Trong dòng chảy của lịch sử, có những tình cảm đã vượt qua những quy chế ngoại giao thông thường để trở thành sự gắn bó tự nhiên giữa con người với con người. Tình hữu nghị giữa Việt Nam và Cuba chính là một điều đẹp đẽ như thế, một câu chuyện được viết nên bằng sự thấu cảm sâu xa giữa hai dân tộc dù cách xa nhau nửa vòng Trái Đất. Dưới nhãn quan của một người làm công tác nghiên cứu văn hóa, người ta thường tìm kiếm những minh chứng qua văn kiện hay sự kiện. Nhưng có lẽ, mối tình thủy chung ấy lại được soi bóng trọn vẹn và gần gũi nhất qua thế giới của thi ca.
Bài thơ "Nghĩa tình Việt Nam - Cuba" không nói những điều quá xa xôi, mà như một lời trò chuyện bằng thơ, một thông điệp nhân văn, nơi những lát cắt thời gian và không gian được hòa quyện vào nhau dưới ngòi bút giàu xúc cảm:
"Từ đỉnh Sierra lộng gió khơi xa
Đến rặng Trường Sơn mây trắng bao la
Việt Nam - Cuba hai nửa vòng địa cầu
Bừng lên sắc nắng, thắp sáng một màu.
Tiếng Bác Hồ vang vọng giữa biển sâu:
"Dẫu xa vạn dặm, tình thân một nhà"
Hai trái tim hòa chung một nhịp đập
Nghĩa tình sắt son, vượt mọi phong ba.
Gửi gió Havana làn quan họ thiết tha
Nụ cười phương xa thắp sáng thiên hà
Kìa hòn đảo tự do giữa dòng biển biếc
Hòa cùng Việt Nam nghìn năm văn hiến.
Cây tre ngà kiên cường trong bão biển
Đón đóa Mariposa ngát hương lành
Hai ngôi sao ngời sáng trên nền cờ đỏ
Chung một lý tưởng, trọn vẹn màu xanh.
Nhớ thuở mịt mù lửa đạn can trường
Lời Fidel dâng trọn dòng máu nóng!
Hòn đảo tự do chắt chiu mật ngọt
Khói xì gà bay bổng giữa tầng không.
Hạt lúa vàng nặng trĩu nghĩa tình chung
Nhường cơm xẻ áo, sưởi ấm đêm đông
Thời bình về, bóng áo trắng thiên thần
Xoa dịu nỗi đau, vượt ngàn gian khó.
Khóm cọ xanh soi bóng bến sông dài
Váy Rumba rực rỡ sắc thổ cẩm
Quyện tiếng đàn tranh nhỏ giọt sương mai
Cái bắt tay siết chặt vạn niềm tin.
Cùng xây đời mới, tươi sáng, đẹp giàu
Dòng máu anh hùng cuộn chảy ngàn sâu
Hòa nhịp tâm hồn, quyện chặt sơn hà
Cùng nhân loại viết tiếp bản hùng ca.
Kìa chiếc cầu vồng bắc ngang hai nửa
Bảy sắc lung linh, nối những bờ vui
Chung chí hướng, dệt muôn ước vọng
Việt Nam - Cuba, tình sâu nghĩa nặng.
Hồ Chí Minh - Fidel, sáng mãi bình minh..."
Tầm vóc sử thi và sự xóa nhòa khoảng cách địa lý
Tác phẩm mở đầu bằng một bút pháp định vị không gian vừa vặn, cân đối. Tác giả không chọn những danh xưng hành chính mà tìm đến những hình ảnh gần gũi với linh hồn của hai đất nước. Sierra Maestra, ngọn núi hùng vĩ gắn liền với những trang sử cách mạng Cuba, hiện lên như một chứng nhân vĩnh cửu. Đây chính là căn cứ địa cách mạng hiểm trở, nơi khởi nguồn của phong trào du kích kiên cường do lãnh tụ Fidel Castro đứng đầu, lãnh đạo nhân dân lật đổ chế độ độc tài, giành lại độc lập tự do cho đảo quốc.
Đối xứng với ngọn núi lộng gió khơi xa ấy là rặng Trường Sơn mây trắng bao la của Việt Nam. Dải núi này đã đi vào thơ ca, nhạc họa như xương sống của đất nước, gắn liền với cuộc trường chinh giữ nước vĩ đại, đặc biệt là cuộc kháng chiến chống Mỹ đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng anh dũng của nhân dân Việt Nam. Việc đặt hai ngọn núi mang tính biểu tượng này ở vị trí mở đầu cho thấy một dụng ý nghệ thuật rõ ràng: cuộc gặp gỡ giữa hai dân tộc không phải là một sự tình cờ của lịch sử, mà là sự hội tụ của hai tư tưởng lớn, hai bản lĩnh kiên cường đối diện với mọi giông bão thời đại.
Điều kỳ diệu và xúc động là cả hai địa danh mang tầm vóc lịch sử này đều có sự liên kết chặt chẽ với lãnh tụ Fidel Castro. Nhắc đến Trường Sơn là nhắc đến chuyến đi lịch sử năm 1973, một sự kiện chưa từng có tiền lệ khi vị Tổng tư lệnh của cách mạng Cuba bước qua vùng vĩ tuyến 17 đầy bom đạn để đến với vùng đất vừa giải phóng tại Quảng Trị. Ngay trên mảnh đất còn khét mùi thuốc súng, dưới chân dải Trường Sơn, người anh hùng Fidel đã phất cao lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, truyền thêm một nguồn động lực to lớn, tiếp thêm sức mạnh cho quân và dân ta trên con đường chiến đấu. Chuyến đi ấy đã trở thành huyền thoại, một biểu tượng của lòng dũng cảm và tình đoàn kết quốc tế vô tư.
Không chỉ dừng lại ở lời nói hay những chuyến thăm ngoại giao, tình nghĩa ấy còn được hiện thực hóa bằng mồ hôi và công sức của những người con ưu tú từ đất nước Cuba. Những kỹ sư, công nhân và chuyên gia Cuba đã không quản ngại gian khổ, hiểm nguy, lặn lội sang Việt Nam để giúp chúng ta xây dựng, mở rộng những cung đường huyết mạch dọc dải Trường Sơn. Sự giúp đỡ vô tư, trong sáng ấy đã góp phần quan trọng bảo đảm mạch máu giao thông thông suốt, phục vụ đắc lực cho việc chi viện chiến trường, đóng góp vào thắng lợi của cuộc tổng tiến công và nổi dậy, làm nên sự kiện giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Khối đá dọc Trường Sơn và đất đá trên đỉnh Sierra Maestra như đã hòa quyện với nhau qua mồ hôi của những người đồng chí, gợi lên một sự đồng điệu về lòng tự hào dân tộc và khát vọng tự do của hai quốc gia.
Về khoảng cách vật lý, hai đỉnh núi cách nhau muôn trùng khơi, nằm ở hai bán cầu đối lập. Thế nhưng, trong tư duy sáng tác, sự xa xôi ấy lập tức được thu hẹp bởi một hình ảnh rất mộc mạc: "Bừng lên sắc nắng, thắp sáng một màu". Phép ẩn dụ "sắc nắng" mang lại cảm giác ấm áp và gần gũi. Nắng từ phương Đông và nắng từ phương Tây gặp nhau, xóa nhòa ranh giới đại dương, chỉ còn lại sự ấm áp của những tâm hồn chung một con đường, chung một niềm tin vào ngày mai. Màu nắng ấy là màu của tự do, của lý tưởng độc lập dân tộc được tôi luyện qua gian khó.
Sự đồng điệu này càng thấm thía hơn khi gợi lại lời dạy gắn liền với ký ức của nhiều thế hệ từ Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Dẫu xa vạn dặm, tình thân một nhà". Khi đặt bút viết những dòng này, tác giả bài viết chọn hình ảnh tiếng nói "vang vọng giữa biển sâu" như một sự chiêm nghiệm rằng đại dương dù có rộng lớn hay sâu thẩm đến đâu cũng không thể ngăn cách được những tấm lòng chân thành. Biển cả không còn là chướng ngại, mà trở thành cầu nối để những lời thân thương đi xuyên lục địa, chạm đến trái tim của những người bạn ở bên kia đại dương. Từ tiếng vọng giữa biển sâu ấy, người đọc nhận ra một chân lý mộc mạc: khoảng cách địa lý chỉ là yếu tố vật lý, còn sự thấu hiểu và sẻ chia mới là sợi dây bền chặt nhất gắn kết hai dân tộc. Sự đồng cảm của hai quốc gia kết tinh thành một nghĩa tình bền chặt, coi mọi khó khăn của đời sống chỉ là những thử thách giúp tình bạn thêm phần gắn bó.
Bản hòa âm văn hóa và những ẩn dụ nghệ thuật
Nếu phần đầu gợi nhắc về không gian địa lý và sử thi, thì các khổ thơ tiếp theo lại mang đến một không gian văn hóa giản dị nhưng đầy chất thơ, nơi các giá trị truyền thống tự tìm đến và hòa lẫn vào nhau.
Làn điệu dân ca Quan họ mềm mại, một nét đẹp tinh thần gắn liền với đời sống văn hóa của vùng đồng bằng Bắc Bộ, được người viết gửi gắm vào làn gió phương xa để đến với Havana. Đây là một hình ảnh ẩn dụ rất nhẹ nhàng, thể hiện chiều sâu của những điểm chạm cảm xúc. Gió biển phương xa mang theo hơi thở phóng khoáng của vùng vịnh Caribe, nay lại chở che và nâng niu cả câu hát trao duyên thủy chung của người Việt. Nụ cười từ một đất nước xa xôi, nhờ thế mà trở nên quen thuộc, mang lại niềm vui chung. Sự kết hợp giữa một hòn đảo mộc mạc giữa dòng biển biếc với một Việt Nam có bề dày lịch sử văn hóa lâu đời tạo nên một thế đối xứng hài hòa, thể hiện sự trân trọng lẫn nhau trên tình bạn quốc tế. Câu hát đi qua đại dương không mang tính chất của một sự phô diễn, mà là lời nhắn gửi tâm tình, là sự sẻ chia những nét đẹp thầm kín nhất của tâm hồn dân tộc.
Nét đặc sắc trong việc sử dụng hình ảnh ở tác phẩm này nằm ở cuộc đối thoại giữa hai loài cây, hai loài hoa quen thuộc:
"Cây tre ngà kiên cường trong bão biển
Đón đóa Mariposa ngát hương lành"
Hình ảnh cây tre ngà gợi nhắc sâu sắc đến truyền thuyết Thánh Gióng cổ xưa, nơi khóm tre vàng được vị anh hùng làng Gióng nhổ lên làm vũ khí đánh đuổi giặc Ân. Từ ngàn đời nay, loài cây này đã đi vào ý thức của dân tộc như biểu tượng của tinh thần dựng nước và giữ nước, của tình yêu quê hương nồng nàn luôn sẵn sàng đứng lên chống lại mọi kẻ thù xâm lược. Đây là loại cây gắn liền với tâm hồn người Việt, hiện hữu nơi lũy tre bao bọc những làng quê rất đỗi thân thương, rất đỗi tự hào, và từ lâu đã trở thành hồn cốt của người dân đất Việt. Tre ngà không đòi hỏi đất đai màu mỡ, nó lớn lên trong cát sỏi, trong khô cằn nhưng luôn giữ thẳng dáng đứng, như bản tính kiên cường, bất khuất của con người Việt Nam trước mọi nghịch cảnh.
Ngày nay, hình ảnh cây tre ngà ấy đã vươn tầm, trở thành biểu tượng sâu sắc cho trường phái ngoại giao Việt Nam – ngoại giao cây tre. Đó là nghệ thuật ứng xử mang cốt cách tinh thần của người Việt: uyển chuyển, linh hoạt, biết "dĩ bất biến ứng vạn biến" trước những biến động thời đại, nhưng gốc rễ vẫn bám sâu, vững chãi và kiên định. Cây tre có thể ngả nghiêng theo gió bão nhưng không bao giờ bị bẻ gãy, bởi nó biết nương theo thời cuộc để bảo toàn sức sống, đồng thời giữ vững gốc rễ trung kiên của mình.
Trong câu thơ, cây tre ngà mang bản lĩnh của dân tộc ấy đang đứng vững trước sóng gió bão biển để mở rộng vòng tay đón nhận, nâng niu đóa Mariposa – loài hoa bạch yến trắng muốt, biểu tượng cho tinh thần tự do và thuần khiết của đất nước Cuba anh em. Mariposa không chỉ là một đóa hoa đẹp rực rỡ, nó là loài hoa mọc hoang dã nhưng có sức sống mãnh liệt, mang "hương lành", thứ hương thơm thuần khiết, thanh cao như chính tâm hồn của người dân đảo quốc tự do. Sự kết hợp giữa nét gân guốc, kiên cường của tre và sự dịu dàng, ngát hương của hoa bướm trắng là một ẩn dụ nghệ thuật tự nhiên, phản ánh sự tương trợ, kết đoàn và nâng đỡ lẫn nhau giữa hai người bạn đường. Tre bảo vệ hoa trước bão biển, hoa đem hương thơm làm dịu đi những vết sẹo của tre qua giông bão.
Hình ảnh ấy được soi chiếu dưới góc nhìn của "hai ngôi sao ngời sáng trên nền cờ đỏ", một sự tương đồng tự nhiên trên quốc kỳ của hai nước. Sắc đỏ mang hơi ấm của niềm tin, của sự hy sinh và lòng nhiệt huyết cách mạng, làm nền cho những ngôi sao chỉ lối, cùng hướng tới một đích đến chung: sắc xanh của hòa bình, của cuộc sống gia đình ấm no và sự phát triển bền vững cho con người. Màu đỏ của nền cờ hòa cùng màu xanh của lý tưởng tạo nên một sự cân bằng tuyệt đẹp giữa tính chiến đấu và tính nhân văn trong tư duy sáng tác của tác giả bài viết.
Những tượng đài bất tử
Một tác phẩm viết về tình bạn giữa hai dân tộc sẽ thiếu đi sự sâu sắc nếu không chạm đến những những giai đoạn khó khăn trong quá khứ, nơi tình cảm được thử thách bằng thực tế khắc nghiệt. Với sự thấu hiểu về lịch sử, tác giả bài viết muốn gợi lại thời kỳ gian khó bằng những câu thơ chân thành, mộc mạc:
"Nhớ thuở mịt mù lửa đạn can trường
Lời Fidel dâng trọn dòng máu nóng!"
Câu thơ đưa người đọc trở về với khoảnh khắc lịch sử khi lãnh tụ Fidel Castro bước chân đến vùng đất Quảng Trị và đưa ra lời khẳng định lay động lòng người về sự sẵn sàng sẻ chia với Việt Nam. Lời nói ấy xuất phát từ một tấm lòng chân thành, từ tình cảm ruột thịt của một người bạn lớn. Đó là tiếng gọi của lý tưởng, của lòng trắc ẩn và sự chính trực thời đại, khi một dân tộc sẵn sàng hiến dâng những gì quý giá nhất của mình cho một dân tộc khác đang trong hoạn nạn.
Trong giai đoạn đất nước bạn cũng đối mặt với muôn vàn khó khăn do sự bao vây, cấm vận ngặt nghèo, hòn đảo tự do ấy vẫn "chắt chiu mật ngọt" – chắt chiu từng bao đường, từng dòng vốn, từng giọt mồ hôi của những chuyên gia sang giúp đỡ Việt Nam xây dựng những công trình, những con đường, những bệnh viện hiện đại như Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cuba tại Đồng Hới. Hình ảnh "khói xì gà bay bổng giữa tầng không" là một nét vẽ mộc mạc, miêu tả phong thái tự tại, lạc quan và tinh thần yêu đời của những người con đất nước Mỹ Latinh, mang lại một chút nhẹ nhàng, lãng mạn giữa những ký ức gian khổ của chiến tranh.
Sự tiếp nối của tình nghĩa ấy trong cuộc sống hòa bình được diễn tả bằng những hành động thiết thực, đời thường:
"Hạt lúa vàng nặng trĩu nghĩa tình chung
Nhường cơm xẻ áo, sưởi ấm đêm đông"
Hình ảnh "hạt lúa vàng nặng trĩu nghĩa tình chung" mang một sức nặng thực tế và chiều sâu văn hóa vô cùng cảm động. Khi đất nước vừa bước qua bão giông của chiến tranh, dẫu đời sống của nhân dân vẫn còn muôn vàn lo toan, cơm chưa đủ no, áo chưa đủ ấm, Việt Nam vẫn chắt chiu từ những hạt gạo mộc mạc nhất để gửi sang giúp đỡ người bạn bên kia đại dương trong những năm tháng thắt ngặt. Nhưng không chỉ dừng lại ở sự sẻ chia vật chất mang tính thời điểm, người viết bài này nhận thấy một biểu tượng lớn lao hơn: đó là sự trao đi cả một nền văn minh lúa nước hàng ngàn năm tuổi. Việt Nam đã mang những bộ giống lúa thích hợp, những chuyên gia nông nghiệp dày dặn kinh nghiệm và những quy trình kỹ thuật tiên tiến sang tận đất bạn để triển khai các dự án hợp tác phát triển sản xuất lúa gạo.
Từ những dòng mồ hôi rơi trên đất bạn, những mảnh đất khô cằn của Cuba đã từng bước hồi sinh, đón nhận những mùa vàng trĩu hạt. Những hạt lúa ấy không chỉ mang lại nguồn sống vật chất, nguồn năng lượng thiết yếu cho đời sống hằng ngày của nhân dân Cuba, mà còn là nguồn động viên tinh thần vô giá, sưởi ấm lòng người trong những giai đoạn khó khăn nhất. Bản chất của "hạt lúa vàng" ở đây chính là sự kết tinh của tấm lòng thủy chung, nghĩa tình trĩu nặng của người Việt dành cho bạn, biến những tri thức canh tác truyền thống thành nhịp cầu nối liền hai bờ đại dương.
Song hành với những hạt lúa vàng ấy chính là hình ảnh "bóng áo trắng thiên thần" phản ánh một trong những niềm tự hào lớn nhất của đất nước Cuba: nền y tế nhân đạo xuyên biên giới. Người viết bài này muốn nhìn sâu hơn vào biểu tượng ấy để thấy những người chiến sĩ áo trắng, các y bác sĩ Cuba không chỉ dành tình cảm đặc biệt cho Việt Nam mà còn cống hiến cho cả nhân loại. Bằng tinh thần quốc tế vô tư, họ đã có mặt tại hơn 165 quốc gia trên toàn cầu, mang lại cơ hội khám chữa bệnh, giành giật sự sống cho hàng tỷ người ở những vùng đất nghèo khó, thiên tai hay dịch bệnh. Họ đi không phải vì mục đích thương mại, mà vì sứ mệnh cao cả của người thầy thuốc: bảo vệ sự sống con người ở bất cứ nơi đâu.
Đặc biệt, đối với Việt Nam, sự hỗ trợ y tế của Cuba đã trở thành một phần ký ức không thể phai mờ. Những dòng vaccine quý giá do Cuba nghiên cứu, sản xuất và chia sẻ đã kịp thời cứu chữa, bảo vệ biết bao người dân qua những giai đoạn dịch bệnh đầy thách thức của nhân loại. Thứ "mật ngọt" y tế ấy đã góp phần nuôi lớn nhiều thế hệ trẻ em Việt Nam, giúp các em vượt qua những căn bệnh hiểm nghèo khi đất nước còn thiếu thốn trăm bề. Bóng áo trắng của người thầy thuốc Cuba hòa cùng màu xanh của sự sống Việt Nam chính là minh chứng chân thực nhất cho tinh thần "nhường cơm xẻ áo", xoa dịu những nỗi đau và sưởi ấm lòng người bằng tình nhân ái bao la. Những cống hiến thầm lặng ấy đã trở thành những tượng đài bất tử trong lòng người dân, không xây bằng gạch đá mà bằng lòng biết ơn sâu sắc.
Khát vọng tương lai và sắc cầu vồng lý tưởng
Những khổ thơ cuối mở ra một bức tranh bình dị về cuộc sống, mang theo niềm tin vào những điều tốt đẹp phía trước. Người viết bài này tiếp tục sử dụng các chất liệu văn hóa quen thuộc để nói về sự hòa hợp:
"Khóm cọ xanh soi bóng bến sông dài
Váy Rumba rực rỡ sắc thổ cẩm
Quyện tiếng đàn tranh nhỏ giọt sương mai
Cái bắt tay siết chặt vạn niềm tin."
Hình ảnh khóm cọ xanh, một loài cây gần gũi và kiêu hãnh của thiên nhiên Cuba, soi bóng bên dòng sông dài, gợi lên cảm giác thanh bình, yên ả. Vẻ đẹp mộc mạc ấy càng trở nên sinh động khi vũ điệu Rumba quen thuộc, rộn rã và tràn đầy năng lượng của vùng biển đại dương xuất hiện cùng với những sắc màu trầm ấm, tỉ mỉ của tấm thổ cẩm Việt Nam. Sự đan cài này mang một ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc về đời sống văn hóa, nơi các giá trị truyền thống không làm mờ nhạt nhau mà trái lại, tôn vinh và làm nổi bật những nét đẹp riêng biệt của mỗi dân tộc. Đây là sự đối thoại văn hóa ở tầm sâu, không có sự đồng hóa, chỉ có sự bổ sung và tôn vinh lẫn nhau giữa nét phóng khoáng Latinh và sự đằm thắm Á Đông.
Tiếng đàn tranh của Việt Nam với những âm thanh mộc mạc, trong trẻo như "nhỏ giọt sương mai", quyện cùng những giai điệu ấm áp, cuồng nhiệt của miền đất Latinh, tạo nên một sự kết hợp hài hòa. Đó là sự lắng nghe và thấu hiểu lẫn nhau giữa hai nền văn hóa. Từ sự hòa hợp ấy, bài thơ dẫn đến một hình ảnh rất đời thường nhưng vô cùng sâu sắc: "Cái bắt tay siết chặt vạn niềm tin".
Cái bắt tay ấy là biểu trưng cho tình cảm thủy chung, son sắt và mối quan hệ hữu nghị đặc biệt giữa Việt Nam và Cuba trong suốt chiều dài lịch sử hơn 66 năm qua (kể từ khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào ngày 2 tháng 12 năm 1960). Mối bang giao bền chặt này đã được khởi nguồn từ rất sớm, bắt nguồn từ tư tưởng tiến bộ và khát vọng tự do của Chủ tịch Hồ Chí Minh và người anh hùng dân tộc Cuba José Martí, người đã gieo những hạt mầm thấu hiểu đầu tiên về đất nước Việt Nam qua tác phẩm "Một cuộc dạo chơi trên đất của người An Nam" từ cuối thế kỷ XIX. Nền móng vững chãi ấy sau đó đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Tổng tư lệnh Fidel Castro dày công xây dựng và được các thế hệ lãnh đạo cùng nhân dân hai nước liên tục trân trọng, gìn giữ, vun đắp suốt hơn sáu thập kỷ. Vượt qua bao thăng trầm của lịch sử thế giới, cái bắt tay siết chặt giữa hai dân tộc vẫn luôn nguyên vẹn vạn niềm tin, trở thành một biểu tượng mẫu mực, ngời sáng về tình hữu nghị vô tư, trong sáng giữa các quốc gia trên thế giới.
Từ điểm tựa tinh thần vững chắc ấy, hai đất nước cùng tự tin bước tiếp vào một chặng đường mới với tầm nhìn rộng mở:
"Cùng xây đời mới, tươi sáng, đẹp giàu"
Câu thơ này chứa đựng một hàm ý ẩn dụ sâu xa về quá trình vận động và phát triển không ngừng của hai quốc gia. "Cùng xây đời mới" không chỉ là lời kêu gọi tinh thần, mà là sự phản ánh chân thực công cuộc đổi mới toàn diện đất nước. Việt Nam, sau những năm tháng kiên trì thực hiện đường lối đổi mới, đã đạt được những thành tựu to lớn, vị thế và cơ đồ đất nước được nâng cao rõ rệt, bước vào một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc với những khát vọng phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn.
Trong sự vận động chung của thời đại, trong giai đoạn hiện nay, Cuba cũng đang có những bước chuyển mình đầy mạnh mẽ thông qua công cuộc cải cách, đổi mới sâu rộng mô hình kinh tế để chủ động hội nhập sâu hơn vào thế giới. Đứng trước những thử thách mới của nền kinh tế toàn cầu, người bạn Cuba anh em đang nỗ lực khơi dậy các nguồn lực nội sinh, tìm kiếm những hướng đi linh hoạt nhằm mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân. Chính trong bối cảnh mang tính bước ngoặt này, người ta lại tìm thấy ở bài thơ một nguồn động viên tinh thần to lớn, một lời chúc chân thành để hai quốc gia cùng song hành trên con đường đổi mới, hướng tới sự thịnh vượng và phát triển bền vững trên trường quốc tế. Tác phẩm gợi mở tư duy rằng, mối bang giao giữa Việt Nam và Cuba không chỉ là biểu tượng của tình nghĩa sắt son trong những năm tháng lửa đạn, không chỉ là sự nhường cơm xẻ áo trong hòa bình, mà giờ đây phải vươn tầm để trở thành biểu tượng của sự hợp tác phát triển kinh tế cường thịnh và phồn vinh. Đó cũng chính là tâm nguyện lớn lao, là mơ ước lúc sinh thời của hai vị lãnh tụ thiên tài: Chủ tịch Hồ Chí Minh và lãnh tụ Fidel Castro. Bản hùng ca mà hai nước đang viết tiếp hôm nay là bản hùng ca của lao động sáng tạo, của sự thịnh vượng và tiến bộ xã hội.
Tác phẩm khép lại bằng một hình tượng nghệ thuật mang tính khái quát hóa cao:
"Kìa chiếc cầu vồng bắc ngang hai nửa
Bảy sắc lung linh, nối những bờ vui
Chung chí hướng, dệt muôn ước vọng
Việt Nam - Cuba, tình sâu nghĩa nặng.
Hồ Chí Minh - Fidel, sáng mãi bình minh..."
Chiếc cầu vồng xuất hiện như một hình ảnh đẹp của tự nhiên, nối liền hai nửa trái đất, nối liền những kỷ niệm xưa cũ với những ước vọng mai sau. Chiếc cầu vồng ấy được dệt nên từ sự thấu hiểu và tình cảm chân thành đã được thử thách qua thời gian. Và ở vị trí cao đẹp nhất, tên của hai vị lãnh tụ kính yêu: Hồ Chí Minh và Fidel Castro hiện lên như biểu tượng của niềm tin, như ánh bình minh luôn chiếu sáng con đường gìn giữ và phát triển tình cảm gắn bó giữa nhân dân hai nước. Bình minh là sự khởi đầu của một ngày mới, của ánh sáng và hy vọng, khẳng định rằng mối quan hệ này sẽ luôn tươi mới, tràn đầy sức sống và không bao giờ tắt.
Sự lựa chọn thể hiện tình cảm qua những lời thơ mộc mạc mang một giá trị mở rộng về mặt văn hóa. Thơ ca khi rũ bỏ những từ ngữ hoa mỹ sẽ trở về đúng với bản chất của nó là tiếng nói của trái tim. Ở đây, tác giả không sử dụng những cấu trúc câu phức tạp mà chọn lối kể chuyện tự nhiên, để các biểu tượng như cây tre, đóa hoa, hạt lúa, bóng áo trắng hay cái bắt tay tự nói lên câu chuyện của mình. Sự kết hợp giữa đàn tranh và điệu Rumba, hay khóm cọ và bến sông dài cho thấy một cái nhìn khoáng đạt về sự giao thoa văn hóa. Bản sắc không phải là những bức tường ngăn cách mà là những nhịp cầu, nơi con người học cách trân trọng những nét khác biệt để cùng tạo nên một bức tranh chung hài hòa. Tác phẩm nhờ thế mà chạm đến người đọc bằng sự chân thành, nhắc nhở chúng ta rằng những giá trị tinh thần chân chính luôn có sức sống lâu bền khi được xây dựng trên nền tảng của sự sẻ chia vô tư.
Nhân kỷ niệm 100 năm ngày sinh của Fidel Castro (13/8/1926 - 13/8/2026), việc dùng những vần thơ lắng đọng này chính là cách để người viết bài này nói đến lòng mình, bày tỏ tình cảm chân thành, sâu sắc đối với vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Cuba anh hùng. "Nghĩa tình Việt Nam - Cuba" không chỉ là sự tái hiện những trang sử, mà thực sự là tiếng lòng, là những rung động tự bên trong để tôn vinh mối quan hệ thủy chung, đặc biệt giữa hai quốc gia. Vượt qua mọi khoảng cách địa lý và những biến động của thời gian, tác phẩm là một lời khẳng định giản dị về giá trị bền vững của một tình cảm son sắt, một tài sản tinh thần vô giá mà các thế hệ hôm nay và mai sau có trách nhiệm gìn giữ, trân trọng và phát huy trong giai đoạn hiện nay.
Nghe bài đọc TẠI ĐÂY