Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 05)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

330. Guantánamo [ɡwanˈta.na.mo]: Tỉnh cực Đông của đảo quốc, sở hữu cảnh quan thiên nhiên đa dạng, núi non hiểm trở cùng giá trị địa chiến lược đặc biệt trong lịch sử quân sự và ngoại giao quốc gia.

331. Guantanamero [ɡwan.ta.naˈme.ɾo]: Tên gọi chỉ cư dân sinh sống tại vùng đất cực Đông Guantánamo với những nét văn hóa đặc trưng, phương ngữ riêng và điệu nhảy changüí truyền thống độc đáo.

332. Guantanamera [ɡwan.ta.naˈme.ɾa]: Bản rumba - guajira nổi tiếng toàn cầu dựa trên những vần thơ của anh hùng José Martí, giai điệu biểu tượng không chính thức gắn liền với hình ảnh đất nước và con người Cuba trên trường quốc tế.

333. Guaracha [ɡwaˈɾa.tʃa]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu nhanh, vui nhộn, mang tính châm biếm nhẹ nhàng các thói hư tật xấu trong sinh hoạt xã hội đời thường.

334. Guayabera [ɡwa.jaˈbe.ɾa]: Chiếc áo sơ mi truyền thống rộng rãi, thoáng mát với các đường nếp ly tỉ mỉ và túi áo tiện lợi, được công nhận là trang phục nam tính biểu tượng quốc gia trong các sự kiện ngoại giao và đời sống.

335. Guayabera de honor [ɡwa.jaˈbe.ɾa ðe oˈnoɾ]: Chiếc áo sơ mi truyền thống được may bằng chất liệu lụa hoặc vải cao cấp thượng hạng, dành riêng cho các nguyên thủ quốc gia và đại biểu trong các hội nghị lớn.

336. Guateque [ɡwaˈte.ke]: Buổi tụ họp sinh hoạt văn nghệ dân gian vùng nông thôn với tiếng đàn guitar, ca khúc punto campesino và các câu đối ứng thơ ca decima đặc sắc.

337. Güiro [ˈɡwi.ɾo]: Nhạc cụ gõ truyền thống làm từ vỏ quả bầu khô có khía rãnh, dùng que tre cào để tạo nên tiết tấu lách cách đặc trưng cho dòng nhạc dân gian Caribe.

338. Habana Club [aˈβa.na kluβ]: Thương hiệu rượu rum quốc gia nổi tiếng toàn cầu được sản xuất từ mật mía tinh luyện qua quy trình ủ thùng gỗ sồi nghiêm ngặt, mang hương vị đặc trưng vùng Caribe.

339. Habana Colonial [aˈβa.na ko.loˈnjal]: Khu phố kiến trúc thuộc địa La Habana với vẻ đẹp trầm mặc, các dinh thự cổ kính, ban công sắt mỹ thuật và không gian hoài cổ vượt thời gian.

340. Habana Vieja [aˈβa.na ˈbje.xa]: Phố cổ La Habana, di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận vào năm 1982 với quần thể kiến trúc thuộc địa quy mô lớn bậc nhất châu Mỹ.

341. Habano [aˈβa.no]: Tên gọi chung của sản phẩm xì-gà Cuba thủ công mỹ nghệ cao cấp, được cuốn hoàn toàn từ những lá thuốc lá tuyển chọn tại Pinar del Río, biểu tượng thương mại đạt chất lượng hàng đầu thế giới.

342. Hacienda cafetalera [aˈsjen.da ka.fe.taˈle.ɾa]: Di tích các đồn điền trồng cà phê cổ kính có kiến trúc kết hợp kỹ thuật canh tác độc đáo từ thế kỷ XIX của người Pháp di cư, nay là di sản thế giới UNESCO.

343. Hatuey [aˈtwej]: Vị tù trưởng da đỏ anh dũng có nguồn gốc từ đảo Hispaniola, người đã đứng lên lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Tây Ban Nha đầu thế kỷ XVI, được tôn vinh là biểu tượng tự do đầu tiên của lịch sử Cuba.

344. Hemingway, Ernest [ˈe.miŋ.wei]: Đại văn hào Mỹ vĩ đại (1899–1961) gắn bó sâu sắc, chọn Cuba làm ngôi nhà thứ hai tại trang trại Finca Vigía và sáng tác nhiều tác phẩm kinh điển như Ông già và biển cả.

345. Henry Reeve (Brigada Internacional de Médicos Especializados en Situaciones de Desastres y Graves Epidemias) [ˈen.ɾi ˈriːv]: Lữ đoàn y tế quốc tế chuyên trách ứng phó thảm họa thiên tai và dịch bệnh hiểm nghèo trên toàn cầu của Cuba, biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa nhân đạo quốc tế.

346. Héroe Nacional [ˈe.ɾo.e na.sjoˈnal]: Danh hiệu cao quý của nhà nước Cuba tôn vinh các anh hùng dân tộc đã hy sinh quên mình vì sự nghiệp giải phóng tổ quốc và bảo vệ độc lập.

347. Himno de Bayamo [ˈim.no ðe baˈja.mo]: Quốc ca chính thức của Cuba, khúc tráng ca hào hùng do Perucho Figueredo sáng tác năm 1868, được cất lên để kêu gọi non sông bước vào trận tuyến tranh đấu.

348. Homenaje musical [o.meˈna.xe mu.siˈkal]: Các chương trình, đêm diễn âm nhạc nghệ thuật đặc biệt bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các bậc vĩ nhân, anh hùng dân tộc và nghệ sĩ lớn của đất nước.

349. Horticultura urbana [oɾ.ti.kulˈtu.ɾa uɾˈba.na]: Mô hình nông nghiệp đô thị xanh sạch, tự cung tự cấp phát triển mạnh mẽ tại các khu dân cư, ban công và mảnh đất trống trên khắp cả nước từ thập niên 1990.

350. Humor gráfico [uˈmoɾ ˈɡɾa.fi.ko]: Nghệ thuật tranh biếm họa châm biếm sắc sảo, có truyền thống lâu đời trên hệ thống báo chí văn hóa và nghệ thuật tạo hình phản ánh các vấn đề thời sự xã hội.

351. Himno patriótico [ˈim.no pa.tɾjoˈti.ko]: Những khúc tráng ca hào hùng nuôi dưỡng lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần tự hào dân tộc qua các thế hệ chiến sĩ và nhân dân.

352. ICAIC (Instituto Cubano del Arte e Industria Cinematográficos) [iˈka.ik]: Viện Nghệ thuật và Công nghiệp Điện ảnh Cuba, được thành lập ngày 24 tháng 3 năm 1959, là cội nguồn và trung tâm của nền điện ảnh cách mạng tiên tiến.

353. Improvisación poética [im.pɾo.βi.saˈsjon poˈe.ti.ka]: Nghệ thuật ứng tác thơ ca dân gian đỉnh cao đòi hỏi tài năng ngôn ngữ xuất chúng, vốn từ vựng phong phú và phản xạ tư duy nhanh nhạy của các nghệ sĩ dân gian.

354. Instrumento autóctono [ins.tɾuˈmen.to awˈto.kto.no]: Các loại nhạc cụ tự chế độc đáo mang âm thanh đặc trưng của núi rừng, làng biển và di sản văn hóa bản địa nguyên thủy.

355. Isla de la Juventud [ˈis.la ðe la xu.βunˈtud]: Hòn đảo lớn thứ hai của Cuba (trước đây là Isla de Pinos), mang dấu ấn lịch sử hào hùng của các thế hệ thanh niên tình nguyện xây dựng kinh tế và học tập.

356. Jaimanitas [xaj.maˈni.tas]: Làng chài nghệ thuật nổi tiếng tại ngoại ô thủ đô La Habana với công trình khảm gốm sứ độc đáo mang phong cách nghệ sĩ José Fuster.

357. Jardín botánico [xaɾˈðin boˈta.ni.ko]: Vườn thực vật quốc gia quy mô lớn, nơi bảo tồn, nghiên cứu hàng nghìn loài thực vật quý hiếm đặc trưng của hệ sinh thái nhiệt đới Caribe.

358. Jornada [xoɾˈna.ða]: Các đợt sinh hoạt chính trị, tuần lễ văn hóa, hội thảo khoa học hoặc ngày hội lao động chuyên đề mang ý nghĩa cộng đồng xã hội sâu sắc.

359. Jornada cucalambeana [xoɾˈna.ða ku.ka.lam.beˈa.na]: Lễ hội văn hóa dân gian lớn nhất tổ chức thường niên tại tỉnh Las Tunas nhằm tôn vinh thơ ca lãng mạn và âm nhạc truyền thống miền quê.

360. José Martí [xoˈse maɾˈti]: Anh hùng dân tộc, nhà thơ, nhà tư tưởng vĩ đại (1853–1895), người lãnh đạo cuộc chiến tranh giành độc lập và để lại di sản tinh thần bất hủ cho nhân loại tiến bộ.

361. Juan Formell [xwan foɾˈmel]: Nhạc sĩ tài hoa (1942–2014), người sáng lập ban nhạc huyền thoại Los Van Van, có công lớn định hình và phát triển dòng nhạc Timba hiện đại của Cuba.

362. Juego de dominó [ˈxwe.ɣo ðe doˈmi.no]: Trò chơi dân gian trí tuệ phổ biến tại mọi góc phố, quán nước, gắn kết tình làng nghĩa xóm và đời sống cộng đồng của người dân.

363. Juventud rebelde [xu.βunˈtud reˈβel.de]: Biểu tượng sức sống thanh xuân kiên cường, sáng tạo, nhiệt huyết và đầy khát vọng vươn lên xây dựng tương lai đất nước.

364. La Bodeguita del Medio [la βo.deˈɡwi.ta ðel ˈme.ðjo]: Quán ăn - quán bar lịch sử nổi tiếng tại phố cổ La Habana, nơi ra đời của ly cocktail Mojito kinh điển và tụ hội nhiều văn nghệ sĩ thế giới.

365. La Colmenita [la kol.meˈni.ta]: Đoàn nghệ thuật thiếu nhi nổi tiếng toàn cầu chuyên diễn kịch, ca múa mang thông điệp nhân văn, hòa bình và hữu nghị quốc tế.

366. La Lupe [la ˈlu.pe]: Nữ danh ca biểu tượng của dòng nhạc soul, guaguancó và bolero (1936–1992) với phong cách biểu diễn đầy cuồng nhiệt, giàu cảm xúc mãnh liệt.

367. La Timba [la ˈtim.ba]: Dòng nhạc hiện đại ra đời vào thập niên 1990, kết hợp sôi động giữa Rumba, Songo, Funk và Jazz, vô cùng thịnh hành trong giới trẻ đô thị đương đại.

368. Lecuona, Ernesto [leˈkwo.na, eɾˈnes.to]: Nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano thiên tài (1895–1963) có tầm ảnh hưởng lớn bậc nhất trong lịch sử âm nhạc cổ điển và ca khúc trữ tình Cuba.

369. Lechón asado [leˈtʃon aˈsa.ðo]: Món thịt heo sữa quay nguyên con giòn rụm, tẩm ướp nước sốt mojo thơm lừng, là món ăn trọng tâm không thể thiếu trong các bữa tiệc lễ hội gia đình.

370. Leyenda popular [leˈʝen.da po.puˈlaɾ]: Kho tàng truyền thuyết dân gian kỳ bí phản ánh nhân sinh quan, trí tưởng tượng phong phú và đạo lý sống của các thế hệ nhân dân.

371. Malanga [maˈlaŋ.ɡa]: Củ khoai môn tây bản địa, nguyên liệu nông sản quen thuộc trong các món súp, cháo và canh truyền thống bổ dưỡng của ẩm thực gia đình Cuba.

372. Malecón [ma.leˈkon]: Tuyến đường bờ biển huyền thoại dài khoảng 8km tại La Habana, không gian tâm tình, hò hẹn và là biểu tượng văn hóa đô thị mở của thành phố.

373. Matachín [ma.taˈtʃin]: Điệu múa mặt nạ truyền thống mang màu sắc dân gian độc đáo, rực rỡ sắc màu trong các dịp lễ hội địa phương lâu đời tại vùng Baracoa.

374. Matanzas [maˈtan.sas]: Thành phố cảng lớn ở miền Tây được mệnh danh là "Athens của Cuba" bởi truyền thống văn hóa, phong trào thơ ca, âm nhạc và lịch sử lâu đời.

375. Mejunje [meˈxun.xe]: Không gian văn hóa tự do, cởi mở và nghệ thuật cộng đồng nổi tiếng tại thành phố Santa Clara, điểm hẹn văn hóa đặc sắc của giới trẻ.

376. Merengue cubano [meˈɾen.ɡe kuˈβa.no]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu mang âm hưởng vui tươi, rộn ràng trong các sự kiện giao lưu văn hóa cộng đồng.

377. Mambo [ˈmam.bo]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu bốc lửa do Arsenio Rodríguez, Dámaso Pérez Prado đặt nền móng, làm rung chuyển các sàn nhảy trên toàn thế giới từ giữa thế kỷ XX.

378. Mojito [moˈxi.to]: Thức uống cocktail thanh mát kết hợp hoàn hảo giữa rượu rum trắng, bạc hà tươi, nước cốt chanh tươi, đường mía và soda giải nhiệt trứ danh.

379. Moncada [moŋˈka.ða]: Trại lính lịch sử tại thành phố Santiago de Cuba, nơi diễn ra cuộc tấn công vũ trang do Fidel Castro lãnh đạo vào ngày 26 tháng 7 năm 1953, dấu mốc khởi đầu oanh liệt cho cách mạng.

Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật