726. Validez [ba.liˈðes]: Giá trị pháp lý, tính hiệu lực và sự công nhận chính thức của các văn bản, quyết định quản lý nhà nước.
727. Valiente [baˈljen.te]: Tính từ ca ngợi tinh thần dũng cảm, kiên cường, bất khuất của con người trong mọi hoàn cảnh thử thách lịch sử.
728. Valquiria [valˈki.ɾja]: Hình tượng nghệ thuật trong văn học và sân khấu, biểu trưng cho sức mạnh nữ quyền và lòng dũng cảm hiến dâng.
729. Valle de Viñales [ˈba.ʝe ðe biˈɲa.les]: Thung lũng Viñales kỳ vĩ, di sản thiên nhiên thế giới UNESCO với cảnh quan tháp karst độc đáo và văn hóa nông nghiệp.
730. Van Van [ban ˈban]: Ban nhạc huyền thoại Los Van Van do Juan Formell sáng lập năm 1969, tiên phong định hình dòng nhạc Timba hiện đại.
731. Vanguardia [βanˈɡaɾ.dja]: Lực lượng nghệ sĩ, trí thức và văn nghệ sĩ tiên phong trong các phong trào sáng tạo mỹ thuật, văn học đổi mới.
732. Vanguardia artística [βanˈɡaɾ.dja aɾˈtis.ti.ka]: Đội ngũ văn nghệ sĩ tiên phong sáng tạo các giá trị mỹ thuật và văn học đổi mới mang tầm thời đại.
733. Vanguardia literaria [βanˈɡaɾ.dja li.teˈɾa.ɾja]: Trào lưu văn học tiên phong đổi mới tư duy sáng tác và phong cách biểu hiện hiện đại.
734. Vanguardismo [baŋ.ɡaɾˈðis.mo]: Trào lưu nghệ thuật và văn học tiên phong thế kỷ XX, cuộc cách mạng tư duy thẩm mỹ phá vỡ các khuôn mẫu cũ.
735. Varela, Félix [baˈɾe.la, ˈfe.liks]: Nhà tư tưởng lớn, nhà triết học và linh mục yêu nước (1788–1853), người đặt nền móng cho tinh thần độc lập.
736. Variedad musical [ba.ɾjeˈðað mu.siˈkal]: Sự phong phú đa dạng của các dòng chảy âm nhạc truyền thống và hiện đại hòa quyện trên đảo quốc.
737. Variedades [ba.ɾjeˈða.des]: Chương trình biểu diễn nghệ thuật tổng hợp phong phú gồm ca múa nhạc, kịch ngắn và ảo thuật phục vụ công chúng.
738. Varadero [ba.ɾaˈðe.ɾo]: Bãi biển nổi tiếng thế giới với làn nước trong xanh và dải cát trắng mịn, niềm tự hào lớn của ngành du lịch sinh thái biển.
739. Vega [ˈbe.ɣa]: Vùng thung lũng màu mỡ, đất đai trù phú chuyên canh trồng cây thuốc lá chất lượng cao, cung cấp nguyên liệu thượng hạng cho xì-gà.
740. Veguero [beˈɣe.ɾo]: Người nông dân chuyên canh trồng cây thuốc lá, những nghệ nhân một nắng hai sương bám đất làm giàu cho quê hương.
741. Veguero ilustre [beˈɣe.ɾo iˈlus.tɾe]: Danh xưng tôn vinh những người nông dân trồng thuốc lá ưu tú có nhiều cống hiến cho thương hiệu quốc gia.
742. Veguero tradicional [beˈɣe.ɾo tɾa.di.sjoˈnal]: Hình ảnh người nông dân trồng thuốc lá truyền thống gắn liền với đời sống lao động cần cù lâu đời.
743. Vehículo clásico [beˈi.ku.lo ˈklas.i.ko]: Những chiếc xe ô tô cổ điển kiểu Mỹ từ thập niên 1950, biểu tượng văn hóa giao thông độc đáo, sống động.
744. Velada [beˈla.ða]: Buổi dạ hội hoặc đêm hội sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật và tưởng niệm trang trọng diễn ra vào buổi tối để tri ân các anh hùng.
745. Velada artística [beˈla.ða aɾˈtis.ti.ka]: Đêm hội biểu diễn nghệ thuật tổng hợp trang trọng tôn vinh các giá trị văn hóa truyền thống.
746. Velada patriótica [beˈla.ða pa.tɾjoˈti.ka]: Đêm hội tưởng niệm và sinh hoạt chính trị truyền thống trang trọng, nơi các thế hệ ôn lại truyền thống hào hùng.
747. Vendimia [benˈdi.mja]: Mùa thu hoạch nông sản truyền thống, sự kiện lao động mang đậm dấu ấn văn hóa cộng đồng gắn kết lâu đời.
748. Vendimia popular [benˈdi.mja po.puˈlaɾ]: Ngày hội thu hoạch nông sản của nhân dân, sự kiện mang đậm văn hóa lao động cộng đồng vui tươi, rộn ràng.
749. Vencedor [ben.seˈðoɾ]: Biểu tượng của chiến thắng, ý chí vượt qua mọi gian khó để giành lấy độc lập tự do và thành tựu vẻ vang.
750. Vencedor de batallas [ben.seˈðoɾ ðe baˈta.ʎas]: Danh xưng tôn vinh ý chí quật cường, tinh thần chiến đấu bất khuất và khả năng vượt qua mọi nghịch cảnh.
751. Ventana colonial [benˈta.na ko.loˈnjal]: Khung cửa sổ kiến trúc thuộc địa đặc trưng với các thanh gỗ tiện tinh xảo nhìn ra không gian phố thị cổ kính.
752. Ventana de rejas [benˈta.na ðe ˈre.xas]: Cửa sổ có chấn song sắt mỹ thuật truyền thống trong kiến trúc nhà ở thuộc địa, nét đặc trưng tạo vẻ hoài cổ.
753. Vera [ˈbe.ɾa]: Cảnh quan thiên nhiên tươi mát ven các dòng sông suối và thung lũng trù phú của miền quê đảo quốc.
754. Verdor tropical [beɾˈðoɾ tɾo.piˈkal]: Sắc xanh ngút ngàn và sức sống mãnh liệt của hệ thực vật nhiệt đới, nét đẹp cảnh quan thiên nhiên đặc trưng.
755. Verano [beˈɾa.no]: Mùa hè nhiệt đới rực rỡ ánh nắng, khoảng thời gian diễn ra các lễ hội carnaval sôi động và sinh hoạt cộng đồng náo nhiệt.
756. Verbo [ˈbeɾ.βo]: Sức mạnh ngôn từ trong thi ca và văn học, công cụ sắc bén truyền tải khát vọng tự do và tư tưởng nhân văn sâu sắc.
757. Verdad [beɾˈdað]: Khái niệm triết học đề cao tính chân thực, khách quan và minh bạch trong nghiên cứu khoa học, báo chí và nghệ thuật.
758. Verdad histórica [beɾˈdað isˈto.ɾi.ka]: Chân lý lịch sử khách quan, nền tảng cốt lõi trong nghiên cứu khoa học xã hội và biên soạn sử liệu chính thống.
759. Verbena [beɾˈbe.na]: Lễ hội dân gian đường phố vui tươi, rộn ràng âm nhạc, ánh sáng và các trò chơi truyền thống của nhân dân địa phương.
760. Versalles [beɾˈsa.ʎes]: Quận phố lịch sử nổi tiếng tại Matanzas với các công trình kiến trúc đặc sắc, không gian văn hóa bản địa lâu đời.
761. Verso [ˈbeɾ.so]: Câu thơ trong kho tàng thi ca phong phú, thể hiện tâm hồn lãng mạn, khát vọng tự do và tình yêu quê hương nồng nàn.
762. Verso clásico [ˈbeɾ.so ˈklas.i.ko]: Thể thơ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc niêm luật, vần điệu trong kho tàng thi ca hàn lâm.
763. Verso libre [ˈbeɾ.so ˈli.βɾe]: Thể thơ tự do trong văn học hiện đại, giải phóng cảm xúc và thể hiện góc nhìn riêng biệt của nhà thơ.
764. Verso y prosa [ˈbeɾ.so i ˈpɾo.sa]: Sự kết hợp hài hòa giữa thơ ca và văn xuôi trong di sản văn học nghệ thuật, thể hiện phong cách tinh tế.
765. Vestimenta típica [bes.tiˈmen.ta ˈti.pi.ko]: Trang phục truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa dân gian, mặc trong các dịp lễ hội lớn và sự kiện.
766. Veterano [be.teˈɾa.no]: Các cựu chiến binh và lão thành cách mạng, những nhân chứng sống đáng kính của lịch sử hào hùng dân tộc.
767. Viaje [ˈvja.xe]: Hành trình khám phá, du lịch văn hóa hoặc chuyến đi thực tế của các văn nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng sáng tác.
768. Viaje cultural [ˈvja.xul kul.tuˈɾal]: Hành trình du lịch và trải nghiệm chuyên sâu khám phá các di sản kiến trúc, lịch sử, âm nhạc tại các thành phố cổ.
769. Viaje de estudios [ˈvja.x ðe esˈtu.ðjos]: Chuyến đi thực tế học tập và nghiên cứu văn hóa, lịch sử của học sinh sinh viên nhằm gắn liền lý luận thực tiễn.
770. Viaje literario [ˈvja.xul li.teˈɾa.ɾjo]: Hành trình khám phá các di tích gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của các đại văn hào lớn.
771. Vibración rítmica [βi.βɾaˈsjon ˈrit.mi.ka]: Nhịp điệu âm nhạc cuồng nhiệt, nguồn năng lượng đặc trưng làm rung động các không gian biểu diễn.
772. Vida campesina [ˈbi.ðə kam.peˈsi.na]: Đời sống nông thôn mộc mạc, bình dị gắn liền với đồng áng, tiếng đàn guitar và tình nghĩa xóm giềng.
773. Vida comunitaria [ˈbi.ðə ko.mu.niˈta.ɾja]: Nếp sống cộng đồng gắn kết chặt chẽ, tình làng nghĩa xóm ấm áp và tinh thần tương thân tương ái trong khu dân cư.
774. Vida cotidiana [ˈbi.ðə ko.tiˈðja.na]: Đời sống thường nhật dung dị, đầy ắp tiếng cười, sự sẻ chia và tình nghĩa cộng đồng ấm áp của người dân.
775. Vida social [ˈbi.ðə soˈsjal]: Đời sống sinh hoạt cộng đồng sôi nổi, cởi mở và đầy ắp tình nghĩa của con người đảo quốc.
776. Vigía [biˈxi.a]: Trạm quan sát lịch sử và tên gọi nhà xuất bản thủ công độc đáo tại Matanzas chuyên làm sách nghệ thuật thủ công độc bản.
777. Vigía cultural [biˈxi.a kul.tuˈɾal]: Trạm gác và biểu tượng bảo tồn di sản văn hóa, tinh thần cảnh giác gìn giữ bản sắc trước biến động thời đại.
778. Villa [ˈbi.ʝa]: Tên gọi các thị trấn cổ lịch sử được quy hoạch bảo tồn nguyên vẹn kiến trúc từ thời kỳ đầu lập quốc.
779. Villa colonial [ˈbi.ʝa ko.loˈnjal]: Thị trấn cổ kính mang đậm dấu ấn kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha, được quy hoạch và bảo tồn như bảo tàng sống.
780. Villancico [bi.ʎanˈsi.ko]: Khúc ca Giáng sinh truyền thống vui tươi, giai điệu ngọt ngào vang lên trong các dịp lễ hội cuối năm quây quần bên gia đình.
781. Villareño [bi.ʎaˈɾe.ɲo]: Cư dân sinh sống tại vùng đất trung tâm Villa Clara với những truyền thống văn hóa, lịch sử và tinh thần tự hào.
782. Viñales [biˈɲa.les]: Thung lũng di sản thiên nhiên thế giới UNESCO với cảnh quan tháp karst kỳ vĩ, ruộng thuốc lá thủ công và nếp sống nguyên sơ.
783. Violín [bjoˈlin]: Đàn vĩ cầm – nhạc cụ dây phương Tây được dung hợp tinh tế, giữ vai trò quan trọng trong các dàn nhạc charanga và cổ điển.
784. Violín clásico [bjoˈlin ˈklas.i.ko]: Đàn vĩ cầm trong dòng nhạc thính phòng cổ điển, biểu tượng của sự thanh nhã và bác học.
785. Violonchelo [bjo.lonˈtʃe.lo]: Đàn violoncello, nhạc cụ dây trầm được dung hợp tinh tế trong các dàn nhạc thính phòng cổ điển quốc gia.
786. Vinculación [biŋ.ku.laˈsjon]: Sự gắn kết bền chặt giữa lý luận và thực tiễn, giữa văn hóa truyền thống và sự phát triển hiện đại của đất nước.
787. Vinculación social [biŋ.ku.laˈsjon soˈsjal]: Sự liên kết chặt chẽ giữa các tổ chức đoàn thể và nhân dân trong thực hiện mục tiêu phát triển cộng đồng.
788. Virreinato [bi.reiˈna.to]: Thời kỳ lịch sử dưới chế độ phó vương Tây Ban Nha, giai đoạn hình thành các nền tảng kiến trúc đô thị cổ và cơ chế hành chính.
789. Virtud cívica [biɾˈtud ˈsi.βi.ka]: Phẩm hạnh công dân, ý thức tuân thủ kỷ cương xã hội và trách nhiệm cao cả đối với sự nghiệp xây dựng tổ quốc.
790. Virtuoso [biɾˈtwa.so]: Người nghệ sĩ đạt trình độ biểu diễn điêu luyện bậc thầy, tài năng xuất chúng trong nghệ thuật âm nhạc hàn lâm.
791. Virtuosismo [biɾ.twaˈsi.zmo]: Tài nghệ biểu diễn điêu luyện đỉnh cao của các nghệ sĩ âm nhạc, ảo thuật gia và nghệ sĩ múa hàn lâm quốc gia.
792. Virtuosismo musical [biɾ.twaˈsi.zmo mu.siˈkal]: Đỉnh cao nghệ thuật trình diễn âm nhạc điêu luyện của các nghệ sĩ tài hoa đảo quốc.
793. Visita guiada [biˈsi.ta ˈɡja.ða]: Chuyến tham quan có hướng dẫn viên tại các bảo tàng, phòng trưng bày và khu di tích lịch sử văn hóa quốc gia.
794. Visita patrimonial [biˈsi.ta pa.tɾi.moˈnjal]: Chuyến tham quan, nghiên cứu các di tích lịch sử và di sản văn hóa thế giới được tổ chức định kỳ.
795. Visión [biˈsjon]: Tầm nhìn chiến lược, đường lối chính trị và nhãn quan nghệ thuật sắc sảo của các danh nhân trong hành trình phát triển văn hóa.
796. Vista [ˈbis.ta]: Tầm nhìn phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp từ các pháo đài cổ, ban công thuộc địa hoặc thung lũng hướng ra biển Caribe.
797. Vista panorámica [ˈbis.ta pa.noˈɾa.mi.ka]: Cảnh quan thiên nhiên và đô thị bao quát tuyệt đẹp từ các điểm cao lịch sử.
798. Visualidad [bi.zwa.liˈðað]: Ngôn ngữ tạo hình thị giác trong mỹ thuật đương đại và nghệ thuật thiết kế áp phích tuyên truyền cách mạng.
799. Vitral [biˈtɾal]: Những khung cửa kính màu nghệ thuật đặc trưng trong kiến trúc nhà ở thuộc địa, điều hòa ánh sáng rực rỡ và đón gió biển.
800. Vitral colonial [biˈtɾal ko.loˈnjal]: Nghệ thuật trang trí cửa kính màu trong kiến trúc thuộc địa, tạo nên không gian ánh sáng huyền ảo và thanh nhã.
801. Vitrales de colores [biˈtɾales ðe koˈlo.res]: Những ô cửa kính màu nghệ thuật rực rỡ lọc ánh nắng nhiệt đới, điểm nhấn độc đáo của kiến trúc nhà cổ.
802. Vivienda tradicional [biˈβjen.da tɾa.di.sjoˈnal]: Ng ngôi nhà ở truyền thống với kiến trúc thích ứng hoàn hảo với điều kiện khí hậu nhiệt đới và văn hóa bản địa.
803. Vocalista [bo.kaˈlis.ta]: Ca sĩ biểu diễn thanh nhạc chuyên nghiệp sở hữu kỹ thuật điêu luyện trong các ban nhạc truyền thống và dàn hợp xướng.
804. Vocalista principal [bo.kaˈlis.ta pɾin.siˈpal]: Ca sĩ hát chính trong các dàn nhạc và ban nhạc truyền thống, sở hữu kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện.
805. Vocalización [bo.ka.li.saˈsjon]: Kỹ thuật phát âm và luyện thanh điêu luyện trong nghệ thuật ca hát chuyên nghiệp của các nghệ sĩ âm nhạc hàn lâm.
806. Vocabulario [bo.ka.βuˈla.ɾjo]: Hệ thống từ vựng phong phú phản ánh sự giao thoa ngôn ngữ và sắc thái văn hóa đặc trưng của đảo quốc.
807. Voluntariado [bo.lun.taˈɾja.ðo]: Phong trào tình nguyện cộng đồng, biểu tượng cao đẹp của tinh thần đoàn kết và trách nhiệm xã hội nhân văn sâu sắc.
808. Voluntariado juvenil [bo.lun.taˈɾja.ðo xu.βeˈnil]: Phong trào thanh niên tình nguyện sôi nổi, biểu tượng nhiệt huyết tuổi trẻ trong các chiến dịch xây dựng đất nước.
809. Voz [ˈbos]: Giọng ca, âm thanh tiếng nói của con người, biểu tượng cho sức mạnh truyền tải cảm xúc chân thật trong nghệ thuật ca hát.
810. Voz de la patria [ˈbos ðe la ˈpa.tɾja]: Tiếng nói thiêng liêng của quê hương, biểu tượng phát thanh và tư tưởng phản ánh khát vọng độc lập, tự do.
811. Voz poética [ˈbos poˈe.ti.ka]: Giọng điệu thi ca trữ tình mang đậm dấu ấn cảm xúc và tư tưởng nhân văn sâu sắc của các nhà thơ lớn trong lịch sử.
812. Vuelta Abajo [ˈbwel.ta aˈβa.xo]: Vùng đất trồng thuốc lá nổi tiếng bậc nhất thế giới tại tỉnh Pinar del Río, nơi cho ra đời những lá xì-gà thượng hạng.
813. Vuelta a la patria [ˈbwel.ta a la ˈpa.tɾja]: Hành trình trở về quê hương thiêng liêng, chủ đề lớn trong văn học nghệ thuật và lịch sử dân tộc.
814. Vuelta al campo [ˈbwel.ta al ˈkam.po]: Phong trào gắn bó với nông thôn, ca ngợi đời sống bình dị và giá trị lao động sản xuất nông nghiệp truyền thống.
815. Washington, Habanera [waˈʃin.ton, a.βaˈne.ɾa]: Các giai điệu giao lưu văn hóa âm nhạc quốc tế mang âm hưởng habanera kinh điển qua các thời kỳ.
816. Xilografía [si.lo.ɡɾaˈfi.a]: Nghệ thuật khắc gỗ in tranh truyền thống, dòng mỹ thuật đồ họa gắn liền với các nhà xuất bản và nghệ sĩ tài hoa.
817. Xilófono [siˈlo.fo.no]: Đàn mộc cầm, nhạc cụ gõ tạo âm thanh trong trẻo, góp phần phong phú hóa màu sắc hòa tấu trong các dòng nhạc.
818. Xilófono popular [siˈlo.fo.no po.puˈlaɾ]: Nhạc cụ mộc cầm dân gian góp phần tạo nên màu sắc âm thanh độc đáo trong các ban nhạc truyền thống.
819. Xochiquetzal [so.tʃiˈket.sal]: Biểu tượng thần thoại về cái đẹp và nghệ thuật tạo hình trong văn hóa giao lưu châu Mỹ, nguồn cảm hứng sáng tạo.
820. Xylon [ˈsi.lon]: Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong nghiên cứu cấu trúc gỗ và vật liệu tự nhiên phục vụ thủ công mỹ nghệ điêu khắc.
821. Xylografía [si.lo.ɡɾaˈfi.a]: Nghệ thuật khắc gỗ in tranh, dòng mỹ thuật đồ họa gắn liền với các nhà xuất bản uy tín lâu đời.
822. Yaque [ˈja.ke]: Tên gọi dòng sông lớn và các giá trị sinh thái, lịch sử gắn liền với đời sống định cư của cư dân vùng miền.
823. Yarey [jaˈɾei]: Loại sợi tự nhiên dẻo dai từ bẹ lá cọ dùng để đan nón truyền thống và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian.
824. Yarey silvestre [jaˈɾei silˈβes.tɾe]: Cây cọ dại cung cấp nguyên liệu sợi tự nhiên dẻo dai cho ngành nghề đan lát thủ công truyền thống lâu đời.
825. Yarey tradicional [jaˈɾei tɾa.di.sjoˈnal]: Nghệ thuật đan lát thủ công truyền thống từ sợi lá cọ bản địa mang đậm bản sắc văn hóa dân gian.