155. Estampado textil [es.tamˈpa.ðo teksˈtil]: Nghệ thuật thiết kế và in ấn hoa văn truyền thống, mang đậm sắc màu nhiệt đới trên các trang phục mùa hè đặc trưng của người dân đảo quốc.
156. Estampas cubanas [esˈtam.pas kuˈβa.nas]: Những bức tranh văn hóa khắc họa sinh động khung cảnh sinh hoạt, đời sống thường nhật và con người tại các vùng nông thôn cũng như đô thị Cuba.
157. Estanquillo [es.taŋˈki.ʎo]: Cửa hàng bách hóa nhỏ truyền thống, nơi phân phối các ấn phẩm báo chí, văn hóa phẩm và nhu yếu phẩm gắn liền với đời sống phố thị xưa.
158. Estudiantina [es.tu.ðjanˈti.na]: Các ban nhạc sinh viên truyền thống chuyên biểu diễn các ca khúc du ca mang tinh thần tuổi trẻ, sự lãng mạn và nhiệt huyết cách mạng.
159. Estudiantina universitaria [es.tu.ðjanˈti.na u.ni.βeɾ.siˈta.ɾja]: Ban nhạc sinh viên đại học truyền thống mang tinh thần tuổi trẻ sôi nổi, kết hợp âm nhạc du ca với các hoạt động phong trào xã hội.
160. Etnoturismo [et.no.tuˈɾis.mo]: Loại hình du lịch văn hóa chuyên sâu khám phá các bản sắc tộc người, truyền thống bản địa và đời sống nguyên sơ trong các cộng đồng dân cư.
161. Exposición [eks.po.siˈsjon]: Các triển lãm nghệ thuật tạo hình, nhiếp ảnh và di sản văn hóa tổ chức thường niên tại các viện bảo tàng lớn nhằm tôn vinh sáng tạo.
162. Exposición colectiva [eks.po.siˈsjon ko.lekˈti.βa]: Các triển lãm nghệ thuật tổng hợp quy tụ nhiều họa sĩ, nhà điêu khắc và nghệ sĩ thị giác tên tuổi trong nước và quốc tế.
163. Fabrica de Arte Cubano (FAC) [ˈfa.βɾi.ka ðe ˈaɾ.te kuˈβa.no]: Không gian sáng tạo nghệ thuật đương đại đa chức năng độc đáo bậc nhất tại La Habana, kết hợp triển lãm, âm nhạc và biểu diễn.
164. Fábrica de tabacos [ˈfa.βɾi.ka ðe taˈβa.kos]: Xưởng sản xuất xì-gà thủ công truyền thống nổi tiếng, nơi các nghệ nhân vừa cuốn lá vừa duy trì truyền thống nghe đọc sách báo lâu đời.
165. Faena [faˈe.na]: Thao tác kỹ thuật tỉ mỉ, chuẩn xác trong nghệ thuật quấn xì-gà thủ công truyền thống hoặc các hoạt động lao động sản xuất nông nghiệp nặng nhọc.
166. Fajardo [faˈxaɾ.ðo]: Tên tuổi nhạc sĩ và nghệ sĩ sáo tài hoa José Antonio Fajardo, người có công lớn trong việc đổi mới phong cách âm nhạc charanga truyền thống.
167. Fandango cubano [fanˈdaŋ.ɡo kuˈβa.no]: Điệu nhảy dân gian truyền thống mang âm hưởng vui tươi của Tây Ban Nha hòa quyện nhịp điệu rộn ràng của văn hóa bản địa Caribe.
168. Fanguito [faŋˈɡi.to]: Các không gian văn hóa cộng đồng ven sông nước mang đậm dấu ấn sinh hoạt dân gian đô thị và lịch sử phát triển dân cư.
169. Farandula [faˈɾan.du.la]: Giới nghệ sĩ biểu diễn, diễn viên và những người hoạt động trong lĩnh vực giải trí nhộn nhịp tạo nên nhịp sống sôi động của đô thị lớn.
170. Farol [faˈɾol]: Đèn đường kiểu cổ điển trang trí dọc theo các tuyến phố đi bộ lịch sử tại khu phố cổ La Habana, tạo vẻ đẹp hoài niệm lãng mạn.
171. Fascinación tropical [fas.si.naˈsjon tɾo.piˈkal]: Sức hút kỳ diệu và mãnh liệt của thiên nhiên, khí hậu và văn hóa nhiệt đới đối với các nhà thám hiểm, văn nghệ sĩ quốc tế.
172. Festival de el Caribe [fes.tiˈβal ðe el kaˈɾi.βe]: Lễ hội văn hóa Caribe thường niên lớn nhất khu vực, tổ chức tại thành phố Santiago de Cuba để tôn vinh tình đoàn kết.
173. Festival de Teatro [fes.tiˈβal ðe teˈa.tɾo]: Ngày hội sân khấu quốc gia và quốc tế định kỳ tôn vinh nghệ thuật biểu diễn kịch nói và nghệ thuật đương đại.
174. Festival de Trova [fes.tiˈβal ðe ˈtɾo.va]: Lễ hội âm nhạc du ca thường niên tôn vinh những người nghệ sĩ hát khúc ca trữ tình mộc mạc và mang thông điệp xã hội sâu sắc.
175. Festival del Habano [fes.tiˈβal ðel aˈβa.no]: Ngày hội văn hóa thương mại quốc tế uy tín tôn vinh nghệ thuật làm xì-gà thủ công truyền thống thượng hạng của đảo quốc.
176. Festival Internacional de Cine de La Habana [fes.tiˈβal in.teɾ.na.sjoˈnal ðe ˈsi.ne ðe la aˈβa.na]: Liên hoan phim quốc tế danh tiếng tôn vinh nền điện ảnh Mỹ Latinh và thế giới tiến bộ.
177. Festejo popular [fesˈte.xo po.puˈlaɾ]: Các hoạt động vui chơi giải trí và sinh hoạt văn hóa cộng đồng tưng bừng nhân các ngày lễ lớn trong năm của toàn dân tộc.
178. Fidel Castro Ruz [fiˈðel ˈkas.tɾo rus]: Lãnh tụ thiên tài, nhà tư tưởng chiến lược và kiến trúc sư trưởng của cách mạng Cuba, biểu tượng kiên trung của thời đại.
179. Filin [fiˈlin]: Trào lưu âm nhạc lãng mạn hiện đại pha trộn tuyệt vời giữa giai điệu Bolero truyền thống và âm hưởng Jazz phương Tây đầy cảm xúc.
180. Filtro natural [ˈfil.tɾo na.tuˈɾal]: Phương pháp lọc nước truyền thống và kỹ thuật pha chế cà phê thủ công bằng các dụng cụ vải tự nhiên giữ nguyên hương vị.
181. Floridita [flo.ɾiˈdi.ta]: Quán bar và nhà hàng huyền thoại tại thủ đô La Habana gắn liền với tên tuổi và không gian sáng tác của văn hào Ernest Hemingway.
182. Focsa [ˈfok.sa]: Tòa nhà chung cư cao tầng biểu tượng cho kỳ tích kiến trúc hiện đại thế kỷ XX tại trung tâm thủ đô La Habana.
183. Folklore nacional [folkˈlo.ɾe na.sjoˈnal]: Kho tàng văn hóa dân gian phong phú, đa dạng được các cơ quan nghiên cứu chuyên sâu bảo tồn và phát huy hệ thống.
184. Fomento [foˈmen.to]: Vùng đất trung tâm lịch sử gắn liền với các phong trào phát triển kinh tế nông nghiệp và giao lưu văn hóa cộng đồng lâu đời.
185. Fonoteca [fo.noˈte.ka]: Kho lưu trữ âm thanh quốc gia, nơi bảo tồn trang trọng những bản ghi âm đĩa nhựa di sản quý giá của nền âm nhạc Cuba.
186. Fonograma [fo.noˈɣɾa.ma]: Các sản phẩm băng đĩa ghi âm chính thống lưu trữ toàn bộ di sản âm nhạc qua nhiều thế hệ nghệ sĩ lớn của đảo quốc.
187. Forjador [foɾ.xaˈðoɾ]: Những người thợ rèn và nghệ nhân chạm khắc kim loại tài hoa tạo nên các công trình kiến trúc sắt mỹ thuật tinh xảo tại các đô thị.
188. Fototeca de Cuba [fo.toˈte.ka ðe ˈku.βa]: Viện lưu trữ nhiếp ảnh quốc gia chuyên trách bảo tồn hàng vạn tư liệu hình ảnh lịch sử và nghệ thuật quý giá.
189. Frijoles negros [fɾiˈxo.les ˈne.ɣɾos]: Hạt đậu đen nguyên liệu cốt lõi tạo nên hồn cốt truyền thống của các món ăn gia đình đậm đà bản sắc đảo quốc.
190. Fufú de plátano [fuˈfu ðe ˈpla.ta.no]: Món ăn truyền thống dân dã làm từ chuối xanh nghiền nhuyễn trộn tỏi phi và tóp mỡ đậm đà hương vị đặc trưng Caribe.
191. Fundación Alejo Carpentier [fun.daˈsjon aˈle.xo kaɾ.penˈtje]: Tổ chức văn hóa uy tín chuyên nghiên cứu, gìn giữ và vinh danh di sản văn học nghệ thuật của đại văn hào Alejo Carpentier.
192. Gabinete de lectura [ɡa.βiˈne.te ðe ˈlek.tu.ɾa]: Các phòng đọc sách truyền thống yên tĩnh trong các dinh thự cổ và bảo tàng, lưu giữ tinh hoa tri thức nhân loại.
193. Gala artística [ˈɡa.la aɾˈtis.ti.ka]: Đêm hội biểu diễn nghệ thuật hoành tráng, trang trọng chào mừng các sự kiện chính trị trọng đại và ngày lễ lớn quốc gia.
194. Galeria de arte [ɡa.leˈɾa ðe ˈaɾ.te]: Hệ thống các phòng trưng bày mỹ thuật và không gian triển lãm nghệ thuật đương đại sầm uất tại các đô thị lớn.
195. Gallo giro [ˈɡa.ʎo ˈxi.ɾo]: Biểu tượng chú gà trống dũng mãnh, oai phong trong kho tàng văn hóa dân gian, ca dao tục ngữ và hội họa truyền thống Cuba.
196. Gandinga [ɡanˈdin.ɡa]: Món ăn dân dã truyền thống độc đáo nấu từ nội tạng heo hoặc bò kết hợp nước sốt cà chua đậm đà gia vị.
197. Garganta de oro [ɡaɾˈɡan.ta ðe ˈo.ɾo]: Danh xưng trân trọng tôn vinh những giọng ca vàng huyền thoại sở hữu chất giọng thiên bẩm của nền tân nhạc Cuba.
198. Gastroenteritis tradicional [ɡas.tɾo.en.teˈɾi.tis tɾa.di.sjoˈnal]: Các tài liệu và nghiên cứu chuyên sâu về kinh nghiệm dinh dưỡng kết hợp y học cổ truyền trong ẩm thực dân gian.
199. Gelang [xeˈlaŋ]: Dải ruy băng trang phục truyền thống rực rỡ sắc màu được sử dụng trong các lễ hội hóa trang và nghệ thuật biểu diễn đường phố.
200. Generación del Centenario [xe.ne.ɾaˈsjon ðel sen.teˈna.ɾjo]: Thế hệ thanh niên trí thức năm 1953 giương cao tư tưởng José Martí làm rạng danh lịch sử cách mạng đảo quốc.
201. Giralda de La Habana [xiˈɾal.ða ðe la aˈβa.na]: Tượng đồng biểu tượng nữ thần hy vọng đặt trang trọng trên đỉnh tòa lâu đài lịch sử Castillo de la Real Fuerza.
202. Granma [ˈɡɾan.ma]: Con tàu huyền thoại đưa các chiến sĩ cách mạng trở về quê hương năm 1956 và tên cơ quan ngôn luận chính thức quốc gia.
203. Guajira [ɡwaˈxi.ɾa]: Thể loại dân ca trữ tình mộc mạc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên tươi đẹp và đời sống lao động bình dị của người nông dân.
204. Guajirita [ɡwa.xiˈɾi.ta]: Điệu múa dân gian và khúc ca vui tươi ca ngợi vẻ đẹp duyên dáng, hồn hậu của thiếu nữ miền quê nông thôn Cuba.