205. Daiquiri [ˈdaj.ki.ɾi]: Món cocktail trứ danh thế giới gồm rượu rum trắng, nước cốt chanh tươi và đường, gắn liền với tên tuổi của quán bar huyền thoại Floridita tại thủ đô La Habana, biểu tượng của văn hóa thưởng thức đồ uống tinh tế.
206. Dámaso Pérez Prado [ˈda.ma.so ˈpe.ɾes ˈpɾa.ðo]: Nhạc sĩ và nghệ sĩ piano thiên tài (1916–1989), được tôn vinh là "Vua Mambo", người có công lớn đưa điệu nhảy mambo bốc lửa và đầy uy lực lan tỏa mạnh mẽ ra toàn cầu vào thập niên 1950.
207. Danza [ˈdan.sa]: Nghệ thuật múa truyền thống và cổ điển, bộ môn nghệ thuật biểu diễn hàn lâm được gìn giữ, phát triển rực rỡ tại các nhà hát lớn và các học viện nghệ thuật quốc gia.
208. Danza nacional [ˈdan.sa na.sjoˈnal]: Điệu múa chính thức mang tầm vóc quốc gia, phản ánh tinh thần thẩm mỹ cao quý, nét đẹp hình thể và truyền thống văn hóa tự hào của nhân dân.
209. Danzón [danˈson]: Điệu nhảy chính thức và dòng nhạc thanh lịch mang tính biểu tượng cao của tầng lớp thượng lưu truyền thống trong lịch sử âm nhạc đảo quốc, ra đời từ cuối thế kỷ XIX.
210. Danzonete [dan.soˈne.te]: Biến thể nhịp điệu danzón kết hợp giọng hát trữ tình do nghệ sĩ Enrique Peña và các nhà sáng tạo âm nhạc phát triển, làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc khiêu vũ.
211. Darío, Rubén [daˈɾi.o, ruˈβen]: Đại thi hào lớn của thế giới nói tiếng Tây Ban Nha (1867–1916), nhà thơ tiên phong có tư tưởng gắn kết sâu sắc với các trí thức, văn nghệ sĩ và phong trào cách mạng văn hóa Cuba.
212. Debate [deˈβa.te]: Buổi thảo luận, tranh biện học thuật và chính trị diễn ra sôi nổi tại các trường đại học, viện nghiên cứu và các diễn đàn quốc hội, thể hiện tinh thần dân chủ và trí tuệ.
213. Década [ˈde.ka.ða]: Thập kỷ, đơn vị thời gian lịch sử quan trọng dùng để tổng kết các chặng đường phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học và xã hội của đất nước qua các thời kỳ.
214. Decima [ˈde.si.ma]: Thể thơ mười câu truyền thống Tây Ban Nha được du nhập và phát triển rực rỡ qua tiếng đàn tres trong đời sống văn nghệ dân gian và các cuộc tranh tài thơ ca.
215. Decimista [de.siˈmis.ta]: Nghệ sĩ ứng tác thơ mười câu tài hoa trong các cuộc tranh tài văn nghệ dân gian guateque truyền thống, người gìn giữ kho tàng ca dao và âm vang đồng quê.
216. Decreto [deˈkɾe.to]: Văn bản pháp quy và nghị định chính thức của nhà nước, định hình các chính sách quản lý kinh tế, pháp luật và an sinh xã hội chủ nghĩa.
217. Defensa [deˈfen.sa]: Nền quốc phòng toàn dân và công tác bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của tổ quốc trước mọi thử thách lịch sử.
218. Delegado [de.leˈɣa.ðo]: Đại biểu nhân dân được bầu chọn trực tiếp tại cơ sở, đại diện cho ý chí, quyền lực và nguyện vọng của cử tri trong hệ thống chính quyền địa phương.
219. Democracia [de.mo.kɾaˈsi.a]: Nền dân chủ nhân dân, hệ thống chính trị xã hội do nhân dân làm chủ, phát huy quyền lực toàn diện qua các cấp cơ quan quyền lực nhà nước.
220. Demostración [de.mos.tɾaˈsjon]: Buổi trình diễn khoa học, triển lãm nghệ thuật hoặc các cuộc diễu hành biểu dương lực lượng quần chúng đông đảo trong các ngày lễ lớn quốc gia.
221. Departamento [de.paɾ.taˈmen.to]: Sở, ban ngành chuyên môn hoặc các khoa đào tạo chuyên sâu trong hệ thống hành chính nhà nước và giáo dục đại học quốc gia.
222. Deporte [deˈpoɾ.te]: Nền thể thao thành tích cao và thể thao quần chúng Cuba, niềm tự hào vĩ đại của quốc gia với nhiều huy chương vàng Olympic và giải vô địch thế giới.
223. Descarga [desˈkaɾ.ɣa]: Buổi hòa nhạc ngẫu hứng tự do của các nghệ sĩ jazz và son cubano trong không khí đậm chất nghệ thuật, nơi sự sáng tạo thăng hoa không giới hạn.
224. Derecho [deˈɾe.tʃo]: Hệ thống pháp luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, người lao động và duy trì trật tự kỷ cương xã hội chủ nghĩa.
225. Desarrollo [de.saˈro.ʎo]: Tiến trình phát triển bền vững về kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật và không ngừng nâng cao chất lượng đời sống nhân dân đảo quốc.
226. Desfile [desˈfi.le]: Các cuộc diễu hành quần chúng trang trọng, biểu dương sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc tại các quảng trường lớn trong những ngày lễ trọng đại.
227. Desfile del 1 de Mayo [desˈfi.le ðel ˈpri.me.ɾo ðe ˈma.ʝo]: Cuộc diễu hành Ngày Quốc tế Lao động vĩ đại tại Quảng trường Cách mạng La Habana với khí thế hào hùng, biểu tượng của khối đại đoàn kết.
228. Destino [desˈti.no]: Vận mệnh và con đường tự chủ phát triển của dân tộc do chính nhân dân Cuba kiên định lựa chọn và xây dựng qua lịch sử hiện đại.
229. Diálogo [ˈdja.ɣo.lo]: Cuộc đối thoại cởi mở, phương pháp tư duy phản biện trong nghiên cứu khoa học, ngoại giao văn hóa và giải quyết các vấn đề thực tiễn xã hội.
230. Diccionario [dik.sjoˈna.ɾjo]: Công trình từ điển học chuyên khảo, bộ bách khoa toàn thư lưu giữ, chuẩn hóa và truyền bá tinh hoa ngôn ngữ, tri thức lịch sử văn hóa dân tộc.
231. Diccionario de la literatura [dik.sjoˈna.ɾjo ðe la li.te.ɾaˈtu.ɾa]: Các công trình từ điển bách khoa văn học lưu giữ và tôn vinh các tác giả, tác phẩm tiêu biểu qua các thời kỳ sáng tác.
232. Día de la Cultura Nacional [ˈdi.a ðe la kulˈtu.ɾa na.sjoˈnal]: Ngày Văn hóa Quốc gia Cuba (20 tháng 10), ngày lễ trọng thể tôn vinh bản sắc, tinh thần và tiếng nói độc lập dân tộc.
233. Dicha [ˈdi.tʃa]: Khái niệm chỉ niềm vui sống, sự lạc quan yêu đời và hạnh phúc bình dị trong đời sống thường nhật của con người đất nước Caribe.
234. Dignidad [diɣ.niˈðað]: Phẩm giá con người, lòng tự trọng dân tộc cao cả, giá trị cốt lõi được khẳng định kiên định trong mọi chính sách đối nội và đối ngoại của nhà nước.
235. Diplomacia [di.ploˈma.sjə]: Nền ngoại giao hòa bình, đoàn kết quốc tế và nhân đạo, cầu nối hữu nghị bền chặt giữa Cuba với nhân dân tiến bộ toàn cầu.
236. Disco [ˈdis.ko]: Đĩa nhạc vinyl hoặc CD lưu giữ di sản âm thanh quý giá, các bản thu âm kinh điển của các hãng thu âm lịch sử như Egrem.
237. Diseño [diˈse.ɲo]: Nghệ thuật thiết kế đồ họa, thời trang, kiến trúc sáng tạo mang đậm dấu ấn bản sắc văn hóa đương đại và tư duy thẩm mỹ cao.
238. Disfrute [disˈfɾu.te]: Niềm vui tận hưởng trọn vẹn cuộc sống, âm nhạc, nghệ thuật và không gian thiên nhiên thanh bình, rực rỡ của người dân đảo quốc.
239. Diversidad [di.βeɾ.siˈðað]: Sự đa dạng sinh học phong phú và sự dung hợp đa văn hóa, đa dân tộc đặc sắc trong lòng xã hội Caribe.
240. Doce [ˈdo.se]: Số mười hai, con số mang ý nghĩa biểu tượng gắn liền với các mốc lịch sử quan trọng của phong trào thanh niên và cách mạng đảo quốc.
241. Doce de Octubre [ˈdo.se ðe okˈtu.bɾe]: Ngày lễ hội văn hóa lịch sử đánh dấu sự giao thoa sâu sắc giữa các nền văn minh tại khu vực châu Mỹ.
242. Doctorado [dok.toˈɾa.ðo]: Học vị tiến sĩ cao nhất trong hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học chuyên sâu tại các viện hàn lâm uy tín.
243. Documental [do.ku.menˈtal]: Phim tài liệu nghệ thuật phản ánh chân thực lịch sử, cuộc sống lao động và thiên nhiên qua ống kính sắc sảo của Viện ICAIC.
244. Doña [ˈdo.ɲa]: Từ xưng hô tôn kính truyền thống dành cho phụ nữ lớn tuổi, thể hiện nét văn hóa ứng xử thanh lịch, lịch thiệp và trọng thị trong gia đình truyền thống.
245. Doñana [doˈɲa.na]: Từ xưng hô tôn kính truyền thống mang màu sắc trang trọng, tôn vinh người phụ nữ lớn tuổi có uy tín và phong thái cao quý trong gia đình.
246. Dorado [doˈɾa.ðo]: Ánh vàng rực rỡ của nắng chiều Caribe chiếu rọi trên các công trình kiến trúc cổ kính tại các thành phố di sản lâu đời.
247. Dormitorio [doɾ.miˈto.ɾjo]: Phòng nghỉ ngơi trong các không gian gia đình truyền thống và ký túc xá phục vụ học tập của sinh viên.
248. Dos Ríos [ˈdos ˈri.os]: Địa danh lịch sử thiêng liêng nơi anh hùng dân tộc José Martí anh dũng hy sinh vì sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.
249. Drama [ˈdɾa.ma]: Thể loại kịch nghệ và văn học phản ánh sâu sắc những xung đột lịch sử, số phận con người và giá trị nhân văn cao đẹp.
250. Dramaturgia [dɾa.maˈtuɾ.xja]: Nghệ thuật biên kịch sân khấu và sáng tác kịch bản, bộ môn nghệ thuật biểu diễn khắc họa sinh động bản sắc xã hội đảo quốc.
251. Dramaturgo [dɾa.maˈtuɾ.ɣo]: Nhà biên kịch sân khấu tài hoa, người thổi hồn vào các tác phẩm nghệ thuật phản ánh lịch sử và nhịp đập thời đại.
252. Dulce de Leche [ˈdul.se ðe ˈle.tʃe]: Món bánh kẹo sữa ngọt ngào truyền thống gắn liền với ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ người dân đảo quốc.
253. Dulcería [dul.seˈɾi.a]: Nghệ thuật làm bánh kẹo truyền thống với các hương vị ngọt ngào từ mía đường tinh luyện và dừa tươi nhiệt đới.
254. Ébano [ˈe.βa.no]: Cây gỗ mun quý hiếm của rừng nhiệt đới, nguyên liệu cao cấp trong nghệ thuật điêu khắc và thủ công mỹ nghệ tinh xảo.
255. Ébano arará [ˈe.βa.no a.ɾaˈɾa]: Loại gỗ quý hiếm có vân đẹp và độ bền vượt trội, biểu tượng cho sự trường tồn trong nghệ thuật thủ công mỹ nghệ cao cấp.
256. Echaurrion [e.tʃawˈrjon]: Các giá trị sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng cổ xưa được bảo lưu bền vững trong các cộng đồng dân cư truyền thống.
257. Ecos de la Sierra [ˈe.kos ðe la ˈsje.ra]: Âm vang âm nhạc núi rừng phản ánh đời sống lao động gian khổ và tình yêu thiên nhiên sâu sắc của đồng bào.
258. Ecosistema [e.ko.sisˈte.ma]: Hệ sinh thái tự nhiên nguyên sơ đa dạng từ rừng ngập mặn, dãy núi đến các rạn san hô biển đảo được quốc gia bảo tồn nghiêm ngặt.
259. Ediciones Vigía [e.diˈsjo.nes βiˈxi.a]: Nhà xuất bản thủ công độc đáo tại thành phố Matanzas chuyên làm sách nghệ thuật thủ công bằng vật liệu tái chế.
260. Educación [e.ðu.kaˈsjon]: Nền giáo dục toàn diện, miễn phí và nhân đạo, biểu tượng thành tựu vĩ đại của nhà nước xã hội chủ nghĩa dành cho thế hệ mầm non và toàn dân.
261. Educación artística [e.ðu.kaˈsjon aɾˈtis.ti.ka]: Hệ thống trường lớp đào tạo nghệ thuật chuyên nghiệp bài bản từ bậc sơ cấp đến các hàn lâm viện lớn của quốc gia.
262. Efecto sonoro [eˈfek.to soˈno.ɾo]: Nghệ thuật tạo hiệu ứng âm thanh sống động trong các chương trình phát thanh và sân khấu kịch truyền thanh hiện đại.
263. Egrem (Empresa de Grabaciones y Ediciones Musicales) [eˈɣɾem]: Hãng thu âm và sản xuất âm nhạc lịch sử lớn nhất Cuba, nơi lưu giữ phần lớn di sản âm thanh báu vật quốc gia qua nhiều thập kỷ.
264. El Capitolio [el ka.piˈto.ljo]: Tòa nhà Quốc hội cũ tại thủ đô La Habana, công trình kiến trúc nguy nga, biểu tượng hoành tráng của đảo quốc.
265. El Cobre [el ˈko.βre]: Trung tâm hành hương và khai mỏ lịch sử gắn liền với truyền thuyết linh thiêng về Đức Mẹ bảo hộ xứ sở.
266. El Grito de Yara [el ˈɡɾi.to ðe ˈja.ɾa]: Tiếng hiệu triệu lịch sử mở đầu cho cuộc chiến tranh giành độc lập dân tộc lần đầu tiên vào ngày 10 tháng 10 năm 1868.
267. Embargo [emˈbaɾ.ɣo]: Lệnh cấm vận kinh tế kéo dài mà nhân dân Cuba đã kiên cường, bất khuất vượt qua bằng ý chí tự lực tự cường và tinh thần đoàn kết.
268. ENA (Escuela Nacional de Arte) [ˈe.na]: Trường Nghệ thuật Quốc gia, cái nôi danh tiếng đào tạo những tài năng lớn của nghệ thuật biểu diễn đảo quốc.
269. Ensemble vocal [anˈsam.ble voˈkal]: Các nhóm hợp xướng nhỏ chuyên nghiệp chuyên biểu diễn các tác phẩm acapella mang đậm âm hưởng nghệ thuật đương đại.
270. Entremés [en.tɾeˈmes]: Các vở kịch ngắn mang tính chất hài hước và châm biếm nhẹ nhàng diễn ra giữa các màn kịch lớn trên sân khấu truyền thống.
271. Escuela de Ballet [esˈkwe.la ðe baˈʎet]: Trường phái múa ballet Cuba danh tiếng thế giới với hệ thống kỹ thuật biểu diễn hàn lâm nghiêm ngặt và độc đáo.
272. Escuela de Cine de San Antonio [esˈkwe.la ðe ˈsi.ne ðe san anˈto.njo]: Trường Quốc tế Điện ảnh và Truyền hình uy tín bậc nhất khu vực Mỹ Latinh đặt tại San Antonio de los Baños.
273. Escuela Latinoamericana de Medicina (ELAM) [esˈkwe.la la.ti.no.a.me.ɾiˈka.na ðe me.diˈsi.na]: Trường Y khoa Mỹ Latinh, biểu tượng sáng ngời về đào tạo y tế nhân đạo quốc tế và đoàn kết hữu nghị toàn cầu.
274. Escudo Nacional [esˈku.ðo na.sjoˈnal]: Quốc huy Cuba với thiết kế hình khiên độc đáo, tượng trưng cho chủ quyền và vị thế lịch sử hào hùng của nước Cộng hòa.
275. Escultura monumental [es.kulˈtu.ɾa mon.menˈtal]: Nghệ thuật kiến trúc tượng đài quy mô lớn ghi dấu các sự kiện vĩ đại và nhân vật lịch sử tiêu biểu của dân tộc.
276. Escultura pública [es.kulˈtu.ɾa ˈpu.βli.ka]: Hệ thống tượng đài và tác phẩm điêu khắc nghệ thuật ngoài trời trang trí khắp các không gian đô thị lớn trên cả nước.
277. Espacio cultural [esˈpa.sjo kul.tuˈɾal]: Các không gian sáng tạo cộng đồng mở cửa tự do cho nghệ sĩ và công chúng giao lưu các giá trị nghệ thuật đương đại.
278. Espejo de paciencia [esˈpe.xo ðe paˈsjen.sja]: Tác phẩm văn học kinh điển của Silvestre de Balboa định hình cột mốc khai sinh nền văn chương viết đầu tiên của lịch sử đảo quốc vào năm 1608.
279. Esquina [esˈki.na]: Những góc phố giao lưu văn hóa cộng đồng quen thuộc, nơi diễn ra các câu chuyện đời thường sinh động của người dân đô thị La Habana.