Quảng cáo #38

Vai trò của lãnh tụ Fidel Castro trong giai đoạn hậu chiến dịch Moncada

Cuộc tiến công trại lính Moncada ngày 26 tháng 7 năm 1953 là một bước ngoặt quyết định trong tiến trình lịch sử hiện đại của cách mạng Cuba, khởi đầu cho một chương mới trong cuộc đấu tranh vũ tranh giành độc lập dân tộc và chủ quyền toàn vẹn. Nhìn nhận từ góc độ khoa học lịch sử, giai đoạn ngay sau sự kiện Moncada, từ lúc rút lui lên núi, bị bắt, đối mặt với hệ thống tòa án dân sự cho đến những ngày tháng bị cô lập trong ngục tù Boniato, là một trường đoạn thử thách khốc liệt nhằm kiểm chứng bản lĩnh chính trị, tư duy chiến lược và năng lực chuyển hóa tình thế của người đứng đầu phong trào.

Pháo đài Moncada năm 1953 (ảnh của Báo Bưu điện Orinoco, Venezuela)

Bằng cách tiếp cận phương pháp luận sử học khách quan, dựa và các nguồn tư liệu lịch sử, nhất là những tư liệu chân thực từ cuộc đối thoại trực tiếp của chính nhân chứng lịch sử Fidel Castro, bài viết này tiến hành bóc tách, phân tích sâu sắc các khía cạnh nội hàm về tư duy chỉ huy quân sự, nghệ thuật ứng biến chính trị, bản lĩnh pháp lý đỉnh cao và tầm nhìn mang tính tiền đề xã hội chủ nghĩa của ông. Qua đó, chân dung vị lãnh tụ không chỉ hiện lên như một nhà hoạt động cách mạng kiên cường mà còn là một bộ óc chiến lược vĩ đại, người đã biến một thất bại chiến thuật thuần túy quân sự thành một nền tảng tư tưởng vững chắc, làm xoay chuyển toàn bộ cục diện chính trị tại Cuba.

Tư duy quân sự tác chiến và năng lực ứng biến chiến thuật trong nghịch cảnh

Sự lựa chọn chiến lược và ý chí tiếp tục cuộc đấu tranh vũ trang

Khoa học lịch sử khi nghiên cứu về các phong trào cách mạng luôn đặt câu hỏi về phản ứng của người lãnh đạo tối cao ngay sau một thất bại đổ vỡ về mặt chiến thuật. Trong bối cảnh cuộc tấn công trại lính Moncada không thể đạt được mục tiêu quân sự mong muốn, hành động của Fidel Castro không phải là sự thoái lui hay đầu hàng, mà là một sự chuyển dịch không gian chiến lược mang tính định hướng dài hạn. Tư liệu gốc ghi nhận lời khẳng định dứt khoát của ông:

"Tôi đã quyết định tiếp tục cuộc chiến đấu. Tôi đã tập hợp được gần 20 người, mặc dù các loại vũ khí mà chúng tôi có được, tuy phù hợp với một cuộc tiến công đánh chiếm cơ sở quân sự trong cuộc chiến đấu gần như giáp lá cà, nhưng không phải là những vũ khí lý tưởng cho một cuộc chiến kiểu khác1".

Câu nói này chứa đựng một hàm lượng khoa học quân sự rất cao. Người chỉ huy đã sớm nhận thức được sự bất tương thích giữa trang thiết bị hiện có với môi trường tác chiến mới. Khi chuyển sang phương thức hành động mới, ông đưa ra mệnh lệnh mang tính lịch sử cho các đồng chí của mình: “Hãy lên núi”. Địa điểm được nhắm tới là vùng El Realengo 18, một địa danh mang tính biểu tượng văn hóa lịch sử, nơi từng diễn ra các cuộc đấu tranh của giai cấp nông dân Cuba trong quá khứ. Việc lựa chọn một vùng đất có truyền thống cách mạng làm căn cứ địa chứng tỏ tư duy của Fidel Castro luôn gắn kết chặt chẽ giữa hoạt động vũ trang quân sự với nền tảng chính trị quần chúng, một quy luật sống còn của các cuộc chiến tranh nhân dân.

Sự chênh lệch lực lượng và năng lực thích ứng với thực địa hiểm nghèo

Khi tiến hành phân tích sự chuyển trạng thái chiến đấu từ đồng bằng lên vùng núi có độ cao trung bình hơn một ngàn mét so với mực nước biển, nhà sử học cần làm rõ những thách thức khách quan mang tính sinh tử mà Fidel Castro và đội quân nhỏ bé của ông phải đối mặt. Nguồn tư liệu đã phơi bày một thực trạng rất khốc liệt về mặt hậu cần, địa hình và tương quan vũ khí giữa hai bên:

* Về mặt cơ động và chiếm lĩnh không gian, bọn lính thuộc chính quyền độc tài Batista sở hữu ưu thế về hạ tầng và phương tiện cơ giới khi chúng “đi bằng xe ôtô theo đường trải nhựa và đường đất trên núi”, dẫn đến việc chiếm được các đỉnh cao chiến lược trước quân khởi nghĩa. Ngược lại, những người cách mạng phải leo bộ từ ngang mực nước biển lên đỉnh núi hiểm trở lởm chởm đá trong điều kiện thể lực suy kiệt.

* Về mặt tình trạng lực lượng, trong số 19 người còn lại, một bộ phận lớn đã bị thương từ trước, số khác quá mệt mỏi, không còn đủ sức chịu nổi các cuộc hành quân bộ kéo dài cả ngày lẫn đêm. Tình hình càng trở nên đen tối khi họ rơi vào trạng thái cô lập hoàn toàn: “không có người dẫn đường, không có thông tin, không có nước uống, không có lương thực và những điều kiện tối thiểu khác1”.

* Về mặt hỏa lực công phá, đây là yếu tố cốt lõi thể hiện sự bất đối xứng về mặt kỹ thuật quân sự. Đối phương được trang bị súng trường và trung liên 30,06 ly có tầm bắn rất xa và độ sát thương cao. Trong khi đó, quân khởi nghĩa chỉ sở hữu những vũ khí thô sơ là súng 22 ly và súng săn 12 ly.

Trước một thực tế quân sự ngỡ như không thể vượt qua đó, vai trò cá nhân của Fidel Castro hiện lên qua những quyết định kỹ thuật và nhân văn mang tính cứu mạng. Về mặt vũ khí cá nhân, ông đã chủ động đổi súng của mình lấy một khẩu súng trường 22 ly nòng dài vì nó đem lại tầm bắn xa hơn và độ chính xác cao hơn, phù hợp với điều kiện chiến trường mới. Về mặt quản trị nhân sự trong khủng hoảng, khi đối mặt với tình trạng đội quân nhỏ bị tổn thương thêm bởi những phát đạn bắn vu vơ của địch mà lại không có bác sĩ y tế, Fidel đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt:

"Tôi quyết định cử một người có đủ thẩm quyền sơ tán thương binh và những người yếu mệt nhất về Santiago, và vận động dân địa phương giúp đỡ họ. Tôi đã cho sơ tán 12 người2".

Dưới góc nhìn của khoa học quản lý quân sự, đây là một bước đi rất táo bạo nhưng hoàn toàn khoa học. Việc giảm quy mô nhóm từ 19 người xuống còn 9 người, bao gồm Fidel và 8 đồng chí tự nguyện ở lại, đã giải quyết được áp lực lớn về mặt hậu cần lương thực, nước uống, đồng thời tăng cường tối đa khả năng cơ động, ẩn nấp linh hoạt trong điều kiện địa hình lởm chởm đá của núi rừng. Nó cũng thể hiện cái nhìn thấu suốt của Fidel về tình hình chính trị xã hội lúc bấy giờ, khi ông nhận định rằng áp lực căm phẫn của nhân dân tỉnh Oriente trước sự dã man của quân Batista sẽ là lá chắn bảo vệ an toàn cho các thương binh khi họ trở về đô thị.

Sự thay đổi hướng đi chiến lược và tư duy tổ chức lực lượng chỉ huy

Sau khi cho sơ tán phần lớn những người không còn khả năng chiến đấu, Fidel Castro ở lại với 8 người, tạo thành một nhóm hạt nhân gồm những chiến sĩ có tinh thần quả cảm nhất. Trong số đó, có ba nhà lãnh đạo giữ trọng trách cao nhất của phong trào: Oscar Alcalde, trưởng ban chỉ huy, José Suárez, trưởng phân đội ở Artemisa và bản thân Fidel Castro. Tư liệu gốc chỉ ra rằng, dù đối mặt với những trở ngại to lớn, ý chí chiến đấu của ông chưa bao giờ suy giảm. Ông phân tích tình thế một cách tỉnh táo:

"Vì cho rằng trong hoàn cảnh đó khó có thể vượt qua được đỉnh núi nên tôi quyết định đổi hướng đi. Chúng tôi thâm nhập vào vùng ven bờ biển cho đến tận vịnh Santiago de Cuba; tôi dự định sẽ đến một điểm có tên gọi là La Chivera, rồi dùng thuyền vượt qua vịnh đến bờ bên kia và đi tiếp đến vùng núi Sierra Maestra ở rất gần đó1".

Quyết định đổi hướng chiến thuật này thể hiện một tư duy địa lý quân sự sắc sảo. Khi đường lên đỉnh núi bị phong tỏa bởi các chốt chặn bằng cơ giới của địch, việc lợi dụng địa hình ven biển để tiếp cận vịnh Santiago de Cuba là một giải pháp tối ưu nhằm phá thế bao vây. Kế hoạch vượt vịnh bằng thuyền để đến vùng núi Sierra Maestra chứng minh một tầm nhìn nhất quán của Fidel về việc xây dựng căn cứ địa lâu dài trên vùng núi cao, điều mà ba năm rưễ sau đó đã trở thành sự thật lịch sử sau sự kiện tàu Granma năm 1956.

Sự phân hóa nhiệm vụ trong nhóm 9 người cuối cùng cũng mang tính khoa học cao. Nhận thấy 5 đồng chí còn lại có tình trạng sức khỏe rất yếu, không thể thực hiện cuộc di chuyển dài ngày vượt vịnh, Fidel và hai người chỉ huy còn lại đã tiến hành một cuộc phân tích kỹ lưỡng tình hình thực tế. Họ thống nhất một kế hoạch lưỡng toàn kỳ mỹ: ba người chỉ huy có đủ thể lực (Fidel, Alcalde, Suárez) sẽ tiếp tục cuộc hành trình vượt vịnh. Trong khi đó, năm đồng chí yếu mệt sẽ ở lại để lợi dụng những lời bảo đảm an toàn sinh mạng cho tù binh do nhà thờ và các tổ chức dân sự kiến nghị, vốn đã được chính quyền Batista chấp thuận dưới sức ép của dư luận xã hội. Ý đồ của Fidel không chỉ là cứu mạng họ, mà còn giao cho họ một nhiệm vụ chính trị quan trọng: “nhập bọn cùng với những người đã bị bắt còn sống sót và truyền đạt cho họ các tin tức và chỉ thị2”. Điều này chứng tỏ tư duy của vị lãnh tụ luôn coi trọng việc duy trì mạng lưới tổ chức và liên lạc thông tin thông suốt ngay cả trong hoàn cảnh phân rã, rút lui hiểm nghèo nhất.

Khoảnh khắc bị bắt và nghệ thuật đối chất chính trị, bản lĩnh thoát hiểm

Sai lầm chiến thuật tại lều nông dân và bài học về sự cảnh giác

Lịch sử không phải là một chuỗi các sự kiện hoàn hảo, và khoa học lịch sử đòi hỏi phải nhìn nhận cả những sai lầm chiến thuật của các vĩ nhân để thấy được tính chân thực của bối cảnh. Sau khi cất giấu vũ khí của 5 đồng chí ở lại và thống nhất các thủ tục liên lạc với một người nông dân được tiếng là tốt bụng nhằm liên hệ với Tòa Tổng Giám mục, Fidel Castro và hai người chỉ huy còn lại đã phạm phải một sai lầm đáng tiếc. Thay vì tuân thủ nguyên tắc ngủ trong rừng rậm ven biển như những ngày trước đó để chờ đêm xuống vượt vịnh, họ lại đi lùi hướng lên phía trên núi và bước vào trú ẩn trong một varaentierra, loại lều nhỏ nơi nông dân dùng cất giữ quả cọ.

Fidel Castro đã thẳng thắn nhìn nhận sai lầm mang tính cám dỗ này: "Sau bao nhiêu ngày chịu rét mướt, đói khát và thiếu thốn đủ thứ, và dự định tối hôm sau còn phải đi bộ một quãng đường dài nữa để đến vịnh Santiago, chúng tôi buông xuôi theo nỗi cám dỗ được ngủ ngay tại varaentierra kia, gần nơi chúng tôi vừa cất giấu vũ khí của các đồng chí đã lưu lại nhà người nông dân, mà không nhận ra rằng n Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr212ơi này quá gần bọn địch1".

Hậu quả của sự thiếu cảnh giác sau 4 đến 5 tiếng đồng hồ ngủ say là họ bị một đội tuần tra của địch bao vây hoàn toàn. Tiếng báng súng đập tung cánh cửa lều và những họng súng trường dí chặt vào ngực đã kết thúc cuộc rút lui vũ trang ngắn ngủi. Họ bị bắt trong tình thế hoàn toàn bất ngờ, hai tay bị trói quặt sau lưng chỉ trong vòng vài giây đồng hồ, một cái cách mà Fidel cay đắng gọi là “chẳng vẻ vang gì”. Việc cất giấu súng trường nòng dài và không chuẩn bị tư thế chiến đấu sẵn sàng, khác với kinh nghiệm sau này ở Alegría de Pío năm 1956 khi ông luôn ngủ với nòng súng đặt ngay dưới cằm, đã tước đi khả năng tự vệ tối thiểu của nhóm chỉ huy tại thời điểm đó.

Sự nhạy bén chính trị và việc che giấu danh tính bằng bản năng sinh tồn

Trong giây phút đối mặt với họng súng của toán lính hung hãn, tính mạng của Fidel Castro và đồng chí của ông bị đe dọa nghiêm trọng. Bọn lính độc tài, bị kích động bởi những lời vu cáo của bộ máy tuyên truyền Batista rằng quân khởi nghĩa đã chặt đầu lính bệnh viện, đang ở trong trạng thái kích động và muốn hành quyết tù binh ngay lập tức tại chỗ. Mạch máu ở cổ chúng phình to ra, súng lăm lăm chĩa vào ngực những người đang ngồi trói tay.

Chính tại lanh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, bản năng chính trị và tư duy phản ứng nhanh của Fidel Castro đã cứu sống ông. Do quần áo rách rưới bẩn thỉu sau nhiều ngày lội rừng leo núi, bọn lính không thể nhận diện được người đứng đầu cuộc bạo động Moncada. Khi bị tra hỏi danh tính, Fidel đã đưa ra một quyết định mang tính chiến thuật tối quan trọng:

"Chúng hỏi tên của tôi và tôi nói ra một tên khác. Tôi nhớ đến một chuyện đùa để giễu cợt về một nhân vật; tôi nói ra cái tên người trong câu chuyện đó: “Francisco González Calderín”, tôi nói thật nhanh. Nếu tôi nói đúng tên mình lúc đó, thì chắc chả ai ngăn được bọn lính kia đâu. Tôi hành động theo bản năng1".

Hành động khai tên giả này hoàn toàn không phải là sự hèn nhát, mà là một biện pháp trì hoãn khôn ngoan nhằm tranh thủ thời gian trong bối cảnh toán lính tuần tra chưa có sự hiện diện của các sĩ quan chỉ huy cấp cao chịu trách nhiệm xác thực nhân thân. Nếu danh tính "Fidel Castro" bị lộ ra trong căn lều hoang rách nát đó, sự cuồng điên của toán lính tay sai sẽ dẫn đến một cuộc thảm sát bí mật, và lịch sử cách mạng Cuba có thể đã rẽ sang một hướng đi hoàn toàn khác.

Cuộc đối chất tư tưởng và vai trò của trung úy Pedro Sarría

Khi bị trói chặt và đối mặt với những lời lăng mạ của toán lính, khi chúng hét vào mặt họ câu nói: “Chúng tao là những người kế tục của Quân đội giải phóng”, Fidel Castro đã thực hiện một cuộc đối chất tư tưởng đầy bản lĩnh. Thay vì im lặng cam chịu, ông đánh thẳng vào tính chính nghĩa và tư cách lịch sử của quân đội quốc gia bằng câu trả lời đanh thép:

"Những người kế tục Quân đội giải phóng là chúng tôi. Các ông là những kẻ nối nghiệp quân đội Tây Ban Nha1".

Cuộc tranh luận trở nên nóng bỏng và nguy kịch, đẩy sự tức giận của toán lính lên đỉnh điểm. Đúng lúc đó, sự xuất hiện của viên sĩ quan chỉ huy đội tuần tra, Trung úy Pedro Sarría, đã trở thành nhân tố định đoạt số phận của Fidel. Sarría là một người đàn ông da đen, cao lớn, tầm 30 đến 40 tuổi, và có một đặc điểm nền tảng rất quan trọng: “Hình như ông ấy cũng đã tự học chút ít về luật pháp”. Chính tri thức luật pháp và lòng lương thiện nội tại đã khiến Sarría có một hành xử hoàn toàn khác biệt với những tên đao phủ thông thường của chế độ.

Nhìn thấy bọn lính dưới quyền sắp sửa siết cò súng để thực hiện hành vi tàn độc, Trung úy Sarría đã tiến lên ngăn cản và ra lệnh: “Không được bắn”. Ông đi qua đi lại trên bãi cỏ, cố gắng trấn an toán lính béo tốt hung hãn bằng một câu nói thì thầm, nhỏ nhẹ nhưng mang sức nặng tư tưởng vĩ đại: "Đừng bắn, Không thể giết chết được tư tưởng2".

Câu nói mang tính triết học chính trị sâu sắc này không chỉ cứu sống ba người chỉ huy trong gang tấc, mà còn chứng minh rằng ngay trong hàng ngũ quân đội của Batista vẫn tồn tại những cá nhân có lương tri, bị khuất phục bởi tính chính nghĩa của lý tưởng cách mạng mà Fidel Castro đại diện. Tình thế càng trở nên hiểm nghèo hơn khi bọn lính lùng sục xung quanh lều và phát hiện ra 5 khẩu súng cất giấu của các đồng chí đã đi trước. Sự tức giận của chúng lại sôi lên trong máu, chúng chạy đi chạy lại dẫm nát bãi cỏ hoang, buộc Sarría phải vất vả kiểm soát tình hình. Ông không lớn giọng quát nạt vì bối cảnh không thích hợp, nhưng liên tục lặp lại mệnh lệnh bằng giọng trầm tĩnh: “Yên nào, các cậu, bình tĩnh nào”, “Đứng im!”, nhằm dập tắt cơn cuồng sát của thuộc cấp.

Khí phách của vị lãnh tụ và ba lần cứu mạng mang tính lịch sử

Mức độ kịch tính của sự kiện được đẩy lên cao trào khi đội tuần tra dẫn giải các tù nhân ra đường cái. Đột nhiên, những tiếng súng nổ vang lên ở phía trước do một đội quân khác bắt giữ năm đồng chí đang định tìm sự bảo trợ của Tổng Giám mục. Trong bối cảnh nhầm lẫn và hỗn loạn đó, bọn lính tuần tra hoảng hốt hô lớn mệnh lệnh: “Nằm xuống!”. Đối mặt với mệnh lệnh này, Fidel Castro phản ứng bằng một thái độ bất khuất vì ông nghi ngờ đây là một âm mưu tạo hiện trường giả để bắn sau lưng tù nhân. Ông dứt khoát đứng thẳng và tuyên bố:

"Tôi không nằm, tôi không nằm xuống đâu. Nếu các ông muốn giết tôi, thì hãy giết tôi đang đứng1".

Chứng kiến thái độ dũng cảm phi thường, không màng sinh tử của người tù rách rưới, Trung úy Sarría, người đang đi sát bên cạnh, đã thốt lên lời khen ngợi nhỏ nhẹ: “Các cậu rất dũng cảm, các chàng trai ạ, rất dũng cảm2”. Nhận thấy người sĩ quan này là một người có nhân cách cao thượng và có thể tin cậy được, Fidel quyết định lật bài ngửa, thông báo danh tính thật của mình: “Thưa trung úy, tôi là Fidel Castro đây3”. Đáp lại thông tin chấn động đó, Sarría không hề tỏ ra vui mừng vì lập được công lớn, mà lập tức đưa ra lời cảnh báo đầy trách nhiệm để bảo vệ Fidel: “Cậu đừng nói với ai chuyện này, đừng nói với ai đấy4”.

Từ thời điểm đó, Sarría đã chủ động thực hiện một chuỗi hành động dũng cảm nhằm bảo toàn mạng sống cho Fidel Castro trước sự săn lùng của các cấp chỉ huy khát máu. Hành động của Sarría từ chối giao tù binh cho cấp trên trực tiếp là Thiếu tá Pérez Chaumont bằng lời khẳng định: “Tù binh này là của tôi”, tôi có trách nhiệm đưa về Vivac, là một sự vi phạm kỷ luật quân đội nghiêm trọng trong điều kiện thiết quân luật. Sarría biết rất rõ rằng trại lính Moncada dưới quyền chỉ huy của Đại tá Chaviano và những tên ác thú như Pérez Chaumont là một địa ngục trần gian đầy rẫy những vụ tra tấn dã man và sát hại tù binh hệ thống. Trại giam Vivac là một nhà tù dân sự nằm ở trung tâm thành phố, nơi tù nhân đặt dưới quyền tài phán trực tiếp của tòa án công lý. Việc đưa Fidel về Vivac đồng nghĩa với việc đưa ông ra ánh sáng pháp lý, tước đi khả năng bóp méo thông tin và thủ tiêu bí mật của chế độ Batista, bất chấp việc chúng đã cho đăng tin giả về cái chết của ông trên các nhật báo như tờ Ataja từ ngày 29 tháng 7.

Biến tòa án thành diễn đàn và chiến trường pháp lý chính trị đỉnh cao

Bản lĩnh chính trị trong cuộc thẩm vấn sơ bộ tại Vivac

Ngay sau khi bước vào không gian an toàn của trại giam Vivac, Fidel Castro lập tức triển khai một chiến thuật tấn công chính trị trực diện đối với bộ máy chỉ huy của đối phương. Khi Đại tá Chaviano, người vừa được Batista phong vượt cấp từ đại úy lên đại tá, đến tận phòng giam trực tiếp thẩm vấn, Fidel đã không lựa chọn giải pháp im lặng hay né tránh. Ông chủ động thiết lập tư thế của một người lãnh đạo có trách nhiệm cao nhất trước lịch sử: "Tôi chịu trách nhiệm về toàn bộ sự việc1".

Sự thừa nhận này là một đòn giáng mạnh vào âm mưu của chính quyền độc tài muốn chính trị hóa vụ án theo hướng bôi nhọ mục đích cao đẹp của quân khởi nghĩa. Khi Chaviano và bộ máy điều tra khẳng định cuộc tấn công Moncada được tài trợ bằng nguồn tiền của cựu Tổng thống Carlos Prío Socarrás, người vừa bị Batista lật đổ trong cuộc đảo chính ngày 10 tháng 3, Fidel đã lập tức bác bỏ một cách đanh thép. Ông khẳng định toàn bộ câu chuyện tài trợ đó hoàn toàn là bịa đặt, rằng phong trào không hề có bất kỳ mối liên hệ nào với Prío hay bất kỳ thế lực chính trị cũ nào khác. Vũ khí sử dụng hoàn toàn do họ tự gom góp tiền bạc mua công khai ở các cửa hàng bán vũ khí dân sự, không do ai trao cho.

Tư duy chiến lược về truyền thông của Fidel được thể hiện qua việc ông tận dụng sự hiện diện của một vài nhà báo được cho phép dự cuộc thẩm vấn sơ bộ. Ông đã chủ động trả lời phỏng vấn của một phóng viên thuộc một tờ báo nổi tiếng lúc bấy giờ. Mặc dù ngay ngày hôm sau chính quyền độc tài đã phải ra lệnh tịch thu và thu hồi tờ báo này vì lỡ hăng hái đưa tin về việc bắt giữ và lời tuyên bố của Fidel, nhưng hiệu ứng lan tỏa dư luận xã hội đã hoàn thành. Việc công khai hóa sự sống sót và nhận trách nhiệm của Fidel Castro đã tạo nên một “cú sốc mạnh” trong lòng công chúng Cuba, biến ông thành một nhân vật chính trị trung tâm và khiến chính quyền Batista không còn dễ dàng thực hiện mưu đồ thủ tiêu ông trong bóng tối.

Nghệ thuật đảo ngược vị thế tố tụng tại phiên tòa Boniato

Khi phiên tòa chính thức khai mạc vào thứ hai, ngày 21 tháng 9 năm 1953 tại nhà tù cấp tỉnh ở Boniato, một sự kiện vô tiền khoáng hậu trong lịch sử tư pháp Cuba đã diễn ra. Tận dụng tư cách là một cử nhân luật, Fidel Castro đã tự mình đảm nhiệm vai trò luật sư tự bào chữa cho bản thân. Dưới góc nhìn của khoa học pháp lý lịch sử, đây không đơn thuần là một hành động tự vệ, mà là sự chủ động chuyển hóa tòa án từ một công cụ đàn áp của giai cấp thống trị thành một diễn đàn vạch trần tội ác của chế độ độc tài.

Fidel Castro mô tả lại quá trình đấu tranh pháp lý đầy kịch tính này: "Và trên cương vị luật sư, tôi đã bắt đầu thẩm vấn tất cả những nhân chứng và tất cả những tên sát nhân, đó quả là chuyện phi thường. Chúng không thể chịu nổi, chúng phải đưa tôi ra khỏi phòng xử án, bởi vì không thể ngăn được những lời lên án của tôi1".

Hành động đảo ngược vị thế, biến bị cáo thành người công tố, biến những kẻ ngồi trên ghế nhân chứng và thẩm phán, vốn là những tên tay sai khát máu của chế độ, thành những kẻ bị luận tội, chứng minh một sự am hiểu tường tận về luật pháp tố tụng và một tinh thần thép của vị chỉ huy cách mạng. Sự sắc bén và tính chính nghĩa trong các câu hỏi thẩm vấn của Fidel đã làm lung lay tính hợp pháp của phiên tòa, buộc chính quyền Batista phải thực hiện một biện pháp hèn nhát là cách ly ông khỏi phòng xử án chung. Chúng chuyển ông về xét xử riêng biệt cùng với một đồng chí bị thương khác trong một căn phòng chật hẹp, thiếu ánh sáng tại bệnh viện dân sự, nhằm giảm thiểu tối đa sức ảnh hưởng của ông đối với công luận. Nhưng chính tại không gian bé nhỏ đó, bản tự bào chữa hoàn chỉnh của ông đã ra đời và khép lại bằng một phán quyết có giá trị xuyên thời gian: “Lịch sử sẽ minh chứng cho tôi2”.

Đấu tranh ngục tù và chiến thuật cảm hóa đối phương

Chiến thuật tuyệt thực và việc phá vỡ sự cô lập thông tin

Sau khi bị kết án, Fidel Castro bị giam giữ tại nhà tù Boniato trong một điều kiện khắc nghiệt. Chính quyền độc tài áp dụng chính sách cấm vận thông tin và cô lập tuyệt đối khi cấm ông không được nói chuyện với các đồng chí ở cùng nhà giam khi họ đi ngang qua cửa phòng ông. Đối mặt với sự đàn áp tinh thần này, Fidel đã sử dụng một vũ khí đặc biệt của người tù chính trị: tuyên bố tuyệt thực.

Cuộc tuyệt thực của Fidel tại Boniato là một sự tính toán khoa học về mặt áp lực chính trị, chứ không phải là hành động tự sát cực đoan. Ông biến mỗi lần lính canh mang thức ăn đến thành một buổi biểu tình bằng ngôn từ đầy uy lực. Ông hét to giữa không gian nhà tù giam hãm:

"Tôi không cần thức ăn, hãy nói với Chaviano rằng hãy nhét các thứ đó vào hậu môn của ông ta1".

Mặc dù thừa nhận đã dùng một từ ngữ thô tục, khó nghe hơn trong thực tế do trạng thái tâm lý phẫn nộ tột cùng khi nhớ lại những tội ác tra tấn dã man mà kẻ thù đã gây ra cho các đồng chí của mình, hành động la hét ba lần mỗi ngày của Fidel đã đem lại những kết quả chiến lược to lớn. Toàn bộ nhà tù, từ bọn lính, những tù nhân khác, cho đến những người lao động dân sự, đều nghe thấy những lời chửi thẳng vào mặt viên chỉ huy trung đoàn Moncada Chaviano. Nó tạo ra một sự suy sụp tinh thần sâu sắc trong hàng ngũ cai ngục, khiến chúng bị mất tinh thần và hoang mang.

Cuối cùng, Fidel Castro đã chiến thắng kẻ thù trong trận chiến cân não này. Bọn cai ngục buộc phải nhượng bộ, chấp thuận yêu cầu phá bỏ lệnh cấm vận để ông được tiếp xúc, nói chuyện trực tiếp với hai nữ đồng chí Haydée và Melba. Qua kênh liên lạc quý giá này, kết hợp với các mẩu giấy nhỏ được tuồn ra ngoài một cách khéo léo ngay trước mũi lính gác, Fidel đã thu thập được rất nhiều sự kiện, dữ liệu quan trọng về những tội ác xảy ra ngoài nhà tù, làm nguyên liệu cốt lõi để hoàn thiện luận cứ cho cuộc đấu tranh pháp lý lâu dài. Sau khi đạt được mục tiêu chiến thuật, ông chủ động ăn uống trở lại, thể hiện một sự linh hoạt, không sa đà vào tuyệt thực vô ích khi tình thế đã thay đổi, ngay cả khi bọn cai ngục tráo trở lật lọng lời hứa chỉ sau chưa đầy 24 tiếng đồng hồ để tiếp tục cô lập ông trong 75 ngày biệt giam.

Nghệ thuật cảm hóa lính canh bằng nhân cách và tri thức

Một khía cạnh đặc sắc minh chứng cho sức hút nhân văn và năng lực tổ chức của Fidel Castro là khả năng chuyển hóa kẻ thù thành đồng chí ngay trong không gian nhà tù. Do tính chất kiên cường và thái độ hiên ngang của ông, chính quyền nhà tù liên tục phải thay đổi những lính canh gác phòng giam vì “có mấy người đã trở thành bạn của tôi”. Khi chúng tìm kiếm những tên lính mới, đặc biệt là những kẻ đầy lòng hận thù hung hãn để tăng cường đàn áp, Fidel vẫn tìm được cách cảm hóa họ.

Nguồn tư liệu gốc ghi lại một trường hợp mang tính biểu tượng về một người nông dân đặc sệt nằm trong nhóm những tên lính hung hãn được điều đến gác Fidel. Bằng văn hóa ứng xử cao đẹp, sự giáo dục và tri thức uyên bác, Fidel đã biến tên lính này thành một người bạn thân thiết, một người tôn trọng ông đến mức một trong những tên chỉ huy phải đến nói với Fidel với sự kiêng nể: “Ông là một người lương thiện, ông là một người có giáo dục, đừng có nói những lời lẽ đó”. Mối quan hệ này có một hậu vĩ lịch sử sâu sắc: ba năm sau, vào cuối năm 1958, người lính nông dân năm xưa lúc này nằm trong đội hình bộ binh của quân đội Batista bị các lực lượng du kích của Fidel bao vây chặt trong trận đánh Maffo. Dù tiểu đoàn của anh ta có công sự vững chắc và chống cự quyết liệt, nhưng hạt sống nhân văn gieo trong ngục tù Boniato năm xưa đã chứng minh sức sống của nó.

Trong suốt thời gian bị cô lập 75 ngày, Fidel Castro không để tư duy của mình bị giam cầm. Ông đã tìm mọi cách tích lũy và có được một số tài liệu bằng văn bản bất chấp lệnh cấm ngặt nghèo. Ông tận dụng khoảng thời gian này để tái cấu trúc và vận dụng những kiến thức sâu sắc về khoa học chính trị và xã hội đã được học thời sinh viên, đồng thời nghiên cứu sâu các tác phẩm tư tưởng của vĩ nhân dân tộc José Martí. Việc kết hợp giữa lý luận chính trị hiện đại với tư tưởng yêu nước truyền thống của Martí ngay trong phòng biệt giam đã giúp Fidel hoàn thiện hệ thống tư tưởng cách mạng Cuba, biến ngục tù thành một trường đại học chính trị, chuẩn bị đầy đủ hành trang tư tưởng cho giai đoạn đấu tranh vũ trang toàn diện sau này.

Tầm nhìn chiến lược toàn diện về khởi nghĩa và chiến tranh nhân dân

Kế hoạch quân sự - chính trị giả định nếu chiếm được Moncada

Để làm rõ tầm vóc chiến lược của Fidel Castro, khoa học lịch sử không thể bỏ qua việc phân tích kế hoạch tổng thể mà ông đã vạch ra trong trường hợp cuộc tấn công Moncada giành được thắng lợi quân sự. Đây là một kế hoạch mang tính toàn diện, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghi binh chiến thuật, chiến tranh tâm lý, phát động quần chúng và phòng thủ không gian đô thị:

* Chiến thuật nghi binh và chiến tranh tâm lý độc đáo, nếu làm chủ được Moncada, quân khởi nghĩa sẽ thu được 3.000 khẩu súng. Tận dụng việc toàn bộ lực lượng tấn công đều cải trang mặc quân phục trung sĩ, Fidel dự định tung ra một bản tuyên bố mang tên “trung sĩ khởi nghĩa” nhằm gây ra sự hỗn loạn, hoang mang tột độ trong hàng ngũ địch. Bằng cách ép các tù binh quân đội bị bắt gửi thông điệp đến các viên chỉ huy đơn vị trong toàn tỉnh thông báo về một cuộc “khởi nghĩa của các trung sĩ”, vốn đã có một tiền lệ rõ ràng và duy nhất trong lịch sử nước Cộng hòa Cuba trước đây, Fidel tính toán sẽ có được từ 3 đến 4 tiếng đồng hồ vàng ngọc làm tê liệt mọi hoạt động phản ứng của đối phương.

* Phát động sức mạnh chính trị quần chúng nhân dân, sau khoảng thời gian nghi binh làm mờ mắt địch, quân khởi nghĩa mới công khai danh tính thật. Mục tiêu tối thượng tiếp theo là đánh chiếm đài phát thanh chủ chốt của thành phố Santiago để phát đi lời hiệu triệu toàn dân, lời kêu gọi tổng bãi công và đặc biệt là phát lại bài diễn văn tuẫn tiết bi thảm của lãnh tụ Đảng Chính thống Eduardo Chibás. Fidel thể hiện một niềm tin tuyệt đối vào quy luật chiến tranh nhân dân: “Nhân dân chắc chắn sẽ hưởng ứng, không có gì phải nghi ngờ điều này, bởi vì bất cứ ai đứng lên chống Batista, ngay lập tức sẽ được sự ủng hộ của nhân dân chúng tôi1”.

* Tác chiến phòng thủ chống không quân đối phương, nhận định sắc sảo rằng phản ứng lập tức của địch chỉ có thể bằng lực lượng không quân bắn phá trại lính, Fidel không chủ trương cố thủ trong Moncada. Kế hoạch là lập tức sơ tán, chuyển toàn bộ vũ khí từ trại lính tới các tòa nhà cao tầng trong thành phố và phân phát cho nhân dân. Ông không lo ngại hướng phản kích bằng đường sắt vì rất dễ bị cắt đứt, mà tập trung phong tỏa Đại lộ trung tâm ở cung đoạn cầu bắc qua sông Cauto để chặn đứng viện binh cơ động từ trung đoàn Holguín và các đồn binh lân cận tiến vào. Đây cũng chính là lý do một mũi tiến công phối hợp đã được triển khai đánh vào Bayamo cùng thời điểm.

Mô hình chiến lược này chứng tỏ tư duy quân sự của Fidel Castro đã vượt xa tầm vóc của một cuộc bạo động đảo chính thông thường. Ông thiết kế cuộc tấn công Moncada như một ngòi nổ chính trị nhằm kích hoạt một cuộc tổng khởi nghĩa vũ trang toàn dân. Tính chất khoa học và sự đúng đắn của kế hoạch này đã được chứng minh bằng thực tiễn lịch sử vào ngày 1 tháng 1 năm 1959, khi bộ máy chỉ huy Batista cố gắng thực hiện một cuộc đảo chính tại thủ đô sau khi bị đánh bại, Fidel đã áp dụng lại chính xác công thức này: kêu gọi tổng bãi công và phát động quần chúng làm chủ tình hình để giành thắng lợi cuối cùng.

Bản chất tiền xã hội chủ nghĩa của cương lĩnh "Lịch sử sẽ minh chứng cho tôi"

Một trong những đóng góp lý luận quan trọng nhất của Fidel Castro trong giai đoạn này là việc xác định bản chất và lộ trình của cuộc cách mạng Cuba. Khi được hỏi về việc tại thời điểm tấn công Moncada năm 1953, ông có nghĩ đến mô hình của Liên Xô hay không, Fidel đã đưa ra câu trả lời mang tính biện chứng lịch sử sâu sắc:

"Lúc đó, chúng tôi không nghĩ đến Liên Xô hay trường hợp nào tương tự như vậy, chuyện đó mãi sau này mới đến2".

Tư duy lý luận của ông dựa trên nền tảng thực tế độc lập dân tộc của Cuba, một quyền thực tế đã phải đánh đổi bằng xương máu của hơn 50 ngàn người thiệt mạng qua hai cuộc chiến tranh giành độc lập trong quá khứ. Ông khẳng định niềm tin vào quyền tự quyết của dân tộc được làm một cuộc cách mạng mang tính chất “tiền xã hội chủ nghĩa”.

Để hiểu được cốt lõi tư tưởng này, khoa học lịch sử cần phân tích sâu các yếu tố nội hàm trong bản văn kiện “Lịch sử sẽ minh chứng cho tôi”. Văn kiện này không rập khuôn các công thức lý luận ngoại bang một cách giáo điều, mà chứa đựng các sắc luật, những yếu tố cơ bản mang tính nền móng cho cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tương lai. Fidel Castro đã vạch ra một lộ trình mang tính tuần tiến khoa học: cuộc cách mạng không nhất thiết phải thiết lập chủ nghĩa xã hội ngay lập tức, mà nó sẽ được thực hiện một cách tuần tự tiến lên, từng bước vững chắc và không gì ngăn nổi. Đồng thời, ông cũng thể hiện tinh thần triệt để cách mạng khi tuyên bố: “Nhưng chúng tôi sẽ không hề do dự trong việc triệt để hóa cuộc cách mạng đó, nếu thấy cần thiết1”. Đây là một tư duy chiến lược rất linh hoạt, biết dung hợp giữa mục tiêu lý tưởng tối cao với lộ trình thực tiễn phù hợp với trình độ nhận thức và bối cảnh chính trị xã hội của nhân dân Cuba tại thời điểm đó.

Sự kế thừa sáng tạo lịch sử dân tộc và sự độc lập tư tưởng đối với các lý thuyết nước ngoài

Khi phân tích về nguồn gốc tư tưởng quân sự của Fidel Castro, việc đặt ông trong mối quan hệ so sánh với các học thuyết chiến tranh cách mạng lớn trên thế giới là một yêu cầu tất yếu của sử học. Thất bại tại Moncada không dẫn Fidel đến kết luận rằng con đường đấu tranh vũ trang là vô vọng, ngược lại, nó củng cố niềm tin của ông vào việc phát triển một chiến lược tác chiến mới dựa trên sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn địa phương.

Tư tưởng của ông trước hết là sự thẩm thấu và thuộc lòng lịch sử đấu tranh anh hùng của dân tộc. Ông nghiên cứu sâu sắc các chiến tích của các vị chỉ huy tiền bối dũng mãnh như Antonio Maceo và Máximo Gómez trong các cuộc chiến tranh giành độc lập của Tổ quốc. Tuy nhiên, khoa học quân sự của Fidel không dừng lại ở sự sao chép quá khứ. Ông chỉ ra sự khác biệt mang tính thời đại: các vị tiền bối xưa kia sử dụng binh chủng kỵ binh cơ động cao, hầu hết các trận đánh đều là tao ngộ chiến và họ gần như không bao giờ phải xây dựng hệ thống chiến hào, ngoại trừ một trường hợp duy nhất tại Pinar del Río. Trong khi đó, hoàn cảnh cuộc chiến hiện đại bắt buộc Fidel và các đồng chí phải dự kiến, xây dựng chiến hào sẵn sàng và vạch kế hoạch chi tiết trước cho từng trận đánh. Những đặc điểm mà ban đầu ông tưởng chỉ là quy luật riêng của cuộc chiến tranh trên vùng núi rừng có độ cao 1.200 mét, sau đó đã được ông vận dụng sáng tạo ngay giữa vùng đồng bằng, trên các đường quốc lộ, trong các trang trại cà phê, vườn xoài hay những đồng mía rậm rạp.

Bên cạnh đó, Fidel cũng hiểu rất rõ về chiến công quân sự của Tướng quân Augusto César Sandino ở Nicaragua vào những năm 1930, người chỉ huy một lực lượng nhỏ bé mà các cuốn sách thường gọi là “đội quân bé nhỏ điên rồ”. Những tiền lệ lịch sử của khu vực Mỹ Latinh, bao gồm cả cuộc cách mạng Mexico, đã tạo nên một bệ đỡ tinh thần to lớn cho tư duy vũ trang của ông.

Đối với các luận thuyết chiến tranh cách mạng lừng lẫy của Mao Trạch Đông, Hồ Chí Minh hay Võ Nguyên Giáp, Fidel Castro thể hiện một thái độ tiếp thu mang tính phê phán lịch sử và độc lập tư tưởng rất cao. Ông bày tỏ sự ngưỡng mộ lớn đối với nhân dân Việt Nam, gọi họ là những “chiến sĩ tuyệt vời” khi đánh thắng quân đội thực dân Pháp trong chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một nhà phân tích quân sự khách quan, ông thẳng thắn chỉ ra sự khác biệt về bản chất bối cảnh thực tế:

"Nhưng đó là một loại chiến tranh khác, sử dụng một lực lượng đông đảo có pháo binh và nhiều vũ khí khác. Họ có hẳn một quân đội thật sự. Còn chúng tôi, đi từ con số không và chúng tôi không có quân đội1".

Tương tự, đối với cuộc Vạn lý trường chinh năm 1935 của Mao Trạch Đông tại Trung Quốc, Fidel coi đó là một chiến công quân sự vĩ đại và thừa nhận các chiến thuật, nguyên lý kết hợp giữa chính trị và quân sự của nó có giá trị rất lớn đối với bất kỳ cuộc chiến tranh nào trên thế giới. Nhưng ông dứt khoát từ chối việc rập khuôn mô hình này vào không gian địa lý Cuba:

"Một cuộc Vạn lý trường chinh như vậy sẽ chẳng có ích gì trên chiến trường Cuba... Vấn đề là các điều kiện đấu tranh của chúng tôi rất khác2".

Sự từ chối giáo điều này là một minh chứng rực rỡ cho tư duy khoa học lịch sử của Fidel Castro. Ông hiểu rằng diện tích lãnh thổ nhỏ hẹp của một quốc đảo không cho phép thực hiện những cuộc hành quân vạn dặm như đại lục Trung Hoa. Sự cách biệt quá lớn về lực lượng và hỏa lực yểm trợ bằng không quân của quân đội Batista buộc những người cách mạng Cuba phải tự tìm kiếm, tự học hỏi qua một quá trình gian khổ để vạch ra chiến thuật và các ý định tác chiến độc lập, nhằm bù đắp cho sự chênh lệch đó. Chính tư duy bám sát thực địa, không sao chép lý thuyết ngoại bang này đã giúp lực lượng du kích về sau tại chiến khu Sierra Maestra đạt đến một trình độ nghệ thuật quân sự đỉnh cao: không bao giờ sa vào trận địa mai phục của địch, ngược lại, liên tục chủ động săn đuổi đối phương, dùng một lực lượng nhỏ chỉ 70 đến 80 người để đánh chặn và đẩy lùi cả một tiểu đoàn mạnh 300 tên của địch.

Thông qua việc khảo sát và phân tích toàn diện nguồn tài liệu mang tính tự thuật của người trong cuộc trao chính những trao đổi của Fidel Castro với nhà báo Ignacio Ramonet về giai đoạn hậu Moncada, vai trò lịch sử của Lãnh tụ Fidel Castro đã được làm sáng tỏ dưới lăng kính của khoa học lịch sử. Ông không xuất hiện như một hình tượng huyền thoại xa rời thực tế, mà là một nhà lãnh đạo bằng xương bằng thịt, người đã từng phạm sai lầm chiến thuật chịu ảnh hưởng bởi những cám dỗ thể xác sau chuỗi ngày đói khát, nhưng sở hữu một năng lực sửa sai và phản ứng chính trị thiên tài.

Bản lĩnh của Fidel Castro chính là nhân tố quyết định chuyển hóa toàn bộ tính chất của biến cố Moncada. Bằng sự nhạy bén khi che giấu danh tính trước toán lính tuần tra, ông đã bảo toàn mạng sống để tiếp tục lãnh đạo phong trào. Bằng khí phách hiên ngang đứng thẳng trước họng súng, ông đã khuất phục và cảm hóa được những con người có lương tri trong hàng ngũ đối phương như Trung úy Pedro Sarría, biến họ thành những người bảo vệ cách mạng. Bằng tư duy pháp lý sắc bén, ông đã biến tòa án của chế độ độc tài thành nơi luận tội chính quyền và công bố một cương lĩnh hành động có giá trị nền móng cho chủ nghĩa xã hội đặc sắc Cuba về sau. Và cuối cùng, bằng một tư duy quân sự độc lập, tự chủ, không giáo điều rập khuôn lý thuyết của các vĩ nhân thế giới, ông đã kiến tạo nên một phương pháp luận chiến tranh nhân dân độc đáo, phù hợp với điều kiện thực tế của quốc đảo địa trung hải này. Giai đoạn hậu Moncada, vì thế, chính là bệ phóng tư tưởng và là trường tôi luyện vĩ đại nhất định hình nên tầm vóc của một trong những lãnh tụ xuất sắc nhất của phong trào giải phóng dân tộc thế kỷ XX./.


1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr209

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr210

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr210

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr211

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr211

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr212

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr213

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr214

1, 2, 3, 4 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr215

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr216

1, 2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr218

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr219

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr221

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr222

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr223

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr225

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr225

Vương Xuân Nguyên