Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 07)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái G kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Gangster (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡæŋ.stər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡaŋ.ɡsteɾ/): Chỉ thành viên băng đảng tội phạm có tổ chức, xã hội đen.

2. Gargoyle (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡɑːr.ɡɔɪl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡaɾ.ɡoj/ hoặc dạng tương đương): Chỉ tượng máng xối nước hình quái vật trên kiến trúc nhà thờ cổ.

3. Geyser (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡaɪ.zər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡej.seɾ/): Chỉ mạch nước phun, suối nước nóng phun trào áp lực từ lòng đất.

4. Gigolo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdʒɪɡ.ə.loʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈxi.ɡo.lo/): Chỉ nam giới nhận tiền hoặc quà cáp để đổi lấy sự đồng hành.

5. Gluten (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡluː.tən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡlu.ten/): Chỉ chất gluten, loại protein có trong lúa mì và ngũ cốc.

6. Golf (Danh từ, tiếng Anh: /ɡɒlf/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡolf/): Chỉ môn thể thao đánh gôn ngoài trời.

7. Gong (Danh từ, tiếng Anh: /ɡɒŋ/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡoŋ/): Chỉ cái cồng, chiêng, nhạc cụ gõ truyền thống phát ra âm thanh vang lớn.

8. Gram (Danh từ, tiếng Anh: /ɡræm/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡɾam/): Chỉ đơn vị đo trọng lượng gam.

9. Graph (Danh từ, tiếng Anh: /ɡræf/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡɾaf/): Chỉ đồ thị, biểu đồ đường thể hiện số liệu thống kê.

10. Guitar (Danh từ, tiếng Anh: /ɡɪˈtɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡiˈtaɾ/): Chỉ đàn ghi-ta, nhạc cụ dây phổ biến.

11. Gym (Danh từ, tiếng Anh: /dʒɪm/, tiếng Tây Ban Nha: /xim/): Chỉ phòng tập thể hình, câu lạc bộ thể dục thể thao.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật