Đối với dân tộc Cuba và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới, ông không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc hay một chính trị gia kiệt xuất, mà còn là biểu tượng của một nhân cách lớn, nơi hội tụ giữa trí tuệ bác học, tâm hồn nghệ sĩ và ý chí thép của một chiến sĩ du kích luôn đứng về phía lẽ phải. Giai đoạn từ khi Đảng Cộng sản Cuba chính thức xác lập vị thế lãnh đạo cho đến những năm gần đây là quãng thời gian đầy cam go nhưng cũng rực rỡ nhất, minh chứng cho một bản lĩnh kiên cường, một nhãn quan xuyên thời đại của người cầm lái vĩ đại trên quốc đảo tự do.
Thống nhất ý chí chính trị và vai trò lãnh đạo của Đảng trong lòng dân tộc
Mốc thời gian đặc biệt quan trọng mở đầu cho chương sử hiện đại này là ngày 1 tháng 10 năm 1965 (được công bố chính thức vào ngày 3 tháng 10). Tại buổi lễ đầy khí thế cách mạng, Fidel Castro đã tuyên bố Đảng Thống nhất Cách mạng Xã hội chủ nghĩa Cuba chính thức lấy tên gọi Đảng Cộng sản Cuba (PCC). Sự kiện này không chỉ đơn thuần là việc thay đổi danh xưng, mà là sự xác lập một cơ chế lãnh đạo tập trung, thống nhất để đối phó với những thử thách địa chính trị khốc liệt trong giai đoạn hiện nay.

Ngày 1 tháng 10 năm 1965, Fidel tuyên bố rằng Đảng Thống nhất Cách mạng Xã hội chủ nghĩa Cuba (PURSC) sẽ lấy tên là Đảng Cộng sản Cuba (PCC).
Fidel đã khẳng định tầm vóc của tổ chức này bằng những lời lẽ đầy tự hào: "Không có chiến tích anh hùng nào trong lịch sử đất nước chúng ta những năm gần đây mà không được thể hiện ở đó; không có sự hy sinh, không có trận chiến, không có chiến công nào quân sự hay dân sự anh hùng hay sáng tạo mà không được thể hiện".
Phân tích sâu sắc hơn, chúng ta thấy Đảng dưới góc nhìn của Fidel không bao giờ là một thực thể đứng ngoài nhân dân, mà là sự kết tinh tinh túy nhất từ trí tuệ và danh dự của toàn dân tộc. Ông quan niệm Đảng phải là tấm gương đạo đức sáng ngời và là hạt nhân đoàn kết không thể phá vỡ. Sự ra đời của PCC là tiền đề vững chắc để Cuba xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa bền vững, nơi mọi nguồn lực quốc gia được ưu tiên tuyệt đối cho các mục tiêu nhân văn như xóa mù chữ, xây dựng hệ thống y tế miễn phí toàn dân và đảm bảo an sinh xã hội cho từng người dân bình thường.
Ngay cả khi đối diện với những khó khăn thực tế về sản lượng trong các chiến dịch kinh tế thập niên 70, tiêu biểu là chiến dịch 10 triệu tấn đường năm 1970, Fidel đã thể hiện sự chính trực và bản lĩnh khi biến thất bại thành một bài học giáo dục chính trị lớn: "Một dân tộc cách mạng biết cách rút kinh nghiệm từ những chiến thắng, nhưng họ còn biết cách rút kinh nghiệm tốt hơn từ những thất bại".

Fidel trên cương vị chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Hội đồng Bộ trưởng trong nhiệm kỳ lập pháp đầu tiên của Quốc hội Nhân dân.
Đến ngày 12 tháng 12 năm 1976, khi chính thức được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Hội đồng Bộ trưởng, ông đã chính thức hóa vai trò người cầm lái, đưa đất nước bước vào giai đoạn phát triển chính quy, hiện đại nhưng vẫn giữ trọn bản sắc và lý tưởng cách mạng sơ khởi.
Tiếng nói công lý và nhãn quan thời đại trên trường quốc tế
Tầm vóc của Fidel không bao giờ bị giới hạn bởi diện tích của một hòn đảo. Ông là tiếng nói của công lý, là người phát ngôn cho những dân tộc nghèo và bị áp bức trên toàn cầu. Vào năm 1985, trước thực trạng nợ nước ngoài đang bóp nghẹt sự phát triển của các quốc gia Thế giới thứ ba, Fidel đã sử dụng các lập luận khoa học sắc bén và logic toán học để bảo vệ lợi ích của các dân tộc nghèo: "Họ đổ lỗi cho tôi vì nói rằng món nợ đó không thể trả được... Chính toán học, các lý thuyết của các nhà toán học, đã chứng minh món nợ đó không thể trả được".
Những phát ngôn này không chỉ mang tính kinh tế thuần túy mà còn là một cuộc cách mạng về tư duy, thúc đẩy sự thức tỉnh về công lý tài chính toàn cầu. Nhãn quan của vị lãnh tụ còn hướng tới những vấn đề sinh tồn cốt lõi của hành tinh mà cả thế giới giai đoạn hiện nay đang phải đối mặt. Tại Diễn đàn Môi trường và Phát triển của Liên Hợp Quốc ngày 12 tháng 6 năm 1992, Fidel đã đưa ra lời cảnh báo mang tính tiên tri chấn động cả khán phòng: "Một loài sinh vật quan trọng đang có nguy cơ biến mất do sự tàn phá nhanh chóng và liên tục các điều kiện sống tự nhiên của nó: đó là con người".

Ngày 13 tháng 12 năm 1994, Fidel đón tiếp Trung tá Hugo Chávez Frías
Lời tuyên bố này vẫn luôn được xem là một trong những hồi chuông báo động sớm nhất và mạnh mẽ nhất về thảm họa môi trường, thể hiện trách nhiệm vô hạn của một nhà cách mạng đối với tương lai của loài người. Bản lĩnh của ông còn được thử thách nghiệt ngã nhất khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu sụp đổ vào đầu thập niên 90, đẩy Cuba vào "Thời kỳ Đặc biệt trong thời bình" từ năm 1991.
Trong bóng đen của sự bao vây cấm vận siết chặt, ông vẫn giữ vững niềm tin sắt đá: "Ở Cuba, chúng ta, những người Cuba, đã tạo dựng nên chủ nghĩa xã hội bằng cuộc đấu tranh chân chính và anh hùng… Chúng ta mang ơn cách mạng và chủ nghĩa xã hội vì tất cả những gì chúng ta có ngày hôm nay".
Nhờ chiến lược tự lực tự cường, thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ và đầu tư trọng điểm vào khoa học, Cuba đã bứt phá thành cường quốc y sinh, cứu sống hàng triệu người bằng những thành tựu y học độc lập.
Trái tim nhân hậu bảo vệ nhân quyền và di sản tư tưởng bất diệt
Nhân cách vĩ đại của Fidel Castro không chỉ nằm ở những quyết sách vĩ mô mà còn ở tình yêu thương cụ thể dành cho mỗi một con người. Ngày 21 tháng 1 năm 1998, khi đón tiếp Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II trong chuyến thăm lịch sử tới Cuba, ông đã thể hiện sự lịch thiệp và trân trọng những giá trị văn minh chung: "Vì vinh dự được Ngài viếng thăm... thay mặt toàn thể nhân dân Cuba, thưa Đức Thánh Cha, con xin cảm ơn Ngài".
Ngày 21 tháng 1 năm 1998, Fidel đón tiếp Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II tại Sân bay Quốc tế José Martí
Đặc biệt, trong cuộc đấu tranh đòi lại quyền nuôi dưỡng cho cậu bé Elián González năm 1999, Fidel đã trực tiếp lãnh đạo chiến dịch tâm lý và pháp lý kéo dài, biến nó thành biểu tượng của sự bảo vệ quyền trẻ em và chủ quyền dân tộc.
Khi đón cậu bé trở về vào ngày 28 tháng 6 năm 2000, ông chia sẻ đầy xúc động: "Tôi chưa từng trải qua cảm xúc mãnh liệt nào như khi... tôi nhìn thấy bóng dáng của Juan Miguel và Elián bước ra". Tiếp đó, vào ngày 23 tháng 6 năm 2001, ông khẳng định niềm tin tuyệt đối vào công lý cho năm người anh hùng Cuba bị giam giữ bất công: "Sự vô tội của những người đồng hương ấy là tuyệt đối. Tôi chỉ muốn nói một điều: Họ sẽ trở về!".
Dù vấn đề sức khỏe buộc ông phải ra thông điệp chuyển giao các chức vụ lãnh đạo vào ngày 31 tháng 7 năm 2006, tinh thần của vị chiến binh du kích ấy chưa bao giờ ngơi nghỉ. Ông tiếp tục cống hiến trí tuệ qua loạt bài "Những suy ngẫm của đồng chí Fidel" bắt đầu từ ngày 28 tháng 3 năm 2007. Cho đến những ngày tháng cuối cùng, ông vẫn tâm niệm: "Vâng, tôi sẽ chiến đấu suốt đời, cho đến giây phút cuối cùng, chừng nào tôi còn lý trí, để làm điều gì đó tốt đẹp, để làm điều gì đó hữu ích, bởi vì tất cả chúng ta đều học cách trở nên tốt hơn qua từng năm".
Lần xuất hiện cuối cùng của ông tại Đại hội VII của Đảng ngày 19 tháng 4 năm 2016 là một lời nhắn nhủ hào sảng, tiếp thêm sức mạnh cho các thế hệ mai sau: "Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc hành quân và hoàn thiện những gì cần phải hoàn thiện, với lòng trung thành tuyệt đối và sức mạnh đoàn kết... trên một cuộc hành quân không thể ngăn cản".
Nhìn lại toàn bộ cuộc đời và sự nghiệp của Fidel Castro, chúng ta thấy hiện thân của một con người đã dâng hiến trọn vẹn sự tồn tại của mình cho lý tưởng giải phóng con người. Khi ông qua đời vào ngày 25 tháng 11 năm 2016 tại Havana ở tuổi 90, thế giới không chỉ mất đi một vị lãnh tụ kiệt xuất mà còn mất đi một nhân chứng vĩ đại của lịch sử. Di sản mà Fidel để lại không chỉ là một đất nước Cuba kiên cường đứng vững trước mọi bão giông, mà còn là một kho tàng tư tưởng đồ sộ về quyền tự quyết của các dân tộc và lòng tin bất diệt vào khả năng cải tạo xã hội tốt đẹp hơn.
Ngày 19/4/2016, Fidel phát biểu tại phiên bế mạc Đại hội VII của Đảng Cộng sản Cuba.
Cuộc đời của ông là minh chứng sống động rằng phẩm giá của một dân tộc không đo bằng quy mô kinh tế hay diện tích lãnh thổ, mà đo bằng độ lớn của lòng yêu nước và ý chí bảo vệ công lý. Fidel ra đi, nhưng tinh thần của ông vẫn luôn hiện hữu trong mỗi bước chân hành quân của nhân dân Cuba và các dân tộc đang đấu tranh vì hòa bình, độc lập.
Như lời khẳng định sau cùng của ông về sức mạnh của quần chúng nhân dân: "Tôi cũng biết rằng chúng ta sẽ không bao giờ chứng kiến một đám đông nào đông đảo như thế nữa trong đời... chúng ta sẽ không bao giờ làm người dân của mình thất vọng!". Fidel Castro sẽ mãi là một chiến binh du kích bất tử trong trái tim của nhân loại tiến bộ, một ngọn hải đăng soi sáng con đường đi tới một thế giới mà ở đó con người thực sự được làm chủ vận mệnh của chính mình.