiên trì con đường Đổi mới đã mang lại những thành tựu chưa từng có trong tiền lệ lịch sử. Việt Nam vào năm 2026 được dự báo sẽ chính thức xác lập vị thế là nền kinh tế đứng thứ 32 thế giới với quy mô GDP danh nghĩa tiệm cận mốc 500 tỷ USD. Việc thu nhập bình quân đầu người vượt ngưỡng 5.000 USD không chỉ đơn thuần là một con số thống kê, mà đánh dấu sự thay đổi căn bản trong cấu trúc đời sống xã hội. Đây là giai đoạn quốc gia thực hiện bước chuyển dịch quan trọng từ trạng thái tích lũy sinh kế sang giai đoạn tích lũy phát triển, tạo nên một sức cầu nội địa khổng lồ và nguồn vốn tái đầu tư dồi dào cho các lĩnh vực công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra bài toán về khả năng vượt qua "bẫy thu nhập trung bình" một cách bền vững thông qua việc tối ưu hóa nguồn lực nội sinh và chuyển đổi sang mô hình kinh tế tri thức.

Song hành với sức mạnh kinh tế là một kiến trúc ngoại giao "Cây tre Việt Nam" linh hoạt và vững chãi. Việc xác lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với toàn bộ các nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (P5) và các nền kinh tế chủ chốt trong G20 đã tạo ra một "tấm khiên" bảo vệ lợi ích quốc gia hữu hiệu. Trong một thế giới đa cực đầy biến động, Việt Nam đã thành công trong việc duy trì sự cân bằng chiến lược mà vẫn đảm bảo tính độc lập, tự chủ cao nhất. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan đối ngoại và quốc phòng trong suốt giai đoạn vừa qua đã góp phần tạo nên một môi trường hòa bình, ổn định, trở thành tiền đề cốt yếu để quốc gia tập trung mọi nguồn lực cho công cuộc kiến tạo và vươn mình mạnh mẽ vào năm 2026. Sức bật của nội lực còn được minh chứng qua những con số ấn tượng về thương mại và công nghệ với kim ngạch xuất nhập khẩu vượt mốc 800 tỷ USD. Đặc biệt, sự đóng góp của kinh tế số chiếm trên 20% GDP là một chỉ dấu quan trọng cho thấy công cuộc chuyển đổi số quốc gia đang đi vào chiều sâu. Việc "số hóa" thành công đã thấm sâu vào cấu trúc vận hành của doanh nghiệp và quản lý nhà nước, giúp rút ngắn khoảng cách với các nước phát triển. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng này, việc cải cách thể chế số và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cần được đặt lên hàng đầu, tận dụng tối đa "mỏ vàng" dữ liệu để tạo ra những giá trị gia tăng mới cho nền kinh tế quốc gia.

Giải mã 4 dự ngôn của Trạng Trình

Việc soi chiếu các dự ngôn cổ xưa của Trạng Trình dưới lăng kính quản trị hiện đại và các văn kiện chính thống của Đảng sẽ gợi mở những thông điệp chiến lược sâu sắc cho năm 2026.

(1) “Mã đề dương cước anh hùng tận”: Sự thoái trào của những mô hình cũ và sự trỗi dậy của tính chính danh. Trong dòng chảy lịch sử, giai đoạn 2024 - 2026 đang vận hành như một lộ trình thanh lọc nghiệt ngã nhưng tất yếu. Soi rọi qua lăng kính của sấm truyền truyền thống với câu quyết: "Mã đề dương cước anh hùng tận / Thân Dậu niên lai kiến Thái Bình", chúng ta thấy hiện hữu một sự trùng khớp kỳ lạ với thực tiễn địa chính trị thế giới và vận hội của Việt Nam.

Nếu như hai năm 2024 (Long vĩ) và 2025 (Xà đầu) - “Long vĩ xà đầu khởi chiến tranh” là giai đoạn "nén" chiến lược với những xung đột cục bộ, chiến tranh thương mại, thuế quan và sự đứt gãy của các chuỗi giá trị cũ, thì bước sang năm Bính Ngọ 2026, thế giới đối mặt với cú hích "Mã đề" dồn dập. Đây không chỉ là sự kết thúc của những cá nhân đơn lẻ, mà là sự thoái trào của những mô hình quyền lực xơ cứng và tư duy quản trị lỗi thời ("anh hùng tận"), nhường chỗ cho sự trỗi dậy của tính chính danh và các giá trị công chính.

Tại Việt Nam, năm 2026 được định vị là cột mốc xác lập sự ổn định chiến lược gắn liền với sự kiện trọng đại: Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Phân tích chiết tự chữ Bính (丙) thuộc hành Hỏa, tượng trưng cho ánh sáng quang minh; hình chữ tựa như mái hiên vững chãi, gợi mở về một hệ thống pháp luật đủ sức che chở cho nhân dân. Kết hợp với chữ Ngọ (午), thời điểm dương khí cực thịnh, khi ánh sáng soi rọi mọi ngóc ngách, xóa tan những vùng tối của sự thiếu minh bạch. Sự hội tụ này chính là biểu tượng cho một thời kỳ mà tính thượng tôn pháp luật được thiết lập ở mức độ cao nhất, chuyển hóa mạnh mẽ từ mệnh lệnh hành chính đơn thuần sang văn hóa liêm chính trong từng mắt xích của bộ máy.

2856472975653485277-1771730061.jpg

Sấm Trạng Trình và niềm tin vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Đặc biệt, mối liên hệ giữa chữ Ngọ (午) và chữ Ngưu (牛) mở ra một góc nhìn thú vị về sự giải phóng sức sản xuất. Chữ Ngọ có thể xem là biến thể của chữ Ngưu nhưng bỏ đi nét gạch xuyên lên trên – hình ảnh tượng trưng cho việc tháo bỏ cái ách cai trị trên vai con trâu kéo cày. Sự thay đổi này phản ánh sâu sắc thực tiễn chuyển dịch mô hình kinh tế của nước ta: đoạn tuyệt với tư duy thâm dụng lao động, giá rẻ (hình ảnh con trâu) để tiến lên hình ảnh con ngựa phi nước đại, tự do và tốc độ. Năm 2026 chính là thời điểm Việt Nam tận dụng nền tảng của 40 năm Đổi mới để bứt phá vào các ngành công nghệ lõi như bán dẫn và trí tuệ nhân tạo, đưa đất nước thoát khỏi trạng thái chuẩn bị để tiến vào quỹ đạo phát triển thần tốc.

Tuy nhiên, "Thái Bình" không đồng nghĩa với trạng thái tĩnh tại hay tự mãn. Đứng trước những biến động khó lường của địa chính trị toàn cầu, chúng ta cần đặt ra những câu hỏi phản biện sắc sảo: Liệu hạ tầng thể chế và chất lượng nguồn nhân lực đã thực sự sẵn sàng để thích ứng với tốc độ "Mã đề"? Câu trả lời nằm ở quyết tâm chính trị và sự phối hợp chặt chẽ trong hệ thống, nhằm biến các thách thức bên ngoài thành động lực hoàn thiện nội tại. Thông điệp của năm 2026 rất rõ ràng: Chỉ có sự minh bạch và đổi mới sáng tạo mới là chìa khóa để kiến tạo một vận hội hòa bình bền vững, khẳng định vị thế và bản lĩnh của một Việt Nam tự cường trên bản đồ thế giới.

(2) “Biển Đông vạn dặm giang tay giữ": Hằng số không gian sinh tồn và quyền năng biển. Câu sấm này không chỉ là một lời dự báo mà là việc xác lập một hằng số chiến lược về không gian sinh tồn của dân tộc Việt Nam. Tầm nhìn của tiền nhân từ 500 năm trước đã vượt thoát khỏi tư duy lục địa hạn hẹp để hướng ra đại dương, nơi nắm giữ mạch máu của vận quốc. Trong bối cảnh năm 2026, "vạn dặm" không chỉ là khoảng cách địa lý mà là phạm vi ảnh hưởng và trách nhiệm của một quốc gia biển cường mạnh, nơi Biển Đông đóng vai trò là phên dậu vững chắc kết nối Việt Nam với dòng chảy văn minh toàn cầu.

Trong môi trường địa chính trị phức tạp, khái niệm "giang tay giữ" được nâng tầm từ sức mạnh quân sự đơn thuần sang sức mạnh tổng hợp dựa trên sự đan xen lợi ích quốc tế. Việt Nam giữ biển bằng mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện và sự nhất quán trong Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Đến năm 2026, Việt Nam đã thực sự chuyển mình thành một quốc gia biển mạnh về kinh tế và vững về quốc phòng, tuân thủ nghiêm túc Luật Biển Việt Nam và UNCLOS 1982. Tuy nhiên, bảo vệ Biển Đông giai đoạn này phải đi đôi với bảo vệ hệ sinh thái, đẩy mạnh chuyển đổi xanh để đảm bảo cho vận nước luôn ở trạng thái vững trị trước mọi sóng gió thời đại.

(3) “Sông Hàn nối lại thì tôi lại về": Sự đồng bộ hạ tầng và gắn kết niềm tin. Dưới lăng kính quản trị học hiện đại, dự ngôn này là biểu tượng cho sự khơi thông nguồn lực và hợp nhất vận mệnh quốc gia. Hình ảnh "Sông Hàn nối lại" mang tính ẩn dụ về việc xóa bỏ những rào cản ngăn cách trong tư duy quản trị và sự cục bộ địa phương. Sự trở về của minh triết Trạng Trình chính là sự hồi sinh của niềm tự tôn dân tộc khi những đứt gãy hạ tầng được nối liền bằng công nghệ và sự minh bạch.

Năm 2026 đánh dấu mốc quan trọng khi trục cao tốc Bắc - Nam cơ bản hoàn thiện và sân bay quốc tế Long Thành đi vào vận hành các giai đoạn then chốt. Những nhịp cầu này biến vạn dặm lãnh thổ thành một thể thống nhất, giảm thiểu chi phí logistics và tăng cường khả năng cạnh tranh. Quan trọng hơn cả là sự "thông mạch" của hạ tầng số, tạo nên một hệ sinh thái vận hành không độ trễ. Đại hội XIV tiếp tục khẳng định phát triển hạ tầng là một trong ba đột phá chiến lược. Tuy nhiên, sự thông mạch lớn nhất phải diễn ra trong cơ chế thể chế, nơi các rào cản được loại bỏ để tạo ra một hệ thống liên thông dữ liệu quốc gia thực chất.

(4) “Bảo Giang hà dĩ thoát nhân sinh?": Trí tuệ con người là báu vật quốc gia. Câu hỏi này là mệnh lệnh chiến lược về việc khai phóng nguồn lực con người Việt Nam. Chữ Bảo (寶) khẳng định tài sản quý giá nhất của đất nước không phải tài nguyên hữu hình mà chính là nguyên khí dân tộc. Để thoát khỏi những giới hạn sinh tồn tầm thường, con người phải được đặt vào một hệ thống giáo dục hiện đại, nơi trí tuệ được khai phóng để trở thành báu vật thực sự. Câu hỏi "hà dĩ thoát" chính là sự phản biện sắc sảo về mô hình tăng trưởng cũ dựa trên sức lao động phổ thông. Năm 2026, câu trả lời nằm ở việc bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình bằng công nghệ lõi và tư duy sáng tạo.

Năm 2026 chứng kiến sự trỗi dậy của một thế hệ người Việt mới, những công dân số có khả năng làm chủ các công nghệ tiên tiến. Tinh thần này tương thích hoàn toàn với các văn kiện của Đảng về việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa then chốt. Tuy nhiên, sự bứt phá này phải bắt đầu từ cải cách giáo dục thực chất và xây dựng một môi trường trọng dụng nhân tài liêm chính, nơi mỗi cá nhân đều thấy mình được trân trọng để tự tâm cống hiến cho sự trường tồn của dân tộc.

Kỷ nguyên vươn mình: Sự hội tụ của Thiên thời, Địa lợi và Nhân hoà

Để đúc kết hành trình vươn mình của dân tộc trước ngưỡng cửa 2026, chúng ta có thể nhận định về một hệ sinh thái thịnh trị thông qua 5 điểm cốt lõi sau:

Thứ nhất, sự chín muồi của thể chế minh trị: Ánh sáng của sự công chính. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với sự khủng hoảng niềm tin vào các mô hình quản trị cũ, sự chín muồi của thể chế tại Việt Nam năm 2026 hiện lên như một hằng số chiến lược. Chữ "Bính" trong Bính Ngọ mang hành Hỏa, tượng trưng cho sự quang minh, trùng khớp với giai đoạn mà công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị đã đi vào chiều sâu, trở thành một nếp văn hóa thượng tôn pháp luật. Thực tiễn cho thấy, khi các xung đột địa chính trị toàn cầu làm lộ rõ những lỗ hổng của sự thiếu minh bạch, Việt Nam đã kiến tạo được một "mái hiên" thể chế vững chãi. Chính sự công chính này đã giúp thanh lọc bộ máy, tạo ra một hành lang an toàn cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Niềm tin xã hội không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành động lực kinh tế trực tiếp, giúp quốc gia ổn định trước những "cơn gió ngược" từ sự phân cực quốc tế.

Thứ hai, sự chuyển đổi toàn diện lực lượng sản xuất: Cuộc cách mạng tri thức. Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt khi Việt Nam quyết liệt tháo bỏ "chiếc ách" của mô hình gia công, thâm dụng lao động để tiến thẳng vào quỹ đạo kinh tế tri thức. Trong một thế giới mà quyền lực quốc gia được đo bằng năng lực làm chủ công nghệ lõi, việc Việt Nam xác lập vị thế trong chuỗi giá trị bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI) là một tất yếu lịch sử. Thực tiễn bối cảnh thế giới với những cuộc chạy đua vũ trang công nghệ giữa các cường quốc đòi hỏi Việt Nam phải tự chủ về sản xuất thông minh. Chúng ta không chỉ tham gia vào công đoạn lắp ráp cuối cùng mà đã bắt đầu làm chủ thiết kế và các giải pháp phần mềm chuyên sâu. Sự chuyển đổi này giúp lực lượng lao động Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, tạo ra tâm thế tự tin của một quốc gia đang nắm giữ "chìa khóa" của tương lai, thay vì chỉ là mắt xích phụ thuộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ ba, xác lập quyền năng biển và không gian sinh tồn: Tầm nhìn chiến lược đại dương. Biển Đông năm 2026 không chỉ đơn thuần là vấn đề chủ quyền lãnh thổ mà đã trở thành "không gian sinh tồn" gắn liền với kinh tế xanh và quyền năng biển bền vững. Giữa những biến động phức tạp về tranh chấp địa chính trị, Việt Nam đã thực hiện một chiến lược đa tầng: giữ vững chủ quyền bằng luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982) đồng thời gia tăng sự đan xen lợi ích với các đối tác chiến lược toàn diện. Việc giữ biển ngày nay gắn liền với năng lực khai thác dầu khí xanh, điện gió ngoài khơi và bảo vệ đa dạng sinh học. Bằng cách biến Biển Đông thành một vùng biển của hòa bình và hợp tác kinh tế bền vững, Việt Nam đã tạo ra một thế trận "quốc phòng xanh" từ sớm, từ xa. Đây chính là lời giải cho bài toán bảo vệ an ninh quốc gia trong một thế giới đa cực, nơi sức mạnh cứng được kết hợp nhuần nhuyễn với sức mạnh mềm kinh tế và uy tín quốc tế.

Thứ tư, thông mạch hạ tầng chiến lược: Huyết mạch quốc gia trong thế giới phẳng. Hệ thống hạ tầng chiến lược hoàn thiện vào năm 2026 chính là minh chứng cho sự hội tụ của "Địa lợi" dưới tầm nhìn quản trị hiện đại. Khi trục cao tốc Bắc - Nam và các siêu dự án như sân bay quốc tế Long Thành đi vào vận hành đồng bộ với hạ tầng số (5G, trung tâm dữ liệu quốc gia), Việt Nam đã thực sự xóa bỏ được rào cản về địa lý và cục bộ địa phương. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển theo xu hướng "friend-shoring" (dịch chuyển sản xuất sang các nước đồng minh, thân thiện), việc thông mạch hạ tầng giúp Việt Nam trở thành một điểm đến logistics tối ưu. Sự kết nối không độ trễ giữa hạ tầng vật lý và không gian số không chỉ giúp giảm chi phí doanh nghiệp mà còn tạo ra một "cơ thể" quốc gia thống nhất, có khả năng phản ứng linh hoạt và bền bỉ trước mọi đứt gãy cung ứng hay biến động thị trường quốc tế.

Thứ năm, khơi thông báu vật nguyên khí con người: Dòng chảy tri thức Bảo Giang. Mọi nguồn lực sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có sự khơi thông từ "Nhân hòa" – trí tuệ con người Việt Nam. Câu hỏi dự ngôn "Bảo Giang hà dĩ thoát nhân sinh?" đã tìm thấy lời giải trong cuộc cải cách giáo dục và trọng dụng nhân tài mang tính đột phá trước thềm Đại hội XIV. Thực tiễn cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt ra thách thức về việc đào thải lao động cũ, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội cho những quốc gia biết trân quý trí tuệ con người như một loại "báu vật" quốc gia. Năm 2026, Việt Nam đã hình thành được một lớp công dân số mới, có khả năng cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường lao động toàn cầu. Việc khơi thông dòng chảy tri thức này chính là sự "giải thoát" nhân sinh khỏi những tư duy cũ kỹ, đưa dân tộc thăng hoa bằng sức mạnh nội sinh, hướng tới một kỷ nguyên hưng thịnh bền vững dựa trên nền tảng khoa học và nhân văn.

Tựu trung lại, năm Bính Ngọ 2026 không chỉ là một mốc thời gian nhiệm kỳ, mà là sự khởi đầu của một chu kỳ lịch sử mới. Với vị thế kinh tế vững chắc, mạng lưới đối tác rộng khắp và lực lượng sản xuất mới đang hình thành, Việt Nam chính thức bước vào hành trình thịnh trị bền vững. Lời sấm về một thiên hạ thái bình chính là hiện thực về một quốc gia hòa bình, hưng thịnh và giữ vững bản sắc. Chúng ta giải mã quá khứ không chỉ để tự hào, mà dùng minh triết đó để củng cố niềm tin khoa học vào tương lai hưng thịnh của Việt Nam 2026 và những năm tiếp theo, mở ra kỷ nguyên của sự tự chủ, tự cường và vươn mình mãnh liệt nhằm đạt được các mục tiêu mà Đại hội lần thứ XIV của Đảng đã xác định tầm nhìn đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, là một nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc:

“Trạng Trình sấm: Minh truyền thiên lý khai thời vận

Bính Ngọ niên: Chính trị quang minh kiến thái bình”.

Vương Xuân Nguyên