255. Moros y Cristianos [ˈmo.ɾos i kɾisˈtja.nos]: Món ăn truyền thống kinh điển và phổ biến gồm đậu đen và cơm trắng nấu chung, mang đậm hương vị ẩm thực gia đình.
256. Museo de la Revolución [muˈse.o ðe la re.βo.luˈsjon]: Bảo tàng Cách mạng trung tâm đặt tại thủ đô, lưu trữ toàn bộ các tư liệu lịch sử vô giá về cuộc đấu tranh.
257. Ñáñigo [ˈɲa.ɲi.go]: Di sản văn hóa tín ngưỡng và nghệ thuật biểu diễn độc đáo có cội nguồn sâu xa từ văn hóa gốc Phi của cộng đồng cư dân.
258. Nacimiento [na.siˈmjen.to]: Nghệ thuật trang trí tiểu cảnh máng cỏ truyền thống trong các dịp lễ hội mừng Giáng sinh và sinh hoạt văn hóa gia đình.
259. Nacional de Cuba [na.sjoˈnal ðe ˈku.βa]: Khách sạn lịch sử mang tính biểu tượng kiến trúc và ngoại giao lâu đời nổi tiếng bậc nhất tại thủ đô La Habana.
260. Narigon [na.ɾiˈɣon]: Thuật ngữ dân gian chỉ phong cách chơi nhạc cụ hoặc đặc điểm tạo hình trong nghệ thuật châm biếm truyền thống.
261. Navaja [naˈva.xa]: Con dao nhỏ truyền thống dùng trong các thao tác thủ công nông nghiệp và chế biến sản vật địa phương của người nông dân.
262. Neoclasicismo [ne.o.kla.siˈsis.mo]: Trào lưu kiến trúc tân cổ điển để lại dấu ấn đậm nét qua các công trình dinh thự, nhà hát và quảng trường lớn.
263. Nochebuena [ˈno.tʃeˈβwe.na]: Đêm tiệc đoàn viên Giáng sinh truyền thống quây quần bên gia đình với các món ăn đặc sản quay nướng tưng bừng.
264. Noria [ˈno.ɾja]: Guồng nước tưới tiêu truyền thống gắn liền với phương thức canh tác nông nghiệp lâu đời tại các vùng nông thôn.
265. Novela [noˈβe.la]: Thể loại tiểu thuyết văn học phản ánh phong phú các chiều kích lịch sử, xã hội và tâm lý con người đảo quốc.
266. Novela historica [noˈβe.la isˈto.ɾi.ka]: Dòng tiểu thuyết lịch sử khắc họa chân thực các sự kiện vĩ đại và nhân vật kiệt xuất trong tiến trình dân tộc.
267. Ópera de la Calle [ˈo.pe.ɾa ðe la ˈka.ʎe]: Đoàn nghệ thuật nhạc kịch đường phố độc đáo chuyên biểu diễn các tác phẩm mang hơi thở đời sống đương đại gần gũi.
268. Orfeón [oɾ.feˈon]: Dàn hợp xướng nam hoặc hỗn hợp chuyên biểu diễn các tác phẩm thanh nhạc thính phòng mang âm hưởng truyền thống.
269. Orishas [oˈɾi.ʃas]: Các vị thần linh thiêng trong hệ thống tín ngưỡng Santería, yếu tố cấu thành nền văn hóa tâm linh đặc sắc và dung hợp.
270. Orquesta Aragón [oɾˈkes.ta a.ɾaˈɣon]: Dàn nhạc charanga huyền thoại với âm hưởng âm nhạc truyền thống tao nhã, sống mãi cùng thời gian và các sàn diễn.
271. Oropel [o.ɾoˈpel]: Nguyên liệu kim loại trang trí lấp lánh dùng trong các bộ trang phục biểu diễn vũ hội và lễ hội đường phố lớn.
272. Orquidea [oɾˈki.ðea]: Loài hoa phong lan quý hiếm được chăm sóc và bảo tồn tại các khu vườn sinh thái nổi tiếng khắp các vùng miền.
273. Ozono [oˈso.no]: Thuật ngữ biểu trưng cho môi trường sinh thái trong lành và thiên nhiên nguyên sơ của các khu dự trữ sinh quyển đảo quốc.
274. Pachanga [paˈtʃa.ŋa]: Thể loại âm nhạc và điệu nhảy vui tươi, rộn ràng bắt nguồn từ nhịp điệu cha-cha-chá truyền thống vào giữa thế kỷ XX.
275. Paisaje [paˈisaj.x]: Nghệ thuật hội họa và nhiếp ảnh phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp của những thung lũng, miền biển và núi non hùng vĩ.
276. Pajarito [pa.xaˈɾi.to]: Hình ảnh các loài chim nhỏ đặc hữu xuất hiện sinh động trong ca dao, âm nhạc và văn hóa dân gian truyền thống.
277. Palacio de la Revolución [paˈla.sjo ðe la re.βo.luˈsjon]: Trụ sở làm việc của các cơ quan lãnh đạo cấp cao nhà nước Cuba tại thủ đô.
278. Paladar [pa.laˈdaɾ]: Mô hình quán ăn gia đình tư nhân truyền thống, mang lại không gian ẩm thực ấm cúng, đậm đà bản sắc địa phương.
279. Palenque [paˈleŋ.ke]: Nơi trú ẩn lịch sử của những người nô lệ trốn chạy xưa, nay trở thành di tích văn hóa lịch sử quan trọng.
280. Palma real [ˈpal.ma reˈal]: Cây cọ hoàng gia – loài cây biểu tượng chính thức của thiên nhiên và đất nước Cuba kiêu hãnh.
281. Palo monte [ˈpa.lo ˈmon.te]: Hệ thống tín ngưỡng và tôn giáo gốc Phi lâu đời có ảnh hưởng lớn trong đời sống tâm linh truyền thống.
282. Panetela [pa.neˈte.la]: Loại bánh ngọt truyền thống mềm xốp thường xuất hiện trong các bữa tiệc nhẹ và sinh hoạt gia đình.
283. Paquete semanal [paˈke.te se.maˈnal]: Khái niệm hiện tượng văn hóa truyền thông độc đáo về kho dữ liệu giải trí số tuần tại cộng đồng.
284. Parrandas [paˈran.das]: Lễ hội dân gian truyền thống rực rỡ sắc màu ánh sáng và pháo hoa nổi tiếng tại vùng Remedios lâu đời.
285. Paseo [paˈse.o]: Buổi đi dạo thư thái truyền thống trên các đại lộ lớn hoặc không gian ven biển vào mỗi buổi chiều tối.
286. Paseo del Prado [paˈse.o ðel ˈpɾa.ðo]: Đại lộ dạo phố lịch sử kết nối các không gian kiến trúc văn hóa trọng điểm của thủ đô La Habana.
287. Pasodoble [pa.soˈðo.βle]: Vũ điệu mang âm hưởng Tây Ban Nha hòa quyện trong các sự kiện giao lưu văn hóa nghệ thuật tại địa phương.
288. Patakí [pa.taˈki]: Những câu chuyện truyền thuyết, thần thoại mang triết lý nhân sinh sâu sắc trong hệ thống tín ngưỡng dân gian.
289. Patria o Muerte [ˈpa.tɾja o ˈmwɛɾ.te]: Khẩu hiệu lịch sử biểu thị ý chí kiên định bảo vệ độc lập tự do của nhân dân đảo quốc.
290. Patrulla [paˈtɾu.ʎa]: Các đội hình sinh hoạt quần chúng và thanh niên xung kích trong các hoạt động bảo vệ cộng đồng và xã hội.
291. Pavana [paˈβa.na]: Điệu múa cổ điển trang trọng xuất hiện trong các sự kiện biểu diễn nghệ thuật hàn lâm mang tính lịch sử.
292. Pavo [ˈpa.βo]: Món thịt gia cầm truyền thống thường được chế biến trong các bữa tiệc lớn sum họp gia đình nhân dịp lễ hội.
293. Pelea de gallos [peˈle.ða ðe ˈɡa.ʎos]: Hoạt động trò chơi dân gian truyền thống lâu đời gắn liền với sinh hoạt văn hóa làng xã xưa.
294. Peña [ˈpe.ɲa]: Câu lạc bộ văn hóa nghệ thuật tự phát hoặc có tổ chức, nơi các nghệ sĩ và công chúng giao lưu thơ ca, âm nhạc.
295. Pendón [penˈdon]: Lá cờ truyền thống mang tính biểu tượng lịch sử được giương cao trong các cuộc diễu hành và lễ hội lớn.
296. Peninsular [pe.nin.suˈlaɾ]: Thuật ngữ lịch sử chỉ các yếu tố văn hóa và con người có nguồn gốc từ bán đảo Tây Ban Nha xưa.
297. Perico [peˈɾi.ko]: Hình ảnh các loài chim sẻ và động vật quen thuộc trong kho tàng ca dao tục ngữ và truyện ngụ ngôn dân gian.
298. Peso Cubano [ˈpe.so kuˈβa.no]: Đơn vị tiền tệ chính thức phục vụ lưu thông kinh tế tài chính trong nước của nhân dân đảo quốc.
299. Pesquisa [pesˈki.sa]: Hoạt động nghiên cứu, khảo sát điền dã văn hóa và y tế cộng đồng định kỳ tại các địa phương.
300. Petrleo [pe.tɾoˈle.o]: Nguồn tài nguyên năng lượng và các dấu ấn công nghiệp khai thác gắn liền với tiến trình phát triển kinh tế.
301. Picadillo [pi.kaˈði.ʝo]: Món thịt băm xào truyền thống đậm đà gia vị, ăn kèm cơm trắng và đậu đen trong bữa ăn hàng ngày.
302. Pico [ˈpi.ko]: Biểu tượng ngọn núi cao hiểm trở hoặc đỉnh cao trong lao động sáng tạo nghệ thuật và chinh phục thử thách.
303. Pilon [piˈlon]: Cối giã gỗ truyền thống dùng trong sinh hoạt bếp núc gia đình và chế biến các loại nông sản nguyên bản.
304. Pincel [pinˈsel]: Cây cọ vẽ, biểu tượng của giới họa sĩ tạo hình trong các xưởng mỹ thuật và triển lãm nghệ thuật đương đại.