Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 11)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

501. Tradición oral [tɾa.diˈsjon oˈɾal]: Truyền thống khẩu ngữ và kho tàng văn học dân gian truyền miệng được các thế hệ cao niên trân trọng gìn giữ qua thời gian.

502. Traje típico [ˈtɾa.xe ˈti.pi.ko]: Bộ trang phục truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội và biểu diễn nghệ thuật.

503. Tribuna abierta [tɾiˈβu.na aˈβjeɾ.ta]: Diễn đàn mở, hình thức sinh hoạt chính trị và văn hóa quần chúng thu hút đông đảo nhân dân tham gia thể hiện ý chí.

504. Trinidad [tɾi.niˈðað]: Thành phố di sản thế giới UNESCO với kiến trúc thuộc địa nguyên vẹn, những con đường lát đá cổ kính và không gian nghệ thuật đặc sắc.

505. Trío vocal [ˈtɾi.o voˈkal]: Nhóm tam ca hòa âm giọng hát truyền thống, hình thức biểu diễn du ca phổ biến và được yêu mến rộng rãi.

506. Trova [ˈtɾo.va]: Dòng âm nhạc du ca lãng mạn mộc mạc khởi nguồn từ thế kỷ XIX, linh hồn của nghệ thuật hát ca khúc trữ tình đảo quốc.

507. Trova tradicional [ˈtɾo.va tɾa.di.sjoˈnal]: Dòng nhạc du ca truyền thống kinh điển, nền tảng sâu sắc của tâm hồn âm nhạc trữ tình mộc mạc đảo quốc Caribe.

508. Tropicana [tɾo.piˈka.na]: Sân khấu ca múa nhạc ngoài trời hoành tráng, lộng lẫy và nổi tiếng bậc nhất thế giới từ thập niên 1930 tại La Habana.

509. Tropezón [tɾo.peˈson]: Điểm dừng chân giao lưu nghệ thuật quen thuộc của các nghệ sĩ và du khách trên các tuyến phố lịch sử.

510. Tuna universitaria [ˈtu.na u.ni.βeɾ.siˈta.ɾja]: Ban nhạc sinh viên đại học truyền thống mặc trang phục cổ xưa, vừa đi dạo vừa ca hát mang lại không khí rộn rã.

511. Turismo histórico [tuˈɾis.mo isˈto.ɾi.ko]: Loại hình du lịch lịch sử khám phá các chiến khu, di tích cách mạng và bảo tàng danh tiếng trên khắp cả nước.

512. Tutoría [tu.toˈɾi.ja]: Hoạt động hướng dẫn chuyên môn và truyền thụ tri thức nghệ thuật, khoa học từ các bậc thầy cho thế hệ trẻ.

513. Ubicación geográfica [u.βi.kaˈsjon xe.oˈɣɾa.fi.ka]: Vị trí địa lý chiến lược tại cửa ngõ vùng Caribe, điều kiện tự nhiên định hình bản sắc văn hóa độc đáo.

514. UJC (Unión de Jóvenes Comunistas) [uˈnjon ðe ˈxo.βe.nes ko.muˈnis.tas]: Đoàn Thanh niên Cộng sản Cuba, tổ chức nòng cốt tập hợp thế hệ trẻ trong xây dựng và bảo vệ tổ quốc.

515. Ultramar [ul.taˈmaɾ]: Thuật ngữ chỉ các vùng đất hải ngoại, phản ánh tầm nhìn kết nối quốc tế trong lịch sử ngoại giao và hàng hải.

516. Umbral [umˈbɾal]: Ngưỡng cửa bước vào các không gian di sản văn hóa, bảo tàng và các công trình kiến trúc cổ kính lâu đời.

517. Unidad nacional [u.niˈðað na.sjoˈnal]: Khối đại đoàn kết toàn dân tộc, sức mạnh cốt lõi bảo vệ nền độc lập và chủ quyền đất nước.

518. Universidad [u.ni.βeɾ.siˈðað]: Hệ thống các trường đại học lớn, trung tâm tri thức và khoa học tiên phong trong tiến trình phát triển xã hội.

519. Urbanismo colonial [uɾ.βaˈnis.mo ko.loˈnjal]: Nghệ thuật quy hoạch đô thị thời kỳ thuộc địa với các quảng trường trung tâm và mạng lưới đường phố ô bàn cờ.

520. Utopia [uˈto.pja]: Khát vọng về một xã hội công bằng, nhân văn và tốt đẹp hơn trong tư tưởng triết học và văn học tiến bộ.

521. Vacunación [ba.ku.naˈsjon]: Chương trình y tế cộng đồng tiên tiến, biểu tượng nhân đạo của nền y học dự phòng quốc gia.

522. Valdés, Chucho [balˈdes]: Tên tuổi nghệ sĩ piano và nhà soạn nhạc thiên tài, biểu tượng lớn của dòng nhạc jazz đương đại Cuba.

523. Valiente [baˈljen.te]: Tính từ ca ngợi tinh thần dũng cảm, kiên cường và bất khuất của con người trong mọi hoàn cảnh thử thách.

524. Valle de Viñales [ˈba.ʝe ðe biˈɲa.les]: Thung lũng Viñales kỳ vĩ, di sản thiên nhiên thế giới với cảnh quan tháp karst và văn hóa nông nghiệp lâu đời.

525. Vanguardia artística [βanˈɡaɾ.dja aɾˈtis.ti.ka]: Đội ngũ văn nghệ sĩ tiên phong sáng tạo các giá trị mỹ thuật và văn học đổi mới mang tầm thời đại.

526. Variedad musical [ba.ɾjeˈðað mu.siˈkal]: Sự phong phú đa dạng của các dòng chảy âm nhạc truyền thống và hiện đại trên đảo quốc.

527. Varadero [ba.ɾaˈðe.ɾo]: Bãi biển nổi tiếng thế giới với làn nước trong xanh và dải cát trắng mịn, niềm tự hào của du lịch sinh thái biển.

528. Veguero [beˈɣe.ɾo]: Người nông dân chuyên canh trồng cây thuốc lá, những nghệ nhân một nắng hai sương bám đất làm giàu cho quê hương.

529. Velada cultural [beˈla.ða kul.tuˈɾal]: Đêm hội văn hóa nghệ thuật trang trọng kỷ niệm các sự kiện lịch sử và ngày lễ lớn quốc gia.

530. Vencedor [ben.seˈðoɾ]: Biểu tượng của chiến thắng, ý chí vượt qua mọi gian khó để giành lấy độc lập tự do và thành tựu.

531. Vendimia popular [benˈdi.mja po.puˈlaɾ]: Ngày hội thu hoạch nông sản của nhân dân, sự kiện mang đậm văn hóa lao động cộng đồng vui tươi.

532. Ventana colonial [benˈta.na ko.loˈnjal]: Khung cửa sổ kiến trúc thuộc địa đặc trưng với các thanh gỗ tiện tinh xảo nhìn ra phố thị cổ kính.

533. Vera [ˈbe.ɾa]: Cảnh quan thiên nhiên tươi mát ven các dòng sông suối và thung lũng trù phú của miền quê đảo quốc.

534. Verano [beˈɾa.no]: Mùa hè nhiệt đới rực rỡ ánh nắng, khoảng thời gian diễn ra các lễ hội carnaval và sinh hoạt cộng đồng sôi động.

535. Verbo [ˈbeɾ.βo]: Sức mạnh ngôn từ trong thi ca và văn học, công cụ truyền tải khát vọng tự do và tư tưởng nhân văn sâu sắc.

536. Verdad histórica [beɾˈdað isˈto.ɾi.ka]: Chân lý lịch sử khách quan, nền tảng cốt lõi trong nghiên cứu khoa học xã hội và biên soạn sử liệu.

537. Versalles [beɾˈsa.ʎes]: Quận phố lịch sử nổi tiếng tại Matanzas với các công trình kiến trúc đặc sắc và văn hóa bản địa lâu đời.

538. Verso libre [ˈbeɾ.so ˈli.βɾe]: Thể thơ tự do trong văn học hiện đại, giải phóng cảm xúc và thể hiện góc nhìn riêng biệt của nhà thơ.

539. Veterano [be.teˈɾa.no]: Các cựu chiến binh và lão thành cách mạng, những nhân chứng sống đáng kính của lịch sử hào hùng dân tộc.

540. Viaje de estudios [ˈvja.x ðe esˈtu.ðjos]: Chuyến đi thực tế học tập và nghiên cứu văn hóa, lịch sử của học sinh sinh viên các cấp.

541. Vida campesina [ˈbi.ðə kam.peˈsi.na]: Đời sống nông thôn mộc mạc, bình dị gắn liền với đồng áng, tiếng đàn guitar và tình nghĩa xóm giềng.

542. Vigía [biˈxi.a]: Trạm quan sát và tên gọi nhà xuất bản thủ công nổi tiếng tại Matanzas chuyên làm sách nghệ thuật độc bản.

543. Villa [ˈbi.ʝa]: Tên gọi các thị trấn cổ lịch sử được quy hoạch bảo tồn nguyên vẹn kiến trúc từ thời kỳ đầu lập quốc.

544. Villareño [bi.ʎaˈɾe.ɲo]: Cư dân sinh sống tại vùng đất trung tâm Villa Clara với những truyền thống văn hóa và lịch sử tự hào.

545. Vinculación [biŋ.ku.laˈsjon]: Sự gắn kết bền chặt giữa lý luận và thực tiễn, giữa văn hóa truyền thống và sự phát triển hiện đại.

546. Violonchelo [bjo.lonˈtʃe.lo]: Đàn violoncello, nhạc cụ dây trầm được dung hợp tinh tế trong các dàn nhạc thính phòng cổ điển quốc gia.

547. Virtuoso [biɾˈtwa.so]: Người nghệ sĩ đạt trình độ biểu diễn điêu luyện bậc thầy, tài năng xuất chúng trong nghệ thuật âm nhạc.

548. Visita guiada [biˈsi.ta ˈɡja.ða]: Chuyến tham quan có hướng dẫn viên tại các bảo tàng và khu di tích lịch sử văn hóa quốc gia.

549. Visualidad [bi.zwa.liˈðað]: Ngôn ngữ tạo hình thị giác trong mỹ thuật đương đại và nghệ thuật thiết kế áp phích tuyên truyền.

550. Vitrales de colores [biˈtɾales ðe koˈlo.res]: Những ô cửa kính màu nghệ thuật rực rỡ lọc ánh nắng nhiệt độ, điểm nhấn độc đáo của kiến trúc nhà cổ.

Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật