151. Canela [kaˈne.la]: Hương vị quế đặc trưng cùng các loại thảo mộc truyền thống, thường được hòa quyện tinh tế trong các món bánh ngọt, chè truyền thống và thức uống gia đình nhằm tăng cường hương thơm, vị ấm áp và giá trị dinh dưỡng cao trong ẩm thực dân gian.
152. Canción protesta [kanˈsjon pɾoˈtes.ta]: Dòng nhạc đấu tranh phản kháng mang tiếng nói chính trị sắc bén, ra đời và phát triển mạnh mẽ nhằm cổ vũ tinh thần cách mạng, chống chủ nghĩa đế quốc và đấu tranh giải phóng dân tộc trong thập niên 1960–1970 trên trường quốc tế với những tên tuổi tiêu biểu như Silvio Rodríguez và Pablo Milanés.
153. Caña brava [ˈka.ɲa ˈbɾa.βa]: Loài tre nứa hoang dã mọc tự nhiên ven các con sông suối, biểu tượng của sự dẻo dai, kiên cường và sức sống mãnh liệt vượt qua mọi khắc nghiệt của thiên nhiên trong đời sống và văn hóa dân gian.
154. Caña de azúcar [ˈka.ɲa ðe aˈsu.kaɾ]: Cây mía (Saccharum officinarum) – nông sản chiến lược mang tính biểu tượng lịch sử gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp, công nghiệp chế biến đường truyền thống và đời sống lao động của hàng triệu người dân đảo quốc qua nhiều thế kỷ.
155. Cantante [kanˈtan.te]: Danh xưng chuyên môn dùng để chỉ các nghệ sĩ biểu diễn ca khúc chủ lực, sở hữu kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện trong các ban nhạc truyền thống và dàn hợp xướng chuyên nghiệp.
156. Canto coral [ˈkan.to koˈɾal]: Nghệ thuật hát hợp xướng thính phòng mang đậm âm hưởng tráng ca, chuyên diễn tấu các tác phẩm ca ngợi tình yêu quê hương đất nước, tư tưởng anh hùng ca và tinh thần lao động xây dựng tổ quốc xã hội chủ nghĩa.
157. Capitán San Luis [ka.piˈtan sam ˈlwis]: Địa danh lịch sử trọng điểm gắn liền với các chiến khu cách mạng, là biểu tượng sáng ngời cho tinh thần kiên trung, bất khuất của các lực lượng vũ trang bảo vệ tổ quốc.
158. Carabalí [ka.ɾa.βaˈli]: Nhóm văn hóa gốc Phi có nguồn gốc từ vùng Calabar (Tây Phi), có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống nhịp điệu, trang phục và các điệu múa diễu hành lễ hội carnaval truyền thống tại thành phố Santiago de Cuba.
159. Careto [kaˈɾe.to]: Nghệ thuật chế tác mặt nạ gỗ và giấy bồi thủ công mang tính biểu trưng cao trong các lễ hội hóa trang dân gian truyền thống của đồng bào trong các kỳ hội hè.
160. Carpentier, Alejo [kaɾ.penˈtje, aˈle.xo]: Đại văn hào vĩ đại (1904–1980), nhà lý luận âm nhạc tài hoa người Cuba, người tiên phong khai phá và định hình chủ nghĩa hiện thực huyền ảo (lo real maravilloso) trong lịch sử văn học Mỹ Latinh và thế giới hiện đại, vinh dự nhận Giải thưởng Cervantes năm 1977.
161. Carretera Central [ka.reˈte.ɾa senˈtɾal]: Tuyến quốc lộ huyết mạch lịch sử được khởi công và hoàn thành vào thập niên 1930, kết nối liền mạch toàn bộ các tỉnh thành từ Tây sang Đông của đất nước, đóng vai trò chiến lược trong giao thương kinh tế và văn hóa quốc gia.
162. Casabe [kaˈsa.βe]: Loại bánh mỳ dẹt truyền thống làm từ bột củ sắn (yuca), có lịch sử lâu đời từ thời các cộng đồng thổ dân nguyên thủy Taino sinh sống trên đảo trước khi người châu Âu đặt chân đến.
163. Casabe de yuca [kaˈsa.βe ðe ˈʝu.ka]: Món bánh tráng sắn nướng giòn truyền thống giữ nguyên vẹn phương thức chế biến thủ công từ thời tiền Columbus, được lưu truyền qua nhiều thế hệ như một biểu tượng ẩm thực bản địa.
164. Casa de las Américas [ˈka.sa ðe las aˈme.ɾi.kas]: Viện Văn hóa danh tiếng thành lập ngày 28 tháng 4 năm 1959 tại La Habana dưới sự lãnh đạo của Haydée Santamaría, đóng vai trò nòng cốt trong việc kết nối nghệ thuật, tư tưởng và văn học giữa Cuba với khu vực Mỹ Latinh và thế giới.
165. Casas particulares [ˈka.sas paɾ.ti.kuˈla.res]: Mô hình nhà nghỉ gia đình tư nhân truyền thống được nhà nước pháp định hóa từ thập niên 1990, mang lại trải nghiệm văn hóa bản địa sâu sắc, ấm cúng và chân thực cho du khách bốn phương.
166. Casona [kaˈso.na]: Những ngôi biệt thự kiến trúc cổ thuộc địa quy mô lớn, sở hữu trần nhà cao, hành lang rộng và sân trong thoáng mát, nay được chuyển đổi thành các trung tâm văn hóa, bảo tàng hoặc trụ sở nghệ thuật trang trọng.
167. Castillo de la Real Fuerza [kasˈti.ʎo ðe la reˈal ˈfweɾ.sa]: Pháo đài quân sự thuộc địa Tây Ban Nha lâu đời bậc nhất khu vực châu Mỹ (được khởi công xây dựng từ năm 1558), nằm uy nghiêm ngay bên cửa vịnh thủ đô La Habana.
168. Cauto [ˈkaw.to]: Con sông dài nhất Cuba (khoảng 370 km, nằm ở miền Đông), mang đậm giá trị lịch sử, thi ca trong đời sống văn hóa dân gian cũng như nguồn nước nuôi dưỡng các đồng bằng nông nghiệp trù phú.
169. Cazuela [kaˈswe.la]: Nồi đất nung truyền thống dùng trong nghệ thuật nấu nướng các món hầm chậm nhằm giữ trọn vẹn hương vị nguyên bản, độ ngọt tự nhiên và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
170. CDR (Comités de Defensa de la Revolución) [se ðe ˈeɾe]: Ủy ban Bảo vệ Cách mạng, tổ chức quần chúng lớn nhất được thành lập ngày 28 tháng 9 năm 1960 bởi Lãnh tụ Fidel Castro, đóng vai trò nòng cốt trong việc duy trì an ninh trật tự cơ sở, phòng chống tội phạm và thắt chặt tình đoàn kết cộng đồng xã hội.
171. Celia Cruz [ˈse.lja kɾus]: Nữ hoàng âm nhạc Salsa huyền thoại (1925–2003, sinh tại La Habana), người sở hữu giọng ca uy lực, phong cách biểu diễn lửa cháy và có sức ảnh hưởng toàn cầu lớn lao trong cộng đồng nghệ thuật biểu diễn quốc tế.
172. Celia Sánchez [ˈse.lja ˈsantʃes]: Nữ chiến sĩ cách mạng vĩ đại (1920–1980, sinh tại Media Luna), nữ du kích kiên trung của phong trào 26 Tháng 7, đồng thời là nhà hoạt động văn hóa và bảo tồn di sản lịch sử kiệt xuất của đất nước.
173. Cemi [seˈmi]: Hiện vật tín ngưỡng điêu khắc thần linh bằng đá hoặc gỗ có giá trị khảo cổ và nghệ thuật cao của nền văn hóa thổ dân Taino Cuba cổ đại.
174. Centro Habana [ˈsen.tɾo aˈβa.na]: Quận đô thị sầm uất giáp ranh phố cổ La Habana, nổi bật với nhịp sống đời thường năng động, các khu chợ truyền thống nhộn nhịp và cấu trúc kiến trúc đô thị đặc sắc.
175. Centro Histórico [ˈsen.tɾo isˈto.ɾi.ko]: Khu vực trung tâm lịch sử (như khu phố cổ La Habana) được quy hoạch bảo tồn nguyên vẹn quần thể kiến trúc di sản đô thị cấp quốc gia và được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1982.
176. Cerámica artística [seˈɾa.mi.ka aɾˈtis.ti.ka]: Nghệ thuật gốm sứ đương đại mang đậm dấu ấn sáng tạo đổi mới của các nghệ nhân, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống vừa phản ánh hơi thở hiện đại.
177. Cero [ˈse.ɾo]: Thuật ngữ thể thao và văn hóa phản ánh tinh thần vượt khó, sẵn sàng làm lại từ đầu từ con số không với ý chí kiên định và niềm tin vững chắc vào tương lai.
178. Céspedes, Carlos Manuel de [ˈses.pe.des, ˈkaɾ.los maˈnwel ðe]: Vị lãnh tụ vĩ đại (1819–1874, sinh tại Bayamo), người phát động cuộc khởi nghĩa giành độc lập đầu tiên năm 1868, được toàn dân tộc tôn vinh là "Cha đẻ của Tổ quốc" (Padre de la Patria).
179. Cha-cha-chá [tʃa tʃa ˈtʃa]: Điệu nhảy và thể loại âm nhạc sôi động do nhạc sĩ kiêm nghệ sĩ vĩ cầm Enrique Jorrín sáng tạo thành công vào thập niên 1950 tại La Habana, nhanh chóng lan tỏa và làm say đắm công chúng toàn cầu.
180. Che Guevara [tʃe ɣeˈβa.ɾa]: Tên gọi thân mật của nhà cách mạng quốc tế vĩ đại Ernesto Che Guevara (1928–1967), nhà chiến lược quân sự xuất sắc và là biểu tượng bất tử của tinh thần quốc tế vô sản, công lý và khát vọng tự do.
181. Chorizo cubano [tʃoˈɾi.so kuˈβa.no]: Loại xúc xích truyền thống đậm đà hương vị tỏi kết hợp các loại gia vị cay nồng đặc trưng của ẩm thực địa phương, thường xuất hiện trong các món cơm và hầm.
182. Cienfuegos [sjenˈfwe.ɣos]: Thành phố cảng lớn ở miền Trung Cuba được thành lập năm 1819 và mệnh danh là "Hòn ngọc miền Nam" (la Perla del Sur), nổi tiếng với hệ thống kiến trúc tân cổ điển đặc sắc và quy hoạch ô bàn cờ chuẩn mực.
183. Cimarrón [si.maˈron]: Danh từ lịch sử mang ý nghĩa kiêu hãnh, chỉ những người nô lệ da đen trốn chạy tìm kiếm tự do, sinh sống tại các vùng núi hiểm trở, tượng trưng cho khát vọng giải phóng con người.
184. Cine cubano [ˈsi.ne kuˈβa.no]: Nền điện ảnh cách mạng phát triển rực rỡ từ khi thành lập Viện Nghệ thuật và Công nghiệp Điện ảnh Cuba (ICAIC) năm 1959, sản sinh ra nhiều tác phẩm điện ảnh xuất sắc đạt giải thưởng quốc tế lớn.
185. Círculo infantil [ˈsiɾ.ku.lo in.fanˈtil]: Hệ thống nhà trẻ mẫu giáo cộng đồng nhân văn được sáng lập từ năm 1961 dưới sự bảo trợ của Vilma Espín, biểu tượng tiêu biểu cho chính sách ưu tiên chăm sóc thế hệ mầm non và hỗ trợ phụ nữ lao động.
186. Clave [ˈkla.βe]: Nhạc cụ gõ gồm hai thanh gỗ nhỏ gọn đóng vai trò là "linh hồn nhịp điệu", định hình cấu trúc tiết tấu phức hợp không thể thiếu của toàn bộ dòng nhạc truyền thống Cuba.
187. Cobre [ˈko.βre]: Ngôi làng khai mỏ lịch sử nằm ở ngoại ô Santiago de Cuba, mang giá trị tâm linh thiêng liêng với đền thờ Đức Mẹ El Cobre (Virgen de la Caridad del Cobre), biểu tượng đoàn kết tín ngưỡng toàn dân tộc.
188. Colada [koˈla.ða]: Tên gọi ly cà phê espresso đậm đặc truyền thống được pha chế trong ấm nhôm nhỏ để chia sẻ chung trong không gian gia đình và giữa những người bạn thân thiết.
189. Colibrí zunzuncito [ko.liˈβɾi sun.sunˈsi.to]: Chim ruồi ong (Mellisuga helenae) – loài chim nhỏ nhất thế giới đặc hữu tại hệ sinh thái tự nhiên phong phú, ngập tràn sắc màu và độc đáo của đảo quốc.
190. Colonial [ko.loˈnjal]: Phong cách kiến trúc đặc trưng của thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha với những mái vòm, hành lang rộng, cửa sổ có chấn song gỗ và sân trong thoáng mát điều hòa khí hậu.
191. Comarca [koˈmaɾ.ka]: Vùng đất truyền thống gắn liền với những sinh hoạt văn hóa lâu đời, phong tục tập quán và phương ngữ đặc thù của từng cộng đồng dân cư địa phương.
192. Comedia cubana [koˈme.ðja kuˈβa.no]: Nghệ thuật kịch nghệ châm biếm và hài kịch phản ánh sinh động các mặt của đời sống xã hội, thói quen sinh hoạt và tâm lý con người đương đại.
193. Comité Central del PCC (Partido Comunista de Cuba) [ko.miˈte senˈtɾal ðel pe se se]: Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Cuba, cơ quan lãnh đạo chính trị tối cao của quốc gia giữa các kỳ Đại hội Đảng, định hướng đường lối phát triển xã hội chủ nghĩa.
194. Comparsa tradicional [komˈpaɾ.sa tɾa.di.sjoˈnal]: Đoàn vũ diễu hành nghệ thuật đường phố rực rỡ sắc màu với âm hưởng trống hội rộn ràng, là một phần linh hồn trong các mùa lễ hội văn hóa lớn Carnaval của nhân dân.
195. Concierto [konˈsjeɾ.to]: Các chương trình biểu diễn âm nhạc thính phòng và giao hưởng trang trọng diễn ra tại hệ thống các nhà hát lớn và trung tâm văn hóa quốc gia nhằm nâng cao đời sống tinh thần công chúng.
196. Confluencia [kom.flwenˈsja]: Sự giao thoa và hòa quyện tinh tế giữa các luồng văn hóa châu Âu, châu Phi và bản địa trong lòng xã hội đa dân tộc Caribe, tạo nên bản sắc độc đáo.
197. Conga cubana [ˈkoŋ.ɡa kuˈβa.no]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu đường phố sôi động, cuồng nhiệt dựa trên tiết tấu trống conga truyền thống trong các dịp lễ hội văn hóa Carnaval toàn quốc.
198. Congga santiaguera [ˈkoŋ.ɡa san.tjaˈɡe.ɾa]: Điệu múa diễu hành đường phố đặc trưng với nhịp trống hội mạnh mẽ, hào hùng và rộn ràng tại thành phố lịch sử Santiago de Cuba.
199. Congris [koŋˈgɾis]: Món cơm đậu đen truyền thống (moros y cristianos) được nấu chung với nước luộc đậu và gia vị đậm đà, rất phổ biến và không thể thiếu trong các bữa ăn hàng ngày của mọi gia đình đảo quốc.
200. Conjunto folklórico [koŋˈxun.to folˈklo.ɾi.ko]: Đoàn nghệ thuật biểu diễn dân gian chuyên nghiệp (như Đoàn Múa Dân gian Quốc gia Cuba) tái hiện sinh động các điệu múa, nghi lễ và âm nhạc cổ truyền của dân tộc.
201. Consejo de Estado [konˈse.xo ðe esˈta.ðo]: Hội đồng Nhà nước Cuba, cơ quan đại diện quyền lực tối cao của nhà nước xã hội chủ nghĩa giữa các kỳ họp của Quốc hội Chính quyền Nhân dân.
202. Costumbres populares [kosˈtumb.res po.puˈla.ɾes]: Hệ thống các phong tục tập quán sinh hoạt phong phú, lễ hội dân gian và nếp sống cộng đồng được lưu truyền và bồi đắp qua nhiều thế hệ cư dân đảo quốc.
203. Costumbrismo [kos.tumˈbɾis.mo]: Trào lưu văn học nghệ thuật phản ánh chân thực phong tục tập quán, lối sống và sinh hoạt bình dị của người dân bản địa qua các thời kỳ lịch sử.
204. Cotorro [koˈto.ro]: Khu vực ngoại ô công nghiệp lịch sử nằm ở phía nam thủ đô La Habana, gắn liền với quá trình phát triển lao động sản xuất công nghiệp, đô thị hóa và các phong trào quần chúng.