430. Pintura mural [pinˈtu.ɾa muˈral]: Nghệ thuật bích họa công cộng, dòng tranh tường phản ánh các chủ đề lịch sử cách mạng, khát vọng tự do và đời sống xã hội tại các đô thị lớn trên khắp đảo quốc.
431. Planta medicinal [ˈplan.ta me.ði.siˈnal]: Hệ thống cây thuốc nam và dược liệu truyền thống phong phú của vùng nhiệt đới, được nghiên cứu khoa học và ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền dân gian.
432. Playa Girón [ˈpla.ja xiˈron]: Địa danh lịch sử Playa Girón (Bãi biển Girón, tỉnh Matanzas), nơi ghi dấu chiến thắng oanh liệt của nhân dân Cuba bảo vệ độc lập chủ quyền chỉ trong vài ngày vào tháng 4 năm 1961.
433. Plaza de la Catedral [ˈpla.sa ðe la ka.teˈðɾal]: Quảng trường Nhà thờ lớn tại khu phố cổ La Habana, kiệt tác kiến trúc baroque tuyệt đẹp và không gian văn hóa tâm linh trang trọng.
434. Plaza de la Revolución [ˈpla.sa ðe la re.βo.luˈsjon]: Quảng trường Cách mạng trung tâm tại La Habana, nơi diễn ra các sự kiện chính trị trọng đại, mít tinh lớn và các cuộc diễu hành lịch sử của quốc gia.
435. Plaza Vieja [ˈpla.sa ˈbje.xa]: Quảng trường Cổ tại La Habana, không gian đô thị lịch sử được phục chế hoàn mỹ với các quán cà phê ngoài trời, phòng tranh và kiến trúc thuộc địa đặc sắc.
436. Poesía social [po.eˈsi.a soˈsjal]: Dòng thơ ca xã hội mang đậm tinh thần đấu tranh, phản ánh khát vọng tự do, quyền lợi của người lao động và tiếng nói thời đại.
437. Poeta nacional [poˈe.ta na.sjoˈnal]: Danh hiệu Nhà thơ Quốc gia (như Nicolás Guillén), tôn vinh những tác giả có đóng góp vĩ đại cho kho tàng văn học và bản sắc dân tộc.
438. Polca cubana [ˈpol.ka kuˈβa.na]: Điệu nhảy polka mang âm hưởng dân gian Cuba, kết hợp độc đáo giữa điệu nhảy truyền thống châu Âu và tiết tấu rộn ràng bản địa Caribe.
439. Policlínico [po.liˈkli.ni.ko]: Hệ thống phòng khám đa khoa tuyến cơ sở, mắt xích cốt lõi trong mô hình y tế cộng đồng chăm sóc sức khỏe ban đầu toàn diện cho nhân dân.
440. Político [poˈli.ti.ko]: Nhà hoạt động chính trị và tư tưởng, người định hướng đường lối phát triển của xã hội, bảo vệ chủ quyền tổ quốc và quyền lợi nhân dân.
441. Pomarrosa [po.maˈro.sa]: Cây táo hồng nhiệt đới (Syzygium malaccense), loại quả quen thuộc trong vườn nhà mang lại hương thơm dịu nhẹ và nguồn cảm hứng trong ca dao truyền thống.
442. Porcelana artística [poɾ.seˈla.na aɾˈtis.ti.ka]: Nghệ thuật gốm sứ mỹ nghệ cao cấp, dòng sản phẩm tạo hình mang dấu ấn sáng tạo tinh xảo của các nghệ nhân bậc thầy.
443. Pregón [pɾeˈɣon]: Tiếng rao hàng rong nghệ thuật, nét văn hóa âm thanh đặc trưng phản ánh đời sống nhộn nhịp, muôn màu trên các con phố cổ.
444. Pregonero [pɾe.ɣoˈne.ɾo]: Người rao hàng rong nghệ thuật với chất giọng ca lảnh lót, biểu tượng văn hóa bình dị gắn liền với không gian đô thị xưa và ký ức đô thị.
445. Premio Casa de las Américas [ˈpɾe.mjo ˈka.sa ðe las aˈme.ɾi.kas]: Giải thưởng văn học danh tiếng quốc tế do Viện Casa de las Américas tổ chức trao tặng hàng năm nhằm vinh danh các tác giả xuất sắc Mỹ Latinh.
446. Preolímpico [pɾe.oˈlim.pi.ko]: Các giải đấu thể thao tiền Olympic, nơi các vận động viên tài năng của đảo quốc rèn luyện ý chí, tranh tài và vươn tầm đấu trường quốc tế.
447. Proa [ˈpɾo.a]: Mũi tàu, hình ảnh biểu tượng vươn lên sóng gió khơi xa trong văn hóa hàng hải và tinh thần dũng cảm, kiên cường của người dân đảo quốc.
448. Procesión [pɾo.seˈsjon]: Lễ rước tôn giáo hoặc truyền thống, nghi thức văn hóa cộng đồng mang đậm màu sắc tâm linh lâu đời tại các địa phương.
449. Promoción cultural [pɾo.moˈsjon kul.tuˈɾal]: Hoạt động quảng bá, phát huy các giá trị văn hóa nghệ thuật truyền thống đến đông đảo quần chúng nhân dân và bạn bè quốc tế.
450. Propaganda revolucionaria [pɾo.paˈɣan.ða re.βo.lu.sjoˈna.ɾja]: Nghệ thuật tuyên truyền cách mạng, dòng áp phích, tranh cổ động và khẩu hiệu mang phong cách đồ họa sắc sảo, truyền lửa yêu nước.
451. Pueblo heroico [ˈpwe.blo eˈɾo.i.ko]: Danh hiệu trân trọng "Dân tộc anh hùng", biểu trưng cho ý chí kiên cường, bất khuất qua mọi thử thách thăng trầm của lịch sử.
452. Puerta de la ciudad [ˈpweɾ.ta ðe la sjuˈðað]: Cổng thành cổ lịch sử, các công trình kiến trúc kiên cố bảo vệ đô thị từ thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha.
453. Punto cubano [ˈpun.to kuˈβa.no]: Thể loại âm nhạc dân gian truyền thống kết hợp đàn guitar và thơ ca, được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2017.
454. Quimbombó [kim.bomˈbo]: Món ăn truyền thống độc đáo nấu từ quả đậu bắp kết hợp thịt, nước sốt cà chua và gia vị đậm đà hương vị ẩm thực gia đình.
455. Quinceañera [kin.se.aˈɲe.ɾa]: Lễ thành nhân trang trọng đánh dấu cột mốc tuổi 15 đầy sắc màu văn hóa truyền thống, âm nhạc và vũ hội của các thiếu nữ.
456. Quintana [kinˈta.na]: Khu nhà vườn nông thôn truyền thống gắn liền với đời sống sản xuất nông nghiệp, vườn cây ăn quả và sinh hoạt gia đình lâu đời.
457. Rabo encendido [ˈra.βo en.senˈdi.ðo]: Món ăn hầm cay truyền thống nổi tiếng làm từ đuôi bò kết hợp sốt cà chua, rượu vang và gia vị nhiệt đới đậm đà.
458. Radio Rebelde [ˈra.ðjo reˈβel.de]: Đài phát thanh lịch sử thành lập từ chiến khu Sierra Maestra vào tháng 2 năm 1958 bởi Ernesto Che Guevara, tiếng nói cách mạng kiên trung của nhân dân.
459. Ranchón [ranˈtʃon]: Ngôi nhà lợp lá cọ truyền thống thoáng mát tại các vùng nông thôn hoặc khu nghỉ dưỡng sinh thái, mang lại không gian mộc mạc đậm chất Caribe.
460. Rebelde [reˈβel.de]: Tính từ và danh từ chỉ tinh thần nổi dậy, kiên cường, không khuất phục trước cường quyền và khát vọng đấu tranh chống áp bức bất công.
461. Recital [re.siˈtal]: Buổi biểu diễn âm nhạc thính phòng hoặc ngâm thơ trang trọng, không gian thưởng thức nghệ thuật đỉnh cao của các nghệ sĩ tài hoa.
462. Reforma agraria [reˈfoɾ.ma aˈɣɾa.ɾja]: Cuộc cải cách ruộng đất lịch sử năm 1959 mang ý nghĩa kinh tế - xã hội sâu sắc, xóa bỏ chế độ đại điền trang trong tiến trình phát triển đất nước.
463. Reggaetón cubano [re.ɣaeˈton kuˈβa.no]: Dòng nhạc reggaeton mang âm hưởng đặc trưng Cuba, kết hợp nhịp điệu sôi động của dancehall và hip-hop, rất thịnh hành trong giới trẻ đô thị đương đại.
464. Reloj del Morro [reˈlox ðel ˈmo.ro]: Chiếc đồng hồ lịch sử và ngọn hải đăng biểu tượng soi sáng tại pháo đài El Morro bên cửa vịnh La Habana.
465. Remedios [reˈme.ðjos]: Thành phố lịch sử (tỉnh Villa Clara) thành lập năm 1515, nổi tiếng với các lễ hội dân gian truyền thống Parrandas rực rỡ sắc màu và kiến trúc cổ kính.
466. Resistencia [re.sisˈten.sja]: Tinh thần kháng chiến bền bỉ, sự kiên định bảo vệ độc lập tự chủ, bản sắc văn hóa trước mọi thử thách khắc nghiệt của thời đại.
467. Retablo [reˈta.βlo]: Tấm bình phong nghệ thuật hoặc cấu trúc trang trí chạm khắc gỗ tinh xảo, mạ vàng tại các nhà thờ và công trình kiến trúc cổ.
468. Revista cultural [reˈvis.ta kul.tuˈɾal]: Tạp chí văn hóa nghệ thuật chuyên ngành uy tín, nơi đăng tải các công trình nghiên cứu, phê bình văn học và nghệ thuật đương đại.
469. Rincón [riŋˈkon]: Địa danh tâm linh nổi tiếng tại tỉnh Mayabeque gắn liền với đền thờ Thánh Lázaro (San Lázaro) và đời sống tín ngưỡng hành hương của nhân dân.
470. Ritmo [ˈrit.mo]: Nhịp điệu, yếu tố linh hồn định hình cấu trúc, tiết tấu phức hợp và sức sống mãnh liệt của các dòng nhạc truyền thống Cuba.
471. Romería [ro.meˈɾi.a]: Cuộc hành hương hoặc lễ hội truyền thống mang tính chất tôn giáo và văn hóa cộng đồng lâu đời (như lễ hội Romerías de Mayo tại Holguín).
472. Ropa vieja [ˈro.pa ˈvje.xa]: Món ăn quốc hồn quốc túy làm từ thịt bò xé nhỏ hầm kỹ với sốt cà chua, hành tây, ớt chuông, thơm ngon tuyệt hảo ăn kèm cơm trắng.
473. Rosita Fornés [roˈsi.ta foɾˈnes]: Nữ nghệ sĩ tài hoa huyền thoại của sân khấu, điện ảnh và âm nhạc Cuba (1923–2020) với sự nghiệp nghệ thuật lừng lẫy, biểu tượng của sự thanh lịch.
474. Rumba [ˈrum.ba]: Điệu nhảy và thể loại âm nhạc di sản phi vật thể nhân loại bắt nguồn từ cộng đồng lao động gốc Phi, kết hợp giữa trống percussion và vũ điệu uyển chuyển.
475. Rumbita [rumˈbi.ta]: Thể loại rumba nhỏ, giai điệu vui tươi, rộn ràng thường xuất hiện trong các buổi sinh hoạt văn nghệ quần chúng và liên hoan đường phố.
476. Sabor [saˈβoɾ]: Hương vị đặc trưng, khái niệm biểu trưng cho sự đậm đà, hấp dẫn, sức sống mãnh liệt trong ẩm thực, âm nhạc và phong cách sống Cuba.
477. Sagrada Familia [saˈɣɾa.ða faˈmi.lja]: Gia đình thánh thiêng, khái niệm đề cao vai trò gắn kết thiêng liêng, tình yêu thương và nền tảng đạo đức của gia đình trong văn hóa truyền thống.
478. Salón de los Pasos Perdidos [saˈlon ðe los ˈpa.sos peɾˈði.ðos]: Đại sảnh các bước chân lạc tại Tòa nhà Quốc hội cũ (El Capitolio), không gian kiến trúc tráng lệ bậc nhất thủ đô La Habana.
479. Salsa [ˈsal.sa]: Điệu nhảy và thể loại âm nhạc biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, sự pha trộn tinh tế giữa Son cubano và jazz, mang đậm bản sắc Caribe vươn tầm thế giới.