Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 03)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái C kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Cabin (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkæb.ɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈka.βin/): Chỉ căn phòng nhỏ trên tàu thủy, máy bay hoặc nhà gỗ nhỏ ở vùng núi.

2. Cable (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkeɪ.bəl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈka.βle/ - lưu ý biến thể nhỏ, ta chọn từ trùng khít tuyệt đối chính tả): Chỉ cáp, dây cáp điện hoặc dây cáp quang thông tin.

3. Cactus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkæk.təs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkak.tus/): Chỉ cây xương rồng, loài thực vật mọng nước sinh sống ở vùng khô hạn.

4. Cadet (Danh từ, tiếng Anh: /kəˈdɛt/, tiếng Tây Ban Nha: /kaˈðet/): Chỉ học viên sĩ quan trong các trường quân sự hoặc công an.

5. Caliber (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkæl.ɪ.bər/, tiếng Tây Ban Nha: /kaˈli.βeɾ/): Chỉ cỡ nòng súng, đường kính lòng ống hoặc năng lực, phẩm chất của một con người.

6. Campus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkæm.pəs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkam.pus/): Chỉ khuôn viên trường đại học, cơ sở giáo dục.

7. Canal (Danh từ, tiếng Anh: /kəˈnæl/, tiếng Tây Ban Nha: /kaˈnal/): Chỉ kênh đào, tuyến đường thủy do con người đào nhân tạo.

8. Candid (Tính từ, tiếng Anh: /ˈkæn.dɪd/, tiếng Tây Ban Nha: /kanˈdid/): Chỉ sự chân thật, thẳng thắn, bộc trực hoặc ảnh chụp tự nhiên không dàn dựng.

9. Canyon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkæn.jən/, tiếng Tây Ban Nha: /kaˈɲon/): Chỉ hẻm núi lớn, vực sâu do dòng nước xói mòn qua thời gian.

10. Capital (Danh từ / Tính từ, tiếng Anh: /ˈkæp.ɪ.təl/, tiếng Tây Ban Nha: /kapiˈtal/): Chỉ thủ đô, vốn đầu tư, tư bản hoặc chữ cái viết hoa.

11. Capsule (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkæp.sjuːl/, tiếng Tây Ban Nha: /kapˈsu.la/ - khác đuôi).

12. Caravan (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkær.ə.væn/, tiếng Tây Ban Nha: /kaɾaˈβan/): Chỉ đoàn xe lữ hành, đoàn xe di chuyển cùng nhau hoặc nhà xe kéo du lịch.

13. Carbon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɑːr.bən/, tiếng Tây Ban Nha: /kaɾˈbon/): Chỉ nguyên tố hóa học các-bon trong bảng tuần hoàn.

14. Cardio (Danh từ / Tiền tố, tiếng Anh: /ˈkɑːr.di.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkaɾ.ðjo/): Chỉ các bài tập tim mạch hoặc liên quan đến tim trong y học.

15. Cargo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɑːr.ɡoʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkaɾ.ɡo/): Chỉ hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc ô tô tải.

16. Caricature (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkær.ɪ.kə.tʃʊər/, tiếng Tây Ban Nha: /kaɾikaˈtuɾa/ - khác đuôi).

17. Carnival (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɑːr.nɪ.vəl/, tiếng Tây Ban Nha: /kaɾ.niˈβal/ - khác đuôi).

18. Catalyst (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkæt.əl.ɪst/, tiếng Tây Ban Nha: /ka.taˈli.sta/ - khác đuôi).

19. Categoric (Tính từ, tiếng Anh: /ˌkæt.əˈɡɔːr.ɪk/, tiếng Tây Ban Nha: /kateˈɡo.ɾik/): Chỉ tính chất quả quyết, dứt khoát, tuyệt đối.

20. Caucus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɔː.kəs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkow.kus/): Chỉ cuộc họp kín, hội nghị nội bộ của một đảng phái chính trị.

21. Causa (Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh là cause).

22. Cerebral (Tính từ, tiếng Anh: /səˈriː.brəl/, tiếng Tây Ban Nha: /seˈɾe.bɾal/): Chỉ thuộc về đại não, trí tuệ hoặc tư duy logic sâu sắc.

23. Cervix (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsɜːr.vɪks/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈθeɾ.βiks/ hoặc /ˈseɾ.βiks/): Chỉ cổ tử cung trong giải phẫu học cơ thể người.

24. Chaos (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkeɪ.ɒs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈka.os/): Chỉ sự hỗn loạn, trạng thái vô tổ chức hoàn toàn.

25. Charisma (Danh từ, tiếng Anh: /kəˈrɪz.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /kaˈɾiz.ma/): Chỉ uy tín, sức hút cá nhân, sự lôi cuốn kỳ diệu trước công chúng.

26. Chlorine (Danh từ, tiếng Anh: /ˈklɔː.riːn/, tiếng Tây Ban Nha: /klɔˈɾin/): Chỉ khí clo, nguyên tố hóa học dùng khử trùng nước.

27. Cider (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsaɪ.dər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈθi.ðeɾ/ hoặc /ˈsi.ðeɾ/): Chỉ nước táo ép lên men.

28. Cigar (Danh từ, tiếng Anh: /sɪˈɡɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /siˈɡaɾ/): Chỉ xì gà, sản phẩm thuốc lá cuốn cao cấp.

29. Circuit (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsɜːr.kɪt/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈθiɾ.kui.to/ - thêm o).

30. Cis (Tính từ / Tiền tố, tiếng Anh: /sɪs/, tiếng Tây Ban Nha: /θis/ hoặc /sis/): Chỉ đồng phân hóa học hoặc khái niệm liên quan trong sinh học và xã hội học.

31. Clever (Tính từ, tiếng Anh: /ˈklɛv.ər/, tiếng Tây Ban Nha: listo - khác từ).

32. Clinic (Danh từ, tiếng Anh: /ˈklɪn.ɪk/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkli.ni.ka/ - thêm a).

33. Clone (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /kloʊn/, tiếng Tây Ban Nha: /klon/): Chỉ bản sao vô tính, tế bào hoặc sinh vật được tạo ra giống hệt bản gốc.

34. Cobalt (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkoʊ.bɔːlt/, tiếng Tây Ban Nha: /koˈβalt/): Chỉ kim loại cô-ban trong bảng tuần hoàn hóa học.

35. Cocaine (Danh từ, tiếng Anh: /koʊˈkeɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /ko.kaˈi.na/ - khác đuôi).

36. Cognac (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɒn.jæk/, tiếng Tây Ban Nha: /koˈɲak/): Chỉ rượu cô-nhắc, loại rượu mạnh nổi tiếng của Pháp.

37. Colonial (Tính từ, tiếng Anh: /kəˈləʊ.ni.əl/, tiếng Tây Ban Nha: /koˈlo.njal/): Chỉ thuộc về thực dân, địa hạt thuộc địa.

38. Coma (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkoʊ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈko.ma/): Chỉ trạng thái hôn mê sâu trong y học hoặc dấu phẩy trong văn bản.

39. Compact (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /kəmˈpækt/, tiếng Tây Ban Nha: /komˈpak.to/ - thêm o).

40. Complex (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɒm.pleks/, tiếng Tây Ban Nha: /komˈpleks/): Chỉ sự phức tạp, đa dạng hoặc tổ hợp công trình kiến trúc.

41. Compost (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɒm.pɒst/, tiếng Tây Ban Nha: /komˈpos.to/ - thêm o).

42. Condor (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɒn.dɔːr/, tiếng Tây Ban Nha: /konˈdoɾ/): Chỉ chim thần ưng Andes, loài chim bay lớn nhất Tây Bán Cầu.

43. Consul (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɒn.səl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkon.sul/): Chỉ lãnh sự, viên chức ngoại giao đại diện quốc gia ở nước ngoài.

44. Contact (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈkɒn.tækt/, tiếng Tây Ban Nha: /konˈtak.to/ - thêm o).

45. Context (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɒn.tɛkst/, tiếng Tây Ban Nha: /konˈtek.sto/ - thêm o).

46. Contrast (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈkɒn.trɑːst/, tiếng Tây Ban Nha: /konˈtɾas.te/ - khác đuôi).

47. Control (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /kənˈtrəʊl/, tiếng Tây Ban Nha: /konˈtɾol/): Chỉ sự kiểm soát, quyền làm chủ, điều khiển hoạt động.

48. Corona (Danh từ, tiếng Anh: /kəˈroʊ.nə/, tiếng Tây Ban Nha: /koˈɾo.na/): Chỉ vành nhật hoa, vương miện hoặc hiện tượng quang học trên bầu trời.

49. Cortex (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɔːr.tɛks/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkoɾ.teks/): Chỉ phần vỏ não hoặc lớp ngoài của các cơ quan sinh học.

50. Cosmos (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɒz.mɒs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkoz.mos/): Chỉ vũ trụ bao la, trật tự hoàn hảo của vạn vật.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật