1. Ideal (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /aɪˈdiː.əl/, tiếng Tây Ban Nha: /iˈðeal/): Chỉ sự lý tưởng, mẫu mực hoàn hảo hoặc mục tiêu cao đẹp hướng tới trong đời sống.
2. Idiot (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪd.i.ət/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈi.ðjot/): Chỉ kẻ ngốc nghét, người khờ khạo hoặc hành vi kém thông minh, thiếu suy nghĩ.
3. Imitator (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪm.ɪ.teɪ.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /imi.taˈtoɾ/): Chỉ người bắt chước, nghệ sĩ nhại giọng hoặc thiết bị mô phỏng hành vi.
4. Imperator (Danh từ, tiếng Anh: /ɪm.pəˈreɪ.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /im.peˈɾa.toɾ/): Chỉ vị hoàng đế, thống soái tối cao nắm quyền lực tuyệt đối thời kỳ La Mã cổ đại.
5. Import (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈɪm.pɔːt/, tiếng Tây Ban Nha: /imˈpoɾt/): Chỉ hoạt động nhập khẩu hàng hóa thương mại, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa sâu xa của một vấn đề.
6. Impostor (Danh từ, tiếng Anh: /ɪmˈpɒs.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /im.posˈtoɾ/): Chỉ kẻ mạo danh, kẻ giả dạng người khác nhằm mục đích lừa đảo hoặc trục lợi.
7. Impulse (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪm.pʌls/, tiếng Tây Ban Nha: /imˈpuls/): Chỉ xung lực, sự thúc đẩy nhất thời từ nội tâm hoặc phản xạ lực tác động tức thời.
8. Index (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈɪn.dɛks/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈin.deks/): Chỉ chỉ số thống kê, mục lục tra cứu tài liệu hoặc ngón tay trỏ trên bàn tay.
9. Inferior (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /ɪnˈfɪə.ri.ər/, tiếng Tây Ban Nha: /inˈfe.ɾjoɾ/): Chỉ cấp dưới, chất lượng kém hơn, vị trí thấp hơn hoặc trạng thái tâm lý tự ti.
10. Intern (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈɪn.tɜːn/, tiếng Tây Ban Nha: /inˈteɾn/): Chỉ thực tập sinh, bác sĩ nội trú hoặc người làm việc trải nghiệm thực tế tại cơ quan, doanh nghiệp.
11. Interim (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪn.tər.ɪm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈin.te.ɾim/): Chỉ thời kỳ chuyển tiếp, giai đoạn lâm thời hoặc giải pháp mang tính chất tạm thời.
12. Internet (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪn.tə.nɛt/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈin.teɾ.net/): Chỉ mạng internet toàn cầu, hệ thống thông tin điện tử kết nối máy tính quy mô thế giới.