Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 02)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái B kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Bacon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbeɪ.kən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbe.kon/): Chỉ thịt lợn xông khói, món ăn phổ biến trong ẩm thực.

2. Bandit (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbæn.dɪt/, tiếng Tây Ban Nha: /banˈdit/): Chỉ kẻ cướp, tên phỉ hoạt động ngoài vòng pháp luật.

3. Barbaric (Tính từ, tiếng Anh: /bɑːˈbær.ɪk/, tiếng Tây Ban Nha: /baɾˈba.ɾik/): Chỉ tính chất dã man, tàn bạo hoặc thuộc về thời kỳ hồng hoang.

4. Baron (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbær.ən/, tiếng Tây Ban Nha: /baˈɾon/): Chỉ tước hiệu nam tước trong hệ thống quý tộc châu Âu.

5. Basil (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbæz.əl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈba.sil/): Chỉ cây húng quế hoặc các loại rau thơm gia vị.

6. Bazaar (Danh từ, tiếng Anh: /bəˈzɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /baˈsaɾ/): Chỉ khu chợ truyền thống vùng Trung Đông, chợ phiên lớn.

7. Benzene (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbɛn.ziːn/, tiếng Tây Ban Nha: /benˈsen/): Chỉ hợp chất hóa học benzen, dung môi hữu cơ quan trọng trong công nghiệp.

8. Bermuda (Danh từ riêng / Danh từ, tiếng Anh: /bɜːˈmjuː.də/, tiếng Tây Ban Nha: /beɾˈmu.ða/): Chỉ quần đảo Bermuda hoặc kiểu quần sọc ngắn mặc mùa hè.

9. Bifurcation (Danh từ, tiếng Anh: /ˌbaɪ.fɜːˈkeɪ.ʃən/, tiếng Tây Ban Nha: /bi.fuɾ.kaˈsjon/): Chỉ sự phân nhánh đôi của đường đi, dòng sông hoặc mạch máu.

10. Bison (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbaɪ.sən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbi.son/): Chỉ loài bò rừng bizon châu Mỹ hoặc châu Âu.

11. Bitumen (Danh từ, tiếng Anh: /bɪˈtjuː.mən/, tiếng Tây Ban Nha: /biˈtu.men/): Chỉ nhựa đường, chất bi-tum tự nhiên.

12. Bizarre (Tính từ, tiếng Anh: /bɪˈzɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /biˈsa.ra/): Chỉ sự kỳ lạ, quái dị, khác thường hoặc phi lý.

13. Bonus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈboʊ.nəs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbo.nus/): Chỉ khoản tiền thưởng thêm, lợi ích bổ sung ngoài lương hoặc phần quà tặng kèm.

14. Bunker (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbʌŋ.kər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbuŋ.keɾ/): Chỉ hầm trú ẩn kiên cố hoặc kho chứa nhiên liệu ngầm.

15. Barometer (Danh từ, tiếng Anh: /bəˈrɒm.ɪ.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /baˈɾo.me.tɾo/ - lưu ý biến thể đuôi, giữ các từ đồng hình tuyệt đối chuẩn xác): Chỉ khí áp kế, dụng cụ đo áp suất khí quyển.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật