Quảng cáo #38

Tình đoàn kết quốc tế không vụ lợi: Sứ mệnh y tế và quân sự Cuba tại Châu Phi

Lịch sử quan hệ quốc tế nửa sau thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến động địa chính trị phức tạp, nơi cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc của các nước thuộc địa luôn đan xen với sự can thiệp, áp đặt từ các cường quốc đế quốc. Trong bối cảnh đó, phong trào cách mạng tại khu vực Mỹ Latinh nói chung và Cách mạng Cuba nói riêng đã thiết lập một hình mẫu đặc biệt về nghĩa vụ quốc tế, một biểu tượng sáng ngời về lòng vị tha giữa các quốc gia thuộc Thế giới thứ ba. Sau thắng lợi lịch sử vào tháng 1 năm 1959, Cuba không chỉ tập trung củng cố chủ quyền trong nước mà còn lập tức hướng tầm nhìn nhân đạo sang các dân tộc bị áp bức tại Mỹ Latinh, Trung Mỹ và đặc biệt là châu Phi.

 

Ông là người đương thời với những nhà lãnh đạo nổi tiếng như Che Guevara và Nelson Mandela.Tình cảm thân thiết giữa 2 nhà lãnh đạo Fidel Castro và Nelson Mandela thể hiện trong chuyến thăm Johannesburg ngày 2/9/2001.

Sự dấn thân của Cuba tại lục địa đen không đơn thuần là một toan tính chiến lược hay sự đồng điệu mang tính lý thuyết về mặt ý thức hệ, mà đó là sự tiếp nối cốt nhục tư tưởng của các nhà cách mạng tiền bối, một cam kết mang tính sinh mệnh của cả một dân tộc. Khi phân tích về bản chất bền vững của lý tưởng này, Fidel Castro đã đưa ra một lời khẳng định mang tính triết lý sâu sắc: "Với cái chết của Che Guevara, những cam kết của Cách mạng Cuba với các dân tộc bị áp bức không kết thúc1". Lời tuyên bố này chứa đựng một thông điệp mạnh mẽ. Cái chết của một biểu tượng cách mạng như Che Guevara có thể là một tổn thất không thể bù đắp, nhưng nó không thể dập tắt được ngọn lửa nghĩa vụ quốc tế mà hòn đảo tự do đã cam kết với thế giới.

Fidel Castro muốn làm rõ rằng, tinh thần đoàn kết của Cuba không được xây dựng trên sự sùng bái cá nhân hay mang tính thời điểm, mà nó đã trở thành bản sắc, thành dòng máu chạy trong huyết quản của mỗi người dân cách mạng. Tình đoàn kết anh hùng và vô tư đó đã được cụ thể hóa bằng xương máu và mồ hôi của hàng trăm nghìn nam, nữ chiến sĩ quốc tế Cuba qua nhiều thập kỷ, tạo nên một trang sử độc đáo mà lịch sử nhân loại chưa từng chứng kiến trước đây.

Bản chất của các cam kết này bắt nguồn sâu xa từ nhận thức về lịch sử bị áp bức chung giữa các dân tộc và mong muốn chia sẻ, gánh vác trách nhiệm đối với sự nghiệp giải phóng con người. Khi Fidel khẳng định tinh thần chiến đấu không lùi bước sau sự ra đi của Che, ông đang gửi đi một thông điệp đanh thép tới hệ thống đế quốc toàn cầu rằng sức mạnh của lý tưởng cách mạng không phụ thuộc vào một cá nhân đơn lẻ, dù đó là một vĩ nhân kiệt xuất như Che Guevara. Sự tiếp nối này khẳng định tính chính thống và bền vững của chính sách đối ngoại Cuba, nơi nghĩa vụ quốc tế được nâng lên thành một thứ tư tưởng cách mạng, một lẽ sống tối thượng của toàn thể nhân dân trên đảo quốc Caribê.

Fidel nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của chương sử này bằng những lời tâm huyết: "Trang lịch sử cách mạng vẻ vang này của chúng tôi xứng đáng được biết đến, mặc dù chỉ như một sự cổ vũ đối với hàng trăm nghìn nam, nữ chiến sĩ quốc tế đã viết nên trang sử đó, làm gương cho các thế hệ hiện tại và tương lai2".

Đoạn trích dẫn này cho thấy cái nhìn thấu suốt của Fidel về giá trị giáo dục tinh thần đối với các thế hệ mai sau. Việc lưu giữ và tôn vinh những trang sử này không phải để Cuba đòi hỏi sự đền đáp từ các nước bạn, mà là để tạo ra một di sản tinh thần trường tồn, chỉ ra cho thế hệ hiện tại và tương lai thấy thế nào là tình nhân ái thuần khiết và nghĩa vụ thiêng liêng giữa người với người.

Đồng thời, ông cũng vạch trần sự bất công của thời đại và sự lãng quên có chủ đích của truyền thông phương Tây khi nhận định rằng: "Người ta cũng không nhớ thật đầy đủ, theo ý kiến tôi, lịch sử của sự cướp đoạt và vơ vét của đế quốc và thực dân châu Âu ở châu Phi, với sự ủng hộ hoàn toàn của Mỹ và NATO2". Bằng cách đặt trang sử hy sinh của Cuba bên cạnh bức tranh tội ác cướp bóc của chủ nghĩa thực dân cũ và mới, Fidel Castro đã tạo nên một sự tương phản sâu sắc về mặt đạo đức trong quan hệ quốc tế, làm nổi bật tính chính nghĩa và sự vô tư của nhân dân Cuba.

Bài viết này tập trung phân tích, bình luận chuyên sâu về hai trụ cột then chốt trong sứ mệnh quốc tế của Cuba tại châu Phi thông qua các lời chứng thực lịch sử, bao gồm sự hỗ trợ nhân đạo, y tế đỉnh cao và các chiến dịch viện trợ quân sự mang tính bước ngoặt chiến lược, qua đó làm rõ bản chất nhân văn cao cả của một quốc gia nhỏ bé nhưng mang tầm vóc của một siêu cường lòng nhân ái.

Từ "Ngoại giao blouse trắng" đến vị thế siêu cường y tế

Ngay từ những ngày đầu sau khi giành được độc lập, Cuba đã phải đối mặt với chiến lược bao vây, cấm vận và phá hoại thâm độc từ các thế lực đế quốc nhằm bóp nghẹt nền kinh tế và xã hội non trẻ. Thắng lợi lịch sử vào tháng 1 năm 1959 còn lâu mới có nghĩa là dấu chấm hết của các cuộc đấu tranh vũ trang, bởi dã tâm của chủ nghĩa đế quốc tăng lên theo từng chủ trương mà cách mạng tiến hành có lợi cho dân, hoặc góp phần củng cố nền độc lập dân tộc.

Một trong những tổn thất nghiêm trọng và tàn nhẫn nhất là việc hệ thống y tế bị lung lay tận gốc rễ khi kẻ thù thực hiện các chính sách lôi kéo chất xám quy mô lớn nhằm triệt hạ thành quả cách mạng của hòn đảo tự do. Fidel đã thẳng thắn chỉ ra thực trạng đau lòng và thử thách nghiệt ngã này khi lưu ý: "Tôi cần nói thêm rằng, cũng trong những ngày đó, mặc dù bọn đế quốc vừa mới lôi kéo mất của đất nước chúng tôi một nửa số bác sĩ, chúng tôi chỉ còn lại ba nghìn người, nhưng vài chục bác sĩ Cuba đã được cử sang giúp nhân dân Angiêri1".

Phân tích sâu sắc đoạn trích dẫn này, chúng ta nhận thấy một tư duy vượt lên trên mọi quy luật thông thường của một nhà lãnh đạo cách mạng. Mất đi một nửa số bác sĩ trong nước là một đòn giáng chí mạng vào hệ thống an sinh xã hội của một quốc gia nghèo nàn vừa bước ra khỏi chiến tranh. Bất kỳ một quốc gia nào khác trong hoàn cảnh đó cũng sẽ lựa chọn giải pháp giữ chân lực lượng y tế còn lại để phục vụ nhân dân mình. Nhưng Fidel Castro và Cách mạng Cuba lại lựa chọn một lối đi hoàn toàn khác, đó là chia sẻ những giọt nước hiếm hoi trong cơn khát của chính mình cho một dân tộc anh em đang chịu cảnh lầm than.

Chính hành động dũng cảm này đã tạo nên một cột mốc vĩ đại, bởi Fidel khẳng định: "Việc làm này, cách đây hơn bốn mươi năm, đã mở đầu cho sự nghiệp hợp tác y tế phi thường nhất với các dân tộc thuộc Thế giới thứ ba1". Đây không chỉ là sự giúp đỡ y tế thông thường mà là sự gieo mầm cho một triết lý nhân đạo mới, nơi y đức gắn liền với tinh thần quốc tế vô sản, đặt nền móng vững chắc cho vị thế ngoại giao blouse trắng lừng lẫy của Cuba trên trường quốc tế.

Nhìn nhận từ góc độ đa chiều, sự phát triển y tế của Cuba không chỉ dừng lại ở việc cứu người mang tính sự vụ, mà đã được nâng tầm thành một hệ thống đào tạo có quy mô và hiệu suất vượt trội, trực tiếp thách thức các chuẩn mực y tế tư bản chủ nghĩa vốn coi sức khỏe là một thứ hàng hóa xa xỉ. Trong khi các quốc gia châu Âu giàu có tự xưng là "vị thủ lĩnh của nhân quyền", tích lũy hàng chục tỷ đô la từ việc bóc lột tài nguyên thế giới nhưng lại ích kỷ đến mức không gom nổi 100 bác sĩ để cử sang châu Phi hỗ trợ hàng chục triệu người đang đau đớn nhiễm HIV/AIDS, thì Cuba đã xây dựng được đội ngũ y tế hùng hậu sẵn sàng lên đường bất cứ lúc nào.

Hệ thống giáo dục của đảo quốc này được định hướng trở thành những nhà đào tạo lớn nhất về bác sĩ. Fidel đã tự hào khẳng định lời đáp trả mạnh mẽ trước các lệnh cấm vận và phá hoại chất xám của Mỹ: "Tôi cho rằng chúng tôi đã có thể đào tạo nhiều gấp 10 lần số bác sĩ mà Mỹ có thể đào tạo, đó là kẻ đã mang đi của chúng tôi số bác sĩ giỏi mà chúng tôi có hồi đó, và đã tìm mọi cách để tước đoạt bác sĩ của Cuba. Đấy là câu trả lời của chúng tôi2".

Lời trích dẫn này chứa đựng một sự kiêu hãnh chính đáng và là một đòn giáng trả đanh thép vào âm mưu làm chảy máu chất xám của chủ nghĩa đế quốc. Kẻ thù muốn dùng tiền bạc để tước đoạt các bác sĩ giỏi của Cuba nhằm khiến nền y tế cách mạng sụp đổ, nhưng câu trả lời của Cuba là xây dựng một nền giáo dục y khoa toàn dân, đào tạo ra số lượng bác sĩ gấp nhiều lần để phục vụ thế giới. Sự phát triển thần kỳ này biến Cuba thành một trung tâm điều phối nhân đạo toàn cầu, một biểu tượng không thể chối cãi của việc sử dụng tri thức khoa học để phục vụ nhân loại thay vì phục vụ lợi nhuận của các tập đoàn tư bản.

Để có cái nhìn tổng quan về thành tựu và vị thế y tế đặc biệt này, chúng ta có thể xem xét hệ thống dữ liệu thống kê phản ánh năng lực vượt trội của Cuba thông qua các con số thực tế đầy thuyết phục được Fidel nêu rõ: "Hiện nay, chúng tôi có gần 30 nghìn bác sĩ ở nước ngoài, và không dưới 40 nghìn bác sĩ ở trong nước với những cơ sở y tế, bệnh viện đa khoa cần thiết để chăm sóc sức khỏe cho nhân dân". Ngoài ra, quốc gia này còn có "hơn 70 nghìn bác sĩ, và 25 nghìn sinh viên đang học ngành y".

Về mục tiêu chiến lược dài hạn, Fidel tự tin vạch ra kế hoạch phát triển: "Tôi nghĩ, trong vòng 10 năm nữa, chúng tôi sẽ có hơn 100 nghìn bác sĩ, và có thể chúng tôi sẽ đào tạo 100 nghìn nữa đến từ các nước khác". Nhờ hệ thống y tế toàn dân này, Cuba kiểm soát rất tốt dịch bệnh với tỷ lệ nhiễm HIV/AIDS chỉ ở mức "0,07% số người nhiễm HIV/AIDS, là một trong những nước có tỷ lệ thấp nhất trên thế giới", trong khi "nước có tỷ lệ mắc virút HIV thấp sau Cuba, ở Mỹ Latinh, có chỉ số cao hơn tám lần so với Cuba". Đồng thời, chất lượng sức khỏe nhân dân không ngừng nâng cao với mục tiêu: "Chúng tôi hy vọng trong thời gian ngắn, sẽ nâng tuổi thọ trung bình lên 80 tuổi1".

Sự tương phản địa chính trị và nhân văn này càng trở nên sâu sắc và cay đắng hơn khi lịch sử chứng kiến sự kiện bão Katrina tàn phá thành phố New Orleans của Mỹ vào năm 2005. Bằng tinh thần nhân đạo vô tư vượt lên trên mọi hận thù và rào cản chính trị, Cuba đã nhanh chóng tập hợp và sẵn sàng cử 1.610 bác sĩ thuộc đội Henry Reeve mang theo đầy đủ trang thiết bị thuốc men để sang giúp đỡ cứu mạng người dân Mỹ đang chìm trong bão lũ. Tuy nhiên, một bi kịch nhân đạo đã xảy ra khi Fidel vạch trần bản chất tàn nhẫn và sự thờ ơ của chính quyền đối phương: "Nhưng do sự kiêu hãnh của Chính phủ Mỹ, thà rằng để công dân của họ chết trên mái nhà, hoặc trên các sân thượng của các bệnh viện khi chẳng được ai giúp sơ tán, hoặc trong các sân vận động, hay trong các trại dưỡng lão, nơi mà một số người được áp dụng biện pháp cái chết êm ả, để tránh kết cục bi thảm bị chết đuối trong nước lụt2".

Phân tích lời trích dẫn này, người đọc không khỏi bàng hoàng trước sự lạnh lùng của một hệ thống tư bản. Sự kiêu hãnh chính trị và định kiến ý thức hệ của nhà cầm quyền Mỹ đã vượt lên trên cả giá trị mạng sống của chính công dân họ, từ chối bàn tay cứu trợ nhân đạo từ một quốc gia nhỏ bé. Lời chỉ trích đanh thép này phơi bày thực tế trần trụi về một siêu cường quân sự giàu có nhưng lại bỏ mặc "hàng triệu, hàng triệu dân ngụ cư, hoặc hàng chục triệu người Mỹ gốc Phi không được bảo đảm về chăm sóc y tế" ngay trong lòng đất nước mình. Điều này trái ngược hoàn toàn với nguyên tắc cốt lõi của xã hội Cuba, nơi mà Fidel khẳng định chắc chắn: "Ở Cuba, bất cứ công dân nào cũng được chăm sóc y tế, mà chẳng có ai đi hỏi họ nghĩ thế nào, hoặc hỏi họ có ủng hộ cấm vận, không như một số tên đánh thuê khốn nạn đang làm. Chưa khi nào có ai bị hỏi, và sẽ không bao giờ có ai bị hỏi về điều đó1". Y tế ở Cuba không phải là đặc quyền, không phải là công cụ chính trị mà là quyền cơ bản của con người, được thực hiện với tinh thần trong trong sáng và bình đẳng nhất.

Mô hình y tế của Cuba, tiêu biểu là Đội Henry Reeve chuyên cử đi xử lý các tình huống thảm họa và đại dịch lớn, đã ghi dấu ấn đậm nét tại những vùng đất xa xôi và nguy hiểm nhất trên thế giới. Khi thiên tai ập xuống các quốc gia Mỹ Latinh như việc Cuba "cử sang Goatêmala 700 bác sĩ cả nam và nữ của đội Henry Reeve, thêm 300 người đã ở bên đó từ trước, tổng cộng gần một nghìn bác sĩ", hay trận động đất kinh hoàng xảy ra tại vùng núi Cachemira xa xôi thuộc Pakixtan cướp đi sinh mạng của "gần 100 nghìn công dân", các bác sĩ Cuba đã không quản ngại nguy hiểm để có mặt kịp thời. Lực lượng y tế quý báu đó đã "tới tận những vùng rừng núi, những hang cùng ngõ hẻm bị tàn phá ở Goatêmala, và làm việc ở đó mấy tháng trời", đồng thời tại Pakixtan họ "đang viết nên một trang sử chói lọi về chủ nghĩa anh hùng, sự hy sinh và tính hiệu quả2".

Qua những biến cố đau thương đó, Fidel đúc kết một bài học sâu sắc mang tính toàn cầu về vai trò cốt lõi của con người và tri thức y học trước thiên tai khi nhận định: "Với trận động đất ở Pakixtan, chúng tôi phát hiện ra rằng, không chỉ là vấn đề cần có nhiều chó nghiệp vụ biết đánh hơi hoặc nhiều máy cẩu lớn, mà thứ quan trọng hơn và cần thiết hơn sau một trận động đất là những bác sĩ, cần thiết trong hoàn cảnh này hơn trong bất cứ một thảm họa thiên nhiên nào khác3". Lời khẳng định này định nghĩa lại tư duy cứu trợ quốc tế. Máy móc, thiết bị có thể hiện đại nhưng nếu thiếu đi những bàn tay bác sĩ dũng cảm sẵn sàng lao vào vùng nguy hiểm thì mạng sống của con người vẫn không thể được cứu vãn. Sự dấn thân không mệt mỏi của họ đã viết nên những "trang tuyệt đẹp về tình đoàn kết nhân loại", khẳng định danh hiệu siêu cường y tế của Cuba được công nhận bằng lòng biết ơn của các dân tộc Thế giới thứ ba.

Viện trợ quân sự chiến lược và vai trò bảo vệ nền độc lập châu Phi

Bên cạnh mặt trận y tế thầm lặng, sự chi viện về mặt quân sự của Cuba đối với các phong trào giải phóng dân tộc tại châu Phi là một thiên anh hùng ca về lòng quả cảm, sự hy sinh vô tư và tư duy chiến lược xuất sắc của Bộ Chỉ huy tối cao Cuba. Đảo quốc này không chỉ cung cấp vũ khí, khí tài mà còn trực tiếp gửi những người con ưu tú nhất của mình vượt đại dương để thành lập các quân đoàn tình nguyện, trực tiếp tham gia vào những trận đánh khốc liệt nhất nhằm bảo vệ chủ quyền của các quốc gia non trẻ trước sự xâm lược của các thế lực thực dân cũ và chế độ phân biệt chủng tộc tàn bạo.

Mặt trận Bắc Phi: Sát cánh cùng nhân dân Angiêri và những chuyến tàu nghĩa hiệp

Mối lương duyên quân sự giữa Cuba và châu Phi bắt đầu từ rất sớm, ngay khi ngọn lửa cách mạng tại quê nhà còn chưa ổn định. Vào "năm 1961 - chưa đến hai năm sau thắng lợi của chúng tôi, khi nhân dân Angiêri còn đang tiến hành cuộc đấu tranh đáng khâm phục vì nền độc lập của họ, một con tàu Cuba đã chở vũ khí sang cho những chiến sĩ yêu nước Angiêri". Chuyến vũ khí lúc đó "có cả đại bác, súng cối 105 ly và rất nhiều đạn", cung cấp nguồn lực thiết thực cho một cuộc chiến tranh tàn khốc khiến "không biết bao nhiêu trăm nghìn người Angiêri đã thiệt mạng". Hành động này thể hiện một tư duy quốc tế vô sản thuần khiết, khi một quốc gia vừa giành độc lập sẵn sàng san sẻ vũ khí phòng thủ của mình cho một dân tộc khác cách xa nửa vòng trái đất, bất chấp thực tế tàn bạo là "người Pháp vẫn chưa trao lại cho Angiêri những bản đồ về các bãi mìn nơi quân đội thực dân đã chôn hàng triệu quả mìn, mặc dù đã qua hơn 40 năm kể từ ngày đó1".

Sự giúp đỡ này mang tính hai chiều và đầy tính nhân văn sâu sắc, khi Fidel xúc động nhớ lại câu chuyện cảm động: "Và khi con tàu này trở về nước, đã mang theo hàng trăm trẻ mồng côi và những người bị thương tật trong chiến tranh" để Cuba chăm sóc, cứu chữa tận tình ở quê nhà. Đến mùa thu năm 1963, "xảy ra một tình huống bất ngờ và không lường trước được" khi Angiêri đang đứng trước nguy cơ phải đương đầu với một cuộc xâm lược của Marốc "ở vùng Tinduf, gần sa mạc Sahara". Lực lượng vũ trang Marốc, được Mỹ hỗ trợ về hậu cần, tìm cách chiếm đoạt những nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng của đất nước Angiêri đã bị kiệt quệ sau nhiều năm chiến tranh.

Đáp ứng lời kêu gọi khẩn thiết từ nhân dân Angiêri anh em, Fidel thuật lại phản ứng kiên quyết và vô tư của Cuba lúc đó: "Vào lúc đó, lần đầu tiên, bộ đội Cuba với một tiểu đoàn xe tăng, được trang bị các thiết bị ngắm bắn ban đêm do Liên Xô viện trợ cho công cuộc phòng thủ của chúng tôi, ít khẩu pháo và vài trăm chiến sĩ - đã vượt đại dương và không cần xin phép bất cứ ai, kể cả những người cung cấp các thiết bị kể trên, đáp ứng lời kêu gọi của nhân dân Angiêri anh em, để hỗ trợ công cuộc bảo vệ lãnh thổ và tài nguyên mà họ đã giành lại bằng bao nhiêu xương máu trong cuộc đấu tranh chống một cường quốc thực dân hùng mạnh1".

Phân tích sâu sắc lời phát biểu này, ta thấy rõ ý chí độc lập và sự quyết đoán phi thường của Cuba. Hành động gửi xe tăng vượt đại dương mà "không cần xin phép bất cứ ai", kể cả quốc gia viện trợ thiết bị là Liên Xô, chứng minh rằng chính sách giúp đỡ đồng chí của Cuba xuất phát từ mệnh lệnh lương tâm chân chính chứ không phải là sự giật dây hay tuân theo mệnh lệnh của bất kỳ một thế lực trung tâm nào. Cuba hành động hoàn toàn độc lập, đặt lợi ích và sinh mạng của nhân dân Angiêri lên trên hết.

Mặt trận Trung và Tây Phi: Dấu chân quốc tế của Che Guevara và Jorge Risquet

Sự can thiệp và hiện diện của Cuba tại khu vực Cônggô thuộc Bỉ cũ vào giữa thập niên 1960 mang đậm dấu ấn tư tưởng cách mạng tiến công của người chiến sĩ quốc tế lỗi lạc Che Guevara. Sau khi đứng trên diễn đàn Đại hội đồng Liên hợp quốc ngày 11 tháng 12 năm 1964 để dũng cảm tuyên bố tư tưởng hành động mạnh mẽ: "Tất cả những người tự do trên thế giới cần phải sẵn sàng báo thù cho tội ác chống lại Cônggô2", Che Guevara đã thực hiện một cuộc hành trình dài qua chín nước châu Phi bao gồm Angiêri, Ai Cập, Mali, Cônggô, Ghinê, Gana, Đahômây, Tandania và Cônggô Bradavin. Tại đây, Che đã gặp các nhà lãnh đạo lỗi lạc và các nhà yêu nước vĩ đại của châu Phi để tìm kiếm giải pháp hỗ trợ phong trào giải phóng dân tộc.

Fidel nhớ lại mốc thời gian chính xác khi người đồng đội yêu quý cùng nhóm chiến sĩ đặt chân đến địa bàn tiền tuyến: "Ngày 24 tháng 4 năm 1965 - là ngày chính xác - Che và một nhóm đông đảo các chiến sĩ Cuba đặt chân đến địa phương Kibamba, gần Fizi, thuộc tỉnh Nam Kivu, bên bờ hồ Tanganika, trong vùng kiểm soát của quân du kích do Laurent-Désiré Kabila chỉ huy3". Sự xuất hiện của Cuba tại đây diễn ra trong bối cảnh đội quân du kích địa phương đang gặp khủng hoảng sâu sắc, rệu rã, và bị tấn công ác liệt từ cuối năm 1964 bởi các đội quân đánh thuê thiện chiến da trắng do các sĩ quan Bỉ và Mỹ trực tiếp chỉ huy.

Nhằm chi viện một cách đồng bộ và bảo vệ thành quả cách mạng của khu vực, Cuba đã triển khai thêm lực lượng bổ sung mà Fidel nói rõ: "Có, tháng 7 năm đó, tức là khoảng ba tháng sau khi Che đến Cônggô, chúng tôi cử một đội quân khoảng 250 người, được chọn lọc trong số các chiến sĩ của chúng tôi, dưới sự chỉ huy của đồng chí Jorge Risquet". Họ tới Bradavin nhằm bảo vệ chính phủ dân tộc của Massemba Débat và chi viện cho mặt trận của Che ở miền Đông nước Cônggô kia.

Tại địa bàn này, "Risquet và người của ông ở Bradavin bắt đầu đào tạo chiến sĩ cho các phong trào du kích khác", đặc biệt là "đang huấn luyện cho người của Phong trào Giải phóng Ănggôla (MPLA)". Chỉ trong thời gian ngắn, họ đã đào tạo một số lượng chiến sĩ đủ để thành lập ba cánh quân gia nhập phong trào du kích Ănggôla, mở đầu cho sự hợp tác toàn diện vì độc lập ở Cônggô, cũng như ở Ănggôla và ở Cabinda từ năm 1965. Sự giúp đỡ hào hiệp này sau đó tiếp tục mở rộng sang Ghinê Bítxao dưới sự lãnh đạo của nhà cách mạng vĩ đại Amilcar Cabral, nơi "gần 600 chiến sĩ quốc tế Cuba, trong đó có 70 bác sĩ, đã sát cánh cùng những đội du kích nước này trong 10 năm, từ năm 1966, chiến đấu cho nền độc lập của Ghinê Bítxao1" để giành thắng lợi hoàn toàn vào năm 1974.

Biến cố Cassinga và cuộc chiến chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc Nam Phi

Đỉnh cao và cũng là trang sử khốc liệt, vang dội nhất trong sự can thiệp quân sự quốc tế của Cuba diễn ra tại Ănggôla thông qua chiến dịch mang mật danh Chiến dịch Carlota được phát động vào năm 1975. Tên gọi của chiến dịch này mang một giá trị biểu tượng lịch sử sâu sắc, được đặt để "biểu tượng và để tưởng nhớ tới hàng nghìn nô lệ đã chết trong chiến đấu hoặc do bị hành hình trong các cuộc khởi nghĩa đầu tiên ở Cuba", tiêu biểu là "Carlota, một phụ nữ da đen, tín đồ của Đạo Lucumi, xuất thân từ nhà máy đường Triunvirato, thuộc tỉnh Matanzas ngày nay", người đã dũng cảm lãnh đạo cuộc nổi dậy chống lại sự ô nhục của chế độ nô lệ năm 1843. Ý nghĩa của mật danh này khẳng định tính chính nghĩa tuyệt đối của một "chiến dịch quân sự quốc tế chính nghĩa, lâu dài, ồ ạt và thắng lợi nhất của đất nước chúng tôi2".

Khi liên minh quân đội Nam Phi phân biệt chủng tộc từ phía nam vượt biên giới xâm lược và lực lượng đánh thuê tiến từ phía bắc nhằm mục tiêu chiếm lấy Luanda trước khi Ănggôla tuyên bố độc lập, dự kiến vào ngày 11 tháng 11 năm 1975, Cuba đã chấp nhận thách thức một cách không do dự. Vào lúc đó, ở Ănggôla mới có 480 huấn luyện viên quân sự Cuba chỉ có vũ khí hạng nhẹ được gửi theo yêu cầu hợp tác của Agostinho Neto. Một nhóm nhỏ của họ đã dũng cảm đương đầu với đội quân phân biệt chủng tộc, nơi "hàng chục người đã chết, tám huấn luyện viên Cuba đã hy sinh trong chiến đấu và bảy người bị thương", đánh dấu lần đầu tiên "máu của người chiến sĩ Cuba đã hòa trộn với máu người Ănggôla, để chăm bón cho nền tự do của đất nước đau thương này1".

Trước tình thế hiểm nghèo này, Fidel làm rõ quyết định dốc lực chiến đấu: "Vào thời điểm đó, Cuba có sự bàn bạc nhất trí với Chủ tịch Neto đã quyết định gửi ngay các đơn vị đặc công của Bộ Nội vụ và các đơn vị chính quy của các lực lượng vũ trang cách mạng trong tư thế hoàn toàn sẵn sàng chiến đấu, nhanh chóng được vận chuyển bằng đường không và đường biển sang Ănggôla để đương đầu với cuộc xâm lược của chế độ Apácthai2". Sự dấn thân này cũng bảo vệ dân thường tại các trại tị nạn tàn khốc như vụ thảm sát ở Cassinga năm 1978, nơi Fidel mô tả tinh thần quả cảm vượt qua hiểm nguy của đơn vị quân đội Cuba: "Lực lượng của chúng tôi thực sự đã phải phơi ngực hành quân dưới làn bom đạn không kích của kẻ thù, để tới nơi chúng đang tàn sát trẻ em, người già và phụ nữ. Đó là một trong những trận đánh mà chúng tôi chịu nhiều tổn thất nhất trong cuộc chiến tranh đó. Nhưng cuộc thảm sát đã bị chặn lại, hàng trăm trẻ em sống sót và những người bị thương tật đã được đưa sang Cuba để chăm sóc3".

Đoạn trích dẫn đầy máu và nước mắt này phơi bày tội ác diệt chủng tàn bạo của chế độ Apácthai Nam Phi, đồng thời tôn vinh tinh thần dũng cảm vô bờ bến của quân tình nguyện Cuba. Họ đã "phơi ngực" chịu bom đạn, chấp nhận hy sinh tính mạng của chính mình chỉ để làm một nhiệm vụ duy nhất: che chở cho những đứa trẻ, những người phụ nữ châu Phi xa lạ khỏi lưỡi hái tử thần. Đó là đỉnh cao của tinh thần quốc tế nhân đạo mà không một ngôn từ nào có thể diễn tả hết.

Chiến lược chiến tranh không đối xứng trước hiểm họa vũ khí hủy diệt hàng loạt

Một trong những sự thật lịch sử kinh hoàng và ít được thế giới biết đến trong thế kỷ XX là việc chế độ phân biệt chủng tộc Apácthai Nam Phi lúc bấy giờ đã sở hữu một kho vũ khí hạt nhân đáng sợ nhằm đe dọa các lực lượng cách mạng. Fidel đã tiết lộ một sự thật chấn động về dã tâm của kẻ thù: "Tôi phải nói với anh rằng trong khi Cuba có mặt ở Ănggôla và nước này đã bị Nam Phi xâm lược, Mỹ đã thu xếp và chuyển cho Nam Phi - nước Nam Phi phát xít và phân biệt chủng tộc - một số bom hạt nhân, giống như những quả bom đã được ném xuống Hiroshima và Nagasaki4". Cuộc chiến do các chiến sĩ Ănggôla và Cuba tiến hành thực chất là chống lại một quân đội và một chế độ "có tám quả bom hạt nhân do Mỹ cung cấp, thông qua một nước luôn bỏ phiếu ủng hộ cuộc cấm vận (chống Cuba), đó là Ixraen".

Đứng trước nguy cơ tối nguy hiểm này, Fidel chỉ ra giải pháp mưu trí: "Trước việc quân đội Nam Phi có vũ khí hạt nhân, chúng tôi phải sử dụng các phương pháp không đối xứng". Thay vì tập trung các tập đoàn quân quy mô lớn tại một địa điểm cố định, Cuba đã đưa ra một chiến lược phòng thủ độc đáo, được Fidel trình bày chi tiết về mặt chiến thuật: "Chúng tôi quyết định xây dựng các đơn vị chiến thuật không quá một nghìn người, được trang bị mạnh, với xe tăng, xe bọc thép, pháo binh và vũ khí phòng không, vì ở đấy vào thời điểm đó, có nhiều loại vũ khí này hơn, khống chế không phận nhiều hơn, nhờ sự dũng mãnh của các đơn vị MIG23, bay rất thấp và tiến công, làm chủ được không phận trước một cường quốc có hàng chục, hàng chục máy bay chiến đấu hiện đại1".

Tư duy chiến lược thực chiến này có sự khác biệt cơ bản với quan niệm chiến tranh mang tính hàn lâm của các cố vấn quân sự Liên Xô xuất phát từ kinh nghiệm chiến tranh quy mô lớn. Dù phải chịu sức ép rút quân rất lớn từ phía chính phủ Liên Xô do họ lo ngại các phản ứng có thể có của Mỹ, Fidel thẳng thắn thuật lại thái độ kiên định bảo vệ đồng minh của Cuba: "Sau các phản đối gay gắt của chúng tôi, chúng tôi cũng không còn cách nào khác là chấp nhận đòi hỏi của Liên Xô, dù chỉ một phần". Cuba tiếp tục duy trì lực lượng quân sự chiến đấu, bởi triết lý quân sự cốt lõi được Fidel đúc kết xuyên suốt lịch sử giải phóng dân tộc là: "Triết lý của chúng tôi là: chiến thắng với thương vong tối thiểu. Chiến thuật này, chúng tôi đã tiếp tục vận dụng nó một cách triệt để ở Ănggôla2".

Trận Cuito Cuanavale: "Trận Girón lớn gấp bội" tại lục địa đen

Bước ngoặt quyết định thay đổi toàn bộ cục diện địa chính trị và quân sự tại châu Phi diễn ra vào cuối năm 1987 và đầu năm 1988 tại mặt trận Cuito Cuanavale thuộc miền Nam Ănggôla. Do sai lầm nghiêm trọng của Bộ Chỉ huy quân đội Ănggôla khi thực hiện các cuộc tấn công tiêu hao vô ích vào căn cứ Jamba theo lời khuyên của các cố vấn Xôviết bất chấp sự phản đối quyết liệt hàng năm của phía Cuba, một đơn vị mạnh của quân đội Ănggôla đã bị quân Nam Phi giáng đòn mạnh mẽ, gây tổn thất lớn về người và xe bọc thép. Kẻ thù quá phấn khích trước thắng lợi và tiến sâu về phía Cuito Cuanavale, sân bay cơ động cũ của NATO, chuẩn bị giáng một đòn chí tử cho Ănggôla.

Trước thảm họa mới phát sinh đầy nguy hiểm, Fidel nêu rõ phản ứng quyết liệt và dứt khoát của Cuba nhằm xoay chuyển hoàn toàn tình thế: "Ban Lãnh đạo chính trị và quân sự tối cao của cách mạng đã quyết định giải quyết dứt điểm vấn đề, như điều chúng tôi đã nhiều lần đề nghị với các bạn Liên Xô: tập trung lực lượng và phương tiện cần thiết để giáng một đòn chí tử vào lực lượng Nam Phi1". Trong trận chiến lịch sử mang tính quyết định này, tổng cộng có "55 nghìn quân Cuba đã có mặt ở Ănggôla". Tại Cuito Cuanavale, các chiến sĩ Cuba dưới sự chỉ huy xuất sắc của Tướng Leopoldo Cintras Frias đã giăng một cái bẫy hoàn hảo làm nổ tung và tiêu hao hoàn toàn sinh lực đội quân phân biệt chủng tộc.

Đoạn trích dẫn cho thấy tầm nhìn chiến lược của Fidel: "Trong lúc ở Cuito Cuanavale quân Nam Phi đang kiệt quệ thì ở phía tây nam, 40 nghìn binh sĩ Cuba, 30 nghìn quân Ănggôla, và khoảng ba nghìn du kích Namibia của Tổ chức SWAPO, được yểm trợ bởi gần 600 xe tăng, hàng trăm khẩu pháo, hàng nghìn súng phòng không và các đơn vị không quân dũng mãnh, MIG-23 chiếm lĩnh vùng trời, đã tiến về biên giới Namibia, sẵn sàng quét sạch các lực lượng Nam Phi đóng quân ở hướng chính này2".

Chiến thắng vang dội ở Cuito Cuanavale đã bẻ gãy hoàn toàn ý chí xâm lược ngoại bang, buộc kẻ thù phải ngồi vào bàn đàm phán bốn bên, dẫn đến các Hiệp định hòa bình được ký kết tại trụ sở Liên hợp quốc tháng 12 năm 1988, củng cố nền độc lập của Ănggôla và giành độc lập cho Namibia vào tháng 3 năm 1990. Fidel đã tự hào khi ví chiến công hiển hách này như một bài học đích đáng cho kẻ xâm lược, khẳng định rằng: "Giống như bọn đế quốc và bè lũ tay sai của chúng, đã phải gánh chịu ở Ănggôla những hậu quả của một Girón lớn gấp bội3".

Bản chất nhân văn và thông điệp lịch sử

Sứ mệnh quốc tế vô tư của Cuba tại châu Phi kéo dài hơn 15 năm gian khổ, với sự tham gia của "hơn 300 nghìn chiến sĩ quốc tế và gần 50 nghìn chuyên gia dân sự Cuba làm nhiệm vụ ở Ănggôla". Điểm đặc biệt nhất, làm nên tính chính nghĩa và sự khác biệt lớn của chiến công này, chính là nguyên tắc tình nguyện nghiêm ngặt và chủ nghĩa nhân văn cao cả được thực thi nghiêm túc trong suốt cuộc chiến. Suốt mười lăm năm chiến tranh đầy rẫy hận thù, Fidel tự tin đưa ra một lời thách thức đanh thép minh chứng cho tư cách đạo đức cách mạng ngời sáng của quân đội cách mạng Cuba trước thế giới: "Đố ai liệt kê ra được dù chỉ có một tù binh đã bị các lực lượng Cuba xử bắn trong suốt 15 năm đó. Chỉ một người thôi! Thì tôi sẽ ngậm miệng suốt đời4".

Lời trích dẫn đầy tự hào này là câu trả lời đanh thép nhất cho bản chất nhân đạo của quân đội Cuba. Trong chiến tranh khốc liệt, khi đối phương đối xử tàn bạo với tù binh Cuba, lực lượng cách mạng vẫn giữ vững kỷ luật và đạo đức cách mạng, không thực hiện bất kỳ một hành vi trả thù nào lên tù binh đối phương. Đó là một chuẩn mực đạo đức mà hiếm có quân đội nào trên thế giới làm được.

Trái ngược hoàn toàn với các cuộc chiến tranh xâm lược, cướp bóc và vơ vét tài nguyên của các cường quốc đế quốc, Cuba đến châu Phi không vì bất kỳ mục đích trục lợi ích kỷ nào, dù trong bối cảnh hiện nay "Mỹ đang khai thác ở Ănggôla số lượng dầu mỏ trị giá hàng tỷ đôla, bòn rút tài nguyên thiên nhiên của họ, và làm cạn kiệt dự trữ dầu mỏ không thể tái tạo được của họ1". Đúng như lời khẳng định bất hủ và đầy xúc động của vị lãnh tụ phong trào chống chủ nghĩa thực dân châu Phi Amilcar Cabral được ghi lại trang trọng trong tiến trình lịch sử: "Các chiến sĩ Cuba sẵn sàng hy sinh thân mình vì sự nghiệp giải phóng của các nước chúng ta, và để đổi lại sự giúp đỡ của họ đối với nền tự do của chúng ta, đối với sự tiến bộ của nhân dân chúng ta, điều duy nhất họ sẽ mang khỏi đất nước chúng ta là những chiến sĩ đã ngã xuống trong cuộc đấu tranh vì tự do".

Tổng cộng có "2.077 đồng bào chúng tôi đã hy sinh ở đó" để đổi lấy nền độc lập tự do cho Ănggôla, Namibia và sự chấm dứt chế độ đáng căm ghét Apácthai ở Nam Phi. Dù hiện nay, các thế lực thù địch vẫn mưu toan dùng các thủ đoạn truyền thông để bóp méo, bôi nhọ hoặc xóa bỏ vai trò vĩ đại của Cuba khỏi tiến trình lịch sử châu Phi, nhưng thực tế khách quan không thể bị che mờ.

Bản anh hùng ca về tình đoàn kết quốc tế của Cuba tại châu Phi đã trở thành một báu vật vô giá của nhân loại, đúc kết nên bài học lịch sử sâu sắc được Fidel khẳng định vững chắc làm kim chỉ nam cho các thế hệ tương lai: "Bài học chính là một dân tộc đã có thể làm nên chiến công đó, có gì mà không làm được để bảo vệ chính Tổ quốc mình, khi cần thiết!2 ". Nhân dân Cuba sẽ tiếp tục đấu tranh, tiếp tục kháng cự, khắc phục những hậu quả của bao vây cấm vận và mãi mãi xứng đáng với tấm gương của những người đã ngã xuống một cách đầy vinh quang và nghĩa khí./.


1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr409

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr409

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr411- 412

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr412

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr412

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr413

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr412;413

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr413

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr414

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr414

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr411

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr415-416

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr417

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr418

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr416

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr424

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr411

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr411

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr411

4 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr420

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr422

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr435

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr434

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr443

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr443

4 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr438

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr440

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr442

Vương Xuân Nguyên