Quảng cáo #38

Tỉnh thức tại tâm

Việc hướng về tâm linh vốn là một nét tâm lý đặc thù trong đời sống văn hóa Việt, song thực tế hiện nay đang đặt ra những vấn đề cần nhìn nhận lại về sự cân bằng giữa hình thức lễ nghi và thực chứng nội tâm. Bài thơ Đường luật này được xây dựng như một lăng kính phản chiếu nghịch lý đó, đi từ sự quan sát hiện tượng đến việc truy tìm bản chất của sự tỉnh thức:

Lễ bái ngàn phương gánh muộn phiền,

Cầu xin che chở nợ trần duyên.

Chùa cao cửa rộng mê hình tướng,

Gối mỏi lưng khòm lụy hão huyền.

Chẳng thấu tham sân vây bản ngã,

Nào hay giác ngộ tại tâm thiền.

Quay về soi lại nguồn chân lý,

Tỉnh thức đài sen rạng cửa thiền.

Ở hai câu Đề, nội dung tập trung phác họa thực trạng "ngoại cầu" vốn đang phổ biến. Hình ảnh “Lễ bái ngàn phương” và “nợ trần duyên” phản ánh một trạng thái tâm lý bất an, khi con người nỗ lực tìm kiếm sự che chở từ những yếu tố bên ngoài để xoa dịu những áp lực trong đời sống thực tại. Nếu nhìn dưới góc độ Chiết tự, chữ Lễ (禮) bao gồm bộ Thị (chỉ sự tôn nghiêm, thần linh) và chữ Lý (lẽ phải, chừng mực). Điều này gợi nhắc rằng bản chất của lễ tiết là sự chuẩn mực trong hành vi và đạo đức, thay vì là một công cụ để cầu xin hay đổi chác lợi ích cá nhân. Việc thiếu đi cái "Lý" trong cái "Lễ" chính là nguyên nhân dẫn đến sự mệt mỏi và bế tắc.

243712913037966861-1771919731.jpg

Tỉnh thức tại tâm 

Tiến sang hai câu Thực, nội dung đi sâu vào sự đối lập giữa cái kỳ vĩ của không gian thờ tự và sự nhỏ bé, lệ thuộc của con người. Cụm từ “Chùa cao cửa rộng” đặt cạnh “Gối mỏi lưng khòm” không nhằm phê phán đức tin, mà chỉ ra sự lệch lạc khi con người quá chú trọng vào hình tướng mà bỏ quên sự tu dưỡng nội tại. Chữ Mê (迷) ở đây gồm bộ Sước (chuyển động) và chữ Mễ (gạo) hình ảnh ẩn dụ về việc mải mê chạy theo những giá trị vật chất, vụn vặt mà đi lạc đường. Sự lệ thuộc vào những điều "hão huyền" ngoài tầm tay chỉ làm dày thêm nỗi sợ hãi về vận mệnh, khiến con người trở nên yếu đuối hơn trước những biến động của cuộc đời.

Tại hai câu Luận, bài thơ chuyển hướng sang phân tích các rào cản nội tâm thông qua các khái niệm “tham sân” và “bản ngã”. Đây là phần phản biện cốt lõi, khẳng định rằng nếu không nhìn thấu những xáo động bên trong thì mọi hình thức tu tập đều dừng lại ở mức độ phong trào. Chữ Thiền (禪) khi chiết tự gồm bộ Thị và chữ Đan (đỏ thắm, quý báu), ngụ ý rằng sự tĩnh lặng và tỉnh giác mới chính là tài sản quý giá nhất của mỗi người. Việc không dám đối diện với bóng tối của chính mình mà chỉ tìm cách "giải hạn" bên ngoài là một sự trốn tránh trách nhiệm với chính cuộc đời mình.

Kết thúc ở hai câu Kết, nội dung bài thơ xác lập lại định nghĩa về sự tỉnh thức: đó là quá trình soi chiếu và quay về với nguồn gốc của nhận thức. Chữ Tâm (心) không chỉ đơn thuần là cảm xúc, mà là điểm tựa của trí tuệ. Tỉnh thức không phải là một niềm tin tôn giáo mà là một trải nghiệm thực tế, giúp cá nhân giữ được sự chủ động giữa dòng đời. Thông điệp được gửi gắm ở đây rất rõ ràng: Xã hội không thiếu nơi thờ tự hay nghi lễ, nhưng cần nhiều hơn những cá nhân dám chịu trách nhiệm và thay đổi từ bên trong. Đó là một sự lựa chọn có ý thức để đạt được bình an thực sự, không dựa dẫm và không mê tín.

24.02.2026

Vương Xuân Nguyên