105. Creole (Criollo) [kɾeˈol]: Thuật ngữ chỉ sự pha trộn văn hóa, con người và ẩm thực độc đáo giữa hai dòng máu Tây Ban Nha và bản địa Caribe.
106. Criollismo [kɾjoˈʝis.mo]: Trào lưu văn học nghệ thuật ca ngợi các giá trị bản địa, thiên nhiên và con người mang dòng máu lai đặc trưng của đảo quốc.
107. CTC (Central de Trabajadores de Cuba) [senˈtɾal ðe tɾa.ba.xaˈdo.res ðe ˈku.βa]: Tổng hội Lao động Cuba, tổ chức đại diện uy tín cho quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động toàn quốc.
108. Cuarteto [kwaɾˈte.to]: Ban nhạc bốn thành viên, hình thức biểu diễn hòa tấu phổ biến và kinh điển trong các dòng nhạc cổ điển và truyền thống.
109. Cuarteto vocal [kwaɾˈte.to βoˈkal]: Hình thức nhóm hát bốn giọng bè phối nhịp nhàng, đỉnh cao của nghệ thuật thanh nhạc thính phòng và biểu diễn nghệ thuật.
110. Cuchara [kuˈtʃa.ɾa]: Nghệ thuật ẩm thực gia đình truyền thống, biểu trưng cho các công thức nấu ăn được truyền qua nhiều thế hệ phụ nữ Cuba.
111. Cultura cafetalera [kulˈtu.ɾa ka.fe.taˈle.ɾa]: Di sản văn hóa trồng và thưởng thức cà phê vùng cao đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới.
112. Cumanayagua [ku.ma.naˈʝa.wa]: Thung lũng miền núi xanh tươi nằm dưới chân dãy Escambray với cảnh quan thiên nhiên trù phú và bản sắc văn hóa nông nghiệp lâu đời.
113. Daiquiri [ˈdaj.ki.ɾi]: Món cocktail trứ danh gồm rượu rum trắng, nước cốt chanh và đường, gắn liền với tên tuổi của quán bar huyền thoại Floridita.
114. Danza nacional [ˈdan.sa na.sjoˈnal]: Điệu múa chính thức mang tầm vóc quốc gia, phản ánh tinh thần thẩm mỹ cao quý và truyền thống văn hóa của nhân dân.
115. Danzón [danˈson]: Điệu nhảy chính thức và dòng nhạc thanh lịch mang tính biểu tượng cao của tầng lớp thượng lưu truyền thống trong lịch sử âm nhạc đảo quốc.
116. Danzonete [dan.soˈne.te]: Biến thể nhịp điệu danzón kết hợp giọng hát trữ tình do nghệ sĩ Enrique Peña và các nhà sáng tạo âm nhạc phát triển.
117. Decima [ˈde.si.ma]: Thể thơ mười câu truyền thống Tây Ban Nha được du nhập và phát triển rực rỡ qua tiếng đàn tres trong đời sống văn nghệ dân gian.
118. Decimista [de.siˈmis.ta]: Nghệ sĩ ứng tác thơ mười câu tài hoa trong các cuộc tranh tài văn nghệ dân gian guateque truyền thống của đồng bào.
119. Descarga [desˈkaɾ.ɣa]: Buổi hòa nhạc ngẫu hứng tự do của các nghệ sĩ jazz và son cubano trong không khí đậm chất nghệ thuật và sáng tạo thăng hoa.
120. Desfile del 1 de Mayo [desˈfi.le ðel ˈpri.me.ɾo ðe ˈma.ʝo]: Cuộc diễu hành Ngày Quốc tế Lao động vĩ đại tại Quảng trường Cách mạng La Habana với khí thế hào hùng.
121. Desfile [desˈfi.le]: Các cuộc diễu hành quần chúng trang trọng biểu dương lực lượng và tinh thần đoàn kết trong các ngày lễ lớn quốc gia.
122. Diccionario de la literatura [dik.sjoˈna.ɾjo ðe la li.te.ɾaˈtu.ɾa]: Các công trình từ điển bách khoa văn học lưu giữ và tôn vinh các tác giả, tác phẩm tiêu biểu.
123. Día de la Cultura Nacional [ˈdi.a ðe la kulˈtu.ɾa na.sjoˈnal]: Ngày Văn hóa Quốc gia Cuba (20 tháng 10), tôn vinh bản sắc, tinh thần và tiếng nói độc lập dân tộc.
124. Dicha [ˈdi.tʃa]: Khái niệm chỉ niềm vui sống, sự lạc quan và hạnh phúc bình dị trong đời sống thường nhật của người dân đất nước Caribe.
125. Doce de Octubre [ˈdo.se ðe okˈtu.bɾe]: Ngày lễ hội văn hóa lịch sử đánh dấu sự giao thoa sâu sắc giữa các nền văn minh tại khu vực châu Mỹ.
126. Doña [ˈdo.ɲa]: Từ xưng hô tôn kính dành cho phụ nữ lớn tuổi, thể hiện nét văn hóa ứng xử thanh lịch và trọng thị trong gia đình truyền thống.
127. Dos Ríos [ˈdos ˈri.os]: Địa danh lịch sử thiêng liêng nơi anh hùng dân tộc José Martí anh dũng hy sinh vì sự nghiệp độc lập của tổ quốc.
128. Dramaturgia [dɾa.maˈtuɾ.xja]: Nghệ thuật biên kịch và sáng tác sân khấu kịch nói phản ánh các vấn đề thời sự xã hội sâu sắc và nhân văn.
129. Dramaturgo [dɾa.maˈtuɾ.ɣo]: Nhà biên kịch sân khấu tài hoa, người thổi hồn vào các tác phẩm nghệ thuật phản ánh lịch sử và nhịp đập thời đại.
130. Dulce de Leche [ˈdul.se ðe ˈle.tʃe]: Món bánh kẹo sữa ngọt ngào truyền thống gắn liền với ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ người dân đảo quốc.
131. Dulcería [dul.seˈɾi.a]: Nghệ thuật làm bánh kẹo truyền thống với các hương vị ngọt ngào từ mía đường tinh luyện và dừa tươi nhiệt đới.
132. Ébano arará [ˈe.βa.no a.ɾaˈɾa]: Loại gỗ quý hiếm có vân đẹp và độ bền vượt trội, biểu tượng cho sự trường tồn trong nghệ thuật thủ công mỹ nghệ cao cấp.
133. Echaurrion [e.tʃawˈrjon]: Các giá trị sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng cổ xưa được bảo lưu bền vững trong các cộng đồng dân cư truyền thống.
134. Ecos de la Sierra [ˈe.kos ðe la ˈsje.ra]: Âm vang âm nhạc núi rừng phản ánh đời sống lao động gian khổ và tình yêu thiên nhiên sâu sắc của đồng bào.
135. Ediciones Vigía [e.diˈsjo.nes βiˈxi.a]: Nhà xuất bản thủ công độc đáo tại thành phố Matanzas chuyên làm sách nghệ thuật thủ công bằng vật liệu tái chế.
136. Educación artística [e.ðu.kaˈsjon aɾˈtis.ti.ka]: Hệ thống trường lớp đào tạo nghệ thuật chuyên nghiệp bài bản từ bậc sơ cấp đến các hàn lâm viện lớn.
137. Efecto sonoro [eˈfek.to soˈno.ɾo]: Nghệ thuật tạo hiệu ứng âm thanh sống động trong các chương trình phát thanh và sân khấu kịch truyền thanh hiện đại.
138. Egrem [eˈɣɾem]: Hãng thu âm và sản xuất âm nhạc lịch sử lớn nhất Cuba, nơi lưu giữ phần lớn di sản âm thanh báu vật quốc gia.
139. El Capitolio [el ka.piˈto.ljo]: Tòa nhà Quốc hội cũ tại thủ đô La Habana, công trình kiến trúc nguy nga biểu tượng hoành tráng của đảo quốc.
140. El Cobre [el ˈko.βre]: Trung tâm hành hương và khai mỏ lịch sử gắn liền với truyền thuyết linh thiêng về Đức Mẹ bảo hộ xứ sở.
141. El Grito de Yara [el ˈɡɾi.to ðe ˈja.ɾa]: Tiếng hiệu triệu lịch sử mở đầu cho cuộc chiến tranh giành độc lập dân tộc lần đầu tiên vào năm 1868.
142. Embargo [emˈbaɾ.ɣo]: Lệnh cấm vận kinh tế kéo dài mà nhân dân Cuba đã kiên cường, bất khuất vượt qua bằng ý chí tự lực tự cường.
143. ENA (Escuela Nacional de Arte) [ˈe.na]: Trường Nghệ thuật Quốc gia, cái nôi danh tiếng đào tạo những tài năng lớn của nghệ thuật biểu diễn đảo quốc.
144. Ensemble vocal [anˈsam.ble voˈkal]: Các nhóm hợp xướng nhỏ chuyên nghiệp chuyên biểu diễn các tác phẩm acapella mang đậm âm hưởng nghệ thuật đương đại.
145. Entremés [en.tɾeˈmes]: Các vở kịch ngắn mang tính chất hài hước và châm biếm nhẹ nhàng diễn ra giữa các màn kịch lớn trên sân khấu.
146. Escuela Latinoamericana de Medicina (ELAM) [esˈkwe.la la.ti.no.a.me.ɾiˈka.na ðe me.diˈsi.na]: Trường Y khoa Mỹ Latinh, biểu tượng sáng ngời về đào tạo y tế nhân đạo quốc tế.
147. Escuela de Ballet [esˈkwe.la ðe baˈʎet]: Trường phái múa ballet Cuba danh tiếng thế giới với hệ thống kỹ thuật biểu diễn hàn lâm nghiêm ngặt và độc đáo.
148. Escuela de Cine de San Antonio [esˈkwe.la ðe ˈsi.ne ðe san anˈto.njo]: Trường Quốc tế Điện ảnh và Truyền hình uy tín bậc nhất khu vực Mỹ Latinh đặt tại San Antonio de los Baños.
149. Escudo Nacional [esˈku.ðo na.sjoˈnal]: Quốc huy Cuba với thiết kế hình khiên độc đáo, tượng trưng cho chủ quyền và vị thế lịch sử hào hùng.
150. Escultura monumental [es.kulˈtu.ɾa mon.menˈtal]: Nghệ thuật kiến trúc tượng đài quy mô lớn ghi dấu các sự kiện vĩ đại và nhân vật lịch sử tiêu biểu.
151. Escultura pública [es.kulˈtu.ɾa ˈpu.βli.ka]: Hệ thống tượng đài và tác phẩm điêu khắc nghệ thuật ngoài trời trang trí khắp các không gian đô thị lớn.
152. Espacio cultural [esˈpa.sjo kul.tuˈɾal]: Các không gian sáng tạo cộng đồng mở cửa tự do cho nghệ sĩ và công chúng giao lưu các giá trị nghệ thuật.
153. Espejo de paciencia [esˈpe.xo ðe paˈsjen.sja]: Tác phẩm văn học kinh điển định hình cột mốc khai sinh nền văn chương viết đầu tiên của lịch sử đảo quốc.
154. Esquina [esˈki.na]: Những góc phố giao lưu văn hóa cộng đồng quen thuộc, nơi diễn ra các câu chuyện đời thường sinh động của người dân đô thị.