Hình tượng Fidel Castro Ruz sừng sững như một tượng đài bất khuất của ý chí tự do và lòng quả cảm. Ông không chỉ là kiến trúc sư trưởng của cách mạng Cuba mà còn là người thắp lửa cho các phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu, từ những cánh rừng già ở châu Phi đến những đô thị sầm uất tại Mỹ Latinh. Tầm vóc của Fidel không nằm ở những danh hiệu cao quý mà hiện hữu trong niềm tin của những người cùng khổ, trong khát vọng của những quốc gia đang tìm kiếm con đường tự chủ giữa vòng xoáy của các cường quốc đơn cực. Sự vĩ đại của ông được minh chứng qua khả năng chuyển hóa những lý thuyết cách mạng thành những hành động thực hiện sống động, mang lại phẩm giá và quyền sống cho hàng triệu con người trên khắp các châu lục.
Bản lĩnh của người thắp lửa và bước ngoặt lịch sử tại Mỹ Latinh
Hành trình cách mạng của Fidel Castro bắt đầu từ sự thức tỉnh sâu sắc về nỗi đau của một dân tộc bị kìm kẹp bởi chế độ độc tài và sự can thiệp thô bạo của ngoại bang. Theo các tư liệu lưu trữ tại Trung tâm Fidel Castro Ruz, ngay từ thời sinh viên, Fidel đã bộc lộ tư chất của một nhà tư tưởng hành động khi tham gia vào các phong trào chống chủ nghĩa thực dân tại vùng Caribe. Sự kiện tấn công pháo đài Moncada ngày 26 tháng 7 năm 1953, dù thất bại về mặt quân sự, nhưng đã tạo ra một cú hích lịch sử, xác lập một cương lĩnh chính trị sắc bén thông qua bản tự bào chữa mang tên Lịch sử sẽ xóa án cho tôi. Đây là tài liệu thực chứng quan trọng nhất minh chứng cho tư duy chiến lược của Fidel, nơi ông chỉ ra rằng cuộc chiến giành độc lập phải gắn liền với việc cải cách xã hội sâu rộng, xóa bỏ mù chữ và đem lại quyền sở hữu đất đai cho nông dân.
Thắng lợi của đội quân râu dài tại Sierra Maestra vào những năm cuối thập niên năm mươi đã phá tan huyền thoại về sự bất khả xâm phạm của các chế độ độc tài tại khu vực Mỹ Latinh. Fidel đã chứng minh cho cả thế giới thấy rằng, một lực lượng cách mạng chỉ với 82 chiến sĩ ban đầu trên con tàu Granma hoàn toàn có thể lật đổ những guồng máy quân sự đồ sộ hàng vạn quân. Sau khi nắm quyền, ông quyết liệt xây dựng một Cuba tự cường. Những nỗ lực xóa mù chữ thần tốc và thiết lập hệ thống y tế miễn phí toàn dân đã biến quốc đảo này thành một điểm sáng về chỉ số phát triển con người, trở thành niềm cảm hứng vô tận cho các phong trào độc lập dân tộc suốt nhiều thập kỷ. Tư duy của Fidel đã khơi dậy lòng tự tôn dân tộc tại một khu vực vốn bị coi là sân sau của các cường quốc, tạo ra một làn sóng thay đổi địa chính trị chưa từng có trong lịch sử hiện đại.
Thủ lĩnh của các dân tộc phương Nam và tầm nhìn về trật tự thế giới mới
Tầm ảnh hưởng của Fidel Castro nhanh chóng vượt ra ngoài biên giới quốc gia để vươn tầm quốc tế. Với tư cách là một trong những nhà lãnh đạo uy tín nhất của Phong trào Không liên kết, ông đã biến diễn đàn này thành tiếng nói đại diện cho quyền lợi của các nước đang phát triển. Fidel luôn đau đáu với tư tưởng về một thế giới công bằng hơn, nơi các quốc gia nhỏ bé không bị chèn ép bởi các quy tắc kinh tế bất bình đẳng. Ông là người tiên phong trong việc chỉ trích hệ thống nợ nước ngoài đang bóp nghẹt các quốc gia nghèo, coi đó là một hình thức thực dân mới tinh vi hơn nhưng không kém phần tàn khốc. Đối với Fidel, độc lập chính trị phải luôn đi đôi với chủ quyền kinh tế, nếu không đó chỉ là một sự tự do hình thức và mong manh.
Tại các kỳ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, sự xuất hiện của Fidel luôn mang đến những luồng tư duy phản biện mạnh mẽ và trực diện. Ông sớm đưa ra những cảnh báo mang tính dự báo thiên tài về sự hủy diệt của hệ sinh thái do lối sống tiêu thụ quá mức. Trong bối cảnh hiện nay, khi biến đổi khí hậu trở thành vấn đề sống còn của nhân loại, những lời kêu gọi bảo vệ môi trường của Fidel từ hội nghị Rio de Janeiro năm 1992 lại càng trở nên giá trị. Trung tâm nghiên cứu về Fidel cũng nhấn mạnh rằng, ông là một trong những nhà lãnh đạo thế giới đầu tiên nhận thức rõ mối liên hệ hữu cơ giữa sự bất công xã hội và sự suy thoái môi trường toàn cầu, từ đó kêu gọi một sự thay đổi tận gốc trong phương thức sản xuất và tiêu dùng của loài người.
Sứ mệnh quốc tế vô sản và bản anh hùng ca xuyên lục địa
Một điểm đặc biệt khiến Fidel Castro trở nên khác biệt chính là sự dấn thân không mệt mỏi cho nghĩa vụ quốc tế. Dưới sự dẫn dắt của ông, Cuba đã thực hiện những sứ mệnh nhân đạo và quân sự vô tiền khoáng hậu tại châu Phi. Việc cử hàng vạn quân tình nguyện sang hỗ trợ Angola, Namibia hay Ethiopia không xuất phát từ lợi ích dân tộc hẹp hòi mà là sự sẻ chia xương máu để chấm dứt chủ nghĩa thực dân và chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid. Các tư liệu lưu trữ ghi nhận rằng, sự đóng góp của Cuba tại trận Cuito Cuanavale là bước ngoặt quyết định buộc chế độ Apartheid phải ngồi vào bàn đàm phán, dẫn đến việc trả tự do cho Nelson Mandela. Khi Mandela đến thăm Cuba năm 1991, ông đã ôm hôn Fidel và gọi Cuba là "một nguồn cảm hứng cho tất cả những ai yêu quý tự do".
Song song đó, Fidel đã kiến tạo nên mô hình ngoại giao y tế độc đáo. Việc đào tạo miễn phí hàng vạn bác sĩ cho các nước nghèo tại Trường Y khoa Mỹ Latinh là một giải pháp mang tính bền vững. Đây chính là cách Fidel lan tỏa tầm ảnh hưởng: không bằng sự áp đặt quyền lực cứng mà bằng quyền lực mềm của tri thức và lòng trắc ẩn. Những bác sĩ Cuba có mặt tại các vùng tâm dịch chính là những sứ giả của hòa bình, mang theo thông điệp về sự đoàn kết và hy vọng mà Fidel hằng mong ước gieo mầm trên toàn thế giới. Di sản này được củng cố bằng Đội quân áo choàng trắng Henry Reeve, đơn vị đã nhận được sự tri ân của cộng đồng quốc tế vì những nỗ lực cứu trợ thảm họa xuyên biên giới.
Fidel Castro và Việt Nam: Mối thâm tình xuyên đại dương và sự ủng hộ vô tư
Mối quan hệ giữa Việt Nam và Cuba là một pho sử thi được viết nên bởi những tâm hồn đồng điệu, nơi những hành động sẻ chia vượt qua mọi giới hạn của vật chất và địa lý. Dòng chảy ấy bắt đầu từ ngày 02/12/1960, khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao, đặt những viên gạch đầu tiên cho một tình đoàn kết quốc tế vô tiền khoáng hậu. Trong suốt hành trình đó, những thông điệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trở thành sợi dây liên kết vô hình nhưng vô cùng bền chặt. Người không chỉ dành cho nhân dân Cuba sự ủng hộ về tinh thần mà còn gửi gắm những kỷ vật mang tính biểu tượng sâu sắc, tiêu biểu là chiếc gạt tàn thuốc lá được chế tác từ chính vỏ máy bay Mỹ bị quân dân ta bắn hạ, gửi kèm bức thư tay đầy ấm áp. Kỷ vật giản dị ấy chứa đựng thông điệp về sự kiên cường và niềm tin tất thắng của một dân tộc đang đấu tranh vì độc lập, tự do.
Tình cảm ấy được đáp lại bằng một sự xả thân hiếm có từ phía những người bạn phương xa. Ngay trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt nhất, Cuba đã dành cho ta sự hỗ trợ chí tình và hiệu quả trên nhiều lĩnh vực then chốt như hạ tầng, kỹ thuật và y tế. Sự giúp đỡ ấy không chỉ là vật chất mà còn là những giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá, giúp Việt Nam đứng vững trước sự tàn phá của bom đạn. Tại cuộc mít tinh khổng lồ ở Quảng trường Cách mạng La Habana vào tháng 1 năm 1966, Lãnh tụ Fidel Castro đã dõng dạc tuyên bố trước hàng triệu người dân: "Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình!". Lời khẳng định này đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động hỗ trợ. Sự gắn kết giữa hai dân tộc còn được thể hiện qua những thời khắc đau thương nhất, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời vào năm 1969, Fidel Castro đã vô cùng đau xót, trực tiếp dẫn đầu đoàn đại biểu cấp cao sang viếng Bác. Trong khi đó, nhân dân Cuba đã dành quốc tang 7 ngày để tưởng nhớ vị lãnh tụ vĩ đại của Việt Nam, một hành động tri ân sâu sắc hiếm thấy trong quan hệ quốc tế.
Ngay sau ngày giải phóng, khi Việt Nam đối mặt với muôn vàn khó khăn và bị bao vây cấm vận, Cuba tiếp tục có những hành động giúp đỡ dũng cảm. Những con tàu của Cuba là một trong những phương tiện vận tải quốc tế hiếm hoi bất chấp nguy hiểm để băng qua các vùng biển vẫn còn dày đặc bom mìn và thủy lôi chưa được tháo dỡ hoàn toàn. Những thủy thủ Cuba quả cảm không chỉ vận chuyển hàng nghìn tấn hàng viện trợ quý giá mà còn trực tiếp sát cánh cùng quân dân ta trong việc rà phá bom mìn, khơi thông các tuyến đường thủy huyết mạch. Đặc biệt, trong những giai đoạn Việt Nam thiếu hụt lương thực trầm trọng, Cuba đã viện trợ khẩn cấp tới 300.000 tấn đường, một nguồn lực thực phẩm vô cùng quý giá giúp nhân dân ta duy trì đời sống và tái thiết đất nước.
Trong giai đoạn đổi mới, dù bản thân cũng còn nhiều gian khó, Cuba vẫn dành cho Việt Nam sự hỗ trợ không mệt mỏi. Những công trình di sản được Cuba tài trợ xây dựng từ thời chiến đến thời bình vẫn còn vẹn nguyên dấu tích, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển sau này như Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam, Cuba tại Đồng Hới, Khách sạn Thắng Lợi tại Hà Nội, hay các trại bò giống chất lượng cao tại Ba Vì. Ngược lại, tại Cuba, sự hiện diện của Việt Nam cũng in đậm qua các dự án xây dựng hạ tầng, các cơ sở sản xuất vật liệu và đặc biệt là sự hỗ trợ kỹ thuật trong việc phát triển cây lúa nước. Sự ủng hộ của Cuba còn lan tỏa mạnh mẽ trên mặt trận ngoại giao đa phương. Giai đoạn năm 1977, khi Việt Nam nỗ lực gia nhập Liên hợp quốc, chính Cuba đã tích cực vận động các nước khu vực Caribbean và Mỹ Latinh bỏ phiếu ủng hộ. Đặc biệt, vào năm 1979, Lãnh tụ Fidel Castro đã kêu gọi cộng đồng quốc tế phải đoàn kết và bảo vệ Việt Nam bằng mọi giá trước những đe dọa xâm lược.
Kế thừa nền móng vững chắc từ hai lãnh tụ Hồ Chí Minh và Fidel Castro, trong giai đoạn hiện nay, hai nước liên tục duy trì những chuyến trao đổi ngoại giao cấp cao, tạo cơ sở cho các hoạt động hợp tác thực chất. Cuba tiếp tục hỗ trợ Việt Nam trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và khoa học kỹ thuật. Sự hiện diện của các đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giỏi cùng việc chuyển giao công nghệ sinh học từ Cuba đã góp phần quan trọng vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân. Đáp lại nghĩa tình đó, Việt Nam luôn nhất quán và kiên định trên các diễn đàn song phương và đa phương, mạnh mẽ kêu gọi Mỹ tháo bỏ lệnh cấm vận phi lý đối với nhân dân Cuba. Sự ủng hộ này không chỉ dừng lại ở tiếng nói ngoại giao mà còn được cụ thể hóa bằng những hành động hết sức chặt chẽ, chí tình cả về vật chất lẫn tinh thần.
Tổng Bí thư Tô Lâm và Bí thư thứ nhất, Chủ tịch nước Cộng hòa Cuba Miguel Díaz-Canel Bermúdez ngày 01/9/2025.
Đặc biệt, sự tương trợ giữa hai nước đã đạt tới tầm cao mới khi Việt Nam không ngừng cử các đoàn chuyên gia nông nghiệp sang tận những vùng quê hẻo lánh của Cuba để chuyển giao bí quyết thâm canh, giúp bạn từng bước tự chủ nguồn cung lương thực. Ở chiều ngược lại, Cuba đã mở rộng cánh cửa các trường đại học y khoa danh tiếng, đào tạo miễn phí hàng nghìn sinh viên Việt Nam, những người sau này trở thành đội ngũ kế cận tâm huyết trong hệ thống y tế nước nhà. Sự hỗ trợ này mang tính bền vững, không chỉ giúp nhau vượt qua những cơn biến động của thời đại mà còn cùng nhau kiến tạo những giá trị tri thức và kỹ thuật hiện đại.
Nhận thức rõ giá trị của di sản lịch sử, công tác giáo dục cho thế hệ trẻ hai nước về mối quan hệ đặc biệt này luôn được chú trọng đặc biệt. Ngọn lửa của tình hữu nghị được trao truyền để ngày càng làm sâu sắc hơn sự gắn kết giữa hai dân tộc. Truyền thống nghĩa tình ấy càng được khẳng định rõ nét qua đợt vận động quy mô lớn nhân kỷ niệm 65 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giai đoạn (1960 - 2025), khi tổng số tiền đóng góp tự nguyện từ nhân dân Việt Nam đạt tới 615 tỷ đồng hướng về nhân dân Cuba anh em.
Bản lĩnh quản trị khủng hoảng và giá trị nhân cách trường tồn
Khi nghiên cứu sâu về vai trò của Fidel Castro, không thể không nhắc đến khả năng xoay chuyển tình thế trong những thời điểm ngặt nghèo nhất. Thắng lợi tại bãi biển Giron năm 1961 không chỉ mang ý nghĩa quân sự thuần túy mà còn là một đòn giáng mạnh mẽ vào tư tưởng bá quyền. Trung tâm Fidel Castro Ruz đã lưu giữ những bản thảo và mệnh lệnh chiến đấu do chính tay ông soạn thảo trong đêm xảy ra vụ xâm lược, cho thấy một tinh thần thép và sự quyết đoán phi thường. Tư duy quân sự của Fidel là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghệ thuật chiến tranh nhân dân và việc sử dụng linh hoạt các nguồn lực quốc tế để bảo vệ độc lập chủ quyền.
Trong bối cảnh hiện nay, di sản của Fidel Castro vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho hành trình vươn mình của các dân tộc đang phát triển. Đối với Việt Nam, ông mãi là một người bạn lớn, một người anh em gắn bó, người đã đồng hành cùng dân tộc ta qua những thăng trầm của lịch sử và để lại những bài học quý giá về lòng tự tôn dân tộc. Ngọn hải đăng mang tên Fidel Castro sẽ vẫn tiếp tục soi sáng con đường của các dân tộc yêu chuộng hòa bình, độc lập. Cuộc đời ông là một bản hùng ca bất tận, nhắc nhở chúng ta rằng chỉ có đấu tranh, đoàn kết và lòng nhân ái, con người mới có thể chạm tới bến bờ của tự do và hạnh phúc đích thực trong giai đoạn hiện nay và mãi về sau.
Fidel Castro là chiến sĩ cộng sản xuất sắc, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin vào thực tiễn Mỹ Latinh. Ông kiên trì bảo vệ giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội trước những biến động dữ dội cuối thế kỷ XX. Sức mạnh của ông nằm ở niềm tin vào quần chúng và khả năng tập hợp khối đoàn kết dân tộc. Ông khẳng định một dân tộc chỉ thực sự tự do khi hoàn toàn làm chủ vận mệnh chính trị và kinh tế, không chịu sự can thiệp hay áp đặt ngoại bang. Phẩm chất này biến ông thành biểu tượng của sự kiên cường và lòng tự trọng dân tộc. Những đóng góp của ông được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi. Cựu Tổng thư ký Liên hợp quốc Ban Ki-moon khẳng định Fidel là nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn, thúc đẩy mạnh mẽ các nỗ lực vì sự tiến bộ toàn cầu. Tại Châu Mỹ Latinh và Châu Phi, ông được coi là người anh cả trong công cuộc xóa bỏ tàn dư thực dân. Chính sách cử các đoàn bác sĩ và chuyên gia giáo dục đi khắp thế giới là biểu hiện cao nhất của tư tưởng Fidel về quyền được sống và học tập của mọi con người. Di sản Fidel Castro tiếp tục được nghiên cứu và phát huy thông qua hợp tác đa chiều về nông nghiệp, kinh tế nông thôn và bảo trợ làng nghề trong những năm gần đây. Fidel Castro Ruz sống mãi trong lịch sử như biểu tượng về ý chí và sự kiên trung, góp phần hình thành một thế giới đa dạng, tôn trọng quyền tự quyết của mỗi quốc gia.