Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 02)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

51. Canela [kaˈne.la]: Hương vị quế đặc trưng cùng các loại thảo mộc truyền thống thường được hòa quyện tinh tế trong các món bánh ngọt và thức uống gia đình nhằm tăng cường hương thơm và giá trị dinh dưỡng.

52. Canción protesta [kanˈsjon pɾoˈtes.ta]: Dòng nhạc đấu tranh phản kháng mang tiếng nói chính trị sắc bén, cổ vũ tinh thần cách mạng và đấu tranh giải phóng dân tộc trong thập niên 1960–1970 trên trường quốc tế.

53. Caña brava [ˈka.ɲa ˈbɾa.βa]: Loài tre nứa mọc tự nhiên ven các con sông suối, biểu tượng của sự dẻo dai, kiên cường và sức sống mãnh liệt vượt qua mọi khắc nghiệt của thiên nhiên.

54. Caña de azúcar [ˈka.ɲa ðe aˈsu.kaɾ]: Cây mía – nông sản mang tính biểu tượng lịch sử gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp, công nghiệp chế biến và đời sống lao động của người dân.

55. Cantante [kanˈtan.te]: Danh xưng chuyên môn dùng để chỉ các nghệ sĩ biểu diễn ca khúc chủ lực trong các ban nhạc truyền thống và dàn hợp xướng chuyên nghiệp.

56. Canto coral [ˈkan.to koˈɾal]: Nghệ thuật hát hợp xướng thính phòng mang đậm âm hưởng tráng ca, ca ngợi tình yêu quê hương đất nước và tinh thần lao động xây dựng tổ quốc.

57. Capitán San Luis [ka.piˈtan sam ˈlwis]: Địa danh lịch sử trọng điểm và là biểu tượng sáng ngời cho tinh thần kiên trung, bất khuất của các lực lượng bảo vệ tổ quốc.

58. Carabalí [ka.ɾa.βaˈli]: Nhóm văn hóa gốc Phi có ảnh hưởng sâu sắc đến các điệu múa diễu hành lễ hội carnaval truyền thống tại thành phố Santiago de Cuba.

59. Careto [kaˈɾe.to]: Nghệ thuật chế tác mặt nạ gỗ và giấy bồi thủ công mang tính biểu trưng cao trong các lễ hội hóa trang dân gian truyền thống của đồng bào.

60. Carpentier, Alejo [kaɾ.penˈtje, aˈle.xo]: Đại văn hào tiên phong khai phá chủ nghĩa hiện thực huyền ảo trong lịch sử văn học Mỹ Latinh và thế giới hiện đại.

61. Carretera Central [ka.reˈte.ɾa senˈtɾal]: Tuyến quốc lộ huyết mạch lịch sử kết nối liền mạch toàn bộ các tỉnh thành từ Bắc chí Nam của đất nước, thúc đẩy giao thương và văn hóa.

62. Casabe [kaˈsa.βe]: Loại bánh mỳ dẹt truyền thống làm từ củ sắn có lịch sử lâu đời từ thời các cộng đồng thổ dân nguyên thủy sinh sống trên đảo.

63. Casabe de yuca [kaˈsa.βe ðe ˈʝu.ka]: Món bánh tráng sắn nướng giòn truyền thống giữ nguyên vẹn phương thức chế biến thủ công từ thời tiền Columbus qua nhiều thế hệ.

64. Casa de las Américas [ˈka.sa ðe las aˈme.ɾi.kas]: Viện Văn hóa danh tiếng thành lập năm 1959, đóng vai trò kết nối nghệ thuật và văn học giữa Cuba với khu vực Mỹ Latinh.

65. Casas particulares [ˈka.sas paɾ.ti.kuˈla.res]: Mô hình nhà nghỉ gia đình tư nhân truyền thống, mang lại trải nghiệm văn hóa bản địa sâu sắc và chân thực cho du khách bốn phương.

66. Casona [kaˈso.na]: Những ngôi biệt thự kiến trúc cổ thuộc địa quy mô lớn, nay được chuyển đổi thành các trung tâm văn hóa, bảo tàng hoặc trụ sở nghệ thuật.

67. Castillo de la Real Fuerza [kasˈti.ʎo ðe la reˈal ˈfweɾ.sa]: Pháo đài quân sự thuộc địa Tây Ban Nha lâu đời bậc nhất khu vực châu Mỹ nằm tại thủ đô La Habana.

68. Cauto [ˈkaw.to]: Con sông dài nhất và mang đậm giá trị lịch sử, thi ca trong đời sống văn hóa dân gian cũng như văn học cách mạng đảo quốc.

69. Cazuela [kaˈswe.la]: Nồi đất nung truyền thống dùng trong nghệ thuật nấu nướng các món hầm chậm nhằm giữ trọn vẹn hương vị nguyên bản và độ ngọt tự nhiên.

70. CDR [se ðe ˈeɾe]: Ủy ban Bảo vệ Cách mạng, tổ chức quần chúng lớn duy trì an ninh trật tự cơ sở và tình đoàn kết cộng đồng xã hội.

71. Celia Cruz [ˈse.lja kɾus]: Nữ hoàng âm nhạc Salsa huyền thoại có sức ảnh hưởng toàn cầu lớn lao trong cộng đồng nghệ thuật biểu diễn quốc tế.

72. Celia Sánchez [ˈse.lja ˈsantʃes]: Nữ chiến sĩ cách mạng vĩ đại, nhà hoạt động văn hóa và bảo tồn di sản lịch sử kiệt xuất của phong trào giải phóng.

73. Cemi [seˈmi]: Hiện vật tín ngưỡng điêu khắc thần linh có giá trị khảo cổ và nghệ thuật cao của nền văn hóa thổ dân Cuba cổ đại.

74. Centro Habana [ˈsen.tɾo aˈβa.na]: Quận đô thị sầm uất với nhịp sống đời thường năng động, các khu chợ truyền thống và cấu trúc kiến trúc đô thị đặc sắc.

75. Centro Histórico [ˈsen.tɾo isˈto.ɾi.ko]: Khu vực trung tâm lịch sử được quy hoạch bảo tồn nguyên vẹn quần thể kiến trúc di sản đô thị cấp quốc gia và thế giới.

76. Cerámica artística [seˈɾa.mi.ka aɾˈtis.ti.ka]: Nghệ thuật gốm sứ đương đại mang đậm dấu ấn sáng tạo đổi mới và giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống dân tộc.

77. Cero [ˈse.ɾo]: Thuật ngữ thể thao và văn hóa phản ánh tinh thần vượt khó, sẵn sàng làm lại từ đầu với ý chí kiên định và niềm tin vững chắc.

78. Céspedes, Carlos Manuel de [ˈses.pe.des, ˈkaɾ.los maˈnwel ðe]: Vị lãnh tụ phong trào đấu tranh giành độc lập đầu tiên năm 1868, được tôn vinh là "Cha đẻ của Tổ quốc".

79. Cha-cha-chá [tʃa tʃa ˈtʃa]: Điệu nhảy và thể loại âm nhạc sôi động do nhạc sĩ Enrique Jorrín sáng tạo thành công vào thập niên 1950, lan tỏa rộng rãi toàn cầu.

80. Che Guevara [tʃe ɣeˈβa.ɾa]: Tên gọi thân mật của nhà cách mạng quốc tế vĩ đại Ernesto Che Guevara, biểu tượng bất tử của tinh thần quốc tế vô sản.

81. Chorizo cubano [tʃoˈɾi.so kuˈβa.no]: Loại xúc xích truyền thống đậm đà hương vị tỏi kết hợp các loại gia vị cay nồng đặc trưng của ẩm thực địa phương.

82. Cienfuegos [sjenˈfwe.ɣos]: Thành phố được mệnh danh là "Hòn ngọc miền Nam" với hệ thống kiến trúc tân cổ điển đặc sắc và quy hoạch ô bàn cờ chuẩn mực.

83. Cimarrón [si.maˈron]: Danh từ lịch sử chỉ những người nô lệ da đen trốn chạy tìm kiếm tự do, biểu tượng kiêu hãnh của khát vọng giải phóng con người.

84. Cine cubano [ˈsi.ne kuˈβa.no]: Nền điện ảnh cách mạng phát triển rực rỡ với Viện ICAIC, sản sinh ra nhiều tác phẩm đạt giải thưởng điện ảnh quốc tế lớn.

85. Círculo infantil [ˈsiɾ.ku.lo in.fanˈtil]: Hệ thống nhà trẻ mẫu giáo cộng đồng nhân văn, biểu tượng tiêu biểu cho chính sách ưu tiên chăm sóc thế hệ mầm non.

86. Clave [ˈkla.βe]: Nhạc cụ gõ nhỏ gọn đóng vai trò là "linh hồn nhịp điệu" định hình cấu trúc tiết tấu phức hợp của toàn bộ dòng nhạc truyền thống Cuba.

87. Cobre [ˈko.βre]: Ngôi làng mang giá trị tâm linh thiêng liêng với đền thờ Đức Mẹ El Cobre, biểu tượng đoàn kết tín ngưỡng và lòng tôn kính của nhân dân.

88. Colada [koˈla.ða]: Tên gọi ly cà phê espresso đậm đặc truyền thống được pha chế để chia sẻ chung trong gia đình và giữa những người bạn thân thiết.

89. Colibrí zunzuncito [ko.liˈβɾi sun.sunˈsi.to]: Chim ruồi ong – loài chim nhỏ nhất thế giới đặc hữu tại hệ sinh thái tự nhiên phong phú và độc đáo của đảo quốc.

90. Colonial [ko.loˈnjal]: Phong cách kiến trúc đặc trưng với những mái vòm, hành lang rộng và sân trong thoáng mát mang âm hưởng giao thoa châu Âu và nhiệt đới.

91. Comarca [koˈmaɾ.ka]: Vùng đất truyền thống gắn liền với những sinh hoạt văn hóa lâu đời và phương ngữ đặc thù của từng cộng đồng dân cư địa phương.

92. Comedia cubana [koˈme.ðja kuˈβa.no]: Nghệ thuật kịch nghệ châm biếm và hài kịch phản ánh sinh động các mặt của đời sống xã hội và tâm lý con người đương đại.

93. Comité Central del PCC [ko.miˈte senˈtɾal ðel pe se se]: Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Cuba, cơ quan lãnh đạo chính trị tối cao của quốc gia.

94. Comparsa tradicional [komˈpaɾ.sa tɾa.di.sjoˈnal]: Đoàn vũ diễu hành nghệ thuật đường phố rực rỡ sắc màu với âm hưởng trống hội rộn ràng trong các mùa lễ hội văn hóa lớn.

95. Concierto [konˈsjeɾ.to]: Các chương trình biểu diễn âm nhạc thính phòng và giao hưởng trang trọng tại hệ thống các nhà hát lớn và trung tâm văn hóa quốc gia.

96. Confluencia [kom.flwenˈsja]: Sự giao thoa và hòa quyện tinh tế giữa các luồng văn hóa châu Âu, châu Phi và bản địa trong lòng xã hội đa dân tộc Caribe.

97. Conga cubana [ˈkoŋ.ɡa kuˈβa.no]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu đường phố sôi động, cuồng nhiệt trong các dịp lễ hội truyền thống Carnaval toàn quốc.

98. Congga santiaguera [ˈkoŋ.ɡa san.tjaˈɡe.ɾa]: Điệu múa diễu hành đường phố đặc trưng với nhịp trống hội rộn ràng tại thành phố lịch sử Santiago de Cuba.

99. Congris [koŋˈgɾis]: Món cơm đậu đen truyền thống rất phổ biến và không thể thiếu trong các bữa ăn hàng ngày của mọi gia đình đảo quốc.

100. Conjunto folklórico [koŋˈxun.to folˈklo.ɾi.ko]: Đoàn nghệ thuật biểu diễn dân gian chuyên nghiệp tái hiện sinh động các điệu múa và âm nhạc cổ truyền của dân tộc.

101. Consejo de Estado [konˈse.xo ðe esˈta.ðo]: Hội đồng Nhà nước Cuba, cơ quan đại diện quyền lực tối cao của nhà nước giữa các kỳ họp quốc hội.

102. Costumbres populares [kosˈtumb.res po.puˈla.ɾes]: Hệ thống các phong tục tập quán sinh hoạt phong phú được lưu truyền và bồi đắp qua nhiều thế hệ cư dân.

103. Costumbrismo [kos.tumˈbɾis.mo]: Trào lưu văn học nghệ thuật phản ánh chân thực phong tục tập quán, lối sống và sinh hoạt bình dị của người dân bản địa.

104. Cotorro [koˈto.ro]: Khu vực ngoại ô công nghiệp lịch sử gắn liền với quá trình phát triển lao động sản xuất đô thị tại vùng thủ đô La Habana.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật