Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 11)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

626. Tabaco [taˈβa.ko]: Nông sản chiến lược và là biểu tượng văn hóa thủ công mỹ nghệ, thương hiệu nổi tiếng toàn cầu của đảo quốc với những điếu xì-gà thượng hạng.

627. Tabaquería [ta.βa.keˈɾi.a]: Cửa hàng hoặc xưởng chuyên doanh xì-gà thủ công, không gian văn hóa thương mại đặc trưng gắn liền với phố thị Cuba.

628. Tabaquero [taˈβa.keˈɾo]: Nghệ nhân quấn xì-gà truyền thống, người gìn giữ ngọn lửa nghề thủ công lâu đời tại các xưởng sản xuất lớn.

629. Tacón [taˈkon]: Gót giày trong nghệ thuật nhảy múa flamenco và múa truyền thống, tạo nên âm thanh gõ nhịp rộn ràng trên sàn diễn.

630. Talento [taˈlen.to]: Khả năng sáng tạo thiên bẩm của các thế hệ nghệ sĩ, trí thức và nhân dân trong công cuộc xây dựng văn hóa đất nước.

631. Talento joven [taˈlen.to xoˈβen]: Lực lượng tài năng trẻ đầy nhiệt huyết trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và thể thao được quốc gia chú trọng đào tạo.

632. Taller de artes [taˈʎe.ɾo ðe ˈaɾ.tes]: Xưởng sáng tạo mỹ nghệ và thủ công truyền thống, nơi truyền nghề từ các bậc thầy cho thế hệ trẻ kế cận.

633. Tambor [tamˈboɾ]: Trống – nhạc cụ gõ truyền thống không thể thiếu trong các nghi lễ tâm linh, nhịp điệu rumba và lễ hội đường phố.

634. Tambora [tamˈbo.ɾa]: Chiếc trống lớn truyền thống giữ nhịp quan trọng trong các ban nhạc dân gian và các lễ hội carnaval sôi động.

635. Tarde de poesía [ˈtaɾ.ðe ðe po.eˈsi.a]: Buổi chiều hội ngộ thơ ca, không gian sinh hoạt văn hóa tao nhã, lãng mạn của giới trí thức và yêu văn học.

636. Tarea [taˈɾe.a]: Nhiệm vụ lao động sản xuất hoặc học tập, khái niệm quen thuộc trong đời sống xã hội thường nhật của nhân dân.

637. Teatro [teˈa.tɾo]: Nghệ thuật sân khấu kịch nói và biểu diễn nghệ thuật hàn lâm có bề dày lịch sử phát triển rực rỡ tại các nhà hát lớn.

638. Teatro dramático [teˈa.tɾo dɾaˈma.ti.ko]: Sân khấu kịch nghệ chính thống phản ánh các xung đột lịch sử xã hội và chiều sâu tâm lý con người.

639. Teatro Lírico [teˈa.tɾo ˈli.ɾi.ko]: Sân khấu nghệ thuật ca vũ kịch truyền thống, nơi bảo tồn và trình diễn các tác phẩm nhạc kịch kinh điển.

640. Teatro musical [teˈa.tɾo mu.siˈkal]: Nghệ thuật sân khấu ca múa nhạc tổng hợp, hình thức biểu diễn hoành tráng rất được công chúng yêu thích.

641. Tecno-arte [tek.noˈaɾ.te]: Sự kết hợp sáng tạo giữa công nghệ số hiện đại và nghệ thuật tạo hình truyền thống trong thời kỳ đổi mới.

642. Tejadillo [te.xaˈði.ʎo]: Mái hiên ngói đỏ truyền thống đặc trưng trong cấu trúc kiến trúc nhà ở vùng thuộc địa Tây Ban Nha.

643. Telas tradicionales [ˈte.las tɾa.di.sjoˈna.les]: Các loại vải hoa văn nhiệt đới rực rỡ sắc màu dùng để may trang phục mùa hè truyền thống.

644. Telenovela [te.le.noˈβe.la]: Phim truyền hình dài tập, thể loại giải trí rất được ưa chuộng trên sóng truyền hình, phản ánh đời sống xã hội.

645. Televisión Cubana [te.le.βiˈsjon kuˈβa.na]: Hệ thống phát thanh truyền hình quốc gia, cơ quan truyền thông chủ lực tuyên truyền văn hóa và tư tưởng.

646. Templete [temˈple.te]: Ngôi đền kỷ niệm lịch sử hình khối tân cổ điển tại La Habana, nơi diễn ra thánh lễ thành lập thành phố năm 1519.

647. Templo [ˈtem.plo]: Ngôi đền hoặc công trình kiến trúc tôn giáo cổ kính lưu giữ các giá trị sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng.

648. Temporal [tem.poˈɾal]: Mùa mưa bão nhiệt đới dữ dội, hiện tượng thiên nhiên thử thách đòi hỏi tinh thần đoàn kết vượt khó.

649. Tenacidad [te.na.siˈðað]: Tính kiên cường, sự bền bỉ và ý chí sắt đá vượt qua mọi thử thách khắc nghiệt của nhân dân đảo quốc.

650. Tenor [teˈnoɾ]: Giọng ca nam cao xuất sắc, lực lượng chủ chốt trong các dàn hợp xướng và thanh nhạc thính phòng cổ điển.

651. Teología de la liberación [te.o.loˈxi.a ðe la li.be.ɾaˈsjon]: Thần học giải phóng, dòng tư tưởng triết học tôn giáo gắn liền với công lý.

652. Terraplén [te.raˈplen]: Con đường đất đắp cao truyền thống kết nối các vùng nông thôn bạt ngàn với hệ thống giao thông huyết mạch.

653. Terruño [teˈru.ɲo]: Mảnh đất quê hương, thổ nhưỡng đặc trưng nuôi dưỡng nguồn nông sản hảo hạng như thuốc lá và cây ăn quả.

654. Tesoro [teˈso.ɾo]: Kho tàng di sản văn hóa, lịch sử và thiên nhiên vô giá được quốc gia trân trọng gìn giữ và bảo tồn nghiêm ngặt.

655. Tesoro bibliográfico [teˈso.ɾo βi.βlioˈɣɾa.fi.ko]: Kho tàng sách cổ và tư liệu văn học quý giá được bảo tồn tại Thư viện Quốc gia José Martí.

656. Tesoro nacional [teˈso.ɾo na.sjoˈnal]: Kho báu di sản văn hóa, thiên nhiên và nghệ thuật quý giá được nhà nước đặc biệt quan tâm bảo tồn.

657. Texto dramático [ˈteks.to dɾaˈma.ti.ko]: Kịch bản văn học nghệ thuật phản ánh các vấn đề thời sự và nhân văn sâu sắc của xã hội.

658. Texto literario [ˈteks.to li.teˈɾa.ɾjo]: Tác phẩm văn học chính thống phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và lịch sử hào hùng của dân tộc.

659. Texto escolar [ˈteks.to es.koˈlaɾ]: Sách giáo khoa và hệ thống tài liệu học tập chuẩn hóa phục vụ nền giáo dục toàn dân, miễn phí và nhân đạo.

660. Tiempo de zafra [ˈtjem.po ðe ˈsa.fra]: Mùa vụ thu hoạch mía rộn ràng, khoảng thời gian lao động sản xuất khẩn trương mang đậm nét văn hóa nông nghiệp.

661. Tiempos coloniales [ˈtjem.pos ko.loˈnja.les]: Thời kỳ lịch sử thuộc địa Tây Ban Nha kéo dài hàng thế kỷ, giai đoạn đặt nền móng kiến trúc cổ.

662. Tierra [ˈtjɛ.ra]: Đất đai quê hương, khái niệm thiêng liêng gắn liền với lòng yêu nước nồng nàn và sức sống kiên cường của dân tộc.

663. Tierra fértil [ˈtjɛ.ra ˈfeɾ.til]: Vùng đất đai màu mỡ trù phú phì nhiêu, điều kiện tự nhiên lý tưởng cho nền nông nghiệp mía đường và thuốc lá.

664. Tiburón [ti.βuˈɾon]: Loài cá mập biểu tượng sinh thái biển phong phú và là nguồn cảm hứng trong nghệ thuật điêu khắc, hội họa hải đảo.

665. Timbal [timˈbal]: Chiếc trống đơn kim loại truyền thống tạo nên âm hưởng tiết tấu giòn giã trong các ban nhạc dân gian.

666. Timbales [timˈba.les]: Bộ trống gõ kim loại đôi kết hợp trong dàn nhạc timba và salsa, tạo nên âm hưởng tiết tấu bốc lửa, cuồng nhiệt.

667. Timba [ˈtim.ba]: Dòng nhạc dance hiện đại kết hợp sôi động giữa salsa, funk, rumba và jazz, rất thịnh hành trong giới trẻ đô thị.

668. Tinajones [ti.naˈxo.nes]: Những chiếc chum gốm khổng lồ truyền thống dùng để trữ nước mưa, biểu tượng văn hóa đặc trưng của Camagüey.

669. Típico [ˈti.pi.ko]: Tính từ chỉ những nét đặc trưng, thuần túy truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa dân gian nguyên bản của đảo quốc.

670. Típico cubano [ˈti.pi.ko kuˈβa.no]: Những giá trị truyền thống thuần túy mang đậm bản sắc văn hóa đặc trưng nguyên bản của đất nước và con người.

671. Típico regional [ˈti.pi.ko ˌre.xjoˈnal]: Những nét văn hóa đặc trưng thuần túy của từng vùng miền, làm phong phú thêm bức tranh bản sắc.

672. Títere [ˈti.te.ɾe]: Nghệ thuật múa rối truyền thống chuyên phục vụ thiếu nhi và các chương trình nghệ thuật giáo dục nhân văn sâu sắc.

673. Titeres nacional [ˈti.te.ɾes na.sjoˈnal]: Đoàn nghệ thuật múa rối quốc gia chuyên dàn dựng và biểu diễn các vở kịch nhân văn phục vụ thiếu nhi.

674. Título honorífico [ˈti.tu.lo o.noˈɾi.fi.ko]: Các danh hiệu cao quý do nhà nước trao tặng nhằm tôn vinh cá nhân xuất sắc có đóng góp lớn trong văn hóa.

675. Tabaco premium [toˈβa.ko ˈpɾe.mjum]: Sản phẩm xì-gà thượng hạng chất lượng cao được tuyển chọn kỹ lưỡng từ những lá thuốc lá tốt nhất.

676. Todoterreno [to.do.teˈre.no]: Tinh thần kiên cường, khả năng thích ứng linh hoạt, bền bỉ trước mọi hoàn cảnh khó khăn và thử thách cuộc sống.

677. Tolerancia [to.leˈɾan.sja]: Lòng khoan dung, sự tôn trọng lẫn nhau trong đời sống xã hội đa dân tộc, đa văn hóa của cộng đồng cư dân.

678. Tomate [toˈma.te]: Quả cà chua, nguyên liệu rau củ thiết yếu trong nghệ thuật ẩm thực nấu nướng các món sốt truyền thống gia đình.

679. Tonada [toˈna.ða]: Khúc dân ca mộc mạc mang âm hưởng đồng quê trữ tình, sâu lắng của vùng nông thôn đảo quốc Caribe.

680. Torcedor [toɾ.seˈðoɾ]: Nghệ nhân cuốn xì-gà tay nghề bậc thầy, người thổi hồn và sự tinh tế vào từng điếu xì-gà thủ công truyền thống.

681. Tormenta [toɾˈmen.ta]: Cơn bão nhiệt đới mùa hè dữ dội, thử thách từ thiên nhiên tôi luyện ý chí kiên cường của người dân vùng biển.

682. Toronja [toˈɾon.xa]: Quả bưởi hồng nhiệt đới, loại trái cây thanh mát, giàu vitamin xuất hiện phổ biến trong các khu vườn gia đình.

683. Torre [ˈto.re]: Tháp chuông nhà thờ cổ kính hoặc các công trình kiến trúc phòng thủ vững chãi, vươn cao uy nghiêm giữa không gian đô thị di sản.

684. Trabajo voluntario [tɾaˈβa.xo βo.lunˈta.ɾjo]: Lao động tình nguyện, phong trào xã hội mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc nhằm huy động sức mạnh cộng đồng.

685. Tradición [tɾa.diˈsjon]: Truyền thống văn hóa, hệ thống các giá trị tinh thần, đạo lý và tập quán tốt đẹp được lưu truyền bền vững.

686. Tradición oral [tɾa.diˈsjon oˈɾal]: Truyền khẩu và kho tàng văn học dân gian truyền miệng được các thế hệ cao niên trân trọng gìn giữ qua thời gian.

687. Tradición patriótica [tɾa.diˈsjon pa.tɾjoˈti.ka]: Truyền thống yêu nước và tinh thần đấu tranh bất khuất được các thế hệ nối tiếp gìn giữ thiêng liêng.

688. Traje típico [ˈtɾa.xe ˈti.pi.ko]: Trang phục truyền thống rực rỡ sắc màu, phản ánh bản sắc thẩm mỹ độc đáo và nét đẹp văn hóa trong các lễ hội.

689. Travesía marítima [tɾa.βeˈsi.a maˈɾi.ti.ka]: Hải trình vượt biển lịch sử kết nối giao thương và giao lưu văn hóa giữa các hòn đảo Caribe.

690. Tren histórico [tɾen isˈto.ɾi.ko]: Chuyến tàu hỏa lịch sử kết nối các vùng miền, biểu tượng gắn liền với tiến trình phát triển giao thông.

691. Tribuna [tɾiˈβu.na]: Khái niệm chỉ các diễn đàn chính trị, quảng trường trung tâm nơi diễn ra các cuộc mít tinh quần chúng lớn.

692. Trigo [ˈtɾi.go]: Cây lúa mì và các sản phẩm lương thực, một phần trong bức tranh đa dạng của đời sống nông nghiệp và tiêu dùng.

693. Trigo y caña [ˈtɾi.go i ˈka.ɲa]: Biểu tượng sự phong phú của sản vật nông nghiệp truyền thống gắn liền với đời sống mưu sinh.

694. Trinidad [tɾi.niˈðað]: Thành phố di sản thế giới UNESCO với kiến trúc thuộc địa nguyên vẹn, những con đường lát đá cổ kính.

695. Trío [ˈtɾi.o]: Ban nhạc ba thành viên chơi đàn guitar kết hợp ca hát, hình thức biểu diễn du ca truyền thống phổ biến.

696. Trío vocal [ˈtɾi.o voˈkal]: Nhóm tam ca hòa âm giọng hát truyền thống, hình thức biểu diễn du ca phổ biến tại các không gian mộc.

697. Triunfo revolucionario [tɾiˈun.fo re.βo.lu.sjoˈna.ɾjo]: Thắng lợi vĩ đại của cách mạng, mốc son chói lọi mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ hoàn toàn cho dân tộc.

698. Tropezón [tɾo.peˈson]: Điểm dừng chân giao lưu nghệ thuật quen thuộc của các nghệ sĩ và du khách trên các tuyến phố lịch sử.

699. Trova [ˈtɾo.va]: Dòng âm nhạc du ca lãng mạn mộc mạc khởi nguồn từ thế kỷ XIX tại Santiago de Cuba, linh hồn của nghệ thuật hát trữ tình.

700. Trova bohemia [ˈtɾo.va boˈe.mxja]: Dòng nhạc du ca lãng mạn mang phong cách phóng khoáng của các nghệ sĩ đô thị về đêm đầy cảm xúc.

701. Trova tradicional [ˈtɾo.va tɾa.di.sjoˈnal]: Dòng nhạc du ca truyền thống kinh điển, nền tảng sâu sắc của tâm hồn âm nhạc trữ tình mộc mạc.

702. Trovador [tɾo.vaˈðoɾ]: Người nghệ sĩ du ca lãng mạn, người gìn giữ và sáng tác những khúc ca trữ tình mộc mạc của đất nước.

703. Tropicana [tɾo.piˈka.na]: Sân khấu ca múa nhạc ngoài trời hoành tráng, lộng lẫy và nổi tiếng bậc nhất thế giới dưới tán cây rừng nhiệt đới.

704. Tuna [ˈtu.na]: Ban nhạc sinh viên truyền thống mặc trang phục cổ xưa, vừa đi dạo vừa đàn hát mang lại bầu không khí rộn rã.

705. Tuna universitaria [ˈtu.na u.ni.βeɾ.siˈta.ɾja]: Ban nhạc sinh viên đại học truyền thống mặc trang phục cổ xưa, vừa đi dạo vừa ca hát trên các tuyến phố.

706. Turismo cultural [tuˈɾis.mo kul.tuˈɾal]: Loại hình du lịch văn hóa chuyên sâu khám phá các di sản lịch sử, kiến trúc thuộc địa và nghệ thuật bản địa.

707. Turismo histórico [tuˈɾis.mo isˈto.ɾi.ko]: Loại hình du lịch lịch sử khám phá các chiến khu, di tích cách mạng và bảo tàng danh tiếng trên cả nước.

708. Tutoría [tu.toˈɾi.ja]: Hoạt động hướng dẫn chuyên môn và truyền thụ tri thức nghệ thuật, khoa học từ các bậc thầy cho thế hệ trẻ.

709. Ubicación geográfica [u.βi.kaˈsjon xe.oˈɣɾa.fi.ka]: Vị trí địa lý chiến lược tại cửa ngõ vùng Caribe, điều kiện tự nhiên định hình bản sắc văn hóa.

710. UJC (Unión de Jóvenes Comunistas) [uˈnjon ðe ˈxo.βe.nes ko.muˈnis.tas]: Đoàn Thanh niên Cộng sản Cuba, tổ chức nòng cốt tập hợp thế hệ trẻ trong xây dựng đất nước.

711. Ultramar [ul.taˈmaɾ]: Thuật ngữ chỉ các vùng đất hải ngoại, phản ánh tầm nhìn kết nối quốc tế trong lịch sử ngoại giao và hàng hải.

712. Umbral [umˈbɾal]: Ngưỡng cửa bước vào các không gian di sản văn hóa, bảo tàng lịch sử và các công trình kiến trúc cổ kính lâu đời.

713. Unidad nacional [u.niˈðað na.sjoˈnal]: Khối đại đoàn kết toàn dân tộc, sức mạnh cốt lõi bảo vệ nền độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

714. Unión patriótica [uˈnjon pa.tɾjoˈti.ka]: Khối liên hiệp đoàn kết toàn dân tộc vì mục tiêu độc lập chủ quyền và xây dựng tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

715. Universidad [u.ni.βeɾ.siˈðað]: Hệ thống các trường đại học lớn, trung tâm tri thức và khoa học tiên phong trong tiến trình phát triển kinh tế xã hội.

716. Universidad de La Habana [u.ni.βeɾ.siˈdad ðe la aˈβa.na]: Trường Đại học La Habana danh tiếng (thành lập năm 1728), trung tâm giáo dục đại học lâu đời nhất.

717. Universidad popular [u.ni.βeɾ.siˈdad po.puˈlaɾ]: Hệ thống giáo dục mở và trường đại học nhân dân nâng cao tri thức cho toàn thể người lao động.

718. Universo cultural [u.niˈveɾ.so kul.tuˈɾal]: Khái niệm toàn diện chỉ tổng thể không gian văn hóa, nghệ thuật, hệ tư tưởng và di sản tâm linh đặc sắc.

719. Urbanismo [uɾ.βaˈnis.mo]: Nghệ thuật và khoa học quy hoạch đô thị, nổi bật với các công trình kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha và không gian công cộng.

720. Urbanismo colonial [uɾ.βaˈnis.mo ko.loˈnjal]: Nghệ thuật quy hoạch đô thị thời kỳ thuộc địa với các quảng trường trung tâm và mạng lưới đường phố bàn cờ.

721. Urbano monumental [uɾˈba.no mon.menˈtal]: Không gian quy hoạch đô thị với các công trình tượng đài lịch sử hoành tráng và tôn nghiêm.

722. Utopía [uˈto.pja]: Khát vọng về một xã hội công bằng, nhân văn và tốt đẹp hơn trong tư tưởng triết học và văn học tiến bộ của nhân dân.

723. Vacunación [ba.ku.naˈsjon]: Chương trình y tế cộng đồng tiên tiến, biểu tượng nhân đạo và thành tựu vĩ đại của nền y học dự phòng quốc gia.

724. Valdés, Chucho [balˈdes]: Tên tuổi nghệ sĩ piano và nhà soạn nhạc thiên tài, biểu tượng lớn của dòng nhạc jazz đương đại Cuba và thế giới.

725. Valdés, Víctor [balˈdes]: Tên tuổi các nghệ sĩ, nhà soạn nhạc và danh nhân tài hoa đóng góp quan trọng vào sự phát triển của dòng nhạc cổ điển.

Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật