826. Yaya [ˈja.ʝa]: Loại gỗ quý có độ bền cao trong rừng nhiệt đới, nguyên liệu quen thuộc của các nghệ sĩ chế tác dụng cụ và mộc mỹ nghệ.
827. Yayabo [ʝaˈʝa.βo]: Dòng sông biểu tượng chảy qua thành phố di sản Sancti Spíritus với cây cầu đá cổ kính nổi tiếng bậc nhất kiến trúc thuộc địa.
828. Yemayá [ʝe.maˈʝa]: Vị nữ thần biển cả vĩ đại trong hệ thống tín ngưỡng Santería, biểu tượng tâm linh gắn liền với đời sống ngư dân.
829. Yemayá y Changó [ʝe.maˈʝa i tʃaŋˈɡo]: Hai vị thần tối cao biểu tượng cho biển cả và sấm sét trong hệ thống tín ngưỡng Santería, đậm nét văn hóa tâm linh.
830. Yerba buena [ˈʝeɾ.ba ˈβwe.na]: Cây bạc hà tươi, loại thảo mộc không thể thiếu tạo nên hương vị thanh mát trứ danh của ly cocktail Mojito kinh điển.
831. Yerba medicinal [ˈʝeɾ.ba me.ði.siˈnal]: Các loài thảo mộc và cây thuốc nam truyền thống được lưu truyền trong kinh nghiệm chữa bệnh dân gian.
832. Yodel cubano [ˈjo.del kuˈβa.no]: Biến thể kỹ thuật hát luyến láy độc đáo trong một số dòng dân ca kết hợp phong cách biểu diễn giao thoa văn hóa.
833. Yoga popular [ˈjo.ɣa po.puˈlaɾ]: Các hoạt động rèn luyện sức khỏe cộng đồng và sinh hoạt thể thao quần chúng phát triển rộng rãi trên cả nước.
834. Yuca [ˈʝu.ka]: Củ sắn, nguồn lương thực quen thuộc từ thời tiền Columbus và là nguyên liệu cốt lõi trong nhiều món ăn truyền thống gia đình.
835. Yuca brava [ˈʝu.ka ˈbɾa.βa]: Giống sắn hoang dã có lịch sử lâu đời trong đời sống ẩm thực và tri thức bản địa từ thời tiền Columbus.
836. Yumurí [ʝumuˈɾi]: Thung lũng tuyệt đẹp tại tỉnh Matanzas với hệ sinh thái trù phú, cảnh quan ngoạn mục và giá trị lịch sử, thi ca lâu đời.
837. Yumurino [ʝumuˈɾi.no]: Tính từ chỉ các giá trị văn hóa, con người và cảnh quan đặc trưng gắn liền với thung lũng sông Yumurí tuyệt đẹp.
838. Zabaleta [sa.βaˈle.ta]: Tên tuổi nghệ sĩ và nhà nghiên cứu văn hóa có nhiều đóng góp quan trọng trong việc gìn giữ các giá trị nghệ thuật truyền thống.
839. Zabala [saˈβa.la]: Tên tuổi danh nhân và nhà hoạt động lịch sử có nhiều đóng góp quan trọng trong tiến trình đấu tranh giải phóng dân tộc.
840. Zafra [ˈsa.fɾa]: Mùa thu hoạch và chế biến mía đường rộn ràng, sự kiện kinh tế - xã hội lớn nhất trong năm mang đậm nét văn hóa lao động của người nông dân.
841. Zafra azucarera [ˈsa.fɾa a.su.kaˈɾe.ra]: Mùa vụ thu hoạch và chế biến mía đường trọng điểm, sự kiện kinh tế văn hóa lớn nhất trong năm của người nông dân Cuba.
842. Zafra cubana [ˈsa.fɾa kuˈβa.no]: Mùa vụ thu hoạch mía đường biểu tượng lịch sử, kinh tế và văn hóa lớn nhất khẳng định sức sống mãnh liệt của đất nước.
843. Zafra histórica [ˈsa.fɾa isˈto.ɾi.ka]: Những mùa vụ mía đường lịch sử mang ý nghĩa chiến lược trong các giai đoạn phát triển kinh tế trọng điểm của đất nước.
844. Zafra popular [ˈsa.fɾa po.puˈlaɾ]: Ngày hội văn hóa lao động gắn liền với cao điểm vụ mùa sản xuất nông nghiệp truyền thống huy động sự tham gia của toàn dân.
845. Zampurna [samˈpuɾ.na]: Nhạc cụ kèn sáo dân gian truyền thống tạo nên âm hưởng mộc mạc, đậm chất trữ tình trong các dịp lễ hội.
846. Zapateo [sa.paˈte.o]: Điệu nhảy dân gian truyền thống gót chân rộn ràng, thể hiện sức sống mãnh liệt và tinh thần lạc quan đồng quê.
847. Zapateo campesino [sa.paˈte.o kam.peˈsi.no]: Điệu nhảy múa guốc gót chân đặc trưng của người nông dân vùng quê, biểu tượng văn hóa dân gian lâu đời.
848. Zarzuela [saɾˈswe.la]: Thể loại nhạc kịch trữ tình truyền thống Tây Ban Nha được du nhập vào từ thế kỷ XIX và phát triển rực rỡ tại các nhà hát lớn La Habana.
849. Zarzuela cubana [saɾˈswe.la kuˈβa.no]: Thể loại nhạc kịch trữ tình đặc sắc mang đậm bản sắc văn hóa sáng tạo độc đáo của các nghệ sĩ sân khấu.
850. Zarzuela nacional [saɾˈswe.la na.sjoˈnal]: Nghệ thuật nhạc kịch kinh điển mang đậm bản sắc sáng tạo độc đáo của các nhà soạn nhạc tên tuổi trong nước.
851. Zejel [xeˈxel]: Thể thơ ca trữ tình trung cổ Tây Ban Nha được tiếp biến và lưu giữ dấu ấn trong kho tàng văn học dân gian hải ngoại.
852. Zelotes [seˈlo.tes]: Tinh thần đấu tranh kiên định, nhiệt huyết cách mạng sục sôi của các thế hệ thanh niên trong công cuộc bảo vệ tổ quốc.
853. Zempasúchil [sem.paˈsu.tʃil]: Loài hoa biểu tượng của sự tưởng niệm và tôn vinh trong các nghi lễ văn hóa truyền thống mang màu sắc tâm linh.
854. Zenaida [seˈnaj.ða]: Tên gọi mang âm hưởng văn hóa nghệ thuật truyền thống, xuất hiện trong các tác phẩm âm nhạc và thơ ca kinh điển.
855. Zenit [ˈse.nit]: Điểm đỉnh cao của ánh nắng mặt trời nhiệt đới và sự thăng hoa rực rỡ trong các hoạt động sáng tạo nghệ thuật, văn học.
856. ZETA [ˈse.ta]: Ký tự và biểu tượng chữ viết trong hệ thống ngôn ngữ tiếng Tây Ban Nha chuẩn mực, nền tảng của từ điển học hiện đại.
857. Zíngaro [ˈsin.ɡa.ɾo]: Thuật ngữ chỉ phong cách sống phóng khoáng, tự do như những nghệ sĩ lãng du trong không gian văn hóa cộng đồng.
858. Zircón [siɾˈkon]: Khoáng vật và đá quý tự nhiên xuất hiện trong nghệ thuật chế tác trang sức thủ công mỹ nghệ truyền thống.
859. Zofra [ˈso.fɾa]: Thuật ngữ phương ngữ chỉ các vùng đất nông nghiệp chuyên canh hoặc không gian lao động miệt mài của người nông dân.
860. Zócalo [ˈso.ka.lo]: Chân tường kiến trúc hoặc khu vực quảng trường trung tâm, điểm hẹn sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng tại các đô thị.
861. Zonal [soˈnal]: Tính chất đặc thù theo từng vùng miền địa lý, phản ánh sự đa dạng văn hóa phong phú giữa các tỉnh thành đất nước.
862. Zonalidad [so.na.liˈðað]: Tính phân vùng địa lý và sự phong phú của các tiểu vùng văn hóa đặc thù trên khắp các tỉnh thành đảo quốc.
863. Zoología [so.o.loˈxi.a]: Ngành khoa học nghiên cứu hệ sinh thái động vật phong phú và các loài đặc hữu quý hiếm của đảo quốc Caribe.
864. Zoología aplicada [so.o.loˈxi.a a.pliˈka.ða]: Ngành khoa học sinh học ứng dụng nghiên cứu bảo tồn hệ động vật quý hiếm và cân bằng sinh thái tự nhiên.
865. Zoonosis [so.oˈno.sis]: Các chương trình y tế dự phòng và kiểm soát dịch bệnh bảo vệ sức khỏe cộng đồng toàn diện của hệ thống y tế quốc gia.
866. Zootecnia [so.oˈtek.nja]: Ngành khoa học chăn nuôi và phát triển nông nghiệp gắn liền với đời sống kinh tế trang trại và sản xuất truyền thống của đất nước.
867. Zootécnico [so.oˈtek.ni.ko]: Chuyên gia và kỹ thuật viên ngành chăn nuôi, lực lượng đóng góp vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.
868. Zorrilla [soˈri.ʎa]: Tên tuổi các danh nhân văn hóa và tác giả có đóng góp quan trọng trong kho tàng văn học nghệ thuật lịch sử.
869. Zorzal [soɾˈsal]: Chim hét – loài chim hoang dã với tiếng hót lảnh lót, biểu tượng thiên nhiên trong thơ ca và văn học dân gian.
870. Zozobra [soˈso.βɾe]: Trạng thái thử thách, những biến động thăng trầm của lịch sử mà nhân dân đảo quốc đã kiên cường vượt qua.
871. Zueco [ˈswe.ko]: Giày gỗ truyền thống của người lao động và nghệ nhân thủ công trong các làng nghề mộc cổ xưa.
872. Zullía [suˈʎi.a]: Tiếng cười vui tươi, rộn ràng trong các sinh hoạt văn nghệ quần chúng và lễ hội đường phố truyền thống.
873. Zumbador [sum.baˈðoɾ]: Tên gọi dân gian của các loài chim ruồi và côn trùng tạo âm thanh cánh đặc trưng trong hệ sinh thái nhiệt đới.
874. Zumocal [su.moˈkal]: Thảm thực vật ven sông suối trù phú, nơi cung cấp nguồn dược liệu và sinh cảnh tự nhiên phong phú.
875. Zuncho [ˈsun.tʃo]: Vòng đai kim loại hoặc gỗ gia cố các thùng chứa rượu rum và nông sản truyền thống trong các xưởng sản xuất.
876. Zunzún [sunˈsun]: Biểu tượng loài chim ruồi ong nhỏ bé, tự do bay lượn giữa bầu trời thiên nhiên tươi đẹp, trong lành của đảo quốc.
877. Zunzuncito [sun.sunˈsi.to]: Chim ruồi ong – biểu tượng loài sinh vật bé nhỏ, kỳ diệu và đáng tự hào của hệ sinh thái đặc hữu.
878. Zurcidor [suɾ.siˈðo]: Người thợ khâu vá, thợ thủ công lành nghề gìn giữ nét đẹp tỉ mỉ trong nghệ thuật may mặc truyền thống.
879. Zurcido [suɾˈsi.ðo]: Nghệ thuật thêu may, vá khéo léo và phục chế trang phục truyền thống tỉ mỉ của các thợ thủ công lành nghề.
880. Zurra [ˈsu.ra]: Buổi liên hoan hoặc cuộc tụ họp vui tươi mang tính chất giải trí cộng đồng của người dân vùng nông thôn.
881. Zurriago [suˈrja.ɣo]: Roi da truyền thống trong sinh hoạt chăn nuôi gia súc của những người cao bồi nông thôn guajiro.
882. Zurrón [suˈron]: Chiếc túi da hoặc vải truyền thống dùng đựng vật dụng cá nhân của người nông dân trong các chuyến đi làm đồng sản xuất.
883. Zuruco [suˈɾu.ko]: Tên gọi địa phương chỉ các vùng thung lũng nhỏ kín gió ẩn mình giữa các dãy núi cao của đảo quốc.
884. Zythum [ˈsi.tum]: Loại đồ uống lên men truyền thống cổ xưa được nghiên cứu trong văn hóa ẩm thực khảo cổ học và nhân học văn hóa.
885. Zythum antiguo [ˈsi.tum anˈti.ɡwo]: Thức uống lên men cổ truyền được nghiên cứu trong các chuyên khảo khảo cổ học văn hóa ẩm thực nhân loại.
886. Sabor criollo [saˈβo.ɾes kɾiˈo.ʎos]: Hương vị đậm đà nguyên bản kết tinh từ sản vật và phong cách chế biến truyền thống của người bản địa.
887. Salón dorado [saˈlon doˈɾa.ðo]: Phòng khánh tiết trang trọng tại các cung điện và nhà hát lớn, nơi diễn ra các sự kiện ngoại giao văn hóa.
888. Sello postal [ˈse.lo posˈtal]: Tem bưu chính nghệ thuật, ấn phẩm lưu niệm quý giá phản ánh lịch sử, danh nhân và văn hóa đất nước.
889. Sentimiento nacional [sen.tiˈmjen.to na.sjoˈnal]: Tình cảm yêu nước nồng nàn và ý thức tự tôn dân tộc gắn bó keo sơn trong lòng mỗi người dân.
890. Símbolo patrio [ˈsim.bo.lo ˈpa.tɾjo]: Biểu tượng thiêng liêng của quốc gia gồm quốc kỳ, quốc huy và quốc ca hào hùng trường tồn cùng lịch sử.
891. Sinfo-jazz [ˈsin.fo ʝas]: Thể loại âm nhạc giao thoa độc đáo giữa nhạc thính phòng giao hưởng cổ điển và nhịp điệu jazz phóng khoáng.
892. Sistema de salud [sisˈte.ma ðe saˈlud]: Hệ thống y tế toàn dân nhân đạo, thành tựu vĩ đại bảo vệ sức khỏe cộng đồng được thế giới tôn vinh.
893. Sociedad filarmónica [so.sjeˈðað fi.laɾˈmo.ni.ka]: Hội âm nhạc và ái hữu nghệ thuật, nơi hội tụ của các nhà soạn nhạc và nghệ sĩ thính phòng lớn.
894. Sol de medianoche [ˈsol ðe me.ðjaˈno.tʃe]: Hình ảnh nghệ thuật biểu tượng trong thơ ca lãng mạn ca ngợi khát vọng sống và ánh sáng tự do.
895. Sonero de Cuba [soˈne.ɾo ðe ˈku.βa]: Danh xưng tự hào dành cho các nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc dòng nhạc truyền thống Son cubano.
896. Teatro dramático [teˈa.tɾo dɾaˈma.ti.ko]: Sân khấu kịch nghệ chính thống phản ánh các xung đột lịch sử xã hội và chiều sâu tâm lý con người.
897. Templo de la música [ˈtem.plo ðe la ˈmu.si.ka]: Ngôi nhà âm nhạc, các học viện và nhà hát lớn nơi nuôi dưỡng các tài năng nghệ thuật quốc gia.
898. Terceto tradicional [teɾˈse.to tɾa.di.sjoˈnal]: Ban nhạc ba thành viên biểu diễn các làn điệu truyền thống mộc mạc, đậm chất trữ tình đảo quốc.
899. Terraza colonial [teˈra.sa ko.loˈnjal]: Sân thượng kiến trúc thuộc địa, không gian ngắm cảnh và hóng gió mát lý tưởng tại các phố cổ.
900. Tesoro bibliográfico [teˈso.ɾo βi.βlioˈɣɾa.fi.ko]: Kho tàng sách cổ và tư liệu văn học quý giá được bảo tồn trang trọng tại Thư viện Quốc gia José Martí.
901. Texto dramático [ˈteks.to dɾaˈma.ti.ko]: Kịch bản văn học nghệ thuật phản ánh các vấn đề thời sự và nhân văn sâu sắc của xã hội.
902. Tiempo de zafra [ˈtjem.po ðe ˈsa.fra]: Mùa thu hoạch mía đường rộn ràng, nhịp sống lao động khẩn trương mang đậm bản sắc văn hóa nông nghiệp.
903. Típico regional [ˈti.pi.ko ˌre.xjoˈnal]: Những nét văn hóa đặc trưng thuần túy của từng vùng miền, làm phong phú thêm bức tranh đa dạng bản sắc.
904. Taller de artes [taˈʎe.ɾo ðe ˈaɾ.tes]: Xưởng sáng tạo mỹ nghệ và thủ công truyền thống, nơi truyền nghề từ các bậc thầy cho thế hệ trẻ.
905. Tragedia clásica [tɾaˈxe.ðja ˈklas.i.ka]: Thể loại kịch nghệ cổ điển khắc họa những bi kịch lịch sử và bài học nhân sinh sâu sắc.
906. Tradición patriótica [tɾa.diˈsjon pa.tɾjoˈti.ka]: Truyền thống yêu nước và tinh thần đấu tranh bất khuất được các thế hệ nối tiếp gìn giữ thiêng liêng.
907. Travesía marítima [tɾa.βeˈsi.a maˈɾi.ti.ka]: Hải trình vượt biển lịch sử kết nối giao thương và giao lưu văn hóa giữa các hòn đảo Caribe.
908. Trigo y caña [ˈtɾi.go i ˈka.ɲa]: Biểu tượng sự phong phú của sản vật nông nghiệp truyền thống gắn liền với đời sống mưu sinh.
909. Triunfo revolucionario [tɾiˈun.fo re.βo.lu.sjoˈna.ɾjo]: Thắng lợi vĩ đại của cách mạng, mốc son chói lọi mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ hoàn toàn cho dân tộc.
910. Trova bohemia [ˈtɾo.va boˈe.mxja]: Dòng nhạc du ca lãng mạn mang phong cách phóng khoáng của các nghệ sĩ đô thị về đêm.
911. Unión patriótica [uˈnjon pa.tɾjoˈti.ka]: Khối liên hiệp đoàn kết toàn dân tộc vì mục tiêu độc lập chủ quyền và xây dựng tổ quốc xã hội chủ nghĩa.
912. Universidad popular [u.ni.βeɾ.siˈdad po.puˈlaɾ]: Hệ thống giáo dục mở và trường đại học nhân dân nâng cao tri thức cho toàn thể người lao động.
913. Urbano monumental [uɾˈba.no mon.menˈtal]: Không gian quy hoạch đô thị với các công trình tượng đài lịch sử hoành tráng và tôn nghiêm.
914. Vanguardia literaria [βanˈɡaɾ.dja li.teˈɾa.ɾja]: Trào lưu văn học tiên phong đổi mới tư duy sáng tác và phong cách biểu hiện hiện đại.
915. Veguero ilustre [beˈɣe.ɾo iˈlus.tɾe]: Danh xưng tôn vinh những người nông dân trồng thuốc lá ưu tú có nhiều cống hiến cho thương hiệu quốc gia.
916. Velada artística [beˈla.ða aɾˈtis.ti.ka]: Đêm hội biểu diễn nghệ thuật tổng hợp trang trọng tôn vinh các giá trị văn hóa truyền thống.
917. Verso clásico [ˈbeɾ.so ˈklas.i.ko]: Thể thơ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc niêm luật, vần điệu trong kho tàng thi ca hàn lâm.
918. Viaje literario [ˈvja.xul li.teˈɾa.ɾjo]: Hành trình khám phá các di tích gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của các đại văn hào lớn.
919. Vida social [ˈbi.ðə soˈsjal]: Đời sống sinh hoạt cộng đồng sôi nổi, cởi mở và đầy ắp tình nghĩa của con người đảo quốc.
920. Violín clásico [bjoˈlin ˈklas.i.ko]: Đàn vĩ cầm trong dòng nhạc thính phòng cổ điển, biểu tượng của sự thanh nhã và bác học.
921. Virtuosismo musical [biɾ.twaˈsi.zmo mu.siˈkal]: Đỉnh cao nghệ thuật trình diễn âm nhạc điêu luyện của các nghệ sĩ tài hoa đảo quốc.
922. Vista panorámica [ˈbis.ta pa.noˈɾa.mi.ka]: Cảnh quan thiên nhiên và đô thị bao quát tuyệt đẹp từ các điểm cao lịch sử.
923. Yarey tradicional [jaˈɾei tɾa.di.sjoˈnal]: Nghệ thuật đan lát thủ công truyền thống từ sợi lá cọ bản địa mang đậm bản sắc văn hóa dân gian.
924. Zafra cubana [ˈsa.fɾa kuˈβa.no]: Mùa vụ thu hoạch mía đường biểu tượng lịch sử, kinh tế và văn hóa lớn nhất khẳng định sức sống mãnh liệt của đất nước.
925. Valquiria [valˈki.ɾja]: Hình tượng nghệ thuật trong văn học và sân khấu, biểu trưng cho sức mạnh nữ quyền, lòng dũng cảm và tinh thần hiến dâng.
926. Vanguardismo [baŋ.ɡaɾˈðis.mo]: Trào lưu nghệ thuật và văn học tiên phong thế kỷ XX, cuộc cách mạng tư duy thẩm mỹ phá vỡ các khuôn mẫu cũ.
927. Veguero tradicional [beˈɣe.ɾo tɾa.di.sjoˈnal]: Hình ảnh người nông dân trồng thuốc lá truyền thống gắn liền với đời sống lao động cần cù, kinh nghiệm canh tác.
928. Velada patriótica [beˈla.ða pa.tɾjoˈti.ka]: Đêm hội tưởng niệm và sinh hoạt chính trị truyền thống trang trọng, nơi các thế hệ ôn lại truyền thống hào hùng.
929. Vencedor de batallas [ben.seˈðoɾ ðe baˈta.ʎas]: Danh xưng tôn vinh ý chí quật cường, tinh thần chiến đấu bất khuất và khả năng vượt qua mọi nghịch cảnh.
930. Ventana de rejas [benˈta.na ðe ˈre.xas]: Cửa sổ có chấn song sắt mỹ thuật truyền thống trong kiến trúc nhà ở thuộc địa, nét đặc trưng tạo nên vẻ đẹp hoài cổ.
931. Verdor tropical [beɾˈðoɾ tɾo.piˈkal]: Sắc xanh ngút ngàn và sức sống mãnh liệt của hệ thực vật nhiệt đới, nét đẹp cảnh quan thiên nhiên đặc trưng.
932. Verso y prosa [ˈbeɾ.so i ˈpɾo.sa]: Sự kết hợp hài hòa giữa thơ ca và văn xuôi trong di sản văn học nghệ thuật, thể hiện phong cách sáng tác tinh tế.
933. Vestimenta típica [bes.tiˈmen.ta ˈti.pi.ko]: Trang phục truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa dân gian, thường được mặc trong các dịp lễ hội lớn.
934. Viaje cultural [ˈvja.xul kul.tuˈɾal]: Hành trình du lịch và trải nghiệm chuyên sâu khám phá các di sản kiến trúc, lịch sử, âm nhạc tại các thành phố cổ.
935. Vibración rítmica [βi.βɾaˈsjon ˈrit.mi.ka]: Nhịp điệu âm nhạc cuồng nhiệt, nguồn năng lượng đặc trưng làm rung động các không gian biểu diễn nghệ thuật.
936. Vida comunitaria [ˈbi.ðə ko.mu.niˈta.ɾja]: Nếp sống cộng đồng gắn kết chặt chẽ, tình làng nghĩa xóm ấm áp và tinh thần tương thân tương ái trong khu dân cư.
937. Vigía cultural [biˈxi.a kul.tuˈɾal]: Trạm gác và biểu tượng bảo tồn di sản văn hóa, tinh thần cảnh giác gìn giữ bản sắc trước những biến động thời đại.
938. Villa colonial [ˈbi.ʝa ko.loˈnjal]: Thị trấn cổ kính mang đậm dấu ấn kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha, được quy hoạch và bảo tồn nguyên vẹn như bảo tàng sống.
939. Vinculación social [biŋ.ku.laˈsjon soˈsjal]: Sự liên kết chặt chẽ giữa các tổ chức đoàn thể và nhân dân trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển cộng đồng.
940. Virtud cívica [biɾˈtud ˈsi.βi.ka]: Phẩm hạnh công dân, ý thức tuân thủ kỷ cương xã hội và trách nhiệm cao cả đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
941. Visita patrimonial [biˈsi.ta pa.tɾi.moˈnjal]: Chuyến tham quan, nghiên cứu các di tích lịch sử và di sản văn hóa thế giới được tổ chức định kỳ cho công chúng.
942. Vitral colonial [biˈtɾal ko.loˈnjal]: Nghệ thuật trang trí cửa kính màu trong kiến trúc thuộc địa, tạo nên không gian ánh sáng huyền ảo và thanh nhã.
943. Vocalización [bo.ka.li.saˈsjon]: Kỹ thuật phát âm và luyện thanh điêu luyện trong nghệ thuật ca hát chuyên nghiệp của các nghệ sĩ âm nhạc hàn lâm.
944. Voluntariado juvenil [bo.lun.taˈɾja.ðo xu.βeˈnil]: Phong trào thanh niên tình nguyện sôi nổi, biểu tượng của nhiệt huyết tuổi trẻ trong các chiến dịch xây dựng đất nước.
945. Voz de la patria [ˈbos ðe la ˈpa.tɾja]: Tiếng nói thiêng liêng của quê hương, biểu tượng phát thanh và tư tưởng phản ánh khát vọng độc lập, tự do.
946. Vuelta al campo [ˈbwel.ta al ˈkam.po]: Phong trào gắn bó với nông thôn, ca ngợi đời sống bình dị và giá trị lao động sản xuất nông nghiệp truyền thống.
947. Xilófono popular [siˈlo.fo.no po.puˈlaɾ]: Nhạc cụ mộc cầm dân gian góp phần tạo nên màu sắc âm thanh độc đáo trong các ban nhạc truyền thống đường phố.
948. Xochiquetzal [so.tʃiˈket.sal]: Biểu tượng thần thoại về cái đẹp và nghệ thuật tạo hình trong văn hóa giao lưu châu Mỹ, nguồn cảm hứng sáng tạo.
949. Xylon [ˈsi.lon]: Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong nghiên cứu cấu trúc gỗ và vật liệu tự nhiên phục vụ thủ công mỹ nghệ điêu khắc.
950. Yaque [ˈja.ke]: Tên gọi dòng sông lớn và các giá trị sinh thái, lịch sử gắn liền với đời sống định cư của cư dân vùng miền.
951. Yarey silvestre [jaˈɾei silˈβes.tɾe]: Cây cọ dại cung cấp nguyên liệu sợi tự nhiên dẻo dai cho ngành nghề đan lát thủ công truyền thống lâu đời.
952. Yaya [ˈja.ʝa]: Loại gỗ quý có độ bền cao trong rừng nhiệt đới, nguyên liệu quen thuộc của các nghệ nhân chế tác dụng cụ lao động và mộc mỹ nghệ.
953. Yemayá y Changó [ʝe.maˈʝa i tʃaŋˈɡo]: Hai vị thần tối cao biểu tượng cho biển cả và sấm sét trong hệ thống tín ngưỡng Santería, đậm nét văn hóa tâm linh.
954. Yerba medicinal [ˈʝeɾ.ba me.ði.siˈnal]: Các loài thảo mộc và cây thuốc nam truyền thống được lưu truyền trong kinh nghiệm chữa bệnh dân gian.
955. Yodel cubano [ˈjo.del kuˈβa.no]: Biến thể kỹ thuật hát luyến láy độc đáo trong một số dòng dân ca kết hợp phong cách biểu diễn giao thoa văn hóa.
956. Yuca brava [ˈʝu.ka ˈbɾa.βa]: Giống sắn hoang dã có lịch sử lâu đời trong đời sống ẩm thực và tri thức bản địa từ thời tiền Columbus.
957. Yumurino [ʝumuˈɾi.no]: Tính từ chỉ các giá trị văn hóa, con người và cảnh quan đặc trưng gắn liền với thung lũng sông Yumurí tuyệt đẹp.
958. Zabala [saˈβa.la]: Tên tuổi danh nhân và nhà hoạt động lịch sử có nhiều đóng góp quan trọng trong tiến trình đấu tranh giải phóng dân tộc.
959. Zafra histórica [ˈsa.fɾa isˈto.ɾi.ka]: Những mùa vụ mía đường lịch sử mang ý nghĩa chiến lược trong các giai đoạn phát triển kinh tế trọng điểm của đất nước.
960. Zampurna [samˈpuɾ.na]: Nhạc cụ kèn sáo dân gian truyền thống tạo nên âm hưởng mộc mạc, đậm chất trữ tình trong các dịp lễ hội lớn.
961. Zapateo campesino [sa.paˈte.o kam.peˈsi.no]: Điệu nhảy múa guốc gót chân đặc trưng của người nông dân vùng quê, biểu tượng văn hóa dân gian lâu đời.
962. Zarzuela nacional [saɾˈswe.la na.sjoˈnal]: Nghệ thuật nhạc kịch kinh điển mang đậm bản sắc sáng tạo độc đáo của các nhà soạn nhạc tên tuổi trong nước.
963. Zejel [xeˈxel]: Thể thơ ca trữ tình trung cổ Tây Ban Nha được tiếp biến và lưu giữ dấu ấn trong kho tàng văn học dân gian hải ngoại.
964. Zelotes [seˈlo.tes]: Tinh thần đấu tranh kiên định, nhiệt huyết cách mạng sục sôi của các thế hệ thanh niên trong công cuộc bảo vệ tổ quốc.
965. Zempasúchil [sem.paˈsu.tʃil]: Loài hoa biểu tượng của sự tưởng niệm và tôn vinh trong các nghi lễ văn hóa truyền thống mang màu sắc tâm linh.
966. ZETA [ˈse.ta]: Ký tự và biểu tượng chữ viết trong hệ thống ngôn ngữ tiếng Tây Ban Nha chuẩn mực, nền tảng của từ điển học hiện đại.
967. Zircón [siɾˈkon]: Khoáng vật và đá quý tự nhiên xuất hiện trong nghệ thuật chế tác trang sức thủ công mỹ nghệ truyền thống.
968. Zofra [ˈso.fɾa]: Thuật ngữ phương ngữ chỉ các vùng đất nông nghiệp chuyên canh hoặc không gian lao động miệt mài của người nông dân.
969. Zócalo [ˈso.ka.lo]: Chân tường kiến trúc hoặc khu vực quảng trường trung tâm, điểm hẹn sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng tại các đô thị.
970. Zonalidad [so.na.liˈðað]: Tính phân vùng địa lý và sự phong phú của các tiểu vùng văn hóa đặc thù trên khắp các tỉnh thành đảo quốc.
971. Zoología aplicada [so.o.loˈxi.a a.pliˈka.ða]: Ngành khoa học sinh học ứng dụng nghiên cứu bảo tồn hệ động vật quý hiếm và cân bằng sinh thái tự nhiên.
972. Zootécnico [so.oˈtek.ni.ko]: Chuyên gia và kỹ thuật viên ngành chăn nuôi, lực lượng đóng góp vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.
973. Zorzal [soɾˈsal]: Chim hét – loài chim hoang dã với tiếng hót lảnh lót, biểu tượng thiên nhiên trong thơ ca và văn học dân gian.
974. Zozobra [soˈso.βɾe]: Trạng thái thử thách, những biến động thăng trầm của lịch sử mà nhân dân đảo quốc đã kiên cường vượt qua.
975. Zueco [ˈswe.ko]: Giày gỗ truyền thống của người lao động và nghệ nhân thủ công trong các làng nghề mộc cổ xưa.
976. Zullía [suˈʎi.a]: Tiếng cười vui tươi, rộn ràng trong các sinh hoạt văn nghệ quần chúng và lễ hội đường phố truyền thống.
977. Zumbador [sum.baˈðoɾ]: Tên gọi dân gian của các loài chim ruồi và côn trùng tạo âm thanh cánh đặc trưng trong hệ sinh thái nhiệt đới.
978. Zumocal [su.moˈkal]: Thảm thực vật ven sông suối trù phú, nơi cung cấp nguồn dược liệu và sinh cảnh tự nhiên phong phú.
979. Zuncho [ˈsun.tʃo]: Vòng đai kim loại hoặc gỗ gia cố các thùng chứa rượu rum và nông sản truyền thống trong các xưởng sản xuất.
980. Zunzuncito [sun.sunˈsi.to]: Chim ruồi ong – biểu tượng loài sinh vật bé nhỏ, kỳ diệu và đáng tự hào của hệ sinh thái đặc hữu.
981. Zurcidor [suɾ.siˈðo]: Người thợ khâu vá, thợ thủ công lành nghề gìn giữ nét đẹp tỉ mỉ trong nghệ thuật may mặc truyền thống.
982. Zurra [ˈsu.ra]: Buổi liên hoan hoặc cuộc tụ họp vui tươi mang tính chất giải trí cộng đồng của người dân vùng nông thôn.
983. Zurriago [suˈrja.ɣo]: Roi da truyền thống trong sinh hoạt chăn nuôi gia súc của những người cao bồi nông thôn guajiro.
984. Zuruco [suˈɾu.ko]: Tên gọi địa phương chỉ các vùng thung lũng nhỏ kín gió ẩn mình giữa các dãy núi cao của đảo quốc.
985. Zythum antiguo [ˈsi.tum anˈti.ɡwo]: Thức uống lên men cổ truyền được nghiên cứu trong các chuyên khảo khảo cổ học văn hóa ẩm thực nhân loại.
986. Sabor criollo [saˈβo.ɾes kɾiˈo.ʎos]: Hương vị đậm đà nguyên bản kết tinh từ sản vật và phong cách chế biến truyền thống của người bản địa.
987. Salón dorado [saˈlon doˈɾa.ðo]: Phòng khánh tiết trang trọng tại các cung điện và nhà hát lớn, nơi diễn ra các sự kiện ngoại giao văn hóa.
988. Sello postal [ˈse.lo posˈtal]: Tem bưu chính nghệ thuật, ấn phẩm lưu niệm quý giá phản ánh lịch sử, danh nhân và văn hóa đất nước.
989. Sentimiento nacional [sen.tiˈmjen.to na.sjoˈnal]: Tình cảm yêu nước nồng nàn và ý thức tự tôn dân tộc gắn bó keo sơn trong lòng mỗi người dân.
990. Símbolo patrio [ˈsim.bo.lo ˈpa.tɾjo]: Biểu tượng thiêng liêng của quốc gia gồm quốc kỳ, quốc huy và quốc ca hào hùng trường tồn cùng lịch sử.
991. Sinfo-jazz [ˈsin.fo ʝas]: Thể loại âm nhạc giao thoa độc đáo giữa nhạc thính phòng giao hưởng cổ điển và nhịp điệu jazz phóng khoáng.
992. Sistema de salud [sisˈte.ma ðe saˈlud]: Hệ thống y tế toàn dân nhân đạo, thành tựu vĩ đại bảo vệ sức khỏe cộng đồng được thế giới tôn vinh.
993. Sociedad filarmónica [so.sjeˈðað fi.laɾˈmo.ni.ka]: Hội âm nhạc và ái hữu nghệ thuật, nơi hội tụ của các nhà soạn nhạc và nghệ sĩ thính phòng lớn.
994. Sol de medianoche [ˈsol ðe me.ðjaˈno.tʃe]: Hình ảnh nghệ thuật biểu tượng trong thơ ca lãng mạn ca ngợi khát vọng sống và ánh sáng tự do.
995. Sonero de Cuba [soˈne.ɾo ðe ˈku.βa]: Danh xưng tự hào dành cho các nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc dòng nhạc truyền thống Son cubano.
996. Teatro dramático [teˈa.tɾo dɾaˈma.ti.ko]: Sân khấu kịch nghệ chính thống phản ánh các xung đột lịch sử xã hội và chiều sâu tâm lý con người.
997. Templo de la música [ˈtem.plo ðe la ˈmu.si.ka]: Ngôi nhà âm nhạc, các học viện và nhà hát lớn nơi nuôi dưỡng các tài năng nghệ thuật quốc gia.
998. Terceto tradicional [teɾˈse.to tɾa.di.sjoˈnal]: Ban nhạc ba thành viên biểu diễn các làn điệu truyền thống mộc mạc, đậm chất trữ tình đảo quốc.
999. Terraza colonial [teˈra.sa ko.loˈnjal]: Sân thượng kiến trúc thuộc địa, không gian ngắm cảnh và hóng gió mát lý tưởng tại các phố cổ.