Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 09)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái I kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Ideal (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /aɪˈdiː.əl/, tiếng Tây Ban Nha: /iˈðeal/): Chỉ sự lý tưởng, mẫu mực hoàn hảo hoặc mục tiêu cao đẹp hướng tới trong đời sống.

2. Idiot (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪd.i.ət/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈi.ðjot/): Chỉ kẻ ngốc nghét, người khờ khạo hoặc hành vi kém thông minh, thiếu suy nghĩ.

3. Imitator (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪm.ɪ.teɪ.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /imi.taˈtoɾ/): Chỉ người bắt chước, nghệ sĩ nhại giọng hoặc thiết bị mô phỏng hành vi.

4. Imperator (Danh từ, tiếng Anh: /ɪm.pəˈreɪ.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /im.peˈɾa.toɾ/): Chỉ vị hoàng đế, thống soái tối cao nắm quyền lực tuyệt đối thời kỳ La Mã cổ đại.

5. Import (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈɪm.pɔːt/, tiếng Tây Ban Nha: /imˈpoɾt/): Chỉ hoạt động nhập khẩu hàng hóa thương mại, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa sâu xa của một vấn đề.

6. Impostor (Danh từ, tiếng Anh: /ɪmˈpɒs.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /im.posˈtoɾ/): Chỉ kẻ mạo danh, kẻ giả dạng người khác nhằm mục đích lừa đảo hoặc trục lợi.

7. Impulse (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪm.pʌls/, tiếng Tây Ban Nha: /imˈpuls/): Chỉ xung lực, sự thúc đẩy nhất thời từ nội tâm hoặc phản xạ lực tác động tức thời.

8. Index (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈɪn.dɛks/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈin.deks/): Chỉ chỉ số thống kê, mục lục tra cứu tài liệu hoặc ngón tay trỏ trên bàn tay.

9. Inferior (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /ɪnˈfɪə.ri.ər/, tiếng Tây Ban Nha: /inˈfe.ɾjoɾ/): Chỉ cấp dưới, chất lượng kém hơn, vị trí thấp hơn hoặc trạng thái tâm lý tự ti.

10. Intern (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈɪn.tɜːn/, tiếng Tây Ban Nha: /inˈteɾn/): Chỉ thực tập sinh, bác sĩ nội trú hoặc người làm việc trải nghiệm thực tế tại cơ quan, doanh nghiệp.

11. Interim (Tính từ / Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪn.tər.ɪm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈin.te.ɾim/): Chỉ thời kỳ chuyển tiếp, giai đoạn lâm thời hoặc giải pháp mang tính chất tạm thời.

12. Internet (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɪn.tə.nɛt/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈin.teɾ.net/): Chỉ mạng internet toàn cầu, hệ thống thông tin điện tử kết nối máy tính quy mô thế giới.

Viện Kinh tế - Văn hóa và Nghệ thuật