Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 04)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái D kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Dad (Danh từ, tiếng Anh: /dæd/, tiếng Tây Ban Nha: /dad/): Chỉ bố, cha trong cách xưng hô thân mật gia đình.

2. Data (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdeɪ.tə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈda.ta/): Chỉ dữ liệu, thông tin số liệu phục vụ cho công tác phân tích, nghiên cứu và quản trị.

3. Decibel (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdɛs.ɪ.bɛl/, tiếng Tây Ban Nha: /de.siˈβel/): Chỉ đề-xi-ben, đơn vị đo cường độ âm thanh trong vật lý và âm học.

4. Deficit (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdɛf.ɪ.sɪt/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈde.fi.sit/): Chỉ sự thâm hụt, mức độ chi vượt quá thu trong tài chính công và kinh tế học.

5. Delta (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdɛl.tə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈdel.ta/): Chỉ đồng bằng châu thổ sông ngòi hoặc ký hiệu chữ cái Hy Lạp Delta.

6. Dental (Tính từ, tiếng Anh: /ˈdɛn.təl/, tiếng Tây Ban Nha: /denˈtal/): Chỉ các vấn đề thuộc về răng miệng, nha khoa.

7. Despot (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdɛs.pɒt/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈdes.pot/): Chỉ nhà bạo chúa, kẻ nắm quyền lực chuyên quyền và độc tài.

8. Diesel (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdiː.zəl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈdje.sel/ hoặc /ˈdi.sel/): Chỉ động cơ chạy bằng dầu đi-zen hoặc nhiên liệu dầu diesel công nghiệp.

9. Digital (Tính từ, tiếng Anh: /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/, tiếng Tây Ban Nha: /di.xiˈtal/): Chỉ công nghệ kỹ thuật số, môi trường số hóa hiện đại.

10. Disk (Danh từ, tiếng Anh: /dɪsk/, tiếng Tây Ban Nha: /disk/): Chỉ đĩa lưu trữ dữ liệu máy tính, đĩa quang học hoặc đĩa đệm giải phẫu cơ thể.

11. Doctor (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdɒk.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /dokˈtoɾ/): Chỉ bác sĩ y khoa chuyên ngành hoặc học vị tiến sĩ khoa học.

12. Dogma (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdɒɡ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈdoɣ.ma/): Chỉ giáo điều, tín điều hoặc tư tưởng cố chấp không đổi.

13. Drama (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdrɑː.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈdɾa.ma/): Chỉ nghệ thuật kịch, tuồng kịch hoặc một hoàn cảnh đời sống mang tính kịch tính cao.

14. Dramatic (Tính từ, tiếng Anh: /drəˈmæt.ɪk/, tiếng Tây Ban Nha: /dɾaˈma.tik/): Chỉ tính chất kịch tính, gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc biến động sâu sắc.

15. Dual (Tính từ, tiếng Anh: /ˈdjuː.əl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈdu.al/): Chỉ tính song nguyên, kép, cấu trúc gồm hai thành phần song song.

16. Duet (Danh từ, tiếng Anh: /duˈɛt/, tiếng Tây Ban Nha: /duˈet/): Chỉ khúc hát đôi, bản nhạc biểu diễn song ca giữa hai nghệ sĩ.

17. Dynamo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈdaɪ.nə.moʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈdi.na.mo/): Chỉ máy phát điện một chiều hoặc biểu tượng của nguồn năng lượng hoạt động không mệt mỏi.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật