Quảng cáo #38

Tư tưởng cách mạng và thế giới quan chiến lược của Fidel Castro về khu vực Mỹ Latinh trong thế kỷ XX

Giai đoạn cuối thế kỷ XX và những năm đầu thế kỷ XXI đánh dấu một bước chuyển mình mang tính bước ngoặt đối với toàn bộ lục địa Mỹ Latinh. Sau nhiều thập kỷ bị bao phủ bởi bóng tối của các học thuyết kinh tế áp đặt, đặc biệt là sự thống trị mang tính đơn cực của mô hình tự do mới, cấu trúc xã hội của khu vực này đã tích tụ những mâu thuẫn giai cấp và sắc tộc sâu sắc. Chính trong không gian lịch sử đầy biến động đó, tư tưởng và thế giới quan chiến lược của Tổng tư lệnh Fidel Castro nổi lên không chỉ với tư cách là một lăng kính phân tích lý luận sắc bén mà còn là một ngọn hải đăng định hướng cho các lực lượng tiến bộ, dân chủ tại bán cầu.

Ông Chavez (phải) trò chuyện với lãnh tụ Cuba Fidel Castro vào năm 2001. Ảnh: AFP.

Tư tưởng của Fidel Castro về Mỹ Latinh không phải là một hệ thống lý thuyết giáo điều, biệt lập, mà là sự kết tinh sinh động giữa chủ nghĩa xã hội cải biên phù hợp với thực tiễn châu Mỹ và dòng chảy yêu nước, tự lực mang đậm dấu ấn của Simón Bolívar. Thông qua các cuộc đối thoại, các bài phát biểu và những hành động thực tế, vị lãnh tụ của Cách mạng Cuba đã bóc tách một cách toàn diện bản chất của các phong trào xã hội đương đại, từ sự trỗi dậy mạnh mẽ của làn sóng bản xứ da đỏ, vai trò lịch sử đầy tính biến động của tầng lớp quân nhân tiến bộ, cho đến cuộc chiến truyền thông và ngoại giao khốc liệt chống lại sự can thiệp của chủ nghĩa đế quốc.

Nhìn vào bức tranh tổng thể của Mỹ Latinh thời kỳ này, Fidel Castro không chỉ dừng lại ở việc quan sát mà ông đã trực tiếp tham gia vào việc định hình dòng chảy lịch sử bằng những kiến giải chiến lược tầm xa. Sự phân tích của ông về thực trạng của khu vực mang tính chất của một bản cáo trạng đanh thép chống lại chủ nghĩa tư bản dã man, đồng thời là một lời dự báo khoa học về xu thế bùng nổ của các cuộc cách mạng xã hội khi các nhu cầu cơ bản của con người bị tước đoạt một cách hệ thống.

Sự trỗi dậy của phong trào bản xứ và căn tính cách mạng mới

Một trong những đóng góp lý luận quan trọng nhất của Fidel Castro trong giai đoạn này là sự nhìn nhận và đánh giá mang tính chiến lược về vai trò của các dân tộc bản địa tại Mỹ Latinh trong tiến trình giải phóng giai cấp và dân tộc. Suốt nhiều thế kỷ, người da đỏ thổ dân tại các quốc gia như Mêhicô, Bôlivia, Êcuađo, Pêru luôn bị đẩy lùi vào rìa sâu của cấu trúc kinh tế và chính trị, chịu đựng một nạn diệt chủng kéo dài và sự đồng hóa văn hóa tàn nhẫn. Tuy nhiên, Fidel đã nhìn thấy trong sự im lặng kéo dài hàng thế kỷ đó một nguồn năng lượng cách mạng nội sinh đang dần giác ngộ và tích tụ ở một cấp độ cao hơn hẳn những thời kỳ trước.

Khi phân tích về hiện tượng Phó tư lệnh Marcos và cuộc tiến công của lực lượng Zapatista tại Chiapas, Mêhicô vào tháng 1 năm 1994, trùng hợp với thời điểm Hiệp định Thương mại tự do giữa Mêhicô với Mỹ và Canađa có hiệu lực, Fidel không nhìn nhận đây là một cuộc bạo loạn cục bộ. Đối với ông, Marcos và phong trào chống toàn cầu hóa tại Chiapas là một minh chứng sống động cho tinh thần đấu tranh không thể dập tắt của người thổ dân. Bản thân Fidel thừa nhận ông theo dõi sự kiện này với tất cả sự trân trọng và xem đó là một hiện tượng độc đáo, phản ánh tính kiên định và kiến thức của một chiến sĩ cách mạng đích thực.

Đi sâu vào khía cạnh danh xưng, Fidel có một sự lý giải mang tính lịch sử và nhân văn rất đặc biệt về lý do tại sao Marcos tự phong cho mình chức danh "Phó tư lệnh". Khảo cứu về nguồn gốc thuật ngữ quân sự, Fidel phân tích trực diện: "Trước đó, ở Mỹ Latinh, tất cả những ai phát động cuộc chiến hoặc chiến dịch đều được gọi là tướng. Từ khi có Cách mạng Cuba, người ta có thói quen gọi các vị chỉ huy là 'những tư lệnh'. Đó là cấp hàm của tôi trong cuộc đổ bộ về Cuba với con tàu Granma. Vì tôi là người chỉ huy của một đạo quân khởi nghĩa nhỏ bé và ở chiến khu Sierra hồi đó, chúng tôi đứng đầu một tổ chức quân sự, nên không thể gọi là 'Tổng bí thư của đạo quân du kích'. Do vậy, tôi đã nhận danh hiệu là 'Tổng tư lệnh1'".

Từ gốc rễ lịch sử này, ông chỉ ra sự khiêm nhường đặc biệt của thủ lĩnh phong tào Chiapas: "Tư lệnh xưa kia là một cấp bậc khiêm tốn nhất trong quân đội truyền thống và nó có lợi thế là người ta có thể thêm vào đó từ tổng. Kể từ đó, không còn một phong trào cách mạng nào nữa sử dụng chức danh tướng. Tuy nhiên, Marcos đã dùng chức danh Phó tư lệnh. Tôi chưa bao giờ hiểu rõ về việc này, tôi xem đó như là một cách thể hiện sự khiêm nhường2". Khi được bổ sung thông tin về lời tuyên bố của Marcos rằng nhân dân mới là tư lệnh, còn bản thân ông chỉ là người làm theo mệnh lệnh, Fidel đã thốt lên đầy tâm đắc: "Cần phải giải thích thế này: ông ấy là Phó tư lệnh của Tư lệnh nhân dân. Rất hay". Ý tưởng này chính là sự khẳng định về mối quan hệ hữu cơ giữa quần chúng và lãnh tụ cách mạng, nơi quyền lực thực sự thuộc về nhân dân.

Sự đồng cảm của Fidel đối với người bản xứ không chỉ dừng lại ở góc độ lý thuyết mà mang nặng tính nhân văn chân thành, được bồi đắp qua những cuộc đàm thoại dài với những người bạn trí thức và nghệ sĩ lớn như họa sĩ Guayasamin. Khơi gợi lại những ký ức đầy ám ảnh, Fidel chia sẻ: "Tôi rất ngưỡng mộ ông ấy, người mà tôi đã nhiều lần được tiếp chuyện, và Guayasamin thường kể cho tôi nghe những vấn đề và những thảm kịch của những người da đỏ. Ngoài ra, trong sử sách đã ghi lại, từng có nạn diệt chủng kéo dài hàng thế kỷ, nhưng giờ đây, đang hình thành một sự giác ngộ cao hơn3". Chính những thảm kịch đó đã giúp Fidel hiểu sâu sắc rằng hoàn cảnh sống khốn cùng của họ sẽ là mảnh đất màu mỡ sản sinh ra phản kháng dây chuyền: "Tôi cho rằng có thể xuất hiện một Marcos hay hai, hoặc một trăm, bởi vì tôi biết rõ hoàn cảnh mà các thổ dân đã sống bao nhiêu thế kỷ nay ở Bôlivia, Êcuađo, Pêru và các nước khác. Và tôi nói với anh rằng tôi có mối thiện cảm chính trị, nhân văn và cách mạng chân thành đối với những người dân bản xứ sống trên bán cầu này4".

Ông dành sự ngưỡng mộ đặc biệt cho cấu trúc tổ chức chính trị và sự nghiêm túc của các nhà lãnh đạo bản xứ tại Êcuađo, tiêu biểu là Liên đoàn các dân tộc bản xứ CONAI và tổ chức PACHAKUTIK. Đối với Fidel, những con người này mang lại một cảm giác tin cậy, tôn trọng bởi họ nói chuyện rất nghiêm túc và là những người rất chính trực, buộc các giai cấp thống trị cũ từ nay về sau đều phải tính đến thành phần bản xứ như một lực lượng chính trị không thể bỏ qua.

Đỉnh cao của sự dịch chuyển căn tính bản xứ này được cụ thể hóa bằng chiến thắng áp đảo mang tính lịch sử của Evo Morales trong cuộc bầu cử Tổng thống tại Bôlivia vào ngày 18 tháng 12 năm 2005. Đây là một sự kiện mà Fidel mô tả bằng những ngôn từ đầy hứng khởi: "Rất mừng. Cuộc bầu cử đó, với chiến thắng áp đảo khỏi phải tranh cãi, đã gây chấn động cả thế giới, bởi đây là lần đầu tiên một thổ dân da đỏ được bầu làm tổng thống ở Bôlivia, đó là điều phi thường1".

Nằm giữa lòng châu Mỹ, Bôlivia mang cái tên vinh quang của nhà giải phóng Simón Bolívar nhưng lại bị đẩy vào tình cảnh là một trong những quốc gia nghèo nhất khu vực, nơi số dân gần 9 triệu người sống rải rác trên lãnh thổ hơn một triệu kilômét vuông chủ yếu là rừng núi. Chiến thắng của Evo Morales chính là hiện thân cho sự sụp đổ của hệ thống chính trị truyền thống được áp đặt từ lâu. Fidel đúc kết tầm vóc lịch sử của bước ngoặt này: "Evo có tất cả các phẩm chất để lãnh đạo đất nước và nhân dân của ông trong giờ phút khó khăn chưa từng có này. Đó là bối cảnh, và trong bối cảnh đó, Evo Morales định hướng tới tương lai, như một niềm hy vọng cho đại đa số nhân dân của ông. Ông là hiện thân của sự khẳng định về sự sụp đổ của hệ thống chính trị được áp đặt từ lâu trong khu vực, và quyết tâm của đa số quần chúng đấu tranh giành lại nền độc lập thực sự. Việc ông trúng cử cho thấy bản đồ chính trị ở Mỹ Latinh đang thay đổi. Những làn gió mới đang thổi vào bán cầu này2".

 Khi gần 54% số phiếu ở vòng đầu xóa tan mọi sự tranh cãi gian lận, Fidel khẳng định đế chế phương Tây đã mất đi những công cụ áp đặt cũ: "Đó là một cuộc bầu cử kỳ diệu, chấn động cả thế giới, làm rung chuyển đế chế và cái trật tự bất ổn mà Mỹ đã áp đặt. Nó chứng tỏ rằng Washington không còn có thể trông cậy vào các nền độc tài như những thời kỳ trước đây; rằng chủ nghĩa đế quốc không còn những công cụ như trước nữa, và cũng chẳng thể sử dụng được những công cụ đó3".

Việc Morales lựa chọn Cuba làm quốc gia đầu tiên đến thăm vào ngày 30 tháng 12 năm 2005, ngay sau khi trúng cử và trước lễ nhậm chức là một minh chứng cho mối quan hệ lịch sử sâu sắc, thắm tình anh em giữa nhân dân hai nước. Trước những nỗ lực phản ứng và sự khó chịu từ Washington, Fidel đưa ra một lập luận ngoại giao đanh thép khi khẳng định rằng các thỏa thuận hợp tác giữa Cuba và Bôlivia là những cam kết hoàn toàn có lợi cho cuộc sống và nhân loại, không thể xem là một tội lỗi. Ông đặt câu hỏi mang tính chất vấn đạo đức trực diện: "Chúng tôi không nghĩ rằng điều đó lại có thể là hành động phạm thượng đối với người Mỹ. Làm sao Chính phủ Mỹ có thể cảm thấy bị xúc phạm nếu Cuba giúp nâng cao tỷ lệ sống của trẻ sơ sinh ở Bôlivia? Có lẽ nào việc giảm bớt tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh hoặc việc xóa nạn mù chữ, lại làm ai đó bị xúc phạm1?". Làn gió mới đang thổi vào bán cầu này, theo nhận định của Fidel, chính là sự thức tỉnh của một khối đại đoàn kết mới, nơi thành phần bản xứ đã bước từ thân phận bị áp bức lên vị trí của những người chủ thực sự của vận mệnh lịch sử.

Biện chứng về "Nhân thân quân sự" và tiến trình Cách mạng Bolivariano

Khi thảo luận về cấu trúc lực lượng cách mạng tại Mỹ Latinh, một câu hỏi lớn mang tính lý luận thường được đặt ra bởi giới trí thức tiến bộ liên quan đến sự mâu thuẫn biểu kiến giữa chủ nghĩa tiến bộ xã hội và nhân thân quân sự. Đối với nhiều nhà lý luận truyền thống, quân đội thường bị xem là công cụ bạo lực của giai cấp thống trị hoặc là cái nôi sản sinh ra các chế độ độc tài. Tuy nhiên, Fidel Castro bằng tư duy biện chứng và sự thấu hiểu sâu sắc thực tế lịch sử khu vực đã bác bỏ hoàn toàn định kiến hẹp hòi này. Ông khẳng định không hề có sự mâu thuẫn mang tính bản chất nào giữa một nhà quân sự học đường và một chiến sĩ cách mạng giải phóng dân tộc.

Để chứng minh cho luận điểm của mình, Fidel đã hệ thống hóa lại hàng loạt các trường hợp quân nhân tiến bộ trong thế kỷ XX, những người đã viết nên các bản anh hùng ca cách mạng quan trọng trên khắp châu lục. Đó là Omar Torrijos ở Panama với ý thức sâu sắc về công bằng xã hội và về Tổ quốc; là Juan Velasco Alvarado ở Pêru với các hành động tiến bộ; là Thống chế Lázaro Cárdenas, vị tướng của Cách mạng Mêhicô đã dũng cảm quốc hữu hóa ngành dầu mỏ, tiến hành cải cách ruộng đất và luôn được nhân dân ủng hộ. Fidel cũng nhắc lại chiến công của Luis Carlos Prestes ở Braxin, một sĩ quan cách mạng đã thực hiện cuộc hành quân anh hùng xuyên lãnh thổ bao la suốt những năm 1924 - 1926 mang tầm vóc ấn tượng, được ví như cuộc Trường chinh của Mao Trạch Đông và được nhà văn Jorge Amado ca ngợi trong tác phẩm "Prestes, Hiệp sĩ của niềm hy vọng". Ở Trung Mỹ, nhóm quân nhân Goatêmala xung quanh Jacobo Arbenz vào những năm 1950 đã tiến hành cuộc cải cách ruộng đất cao thượng và dũng cảm, chấp nhận đối đầu với cuộc xâm lược bằng lính đánh thuê của đế quốc Mỹ, giống như những gì xảy ra tại bãi biển Girón sau này.

Ngay cả Juan Domingo Perón ở Áchentina cũng xuất thân từ binh nghiệp, người đã xây dựng các đạo luật lao động có lợi cho người lao động, làm tất cả để cải thiện đời sống nhân dân và được quần chúng lao động biết ơn, trung thành coi như một thần tượng của người nghèo. Ở Uruguay, Tướng Líber Seregni, Chủ tịch Mặt trận mở rộng, chính là biểu tượng của sự vẹn toàn, kiên trì, người đã đặt nền móng vững chắc cho thắng lợi của phái tả đưa Tabaré Vázquez lên nắm quyền khi đất nước đứng bên bờ vực thẳm. Không thể không nhắc đến Francisco Caamaño tại Cộng hòa Đôminica, người đã lãnh đạo quân và dân chiến đấu dũng cảm chống lại sự xâm lược của bốn mươi nghìn quân Mỹ vào năm 1965 để ngăn cản sự lật đổ hiến pháp.

Từ dòng chảy lịch sử của những quân nhân tiến bộ đó, Fidel khẳng định hiện tượng Hugo Chávez tại Vênêxuêla là một sự kế thừa tất yếu và định mệnh. Bản phân tích lý luận của Fidel nêu bật chân lý này: "Nếu không có một người như Hugo Chávez, sinh ra từ cái nôi nghèo khó và được đào luyện trong kỷ luật của các học viện quân sự Vênêxuêla, nơi đã có biết bao nhiêu lý tưởng về tự do, thống nhất và liên kết Mỹ Latinh do Bolívar gieo trồng, thì sẽ không thể xuất hiện trong thời điểm quyết định này ở châu Mỹ chúng tôi một quá trình đầy ý nghĩa lịch sử và quốc tế như quá trình cách mạng hiện nay trên đất nước Vênêxuêla anh em đó. Tôi không hề thấy có sự mâu thuẫn nào cả1". Trong mắt Fidel, Chávez là một người con chính thống mang trong mình sự pha trộn nòi giống đặc trưng của dân tộc Vênêxuêla, một thổ dân kiểu mới kiêu hãnh tự hào về nguồn gốc lai tạp giữa da đỏ, da đen và da trắng của mình.

Mối quan hệ giữa Fidel Castro và Hugo Chávez không chỉ là sự đồng điệu giữa hai nguyên thủ quốc gia mà là sự gắn kết sâu sắc giữa hai thế hệ cách mạng. Fidel nhớ lại chuyến thăm đầu tiên của Chávez đến Cuba vào năm 1994, chỉ chín tháng sau khi ra tù và bốn năm trước khi trúng cử tổng thống lần đầu tiên. Đó là một quyết định dũng cảm của Chávez khi chấp nhận búa rìu dư luận và sự chỉ trích mạnh mẽ để đến với Cuba.

Ngay trong những cuộc trò chuyện đầu tiên đó, Fidel đã phát hiện ra ở người sĩ quan trẻ này một trí tuệ văn hóa uyên bác, một sự thông minh tiến bộ và bản chất của một chiến sĩ Bolivariano đích thực. Sự xuất hiện của Chávez đã thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị khu vực, đưa Vênêxuêla bước vào tiến trình Cách mạng Bolivariano với sự ủng hộ mạnh mẽ của nhân dân thông qua việc thay đổi Hiến pháp và đối đầu trực diện với các đòn tấn công kinh tế lẫn bạo lực từ tầng lớp thống trị truyền thống kết hợp với chủ nghĩa đế quốc. Fidel đưa ra số liệu so sánh kinh tế đầy nhức nhối khi chỉ ra rằng trong bốn mươi năm của cái gọi là nền dân chủ trước thời Chávez, tầng lớp tư bản đã tuồn khoảng ba trăm tỷ đôla ra khỏi đất nước.

Ông vạch trần bản chất lãng phí tài nguyên quốc gia của chế độ cũ: "Đáng lẽ Vênêxuêla có thể là nước công nghiệp hóa hơn Thụy Điển, và nhân dân Vênêxuêla có thể có nền giáo dục như của Thụy Điển, nếu như họ có một nền dân chủ phân quyền thực sự, nếu như những cơ chế đó được vận hành, nếu như trong tất cả sự mị dân đó và sự quảng cáo tuyệt vời của họ có một chút xác thực và đáng tin1". Ngay cả khi chính phủ mới lên nắm quyền, phe đối lập vẫn tiếp tục tẩu tán thêm ba mươi tỷ đôla trước khi kiểm soát hối đoái vào năm 2003. Chính những hiện tượng chảy máu tài sản này đã làm cho trật tự cũ sụp đổ, thúc đẩy quần chúng đứng lên bảo vệ thành quả cách mạng của Chávez.

Cuộc lật đổ ngày 11 tháng 4 năm 2002 và Nghệ thuật ứng biến chiến lược

Đỉnh cao của sự thử thách đối với tiến trình cách mạng Bolivariano và cũng là minh chứng rõ nét nhất cho tư duy chiến lược mang tính quyết định của Fidel Castro chính là những sự kiện diễn ra xung quanh cuộc đảo chính phản cách mạng ngày 11 tháng 4 năm 2002 tại Caracas. Từ trưa ngày 11 tháng 4, khi đang họp tại Cung Đại hội cùng Ban Thường vụ Hội đồng Bộ trưởng ở La Habana, Fidel đã chăm chú theo dõi qua sóng truyền hình Vênêxuêla và nhận ra ngay những dấu hiệu của một thảm kịch nghiêm trọng khi các cuộc biểu tình bị phe đảo chính lái chệch hướng về phía Dinh Miraflores. Những tiếng súng khiêu khích nổ ra, các nạn nhân ngã xuống, và ngay sau đó tín hiệu sóng của đài truyền hình quốc gia bị cắt đứt, đẩy toàn bộ thông tin vào tình trạng rời rạc, nhiễu loạn.

Trong bối cảnh đen tối đó, khi các sĩ quan phản bội tuyên bố quân đội sẽ tấn công phủ tổng thống và nhiều người bạn Vênêxuêla đã gọi điện sang Cuba để nói lời vĩnh biệt sẵn sàng hy sinh, Fidel vẫn giữ được một sự bình tĩnh cao độ của một nhà chiến lược dày dạn kinh nghiệm. Sau nhiều nỗ lực liên lạc, vào lúc rạng sáng ngày 12 tháng 4, Fidel cuối cùng đã kết nối được điện thoại với Chávez khi vị tổng thống đang cố thủ bên trong dinh thự cùng lực lượng bảo vệ ít ỏi đã kiệt sức, không có xe tăng bảo vệ và hoàn toàn mất liên lạc với các đơn vị Bolivariano trung thành ở xa như Lữ đoàn dù của Tướng chỉ huy Raúl Isaías Baduel.

Chính vào thời khắc nghẹt thở này, khi Chávez và các đồng chí của mình đều thể hiện tinh thần dứt khoát sẵn sàng chiến đấu tử thủ, Fidel Castro đã tái hiện lại nguyên văn cuộc đối thoại mang tính xoay chuyển lịch sử. Fidel hỏi về lực lượng hiện có: "Anh có bao nhiêu lực lượng ở đấy?", Chávez trả lời: "Từ 200 đến 300 người đã rất kiệt sức". Khi biết hệ thống xe tăng đã rút hết về doanh trại đối phương, Fidel bằng giọng thuyết phục nhất có thể đã can thiệp: "Anh cho phép tôi nêu một ý kiến... Anh hãy đặt điều kiện về một hiệp ước danh dự và xứng đáng, và hãy bảo toàn mạng sống của những con người mà anh đang có, họ là những người trung thành nhất. Anh đừng có hy sinh họ và cũng đừng hy sinh bản thân mình1".

Trước lời khẳng định đầy xúc động của Chávez rằng tất cả mọi người sẵn sàng chết, Fidel lập tức bẻ gãy ý định tử thủ bằng một lập luận mang tầm nhìn chiến lược: "Tôi hiểu điều đó, nhưng tôi cho rằng tôi có thể suy nghĩ bình tĩnh hơn anh trong lúc này. Anh không nên bỏ cuộc, hãy đòi hỏi những điều kiện trong danh dự và được đảm bảo để anh không trở thành nạn nhân của sự phản trắc, bởi vì tôi nghĩ rằng anh phải bảo tồn sinh mạng. Hơn nữa, anh còn có nghĩa vụ với các đồng chí của anh, đừng tự hy sinh bản thân mình2".

Tư duy chiến lược của Fidel xuất phát từ việc phân tích sự khác biệt sâu sắc giữa tình cảnh của Tổng thống Salvador Allende năm 1973 tại Chile và tình huống của Chávez năm 2002. Ông giải thích rõ rệt: "Tôi nhận thức rất rõ sự khác nhau sâu xa giữa tình cảnh của Allende ngày 11 tháng 9 năm 1973 và tình huống của Chávez ngày 12 tháng 4 năm 2002. Allende lúc đó không có lấy một người lính. Còn Chávez thì có rất nhiều binh lính và sĩ quan quân đội, đặc biệt là những quân nhân trẻ. 'Anh đừng bỏ cuộc! Anh đừng từ chức!' Tôi nhắc lại với Chávez3". Do đó, Fidel gợi ý Chávez chọn giải pháp tạm thời rời khỏi đất nước nhưng không từ chức để chờ thời cơ.

Ông lập luận về mặt khoa học cách mạng: "Ý tưởng của tôi xuất phát từ niềm tin rằng một người lãnh đạo bình dân và quý hiếm như Chávez bị lật đổ bằng hình thức phản trắc, trong cái hoàn cảnh đó, nếu chúng không giết ông, thì nhân dân - trong trường hợp này với sự ủng hộ của những bộ phận tốt nhất trong các lực lượng vũ trang - sẽ hướng tới ông ấy với một sức mạnh lớn hơn và sự trở về của ông sẽ là điều tất yếu. Do vậy, tôi đã nhận trách nhiệm kiến nghị với ông ấy điều tôi đã đề xuất. Vào thời điểm cụ thể đó, khi còn có khả năng thực tế một cuộc trở về thắng lợi và nhanh chóng, không có chỗ cho khẩu hiệu chiến đấu tử thủ, như Allende đã từng làm rất tốt4". Lời khuyên này, như Bộ trưởng Quốc phòng José Vicente Rangel sau này thừa nhận, chính là yếu tố quyết định cứu mạng Chávez và giúp các nhà lãnh đạo nhìn rõ hơn trong bối cảnh đen tối.

Ngay sau khi cuộc điện đàm kết thúc và Chávez bị áp giải về pháo đài Tiuna như một tù nhân, Fidel Castro lập tức kích hoạt một chiến dịch ngoại giao và truyền thông toàn cầu quy mô lớn từ La Habana để bảo vệ sinh mạng cho người anh em của mình. Khi chính quyền đảo chính sử dụng hệ thống truyền thông để tung tin bịa đặt rằng Chávez đã tự nguyện từ chức, con gái của của ông là María Gabriela đã tìm cách gọi điện cho Fidel vào lúc 10 giờ 02 phút sáng ngày 12 tháng 4 để thông báo sự thật. Thấu hiểu sức mạnh của truyền thông quốc tế, Fidel tái hiện lại cuộc trao đổi quyết định: "Tôi liền hỏi cô: 'Cháu có sẵn sàng thông báo với thế giới bằng chính tiếng nói của cháu không?'. 'Vì bố cháu, có gì mà cháu không thể làm?'. Đấy là câu trả lời chính xác, đáng khâm phục và kiên quyết của con gái Chávez1".

Không để mất một giây, ông kết nối ngay với nhà báo Randy Alonso, giám đốc chương trình truyền hình "Bàn tròn", sử dụng điện thoại và máy ghi âm để thu lại lời tuyên bố của María Gabriela vào khoảng 11 giờ sáng. Cuộn băng ghi âm này lập tức được chép lại, phát sóng trên đài truyền hình quốc gia Cuba vào lúc 12 giờ 40 ngày 12 tháng 4 và sao gửi cho toàn bộ các hãng thông tấn quốc tế tại La Habana. Sự nhanh nhạy này đã giúp thông điệp của cô con gái đập tan các tin tức lừa dối ngay trên làn sóng của các hãng truyền hình lớn như CNN.

Trận chiến thông tin tiếp tục leo thang khi vào lúc 11 giờ 15 phút đêm hôm đó, María Gabriela gọi lại với giọng bi quan thông báo rằng bọn đảo chính đã di chuyển cha cô bằng trực thăng đến một nơi không rõ. Fidel nhớ lại: "Không để cô ta nói hết những lời mở đầu, tôi hỏi ngay: 'Có việc gì vậy?'. Cô trả lời: 'Chúng đã chuyển bố cháu vào buổi tối trên một chiếc trực thăng, không biết đi đâu'. 'Hãy nhanh lên', tôi nói với cô, 'Ngay lập tức, cháu phải tố cáo việc này bằng chính giọng nói của cháu2'".

Cuộc ghi âm thứ hai được hoàn thành và phát đi ngay giữa đêm, đánh động toàn bộ dư luận thế giới. Sang ngày thứ bảy 13 tháng 4, văn phòng của Fidel tại La Habana trở thành một trung tâm tiếp nhận thông tin chỉ huy phản đảo chính. Ông liên tục điện đàm với cha mẹ của Chávez để trấn an họ, đồng thời kết nối với Tổng thanh tra Lucas Rincón và chỉ huy Lữ đoàn dù Baduel tại Maracay. Khi Baduel thông báo các lực lượng xe tăng, bộ binh cơ giới và máy bay ném bom F16 tại Maracay đã sẵn sàng hành động chống lại cuộc đảo chính, Fidel đã gợi ý ông nên tìm một giải pháp khôn khéo để tránh xảy ra một trận chiến đẫm máu giữa các quân nhân, đồng thời tiếp nhận lời phát biểu hợp hiến của Trung tướng Julio García Montoya để phát đi ra thế giới.

Trong một nỗ lực tối hậu nhằm gia tăng áp lực bảo vệ sinh mạng Chávez, Fidel đã chỉ đạo Đại sứ Cuba tại Caracas là Germán Sánchez liên lạc trực tiếp với tướng đảo chính Vázquez Velasco. Ông kể lại mệnh lệnh của mình: "Tôi đề nghị: 'Anh gọi ông ta đi, lấy danh nghĩa tôi, anh hãy trình bày ý kiến của tôi rằng sẽ có thể có một biển máu chảy khắp Vênêxuêla, bắt nguồn từ những sự kiện vừa qua. Rằng chỉ có một người có thể cứu vãn được nguy cơ đó là: Hugo Chávez. Hãy kêu gọi trả tự do ngay cho Hugo Chávez, để ngăn chặn việc xảy ra thảm kịch đó1'". Mặc dù viên tướng này từ chối và cắt đứt cuộc đàm thoại, nhưng việc ông ta phải cam kết bảo đảm sinh mạng cho Chávez đã trở thành một bằng chứng quan trọng để Fidel thông báo lại cho Baduel nhằm gây sức ép tối đa.

Khi làn sóng biểu tình dữ dội của quần chúng tràn ra các đường phố Caracas hướng về dinh Miraflores kết hợp với sự phản công phối hợp của các sĩ quan và binh lính trẻ, cấu trúc của chính quyền đảo chính sụp đổ hoàn toàn. Sự trở về chiến thắng của Hugo Chávez trên đôi vai của nhân dân và quân đội diễn ra thậm chí còn nhanh hơn cả sự tưởng tượng của Fidel, chứng minh một cách hoàn hảo tính đúng đắn trong nghệ thuật ứng biến chiến lược mang tính sống còn của vị lãnh tụ Cuba.

Bản án đối với Chủ nghĩa Tự do mới và toàn cầu hóa áp đặt

Bên cạnh những đóng góp về mặt chiến lược quân sự và phong trào xã hội, thế giới quan của Fidel Castro về Mỹ Latinh còn được định hình bởi một hệ thống lý luận phê phán sâu sắc cấu trúc kinh tế chính trị toàn cầu của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Đối với ông, chủ nghĩa tự do mới không đơn thuần là một học thuyết kinh tế mà là một hình thức thực dân hóa mới tàn nhẫn, một cơ chế bóc lột tinh vi nhằm biến toàn bộ các quốc gia đang phát triển thành những vùng thuộc địa kiểu mới.

Biểu hiện rõ nhất của tư duy phê phán này là sự phân tích của Fidel về món nợ nước ngoài đang đè nặng lên vai các quốc gia Mỹ Latinh. Với một số nợ khổng lồ lên tới gần 800 tỷ đôla tại riêng khu vực này, Fidel vạch trần một nghịch lý mang tính bóc lột thông qua các con số thống kê đanh thép: "Món nợ này, trên thế giới đã tăng lên theo tỷ lệ thuận với việc tăng số dân. Bây giờ, tổng số nợ nước ngoài đã lên tới 2,5 hoặc 2,6 nghìn tỷ đôla. Những nước phát triển sẽ dành cho các nước Thế giới thứ ba năm nay khoảng 53 tỷ đôla viện trợ phát triển chính thức (ODA). Ngược lại, họ sẽ thu được tiền lãi của các món nợ nước ngoài tới hơn 350 tỷ đôla!2 ".

Đây là một cái bẫy nợ không ai có thể trả được, biến mọi chính sách nghiêm túc về phát triển quốc gia trở thành một ảo tưởng. Fidel chỉ ra thực trạng thắt lưng buộc bụng tàn nhẫn: "Sẽ không thể loại trừ được nạn đói nghèo ở Mỹ Latinh, một khi các chính phủ phải tiếp tục dành một phần tư thu nhập của họ bằng xuất khẩu để trả một khoản nợ mà họ đã trả gần hai lần và bây giờ gần như gấp đôi so với cách đây mười năm1".

Chính từ góc nhìn đó, Fidel Castro đã kịch liệt lên án dự án ALCA tức Khu vực Thương mại tự do các nước châu Mỹ do Hoa Kỳ đề xuất. Ông mô tả ALCA như một thảm họa toàn diện nhưng là một thảm họa có thể tránh được nếu có sự kháng cự của các dân tộc. Fidel bóc trần mục tiêu tối hậu của đế chế khi thúc đẩy dự án này: "ALCA là mở cửa tất cả biên giới các nước có trình độ phát triển kỹ thuật rất thấp cho các sản phẩm của các nước có trình độ công nghệ và năng suất cao hơn, những nước đã sản xuất được máy bay loại mới nhất, khống chế các phương tiện liên lạc toàn cầu, những nước muốn lấy được của chúng tôi ba thứ: nguyên liệu, nhân công rẻ mạt, khách hàng và thị trường. Một hình thức thực dân hóa mới tàn nhẫn2".

Fidel sử dụng một hình ảnh ẩn dụ đầy tính văn học khi ví ALCA như một con cá voi khổng lồ muốn nuốt chửng các quốc gia Mỹ Latinh vào bụng như câu chuyện cổ về nhà tiên tri Jonás. Tuy nhiên, ông bày tỏ một niềm tin lạc quan rằng Mỹ Latinh không phải là một miếng mồi dễ nuốt: "Nếu Mỹ Latinh bị đế chế nuốt chửng, nếu chúng nuốt chúng tôi như con cá voi trong câu chuyện cổ đã nuốt nhà tiên tri Jonás, và không tiêu hóa được đến một ngày nào đó, nó sẽ phải nhả ra, con cá voi đó lại muốn hồi sinh một lần nữa ở bán cầu này. Nhưng tôi không cho là dễ nuốt và tôi hy vọng rằng Mỹ Latinh không thể bị nuốt chửng. Những sự kiện diễn ra trong những năm gần đây đã chứng minh điều đó: không thể cai trị thế giới bằng một tên lính và một lưỡi lê ở từng trường học, từng nhà, từng công viên3". Sự thất bại hoàn toàn của dự án ALCA tại Hội nghị thượng đỉnh châu Mỹ diễn ra ở Mar del Plata vào tháng 11 năm 2005 là một minh chứng đanh thép cho nhận định của ông.

Sự suy thoái và đổ vỡ của biểu tượng tự do mới tại Mỹ Latinh được Fidel nhìn nhận một cách rõ nét qua các sự kiện chính trị tại Áchentina. Vào tháng 5 năm 2003, chiến thắng của Nestor Kirchner và sự thất bại của Carlos Ménem trong cuộc bầu cử tổng thống Áchentina đã mang lại cho Fidel một sự vui mừng lớn. Đối với ông, Ménem chính là đại diện cho giai đoạn tồi tệ nhất của chủ nghĩa tư bản dã man, người đã biến Áchentina thành một mô hình biểu mẫu cho đường lối kinh tế tự do mới. Sự sụp đổ của mô hình này vào tháng 12 năm 2001 và sự lên nắm quyền của Kirchner được Fidel ví như một cú giáng chí mạng giúp toàn bộ Mỹ Latinh và thế giới nhấn chìm cái biểu tượng bất hạnh này xuống đáy Thái Bình Dương sâu hơn tám nghìn mét. Sự giác ngộ của người dân Áchentina đã bổ sung một nguồn xung lực lớn vào đội ngũ ngày càng đông đảo của những con người đang dần nhận ra bản chất của đường lối kinh tế tự do mới.

Để đối lập với xu thế toàn cầu hóa bóc lột của chủ nghĩa tư bản, Fidel đã nhắc lại một cách trân trọng khái niệm "Toàn cầu hóa tình đoàn kết" do Giáo hoàng Giăng Pôn II đưa ra trong chuyến thăm Cuba vào năm 1998. Đối với vị lãnh tụ Cách mạng Cuba, mai này tình đoàn kết quốc tế chân chính phải được thực hiện trong một thế giới thật sự tự do, bình đẳng và công lý, thay thế cho trật tự hiện tại thống trị bởi những kẻ đang tiêu xài hoang phí, hủy hoại tài nguyên thiên nhiên và đẩy nhân loại đến chỗ diệt vong. Mặc dù con người không thể đạt tới thiên đường chỉ trong một ngày, nhưng việc giáng những đòn chí tử vào các biểu tượng của chủ nghĩa tự do mới như cách người Áchentina đã làm mang một giá trị lịch sử to lớn.

Trong bộ bức tranh dịch chuyển đó, Fidel Castro cũng dành một sự thiện cảm chính trị và ủng hộ lớn cho những nỗ lực của Tổng thống Lula tại Braxin. Dù nhận thức rõ rằng Lula không phải đang làm một cuộc cách mạng triệt để do phải chấp nhận thỏa hiệp, liên minh với các lực lượng bảo thủ để thúc đẩy cải cách, Fidel vẫn đánh giá Lula là một nhà lãnh đạo quần chúng kiệt xuất. Ông khẳng định niềm tin vào tư cách đạo đức của người đồng chí: "Lula là một nhà lãnh đạo của quần chúng. Tôi đã biết ông ấy từ nhiều năm nay, chúng tôi đã theo dõi tiến trình của ông. Chúng tôi đã nói chuyện với ông nhiều lần, đó là một con người của niềm tin, thông minh, yêu nước, tiến bộ, xuất thân rất khiêm nhường, nhưng không bao giờ quên nguồn gốc của mình, quên lợi ích của nhân dân đã luôn ủng hộ ông. Và tôi cho rằng mọi người đều nghĩ về ông ấy như thế1".

Thách thức mà Lula đang đối mặt không phải là lật đổ một chế độ mà là chiến thắng những mục tiêu nhân sinh cơ bản nhất: xóa bỏ nạn đói và xóa nạn mù chữ cho nhân dân Braxin. Đó là một nỗ lực tiến bộ mà Fidel khẳng định tất cả các lực lượng cách mạng đều cần phải đứng ra ủng hộ: "Đấy không phải là làm một cuộc cách mạng, mà là nỗ lực chiến thắng một thách thức: xóa bỏ nạn đói. Ông có thể đạt được mục tiêu. Nỗ lực xóa nạn mù chữ, ông cũng có thể đạt được. Tôi nghĩ rằng, tất cả chúng ta phải ủng hộ ông1".

Luận điểm về tính tất yếu của các cuộc Cách mạng tương lai

Nhìn về tương lai dài hạn của toàn bộ khu vực Mỹ Latinh, Fidel Castro đưa ra một câu trả lời mang tính nguyên tắc lý luận sắc bén trước câu hỏi của thời đại về việc liệu thời kỳ của các cuộc cách mạng xã hội và đấu tranh vũ trang tại bán cầu này đã kết thúc hay chưa. Ông khẳng định một cách dứt khoát rằng không ai có thể phủ nhận hoàn toàn khả năng xảy ra các biến động cách mạng tại bất kỳ quốc gia nào ở Mỹ Latinh vào thời điểm hiện tại. Khả năng bùng nổ của cục diện chính trị không xuất phát từ ý muốn chủ quan của một cá nhân hay một tổ chức kích động từ bên ngoài, mà nó được định hình một cách khách quan bởi thực trạng kinh tế và cấu trúc xã hội nhức nhối đang tồn tại.

Fidel đã sử dụng các chỉ số thống kê nhân sinh đầy thuyết phục và mang tính chất chất vấn đạo đức để chứng minh cho lập luận của mình: "Nếu ta phân tích một cách khách quan tình hình kinh tế và xã hội ở một số nước, sẽ thấy không có chút nghi ngờ nào rằng đang có một tình thế bùng nổ. Thí dụ, chỉ số tử vong trẻ em của các nước đó là 65‰ trẻ sơ sinh, còn ở nước chúng tôi, chỉ số đó là 6,5; tính trung bình số trẻ em tử vong ở các nước Mỹ Latinh đã cao gấp 10 lần ở Cuba. Tỷ lệ suy dinh dưỡng có lúc chiếm tới 40% dân số, nạn mù chữ và bán mù chữ tiếp tục ở mức quá cao, hàng chục triệu người lâm vào cảnh thất nghiệp ở Mỹ Latinh, và số trẻ em bị bỏ rơi lên tới hàng triệu2".

Ông dẫn lại lời của Chủ tịch tổ chức UNICEF đã từng trao đổi với ông để khẳng định giá trị ưu việt của mô hình xã hội công bằng: "Ông Chủ tịch UNICEF có nói với tôi rằng, một ngày nào đó, nếu Mỹ Latinh đạt trình độ về chăm sóc sức khỏe và y tế như ở Cuba, thì mỗi năm 700 nghìn trẻ em sẽ được cứu sống3". Chính những chỉ số khốn cùng này tạo nên một tình thế bùng nổ mang tính chất cách mạng. Fidel Castro đưa ra một lời cảnh báo chiến lược mang tầm thời đại rằng một khi các mô hình kinh tế áp đặt như ALCA hay chủ nghĩa tự do mới tiếp tục thất bại hoàn toàn trong việc tìm ra giải pháp khẩn cấp để giải quyết những vấn đề nhân sinh cốt lõi đó, thì việc diễn ra nhiều hơn một cuộc cách mạng xã hội ở Mỹ Latinh là một điều tất yếu lịch sử. Ông đúc kết bằng lời khẳng định đanh thép về tính khách quan của lịch sử: "Nếu không tìm được giải pháp khẩn cấp để giải quyết những vấn đề đó - ALCA không phải là giải pháp và toàn cầu hóa tự do mới cũng không phải - thì có thể diễn ra hơn một cuộc cách mạng ở Mỹ Latinh vào lúc Mỹ không ngờ nhất. Và sẽ không thể đổ lỗi cho ai kích động các cuộc cách mạng đó1".

Nhìn lại toàn bộ hệ thống quan điểm và thế giới quan chiến lược của Fidel Castro về Mỹ Latinh thông qua tài liệu khảo luận này, chúng ta có thể nhận diện rõ ràng một tư tưởng nhất quán, mang tính thời đại và có sức sống lâu bền. Đối với Fidel, Mỹ Latinh không phải là một tập hợp rời rạc của các quốc gia độc lập về mặt danh nghĩa, mà là một thực thể lịch sử - văn hóa thống nhất, một khối đại đoàn kết đang trong tiến trình đấu tranh giành lại nền độc lập thực sự từ tay chủ nghĩa thực dân mới.

Tư tưởng của ông là sự kết hợp hài hòa giữa tính nghiêm túc của lý luận xã hội về đấu tranh giai cấp và khát vọng giải phóng dân tộc của chủ nghĩa Bolivariano. Từ sự thấu hiểu sâu sắc tư tưởng của Phó tư lệnh Marcos, sự ngưỡng mộ dành cho tính chính trực của các thủ lĩnh thổ dân Êcuađo, cho đến niềm vui mừng mang tính thời đại trước chiến thắng của Evo Morales, Fidel đã phác thảo nên một căn tính cách mạng mới cho Mỹ Latinh, nơi các tầng lớp bị gạt ra ngoài lề lịch sử trở thành động lực trung tâm. Biện chứng của ông về nhân thân quân sự tiến bộ đã phá vỡ những định kiến hẹp hòi, chứng minh rằng kỷ luật học đường quân sự khi được soi sáng bởi lý tưởng tự do hoàn toàn có thể sản sinh ra những vĩ nhân như Hugo Chávez, người có thể xoay chuyển dòng chảy lịch sử của một dân tộc.

Hơn thế nữa, nghệ thuật ứng biến chiến lược và sự can thiệp ngoại giao cứu sống Chávez trong cuộc đảo chính năm 2002 của Fidel không chỉ là một bài học về chiến thuật quân sự, mà là minh chứng cho sức mạnh của sự đoàn kết quốc tế và nghệ thuật sử dụng truyền thông để đập tan các âm mưu phản cách mạng. Bản cáo trạng đanh thép của ông chống lại cái bẫy nợ nước ngoài, dự án ALCA và mô hình tự do mới tại Áchentina hay Braxin chính là cơ sở lý luận kinh tế để các chính phủ tiến bộ ngày nay tiếp tục vững bước trên con đường tự chủ. Lời dự báo của Fidel về tính tất yếu của các cuộc cách mạng tương lai dựa trên các chỉ số nhân văn nhức nhối vẫn còn nguyên giá trị cảnh báo đối với trật tự hiện tại. Di sản tư tưởng của Tổng tư lệnh Fidel Castro về Mỹ Latinh, vì vậy, không nằm lại trong quá khứ mà tiếp tục là một nguồn cảm hứng bất tận, một bộ công cụ lý luận sắc bén cho cuộc đấu tranh vì danh dự, chủ quyền, bình đẳng và công lý trên toàn bán cầu./.


1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr665-666

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr666

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr667

4 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr666

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr668

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr668

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr668

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr669

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr683

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr671

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr672

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr673

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr673

4 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr674

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr675

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr676

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr679

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr684

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr684

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr685

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr685

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr686

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr686 - 687

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr686 - 687

3 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr687

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr687

Vương Xuân Nguyên