Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 08)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

355. San Salvador de Bayamo [san sal.βaˈðoɾ ðe baˈja.mo]: Thành phố di sản văn hóa lịch sử trọng điểm, nơi khởi nguồn của nhiều phong trào đấu tranh và nghệ thuật thi ca hào hùng.

356. Santería [san.teˈɾi.a]: Tín ngưỡng bản địa độc đáo hình thành từ sự dung hợp sâu sắc giữa văn hóa tôn giáo Yoruba gốc Phi và đạo Công giáo La Mã.

357. Santiago de Cuba [sanˈtja.xo ðe ˈku.βa]: Thành phố lớn thứ hai, được tôn vinh là "Thủ đô anh hùng" nổi tiếng với bề dày lịch sử, văn hóa âm nhạc và lễ hội đặc sắc.

358. Sapo [ˈsa.po]: Trò chơi dân gian giải trí truyền thống phổ biến tại các quán ăn và không gian sinh hoạt cộng đồng lâu đời.

359. Sastrería [sas.tɾeˈɾi.a]: Nghệ thuật may đo trang phục thủ công truyền thống, nổi tiếng với các thiết kế áo sơ mi Guayabera tinh xảo.

360. Sello editorial [ˈse.lo e.diˈto.ɾjal]: Hệ thống các nhà xuất bản uy tín đóng vai trò trọng yếu trong việc gìn giữ và truyền bá di sản văn học tư tưởng.

361. Semana de la Cultura [seˈma.na ðe la kulˈtu.ɾa]: Tuần lễ văn hóa thường niên tổ chức tại các địa phương nhằm tôn vinh các giá trị nghệ thuật và di sản truyền thống.

362. Seminario [se.miˈna.ɾjo]: Các hội thảo khoa học và chuyên đề nghiên cứu văn hóa, lịch sử tổ chức tại các viện hàn lâm và trường đại học lớn.

363. Sencillo [senˈsi.ʝo]: Đĩa đơn âm nhạc phát hành phổ biến của các nghệ sĩ, phản ánh nhịp sống sôi động của thị trường âm nhạc đương đại.

364. Sequía [seˈɣi.a]: Mùa hạn mặn, hiện tượng khí hậu tự nhiên ảnh hưởng đến đời sống canh tác nông nghiệp và văn hóa thích ứng của người nông dân.

365. Sereno [seˈɾe.no]: Người gác đêm truyền thống trong các đô thị xưa, hình ảnh mang đậm dấu ấn hoài niệm của văn hóa phố thị.

366. Sero [ˈse.ɾo]: Thuật ngữ dân gian chỉ các hoạt động sinh hoạt tập thể và gắn kết cộng đồng tại các vùng quê lao động.

367. Siboney [si.βoˈnej]: Tên gọi cộng đồng bản địa nguyên thủy châu Mỹ tại đảo quốc và cũng là cảm hứng cho nhiều tác phẩm thơ ca, âm nhạc kinh điển.

368. Sierra Maestra [ˈsje.ra maˈes.tra]: Dãy núi huyền thoại và hùng vĩ ở miền Đông, cái nôi lịch sử nuôi dưỡng lực lượng du kích kháng chiến cách mạng.

369. Silla de montar [ˈsi.ʎa ðe monˈtaɾ]: Nghệ thuật chế tác yên cương và đồ da thủ công truyền thống phục vụ đời sống lao động của những người thợ cao bồi Guajiro.

370. Sinsonte [sinˈson.te]: Chim nhại – loài chim nổi tiếng với giọng hót lảnh lót, biểu tượng thiên nhiên trong thơ ca và âm nhạc dân gian.

371. Sobremesa [so.βɾeˈme.sa]: Thói quen trò chuyện thư thái quanh bàn ăn sau bữa cơm gia đình, nét văn hóa giao tiếp tinh tế và ấm cúng.

372. Sociedad [so.sjeˈðað]: Các tổ chức hội đoàn xã hội và văn hóa cộng đồng gắn liền với lịch sử phát triển đô thị và nông thôn lâu đời.

373. Sol [ˈsol]: Ánh nắng mặt trời rực rỡ Caribe, nguồn năng lượng tự nhiên định hình phong cách sống lạc quan và văn hóa nhiệt đới.

374. Son cubano [ˈson kuˈβa.no]: Dòng âm nhạc truyền thống kinh điển kết hợp giữa giai điệu Tây Ban Nha và tiết tấu gốc Phi, nền tảng của salsa hiện đại.

375. Sonero [soˈne.ɾo]: Nghệ sĩ biểu diễn dòng nhạc Son cubano xuất sắc, sở hữu tài năng ứng tác lời ca điêu luyện và đầy cảm xúc.

376. Sorpresa [soɾˈpɾe.sa]: Các chương trình nghệ thuật bất ngờ hoặc sự kiện giao lưu văn hóa mang lại niềm vui lớn cho cộng đồng.

377. Subasta [suˈβas.ta]: Phiên đấu giá các tác phẩm mỹ nghệ, xì-gà cao cấp và tranh nghệ thuật tổ chức trong các kỳ lễ hội lớn quốc gia.

378. Sucu-sucu [ˈsu.ku ˈsu.ku]: Thể loại âm nhạc và vũ điệu dân gian truyền thống đặc trưng tại vùng đảo Isla de la Juventud vui nhộn.

379. Tabaco [taˈβa.ko]: Cây thuốc lá – nông sản chiến lược và là biểu tượng văn hóa thủ công mỹ nghệ nổi tiếng toàn cầu của đảo quốc.

380. Talento [taˈlen.to]: Khả năng sáng tạo thiên bẩm của các thế hệ nghệ sĩ, trí thức và nhân dân trong công cuộc xây dựng văn hóa đất nước.

381. Tambor [tamˈboɾ]: Trống – nhạc cụ gõ truyền thống không thể thiếu trong các nghi lễ tâm linh, âm nhạc rumba và lễ hội đường phố.

382. Tarde de poesía [ˈtaɾ.ðe ðe po.eˈsi.a]: Buổi chiều hội ngộ thơ ca, không gian sinh hoạt văn hóa tao nhã của giới trí thức và yêu văn học.

383. Teatro [teˈa.tɾo]: Nghệ thuật sân khấu kịch nói và biểu diễn nghệ thuật hàn lâm có bề lịch sử phát triển rực rỡ tại các nhà hát lớn.

384. Teatro Lico [teˈa.tɾo ˈli.ɾi.ko]: Sân khấu nghệ thuật ca vũ kịch truyền thống (Teatro Lírico), nơi lưu giữ các tác phẩm nhạc kịch kinh điển.

385. Telenovela [te.le.noˈβe.la]: Phim truyền hình dài tập, thể loại giải trí rất được ưa chuộng phản ánh đời sống xã hội và tâm lý con người.

386. Televisión Cubana [te.le.βiˈsjon kuˈβa.na]: Hệ thống phát thanh truyền hình quốc gia, cơ quan truyền thông chủ lực tuyên truyền văn hóa và tư tưởng.

387. Tenor [teˈnoɾ]: Giọng ca nam cao xuất sắc trong các dàn hợp xướng và nghệ thuật thanh nhạc thính phòng cổ điển chuyên nghiệp.

388. Terraplén [te.raˈplen]: Con đường đất đắp cao truyền thống kết nối các vùng nông thôn bạt ngàn với hệ thống giao thông huyết mạch.

389. Tesoro [teˈso.ɾo]: Kho tàng di sản văn hóa, lịch sử và thiên nhiên vô giá được quốc gia trân trọng gìn giữ và bảo tồn nghiêm ngặt.

390. Texto escolar [ˈteks.to es.koˈlaɾ]: Sách giáo khoa và hệ thống tài liệu học tập chuẩn hóa phục vụ nền giáo dục toàn dân nhân đạo của đất nước.

391. Tiempo de zafra [ˈtjem.po ðe ˈsa.fra]: Mùa vụ thu hoạch mía rộn ràng, khoảng thời gian lao động sản xuất mang đậm nét văn hóa đặc trưng nông nghiệp.

392. Tierra [ˈtjɛ.ra]: Đất đai quê hương, khái niệm thiêng liêng gắn liền với lòng yêu nước, tình mẫu tử và sức sống mãnh liệt của dân tộc.

393. Timba [ˈtim.ba]: Dòng nhạc dance hiện đại kết hợp cực kỳ sôi động giữa salsa, funk và rumba, rất thịnh hành trong giới trẻ đương đại.

394. Típico [ˈti.pi.ko]: Tính từ chỉ những nét đặc trưng, thuần túy truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa dân gian nguyên bản của đảo quốc.

395. Titere [ˈti.te.ɾe]: Nghệ thuật múa rối truyền thống chuyên phục vụ thiếu nhi và các chương trình nghệ thuật giáo dục nhân văn sâu sắc.

396. Tنوva [ˈtɾo.va]: Dòng âm nhạc du ca lãng mạn mộc mạc khởi nguồn từ thế kỷ XIX, linh hồn của nghệ thuật hát ca khúc trữ tình.

397. Tradición [tɾa.diˈsjon]: Truyền thống văn hóa, hệ thống các giá trị tinh thần và tập quán tốt đẹp được lưu truyền bền vững qua nhiều thế hệ.

398. Tragos [ˈtɾa.ɣos]: Thức uống truyền thống pha chế từ rượu rum, biểu trưng cho phong cách thưởng thức ẩm thực thư thái của người dân.

399. Trigo [ˈtɾi.ɣo]: Cây lúa mì và các sản phẩm lương thực, một phần trong bức tranh đa dạng của đời sống nông nghiệp và ẩm thực.

400. Trío [ˈtɾi.o]: Ban nhạc ba thành viên chơi đàn guitar và ca hát, hình thức biểu diễn du ca truyền thống phổ biến và rất được yêu thích.

401. Trova tradicional [ˈtɾo.va tɾa.di.sjoˈnal]: Dòng nhạc du ca truyền thống kinh điển, nền tảng sâu sắc của tâm hồn âm nhạc trữ tình mộc mạc đảo quốc.

402. Tropicana [tɾo.piˈka.na]: Sân khấu ca múa nhạc ngoài trời hoành tráng, lộng lẫy và nổi tiếng bậc nhất thế giới từ thập niên 1930.

403. Tuna [ˈtu.na]: Ban nhạc sinh viên truyền thống mặc trang phục cổ xưa, vừa đi dạo vừa ca hát mang lại bầu không khí vui tươi rộn rã.

404. Turismo cultural [tuˈɾis.mo kul.tuˈɾal]: Loại hình du lịch văn hóa chuyên sâu khám phá các di sản lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật bản địa.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật