Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 06)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

255. Moros y Cristianos [ˈmo.ɾos i kɾisˈtja.nos]: Món ăn truyền thống kinh điển và phổ biến gồm đậu đen và cơm trắng nấu chung, mang đậm hương vị ẩm thực gia đình.

256. Museo de la Revolución [muˈse.o ðe la re.βo.luˈsjon]: Bảo tàng Cách mạng trung tâm đặt tại thủ đô, lưu trữ toàn bộ các tư liệu lịch sử vô giá về cuộc đấu tranh.

257. Ñáñigo [ˈɲa.ɲi.go]: Di sản văn hóa tín ngưỡng và nghệ thuật biểu diễn độc đáo có cội nguồn sâu xa từ văn hóa gốc Phi của cộng đồng cư dân.

258. Nacimiento [na.siˈmjen.to]: Nghệ thuật trang trí tiểu cảnh máng cỏ truyền thống trong các dịp lễ hội mừng Giáng sinh và sinh hoạt văn hóa gia đình.

259. Nacional de Cuba [na.sjoˈnal ðe ˈku.βa]: Khách sạn lịch sử mang tính biểu tượng kiến trúc và ngoại giao lâu đời nổi tiếng bậc nhất tại thủ đô La Habana.

260. Narigon [na.ɾiˈɣon]: Thuật ngữ dân gian chỉ phong cách chơi nhạc cụ hoặc đặc điểm tạo hình trong nghệ thuật châm biếm truyền thống.

261. Navaja [naˈva.xa]: Con dao nhỏ truyền thống dùng trong các thao tác thủ công nông nghiệp và chế biến sản vật địa phương của người nông dân.

262. Neoclasicismo [ne.o.kla.siˈsis.mo]: Trào lưu kiến trúc tân cổ điển để lại dấu ấn đậm nét qua các công trình dinh thự, nhà hát và quảng trường lớn.

263. Nochebuena [ˈno.tʃeˈβwe.na]: Đêm tiệc đoàn viên Giáng sinh truyền thống quây quần bên gia đình với các món ăn đặc sản quay nướng tưng bừng.

264. Noria [ˈno.ɾja]: Guồng nước tưới tiêu truyền thống gắn liền với phương thức canh tác nông nghiệp lâu đời tại các vùng nông thôn.

265. Novela [noˈβe.la]: Thể loại tiểu thuyết văn học phản ánh phong phú các chiều kích lịch sử, xã hội và tâm lý con người đảo quốc.

266. Novela historica [noˈβe.la isˈto.ɾi.ka]: Dòng tiểu thuyết lịch sử khắc họa chân thực các sự kiện vĩ đại và nhân vật kiệt xuất trong tiến trình dân tộc.

267. Ópera de la Calle [ˈo.pe.ɾa ðe la ˈka.ʎe]: Đoàn nghệ thuật nhạc kịch đường phố độc đáo chuyên biểu diễn các tác phẩm mang hơi thở đời sống đương đại gần gũi.

268. Orfeón [oɾ.feˈon]: Dàn hợp xướng nam hoặc hỗn hợp chuyên biểu diễn các tác phẩm thanh nhạc thính phòng mang âm hưởng truyền thống.

269. Orishas [oˈɾi.ʃas]: Các vị thần linh thiêng trong hệ thống tín ngưỡng Santería, yếu tố cấu thành nền văn hóa tâm linh đặc sắc và dung hợp.

270. Orquesta Aragón [oɾˈkes.ta a.ɾaˈɣon]: Dàn nhạc charanga huyền thoại với âm hưởng âm nhạc truyền thống tao nhã, sống mãi cùng thời gian và các sàn diễn.

271. Oropel [o.ɾoˈpel]: Nguyên liệu kim loại trang trí lấp lánh dùng trong các bộ trang phục biểu diễn vũ hội và lễ hội đường phố lớn.

272. Orquidea [oɾˈki.ðea]: Loài hoa phong lan quý hiếm được chăm sóc và bảo tồn tại các khu vườn sinh thái nổi tiếng khắp các vùng miền.

273. Ozono [oˈso.no]: Thuật ngữ biểu trưng cho môi trường sinh thái trong lành và thiên nhiên nguyên sơ của các khu dự trữ sinh quyển đảo quốc.

274. Pachanga [paˈtʃa.ŋa]: Thể loại âm nhạc và điệu nhảy vui tươi, rộn ràng bắt nguồn từ nhịp điệu cha-cha-chá truyền thống vào giữa thế kỷ XX.

275. Paisaje [paˈisaj.x]: Nghệ thuật hội họa và nhiếp ảnh phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp của những thung lũng, miền biển và núi non hùng vĩ.

276. Pajarito [pa.xaˈɾi.to]: Hình ảnh các loài chim nhỏ đặc hữu xuất hiện sinh động trong ca dao, âm nhạc và văn hóa dân gian truyền thống.

277. Palacio de la Revolución [paˈla.sjo ðe la re.βo.luˈsjon]: Trụ sở làm việc của các cơ quan lãnh đạo cấp cao nhà nước Cuba tại thủ đô.

278. Paladar [pa.laˈdaɾ]: Mô hình quán ăn gia đình tư nhân truyền thống, mang lại không gian ẩm thực ấm cúng, đậm đà bản sắc địa phương.

279. Palenque [paˈleŋ.ke]: Nơi trú ẩn lịch sử của những người nô lệ trốn chạy xưa, nay trở thành di tích văn hóa lịch sử quan trọng.

280. Palma real [ˈpal.ma reˈal]: Cây cọ hoàng gia – loài cây biểu tượng chính thức của thiên nhiên và đất nước Cuba kiêu hãnh.

281. Palo monte [ˈpa.lo ˈmon.te]: Hệ thống tín ngưỡng và tôn giáo gốc Phi lâu đời có ảnh hưởng lớn trong đời sống tâm linh truyền thống.

282. Panetela [pa.neˈte.la]: Loại bánh ngọt truyền thống mềm xốp thường xuất hiện trong các bữa tiệc nhẹ và sinh hoạt gia đình.

283. Paquete semanal [paˈke.te se.maˈnal]: Khái niệm hiện tượng văn hóa truyền thông độc đáo về kho dữ liệu giải trí số tuần tại cộng đồng.

284. Parrandas [paˈran.das]: Lễ hội dân gian truyền thống rực rỡ sắc màu ánh sáng và pháo hoa nổi tiếng tại vùng Remedios lâu đời.

285. Paseo [paˈse.o]: Buổi đi dạo thư thái truyền thống trên các đại lộ lớn hoặc không gian ven biển vào mỗi buổi chiều tối.

286. Paseo del Prado [paˈse.o ðel ˈpɾa.ðo]: Đại lộ dạo phố lịch sử kết nối các không gian kiến trúc văn hóa trọng điểm của thủ đô La Habana.

287. Pasodoble [pa.soˈðo.βle]: Vũ điệu mang âm hưởng Tây Ban Nha hòa quyện trong các sự kiện giao lưu văn hóa nghệ thuật tại địa phương.

288. Patakí [pa.taˈki]: Những câu chuyện truyền thuyết, thần thoại mang triết lý nhân sinh sâu sắc trong hệ thống tín ngưỡng dân gian.

289. Patria o Muerte [ˈpa.tɾja o ˈmwɛɾ.te]: Khẩu hiệu lịch sử biểu thị ý chí kiên định bảo vệ độc lập tự do của nhân dân đảo quốc.

290. Patrulla [paˈtɾu.ʎa]: Các đội hình sinh hoạt quần chúng và thanh niên xung kích trong các hoạt động bảo vệ cộng đồng và xã hội.

291. Pavana [paˈβa.na]: Điệu múa cổ điển trang trọng xuất hiện trong các sự kiện biểu diễn nghệ thuật hàn lâm mang tính lịch sử.

292. Pavo [ˈpa.βo]: Món thịt gia cầm truyền thống thường được chế biến trong các bữa tiệc lớn sum họp gia đình nhân dịp lễ hội.

293. Pelea de gallos [peˈle.ða ðe ˈɡa.ʎos]: Hoạt động trò chơi dân gian truyền thống lâu đời gắn liền với sinh hoạt văn hóa làng xã xưa.

294. Peña [ˈpe.ɲa]: Câu lạc bộ văn hóa nghệ thuật tự phát hoặc có tổ chức, nơi các nghệ sĩ và công chúng giao lưu thơ ca, âm nhạc.

295. Pendón [penˈdon]: Lá cờ truyền thống mang tính biểu tượng lịch sử được giương cao trong các cuộc diễu hành và lễ hội lớn.

296. Peninsular [pe.nin.suˈlaɾ]: Thuật ngữ lịch sử chỉ các yếu tố văn hóa và con người có nguồn gốc từ bán đảo Tây Ban Nha xưa.

297. Perico [peˈɾi.ko]: Hình ảnh các loài chim sẻ và động vật quen thuộc trong kho tàng ca dao tục ngữ và truyện ngụ ngôn dân gian.

298. Peso Cubano [ˈpe.so kuˈβa.no]: Đơn vị tiền tệ chính thức phục vụ lưu thông kinh tế tài chính trong nước của nhân dân đảo quốc.

299. Pesquisa [pesˈki.sa]: Hoạt động nghiên cứu, khảo sát điền dã văn hóa và y tế cộng đồng định kỳ tại các địa phương.

300. Petrleo [pe.tɾoˈle.o]: Nguồn tài nguyên năng lượng và các dấu ấn công nghiệp khai thác gắn liền với tiến trình phát triển kinh tế.

301. Picadillo [pi.kaˈði.ʝo]: Món thịt băm xào truyền thống đậm đà gia vị, ăn kèm cơm trắng và đậu đen trong bữa ăn hàng ngày.

302. Pico [ˈpi.ko]: Biểu tượng ngọn núi cao hiểm trở hoặc đỉnh cao trong lao động sáng tạo nghệ thuật và chinh phục thử thách.

303. Pilon [piˈlon]: Cối giã gỗ truyền thống dùng trong sinh hoạt bếp núc gia đình và chế biến các loại nông sản nguyên bản.

304. Pincel [pinˈsel]: Cây cọ vẽ, biểu tượng của giới họa sĩ tạo hình trong các xưởng mỹ thuật và triển lãm nghệ thuật đương đại.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật