Ngày 14 tháng 3 năm 1952, ông công bố bài báo mang tựa đề "Không cách mạng, chỉ đảo chính!", trong đó đanh thép vạch trần bản chất của sự kiện này: "Không phải cách mạng, mà là đảo chính! Không phải những người yêu nước, mà là những kẻ giết hại tự do, những kẻ tiếm quyền, những kẻ phản động, những kẻ phiêu lưu khát khao vàng bạc và quyền lực".
Để thực thi công lý một cách bài bản, vào ngày 24 tháng 3 năm 1952, Fidel Castro đã trực tiếp đệ đơn kiện hiến pháp chống lại chế độ Batista lên Tòa án Khẩn cấp Havana. Tuy nhiên, khi đối diện với một nền độc tài đã bóp nghẹt mọi nẻo đường hòa bình và thượng tôn pháp luật, ông nhận thức sâu sắc rằng không thể dùng những lời biện hộ trong một phiên tòa không có công lý để thay đổi vận mệnh dân tộc.
Ngày 24 tháng 3 năm 1952, Fidel đã đệ đơn kiện hiến pháp chống lại chế độ Batista lên Tòa án Khẩn cấp Havana.
Từ một luật sư dùng lý lẽ để bào chữa cho người nghèo, Fidel Castro đã thực hiện một lựa chọn lịch sử: chuyển sang phương thức đấu tranh vũ trang như giải pháp duy nhất để tự cứu lấy phẩm giá quốc gia.
Tiếng súng Moncada và bản tuyên ngôn trước lịch sử
Dấu mốc chói lọi mở đầu cho hành trình vũ trang chính là sự kiện tấn công vào doanh trại Moncada ở Santiago de Cuba. Mặc dù cuộc tấn công không đạt được thắng lợi về mặt quân sự và dẫn đến việc ông cùng các đồng đội bị bắt giam, nhưng dưới góc nhìn sử học, Moncada chính là "sự khởi đầu" của một cuộc thức tỉnh vĩ đại nhằm mục đích bắt đầu cuộc chiến giải phóng dân tộc.
Ngày 26 tháng 7 năm 1953, Fidel đã lãnh đạo cuộc tấn công vào doanh trại Moncada ở Santiago de Cuba.
Ông nhận định về giá trị của sự kiện này: "Và vì vậy, ngày 26 tháng 7 đối với chúng tôi là một khoảnh khắc, đúng lúc tưởng chừng như cuộc đấu tranh đang lên đến đỉnh điểm... thì đó không phải là kết thúc, mà là sự khởi đầu".
Trong phiên tòa xét xử diễn ra vào ngày 16 tháng 10 năm 1953, thay vì bào chữa để tìm kiếm sự khoan hồng cá nhân, Fidel Castro đã biến bục giảng tội thành một diễn đàn chính trị rực lửa qua lời bào chữa tự vệ nổi tiếng mang tên "Lịch sử sẽ minh oan cho tôi".
Với bản lĩnh của một nhà tư tưởng lớn, ông tuyên bố một cách kiên định: "Về phần tôi, tôi biết rằng nhà tù sẽ khắc nghiệt hơn bất kỳ ai từng trải qua, đầy rẫy những lời đe dọa, sự tàn ác hèn hạ và đê tiện, nhưng tôi không sợ hãi... Hãy kết án tôi, điều đó không quan trọng, lịch sử sẽ minh oan cho tôi". Sau phiên tòa, ông bị kết án tù giam tại Nhà tù Quốc gia dành cho nam giới trên đảo Isle of Pines cho đến tháng 5 năm 1955.
Tổ chức lực lượng và sự hình thành Phong trào 26 tháng 7
Sau khi được trả tự do, Fidel Castro không hề nao núng mà ngay lập tức bắt tay vào công tác tổ chức lại lực lượng cách mạng. Ngày 12 tháng 6 năm 1955, ông tham gia thành lập ban lãnh đạo quốc gia đầu tiên của Phong trào Cách mạng 26 tháng 7.
Ông khẳng định đây không phải là một đảng chính trị thuần túy mà là một tổ chức mang tính quần chúng sâu sắc: "Phong trào ngày 26 tháng 7 được thành lập mà không có lòng thù hận đối với bất kỳ ai. Nó không phải là một đảng chính trị mà là một phong trào cách mạng... Nó là tổ chức của người dân thường, do người dân thường và vì người dân thường".
Ngày 12 tháng 6 năm 1955, Fidel đã tham gia vào việc thành lập ban lãnh đạo quốc gia đầu tiên của Phong trào Cách mạng 26 tháng 7.
Với nhãn quan chiến lược, Fidel Castro đến Mexico vào ngày 7 tháng 7 năm 1955 nhằm mục tiêu tổ chức một phong trào vũ trang để bắt đầu cuộc đấu tranh giải phóng Cuba. Trước khi rời đi, ông thể hiện quyết tâm sắt đá: "Từ những chuyến đi như thế này, bạn hoặc là không trở về, hoặc là trở về với chế độ chuyên chế bị chặt đầu dưới chân mình".
Trong thời gian này, ông còn khởi hành đến Hoa Kỳ vào ngày 20 tháng 10 năm 1955 để kết nối Phong trào 26 tháng 7 với cộng đồng người Cuba di cư, huy động sự hỗ trợ về cả chính trị lẫn kinh tế cho cuộc đấu tranh. Đối với ông, việc tổ chức những người di cư kinh tế để họ có thể tham gia vào sự nghiệp chung là một mắt xích thiết yếu của sự đoàn kết dân tộc.
Hành trình trên tàu Granma và ý chí chiến thắng tại Cinco Palmas
Ngày 25 tháng 11 năm 1956, đoàn thám hiểm gồm 82 thành viên khởi hành từ Tuxpan, Mexico, hướng đến Cuba trên chiếc du thuyền Granma. Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển gian khổ, họ cập bến bờ biển Cuba vào ngày 2 tháng 12 năm 1956. Mặc dù lực lượng bị phân tán và tổn thất nặng nề ngay từ đầu do sự bao vây của kẻ thù, ý chí của người lãnh đạo vẫn không hề lay chuyển.
Vào ngày 18 tháng 12 năm 1956, khi Fidel hội ngộ cùng Raúl và các thành viên còn sống sót tại địa điểm Cinco Palmas, trong bối cảnh lực lượng chỉ còn lại vài người với vũ khí thô sơ, ông vẫn giữ vững niềm tin chiến thắng không lay chuyển và tuyên bố: "Giờ thì chúng ta đã thắng cuộc chiến rồi!". Lời khẳng định này cho thấy một nhãn quan thiên tài, nhìn thấy thắng lợi từ trong thất bại tạm thời, dựa trên niềm tin vào tính chính nghĩa của con đường đã chọn.
Căn cứ địa Sierra Maestra và nghệ thuật chiến tranh nhân dân
Sierra Maestra đã trở thành địa bàn chiến lược của quân nổi dậy, nơi Fidel Castro trực tiếp chỉ huy và xây dựng lực lượng. Ngày 17 tháng 1 năm 1957, ông chỉ huy trận La Plata, ghi dấu chiến thắng đầu tiên của lực lượng cách mạng sau những tổn thất ban đầu. Ông chia sẻ về sự mãn nguyện này: "Những chiến thắng đầu tiên đạt được vào tháng Giêng... Chiến thắng thứ 17 là ở La Plata, sau thất bại ở Alegría de Pío, đã mang lại cho chúng tôi niềm vui và sự mãn nguyện".
Tiếp đó, thắng lợi tại doanh trại Uvero vào ngày 28 tháng 5 năm 1957 đã củng cố niềm tin vào khả năng chiến thắng của quân du kích: "Ngày hôm nay nhắc nhở chúng ta về khoảnh khắc khi chúng ta bắt đầu đánh mất nỗi sợ hãi, nó nhắc nhở chúng ta về khoảnh khắc khi mọi người tin tưởng rằng việc chiến đấu là hoàn toàn có thể".
Trong giai đoạn này, Fidel cũng bắt đầu sử dụng truyền thông quốc tế để phá vỡ sự phong tỏa của chế độ Batista. Cuộc phỏng vấn với nhà báo Herbert Matthews của tờ The New York Times vào tháng 2 năm 1957 là một bước đi chiến lược, khẳng định sự tồn tại và sức mạnh đang lớn mạnh của đội quân nổi dậy trước dư luận thế giới.
Sự thống nhất lãnh đạo và bước ngoặt tiến về Santiago
Trong suốt cuộc chiến, Fidel Castro đặc biệt coi trọng công tác tuyên truyền và thống nhất lực lượng. Ngày 20 tháng 2 năm 1957, ông soạn thảo bản tuyên ngôn "Gửi nhân dân Cuba", văn kiện cương lĩnh đầu tiên khẳng định sự sụp đổ tất yếu của chế độ chuyên chế khi có sự đồng lòng của toàn dân và binh lính. Ngày 3 tháng 5 năm 1958, tại cuộc họp ở Altos de Mompié, ông chính thức được bổ nhiệm làm tổng thư ký của Phong trào Cách mạng 26 tháng 7, qua đó thống nhất giới lãnh đạo chính trị và quân sự của lực lượng cách mạng chủ chốt. Sự thống nhất này là tiền đề then chốt để đẩy lùi hoàn toàn cuộc tấn công cuối cùng của quân đội Batista vào tháng 8 năm 1958, tạo ra một thảm họa quân sự cho chế độ độc tài.
Ngày 1 tháng 1 năm 1959, quân nổi dậy tiến vào thành phố Santiago de Cuba trong thắng lợi huy hoàng. Tuy nhiên, thay vì đắm chìm trong men say chiến thắng, Fidel Castro vẫn giữ thái độ thận trọng và đầy trách nhiệm trước quốc dân: "Cuộc cách mạng bắt đầu từ bây giờ, cuộc cách mạng sẽ không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, cuộc cách mạng sẽ là một cuộc hành trình gian khổ và nguy hiểm".
Thiết lập chính quyền cách mạng và sự nghiệp cải tạo xã hội
Sau thắng lợi, Fidel Castro bắt tay vào công cuộc hiện thực hóa những cam kết với nhân dân. Ngày 16 tháng 2 năm 1959, ông nhậm chức Thủ tướng Chính phủ Cách mạng Lâm thời, một trọng trách mà ông nhận thức rõ là đầy rẫy trở ngại và thách thức. Ông chia sẻ: "Trong tất cả những nhiệm vụ tôi từng phải thực hiện trong đời, tôi cho rằng không có nhiệm vụ nào khó khăn hơn nhiệm vụ này... bởi vì tôi nhận thức được tất cả những khó khăn đó".
Chính sách mang tính biểu tượng nhất cho sự nghiệp cải tạo xã hội tốt hơn là việc ký Luật Cải cách ruộng đất đầu tiên tại sở chỉ huy La Plata vào ngày 17 tháng 5 năm 1959. Ông khẳng định đanh thép: "Cải cách ruộng đất là cuộc Cách mạng được luật hóa... Chính phủ Cách mạng lâm thời có công lao to lớn khi tuyên bố rằng đất đai của Cuba thuộc về người Cuba".
Sự kiện này không chỉ làm thay đổi quan hệ sản xuất ở nông thôn mà còn khẳng định chủ quyền thực sự của đất nước. Mặc dù có những mâu thuẫn chính trị dẫn đến việc ông tạm từ chức vào tháng 7 năm 1959, nhưng trước sự tin tưởng và yêu cầu tuyệt đối của nhân dân, ông đã trở lại cương vị thủ tướng vào ngày 26 tháng 7 năm 1959, tuyên bố: "Cách mạng của chúng ta bất khả chiến bại... bởi vì có một dân tộc sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nó".
Hành trình từ một luật sư đến vị lãnh tụ cách mạng của Fidel Castro là một minh chứng lịch sử cho sự thống nhất giữa tư tưởng và hành động. Những mốc son từ Moncada đến Sierra Maestra đã khắc họa chân dung một nhà lãnh đạo không bao giờ đầu hàng trước định mệnh, một nhân cách luôn biết cách biến những thử thách thành nền móng vững chắc cho thắng lợi sau cùng.
Đặc biệt, vào ngày 16 tháng 4 năm 1961, ông đã tuyên bố bản chất xã hội chủ nghĩa của Cách mạng Cuba, một cuộc cách mạng "của những người bình thường, do những người bình thường và vì những người bình thường".
Chính lý tưởng này đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động của ông cho đến tận những ngày cuối đời, khi ông khẳng định: "Tôi sẽ chiến đấu suốt đời, cho đến giây phút cuối cùng, chừng nào tôi còn lý trí, để làm điều gì đó tốt đẹp, để làm điều gì đó hữu ích".
Di sản của Fidel Castro không chỉ dừng lại ở sự tự do của một quốc đảo, mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho các dân tộc đang đấu tranh vì phẩm giá và công lý trên toàn thế giới.