205. Guantánamo [ɡwanˈta.na.mo]: Tỉnh cực Đông của đảo quốc, sở hữu cảnh quan thiên nhiên đa dạng, núi non hiểm trở cùng giá trị địa chiến lược đặc biệt trong lịch sử.
206. Guantanamero [ɡwan.ta.naˈme.ɾo]: Tên gọi chỉ cư dân sinh sống tại vùng đất Guantánamo với những nét văn hóa đặc trưng và điệu nhảy changüí truyền thống độc đáo.
207. Guantanamera [ɡwan.ta.naˈme.ɾa]: Bản rumba - guajira nổi tiếng toàn cầu dựa trên thơ của José Martí, giai điệu biểu tượng không chính thức của đất nước Cuba.
208. Guaracha [ɡwaˈɾa.tʃa]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu nhanh, vui nhộn, mang tính châm biếm nhẹ nhàng các thói hư tật xấu trong sinh hoạt xã hội.
209. Guayabera [ɡwa.jaˈbe.ɾa]: Chiếc áo sơ mi truyền thống rộng rãi, thoáng mát với các đường nếp ly tỉ mỉ, là trang phục nam tính biểu tượng quốc gia.
210. Guayabera de honor [ɡwa.jaˈbe.ɾa ðe oˈnoɾ]: Chiếc áo sơ mi truyền thống được may bằng chất liệu cao cấp, dành riêng cho các nguyên thủ quốc gia trong các hội nghị lớn.
211. Guateque [ɡwaˈte.ke]: Buổi tụ họp sinh hoạt văn nghệ dân gian vùng nông thôn với tiếng đàn guitar, ca khúc punto và các câu đối ứng thơ ca đặc sắc.
212. Güiro [ˈɡwi.ɾo]: Nhạc cụ gõ truyền thống làm từ vỏ quả bầu khô có khía rãnh, tạo nên tiết tấu lách cách đặc trưng cho dòng nhạc dân gian Caribe.
213. Habana Club [aˈβa.na kluβ]: Thương hiệu rượu rum quốc gia nổi tiếng toàn cầu được sản xuất từ mật mía tinh luyện, mang hương vị đặc trưng vùng Caribe.
214. Habana Colonial [aˈβa.na ko.loˈnjal]: Khu phố kiến trúc thuộc địa La Habana với vẻ đẹp trầm mặc, các dinh thự cổ kính và không gian hoài cổ vượt thời gian.
215. Habana Vieja [aˈβa.na ˈbje.xa]: Phố cổ La Habana, di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận với quần thể kiến trúc thuộc địa quy mô lớn bậc nhất châu Mỹ.
216. Habano [aˈβa.no]: Tên gọi chung của sản phẩm xì-gà Cuba thủ công mỹ nghệ cao cấp, biểu tượng thương mại đạt chất lượng hàng đầu thế giới.
217. Hacienda cafetalera [aˈsjen.da ka.fe.taˈle.ɾa]: Di tích các đồn điền trồng cà phê cổ kính có kiến trúc kết hợp kỹ thuật canh tác độc đáo từ thế kỷ XIX.
218. Hatuey [aˈtwej]: Vị tù trưởng da đỏ anh dũng đứng lên lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Tây Ban Nha, biểu tượng tự do đầu tiên của lịch sử.
219. Hemingway, Ernest [ˈe.miŋ.wei]: Đại văn hào Mỹ gắn bó sâu sắc, chọn Cuba làm ngôi nhà thứ hai và sáng tác nhiều tác phẩm kinh điển tại đây.
220. Henry Reeve [ˈen.ɾi ˈriːv]: Lữ đoàn y tế quốc tế chuyên chuyên trách ứng phó thảm họa thiên tai và dịch bệnh hiểm nghèo trên toàn cầu của Cuba.
221. Héroe Nacional [ˈe.ɾo.e na.sjoˈnal]: Danh hiệu cao quý của nhà nước tôn vinh các anh hùng dân tộc đã hy sinh quên mình vì sự nghiệp giải phóng tổ quốc.
222. Himno de Bayamo [ˈim.no ðe baˈja.mo]: Quốc ca chính thức của Cuba, khúc tráng ca hào hùng được cất lên để kêu gọi non sông bước vào trận tuyến tranh đấu.
223. Homenaje musical [o.meˈna.xe mu.siˈkal]: Các chương trình, đêm diễn âm nhạc đặc biệt bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các bậc vĩ nhân và nghệ sĩ lớn.
224. Horticultura urbana [oɾ.ti.kulˈtu.ɾa uɾˈba.na]: Mô hình nông nghiệp đô thị xanh sạch, tự cung tự cấp phát triển mạnh mẽ tại các khu dân cư trên khắp cả nước.
225. Humor gráfico [uˈmoɾ ˈɡɾa.fi.ko]: Nghệ thuật tranh biếm họa châm biếm sắc sảo, có truyền thống lâu đời trên hệ thống báo chí văn hóa và nghệ thuật tạo hình.
226. Hymno patriótico [ˈim.no pa.tɾjoˈti.ko]: Những khúc tráng ca hào hùng nuôi dưỡng lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần tự hào dân tộc qua các thế hệ.
227. ICAIC [iˈka.ik]: Viện Nghệ thuật và Công nghiệp Điện ảnh Cuba (Instituto Cubano del Arte e Industria Cinematográficos), cội nguồn điện ảnh cách mạng.
228. Improvisación poética [im.pɾo.βi.saˈsjon poˈe.ti.ka]: Nghệ thuật ứng tác thơ ca dân gian đỉnh cao đòi hỏi tài năng ngôn ngữ xuất chúng và phản xạ tư duy nhanh nhạy.
229. Instrumento autóctono [ins.tɾuˈmen.to awˈto.kto.no]: Các loại nhạc cụ tự chế độc đáo mang âm thanh đặc trưng của núi rừng, làng biển và di sản văn hóa bản địa.
230. Isla de la Juventud [ˈis.la ðe la xu.βunˈtud]: Hòn đảo lớn thứ hai của Cuba, mang dấu ấn lịch sử hào hùng của các thế hệ thanh niên tình nguyện xây dựng.
231. Jaimanitas [xaj.maˈni.tas]: Làng chài nghệ thuật nổi tiếng tại ngoại ô với công trình khảm gốm sứ độc đáo mang phong cách nghệ sĩ Fuster.
232. Jardin botanico [xaɾˈðin boˈta.ni.ko]: Vườn thực vật quốc gia nơi bảo tồn và nghiên cứu hàng nghìn loài thực vật quý hiếm của hệ sinh thái nhiệt đới.
233. Jornada [xoɾˈna.ða]: Các đợt sinh hoạt chính trị, tuần lễ văn hóa hoặc ngày hội lao động chuyên đề mang ý nghĩa cộng đồng xã hội sâu sắc.
234. Jornada cucalambeana [xoɾˈna.ða ku.ka.lam.beˈa.na]: Lễ hội văn hóa dân gian lớn nhất tôn vinh thơ ca lãng mạn và âm nhạc truyền thống miền quê.
235. José Martí [xoˈse maɾˈti]: Anh hùng dân tộc, nhà thơ, nhà tư tưởng vĩ đại để lại di sản tinh thần bất hủ cho nhân loại tiến bộ.
236. Juan Formell [xwan foɾˈmel]: Nhạc sĩ tài hoa, người sáng lập ban nhạc huyền thoại Van Van có công lớn định hình dòng nhạc Timba hiện đại.
237. Juego de dominó [ˈxwe.ɣo ðe doˈmi.no]: Trò chơi dân gian trí tuệ phổ biến tại mọi góc phố, gắn kết tình làng nghĩa xóm và đời sống cộng đồng.
238. Juventud rebelde [xu.βunˈtud reˈβel.de]: Biểu tượng sức sống thanh xuân kiên cường, sáng tạo, nhiệt huyết và đầy khát vọng vươn lên xây dựng tương lai.
239. La Bodeguita del Medio [la βo.deˈɡwi.ta ðel ˈme.ðjo]: Quán ăn - quán bar lịch sử nổi tiếng tại phố cổ La Habana, nơi khai sinh ly cocktail Mojito kinh điển.
240. La Colmenita [la kol.meˈni.ta]: Đoàn nghệ thuật thiếu nhi nổi tiếng toàn cầu chuyên diễn kịch, ca múa mang thông điệp nhân văn và hữu nghị.
241. La Lupe [la ˈlu.pe]: Nữ danh ca biểu tượng của dòng nhạc soul và bolero với phong cách biểu diễn đầy cuồng nhiệt, giàu cảm xúc mãnh liệt.
242. La Timba [la ˈtim.ba]: Dòng nhạc hiện đại kết hợp sôi động giữa Rumba, Funk và Jazz, vô cùng thịnh hành trong giới trẻ đô thị đương đại.
243. Lecuona, Ernesto [leˈkwo.na, eɾˈnes.to]: Nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano thiên tài có tầm ảnh hưởng lớn bậc nhất trong lịch sử âm nhạc cổ điển.
244. Lechón asado [leˈtʃon aˈsa.ðo]: Món thịt heo sữa quay nguyên con giòn rụm, thơm lừng, là món ăn không thể thiếu trong các bữa tiệc lớn gia đình.
245. Leyenda popular [leˈʝen.da po.puˈlaɾ]: Kho tàng truyền thuyết dân gian kỳ bí phản ánh nhân sinh quan, trí tưởng tượng phong phú và đạo lý sống.
246. Malanga [maˈlaŋ.ɡa]: Củ khoai môn tây, nguyên liệu nông sản quen thuộc trong các món súp và canh truyền thống bổ dưỡng của ẩm thực gia đình.
247. Malecón [ma.leˈkon]: Tuyến đường bờ biển huyền thoại tại La Habana, không gian tâm tình, hò hẹn và biểu tượng văn hóa đô thị mở của thành phố.
248. Matachín [ma.taˈtʃin]: Điệu múa mặt nạ truyền thống mang màu sắc dân gian độc đáo, rực rỡ sắc màu trong các dịp lễ hội địa phương lâu đời.
249. Matanzas [maˈtan.sas]: Thành phố cảng được mệnh danh là "Athens của Cuba" bởi truyền thống văn hóa, phong trào thơ ca và nghệ thuật lâu đời.
250. Mejunje [meˈxun.xe]: Không gian văn hóa tự do, cởi mở và nghệ thuật cộng đồng nổi tiếng tại thành phố Santa Clara, điểm hẹn giới trẻ.
251. Merengue cubano [meˈɾen.ɡe kuˈβa.no]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu mang âm hưởng vui tươi, rộn ràng trong các sự kiện giao lưu văn hóa cộng đồng.
252. Mambo [ˈmam.bo]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu bốc lửa làm rung chuyển các sàn nhảy trên toàn thế giới từ giữa thế kỷ XX đến nay.
253. Mojito [moˈxi.to]: Thức uống cocktail thanh mát kết hợp hoàn hảo giữa rượu rum, bạc hà tươi, chanh, đường mía và soda giải nhiệt.
254. Moncada [moŋˈka.ða]: Trại lính lịch sử tại Santiago de Cuba, dấu mốc khởi đầu oanh liệt cho cuộc đấu tranh vũ trang cách mạng vĩ đại.