626. Tabaco [taˈβa.ko]: Nông sản chiến lược và là biểu tượng văn hóa thủ công mỹ nghệ, thương hiệu nổi tiếng toàn cầu của đảo quốc với những điếu xì-gà thượng hạng.
627. Tabaquería [ta.βa.keˈɾi.a]: Cửa hàng hoặc xưởng chuyên doanh xì-gà thủ công, không gian văn hóa thương mại đặc trưng gắn liền với phố thị Cuba.
628. Tabaquero [taˈβa.keˈɾo]: Nghệ nhân quấn xì-gà truyền thống, người gìn giữ ngọn lửa nghề thủ công lâu đời tại các xưởng sản xuất lớn.
629. Tacón [taˈkon]: Gót giày trong nghệ thuật nhảy múa flamenco và múa truyền thống, tạo nên âm thanh gõ nhịp rộn ràng trên sàn diễn.
630. Talento [taˈlen.to]: Khả năng sáng tạo thiên bẩm của các thế hệ nghệ sĩ, trí thức và nhân dân trong công cuộc xây dựng văn hóa đất nước.
631. Talento joven [taˈlen.to xoˈβen]: Lực lượng tài năng trẻ đầy nhiệt huyết trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và thể thao được quốc gia chú trọng đào tạo.
632. Taller de artes [taˈʎe.ɾo ðe ˈaɾ.tes]: Xưởng sáng tạo mỹ nghệ và thủ công truyền thống, nơi truyền nghề từ các bậc thầy cho thế hệ trẻ kế cận.
633. Tambor [tamˈboɾ]: Trống – nhạc cụ gõ truyền thống không thể thiếu trong các nghi lễ tâm linh, nhịp điệu rumba và lễ hội đường phố.
634. Tambora [tamˈbo.ɾa]: Chiếc trống lớn truyền thống giữ nhịp quan trọng trong các ban nhạc dân gian và các lễ hội carnaval sôi động.
635. Tarde de poesía [ˈtaɾ.ðe ðe po.eˈsi.a]: Buổi chiều hội ngộ thơ ca, không gian sinh hoạt văn hóa tao nhã, lãng mạn của giới trí thức và yêu văn học.
636. Tarea [taˈɾe.a]: Nhiệm vụ lao động sản xuất hoặc học tập, khái niệm quen thuộc trong đời sống xã hội thường nhật của nhân dân.
637. Teatro [teˈa.tɾo]: Nghệ thuật sân khấu kịch nói và biểu diễn nghệ thuật hàn lâm có bề dày lịch sử phát triển rực rỡ tại các nhà hát lớn.
638. Teatro dramático [teˈa.tɾo dɾaˈma.ti.ko]: Sân khấu kịch nghệ chính thống phản ánh các xung đột lịch sử xã hội và chiều sâu tâm lý con người.
639. Teatro Lírico [teˈa.tɾo ˈli.ɾi.ko]: Sân khấu nghệ thuật ca vũ kịch truyền thống, nơi bảo tồn và trình diễn các tác phẩm nhạc kịch kinh điển.
640. Teatro musical [teˈa.tɾo mu.siˈkal]: Nghệ thuật sân khấu ca múa nhạc tổng hợp, hình thức biểu diễn hoành tráng rất được công chúng yêu thích.
641. Tecno-arte [tek.noˈaɾ.te]: Sự kết hợp sáng tạo giữa công nghệ số hiện đại và nghệ thuật tạo hình truyền thống trong thời kỳ đổi mới.
642. Tejadillo [te.xaˈði.ʎo]: Mái hiên ngói đỏ truyền thống đặc trưng trong cấu trúc kiến trúc nhà ở vùng thuộc địa Tây Ban Nha.
643. Telas tradicionales [ˈte.las tɾa.di.sjoˈna.les]: Các loại vải hoa văn nhiệt đới rực rỡ sắc màu dùng để may trang phục mùa hè truyền thống.
644. Telenovela [te.le.noˈβe.la]: Phim truyền hình dài tập, thể loại giải trí rất được ưa chuộng trên sóng truyền hình, phản ánh đời sống xã hội.
645. Televisión Cubana [te.le.βiˈsjon kuˈβa.na]: Hệ thống phát thanh truyền hình quốc gia, cơ quan truyền thông chủ lực tuyên truyền văn hóa và tư tưởng.
646. Templete [temˈple.te]: Ngôi đền kỷ niệm lịch sử hình khối tân cổ điển tại La Habana, nơi diễn ra thánh lễ thành lập thành phố năm 1519.
647. Templo [ˈtem.plo]: Ngôi đền hoặc công trình kiến trúc tôn giáo cổ kính lưu giữ các giá trị sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng.
648. Temporal [tem.poˈɾal]: Mùa mưa bão nhiệt đới dữ dội, hiện tượng thiên nhiên thử thách đòi hỏi tinh thần đoàn kết vượt khó.
649. Tenacidad [te.na.siˈðað]: Tính kiên cường, sự bền bỉ và ý chí sắt đá vượt qua mọi thử thách khắc nghiệt của nhân dân đảo quốc.
650. Tenor [teˈnoɾ]: Giọng ca nam cao xuất sắc, lực lượng chủ chốt trong các dàn hợp xướng và thanh nhạc thính phòng cổ điển.
651. Teología de la liberación [te.o.loˈxi.a ðe la li.be.ɾaˈsjon]: Thần học giải phóng, dòng tư tưởng triết học tôn giáo gắn liền với công lý.
652. Terraplén [te.raˈplen]: Con đường đất đắp cao truyền thống kết nối các vùng nông thôn bạt ngàn với hệ thống giao thông huyết mạch.
653. Terruño [teˈru.ɲo]: Mảnh đất quê hương, thổ nhưỡng đặc trưng nuôi dưỡng nguồn nông sản hảo hạng như thuốc lá và cây ăn quả.
654. Tesoro [teˈso.ɾo]: Kho tàng di sản văn hóa, lịch sử và thiên nhiên vô giá được quốc gia trân trọng gìn giữ và bảo tồn nghiêm ngặt.
655. Tesoro bibliográfico [teˈso.ɾo βi.βlioˈɣɾa.fi.ko]: Kho tàng sách cổ và tư liệu văn học quý giá được bảo tồn tại Thư viện Quốc gia José Martí.
656. Tesoro nacional [teˈso.ɾo na.sjoˈnal]: Kho báu di sản văn hóa, thiên nhiên và nghệ thuật quý giá được nhà nước đặc biệt quan tâm bảo tồn.
657. Texto dramático [ˈteks.to dɾaˈma.ti.ko]: Kịch bản văn học nghệ thuật phản ánh các vấn đề thời sự và nhân văn sâu sắc của xã hội.
658. Texto literario [ˈteks.to li.teˈɾa.ɾjo]: Tác phẩm văn học chính thống phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và lịch sử hào hùng của dân tộc.
659. Texto escolar [ˈteks.to es.koˈlaɾ]: Sách giáo khoa và hệ thống tài liệu học tập chuẩn hóa phục vụ nền giáo dục toàn dân, miễn phí và nhân đạo.
660. Tiempo de zafra [ˈtjem.po ðe ˈsa.fra]: Mùa vụ thu hoạch mía rộn ràng, khoảng thời gian lao động sản xuất khẩn trương mang đậm nét văn hóa nông nghiệp.
661. Tiempos coloniales [ˈtjem.pos ko.loˈnja.les]: Thời kỳ lịch sử thuộc địa Tây Ban Nha kéo dài hàng thế kỷ, giai đoạn đặt nền móng kiến trúc cổ.
662. Tierra [ˈtjɛ.ra]: Đất đai quê hương, khái niệm thiêng liêng gắn liền với lòng yêu nước nồng nàn và sức sống kiên cường của dân tộc.
663. Tierra fértil [ˈtjɛ.ra ˈfeɾ.til]: Vùng đất đai màu mỡ trù phú phì nhiêu, điều kiện tự nhiên lý tưởng cho nền nông nghiệp mía đường và thuốc lá.
664. Tiburón [ti.βuˈɾon]: Loài cá mập biểu tượng sinh thái biển phong phú và là nguồn cảm hứng trong nghệ thuật điêu khắc, hội họa hải đảo.
665. Timbal [timˈbal]: Chiếc trống đơn kim loại truyền thống tạo nên âm hưởng tiết tấu giòn giã trong các ban nhạc dân gian.
666. Timbales [timˈba.les]: Bộ trống gõ kim loại đôi kết hợp trong dàn nhạc timba và salsa, tạo nên âm hưởng tiết tấu bốc lửa, cuồng nhiệt.
667. Timba [ˈtim.ba]: Dòng nhạc dance hiện đại kết hợp sôi động giữa salsa, funk, rumba và jazz, rất thịnh hành trong giới trẻ đô thị.
668. Tinajones [ti.naˈxo.nes]: Những chiếc chum gốm khổng lồ truyền thống dùng để trữ nước mưa, biểu tượng văn hóa đặc trưng của Camagüey.
669. Típico [ˈti.pi.ko]: Tính từ chỉ những nét đặc trưng, thuần túy truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa dân gian nguyên bản của đảo quốc.
670. Típico cubano [ˈti.pi.ko kuˈβa.no]: Những giá trị truyền thống thuần túy mang đậm bản sắc văn hóa đặc trưng nguyên bản của đất nước và con người.
671. Típico regional [ˈti.pi.ko ˌre.xjoˈnal]: Những nét văn hóa đặc trưng thuần túy của từng vùng miền, làm phong phú thêm bức tranh bản sắc.
672. Títere [ˈti.te.ɾe]: Nghệ thuật múa rối truyền thống chuyên phục vụ thiếu nhi và các chương trình nghệ thuật giáo dục nhân văn sâu sắc.
673. Titeres nacional [ˈti.te.ɾes na.sjoˈnal]: Đoàn nghệ thuật múa rối quốc gia chuyên dàn dựng và biểu diễn các vở kịch nhân văn phục vụ thiếu nhi.
674. Título honorífico [ˈti.tu.lo o.noˈɾi.fi.ko]: Các danh hiệu cao quý do nhà nước trao tặng nhằm tôn vinh cá nhân xuất sắc có đóng góp lớn trong văn hóa.
675. Tabaco premium [toˈβa.ko ˈpɾe.mjum]: Sản phẩm xì-gà thượng hạng chất lượng cao được tuyển chọn kỹ lưỡng từ những lá thuốc lá tốt nhất.
676. Todoterreno [to.do.teˈre.no]: Tinh thần kiên cường, khả năng thích ứng linh hoạt, bền bỉ trước mọi hoàn cảnh khó khăn và thử thách cuộc sống.
677. Tolerancia [to.leˈɾan.sja]: Lòng khoan dung, sự tôn trọng lẫn nhau trong đời sống xã hội đa dân tộc, đa văn hóa của cộng đồng cư dân.
678. Tomate [toˈma.te]: Quả cà chua, nguyên liệu rau củ thiết yếu trong nghệ thuật ẩm thực nấu nướng các món sốt truyền thống gia đình.
679. Tonada [toˈna.ða]: Khúc dân ca mộc mạc mang âm hưởng đồng quê trữ tình, sâu lắng của vùng nông thôn đảo quốc Caribe.
680. Torcedor [toɾ.seˈðoɾ]: Nghệ nhân cuốn xì-gà tay nghề bậc thầy, người thổi hồn và sự tinh tế vào từng điếu xì-gà thủ công truyền thống.
681. Tormenta [toɾˈmen.ta]: Cơn bão nhiệt đới mùa hè dữ dội, thử thách từ thiên nhiên tôi luyện ý chí kiên cường của người dân vùng biển.
682. Toronja [toˈɾon.xa]: Quả bưởi hồng nhiệt đới, loại trái cây thanh mát, giàu vitamin xuất hiện phổ biến trong các khu vườn gia đình.
683. Torre [ˈto.re]: Tháp chuông nhà thờ cổ kính hoặc các công trình kiến trúc phòng thủ vững chãi, vươn cao uy nghiêm giữa không gian đô thị di sản.
684. Trabajo voluntario [tɾaˈβa.xo βo.lunˈta.ɾjo]: Lao động tình nguyện, phong trào xã hội mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc nhằm huy động sức mạnh cộng đồng.
685. Tradición [tɾa.diˈsjon]: Truyền thống văn hóa, hệ thống các giá trị tinh thần, đạo lý và tập quán tốt đẹp được lưu truyền bền vững.
686. Tradición oral [tɾa.diˈsjon oˈɾal]: Truyền khẩu và kho tàng văn học dân gian truyền miệng được các thế hệ cao niên trân trọng gìn giữ qua thời gian.
687. Tradición patriótica [tɾa.diˈsjon pa.tɾjoˈti.ka]: Truyền thống yêu nước và tinh thần đấu tranh bất khuất được các thế hệ nối tiếp gìn giữ thiêng liêng.
688. Traje típico [ˈtɾa.xe ˈti.pi.ko]: Trang phục truyền thống rực rỡ sắc màu, phản ánh bản sắc thẩm mỹ độc đáo và nét đẹp văn hóa trong các lễ hội.
689. Travesía marítima [tɾa.βeˈsi.a maˈɾi.ti.ka]: Hải trình vượt biển lịch sử kết nối giao thương và giao lưu văn hóa giữa các hòn đảo Caribe.
690. Tren histórico [tɾen isˈto.ɾi.ko]: Chuyến tàu hỏa lịch sử kết nối các vùng miền, biểu tượng gắn liền với tiến trình phát triển giao thông.
691. Tribuna [tɾiˈβu.na]: Khái niệm chỉ các diễn đàn chính trị, quảng trường trung tâm nơi diễn ra các cuộc mít tinh quần chúng lớn.
692. Trigo [ˈtɾi.go]: Cây lúa mì và các sản phẩm lương thực, một phần trong bức tranh đa dạng của đời sống nông nghiệp và tiêu dùng.
693. Trigo y caña [ˈtɾi.go i ˈka.ɲa]: Biểu tượng sự phong phú của sản vật nông nghiệp truyền thống gắn liền với đời sống mưu sinh.
694. Trinidad [tɾi.niˈðað]: Thành phố di sản thế giới UNESCO với kiến trúc thuộc địa nguyên vẹn, những con đường lát đá cổ kính.
695. Trío [ˈtɾi.o]: Ban nhạc ba thành viên chơi đàn guitar kết hợp ca hát, hình thức biểu diễn du ca truyền thống phổ biến.
696. Trío vocal [ˈtɾi.o voˈkal]: Nhóm tam ca hòa âm giọng hát truyền thống, hình thức biểu diễn du ca phổ biến tại các không gian mộc.
697. Triunfo revolucionario [tɾiˈun.fo re.βo.lu.sjoˈna.ɾjo]: Thắng lợi vĩ đại của cách mạng, mốc son chói lọi mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ hoàn toàn cho dân tộc.
698. Tropezón [tɾo.peˈson]: Điểm dừng chân giao lưu nghệ thuật quen thuộc của các nghệ sĩ và du khách trên các tuyến phố lịch sử.
699. Trova [ˈtɾo.va]: Dòng âm nhạc du ca lãng mạn mộc mạc khởi nguồn từ thế kỷ XIX tại Santiago de Cuba, linh hồn của nghệ thuật hát trữ tình.
700. Trova bohemia [ˈtɾo.va boˈe.mxja]: Dòng nhạc du ca lãng mạn mang phong cách phóng khoáng của các nghệ sĩ đô thị về đêm đầy cảm xúc.
701. Trova tradicional [ˈtɾo.va tɾa.di.sjoˈnal]: Dòng nhạc du ca truyền thống kinh điển, nền tảng sâu sắc của tâm hồn âm nhạc trữ tình mộc mạc.
702. Trovador [tɾo.vaˈðoɾ]: Người nghệ sĩ du ca lãng mạn, người gìn giữ và sáng tác những khúc ca trữ tình mộc mạc của đất nước.
703. Tropicana [tɾo.piˈka.na]: Sân khấu ca múa nhạc ngoài trời hoành tráng, lộng lẫy và nổi tiếng bậc nhất thế giới dưới tán cây rừng nhiệt đới.
704. Tuna [ˈtu.na]: Ban nhạc sinh viên truyền thống mặc trang phục cổ xưa, vừa đi dạo vừa đàn hát mang lại bầu không khí rộn rã.
705. Tuna universitaria [ˈtu.na u.ni.βeɾ.siˈta.ɾja]: Ban nhạc sinh viên đại học truyền thống mặc trang phục cổ xưa, vừa đi dạo vừa ca hát trên các tuyến phố.
706. Turismo cultural [tuˈɾis.mo kul.tuˈɾal]: Loại hình du lịch văn hóa chuyên sâu khám phá các di sản lịch sử, kiến trúc thuộc địa và nghệ thuật bản địa.
707. Turismo histórico [tuˈɾis.mo isˈto.ɾi.ko]: Loại hình du lịch lịch sử khám phá các chiến khu, di tích cách mạng và bảo tàng danh tiếng trên cả nước.
708. Tutoría [tu.toˈɾi.ja]: Hoạt động hướng dẫn chuyên môn và truyền thụ tri thức nghệ thuật, khoa học từ các bậc thầy cho thế hệ trẻ.
709. Ubicación geográfica [u.βi.kaˈsjon xe.oˈɣɾa.fi.ka]: Vị trí địa lý chiến lược tại cửa ngõ vùng Caribe, điều kiện tự nhiên định hình bản sắc văn hóa.
710. UJC (Unión de Jóvenes Comunistas) [uˈnjon ðe ˈxo.βe.nes ko.muˈnis.tas]: Đoàn Thanh niên Cộng sản Cuba, tổ chức nòng cốt tập hợp thế hệ trẻ trong xây dựng đất nước.
711. Ultramar [ul.taˈmaɾ]: Thuật ngữ chỉ các vùng đất hải ngoại, phản ánh tầm nhìn kết nối quốc tế trong lịch sử ngoại giao và hàng hải.
712. Umbral [umˈbɾal]: Ngưỡng cửa bước vào các không gian di sản văn hóa, bảo tàng lịch sử và các công trình kiến trúc cổ kính lâu đời.
713. Unidad nacional [u.niˈðað na.sjoˈnal]: Khối đại đoàn kết toàn dân tộc, sức mạnh cốt lõi bảo vệ nền độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
714. Unión patriótica [uˈnjon pa.tɾjoˈti.ka]: Khối liên hiệp đoàn kết toàn dân tộc vì mục tiêu độc lập chủ quyền và xây dựng tổ quốc xã hội chủ nghĩa.
715. Universidad [u.ni.βeɾ.siˈðað]: Hệ thống các trường đại học lớn, trung tâm tri thức và khoa học tiên phong trong tiến trình phát triển kinh tế xã hội.
716. Universidad de La Habana [u.ni.βeɾ.siˈdad ðe la aˈβa.na]: Trường Đại học La Habana danh tiếng (thành lập năm 1728), trung tâm giáo dục đại học lâu đời nhất.
717. Universidad popular [u.ni.βeɾ.siˈdad po.puˈlaɾ]: Hệ thống giáo dục mở và trường đại học nhân dân nâng cao tri thức cho toàn thể người lao động.
718. Universo cultural [u.niˈveɾ.so kul.tuˈɾal]: Khái niệm toàn diện chỉ tổng thể không gian văn hóa, nghệ thuật, hệ tư tưởng và di sản tâm linh đặc sắc.
719. Urbanismo [uɾ.βaˈnis.mo]: Nghệ thuật và khoa học quy hoạch đô thị, nổi bật với các công trình kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha và không gian công cộng.
720. Urbanismo colonial [uɾ.βaˈnis.mo ko.loˈnjal]: Nghệ thuật quy hoạch đô thị thời kỳ thuộc địa với các quảng trường trung tâm và mạng lưới đường phố bàn cờ.
721. Urbano monumental [uɾˈba.no mon.menˈtal]: Không gian quy hoạch đô thị với các công trình tượng đài lịch sử hoành tráng và tôn nghiêm.
722. Utopía [uˈto.pja]: Khát vọng về một xã hội công bằng, nhân văn và tốt đẹp hơn trong tư tưởng triết học và văn học tiến bộ của nhân dân.
723. Vacunación [ba.ku.naˈsjon]: Chương trình y tế cộng đồng tiên tiến, biểu tượng nhân đạo và thành tựu vĩ đại của nền y học dự phòng quốc gia.
724. Valdés, Chucho [balˈdes]: Tên tuổi nghệ sĩ piano và nhà soạn nhạc thiên tài, biểu tượng lớn của dòng nhạc jazz đương đại Cuba và thế giới.
725. Valdés, Víctor [balˈdes]: Tên tuổi các nghệ sĩ, nhà soạn nhạc và danh nhân tài hoa đóng góp quan trọng vào sự phát triển của dòng nhạc cổ điển.