1. Bacon (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbeɪ.kən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbe.kon/): Chỉ thịt lợn xông khói, món ăn phổ biến trong ẩm thực.
2. Bandit (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbæn.dɪt/, tiếng Tây Ban Nha: /banˈdit/): Chỉ kẻ cướp, tên phỉ hoạt động ngoài vòng pháp luật.
3. Barbaric (Tính từ, tiếng Anh: /bɑːˈbær.ɪk/, tiếng Tây Ban Nha: /baɾˈba.ɾik/): Chỉ tính chất dã man, tàn bạo hoặc thuộc về thời kỳ hồng hoang.
4. Baron (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbær.ən/, tiếng Tây Ban Nha: /baˈɾon/): Chỉ tước hiệu nam tước trong hệ thống quý tộc châu Âu.
5. Basil (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbæz.əl/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈba.sil/): Chỉ cây húng quế hoặc các loại rau thơm gia vị.
6. Bazaar (Danh từ, tiếng Anh: /bəˈzɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /baˈsaɾ/): Chỉ khu chợ truyền thống vùng Trung Đông, chợ phiên lớn.
7. Benzene (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbɛn.ziːn/, tiếng Tây Ban Nha: /benˈsen/): Chỉ hợp chất hóa học benzen, dung môi hữu cơ quan trọng trong công nghiệp.
8. Bermuda (Danh từ riêng / Danh từ, tiếng Anh: /bɜːˈmjuː.də/, tiếng Tây Ban Nha: /beɾˈmu.ða/): Chỉ quần đảo Bermuda hoặc kiểu quần sọc ngắn mặc mùa hè.
9. Bifurcation (Danh từ, tiếng Anh: /ˌbaɪ.fɜːˈkeɪ.ʃən/, tiếng Tây Ban Nha: /bi.fuɾ.kaˈsjon/): Chỉ sự phân nhánh đôi của đường đi, dòng sông hoặc mạch máu.
10. Bison (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbaɪ.sən/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbi.son/): Chỉ loài bò rừng bizon châu Mỹ hoặc châu Âu.
11. Bitumen (Danh từ, tiếng Anh: /bɪˈtjuː.mən/, tiếng Tây Ban Nha: /biˈtu.men/): Chỉ nhựa đường, chất bi-tum tự nhiên.
12. Bizarre (Tính từ, tiếng Anh: /bɪˈzɑːr/, tiếng Tây Ban Nha: /biˈsa.ra/): Chỉ sự kỳ lạ, quái dị, khác thường hoặc phi lý.
13. Bonus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈboʊ.nəs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbo.nus/): Chỉ khoản tiền thưởng thêm, lợi ích bổ sung ngoài lương hoặc phần quà tặng kèm.
14. Bunker (Danh từ, tiếng Anh: /ˈbʌŋ.kər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈbuŋ.keɾ/): Chỉ hầm trú ẩn kiên cố hoặc kho chứa nhiên liệu ngầm.
15. Barometer (Danh từ, tiếng Anh: /bəˈrɒm.ɪ.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /baˈɾo.me.tɾo/ - lưu ý biến thể đuôi, giữ các từ đồng hình tuyệt đối chuẩn xác): Chỉ khí áp kế, dụng cụ đo áp suất khí quyển.