380. Moros y Cristianos [ˈmo.ɾos i kɾisˈtja.nos]: Món ăn truyền thống kinh điển và phổ biến rộng rãi, gồm đậu đen và cơm trắng được nấu chung với nhau cùng hành tỏi, tỏi phi và gia vị, mang đậm hương vị ẩm thực gia đình Cuba.
381. Museo de la Revolución [muˈse.o ðe la re.βo.luˈsjon]: Bảo tàng Cách mạng trung tâm đặt tại thủ đô La Habana trong tòa nhà Dinh Tổng thống cũ, lưu trữ toàn bộ các tư liệu, hiện vật lịch sử vô giá về cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
382. Ñáñigo [ˈɲa.ɲi.go]: Di sản văn hóa tín ngưỡng và nghệ thuật biểu diễn độc đáo có cội nguồn sâu xa từ hội kín Abakuá và văn hóa gốc Phi của cộng đồng cư dân ven biển.
383. Nacimiento [na.siˈmjen.to]: Nghệ thuật trang trí tiểu cảnh máng cỏ truyền thống trong các dịp lễ hội mừng Giáng sinh và sinh hoạt văn hóa ấm cúng của các gia đình.
384. Nacional de Cuba [na.sjoˈnal ðe ˈku.βa]: Khách sạn lịch sử mang tính biểu tượng kiến trúc và ngoại giao lâu đời nổi tiếng bậc nhất tại thủ đô La Habana, nơi chứng kiến nhiều sự kiện chính trị và văn hóa lớn.
385. Narigón [na.ɾiˈɣon]: Thuật ngữ dân gian chỉ phong cách chơi nhạc cụ hoặc đặc điểm tạo hình mang tính châm biếm sắc sảo trong nghệ thuật biếm họa truyền thống.
386. Navaja [naˈva.xa]: Con dao nhỏ truyền thống dùng trong các thao tác thủ công nông nghiệp, thu hoạch lá thuốc lá và chế biến sản vật địa phương của người nông dân.
387. Neoclasicismo [ne.o.kla.siˈsis.mo]: Trào lưu kiến trúc tân cổ điển để lại dấu ấn đậm nét qua các công trình dinh thự, nhà hát và quảng trường lớn tại các đô thị di sản.
388. Nochebuena [ˈno.tʃeˈβwe.na]: Đêm tiệc đoàn viên Giáng sinh truyền thống quây quần bên gia đình với các món ăn đặc sản quay nướng tưng bừng, rộn rã tiếng ca.
389. Noria [ˈno.ɾja]: Guồng nước tưới tiêu truyền thống gắn liền với phương thức canh tác nông nghiệp lâu đời tại các vùng nông thôn và thung lũng trù phú.
390. Novela [noˈβe.la]: Thể loại tiểu thuyết văn học phản ánh phong phú các chiều kích lịch sử, xã hội, biến động thời đại và tâm lý con người đảo quốc.
391. Novela histórica [noˈβe.la isˈto.ɾi.ka]: Dòng tiểu thuyết lịch sử khắc họa chân thực các sự kiện vĩ đại và nhân vật kiệt xuất trong tiến trình đấu tranh giữ nước của dân tộc.
392. Ópera de la Calle [ˈo.pe.ɾa ðe la ˈka.ʎe]: Đoàn nghệ thuật nhạc kịch đường phố độc đáo chuyên biểu diễn các tác phẩm mang hơi thở đời sống đương đại gần gũi với công chúng trẻ.
393. Orfeón [oɾ.feˈon]: Dàn hợp xướng nam hoặc hỗn hợp chuyên biểu diễn các tác phẩm thanh nhạc thính phòng mang âm hưởng truyền thống và tráng ca.
394. Orishas [oˈɾi.ʃas]: Các vị thần linh thiêng trong hệ thống tín ngưỡng Santería, yếu tố cấu thành nền văn hóa tâm linh đặc sắc, phong phú và sự dung hợp tín ngưỡng lâu đời.
395. Orquesta Aragón [oɾˈkes.ta a.ɾaˈɣon]: Dàn nhạc charanga huyền thoại thành lập năm 1939, với âm hưởng âm nhạc truyền thống tao nhã, sống mãi cùng thời gian và các sàn diễn quốc tế.
396. Oropel [o.ɾoˈpel]: Nguyên liệu kim loại trang trí lấp lánh dùng trong các bộ trang phục biểu diễn vũ hội và lễ hội đường phố lớn Carnaval.
397. Orquídea [oɾˈki.ðea]: Loài hoa phong lan quý hiếm được chăm sóc và bảo tồn tại các khu vườn sinh thái nổi tiếng khắp các vùng miền (như vườn ở Soroa).
398. Ozono [oˈso.no]: Thuật ngữ biểu trưng cho môi trường sinh thái trong lành, không khí thuần khiết và thiên nhiên nguyên sơ của các khu dự trữ sinh quyển đảo quốc.
399. Pachanga [paˈtʃa.ŋa]: Thể loại âm nhạc và điệu nhảy vui tươi, rộn ràng bắt nguồn từ nhịp điệu cha-cha-chá truyền thống vào giữa thế kỷ XX, khuấy động các sàn nhảy.
400. Paisaje [paˈisaj.xe]: Nghệ thuật hội họa và nhiếp ảnh phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp của những thung lũng Viñales, miền biển và núi non hùng vĩ.
401. Pajarito [pa.xaˈɾi.to]: Hình ảnh các loài chim nhỏ đặc hữu xuất hiện sinh động trong ca dao, thơ ca, âm nhạc và văn hóa dân gian truyền thống.
402. Palacio de la Revolución [paˈla.sjo ðe la re.βo.luˈsjon]: Trụ sở làm việc của các cơ quan lãnh đạo cấp cao nhà nước và Chính phủ Cuba tại thủ đô La Habana.
403. Paladar [pa.laˈdaɾ]: Mô hình quán ăn gia đình tư nhân truyền thống được pháp định hóa, mang lại không gian ẩm thực ấm cúng, đậm đà bản sắc địa phương.
404. Palenque [paˈleŋ.ke]: Nơi trú ẩn lịch sử của những người nô lệ trốn chạy (cimarrón) xưa, nay trở thành di tích văn hóa lịch sử khảo cổ quan trọng.
405. Palma real [ˈpal.ma reˈal]: Cọ hoàng gia (Roystonea regia) – loài cây biểu tượng chính thức của thiên nhiên, được in trên quốc huy và là niềm tự hào của đất nước Cuba kiêu hãnh.
406. Palo monte [ˈpa.lo ˈmon.te]: Hệ thống tín ngưỡng và tôn giáo gốc Phi lâu đời có ảnh hưởng lớn trong đời sống tâm linh truyền thống và nghi lễ bản địa.
407. Panetela [pa.neˈte.la]: Loại bánh ngọt truyền thống mềm xốp thường xuất hiện trong các bữa tiệc nhẹ, quán cà phê và sinh hoạt gia đình.
408. Paquete semanal [paˈke.te se.maˈnal]: Khái niệm hiện tượng văn hóa truyền thông độc đáo về kho dữ liệu giải trí số tuần được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng.
409. Parrandas [paˈran.das]: Lễ hội dân gian truyền thống rực rỡ sắc màu ánh sáng, âm nhạc và pháo hoa nổi tiếng tại vùng Remedios, được UNESCO công nhận là di sản phi vật thể.
410. Paseo [paˈse.o]: Buổi đi dạo thư thái truyền thống trên các đại lộ lớn hoặc không gian ven biển vào mỗi buổi chiều tối của người dân đô thị.
411. Paseo del Prado [paˈse.o ðel ˈpɾa.ðo]: Đại lộ dạo phố lịch sử kết nối các không gian kiến trúc văn hóa trọng điểm của thủ đô La Habana, rợp bóng cây xanh.
412. Pasodoble [pa.soˈðo.βle]: Vũ điệu mang âm hưởng Tây Ban Nha hòa quyện trong các sự kiện giao lưu văn hóa nghệ thuật tại địa phương.
413. Patakí [pa.taˈki]: Những câu chuyện truyền thuyết, thần thoại mang triết lý nhân sinh sâu sắc trong hệ thống tín ngưỡng và văn hóa dân gian.
414. Patria o Muerte [ˈpa.tɾja o ˈmwɛɾ.te]: Khẩu hiệu lịch sử biểu thị ý chí kiên định bảo vệ độc lập tự do của nhân dân đảo quốc trong sự nghiệp xây dựng tổ quốc.
415. Patrulla [paˈtɾu.ʎa]: Các đội hình sinh hoạt quần chúng và thanh niên xung kích trong các hoạt động bảo vệ cộng đồng, trật tự xã hội và phòng trào địa phương.
416. Pavana [paˈβa.na]: Điệu múa cổ điển trang trọng xuất hiện trong các sự kiện biểu diễn nghệ thuật hàn lâm mang tính lịch sử châu Âu và tiếp biến tại địa phương.
417. Pavo [ˈpa.βo]: Món thịt gia cầm truyền thống thường được chế biến trong các bữa tiệc lớn sum họp gia đình nhân dịp lễ hội năm mới hoặc Giáng sinh.
418. Pelea de gallos [peˈle.ða ðe ˈɡa.ʎos]: Hoạt động trò chơi dân gian truyền thống lâu đời từng gắn liền với sinh hoạt văn hóa làng xã xưa của cư dân nông thôn.
419. Peña [ˈpe.ɲa]: Câu lạc bộ văn hóa nghệ thuật tự phát hoặc có tổ chức, nơi các nghệ sĩ và công chúng giao lưu thơ ca, âm nhạc mộc mạc.
420. Pendón [penˈdon]: Lá cờ truyền thống mang tính biểu tượng lịch sử được giương cao trong các cuộc diễu hành và lễ hội lớn của cộng đồng.
421. Peninsular [pe.nin.suˈlaɾ]: Thuật ngữ lịch sử chỉ các yếu tố văn hóa, chính trị và con người có nguồn gốc từ bán đảo Tây Ban Nha xưa trong thời kỳ thuộc địa.
422. Perico [peˈɾi.ko]: Hình ảnh các loài chim sẻ, vẹt nhỏ và động vật quen thuộc trong kho tàng ca dao tục ngữ và truyện ngụ ngôn dân gian.
423. Peso Cubano [ˈpe.so kuˈβa.no]: Đơn vị tiền tệ chính thức phục vụ lưu thông kinh tế tài chính trong nước của nhân dân đảo quốc.
424. Pesquisa [pesˈki.sa]: Hoạt động nghiên cứu, khảo sát điền dã văn hóa và y tế cộng đồng định kỳ tại các địa phương do hệ thống y tế và sinh viên thực hiện.
425. Petróleo [peˈtɾo.le.o]: Nguồn tài nguyên năng lượng và các dấu ấn công nghiệp khai thác gắn liền với tiến trình phát triển kinh tế kỹ thuật của quốc gia.
426. Picadillo [pi.kaˈði.ʎo]: Món thịt băm xào truyền thống đậm đà gia vị (cà chua, hành tỏi, ô-liu), ăn kèm cơm trắng và đậu đen trong bữa ăn hàng ngày của mọi gia đình.
427. Pico [ˈpi.ko]: Biểu tượng ngọn núi cao hiểm trở (như đỉnh Pico Turquino) hoặc đỉnh cao trong lao động sáng tạo nghệ thuật và chinh phục thử thách.
428. Pilón [piˈlon]: Cối giã gỗ truyền thống dùng trong sinh hoạt bếp núc gia đình và chế biến các loại nông sản nguyên bản.
429. Pincel [pinˈsel]: Cây cọ vẽ, biểu tượng của giới họa sĩ tạo hình trong các xưởng mỹ thuật và triển lãm nghệ thuật đương đại toàn quốc.