Quảng cáo #38

Vai trò của Fidel Castro trong việc hình thành mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam (Bài 8)

Trong dòng chảy lịch sử hiện đại, phong trào nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam kháng chiến chống Mỹ là một hiện tượng chính trị - xã hội đặc biệt, biểu tượng cho sự thức tỉnh của lương tri nhân loại. Fidel Castro đóng vai trò kiến trúc sư trưởng, người thắp lửa và kết nối các nguồn lực quốc tế để tạo nên một mặt trận đoàn kết xuyên lục địa.

Với tầm nhìn chiến lược, Fidel không chỉ dừng lại ở sự ủng hộ ngoại giao thông thường mà đã cụ thể hóa tư tưởng quốc tế vô sản thành một hệ thống hành động thực tiễn, biến cuộc đấu tranh của dân tộc Việt Nam thành tiêu điểm của phong trào giải phóng dân tộc toàn cầu.

Sứ mệnh tiên phong và việc thể chế hóa tinh thần đoàn kết quốc tế

Việc thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ với Việt Nam vào ngày 02/12/1960 không đơn thuần là một thủ tục hành chính, mà là một hành động chính trị mang tính bứt phá, đánh dấu bước đi tiên phong của Cuba tại khu vực Mỹ Latinh. Trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng của những năm 1960, hành động này đã trực tiếp phá vỡ thế bao vây chính trị và cô lập ngoại giao mà các thế lực thù địch đang siết chặt quanh Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

img-1576-1778668897.jpeg
Bằng uy tín của mình tại các diễn đàn song phương và đa phương, Fidel Castro luôn thể hiện rõ lập trường nhất quán ủng hộ Việt Nam. 

Cuba, với vị thế là "hòn đảo tự do" nằm sát cường quốc số một thế giới, đã dũng cảm trở thành quốc gia đầu tiên tại Tây bán cầu công nhận và thiết lập quan hệ cấp đại sứ với Việt Nam, tạo ra một "tiền đồn" ngoại giao vững chắc ủng hộ chính nghĩa Việt Nam tại Mỹ Latinh và trên toàn thế giới. Điểm tựa tư tưởng, đồng thời là nguồn động lực tinh thần to lớn cho toàn bộ mặt trận này chính là lời thề sắt son của Fidel Castro tại Havana ngày 02/01/1966: "Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình!".

Lời khẳng định này không chỉ là một khẩu hiệu chính trị mà đã xác lập một quy chuẩn đạo đức mới trong quan hệ quốc tế, đó là sự dấn thân tự nguyện, vô điều kiện và vượt lên trên mọi tính toán lợi ích thông thường. Fidel đã đưa khái niệm đoàn kết quốc tế lên một tầm cao mới, biến việc ủng hộ Việt Nam thành nghĩa vụ tự thân của mỗi người dân Cuba và của nhân loại tiến bộ.

Sự ủng hộ của Fidel không dừng lại ở những tuyên bố hào sảng mà đã được cụ thể hóa bằng việc thể chế hóa phong trào đoàn kết thông qua các tổ chức chính trị - xã hội chuyên biệt. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của ông, Ủy ban Cuba đoàn kết với miền Nam Việt Nam đã ra đời vào tháng 9/1963, do nữ anh hùng Melba Hernández làm Chủ tịch. Đây là tổ chức đoàn kết nhân dân đầu tiên trên thế giới có quy mô quốc gia và tính chuyên nghiệp cao nhằm mục đích ủng hộ cuộc đấu tranh của dân tộc Việt Nam.

Thông qua Ủy ban này, Cuba đã triển khai hàng loạt các hoạt động giáo dục chính trị, vận động quần chúng và quyên góp nguồn lực vật chất, tạo tiền đề cho sự ra đời của một mạng lưới các ủy ban đoàn kết tương tự trên khắp hành tinh. Đặc biệt, Fidel đã khéo léo sử dụng uy tín cá nhân và tầm ảnh hưởng của Cách mạng Cuba để đưa vấn đề Việt Nam vào trung tâm chương trình nghị sự của Tổ chức Đoàn kết với nhân dân Á, Phi, Mỹ Latinh (OSPAAAL). Thông qua diễn đàn này, Cuba đã tạo ra một vành đai dư luận rộng khắp, bảo vệ tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến và làm phá sản các chiến dịch truyền thông xuyên tạc của phương Tây.

Fidel Castro luôn khẳng định một cách đanh thép: "Việt Nam là tấm gương cho tất cả các dân tộc đang đấu tranh vì độc lập dân tộc, là bài học về sự kiên cường trước sức mạnh cường quyền". Tư duy này đã thúc đẩy Cuba đi đầu trong việc chính danh hóa vai trò của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Cuba là quốc gia đầu tiên công nhận và cho phép Mặt trận thiết lập văn phòng đại diện thường trực (1962) và sau đó là Đại sứ quán (1969) tại Havana với đầy đủ các quyền ưu đãi ngoại giao.

Điều này không chỉ mang lại uy tín chính trị quốc tế cực kỳ quan trọng cho lực lượng cách mạng miền Nam Việt Nam mà còn biến Havana trở thành "trạm trung chuyển" thông tin và lý luận cách mạng Việt Nam ra khắp thế giới. Sự ủng hộ này mang tính toàn diện, từ việc vận động các phong trào nhân dân tại chính các nước tư bản lên tiếng phản đối chiến tranh xâm lược, đến việc cung cấp các nguồn lực vật chất thiết yếu như đường, thuốc men và máu giữa lúc Cuba cũng đang phải đối mặt với lệnh cấm vận khắc nghiệt.

Chính sự tiên phong và khả năng tổ chức của Fidel Castro đã biến tình đoàn kết Việt Nam - Cuba trở thành một mẫu mực của chủ nghĩa quốc tế trong sáng, góp phần quyết định trong việc hình thành một "mặt trận nhân dân thế giới" thực thụ, bao vây và cô lập quân xâm lược từ mọi phía, tạo nên sức mạnh tổng hợp để nhân dân Việt Nam đi tới thắng lợi cuối cùng.

Lá chắn ngoại giao đa phương và hành trình gia nhập Liên Hợp Quốc

Trong lịch sử ngoại giao đa phương của Việt Nam, giai đoạn sau năm 1975 là một thời kỳ đầy thách thức khi đất nước vừa bước ra khỏi khói lửa chiến tranh đã phải đối mặt ngay với những rào cản chính trị nghiệt ngã từ các cường quốc phương Tây. Trong bối cảnh đó, Lãnh tụ Fidel Castro đã khẳng định tầm vóc của một nhà chiến lược khi dẫn dắt Phong trào Không liên kết (NAM) trở thành hậu phương chính trị vững chắc nhất, tạo ra sức mạnh tập thể để đưa Việt Nam bước vào ngôi nhà chung của thế giới.

Với Fidel, việc Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Liên Hợp Quốc (LHQ) không chỉ là một thủ tục gia nhập tổ chức quốc tế, mà là một cuộc đấu tranh để khẳng định tính chính danh của một dân tộc anh hùng. Ông xem đây là "phép thử" cho lương tri của cộng đồng quốc tế, và dưới sự chỉ đạo của ông, ngành ngoại giao Cuba đã thực hiện một chiến dịch vận động rộng khắp, biến vấn đề Việt Nam trở thành trọng tâm trong chương trình nghị sự của các quốc gia phương Nam.

Sự kiên trì của Fidel và sự đồng hành của Cuba bắt đầu bằng việc định hướng dư luận tại các diễn đàn đa phương quan trọng nhất. Tại Hội nghị cấp cao Colombo năm 1976, Cuba đã đóng vai trò là quốc gia điều phối, đi đầu trong việc soạn thảo và vận động thông qua các nghị quyết mang tính bước ngoặt ủng hộ Việt Nam tái thiết đất nước và yêu cầu bồi thường chiến tranh. Fidel hiểu rằng, để vượt qua sự phủ quyết và các rào cản chính trị tại Hội đồng Bảo an, cần phải huy động tiếng nói áp đảo từ Đại hội đồng.

Cuba đã tận dụng tối đa vai trò nòng cốt trong khối NAM và tầm ảnh hưởng tại Mỹ Latinh, Châu Phi để thuyết phục hàng loạt quốc gia đứng về phía Việt Nam. Sự vận động này bền bỉ đến mức nó tạo ra một áp lực đạo đức và chính trị khổng lồ, khiến các thế lực muốn cô lập Việt Nam rơi vào thế bị động. Fidel đã trực tiếp gặp gỡ các nhà lãnh đạo thế giới, dùng uy tín của người đứng đầu Cách mạng Cuba để khẳng định: "Thế giới nợ Việt Nam một món nợ tự do, và việc đưa Việt Nam vào LHQ là bước đầu tiên để thanh toán món nợ danh dự đó". Câu nói này, được ông phát biểu lần đầu tại Algiers năm 1973, đã trở thành khẩu hiệu hành động cho các quốc gia đang phát triển trong suốt tiến trình này.

Thành quả của sự kiên trì và chiến lược ngoại giao sắc sảo đó đã kết trái vào ngày 20/09/1977, khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 149 của Liên Hợp Quốc. Trong giây phút lá cờ đỏ sao vàng tung bay trước trụ sở LHQ tại New York, Fidel Castro đã dành những lời trang trọng và xúc động nhất để mô tả sự kiện này là: "Sự thừa nhận của công lý quốc tế đối với một dân tộc đã hy sinh nhiều nhất cho các giá trị chung của nhân loại".

Tuy nhiên, sự hỗ trợ của Fidel không dừng lại ở thời khắc gia nhập. Ông hiểu rằng Việt Nam cần những nguồn lực thực tế để vượt qua vòng vây cấm vận kinh tế vẫn đang bủa vây. Do đó, Cuba tiếp tục dẫn dắt các nghị quyết yêu cầu các tổ chức quốc tế như UNDP, UNICEF hay WHO ưu tiên hỗ trợ Việt Nam. Sự vận động của Cuba không chỉ giới hạn ở lá phiếu thuận mà còn là việc thuyết phục các quốc gia trong khối NAM sẻ chia các nguồn lực vật chất quý báu, từ lương thực đến chuyên gia kỹ thuật, giúp Việt Nam đứng vững trong mười năm đầu đầy sóng gió sau thống nhất.

Dưới góc nhìn sử học, có thể khẳng định rằng nếu không có sự điều phối quyết liệt và tầm nhìn đa phương của Fidel Castro, hành trình gia nhập LHQ của Việt Nam có thể đã kéo dài và khó khăn hơn rất nhiều. Fidel đã biến tình đoàn kết giữa hai quốc gia thành một sức mạnh đa phương đủ lớn để xoay chuyển cục diện, buộc thế giới phải công nhận vị thế chính đáng của một dân tộc đã chịu quá nhiều đau thương vì độc lập, tự do. Di sản này của Fidel Castro mãi mãi là một mốc son chói lọi, khẳng định vai trò của Cuba như một nhịp cầu lịch sử đưa Việt Nam bước ra thế giới với tư cách một quốc gia độc lập, thống nhất và có chủ quyền tuyệt đối.

Bản lĩnh kiên cường trước biến cố 1979 và lập trường về vấn đề Campuchia

Trong giai đoạn ngặt nghèo nhất vào năm 1979, khi Việt Nam phải đồng thời đối mặt với sự bao vây cấm vận nghiệt ngã từ phương Tây và các cuộc xung đột vũ trang nổ ra ở cả hai đầu biên giới, Lãnh tụ Fidel Castro đã hiện thân như một biểu tượng của bản lĩnh và sự thủy chung sắt son giữa những biến động địa chính trị phức tạp.

Khi cuộc chiến biên giới phía Bắc bùng nổ vào ngày 17/02/1979, giữa lúc dư luận thế giới còn đang chới với hoặc giữ thái độ im lặng quan sát, Cuba đã lập tức trở thành quốc gia lên tiếng mạnh mẽ nhất và sớm nhất trên quy mô toàn cầu. Fidel Castro không sử dụng những ngôn từ ngoại giao trung tính; ông trực tiếp lên án hành động xâm lược bằng một tuyên bố đanh thép mang tính lịch sử: "Trung Quốc phải rút quân ngay lập tức và không có điều kiện khỏi đất nước của những người anh hùng. Bất cứ hành động xâm lược nào nhắm vào Việt Nam đều là sự xúc phạm trực tiếp đến lương tri loài người".

Bằng cách liên kết vận mệnh của Việt Nam với danh dự của nhân loại tiến bộ, Fidel đã tạo ra một áp lực chính trị khổng lồ, buộc cộng đồng quốc tế phải nhìn nhận lại trách nhiệm bảo vệ hòa bình và công lý cho một dân tộc đã chịu quá nhiều đau thương.

Song song với đó, trước những chiến dịch xuyên tạc gắt gao của dư luận quốc tế về việc Việt Nam đưa quân tình nguyện vào Campuchia, Fidel Castro đã sử dụng uy tín tuyệt đối của mình tại các diễn đàn đa phương, đặc biệt là Phong trào Không liên kết (NAM), để minh định tính chính nghĩa của hành động này. Ông đã đưa ra một định nghĩa mang tính chân lý lịch sử, đập tan mọi luận điệu vu cáo khi khẳng định: "Việt Nam đã thực hiện sứ mệnh nhân đạo vĩ đại nhất của thế kỷ khi cứu một dân tộc thoát khỏi họa diệt chủng Khmer Đỏ. Thế giới cần phải biết ơn Việt Nam thay vì áp đặt các lệnh trừng phạt bất công".

Không chỉ dừng lại ở những phát biểu mạnh mẽ, Fidel đã trực tiếp chỉ đạo ngành ngoại giao Cuba thực hiện chiến lược vận động thực tiễn, thuyết phục và điều phối một nhóm hơn 30 quốc gia trong khối Không liên kết để tạo nên một "lá chắn" vững chắc tại Liên Hợp Quốc. Nhóm này đã kiên quyết bỏ phiếu chống hoặc phiếu trắng đối với các nghị quyết có ý đồ cô lập Việt Nam, giúp chúng ta duy trì vị thế chính danh trên trường quốc tế.

Sự điều phối tài ba này của Fidel không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ được toàn vẹn lãnh thổ và danh dự mà còn tạo ra một nguồn lực tinh thần khổng lồ, tiếp thêm sức mạnh để quân và dân ta vượt qua mười năm đầu đầy sóng gió sau thống nhất, vững vàng bước vào công cuộc Đổi mới và hội nhập.

Hiện thực hóa lý tưởng qua minh chứng hỗ trợ vật chất và nguồn lực con người

Sự dấn thân của Fidel Castro đối với cách mạng Việt Nam không chỉ dừng lại ở những tuyên bố chính trị trên các diễn đàn quốc tế mà đã được minh chứng bằng những hành động thực tế mang tính biểu tượng cùng giá trị kinh tế khổng lồ, mà đỉnh cao của sự dấn thân ấy chính là chuyến thăm lịch sử vào tháng chín năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba khi ông trở thành vị nguyên thủ quốc gia đầu tiên và duy nhất trên thế giới bước qua vĩ tuyến mười bảy để có mặt tại vùng giải phóng Quảng Trị giữa lúc chiến sự vẫn còn diễn ra ác liệt và bom đạn chưa thôi nổ.

Sự hiện diện của Fidel tại Cao điểm hai trăm bốn mươi mốt dưới làn gió Lào khắc nghiệt và mùi thuốc súng còn nồng nặc không chỉ là một sự cổ vũ tinh thần vô giá đối với quân và dân ta mà còn là một đòn bẩy tâm lý và ngoại giao quan trọng, bởi bằng hành động dũng cảm này, Fidel đã dõng dạc khẳng định với toàn thế giới về tính chính danh cũng như vị thế làm chủ thực sự của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, đồng thời giáng một đòn mạnh mẽ vào các nỗ lực của đối phương nhằm phủ nhận thành quả cách mạng của dân tộc Việt Nam.

Với phương châm cốt lõi là mang đến cho Việt Nam những gì tốt nhất mà Cuba có, Fidel Castro đã cụ thể hóa tình đoàn kết bằng những dự án hạ tầng trọng điểm có giá trị tương đương hàng chục triệu đô la thời bấy giờ, đây là một con số khổng lồ đối với nền kinh tế cũng đang phải gồng mình chống chọi với lệnh cấm vận của chính Cuba.

Trong đó các công trình này không chỉ mang giá trị vật chất đơn thuần mà còn chứa đựng tư duy chiến lược về an sinh và phát triển bền vững cho một quốc gia sau chiến tranh như Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam, Cuba tại Đồng Hới được mệnh danh là biểu tượng của tình yêu thương nhằm chăm sóc sức khỏe cho nhân dân vùng hỏa tuyến, Khách sạn Thắng Lợi tại Hà Nội là biểu tượng của sự đón tiếp quốc tế giúp Việt Nam có cơ sở hạ tầng đối ngoại quan trọng, đường Xuân Mai đặt nền móng cho hệ thống giao thông chiến lược kết nối hàng hóa, cùng với đó là Trại bò giống Ba Vì và Trại gà giống Lương Mỹ đã mở ra tư duy sản xuất nông nghiệp công nghiệp hóa nhằm trực tiếp giải quyết vấn đề cấp bách về an ninh lương thực hậu chiến.

Đặc biệt nhất và mang tính nhân văn sâu sắc chính là chiến lược đào tạo nguồn lực con người khi Cuba chấp nhận đào tạo miễn phí cho hơn ba nghìn sinh viên và cán bộ Việt Nam về các lĩnh vực y khoa, nông nghiệp, kỹ thuật ngay cả khi đảo quốc này đang trải qua những khó khăn kinh tế nội tại nhất, tạo nên một sự đầu tư chiến lược dài hạn giúp Việt Nam xây dựng đội ngũ trí thức then chốt cho công cuộc đổi mới sau này.

Sự giúp đỡ toàn diện của Fidel đã tạo ra một tác động kép bền bỉ khi vừa trực tiếp giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng và nhân lực hậu chiến, vừa gián tiếp làm suy yếu các chiến dịch cô lập ngoại giao từ các thế lực thù địch, khẳng định với thế giới rằng Việt Nam luôn có một đồng chí thủy chung sẵn sàng chia sẻ cả những gì quý giá nhất, qua đó minh chứng sống động cho chủ nghĩa quốc tế vô sản trong sáng nơi tình anh em được xây dựng bằng sự thấu hiểu và hy sinh quên mình vì lý tưởng chung của nhân loại tiến bộ.

Di sản vĩnh cửu và xung lực cho công cuộc hội nhập quốc tế

Di sản của Fidel Castro trong việc xây dựng mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam là một minh chứng sống động cho việc chuyển hóa lý tưởng chính trị thành sức mạnh vật chất hữu hình. Về mặt tinh thần, tư duy "chia lửa" của Fidel đã tạo ra một chỗ dựa tâm lý vững chãi, giúp nhân dân Việt Nam tin tưởng vào tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh ngay cả khi phải đối diện với sự bao vây, cô lập từ nhiều phía. Về mặt vật chất, chính Cuba là quốc gia đã đi đầu trong việc phá vỡ lệnh cấm vận kinh tế thông qua việc cung cấp thiết bị y tế, thực phẩm và chuyên gia kỹ thuật.

Tầm vóc của Fidel Castro còn thể hiện ở việc ông đã biến tình đoàn kết song phương thành một sức mạnh đa phương có tính lan tỏa toàn cầu. Việc ông thuyết phục các quốc gia trong Phong trào Không liên kết đứng về phía Việt Nam trong giai đoạn 1977-1979 không chỉ đơn thuần là sự ủng hộ về phiếu bầu tại Liên Hợp Quốc, mà là sự xác lập một mặt trận thống nhất của các dân tộc đang phát triển chống lại cường quyền. Chính sự vận động bền bỉ này đã mở ra những khe cửa hẹp đầu tiên để Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế, tiếp cận với tri thức và kỹ thuật của thế giới ngay trong lòng vòng vây cấm vận. Sự ủng hộ của Fidel dành cho Việt Nam trong vấn đề bảo vệ biên giới và sứ mệnh quốc tế tại Campuchia là một bài học lịch sử về bản lĩnh của một nhà lãnh đạo dám đứng về phía sự thật, bất chấp những áp lực địa chính trị khổng lồ.

Tóm lại, vai trò của Fidel Castro trong việc hình thành mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam là một trong những trang sử hào hùng và nhân văn nhất của thế kỷ XX. Di sản ấy không chỉ giúp Việt Nam giành được độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, mà còn để lại những bài học vô giá về ngoại giao nhân dân, về sự chân thành và trách nhiệm quốc tế. Sự giúp đỡ toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần của Cuba dưới sự dẫn dắt của Fidel đã trở thành nền tảng để Việt Nam vững bước trong công cuộc Đổi mới và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Mối quan hệ Việt Nam - Cuba mãi mãi là biểu tượng mẫu mực của tình anh em thủy chung, sắt son, một nhịp cầu hữu nghị vĩnh cửu trong dòng chảy văn minh của nhân loại tiến bộ. Di sản ấy sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các thế hệ mai sau về sức mạnh của chính nghĩa và lòng quả cảm trong nỗ lực kiến tạo một thế giới hòa bình và công lý./.

Vương Xuân Nguyên