Tây Nguyên đã biến thành “vùng giao thoa chiến lược” quan trọng, chịu sự chi phối mạnh mẽ của các toan tính địa chính trị trong khu vực, vượt xa vai trò “phên dậu” phòng thủ biên giới truyền thống. Những thành tựu vĩ đại mà dân tộc đạt được trong công cuộc đổi mới và hội nhập đang đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược mới, một tư duy quản lý Địa Chiến lược Chính trị-Quân sự phải đủ sức bao quát từ những thách thức nội tại (như vấn đề dân tộc, tôn giáo, hạ tầng) đến những áp lực khu vực và toàn cầu (như cạnh tranh cường quốc, an ninh nguồn nước). Nếu như trong quá khứ, ĐCLCP-QS Tây Nguyên tập trung vào khả năng giữ đất và tiến công chiến dịch, thì ngày nay, nó phải tập trung vào khả năng giữ thế, phát triển bền vững và duy trì ổn định chính trị gắn liền với quốc phòng. Việc không nhận diện và giải quyết triệt để những “điểm nghẽn” đang tồn tại sẽ không chỉ kìm hãm sự phát triển của khu vực mà còn tạo ra “lỗ hổng” nghiêm trọng trong thế trận phòng thủ liên hoàn của đất nước, đặc biệt trong bối cảnh các áp lực địa chính trị ngày càng gia tăng. Đây chính là lúc cần có sự chuyển đổi căn bản trong nhận thức và hành động, biến Tây Nguyên từ vùng đất giàu truyền thống cách mạng thành “động lực chiến lược” trong kỷ nguyên mới.
7.1. Tầm vóc mới của địa chiến lược Chính trị-Quân sự Tây Nguyên
Tây Nguyên, trong lịch sử dân tộc, luôn được định danh bằng những khái niệm mang tính Địa Chiến lược cốt tử: "Mái nhà Đông Dương"[1]; "Vùng đất then chốt về quân sự"; hay "chiều sâu phòng thủ của Tổ quốc". Tuy nhiên, khi đất nước đã bước vào "kỷ nguyên vươn mình" với mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI, và đặc biệt trong bối cảnh Địa Chính trị (Geopolitics) khu vực đang tái cấu trúc sâu sắc, vai trò của Tây Nguyên đã vượt khỏi định nghĩa truyền thống, vươn tới một tầm vóc mới đầy thách thức và cơ hội.
Tầm vóc mới này đòi hỏi một sự chuyển đổi căn bản trong nhận thức về Địa Chiến lược Chính trị-Quân sự (ĐCLCT-QS)[2]. Nếu trước đây, ĐCLCT-QS Tây Nguyên chủ yếu tập trung vào khả năng giữ đất, phòng thủ biên giới và là căn cứ hậu cần cho chiến trường Đông Dương, thì hiện tại, nó phải được định hình là một "Vùng Giao thoa Chiến lược Tổng hợp" – nơi sức mạnh quân sự phải gắn liền hữu cơ với ổn định chính trị nội địa, bền vững kinh tế – môi trường, và khả năng tác động đối ngoại của Việt Nam.
Chuyển đổi Vị thế: Từ Phên Dậu sang Trục Chiến lược Đa chiều
Sự thay đổi quan trọng nhất về mặt ĐCLCT-QS của Tây Nguyên là sự chuyển dịch vị thế từ một vùng "Phên Dậu" (vùng đệm bảo vệ) sang một "Trục Chiến lược"[3] mang tính đa chiều và quyết định.
Về mặt Địa Chính trị (Political Geostrategy): Tây Nguyên không còn đơn thuần là khu vực phòng thủ chống xâm nhập từ biên giới Tây. Nó đã trở thành một điểm hội tụ và phân tán các lợi ích và áp lực địa chính trị của các cường quốc, đặc biệt là trong cuộc đua ảnh hưởng giữa các nước lớn tại Đông Nam Á. Bất kỳ sự bất ổn nào về chính trị – xã hội (như vấn đề dân tộc thiểu số, tôn giáo cực đoan, hay tranh chấp tài nguyên) tại đây đều có nguy cơ bị quốc tế hóa, tạo cớ cho sự can thiệp địa chính trị dưới các hình thức khác nhau (nhân quyền, dân chủ, môi trường)[4]. Sự can thiệp này, dù dưới chiêu bài nhân đạo, vẫn mang bản chất chiến lược nhằm tạo ra "vùng đệm bất ổn" hoặc "điểm nóng" kiềm chế khả năng triển khai lực lượng của Việt Nam. Do đó, Ổn định Chính trị Tuyệt đối ở Tây Nguyên chính là "Hành lang Chiến lược số 1" của quốc gia trong kỷ nguyên hội nhập. Việc giữ vững khối đại đoàn kết dân tộc không chỉ là nhiệm vụ xã hội mà còn là tiền đề quân sự cơ bản nhất, đảm bảo Thế trận Lòng dân vững chắc, là lớp phòng thủ không thể xuyên thủng bằng bất kỳ vũ khí công nghệ cao nào. Nếu chính trị không ổn định, mọi tính toán quân sự sẽ trở nên vô nghĩa.
Về mặt Địa Chiến lược Quân sự (Military Geostrategy): Giá trị quân sự của Tây Nguyên tăng lên gấp bội do nó là "đỉnh" của tam giác chiến lược Việt Nam – Lào – Campuchia, và là vùng triển khai lực lượng nhanh (Rapid Deployment Area) quan trọng. Trong chiến tranh hiện đại, Tây Nguyên cung cấp chiều sâu tác chiến[5] cần thiết, cho phép các binh đoàn chủ lực cơ động, ẩn nấp, và triển khai các chiến dịch quy mô lớn cả về hướng Tây (biên giới) và đặc biệt là hướng Đông (phòng thủ ven biển, duyên hải Nam Trung Bộ). Trong bối cảnh Biển Đông đang đối diện với nhiều rủi ro, Tây Nguyên chính là hậu cứ an toàn và là bàn đạp phản công chiến lược. Sự phát triển của vũ khí tầm xa, độ chính xác cao đòi hỏi phải có các căn cứ quân sự kiên cố, phân tán và ngầm hóa tại Tây Nguyên để duy trì khả năng tác chiến độc lập và khả năng hậu cần tự chủ trong các tình huống chiến lược bị phong tỏa hoặc bị tấn công phủ đầu từ biển. Yếu tố địa hình phức tạp, hiểm trở của Tây Nguyên trở thành lợi thế phòng thủ tự nhiên mà ít khu vực nào có được, cần được đầu tư để trở thành "Pháo đài ngầm" của quốc gia.
Về mặt Địa Kinh tế Chiến lược (Geoeconomic Strategy): Nhận thức mới định vị Tây Nguyên không chỉ là nơi khai thác tài nguyên mà là trung tâm kinh tế xanh, tuần hoàn và cửa ngõ logistic quan trọng kết nối Việt Nam với các nước thuộc Tiểu vùng sông Mekong mở rộng (GMS)[6]. Sự phát triển hạ tầng lưỡng dụng (sân bay, đường bộ cao tốc, cảng cạn) tại đây không chỉ phục vụ kinh tế mà còn trực tiếp củng cố khả năng Hậu cần Chiến dịch và Triển khai Nhanh của quân đội. Một hệ thống đường bộ cao tốc hoàn chỉnh liên kết Tây Nguyên với bờ biển sẽ rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng quân sự[7] trong các tình huống an ninh phức tạp ở Biển Đông hoặc biên giới. Việc phát triển kinh tế bền vững, tạo sinh kế ổn định cho đồng bào dân tộc thiểu số là một phần không thể tách rời của chiến lược quốc phòng; kinh tế càng vững mạnh, quốc phòng càng có nguồn lực dồi dào và thế trận lòng dân càng kiên cố. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa "Quốc phòng từ sớm, từ xa" và "Phát triển bền vững là nền tảng của an ninh".
Mục tiêu Chiến lược Tổng hợp trong Kỷ nguyên mới
ĐCLCT-QS Tây Nguyên trong kỷ nguyên mới không chỉ gói gọn trong khả năng chống xâm lược mà phải đạt được ba mục tiêu chiến lược tổng hợp mang tính liên hoàn:
Thứ nhất, Mục tiêu Ổn định Chính trị Tuyệt đối (Political Stability): Đây là mục tiêu nền tảng, đảm bảo Tây Nguyên là khu vực bất khả xâm phạm về mặt chính trị nội bộ, không có "lỗ hổng" nào về dân tộc, tôn giáo hay sinh kế để các thế lực thù địch có thể khai thác. Đảm bảo quyền tự quyết dân tộc và cải thiện sinh kế cho người dân bản địa là việc làm chiến lược.
Thứ hai, Mục tiêu Chiều sâu Phòng thủ Bền vững (Sustainable Defense Depth): Xây dựng Tây Nguyên thành Hậu cứ Chiến lược Kép (Kinh tế và Quân sự)[8] của cả khu vực duyên hải Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ. Khả năng tự chủ tài chính – vật chất và tự bảo vệ trong điều kiện chiến tranh công nghệ cao phải được nâng cao một cách toàn diện. Điều này đòi hỏi sự quy hoạch lại các vùng căn cứ địa, kết hợp chặt chẽ giữa quân đội thường trực và lực lượng dân quân tự vệ tại chỗ, cùng với việc phát triển công nghiệp quốc phòng tại chỗ để giảm sự phụ thuộc hậu cần.
Thứ ba, Mục tiêu Vị thế và Ảnh hưởng Khu vực (Regional Leverage): Biến Tây Nguyên thành một "Đòn bẩy Đối ngoại"[9] tích cực. Thông qua việc quản lý biên giới hiệu quả, hợp tác an ninh xuyên biên giới, và đóng góp vào sự ổn định của GMS (đặc biệt là quản lý nguồn nước, an ninh sinh thái). Sự ổn định, phát triển của Tây Nguyên sẽ trực tiếp nâng cao uy tín chính trị và khả năng dẫn dắt khu vực của Việt Nam, một yếu tố ngày càng quan trọng trong chính sách quốc phòng toàn dân hiện đại. Việc Tây Nguyên vững mạnh sẽ là bằng chứng sống động về khả năng tự chủ và tự cường, giúp Việt Nam khẳng định vị thế là "cột trụ ổn định" trong ASEAN và khu vực.
Tóm lại, Tầm vóc mới của ĐCLCT-QS Tây Nguyên là tầm vóc của một Trục Chiến lược Đa chiều, kết hợp nhuần nhuyễn giữa sức mạnh cứng (quân sự, hạ tầng) và sức mạnh mềm (chính trị, đoàn kết, kinh tế bền vững). Việc không nhận thức đầy đủ sự chuyển đổi từ vị thế "Phên Dậu" sang vai trò "Trục Chiến lược" này sẽ dẫn đến những sai lầm chiến lược nghiêm trọng, kìm hãm không chỉ sự phát triển của vùng mà còn làm suy yếu thế trận quốc phòng toàn dân trong kỷ nguyên mới. Tây Nguyên phải là một "Mặt trận Tổng hợp" được ưu tiên hàng đầu trong mọi chính sách phát triển quốc gia.
7.2. Những điểm nghẽn chi phối địa chiến lược Chính trị-Quân sự Tây Nguyên (mở rộng và hoàn chỉnh)
Việc định vị Tây Nguyên ở tầm vóc "Trục Chiến lược Đa chiều"[10] là một bước tiến quan trọng về nhận thức, song, sự chuyển đổi từ "vùng phên dậu truyền thống" sang "trung tâm chiến lược tổng hợp" đang phải đối mặt với các điểm nghẽn mang tính hệ thống và cấu trúc sâu sắc. Những trở ngại này không chỉ kìm hãm tiềm năng phát triển, mà còn tạo ra các rủi ro Địa Chính trị – An ninh[11] nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn và sự ổn định của thế trận quốc phòng toàn dân. Tây Nguyên hiện là nơi hội tụ của các thách thức liên chiến lược, đòi hỏi một cách tiếp cận chính luận sắc bén và giải pháp tổng thể vượt ra khỏi khuôn khổ quản lý hành chính thông thường.
Điểm Nghẽn Thứ Nhất: Sự Phân Rã Nội tại của Cấu trúc Dân tộc – Chính trị
Đây là điểm nghẽn căn bản và có sức chi phối lớn nhất đến toàn bộ Địa Chiến lược Chính trị-Quân sự (ĐCLCT-QS) của Tây Nguyên. Sức mạnh quân sự chỉ thực sự bền vững khi nó dựa trên một nền tảng chính trị – xã hội ổn định tuyệt đối.
Sự phân rã này xuất phát từ mâu thuẫn cốt lõi giữa Chính sách Phát triển Tích hợp và Bảo tồn Văn hóa – Sinh kế Bản địa. Sự di dân tự do và di dân theo các dự án kinh tế đã làm thay đổi sâu sắc cán cân dân cư[12], đẩy đồng bào dân tộc thiểu số bản địa vào tình trạng thiếu hụt đất sản xuất và mất quyền kiểm soát đối với các tài nguyên truyền thống (rừng, nguồn nước). Việc thu hẹp Không gian Sinh tồn này không chỉ là vấn đề kinh tế mà là sự xói mòn bản sắc văn hóa, dẫn đến khủng hoảng niềm tin và sự mất kết nối giữa chính quyền cơ sở với người dân.
Khủng hoảng Quyền lực Làng xã và Quyền sử dụng Đất
Hệ thống quyền lực truyền thống của làng xã đang bị suy yếu nghiêm trọng do sự thay đổi về sở hữu và sử dụng đất. Việc chuyển đổi đất rừng và đất nông nghiệp sang mục đích khai thác thương mại đã tước đi "nguồn vốn văn hóa" và "nền tảng tự cấp" của người dân tộc thiểu số, gây ra thiếu đói kinh tế và "khủng hoảng tâm linh"[13] khi các giá trị truyền thống gắn liền với đất đai bị phá vỡ. Sự suy yếu của quyền lực làng xã tạo ra khoảng trống quyền lực mà các thế lực thù địch dễ dàng lấp đầy bằng các thông điệp kích động, mang tính chất cực đoan hóa.
Chiến lược “Dân chủ hóa Tôn giáo” và Khai thác Niềm tin
Các tổ chức phản động tập trung vào chiến lược “dân chủ hóa tôn giáo”[14], lợi dụng sự khác biệt hoặc mâu thuẫn trong tín ngưỡng để tuyên truyền các học thuyết mang tính ly khai, khoác lớp vỏ bọc tôn giáo. Điều này làm cho việc nhận diện và đối phó trở nên cực kỳ khó khăn, vì nó động chạm đến quyền tự do tín ngưỡng. Việc kiểm soát sự lan truyền của các "giáo phái chính trị hóa" này là một thử thách lớn đối với an ninh tư tưởng và an ninh nội địa.
Khủng hoảng Quản trị Cấp Cơ sở và Sự Mất Kết nối Chiến lược
Bản chất sâu xa của sự phân rã là khủng hoảng quản trị cấp cơ sở[15]. Tốc độ triển khai các chính sách lớn từ trung ương thường không tương thích với năng lực hấp thụ và thực tiễn văn hóa – xã hội phức tạp của địa phương. Sự thiếu đồng bộ này dẫn đến tình trạng quan liêu, thiếu minh bạch trong quản lý tài nguyên (đặc biệt là đất đai), làm tăng sự bất mãn và giảm hiệu quả của các chương trình mục tiêu quốc gia. Sự yếu kém trong khâu quản trị cơ sở này tạo ra điểm mù chiến lược, nơi các thông tin về bất ổn xã hội không được báo cáo hoặc đánh giá đầy đủ, dẫn đến phản ứng chậm chạp và thiếu chính xác trước các sự kiện an ninh.
Chiến lược Phòng thủ Tư tưởng như Lớp Bảo vệ Đầu tiên
Trong bối cảnh này, Phòng thủ Tư tưởng trở thành lớp bảo vệ đầu tiên và quan trọng nhất của ĐCLCT-QS Tây Nguyên[16]. Việc không kiểm soát được không gian ý thức hệ có thể dẫn đến "Chiến tranh Nhân dân Ngược"[17] – nơi người dân bản địa, do bị kích động và mất niềm tin, có thể bị lợi dụng làm "công cụ" chống lại chính quyền. Đây là hình thái mới của Chiến tranh Phi truyền thống, nơi ý thức hệ và vấn đề xã hội được sử dụng như vũ khí chiến lược nhằm tạo ra một vùng đệm chính trị bất ổn có sự can thiệp quốc tế. Việc giữ vững khối đại đoàn kết dân tộc không chỉ là nhiệm vụ xã hội mà là tiền đề quân sự cơ bản nhất, đảm bảo Thế trận Lòng dân vững chắc, là lớp phòng thủ không thể xuyên thủng bằng bất kỳ vũ khí công nghệ cao nào.
Điểm Nghẽn Thứ Hai: Sự Hạn chế về Khả năng Chuyển đổi Công năng (Dual-Use) của Hạ tầng Chiến lược
Mục tiêu xây dựng Tây Nguyên thành Hậu cứ Chiến lược Kép (Kinh tế và Quân sự)[18] đang bị cản trở bởi tính lưỡng dụng hạn chế của hệ thống hạ tầng hiện có. Trong kỷ nguyên chiến tranh công nghệ cao, tốc độ triển khai và khả năng phục hồi của hệ thống logistic là yếu tố sống còn của ĐCLCT-QS.
Thiếu các Tuyến Giao thông Huyết mạch Hướng Biển
Mạng lưới giao thông kết nối Tây Nguyên với các cảng biển chiến lược (Nam Trung Bộ) vẫn chủ yếu là các tuyến đường bộ thông thường, có năng lực vận chuyển hạn chế về tải trọng và tốc độ. Việc thiếu vắng các tuyến đường cao tốc, đường sắt chiến lược chịu tải nặng cho cơ động các binh đoàn chủ lực làm giảm đáng kể khả năng phản ứng nhanh (Rapid Response Capability). Sự chậm trễ này làm giảm nghiêm trọng “Độ sâu Chiến lược”[19] của Quân đội Việt Nam, tạo cơ hội cho đối phương đạt được “Lợi thế Thời gian và Không gian” trong giai đoạn đầu của xung đột.
Sự Phụ thuộc vào Hạ tầng Một chiều và Rủi ro Hệ thống
Phần lớn hạ tầng giao thông và năng lượng được xây dựng theo mô hình phục vụ mục tiêu kinh tế ngắn hạn. Sự phụ thuộc vào thủy điện có thể biến Tây Nguyên thành mục tiêu tấn công dễ bị tổn thương (Soft Target), và sự cố tại một công trình lớn có thể gây ra rủi ro hệ thống[20] và tê liệt nguồn cung năng lượng.
Vulnerability Chiến lược của Căn cứ Không quân và Logistic
Các sân bay hiện tại, dù có vị trí đắc địa, nhưng lại bộc lộ vulnerability chiến lược[21] nghiêm trọng. Chúng chưa được thiết kế để chịu được các cuộc tấn công chính xác bằng vũ khí tầm xa (LRAD) hoặc tấn công bão hòa (Saturation Attack). Khả năng ngầm hóa, phân tán máy bay và kho tàng chưa đáp ứng được yêu cầu phòng thủ chiều sâu. Trong trường hợp xung đột lớn, việc các căn cứ không quân và logistic bị vô hiệu hóa nhanh chóng sẽ làm mất đi khả năng chi viện hỏa lực và giám sát đường không quan trọng. Sự thiếu hụt hạ tầng lưỡng dụng đồng nghĩa với việc quân đội phải dành nguồn lực lớn cho việc "tự bảo vệ và tự thiết lập" logistic thay vì tập trung vào tác chiến.
Khoảng cách Công nghệ: An ninh Vật lý và An ninh Mạng Tích hợp (Cyber-Physical Security)
Hạ tầng thông tin và chỉ huy (C4ISR)[22] tại Tây Nguyên tồn tại khoảng cách công nghệ và tính đồng bộ với các yêu cầu tác chiến hiện đại. Trong chiến tranh mạng và tác chiến điện tử, khả năng chống nhiễu, mã hóa và bảo mật của hệ thống liên lạc cần phải đạt tiêu chuẩn cao nhất. Điểm nghẽn nằm ở chỗ tính kiên cố hóa vật lý và tính bảo mật mạng chưa được tích hợp đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế. Sự thiếu sót này tạo ra lỗ hổng An ninh Vật lý và An ninh Mạng Tích hợp (Cyber-Physical Security)[23], cho phép đối phương không chỉ tấn công vật lý mà còn sử dụng tác chiến mạng để vô hiệu hóa các trạm chỉ huy và cảm biến quan trọng.
Chi phí Cơ hội Chiến lược
Việc không đầu tư đủ vào hạ tầng lưỡng dụng tạo ra Chi phí Cơ hội Chiến lược[24] khổng lồ. Thay vì sử dụng nguồn lực quốc phòng để hiện đại hóa vũ khí và huấn luyện tác chiến công nghệ cao, nhà nước phải tiêu tốn vào việc duy trì và bảo vệ các hệ thống hạ tầng dễ bị tổn thương, hoặc chịu chi phí cho thời gian phản ứng chậm trong các tình huống khẩn cấp.
Điểm Nghẽn Thứ Ba: Thách thức về An ninh Phi truyền thống và Quản trị Biên giới
Tính chất địa lý của Tây Nguyên – nằm ở vùng ngã ba chiến lược và có đường biên giới dài, hiểm trở – đang đối mặt với những thách thức phức tạp từ An ninh Phi truyền thống (Non-Traditional Security)[25], làm suy yếu khả năng kiểm soát toàn diện khu vực.
Nguy cơ Bất ổn Nguồn nước và Sinh thái
Tây Nguyên chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các dự án phát triển ở thượng nguồn sông Mekong. Sự thay đổi dòng chảy, khai thác thủy điện và quản lý tài nguyên thiếu bền vững có thể gây ra khủng hoảng sinh thái, mất mùa, và di cư khí hậu. Vấn đề an ninh nguồn nước tại Tây Nguyên là một "bài toán địa chiến lược nước"[26] phức tạp, làm tăng áp lực xã hội và tạo ra các "túi bất ổn". Việc này buộc chính quyền phải tiêu tốn nguồn lực quốc phòng vào các nhiệm vụ cứu hộ và khắc phục thảm họa, làm phân tán năng lực chiến đấu.
Thao túng Khu vực Xuyên biên giới (Cross-border Manipulation)
Các thế lực bên ngoài tìm cách gây ảnh hưởng chính trị – kinh tế lên Lào và Campuchia, tạo ra một “Vòng vây Chiến lược Mềm”[27] quanh Tây Nguyên. Nếu các nước láng giềng rơi vào quỹ đạo ảnh hưởng quá mức của một cường quốc đối địch, Tây Nguyên sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị sử dụng làm "hành lang thẩm thấu" cho các hoạt động tình báo và phá hoại. Điều này đòi hỏi một Chiến lược Biên giới Tổng lực, kết hợp chặt chẽ giữa an ninh quốc phòng và ngoại giao quốc phòng chiều sâu.
Lỗ hổng trong Kiểm soát Thông tin và Ý thức hệ
Biên giới Tây Nguyên là mặt trận thông tin và ý thức hệ phức tạp. Các hoạt động buôn lậu, tội phạm xuyên quốc gia, và sự xâm nhập của thông tin sai lệch (disinformation) qua mạng xã hội đang diễn ra mạnh mẽ. Sự lỏng lẻo trong quản lý không gian mạng tại vùng biên giới đã tạo điều kiện cho các tổ chức cực đoan tuyển mộ thành viên, gây chia rẽ nội bộ, và phá hoại lòng tin vào chính quyền. Điều này làm xói mòn Thế trận Biên phòng Toàn dân[28].
Hệ quả Chiến lược Thế trận Biên phòng Toàn dân: Sự phối hợp giữa lực lượng biên phòng và người dân địa phương trong việc bảo vệ an ninh biên giới.
Điểm nghẽn này làm tăng "Chi phí An ninh Tổng thể"[29] của Tây Nguyên, buộc quốc gia phải duy trì một lực lượng lớn để đối phó đồng thời với nhiều mối đe dọa. Nó làm giảm tính hiệu quả chi phí (Cost-Effectiveness) của hệ thống phòng thủ, làm tiêu hao tài nguyên lẽ ra phải được dùng cho hiện đại hóa quân đội và phát triển kinh tế bền vững.
Tóm lại, những điểm nghẽn chi phối ĐCLCT-QS Tây Nguyên có tính chất liên kết và tác động qua lại: sự phân rã nội tại (Chính trị-Xã hội) là gốc rễ của sự mong manh hạ tầng (Quân sự-Kinh tế), và cả hai đều dễ bị tổn thương bởi các thách thức an ninh phi truyền thống (Đối ngoại-Môi trường). Giải pháp không thể là đơn lẻ mà phải là một Chương trình Hành động Chiến lược Quốc gia ưu tiên cao nhất cho Tây Nguyên, với nguyên tắc xuyên suốt là "Ổn định Chính trị là Chiến lược Lâu dài, Hiện đại hóa Hạ tầng là Chiến lược Phản ứng Nhanh".
7.3. Các giải pháp tổng thể cho địa chiến lược Chính trị-Quân sự Tây Nguyên trong kỷ nguyên mới
Việc củng cố và phát triển Địa Chiến lược Chính trị-Quân sự (ĐCLCT-QS) Tây Nguyên trong bối cảnh Địa Chính trị khu vực đang dịch chuyển nhanh chóng đòi hỏi một Chương trình Hành động Quốc gia mang tính chuyển đổi cấu trúc triệt để. Các giải pháp phải vượt qua khuôn khổ đối phó cục bộ, tập trung vào việc kiến tạo một Thế trận Tổng thể Vững mạnh[30] – nơi lòng dân là tuyến phòng thủ đầu tiên, hạ tầng lưỡng dụng là công cụ cơ động chiến lược, và quản trị rủi ro phi truyền thống là vòng bảo vệ an ninh mềm. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm, nhằm biến Tây Nguyên từ một vùng phên dậu thành một trung tâm chiến lược chủ động.
Chuyển đổi Nhận thức Chiến lược và Tái định vị Vị thế
Giải pháp tiên quyết là phải thực hiện một cuộc cách mạng trong nhận thức chiến lược từ cấp hoạch định chính sách cao nhất đến cấp quản lý cơ sở. Cần phải chấm dứt việc xem Tây Nguyên chỉ là khu vực phòng thủ biên giới hay nguồn cung nguyên liệu thô. Thay vào đó, Tây Nguyên phải được tái định vị là "Trục Xương sống Chiến lược Đa chiều"[31], kết nối an ninh, kinh tế, và văn hóa giữa Biển Đông và Tiểu vùng Mekong. Nhận thức này buộc mọi chính sách phát triển (từ thủy điện, nông nghiệp, đến du lịch) phải được kiểm định chiến lược (Strategic Vetting) để đảm bảo không tạo ra các điểm nghẽn an ninh hay xung đột xã hội mới. Sự tích hợp giữa Kinh tế và Quốc phòng phải được thực hiện từ giai đoạn lập quy hoạch (Planning Integration), không phải là sự bổ sung cưỡng ép ở giai đoạn triển khai. Ưu tiên hàng đầu là chuyển đổi từ mô hình "phản ứng sau khủng hoảng" sang "ngăn ngừa chiến lược và dự báo sớm"[32]. Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào các hệ thống tình báo xã hội và kinh tế đa tầng, sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để nhận diện và định lượng các yếu tố bất mãn xã hội tiềm ẩn (ví dụ: chỉ số thiếu hụt đất đai, chỉ số tiếp cận dịch vụ công) trước khi chúng kịp bị các thế lực thù địch lợi dụng. Mục tiêu là thiết lập một "cơ chế cảnh báo sớm xã hội"[33] hoạt động song song với cơ chế cảnh báo quân sự, đảm bảo ổn định chính trị-xã hội là lớp bảo vệ bền vững nhất.
Tái thiết Nền tảng Chính trị – Xã hội và Giải quyết Khủng hoảng Niềm tin
Việc khắc phục sự phân rã nội tại của cấu trúc chính trị-xã hội Tây Nguyên là nhiệm vụ sống còn, trực tiếp củng cố Thế trận Lòng dân. Giải pháp phải tập trung vào Khôi phục quyền lực bản địa và Minh bạch hóa quản trị.
Trước hết, phải thực hiện một cuộc tổng rà soát và điều chỉnh chính sách đất đai mang tính lịch sử. Sự mâu thuẫn giữa luật pháp quốc gia và tập quán sử dụng đất cộng đồng là nguồn gốc sâu xa của mọi bất ổn. Cần cấp tốc tiến hành hoàn trả và cấp GCNQSDĐ cho cộng đồng buôn/làng[34] đối với đất rừng tâm linh, đất nương rẫy luân canh truyền thống. Việc này giúp khôi phục Quyền lực Làng xã và vai trò quản lý tài nguyên của Già làng, từ đó tăng cường tính hợp pháp và hiệu quả của quản trị cơ sở. Song song với đó, phải thiết lập các "Vùng Đệm Sinh thái Văn hóa"[35] – nơi các dự án kinh tế lớn bị hạn chế, ưu tiên mô hình nông lâm kết hợp (Agroforestry) và đa canh bền vững dựa trên tri thức bản địa. Chiến lược này giúp người dân tộc thiểu số tái kiểm soát sinh kế, giảm sự phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng độc canh dễ bị tổn thương, và làm vững chắc nền tảng tự chủ kinh tế của cộng đồng.
Thứ hai, phải nâng cấp chất lượng quản trị cấp cơ sở thông qua Chiến lược Cán bộ Dân tộc[36]. Cần ưu tiên tuyệt đối việc bồi dưỡng, bổ nhiệm và trao quyền cho cán bộ là người dân tộc thiểu số vào các vị trí lãnh đạo chủ chốt ở cấp xã, huyện. Sự hiện diện của họ không chỉ xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và văn hóa mà còn là bằng chứng rõ ràng nhất về sự tin tưởng và tôn trọng của Đảng và Nhà nước đối với đồng bào bản địa. Đồng thời, cần xây dựng một Chương trình Đào tạo Lãnh đạo Văn hóa chuyên biệt cho cán bộ Tây Nguyên, tập trung vào kỹ năng quản lý xung đột, lắng nghe, và đối thoại đa văn hóa. Để tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình, cần áp dụng công nghệ số vào quản lý đất đai, ngân sách, và phân bổ phúc lợi cấp xã. Mọi quyết định về tài nguyên cần phải được công khai hóa để cộng đồng có thể giám sát, tạo ra "Chính phủ Công khai Cơ sở"[37] và chủ động làm khô cạn nguồn cơn của sự bất mãn.
Cuối cùng, phải thực hiện một Chiến lược Phòng thủ Tư tưởng Chủ động[38] để đối phó với chiến thuật "dân chủ hóa tôn giáo" của các thế lực thù địch. Thay vì chỉ cấm đoán bị động, cần hỗ trợ và phục hồi các giá trị văn hóa, tín ngưỡng, và các tôn giáo hợp pháp được cộng đồng tin tưởng. Các tôn giáo và tín ngưỡng truyền thống là "hàng rào văn hóa" tự nhiên chống lại sự xâm nhập của các giáo phái cực đoan, chính trị hóa. Cần sử dụng vai trò của Già làng, Người có uy tín và các kênh truyền thông bản địa để truyền tải thông điệp về đại đoàn kết dân tộc và bác bỏ các luận điệu chia rẽ. Chiến lược này nhằm mục tiêu giữ vững không gian ý thức hệ của Tây Nguyên, đảm bảo rằng ý chí tự vệ của người dân luôn đồng nhất với mục tiêu chiến lược quốc gia, biến người dân trở thành những "Vệ binh An ninh Tư tưởng" tích cực nhất.
Xây dựng Hậu cứ Lưỡng dụng và Hiện đại hóa Thế trận Quân sự – Công nghệ
Việc khắc phục Điểm Nghẽm Thứ Hai đòi hỏi một chương trình đầu tư quy mô lớn và đồng bộ vào hạ tầng chiến lược lưỡng dụng (Dual-Use Infrastructure) nhằm tăng cường Độ sâu Chiến lược và Khả năng Phản ứng Nhanh (Rapid Response Capability).
Trước tiên, phải ưu tiên xây dựng Mạng lưới Giao thông Huyết mạch Chiến lược Lưỡng dụng. Điều này bao gồm việc thiết kế và triển khai tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn[39] kết nối các trung tâm logistic quân sự trọng yếu tại Tây Nguyên (như Pleiku, Buôn Ma Thuột) thẳng ra các cảng biển chiến lược (ví dụ: Cam Ranh, Quy Nhơn). Tuyến đường sắt này phải có khả năng chịu tải nặng để cơ động các đơn vị cơ giới hóa quy mô lớn và tiếp tế hậu cần trong mọi tình huống xung đột. Song song, cần xây dựng các tuyến cao tốc quân sự thế hệ mới[40], không chỉ đảm bảo tốc độ vận chuyển dân sự mà còn phải có các đoạn đường băng khẩn cấp (Emergency Airfield Strips), cho phép máy bay chiến đấu cất/hạ cánh phân tán khi các căn cứ không quân chính bị vô hiệu hóa. Nguyên tắc xuyên suốt là Phòng thủ Chiều sâu[41]: tất cả các công trình giao thông và logistic quan trọng (hầm đường bộ, kho tàng, trạm tiếp nhiên liệu) phải được kiên cố hóa và ngầm hóa để giảm thiểu rủi ro bị tấn công bằng vũ khí tầm xa chính xác.
Thứ hai, phải xây dựng một Hệ thống Năng lượng và Thông tin Tự chủ và Chịu tấn công. Giảm sự phụ thuộc rủi ro vào các công trình thủy điện tập trung bằng cách chuyển sang mô hình Năng lượng Phân tán[42] (Điện mặt trời, điện gió, sinh khối) được điều phối thông qua Mạng lưới Thông minh (Smart Grid). Mô hình này đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định, khó bị vô hiệu hóa toàn bộ, và có khả năng cung cấp điện năng tại chỗ cho các đơn vị quân sự. Về thông tin, cần nâng cấp triệt để hệ thống C4ISR[43] bằng việc triển khai mạng lưới sợi quang ngầm kiên cố và sử dụng vệ tinh tần số cao (SATCOM), đảm bảo khả năng chỉ huy và kiểm soát không bị gián đoạn trong môi trường tác chiến điện tử cường độ cao. Các trung tâm chỉ huy cần được kiên cố hóa sâu và che chắn điện từ tuyệt đối.
Thứ ba, cần Hiện đại hóa Thế trận Tác chiến Điện tử (EW) và Giám sát Công nghệ cao. Tây Nguyên cần được thiết lập thành một "Vùng Cấm Điện tử"[44] có khả năng phát hiện, gây nhiễu, và vô hiệu hóa hiệu quả các hệ thống trinh sát và máy bay không người lái (UAV/Drone) của đối phương. Đầu tư vào các tổ hợp EW di động hiện đại dọc biên giới và tại các khu vực nhạy cảm là bắt buộc. Ngoài ra, việc xây dựng một Mạng lưới Cảm biến Đa lớp (Multi-layered Sensor Network)[45] sử dụng AI để phân tích dữ liệu từ vệ tinh, UAV trinh sát, và cảm biến mặt đất sẽ cung cấp thông tin tình báo tức thời và chính xác về mọi hoạt động xâm nhập, dịch chuyển quân sự, và rủi ro xã hội tiềm ẩn. Cuối cùng, lực lượng vũ trang tại Tây Nguyên cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tác chiến Geo-Tech, từ vận hành lưỡng dụng hạ tầng đến tác chiến mạng (Cyber Warfare), biến họ thành những Lực lượng Đặc nhiệm Địa hình có khả năng hoạt động hiệu quả trong môi trường rừng núi hiểm trở và phức tạp về công nghệ.
Quản trị Rủi ro An ninh Phi truyền thống và Ngoại giao Quốc phòng Chiều sâu
Việc giải quyết Điểm Nghẽm Thứ Ba đòi hỏi một sự chuyển đổi trong cách tiếp cận an ninh biên giới, từ quản lý hành chính sang quản trị rủi ro toàn diện thông qua các công cụ ngoại giao và hợp tác.
Một mặt, phải thực hiện Ngoại giao Quốc phòng Chiều sâu[46] với Lào và Campuchia. Thay vì chỉ tập trung vào hợp tác quân sự truyền thống, cần chủ động thiết lập Cơ chế Ngoại giao An ninh Nước[47] cấp cao để đàm phán về quản lý và chia sẻ bền vững nguồn nước của Tiểu vùng Mekong. Biến vấn đề nước từ nguồn gốc xung đột tiềm ẩn thành nền tảng hợp tác chiến lược thông qua các hiệp định ràng buộc về chia sẻ dữ liệu và tham vấn dự án. Đồng thời, củng cố hợp tác an ninh xuyên biên giới để chống tội phạm có tổ chức, buôn lậu, và ngăn chặn các nhóm phản động sử dụng lãnh thổ nước láng giềng làm căn cứ. Trong lĩnh vực kinh tế, các dự án Hạ tầng Kết nối Khu vực (đường bộ, đường sắt xuyên biên giới) phải được thực hiện với các Điều khoản An ninh Quốc phòng[48] rõ ràng, nhằm tạo ra sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau (Interdependence) đồng thời bảo đảm khả năng kiểm soát và sử dụng lưỡng dụng khi cần.
Mặt khác, cần tăng cường Quản trị Rủi ro An ninh Phi truyền thống. Tây Nguyên là khu vực chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu và khủng hoảng sinh thái. Chính phủ cần triển khai các Chương trình Phục hồi Sinh thái Toàn diện[49] dựa trên tri thức bản địa và công nghệ hiện đại, nhằm tăng cường khả năng chịu đựng khí hậu (Climate Resilience) của hệ sinh thái và đảm bảo an ninh sinh kế cho người dân. Các đơn vị quân đội và công an cần được huấn luyện thành Lực lượng Ứng phó Thảm họa Lưỡng dụng[50], sẵn sàng phản ứng nhanh với thiên tai, dịch bệnh, và khủng hoảng môi trường, đảm bảo nguồn lực quốc phòng không bị phân tán. Về mặt thông tin, cần thiết lập Chiến lược Kiểm soát Cửa ngõ Số (Digital Gateway Control)[51] tại biên giới, kết hợp với các chương trình Literacy Kỹ thuật số cho cộng đồng, nhằm ngăn chặn sự xâm nhập của thông tin sai lệch và tuyên truyền kích động từ bên ngoài, bảo vệ an ninh mạng và an ninh tư tưởng của khu vực. Cuối cùng, chủ động truyền thông quốc tế minh bạch về chính sách phát triển, dân tộc, và nỗ lực bảo tồn văn hóa ở Tây Nguyên, nhằm giải trừ quốc tế hóa[52] các vấn đề nội bộ do các thế lực thù địch cố gắng thao túng dưới vỏ bọc nhân quyền.
Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp cấu trúc (Chính trị-Xã hội), quân sự-công nghệ, và đối ngoại-phi truyền thống này sẽ biến Tây Nguyên thành một Hệ sinh thái Chiến lược[53] kiên cố. Đây là con đường duy nhất để đảm bảo tính toàn vẹn lãnh thổ và sự ổn định bền vững của khu vực trọng yếu này trong bối cảnh Địa Chính trị khu vực đầy biến động.
7.4. Dự báo và kiến nghị chiến lược địa Chính trị - Quân sự Tây Nguyên
Dự báo Tác động Địa Chính trị và Quân sự Đến Tây Nguyên Giai đoạn 2025 - 2035
Tây Nguyên, trong thập kỷ tới (2025-2035), sẽ không còn là một khu vực biên giới tĩnh lặng mà chuyển mình thành một “Vùng Xung yếu Đa tuyến” (Multi-Axis Critical Zone). Tính chất xung yếu này bắt nguồn từ sự giao thoa phức tạp của ba tuyến an ninh cốt lõi, chi phối bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài: An ninh Sống còn (Nước và Sinh thái), An ninh Biên giới Truyền thống, và An ninh Công nghệ Số[54]. Sự hội tụ của các tuyến an ninh này buộc Việt Nam phải chuyển đổi nhận thức chiến lược từ quản lý biên giới sang quản lý một địa bàn chiến lược đa chiều.
Cạnh tranh Cường quốc và Sự Lan tỏa Địa kinh tế Chiều sâu
Dự báo cho thấy, cạnh tranh giữa các cường quốc sẽ không chỉ dừng lại ở các vùng biển và các trung tâm kinh tế lớn mà sẽ lan sâu vào nội địa, nơi Tây Nguyên trở thành mục tiêu của “Địa kinh tế Chiều sâu” (Deep Geo-economics)[55]. Khu vực này, với nguồn tài nguyên khoáng sản chiến lược (Bauxite, Titan) và vị thế kiểm soát nguồn nước quan trọng, đặc biệt thu hút sự chú ý của các thế lực muốn kiểm soát chuỗi cung ứng toàn cầu và tạo lập các điểm gây ảnh hưởng chiến lược.
Kiểm soát Chuỗi Cung ứng và Rủi ro Bất đối xứng: Các cường quốc sẽ sử dụng các công cụ kinh tế mềm như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và viện trợ phát triển chính thức (ODA) để kiểm soát các khâu quan trọng trong chuỗi cung ứng Tây Nguyên, từ chế biến nông sản (cà phê, cao su) đến khai thác và chế biến khoáng sản. Mục tiêu dài hạn không chỉ là lợi nhuận mà là khả năng gây áp lực hoặc phong tỏa kinh tế[56] khi có biến động địa chính trị khu vực. Điều này tạo ra rủi ro An ninh Kinh tế Bất đối xứng, trong đó các dự án hạ tầng trọng yếu (như đường ống dẫn dầu, trạm biến áp, cơ sở dữ liệu viễn thông) do nước ngoài kiểm soát có thể bị vũ khí hóa. Do đó, việc áp dụng triệt để Điều khoản An ninh Quốc phòng vào các hợp đồng đầu tư chiến lược, đặc biệt là yêu cầu chia sẻ công nghệ và không gian vận hành, là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia.
Mặt trận Chiến tranh Thông tin và Công nghệ Số: Tây Nguyên, cùng với việc đẩy mạnh các dự án thành phố thông minh, nông nghiệp thông minh[57], sẽ trở thành khu vực thí điểm cho các hình thức can thiệp mềm thông qua công nghệ số. Sự hiện diện của các công ty công nghệ nước ngoài cung cấp nền tảng giám sát và quản lý dữ liệu có thể trở thành “Cửa ngõ Số” thu thập thông tin tình báo kinh tế, nhân khẩu học, và thậm chí là thông tin về các cơ sở hạ tầng quân sự[58]. Nếu không có chiến lược phòng ngừa hiệu quả, dữ liệu về sinh kế, dịch chuyển dân cư, và quy hoạch hạ tầng có thể bị khai thác để phục vụ lợi ích chiến lược của bên ngoài. Vì vậy, việc xây dựng một Vùng Cấm Điện tử có khả năng phản ứng và phát triển năng lực Khoa học Dữ liệu Cộng đồng[59] nội địa là vô cùng cấp thiết để thiết lập chủ quyền số và chống lại sự xâm nhập dữ liệu này.
Biến đổi Khí hậu và Thách thức An ninh Nước: Cú sốc Thủy văn
Biến đổi khí hậu không phải là một mối đe dọa từ bên ngoài mà là một “Yếu tố Khúc xạ” (Refraction Factor)[60] làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn nội tại và xuyên biên giới.
Tăng Cường Độ Xung đột Tài nguyên: Tây Nguyên là Vùng Xương sống Thủy văn[61] của miền Trung và Đông Nam Bộ. Dự báo “Cú sốc Thủy văn”[62] (hạn hán kéo dài xen kẽ lũ cực đoan) sẽ trở nên thường xuyên hơn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế và sản xuất. Điều này dẫn đến sự leo thang căng thẳng về tài nguyên giữa các nhóm: giữa nông nghiệp (cây công nghiệp) và nhu cầu dân sinh; giữa thượng nguồn (Tây Nguyên) và hạ nguồn (duyên hải); và giữa các buôn làng về quyền sử dụng giếng, suối. Nếu không có cơ chế quản lý và phân phối minh bạch, công bằng[63], xung đột nước có nguy cơ chuyển hóa thành xung đột dân tộc. Quản trị nước kém hiệu quả sẽ làm xói mòn lòng tin và tạo cớ cho sự can thiệp từ bên ngoài.
Di dân Khí hậu và Rủi ro An ninh Biên giới: Hạn hán và thoái hóa đất sẽ đẩy mạnh di dân tự do nội vùng và tạo ra làn sóng di dân khí hậu[64] từ các khu vực biên giới lân cận tìm kiếm đất đai và nguồn nước màu mỡ hơn. Sự dịch chuyển dân số không kiểm soát này làm rối loạn quy hoạch dân cư, tạo ra “Vùng Xám Quản lý” (Management Grey Zones)[65] dễ bị lợi dụng bởi các hoạt động buôn lậu, tội phạm xuyên quốc gia, và các thế lực thù địch muốn kích động sự bất mãn xã hội. Do đó, việc triển khai hiệu quả Mạng lưới Giám sát Biên giới Tích hợp và chương trình Phục hồi Sinh thái Toàn diện không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là biện pháp phòng ngừa an ninh kép.
Chiến tranh Tư tưởng và Sự Phân mảnh Cộng đồng
Các thế lực thù địch đã chuyển đổi chiến thuật, không còn dựa hoàn toàn vào việc tái lập các tổ chức phản động vũ trang mà tập trung khai thác các lỗ hổng chính sách và xã hội một cách tinh vi.
Khai thác Vấn đề Đất đai làm Vũ khí Tư tưởng: Vấn đề quản lý và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đặc biệt là sự chậm trễ hoặc thiếu minh bạch trong việc cấp GCNQSDĐ cho cộng đồng, là ngòi nổ tư tưởng[66] chính. Các tổ chức bên ngoài sẽ sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tạo ra “Không gian Công lý Ảo”, nơi chúng khuếch đại các trường hợp tranh chấp đất đai, gán nhãn chính quyền là "tước đoạt tài sản" và cổ súy cho "chủ quyền đất đai" riêng biệt. Điều này trực tiếp làm suy yếu niềm tin vào hệ thống chính trị và pháp luật, là tiền đề cho sự phân mảnh xã hội (Social Fragmentation) và tạo điều kiện cho các hoạt động ly khai trá hình.
Mối đe dọa từ Hệ thống Niềm tin Mới (Tà đạo, Cơ đốc giáo Chính trị): Song song với vấn đề đất đai, sự thâm nhập của các giáo phái hoặc tà đạo với mục tiêu chính trị trá hình sẽ gia tăng[67]. Những nhóm này thường được tài trợ và định hướng từ bên ngoài, sử dụng tôn giáo để cô lập cộng đồng khỏi sự quản lý của chính quyền và gieo rắc tư tưởng ly khai, đặc biệt trong các cộng đồng dân tộc thiểu số. Chiến lược Phòng thủ Tư tưởng Chủ động phải tập trung vào việc củng cố vai trò của cán bộ tôn giáo chân chính và đội ngũ Sĩ quan Chính trị Dân tộc[68] để cung cấp các thông điệp đối trọng có sức thuyết phục về văn hóa và pháp luật, lấp đầy khoảng trống niềm tin trước khi bị các thế lực thù địch lợi dụng.
Kiến nghị Chiến lược Tổng thể: Chuyển hóa Tây Nguyên thành Pháo đài Đa chiều
Để ứng phó thành công với các dự báo phức tạp trên, Việt Nam cần áp dụng một Chiến lược Kiến tạo Tổng thể (Holistic Creation Strategy)[69], biến Tây Nguyên từ một vùng dễ tổn thương thành một “Pháo đài Đa chiều” có khả năng tự phục hồi và phản ứng cao trước mọi thách thức an ninh phi truyền thống và truyền thống.
Kiến nghị Đột phá về An ninh - Pháp lý: Cấp Quyền Sở hữu Cộng đồng
Đảm bảo An ninh bằng Quyền Tài sản là ưu tiên số một và mang tính chiến lược. Việc cấp Giấy chứng nhận Quyền Sử dụng Đất cho cộng đồng buôn/làng theo hình thức sở hữu tập thể phải được coi là một hành động chiến lược quốc gia, không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần.
Cơ sở Triết lý Chính trị: Hành động này thể hiện sự thừa nhận chính thức và công khai của Nhà nước đối với "Quyền Cộng đồng" trong quản lý tài nguyên, một yếu tố cốt lõi trong văn hóa và sinh kế của người dân tộc thiểu số[70]. Điều này ngay lập tức làm suy yếu luận điệu của các tổ chức phản động vốn dựa trên việc phủ nhận quyền sở hữu của đồng bào. Quyền sở hữu tập thể giúp đồng bào có cơ sở pháp lý vững chắc để quản lý và bảo vệ tài nguyên của mình, củng cố mối quan hệ giữa Nhà nước và người dân.
Cơ chế Pháp lý Chiều sâu: Cần xây dựng cơ chế pháp lý chi tiết để quản lý quyền sở hữu tập thể một cách hiệu quả: (a) Xác định rõ ranh giới đất ở, đất sản xuất, đất rừng và đất tín ngưỡng; (b) Quy định quyền và trách nhiệm của Hội đồng Già làng/Trưởng buôn trong việc quản lý và giới hạn chuyển nhượng (chỉ được chuyển nhượng trong nội bộ cộng đồng hoặc cho Nhà nước); (c) Đảm bảo cơ chế hòa giải và giải quyết tranh chấp nội bộ cộng đồng một cách công khai dưới sự giám sát của chính quyền cơ sở[71].
Kết quả An ninh Chiến lược: Khi cộng đồng là người sở hữu và quản lý hợp pháp, họ trở thành “Tuyến phòng thủ Pháp lý” vững chắc nhất. Họ sẽ chủ động bảo vệ đất đai khỏi lấn chiếm, buôn bán trái phép, và chống lại sự kích động từ bên ngoài, từ đó củng cố Thế trận Lòng dân[72], biến cộng đồng thành pháo đài tự vệ.
Kiến nghị về Hạ tầng và Khả năng Phản ứng Lưỡng dụng
Chiến lược phát triển hạ tầng phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "Thiết kế cho Thảm họa và Chiến tranh" (Design for Disaster and Conflict)[73], đảm bảo tính lưỡng dụng cao nhất.
Hoàn thiện Trục Hậu cần Chiến lược:
• Tăng tốc Mạng lưới Tiêu chuẩn Kép: Ưu tiên nguồn vốn và công nghệ để hoàn thành sớm Mạng lưới đường sắt khổ tiêu chuẩn và Cao tốc quân sự thế hệ mới kết nối Tây Nguyên với các cảng biển chiến lược (ví dụ: Quy Nhơn, Vũng Rô). Mạng lưới này phải được thiết kế với khả năng chịu tải cực hạn và các điểm chuyển đổi nhanh (quick-change junctions)[74] cho phép chuyển đổi từ vận tải dân sự sang vận tải quân sự trong thời gian ngắn nhất (24-48 giờ).
• Phát triển Hub Hậu cần Lưỡng dụng: Xây dựng các Hub Hậu cần Quốc phòng Lưỡng dụng[75] tại các nút giao thông chiến lược (Pleiku, Buôn Ma Thuột). Các Hub này được thiết kế để hoạt động kép: là trung tâm logistics nông sản và là kho dự trữ chiến lược (dầu, lương thực, trang thiết bị y tế) có khả năng chống đỡ các cuộc tấn công vật lý và tấn công mạng[76]. Việc này củng cố nguyên tắc Phòng thủ Chiều sâu Bất đối xứng bằng cách đảm bảo khả năng tiếp tế liên tục trong mọi tình huống.
Tăng cường Khả năng Tác chiến Điện tử và Số hóa Địa bàn:
• Thiết lập Vùng Cấm Điện tử Tích cực: Vùng Cấm Điện tử phải là một hệ thống tác chiến điện tử tích cực và chủ động[77]. Nó bao gồm các thiết bị gây nhiễu, hệ thống phát hiện và phản công UAV, và đặc biệt là hệ thống bảo vệ mạng lưới thông tin liên lạc trọng yếu của địa phương (mạng lưới chính quyền, y tế, và điều hành thủy điện) khỏi các cuộc tấn công mạng.
• Triển khai Hệ thống Cảm biến và AI Tích hợp: Mạng lưới Cảm biến Đa lớp (bao gồm cảm biến địa chấn, nhiệt, âm thanh) kết hợp với Trí tuệ Nhân tạo (AI) phải được triển khai rộng khắp khu vực biên giới và các khu vực có nguy cơ di dân tự do/xâm nhập cao. Hệ thống này cung cấp thông tin tình báo tức thời và dự báo hành vi, giảm sự phụ thuộc vào tuần tra thủ công, đồng thời cảnh báo sớm các dấu hiệu xung đột tài nguyên[78].
Phát triển Năng lực Ứng phó Lưỡng dụng:
• Huấn luyện Lực lượng Phản ứng Đa nhiệm: Đảm bảo Lực lượng Ứng phó Thảm họa Lưỡng dụng (quân đội, công an, dân phòng) được huấn luyện chuyên sâu về cứu hộ, y tế tiền tuyến, và khắc phục hậu quả biến đổi khí hậu. Lực lượng này phải được trang bị các phương tiện vận chuyển đa địa hình và các bộ dụng cụ cấp cứu chuyên biệt cho khu vực đồi núi[79].
• Mô hình Năng lượng Phân tán Tích hợp: Ưu tiên Mô hình Năng lượng Phân tán Tích hợp (điện mặt trời mái nhà, điện gió quy mô nhỏ) thay vì các dự án thủy điện lớn. Điều này giảm thiểu "mục tiêu giá trị cao" (High-Value Targets) dễ bị tấn công hoặc bị tê liệt do thiên tai, đồng thời tăng khả năng tự chủ năng lượng cho các cụm dân cư và cơ sở quân sự, đảm bảo khả năng hoạt động độc lập trong tình huống khủng hoảng.
Kiến nghị về Quản trị Xã hội và Văn hóa Chính trị
An ninh lâu dài của Tây Nguyên nằm ở sự đồng thuận, tự cường và khả năng chống chịu văn hóa của cộng đồng.
Tăng cường Quản trị Dân tộc Bằng Cán bộ Dân tộc: Triển khai triệt để Chiến lược Cán bộ Dân tộc. Đào tạo chuyên sâu và bố trí các Sĩ quan Chính trị Dân tộc vào các vị trí then chốt ở cấp xã, huyện. Các cán bộ này phải là người có trình độ chuyên môn, am hiểu sâu sắc văn hóa địa phương, và có khả năng "phiên dịch" chính sách của Đảng, Nhà nước sang ngôn ngữ và lăng kính văn hóa của đồng bào[80], tránh áp đặt hành chính khô cứng.
Thực thi Chính phủ Công khai Cơ sở và Cảnh báo Sớm: Áp dụng mô hình Chính phủ Công khai Cơ sở thông qua việc công bố minh bạch các quyết định về quy hoạch đất đai, phân bổ ngân sách và danh sách các dự án phát triển tại các nhà Rông hoặc trung tâm cộng đồng. Kèm theo đó là việc thiết lập Hệ thống Cảnh báo Sớm Đa tầng cho phép cộng đồng báo cáo và nhận cảnh báo về mọi rủi ro (thiên tai, dịch bệnh, xung đột tài nguyên) qua các kênh truyền thông địa phương[81]. Sự minh bạch này là chìa khóa để xây dựng niềm tin, chống lại các luận điệu xuyên tạc về sự bất công.
Xây dựng Câu chuyện Dân tộc Tự hào: Chiến lược Phòng thủ Tư tưởng Chủ động phải tập trung vào việc xây dựng một Câu chuyện Quốc gia (National Narrative) mới, hiện đại và lôi cuốn về Tây Nguyên. Câu chuyện này phải tôn vinh các thành tựu phát triển, bảo tồn văn hóa, và khẳng định quyền lợi chính đáng của đồng bào trong lòng dân tộc Việt Nam[82]. Câu chuyện cần được lan truyền thông qua chính các trung tâm văn hóa cộng đồng và những người có uy tín trong buôn làng, sử dụng ngôn ngữ và phương tiện truyền thông phù hợp với văn hóa truyền thống và hiện đại.
Ngoại giao Quốc phòng Chiều sâu: Tăng cường Ngoại giao Quốc phòng Chiều sâu với Lào và Campuchia, tập trung vào các vấn đề xuyên biên giới như an ninh nguồn nước, phòng chống tội phạm, và di dân. Thúc đẩy Cơ chế Ngoại giao An ninh Nước để quản lý các dự án thủy điện và chia sẻ dữ liệu thủy văn, giảm thiểu xung đột tiềm tàng và củng cố niềm tin chiến lược giữa các quốc gia[83].
Tóm lại, chiến lược cho Tây Nguyên trong thập kỷ tới phải là "Kiến tạo An ninh từ Bên trong, Bằng Quyền lợi Cộng đồng và Sức mạnh Công nghệ Lưỡng dụng"[84]. Việt Nam phải hành động quyết liệt và đồng bộ để biến những thách thức địa chính trị và quân sự thành cơ hội củng cố sức mạnh tổng hợp của khu vực chiến lược này.
Trong thập kỷ tới, Tây Nguyên sẽ trở thành một "Vùng Xung yếu Đa tuyến" nơi các cuộc cạnh tranh địa chính trị, xung đột tài nguyên, và chiến tranh tư tưởng hội tụ. Mối nguy hiểm không chỉ đến từ sự can thiệp quân sự truyền thống mà còn từ các hình thức Địa kinh tế Chiều sâu và Chiến tranh Thông tin nhằm kiểm soát các chuỗi cung ứng và dữ liệu chiến lược. Biến đổi khí hậu, với Cú sốc Thủy văn và di dân khí hậu, sẽ là Yếu tố Khúc xạ làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn xã hội và tạo ra Vùng Xám Quản lý tại khu vực biên giới.
Trước bối cảnh đó, các kiến nghị chiến lược được đặt ra không chỉ mang tính đối phó mà phải hướng tới Kiến tạo An ninh Tổng thể. Trọng tâm của chiến lược phải là Hành động Pháp lý và Kinh tế Chính trị cấp cao: việc xem xét cấp Giấy chứng nhận Quyền Sử dụng Đất cho cộng đồng theo hình thức sở hữu tập thể là một đòn bẩy chiến lược để củng cố Thế trận Lòng dân, biến cộng đồng thành Tuyến Phòng thủ Pháp lý vững chắc nhất.
Song song với việc củng cố nội lực cộng đồng, việc phát triển Hạ tầng Lưỡng dụng (như Hub Hậu cần Quốc phòng Lưỡng dụng và Mạng lưới Tiêu chuẩn Kép và thiết lập Vùng Cấm Điện tử Tích cực là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo khả năng phản ứng và tự chủ tác chiến trong mọi tình huống. Tây Nguyên cần được chuyển hóa thành một “Pháo đài Đa chiều” có khả năng tự cường cao, nơi Quản trị Dân tộc Bằng Cán bộ Dân tộc được nâng tầm, tạo nên sự đồng thuận sâu sắc giữa Nhà nước và các cộng đồng bản địa. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể bảo vệ thành công vị thế chiến lược của Tây Nguyên trước những biến động phức tạp của thời cuộc.
Bài viết trích trong cuốn sách “Địa chiến lược Chính trị-Quân sự Tây Nguyên”