Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 10)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái K kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Karma (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkɑːr.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkaɾ.ma/): Chỉ nghiệp báo, luật nhân quả trong triết học và đời sống hiện đại.

2. Kayak (Danh từ / Động từ, tiếng Anh: /ˈkaɪ.æk/, tiếng Tây Ban Nha: /kaˈʝak/): Chỉ thuyền kayak, loại thuyền thể thao nhỏ gọn dùng mái chèo đôi.

3. Kilo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkiː.loʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈki.lo/): Chỉ ki-lô, đơn vị đo trọng lượng chuẩn hoặc tiền tố chỉ một nghìn trong hệ đo lường quốc tế.

4. Kimono (Danh từ, tiếng Anh: /kɪˈmoʊ.noʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /kiˈmo.no/): Chỉ bộ trang phục truyền thống ki-mô-nô của Nhật Bản.

5. Koala (Danh từ, tiếng Anh: /koʊˈɑː.lə/, tiếng Tây Ban Nha: /koaˈla/): Chỉ con gấu túi, loài thú có túi đặc trưng tại khu vực châu Đại Dương.

6. Kremlin (Danh từ riêng / Danh từ, tiếng Anh: /ˈkrɛm.lɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈkɾem.lin/): Chỉ Điện Kremlin, trung tâm chính trị và biểu tượng lịch sử.

7. Krypton (Danh từ, tiếng Anh: /ˈkrɪp.tɒn/, tiếng Tây Ban Nha: /kɾipˈton/): Chỉ kripton, nguyên tố hóa học khí hiếm trong bảng tuần hoàn.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật