305. Pintura mural [pinˈtu.ɾa muˈral]: Nghệ thuật bích họa công cộng, dòng tranh tường phản ánh các chủ đề lịch sử, cách mạng và đời sống xã hội tại các đô thị lớn.
306. Planta medicinal [ˈplan.ta me.ði.siˈnal]: Hệ thống cây thuốc nam và dược liệu truyền thống được nghiên cứu, ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền dân gian.
307. Playa Girón [ˈpla.ja xiˈron]: Địa danh lịch sử Playa Girón (Bãi biển Girón), nơi ghi dấu chiến thắng oanh liệt bảo vệ độc lập chủ quyền tháng 4 năm 1961.
308. Plaza de la Catedral [ˈpla.sa ðe la ka.teˈðɾal]: Quảng trường Nhà thờ lớn tại La Habana, kiệt tác kiến trúc baroque tuyệt đẹp và không gian văn hóa tâm linh.
309. Plaza de la Revolución [ˈpla.sa ðe la re.βo.luˈsjon]: Quảng trường Cách mạng trung tâm, nơi diễn ra các sự kiện chính trị trọng đại và mít tinh lớn của quốc gia.
310. Plaza Vieja [ˈpla.sa ˈbje.xa]: Quảng trường Cổ tại La Habana, không gian đô thị lịch sử được phục chế hoàn mỹ với các quán cà phê và phòng tranh.
311. Poesía social [po.eˈsi.a soˈsjal]: Dòng thơ ca xã hội mang đậm tinh thần đấu tranh, phản ánh khát vọng tự do và quyền lợi của người lao động.
312. Poeta nacional [poˈe.ta na.sjoˈnal]: Danh hiệu Nhà thơ Quốc gia, tôn vinh những tác giả có đóng góp vĩ đại cho kho tàng văn học dân tộc.
313. Polca cubana [ˈpol.ka kuˈβa.na]: Điệu nhảy polka mang âm hưởng dân gian Cuba, kết hợp giữa điệu nhảy châu Âu và tiết tấu rộn ràng bản địa.
314. Policlínico [po.liˈkli.ni.ko]: Hệ thống phòng khám đa khoa tuyến cơ sở, cốt lõi trong mô hình y tế cộng đồng chăm sóc sức khỏe nhân dân toàn diện.
315. Político [poˈli.ti.ko]: Nhà hoạt động chính trị và tư tưởng, người định hướng đường lối phát triển của xã hội và bảo vệ chủ quyền tổ quốc.
316. Pomarrosa [po.maˈro.sa]: Cây táo hồng nhiệt đới, loại quả quen thuộc trong vườn nhà mang lại hương thơm dịu nhẹ và giá trị văn hóa dân gian.
317. Porcelana artística [poɾ.seˈla.na aɾˈtis.ti.ka]: Nghệ thuật gốm sứ mỹ nghệ cao cấp, dòng sản phẩm tạo hình mang dấu ấn sáng tạo tinh xảo của nghệ nhân.
318. Pregón [pɾeˈɣon]: Tiếng rao hàng rong nghệ thuật, nét văn hóa âm thanh đặc trưng phản ánh đời sống nhộn nhịp trên các con phố cổ.
319. Pregonero [pɾe.ɣoˈne.ɾo]: Người rao hàng rong nghệ thuật với giọng ca lảnh lót, biểu tượng văn hóa bình dị gắn liền với không gian đô thị xưa.
320. Premio Casa de las Américas [ˈpɾe.mjo ˈka.sa ðe las aˈme.ɾi.kas]: Giải thưởng văn học danh tiếng quốc tế do Viện Casa de las Américas trao tặng hàng năm.
321. Preolímpico [pɾe.oˈlim.pi.ko]: Các giải đấu thể thao tiền Olympic, nơi các vận động viên tài năng rèn luyện ý chí và vươn tầm quốc tế.
322. Proa [ˈpɾo.a]: Mũi tàu, biểu tượng vươn lên sóng gió khơi xa trong văn hóa hàng hải và tinh thần dũng cảm của người dân đảo quốc.
323. Procesión [pɾo.seˈsjon]: Lễ rước tôn giáo hoặc truyền thống, nghi thức văn hóa cộng đồng mang đậm màu sắc tâm linh lâu đời.
324. Promoción cultural [pɾo.moˈsjon kul.tuˈɾal]: Hoạt động quảng bá, phát huy các giá trị văn hóa nghệ thuật đến đông đảo quần chúng nhân dân.
325. Propaganda revolucionaria [pɾo.paˈɣan.ða re.βo.lu.sjoˈna.ɾja]: Nghệ thuật tuyên truyền cách mạng, dòng áp phích và khẩu hiệu cổ động mang phong cách đồ họa sắc sảo.
326. Pueblo heróico [ˈpwe.blo eˈɾo.i.ko]: Danh hiệu trân trọng "Dân tộc anh hùng", biểu trưng cho ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất qua lịch sử.
327. Puerta de la ciudad [ˈpweɾ.ta ðe la sjuˈðað]: Cổng thành cổ lịch sử, các công trình kiến trúc bảo vệ đô thị từ thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha.
328. Punto cubano [ˈpun.to kuˈβa.no]: Thể loại âm nhạc dân gian truyền thống được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
329. Quimbombó [kim.bomˈbo]: Món ăn truyền thống độc đáo nấu từ quả đậu bắp kết hợp thịt và gia vị đậm đà hương vị ẩm thực gia đình.
330. Quinceañera [kin.se.aˈɲe.ɾa]: Lễ thành nhân trang trọng đánh dấu bước ngoặt tuổi 15 đầy sắc màu văn hóa truyền thống của các thiếu nữ.
331. Quintana [kinˈta.na]: Khu nhà vườn nông thôn truyền thống gắn liền với đời sống sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt gia đình lâu đời.
332. Rabo encendido [ˈra.βo en.senˈdi.ðo]: Món ăn hầm cay truyền thống nổi tiếng làm từ đuôi bò kết hợp sốt cà chua đậm đà gia vị nhiệt đới.
333. Radio Rebelde [ˈra.ðjo reˈβel.de]: Đài phát thanh lịch sử thành lập từ chiến khu Sierra Maestra, tiếng nói cách mạng kiên trung của nhân dân.
334. Ranchón [ranˈtʃon]: Ngôi nhà lợp lá cọ truyền thống tại các vùng nông thôn hoặc khu nghỉ dưỡng sinh thái, mang lại không gian mộc mạc.
335. Rebelde [reˈβel.de]: Tính từ và danh từ chỉ tinh thần nổi dậy, kiên cường và khát vọng đấu tranh chống áp bức bất công.
336. Recital [re.siˈtal]: Buổi biểu diễn âm nhạc thính phòng hoặc ngâm thơ trang trọng, không gian thưởng thức nghệ thuật đỉnh cao.
337. Reforma agraria [reˈfoɾ.ma aˈɣɾa.ɾja]: Cuộc cải cách ruộng đất lịch sử mang ý nghĩa kinh tế - xã hội sâu sắc trong tiến trình phát triển đất nước.
338. Reggaetón cubano [re.ɣaeˈton kuˈβa.no]: Dòng nhạc reggaeton mang âm hưởng đặc trưng Cuba, kết hợp nhịp điệu sôi động rất thịnh hành trong giới trẻ.
339. Reloj del morro [reˈlox ðel ˈmo.ro]: Chiếc đồng hồ lịch sử và ngọn hải đăng biểu tượng tại pháo đài El Morro bên cửa vịnh La Habana.
340. Remedios [reˈme.ðjos]: Thành phố lịch sử nổi tiếng với các lễ hội dân gian truyền thống rực rỡ sắc màu và kiến trúc cổ kính.
341. Resistencia [re.sisˈten.sja]: Tinh thần kháng chiến, sự kiên định bảo vệ độc lập tự chủ và giá trị văn hóa trước mọi thử thách.
342. Retablo [reˈta.βlo]: Tấm bình phong nghệ thuật hoặc cấu trúc trang trí chạm khắc gỗ tinh xảo tại các nhà thờ và công trình cổ.
343. Revista cultural [reˈvis.ta kul.tuˈɾal]: Tạp chí văn hóa nghệ thuật chuyên ngành, nơi đăng tải các công trình nghiên cứu và bình luận văn học.
344. Rincón [riŋˈkon]: Địa danh tâm linh nổi tiếng gắn liền với đền thờ Thánh Lázaro và đời sống tín ngưỡng nhân dân.
345. Ritmo [ˈrit.mo]: Nhịp điệu, yếu tố linh hồn định hình cấu trúc và sức sống mãnh liệt của các dòng nhạc truyền thống Cuba.
346. Romería [ro.meˈɾi.a]: Cuộc hành hương hoặc lễ hội truyền thống mang tính chất tôn giáo và văn hóa cộng đồng lâu đời.
347. Ropa vieja [ˈro.pa ˈvje.xa]: Món ăn quốc hồn quốc túy làm từ thịt bò xé nhỏ hầm kỹ với sốt cà chua, hành ớt thơm ngon tuyệt hảo.
348. Rosita Fornés [roˈsi.ta foɾˈnes]: Nữ nghệ sĩ tài hoa huyền thoại của sân khấu, điện ảnh và âm nhạc Cuba với sự nghiệp nghệ thuật lừng lẫy.
349. Rumba [ˈrum.ba]: Điệu nhảy và thể loại âm nhạc di sản phi vật thể nhân loại bắt nguồn từ cộng đồng lao động gốc Phi.
350. Rumbita [rumˈbi.ta]: Thể loại rumba nhỏ, giai điệu vui tươi, rộn ràng thường xuất hiện trong các buổi sinh hoạt văn nghệ quần chúng.
351. Sabor [saˈβoɾ]: Hương vị đặc trưng, khái niệm biểu trưng cho sự đậm đà, hấp dẫn trong ẩm thực và phong cách sống Cuba.
352. Sagrada Familia [saˈɣɾa.ða faˈmi.lja]: Gia đình thánh thiêng, khái niệm đề cao vai trò gắn kết thiêng liêng của gia đình trong văn hóa truyền thống.
353. Salón de los Pasos Perdidos [saˈlon ðe los ˈpa.sos peɾˈði.ðos]: Đại sảnh các bước chân lạc tại Tòa nhà Quốc hội cũ, không gian kiến trúc tráng lệ.
354. Salsa [ˈsal.sa]: Điệu nhảy và thể loại âm nhạc biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, sự pha trộn tinh tế mang đậm bản sắc Caribe.