Quảng cáo #38

ÂM NHẠC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VĂN HOÁ

Quốc tế hoá âm nhạc Việt Nam (Bài 15)

Trong giai đoạn hiện nay, khi toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta đang thiết thực đưa Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng vào cuộc sống, tầm nhìn về một "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc" đã trở thành kim chỉ nam cho mọi lĩnh vực, trong đó công nghiệp văn hóa đóng vai trò là động lực then chốt.

Quốc tế hóa âm nhạc không còn đơn thuần là câu chuyện của những giai điệu giải trí, mà đã nâng tầm thành một chiến lược quốc gia nhằm khẳng định sức mạnh nội sinh và giá trị bản sắc trên trường quốc tế. Nghị quyết Đại hội XIV khẳng định quan điểm xuyên suốt về việc phát triển văn hóa ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội; đồng thời nhấn mạnh việc huy động mọi nguồn lực để đưa các sản phẩm văn hóa Việt Nam ra thế giới, biến di sản thành tài sản và nội lực tinh thần thành sức mạnh vật chất.

Trong bối cảnh đó, âm nhạc dân tộc Việt Nam với bề dày lịch sử và chiều sâu tư tưởng chính là "vũ khí sắc bén" để chúng ta thực hiện khát vọng vươn tầm, định vị lại vị thế quốc gia trên bản đồ văn minh nhân loại. Đây là một lộ trình khoa học đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bảo tồn di sản và cách tân hiện đại, giữa tư duy nghệ thuật thuần túy và quản trị kinh tế văn hóa trong một chỉnh thể thống nhất.

Nội lực bản sắc và khả năng "dịch thuật văn hóa" qua ngôn ngữ World Music

Nội lực quốc tế hóa của âm nhạc Việt Nam nằm ở sự độc bản của hệ thống điệu thức và kỹ thuật diễn tấu mà các nền âm nhạc phương Tây không sở hữu. Các nghiên cứu kinh điển của Giáo sư Trần Văn Khê và Nguyễn Thuyết Phong đã chỉ ra rằng, nhạc cụ dân tộc Việt Nam như Đàn Bầu, Đàn Tranh hay sáo trúc không chỉ là những vật thể âm thanh mà là những thực thể sống có khả năng "hát" và mô phỏng cảm xúc con người với độ tinh tế tuyệt đối thông qua hệ thống nhấn, nhá, rung, mổ.

Khả năng này đang được thế hệ nghệ sĩ trẻ tiếp biến một cách thông minh và đầy tự hào dân tộc, tiêu biểu là trường hợp của Đức Phúc với tiết mục "Phù Đổng Thiên Vương" tại Intervision 2025 hay Phương Mỹ Chi với "Bóng phù hoa" tại Sing! Asia 2025. Việc kết hợp các yếu tố sử thi, truyền thuyết Thánh Gióng hay các tác phẩm văn học kinh điển của Nguyễn Dữ với ngôn ngữ hiện đại của Pop, R&B và EDM chính là quá trình "dịch thuật văn hóa" sang một hệ ngôn ngữ chung mà thính giả toàn cầu có thể cảm nhận. Khi nghệ sĩ khoác lên mình bộ giáp tre mang họa tiết tranh Đông Hồ hay biểu diễn trên nền hòa âm hiện đại nhưng vẫn giữ được hồn cốt ngũ cung, họ không chỉ thi hát mà đang thực hiện một sứ mệnh ngoại giao văn hóa, khơi gợi sự tò mò và tạo ra những điểm chạm cảm xúc sâu sắc với công chúng quốc tế.

Trong lộ trình khẳng định vị thế, các con số định lượng từ thị trường đã cung cấp một cái nhìn khách quan về sức hút của âm nhạc bản sắc. Theo các báo cáo chuyên lưu từ các nền tảng xuyên biên giới, tỷ lệ người nghe quốc tế tiếp cận với dòng nhạc World Music và dân gian đương đại của Việt Nam đã có sự tăng trưởng đáng kể, chiếm khoảng 15 đến 20% tổng lưu lượng nghe nhạc trực tuyến của nghệ sĩ Việt tại các thị trường khó tính như Bắc Mỹ và Châu Âu. Việc một MV mang đậm chất liệu văn hóa như “Bắc Bling” đạt hơn 86 triệu lượt xem, hay sự thâm nhập sâu của các giai điệu ngũ cung trên nền tảng TikTok toàn cầu, không chỉ là thành công về mặt con số mà còn là minh chứng cho thấy "dữ liệu văn hóa" đang được chuyển hóa thành "giá trị kinh tế" cụ thể, đóng góp thiết thực vào mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp của công nghiệp văn hóa vào GDP quốc gia.

Tín hiệu từ công nghiệp âm nhạc và nhu cầu "Glocal" của thị trường toàn cầu

Sự xuất hiện ngày càng nhiều các concert quy mô quốc gia và thành công của nghệ sĩ Việt trên các đấu trường quốc tế chính là tín hiệu rõ nét cho sự hình thành của một nền công nghiệp âm nhạc chuyên nghiệp, bài bản. Nhu cầu tiếp nhận âm nhạc bản sắc trên thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các dòng nhạc đại chúng rập khuôn sang các sản phẩm mang đậm tính "địa linh" (Genius Loci), nơi người nghe tìm kiếm những trải nghiệm thẩm mỹ khác biệt và chiều sâu tâm linh bản địa. Xu hướng "Glocal" (Global + Local) đang định hình lại toàn bộ quy trình sản xuất âm nhạc, yêu cầu những câu chuyện văn hóa Việt phải được kể bằng tư duy của kỷ nguyên số và tận dụng tối đa sức mạnh của các nền tảng xuyên biên giới như Spotify, YouTube hay TikTok.

img-9269-1774870996.webp

MV “Bắc Bling” của ca sĩ Hòa Minzy đạt hơn 86 triệu lượt xem trên YouTube tính đến trưa 25/3/2025

Theo các báo cáo định lượng từ IFPI, âm nhạc mang âm hưởng dân gian đương đại có sức sống bền bỉ và giá trị thương mại cao hơn hẳn khi tiếp cận thị trường quốc tế nếu được đầu tư hạ tầng công nghệ chuẩn mực. Điều này cho phép chúng ta đo lường chính xác mức độ lan tỏa và thị hiếu của từng khu vực địa lý, từ đó điều chỉnh chiến lược nội dung một cách linh hoạt, biến mỗi sản phẩm âm nhạc thành một "đại sứ số" mang thương hiệu Việt Nam đi khắp toàn cầu.

Tuy nhiên, nhìn nhận một cách khách quan, hành trình quốc tế hóa không chỉ trải đầy hoa hồng của sự tán dương. Một câu hỏi phản biện cần được đặt ra là làm thế nào để quá trình "dịch thuật văn hóa" không rơi vào cái bẫy của sự lai căng hay tình trạng "cosplay văn hóa" hời hợt? Nếu quá lạm dụng các yếu tố thời thượng của Pop hay EDM để chiều lòng thị hiếu nhất thời, chúng ta vô tình có thể làm loãng đi hồn cốt độc bản của nhạc cụ dân tộc, thứ vốn dĩ là linh hồn tạo nên sự khác biệt. Sự cân bằng giữa tính bảo tồn và tính cách tân đòi hỏi một tư duy nghệ thuật bản lĩnh, nơi người nghệ sĩ phải đóng vai trò là một nhà nghiên cứu văn hóa thực thụ trước khi trở thành một người trình diễn, nhằm đảm bảo rằng mỗi âm thanh vang lên trên sân khấu thế giới đều mang tải được sự tinh tế, chuẩn xác của hệ thống nhấn, nhá, rung, mổ truyền thống.

Bài học quản trị quốc tế và hành lang pháp lý bảo vệ quyền tác giả xuyên biên giới

Nhìn vào bài học thực tiễn từ sự trỗi dậy của K-Music hay văn hóa Nhật Bản, chúng ta thấy rõ một công thức chung: quốc tế hóa phải đi đôi với chuyên nghiệp hóa hệ thống quản trị và bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu trí tuệ. Hàn Quốc đã thành công trong việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ từ đào tạo nghệ sĩ đến việc thiết lập các ngân hàng dữ liệu âm thanh dân tộc đạt chuẩn quốc tế, giúp chất liệu bản địa hiện diện tự nhiên trong mọi sản phẩm văn hóa đại chúng.

Đối với Việt Nam, vai trò của các tổ chức như Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) trở nên then chốt trong việc thiết lập hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo dòng chảy tài chính văn hóa không bị thất thoát trên không gian mạng quốc tế. Việc thực thi bản quyền không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà còn là sự khẳng định tính chính danh và sự tôn trọng đối với trí tuệ sáng tạo quốc gia. Bản sắc văn hóa trong kỷ nguyên mới không thể là sự sao chép nguyên bản mà phải là sự tiếp biến liên tục, nơi mỗi tác phẩm nghệ thuật đều được bảo hộ và tôn vinh như một tài sản số có giá trị cao, đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng của nền kinh tế sáng tạo Việt Nam.

Để bảo vệ thành quả sáng tạo trên không gian mạng không biên giới, việc xây dựng một hệ sinh thái quản trị số đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ dừng lại ở việc thu tiền tác quyền mà còn nằm ở việc thiết lập các ngân hàng dữ liệu âm thanh dân tộc (Sound Bank) đạt chuẩn quốc tế, giúp các nhà sản xuất âm nhạc toàn cầu dễ dàng tiếp cận và sử dụng chất liệu Việt Nam một cách chính thống. Khi mỗi giai điệu được gắn mã định danh định vị rõ ràng trên nền tảng Blockchain, dòng chảy tài chính văn hóa sẽ được khơi thông, tạo nguồn lực tái đầu tư cho các dự án bảo tồn di sản. Đây chính là đòn bẩy để biến nội lực tinh thần thành sức mạnh vật chất, đưa âm nhạc Việt Nam thoát khỏi vùng an toàn để tham gia sòng phẳng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Bản hòa âm chiến lược và hệ giải pháp kiến tạo tầm ảnh hưởng bền vững

Để âm nhạc Việt thực sự vươn mình, giải pháp quan trọng nhất nằm ở việc đào tạo một thế hệ nghệ sĩ và nhà sản xuất đa năng, những người vừa am hiểu sâu sắc nhạc học dân tộc, vừa làm chủ được công nghệ sản xuất hiện đại. Đây là quá trình bồi đắp tri thức để tránh tình trạng "cosplay văn hóa" hời hợt, đảm bảo rằng mỗi sản phẩm khi ra mắt đều mang tải được chiều sâu triết lý và cốt cách của con người Việt Nam.

img-9270-1774872914.jpeg

Sự hỗ trợ từ Nhà nước theo quan điểm chỉ đạo của Đại hội XIV cần được cụ thể hóa bằng các đề án đầu tư trọng điểm, kết nối chuyên gia lịch sử, văn hóa với nghệ sĩ trẻ để tạo ra các hệ sinh thái nội dung đa tầng từ âm nhạc, phim tài liệu đến du lịch trải nghiệm di sản. Chúng ta cần xây dựng các chiến lược quảng bá quốc gia (Global PR) bài bản, biến mỗi concert quốc gia thành một sự kiện văn hóa tầm cỡ, thu hút sự chú ý của giới truyền thông và các nhà đầu tư nghệ thuật thế giới. Khi chính sách phát triển minh bạch, hạ tầng công nghệ đồng bộ và tư duy sáng tạo tự do hòa quyện, âm nhạc Việt Nam sẽ thoát khỏi vùng an toàn để tỏa sáng sòng phẳng trên các sân khấu quốc tế, trở thành động lực mạnh mẽ đưa dân tộc vươn tới tầm cao mới của văn minh và thịnh vượng.

Kết luận

Hành trình đưa âm nhạc dân tộc Việt Nam ra thế giới không chỉ là tham vọng về mặt nghệ thuật mà còn là biểu tượng cho khát vọng vươn mình của cả dân tộc trong kỷ nguyên mới. Với tinh thần thiết thực đưa Nghị quyết Đại hội XIV vào cuộc sống, văn hóa nói chung và âm nhạc nói riêng đã được đặt đúng vị thế là nền tảng tinh thần và động lực phát triển kinh tế bền vững. Sự kết hợp giữa nội lực bản sắc độc bản và chiến lược quốc tế hóa khoa học sẽ là bản hòa âm hoàn hảo nhất để chúng ta kể câu chuyện Việt Nam với thế giới một cách kiêu hãnh và đầy sức thuyết phục. Bản sắc dân tộc khi đó không còn là rào cản của sự khác biệt, mà chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, là linh hồn giúp âm nhạc Việt Nam khẳng định dấu ấn riêng biệt và trường tồn trong lòng nhân loại. Kỷ nguyên vươn mình đã bắt đầu từ chính những giai điệu mang hồn thiêng sông núi được vang lên trên khắp các sân khấu toàn cầu, minh chứng cho một Việt Nam tự cường, sáng tạo và luôn sẵn sàng đóng góp vào dòng chảy văn minh của thế giới đương đại.

img-9164-1774775456.jpeg

Quét mã QR để đọc toàn bộ Chuyên đề. 

Thạc sĩ Nguyễn Thị Hương Giang - Trường Đại học Văn hóa Nghệ quân Quân đội