Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 11)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái L - Z kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Lava (Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɑː.və/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈla.βa/): Chỉ dung nham, chất đá nóng chảy phun trào từ các miệng núi lửa.

2. Lipton (Danh từ riêng / Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɪp.tən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈlip.ton/): Chỉ thương hiệu trà nổi tiếng toàn cầu.

3. Llama (Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɑː.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈʎa.ma/): Chỉ con lạc đà không bướu, loài động vật đặc trưng ở khu vực Nam Mỹ.

4. Loco (Tính từ / Trạng từ, tiếng Anh: /ˈloʊ.koʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈlo.ko/): Chỉ trạng thái điên rồ, mất trí hoặc bất ổn trong ngôn ngữ thông dụng.

5. Lotto (Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɒt.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈlo.to/): Chỉ trò chơi xổ số lô tô phổ biến.

6. Magma (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmæɡ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmaɣ.ma/): Chỉ mác-ma, lớp vật chất đá nóng chảy nằm ở sâu dưới lòng vỏ Trái Đất.

7. Malaria (Danh từ, tiếng Anh: /məˈlɛə.ri.ə/, tiếng Tây Ban Nha: /maˈla.ɾja/): Chỉ bệnh sốt rét, căn bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng gây ra.

8. Mambo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmæm.boʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmam.bo/): Chỉ điệu nhảy mầm-bô và thể loại âm nhạc Mỹ Latinh sôi động.

9. Mastodon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmæs.tə.dɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmas.to.ðon/): Chỉ loài voi răng mấu, sinh vật cổ đại đã tuyệt chủng.

10. Menthol (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmɛn.θɒl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmen.tol/): Chỉ chất men-thol, hoạt chất chiết xuất từ tinh dầu bạc hà mang lại cảm giác mát lạnh.

11. Metro (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmɛt.roʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈme.tɾo/): Chỉ hệ thống tàu điện ngầm đô thị hiện đại.

12. Micro (Danh từ / Tiền tố, tiếng Anh: /ˈmaɪ.kroʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmi.kɾo/): Chỉ thiết bị thu âm micro hoặc tiền tố chỉ đơn vị đo lường siêu nhỏ.

13. Mimosa (Danh từ, tiếng Anh: /mɪˈmoʊ.zə/, tiếng Tây Ban Nha: /miˈmo.sa/): Chỉ chi thực vật hoa trinh nữ hoặc loại đồ uống cocktail quen thuộc.

14. Momentum (Danh từ, tiếng Anh: /moʊˈmɛn.təm/, tiếng Tây Ban Nha: /moˈmen.tum/): Chỉ động lượng trong vật lý hoặc đà phát triển mạnh mẽ của sự việc.

15. Monsoon (Danh từ, tiếng Anh: /mɒnˈsuːn/, tiếng Tây Ban Nha: /monˈson/): Chỉ gió mùa, hiện tượng thời tiết gió thổi theo mùa đặc trưng ở vùng nhiệt đới.

16. Mustang (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmʌs.tæŋ/, tiếng Tây Ban Nha: /musˈtaŋ/): Chỉ loài ngựa hoang Bắc Mỹ hoặc dòng xe thể thao nổi tiếng.

17. Neon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈniː.ɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈne.on/): Chỉ khí ni-on, nguyên tố hóa học phát ra ánh sáng rực rỡ trong ống phóng điện.

18. Neutron (Danh từ, tiếng Anh: /ˈnjuː.trɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /neuˈtɾon/): Chỉ hạt nơ-tron, hạt hạ nguyên tử không mang điện tích trong hạt nhân.

19. Nylon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈnaɪ.lɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /naɪˈlon/): Chỉ sợi ni-lông, loại nhựa tổng hợp polymer phổ biến trong công nghiệp dệt may.

20. Oasis (Danh từ, tiếng Anh: /oʊˈeɪ.sɪs/, tiếng Tây Ban Nha: /oaˈsis/): Chỉ ốc đảo, vùng đất xanh tươi có nguồn nước giữa lòng sa mạc khô cằn.

21. Panda (Danh từ, tiếng Anh: /ˈpæn.də/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈpan.da/): Chỉ con gấu trúc, loài động vật có vú quý hiếm ăn tre trúc.

22. Plankton (Danh từ, tiếng Anh: /ˈplæŋk.tɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈplaŋk.ton/): Chỉ sinh vật phù du, tập hợp các loài sinh vật trôi nổi trong môi trường nước.

23. Polo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈpoʊ.loʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈpo.lo/): Chỉ môn thể thao đánh bóng trên lưng ngựa hoặc kiểu áo phông thể thao.

24. Radar (Danh từ, tiếng Anh: /ˈreɪ.dɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /raˈðaɾ/): Chỉ ra-đa, thiết bị định vị và phát hiện vật thể bằng sóng vô tuyến.

25. Radio (Danh từ, tiếng Anh: /ˈreɪ.di.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈra.ðjo/): Chỉ sóng phát thanh, đài phát thanh hoặc thiết bị thu phát vô tuyến.

26. Robot (Danh từ, tiếng Anh: /ˈroʊ.bɒt/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈro.βot/): Chỉ người máy, thiết bị tự động hóa thực hiện các tác vụ cơ học phức tạp.

27. Rodeo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈroʊ.di.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /roˈðeo/): Chỉ hội chợ biểu diễn cưỡi ngựa và gia súc truyền thống.

28. Safari (Danh từ, tiếng Anh: /səˈfɑː.ri/, tiếng Tây Ban Nha: /saˈfa.ɾi/): Chỉ chuyến thám hiểm thiên nhiên hoang dã để quan sát động vật.

29. Salon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsæl.ɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /saˈlon/): Chỉ phòng khách sang trọng, tiệm làm tóc hoặc không gian triển lãm nghệ thuật.

30. Salsa (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsæl.sə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈsal.sa/): Chỉ sốt gia vị cay truyền thống hoặc điệu nhảy salsa sôi động.

31. Samba (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsæm.bə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈsam.ba/): Chỉ vũ điệu samba đặc trưng của văn hóa Brazil.

32. Satan (Danh từ, tiếng Anh: /ˈseɪ.tən/, tiếng Tây Ban Nha: /saˈtan/): Chỉ quỷ Sa-tăng, biểu tượng của cái ác trong tín ngưỡng tôn giáo.

33. Sensor (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsɛn.sər/, tiếng Tây Ban Nha: /senˈsoɾ/): Chỉ cảm biến, thiết bị điện tử dùng để đo đạc và phát hiện kích thích vật lý.

34. Solo (Danh từ / Tính từ, tiếng Anh: /ˈsoʊ.loʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈso.lo/): Chỉ bản nhạc đơn ca, màn biểu diễn độc tấu hoặc hành động độc lập.

35. Tango (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtæŋ.ɡoʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtaŋ.ɡo/): Chỉ điệu nhảy tăng-gô quyến rũ và đầy tính nghệ thuật.

36. Taxi (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtæk.si/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtak.si/): Chỉ xe tắc-xi, phương tiện vận tải hành khách dịch vụ theo quãng đường.

37. Totem (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtoʊ.təm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈto.tem/): Chỉ vật tổ, biểu tượng linh thiêng đại diện cho bộ tộc hoặc thị tộc cổ đại.

38. Toxin (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtɒk.sɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtok.sin/): Chỉ chất độc sinh học có nguồn gốc từ vi khuẩn hoặc sinh vật sống.

39. Trio (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtriː.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtɾi.o/): Chỉ nhóm ba người, bộ ba nghệ sĩ biểu diễn hoặc tác phẩm âm nhạc ba bè.

40. Tsunami (Danh từ, tiếng Anh: /tsuːˈnɑː.mi/, tiếng Tây Ban Nha: /tsuˈna.mi/): Chỉ sóng thần, thảm họa thiên nhiên sóng biển khổng lồ do động đất dưới đáy biển.

41. Tutu (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtuː.tuː/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtu.tu/): Chỉ váy múa lê-lê xếp tầng bằng vải tuyn của nghệ sĩ múa ba-lê.

42. Ultimatum (Danh từ, tiếng Anh: /ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/, tiếng Tây Ban Nha: /ul.tiˈma.tum/): Chỉ tối hậu thư, lời đe dọa hoặc yêu cầu dứt khoát cuối cùng không khoan nhượng.

43. Uranium (Danh từ, tiếng Anh: /jʊˈreɪ.ni.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /uˈɾa.njum/): Chỉ nguyên tố hóa học u-ra-ni, nguồn nguyên liệu phóng xạ quan trọng trong năng lượng hạt nhân.

44. Virus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈvaɪr.əs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbi.ɾus/): Chỉ vi-rút, tác nhân truyền nhiễm vi sinh vật gây bệnh cho tế bào sống.

45. Vodka (Danh từ, tiếng Anh: /ˈvɒd.kə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈβot.ka/): Chỉ rượu vốt-ka, loại rượu mạnh truyền thống nổi tiếng.

46. Yoga (Danh từ, tiếng Anh: /ˈjoʊ.ɡə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈʝo.ɣa/): Chỉ bộ môn luyện tập thể chất và tinh thần yoga xuất phát từ Ấn Độ.

47. Zoom (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /zuːm/, tiếng Tây Ban Nha: /zum/): Chỉ ống kính thu phóng hình ảnh hoặc nền tảng công nghệ trực tuyến toàn cầu.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật