1. Gangster (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡæŋ.stər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡaŋ.ɡsteɾ/): Chỉ thành viên băng đảng tội phạm có tổ chức, xã hội đen.
2. Gargoyle (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡɑːr.ɡɔɪl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡaɾ.ɡoj/ hoặc dạng tương đương): Chỉ tượng máng xối nước hình quái vật trên kiến trúc nhà thờ cổ.
3. Geyser (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡaɪ.zər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡej.seɾ/): Chỉ mạch nước phun, suối nước nóng phun trào áp lực từ lòng đất.
4. Gigolo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdʒɪɡ.ə.loʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈxi.ɡo.lo/): Chỉ nam giới nhận tiền hoặc quà cáp để đổi lấy sự đồng hành.
5. Gluten (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɡluː.tən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈɡlu.ten/): Chỉ chất gluten, loại protein có trong lúa mì và ngũ cốc.
6. Golf (Danh từ, tiếng Anh: /ɡɒlf/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡolf/): Chỉ môn thể thao đánh gôn ngoài trời.
7. Gong (Danh từ, tiếng Anh: /ɡɒŋ/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡoŋ/): Chỉ cái cồng, chiêng, nhạc cụ gõ truyền thống phát ra âm thanh vang lớn.
8. Gram (Danh từ, tiếng Anh: /ɡræm/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡɾam/): Chỉ đơn vị đo trọng lượng gam.
9. Graph (Danh từ, tiếng Anh: /ɡræf/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡɾaf/): Chỉ đồ thị, biểu đồ đường thể hiện số liệu thống kê.
10. Guitar (Danh từ, tiếng Anh: /ɡɪˈtɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /ɡiˈtaɾ/): Chỉ đàn ghi-ta, nhạc cụ dây phổ biến.
11. Gym (Danh từ, tiếng Anh: /dʒɪm/, tiếng Tây Ban Nha: /xim/): Chỉ phòng tập thể hình, câu lạc bộ thể dục thể thao.