1. Lava (Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɑː.və/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈla.βa/): Chỉ dung nham, chất đá nóng chảy phun trào từ các miệng núi lửa.
2. Lipton (Danh từ riêng / Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɪp.tən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈlip.ton/): Chỉ thương hiệu trà nổi tiếng toàn cầu.
3. Llama (Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɑː.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈʎa.ma/): Chỉ con lạc đà không bướu, loài động vật đặc trưng ở khu vực Nam Mỹ.
4. Loco (Tính từ / Trạng từ, tiếng Anh: /ˈloʊ.koʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈlo.ko/): Chỉ trạng thái điên rồ, mất trí hoặc bất ổn trong ngôn ngữ thông dụng.
5. Lotto (Danh từ, tiếng Anh: /ˈlɒt.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈlo.to/): Chỉ trò chơi xổ số lô tô phổ biến.
6. Magma (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmæɡ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmaɣ.ma/): Chỉ mác-ma, lớp vật chất đá nóng chảy nằm ở sâu dưới lòng vỏ Trái Đất.
7. Malaria (Danh từ, tiếng Anh: /məˈlɛə.ri.ə/, tiếng Tây Ban Nha: /maˈla.ɾja/): Chỉ bệnh sốt rét, căn bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng gây ra.
8. Mambo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmæm.boʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmam.bo/): Chỉ điệu nhảy mầm-bô và thể loại âm nhạc Mỹ Latinh sôi động.
9. Mastodon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmæs.tə.dɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmas.to.ðon/): Chỉ loài voi răng mấu, sinh vật cổ đại đã tuyệt chủng.
10. Menthol (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmɛn.θɒl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmen.tol/): Chỉ chất men-thol, hoạt chất chiết xuất từ tinh dầu bạc hà mang lại cảm giác mát lạnh.
11. Metro (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmɛt.roʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈme.tɾo/): Chỉ hệ thống tàu điện ngầm đô thị hiện đại.
12. Micro (Danh từ / Tiền tố, tiếng Anh: /ˈmaɪ.kroʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈmi.kɾo/): Chỉ thiết bị thu âm micro hoặc tiền tố chỉ đơn vị đo lường siêu nhỏ.
13. Mimosa (Danh từ, tiếng Anh: /mɪˈmoʊ.zə/, tiếng Tây Ban Nha: /miˈmo.sa/): Chỉ chi thực vật hoa trinh nữ hoặc loại đồ uống cocktail quen thuộc.
14. Momentum (Danh từ, tiếng Anh: /moʊˈmɛn.təm/, tiếng Tây Ban Nha: /moˈmen.tum/): Chỉ động lượng trong vật lý hoặc đà phát triển mạnh mẽ của sự việc.
15. Monsoon (Danh từ, tiếng Anh: /mɒnˈsuːn/, tiếng Tây Ban Nha: /monˈson/): Chỉ gió mùa, hiện tượng thời tiết gió thổi theo mùa đặc trưng ở vùng nhiệt đới.
16. Mustang (Danh từ, tiếng Anh: /ˈmʌs.tæŋ/, tiếng Tây Ban Nha: /musˈtaŋ/): Chỉ loài ngựa hoang Bắc Mỹ hoặc dòng xe thể thao nổi tiếng.
17. Neon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈniː.ɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈne.on/): Chỉ khí ni-on, nguyên tố hóa học phát ra ánh sáng rực rỡ trong ống phóng điện.
18. Neutron (Danh từ, tiếng Anh: /ˈnjuː.trɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /neuˈtɾon/): Chỉ hạt nơ-tron, hạt hạ nguyên tử không mang điện tích trong hạt nhân.
19. Nylon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈnaɪ.lɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /naɪˈlon/): Chỉ sợi ni-lông, loại nhựa tổng hợp polymer phổ biến trong công nghiệp dệt may.
20. Oasis (Danh từ, tiếng Anh: /oʊˈeɪ.sɪs/, tiếng Tây Ban Nha: /oaˈsis/): Chỉ ốc đảo, vùng đất xanh tươi có nguồn nước giữa lòng sa mạc khô cằn.
21. Panda (Danh từ, tiếng Anh: /ˈpæn.də/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈpan.da/): Chỉ con gấu trúc, loài động vật có vú quý hiếm ăn tre trúc.
22. Plankton (Danh từ, tiếng Anh: /ˈplæŋk.tɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈplaŋk.ton/): Chỉ sinh vật phù du, tập hợp các loài sinh vật trôi nổi trong môi trường nước.
23. Polo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈpoʊ.loʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈpo.lo/): Chỉ môn thể thao đánh bóng trên lưng ngựa hoặc kiểu áo phông thể thao.
24. Radar (Danh từ, tiếng Anh: /ˈreɪ.dɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /raˈðaɾ/): Chỉ ra-đa, thiết bị định vị và phát hiện vật thể bằng sóng vô tuyến.
25. Radio (Danh từ, tiếng Anh: /ˈreɪ.di.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈra.ðjo/): Chỉ sóng phát thanh, đài phát thanh hoặc thiết bị thu phát vô tuyến.
26. Robot (Danh từ, tiếng Anh: /ˈroʊ.bɒt/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈro.βot/): Chỉ người máy, thiết bị tự động hóa thực hiện các tác vụ cơ học phức tạp.
27. Rodeo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈroʊ.di.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /roˈðeo/): Chỉ hội chợ biểu diễn cưỡi ngựa và gia súc truyền thống.
28. Safari (Danh từ, tiếng Anh: /səˈfɑː.ri/, tiếng Tây Ban Nha: /saˈfa.ɾi/): Chỉ chuyến thám hiểm thiên nhiên hoang dã để quan sát động vật.
29. Salon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsæl.ɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /saˈlon/): Chỉ phòng khách sang trọng, tiệm làm tóc hoặc không gian triển lãm nghệ thuật.
30. Salsa (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsæl.sə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈsal.sa/): Chỉ sốt gia vị cay truyền thống hoặc điệu nhảy salsa sôi động.
31. Samba (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsæm.bə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈsam.ba/): Chỉ vũ điệu samba đặc trưng của văn hóa Brazil.
32. Satan (Danh từ, tiếng Anh: /ˈseɪ.tən/, tiếng Tây Ban Nha: /saˈtan/): Chỉ quỷ Sa-tăng, biểu tượng của cái ác trong tín ngưỡng tôn giáo.
33. Sensor (Danh từ, tiếng Anh: /ˈsɛn.sər/, tiếng Tây Ban Nha: /senˈsoɾ/): Chỉ cảm biến, thiết bị điện tử dùng để đo đạc và phát hiện kích thích vật lý.
34. Solo (Danh từ / Tính từ, tiếng Anh: /ˈsoʊ.loʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈso.lo/): Chỉ bản nhạc đơn ca, màn biểu diễn độc tấu hoặc hành động độc lập.
35. Tango (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtæŋ.ɡoʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtaŋ.ɡo/): Chỉ điệu nhảy tăng-gô quyến rũ và đầy tính nghệ thuật.
36. Taxi (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtæk.si/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtak.si/): Chỉ xe tắc-xi, phương tiện vận tải hành khách dịch vụ theo quãng đường.
37. Totem (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtoʊ.təm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈto.tem/): Chỉ vật tổ, biểu tượng linh thiêng đại diện cho bộ tộc hoặc thị tộc cổ đại.
38. Toxin (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtɒk.sɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtok.sin/): Chỉ chất độc sinh học có nguồn gốc từ vi khuẩn hoặc sinh vật sống.
39. Trio (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtriː.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtɾi.o/): Chỉ nhóm ba người, bộ ba nghệ sĩ biểu diễn hoặc tác phẩm âm nhạc ba bè.
40. Tsunami (Danh từ, tiếng Anh: /tsuːˈnɑː.mi/, tiếng Tây Ban Nha: /tsuˈna.mi/): Chỉ sóng thần, thảm họa thiên nhiên sóng biển khổng lồ do động đất dưới đáy biển.
41. Tutu (Danh từ, tiếng Anh: /ˈtuː.tuː/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈtu.tu/): Chỉ váy múa lê-lê xếp tầng bằng vải tuyn của nghệ sĩ múa ba-lê.
42. Ultimatum (Danh từ, tiếng Anh: /ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/, tiếng Tây Ban Nha: /ul.tiˈma.tum/): Chỉ tối hậu thư, lời đe dọa hoặc yêu cầu dứt khoát cuối cùng không khoan nhượng.
43. Uranium (Danh từ, tiếng Anh: /jʊˈreɪ.ni.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /uˈɾa.njum/): Chỉ nguyên tố hóa học u-ra-ni, nguồn nguyên liệu phóng xạ quan trọng trong năng lượng hạt nhân.
44. Virus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈvaɪr.əs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbi.ɾus/): Chỉ vi-rút, tác nhân truyền nhiễm vi sinh vật gây bệnh cho tế bào sống.
45. Vodka (Danh từ, tiếng Anh: /ˈvɒd.kə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈβot.ka/): Chỉ rượu vốt-ka, loại rượu mạnh truyền thống nổi tiếng.
46. Yoga (Danh từ, tiếng Anh: /ˈjoʊ.ɡə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈʝo.ɣa/): Chỉ bộ môn luyện tập thể chất và tinh thần yoga xuất phát từ Ấn Độ.
47. Zoom (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /zuːm/, tiếng Tây Ban Nha: /zum/): Chỉ ống kính thu phóng hình ảnh hoặc nền tảng công nghệ trực tuyến toàn cầu.