1. Ego (Danh từ, tiếng Anh: /ˈiː.ɡoʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈe.ɣo/): Chỉ cái tôi, bản ngã hoặc lòng tự ái của con người trong tâm lý học.
2. Elite (Danh từ / Tính từ, tiếng Anh: /ɪˈliːt/, tiếng Tây Ban Nha: /eˈlit/): Chỉ tầng lớp tinh hoa, nhóm người ưu tú hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực.
3. Embryo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɛm.bri.oʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈem.bɾjo/): Chỉ phôi thai, giai đoạn phát triển đầu tiên của sinh vật sống hoặc mầm mống của một sự việc.
4. Epic (Danh từ / Tính từ, tiếng Anh: /ˈɛp.ɪk/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈe.pik/): Chỉ sử thi, trường ca hoặc tính chất hoành tráng, vĩ đại như sử thi.
5. Error (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɛr.ər/, tiếng Tây Ban Nha: /eˈroɾ/): Chỉ lỗi lầm, sai sót trong kỹ thuật, tính toán hoặc văn bản.
6. Eskimo (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɛs.kɪ.moʊ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈes.ki.mo/): Chỉ người In-lít, dân bản địa sinh sống ở vùng cực bắc.
7. Euphoria (Danh từ, tiếng Anh: /juːˈfɔːr.i.ə/, tiếng Tây Ban Nha: /ewˈfo.ɾja/): Chỉ trạng thái hưng phấn, niềm vui sướng tột độ hoặc cảm giác thăng hoa.