
Ông từng xuất hiện trong nhiều bài báo, chương trình truyền hình, trong đó có VTV. Điều gì khiến ông tiếp tục dành thời gian cho báo chí?
Tôi xem báo chí như một người bạn đồng hành của doanh nghiệp. Mỗi cuộc phỏng vấn không chỉ để kể câu chuyện thành công, mà còn là dịp nhìn lại những gì mình đã làm được và chưa làm được. Ngành nông nghiệp vốn âm thầm, chậm rãi; nếu không có truyền thông, rất nhiều nỗ lực phía sau chuỗi cung ứng – từ người nông dân đến doanh nghiệp – sẽ không được nhìn thấy. Tôi sẵn sàng chia sẻ vì tin rằng, khi những giá trị đúng được lan tỏa, sẽ có thêm nhiều người trẻ dấn thân nghiêm túc vào nông nghiệp.

Khi bắt đầu đưa nông sản Việt ra thị trường quốc tế, đâu là “cú sốc” lớn nhất với ông?
Cú sốc lớn nhất là tiêu chuẩn. Thị trường quốc tế không chỉ mua sản phẩm, họ mua cả hệ thống đứng sau sản phẩm đó: quy trình canh tác, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, đạo đức kinh doanh. Những container đầu tiên đi ra nước ngoài mang theo rất nhiều kỳ vọng, nhưng cũng không ít lần quay về vì một lỗi nhỏ trong khâu kiểm soát chất lượng. Những trải nghiệm ấy khiến tôi hiểu rằng, xuất khẩu không phải là cuộc chơi của may mắn. Đó là cuộc chơi của kỷ luật và sự kiên nhẫn.
Ông từng nói “muốn đi xa phải chấp nhận đi chậm lúc ban đầu”. Cụ thể, sự “đi chậm” ấy thể hiện như thế nào?
Đi chậm ở đây là chấp nhận đầu tư thời gian cho nền tảng: xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, huấn luyện nông dân về quy trình canh tác, chuẩn hóa hệ thống kiểm soát chất lượng. Những việc này không tạo ra lợi nhuận ngay lập tức, thậm chí khiến doanh nghiệp “chậm chân” so với những đơn vị chỉ tập trung mua – bán ngắn hạn. Nhưng đổi lại, khi hệ thống đã vững, mỗi đơn hàng xuất đi không còn là một canh bạc, mà là kết quả tất yếu của một chuỗi vận hành được kiểm soát.

Trong triết lý kinh doanh của ông, người nông dân giữ vai trò như thế nào?
Người nông dân là gốc rễ của chuỗi giá trị nông sản. Doanh nghiệp có thể đầu tư nhà máy, kho lạnh, logistics hiện đại, nhưng nếu vùng trồng không đạt chuẩn thì mọi nỗ lực phía sau đều trở nên mong manh. Tôi luôn tin rằng, doanh nghiệp không thể phát triển bền vững trên một nền tảng yếu. Khi người nông dân được đảm bảo đầu ra, được chia sẻ rủi ro thị trường và được đối xử công bằng, họ sẽ trở thành đối tác lâu dài, chứ không chỉ là người bán nguyên liệu. Sự gắn kết này chính là “vốn xã hội” quan trọng nhất của doanh nghiệp nông nghiệp.
Theo ông, đâu là điểm nghẽn lớn nhất khiến nông sản Việt khó tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn?
Công nghệ bảo quản sau thu hoạch vẫn là điểm nghẽn. Nếu chỉ xuất khẩu bằng đường hàng không, quy mô sẽ bị giới hạn và chi phí cao. Muốn đi đường biển – con đường của xuất khẩu bền vững – sản phẩm phải có vòng đời đủ dài và chất lượng ổn định. Đầu tư vào bảo quản và chế biến sâu không chỉ giúp giảm hao hụt, mà còn nâng giá trị sản phẩm, giúp nông sản Việt thoát khỏi tình trạng phụ thuộc mùa vụ và biến động giá ngắn hạn.

Khi chứng kiến sản phẩm Việt xuất hiện trên kệ siêu thị quốc tế, cảm xúc của ông ra sao?
Đó là cảm giác rất đặc biệt. Tôi không chỉ nhìn thấy một sản phẩm, mà nhìn thấy hình ảnh của Việt Nam. Mỗi trái cây đạt chuẩn là một lời giới thiệu thầm lặng về năng lực sản xuất của chúng ta; mỗi sai sót nhỏ là một vết xước khó xóa trong niềm tin của đối tác. Vì vậy, tôi luôn nhắc đội ngũ rằng, mỗi container xuất đi không chỉ là một hợp đồng thương mại, mà là một “sứ giả thương hiệu Việt”.
Ở vai trò người lãnh đạo, ông đặt trọng tâm vào điều gì trong quản trị doanh nghiệp?
Tôi đặt trọng tâm vào con người. Công nghệ có thể mua, vốn có thể huy động, nhưng đội ngũ gắn bó và trưởng thành cùng doanh nghiệp thì không thể mua bằng tiền. Lãnh đạo, theo tôi, là tạo ra môi trường để người khác phát huy tốt nhất năng lực của họ. Khi đội ngũ lớn lên, doanh nghiệp mới có sức bật thật sự. Ngược lại, nếu người đứng đầu không chịu thay đổi, chính họ sẽ trở thành giới hạn phát triển của tổ chức.

Nhìn lại hành trình đã qua, điều gì khiến ông tự hào nhất?
Tôi tự hào vì doanh nghiệp đã xây dựng được một hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh, trong đó mỗi mắt xích – từ nông dân, nhà máy đến đội ngũ xuất khẩu – đều hiểu vai trò của mình trong việc giữ uy tín cho nông sản Việt. Thành công lớn nhất không phải là một hợp đồng lớn, mà là việc đối tác quốc tế sẵn sàng quay lại và tin tưởng đặt những đơn hàng dài hạn.
Ông muốn gửi gắm thông điệp gì đến các doanh nghiệp trẻ đang nuôi tham vọng đưa thương hiệu Việt ra thế giới?
Đừng chỉ mơ làm giàu nhanh. Hãy mơ tạo ra giá trị bền vững. Khi sản phẩm mang nhãn “Made in Vietnam” xuất hiện trên thị trường quốc tế, đó không chỉ là thương hiệu của doanh nghiệp, mà còn là hình ảnh của đất nước. Làm tốt một lô hàng có thể mang lại lợi nhuận, nhưng làm chuẩn trong nhiều năm mới xây được niềm tin. Và trong thương mại quốc tế, niềm tin chính là tài sản quý giá nhất.
Giữa những biến động của thị trường toàn cầu, Tung Nguyen chọn con đường không ồn ào: bền bỉ xây gốc rễ, kiên nhẫn chuẩn hóa từng khâu và lặng lẽ đặt uy tín lên trên lợi nhuận ngắn hạn. Hành trình ấy có thể chậm, nhưng đủ sâu để tạo nên những cây cầu vững chắc đưa nông sản Việt ra thế giới.
THEO DÕI THÊM TẠI:
Link Facebook: https://www.facebook.com/Tommy.Nguyendinhtung1978
Fanpage: https://www.facebook.com/VINATTGROUP