405. Universidad de La Habana [u.ni.βeɾ.siˈdad ðe la aˈβa.na]: Trường Đại học La Habana danh tiếng, trung tâm giáo dục và nghiên cứu khoa học lâu đời nhất, cái nôi đào tạo nhiều thế hệ trí thức yêu nước.
406. Universo cultural [u.niˈveɾ.so kul.tuˈɾal]: Khái niệm toàn diện chỉ tổng thể không gian văn hóa, nghệ thuật và di sản tâm linh đặc sắc của đảo quốc Caribe.
407. Urbanismo [uɾ.βaˈnis.mo]: Nghệ thuật và khoa học quy hoạch đô thị, nổi bật với các công trình kiến trúc thuộc địa và hệ thống không gian công cộng hài hòa.
408. Valdés, Víctor [balˈdes]: Tên tuổi các nghệ sĩ và nhà soạn nhạc tài hoa đóng góp quan trọng vào sự phát triển của dòng nhạc cổ điển và truyền thống.
409. Van Van [ban ˈban]: Ban nhạc huyền thoại do Juan Formell sáng lập, người tiên phong định hình dòng nhạc Timba hiện đại có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
410. Vanguardia [βanˈɡaɾ.dja]: Lực lượng nghệ sĩ, trí thức tiên phong trong các phong trào sáng tạo mỹ thuật, văn học và đổi mới tư duy xã hội.
411. Varela, Félix [baˈɾe.la, ˈfe.liks]: Nhà tư tưởng lớn, người đặt nền móng triết học cho tinh thần yêu nước và khát vọng độc lập dân tộc tự do.
412. Variedades [ba.ɾjeˈða.des]: Chương trình biểu diễn nghệ thuật tổng hợp phong phú gồm ca múa nhạc, kịch ngắn và ảo thuật phục vụ công chúng.
413. Vega [ˈbe.ɣa]: Vùng thung lũng màu mỡ chuyên canh trồng cây thuốc lá chất lượng cao, nơi cung cấp nguyên liệu thượng hạng cho ngành xì-gà.
414. Vehículo clásico [beˈi.ku.lo ˈklas.i.ko]: Những chiếc xe ô tô cổ điển kiểu Mỹ từ thập niên 1950, biểu tượng văn hóa giao thông độc đáo và sống động.
415. Velada [beˈla.ða]: Buổi dạ hội hoặc đêm hội sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật và tưởng niệm trang trọng diễn ra vào buổi tối.
416. Vendimia [benˈdi.mja]: Mùa thu hoạch nông sản truyền thống, sự kiện lao động mang đậm dấu ấn văn hóa cộng đồng gắn kết lâu đời.
417. Verdad [beɾˈdað]: Khái niệm đề cao tính chân thực, khách quan và minh bạch trong nghiên cứu khoa học, báo chí và nghệ thuật sáng tạo.
418. Verbena [beɾˈbe.na]: Lễ hội dân gian đường phố vui tươi, rộn ràng âm nhạc và các trò chơi truyền thống của nhân dân địa phương.
419. Verso [ˈbeɾ.so]: Câu thơ trong kho tàng thi ca phong phú, thể hiện tâm hồn lãng mạn và tình yêu quê hương nồng nàn của các nhà thơ.
420. Viaje [ˈvja.x]: Hành trình khám phá, du lịch văn hóa hoặc chuyến đi thực tế của các văn nghệ sĩ tìm cảm hứng sáng tác.
421. Vida cotidiana [ˈbi.ðə ko.tiˈðja.na]: Đời sống thường nhật dung dị, đầy ắp tiếng cười và tình nghĩa cộng đồng ấm áp của người dân đảo quốc.
422. Villancico [bi.ʎanˈsi.ko]: Khúc ca Giáng sinh truyền thống vui tươi, giai điệu ngọt ngào vang lên trong các dịp lễ hội cuối năm gia đình.
423. Viñales [biˈɲa.les]: Thung lũng di sản thiên nhiên thế giới UNESCO với cảnh quan tháp karst kỳ vĩ và nghề trồng thuốc lá thủ công truyền thống.
424. Violín [bjoˈlin]: Đàn vĩ cầm – nhạc cụ phương Tây được dung hợp tinh tế trong các dàn nhạc charanga và nhạc cổ điển Cuba.
425. Virreinato [bi.reiˈna.to]: Thời kỳ lịch sử dưới chế độ phó vương Tây Ban Nha, giai đoạn hình thành các nền tảng kiến trúc đô thị cổ.
426. Virtuosismo [biɾ.twaˈsi.zmo]: Tài nghệ biểu diễn điêu luyện đỉnh cao của các nghệ sĩ âm nhạc và múa hàn lâm quốc gia.
427. Visión [biˈsjon]: Tầm nhìn chiến lược và nhãn quan nghệ thuật sắc sảo của các danh nhân trong hành trình phát triển văn hóa đất nước.
428. Vista [ˈbis.ta]: Tầm nhìn phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp từ các pháo đài cổ hoặc thung lũng hướng ra biển Caribe bao la.
429. Vitral [biˈtɾal]: Những khung cửa kính màu nghệ thuật đặc trưng trong kiến trúc nhà ở thuộc địa, điều hòa ánh sáng và gió biển mát lành.
430. Vocalista [bo.kaˈlis.ta]: Ca sĩ biểu diễn thanh nhạc chuyên nghiệp trong các ban nhạc truyền thống và dàn hợp xướng nghệ thuật.
431. Voz [ˈbos]: Giọng ca, âm thanh tiếng nói của con người, biểu tượng cho sức mạnh truyền tải cảm xúc trong nghệ thuật ca hát.
432. Vuelta Abajo [ˈbwel.ta aˈβa.xo]: Vùng đất trồng thuốc lá nổi tiếng thế giới tại tỉnh Pinar del Río, nơi cho ra đời những lá xì-gà thượng hạng.
433. Xylófono [siˈlo.fo.no]: Đàn mộc cầm, nhạc cụ gõ tạo âm thanh trong trẻo góp phần phong phú hóa hòa tấu âm nhạc dân gian.
434. Yarey [jaˈɾei]: Loại sợi tự nhiên dẻo dai từ lá cọ dùng để đan nón và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống.
435. Yuca [ˈʝu.ka]: Củ sắn, nguồn lương thực quen thuộc và nguyên liệu cốt lõi trong nhiều món ăn truyền thống dân dã của gia đình.
436. Yoruba [ʝoˈɾu.ba]: Tộc người gốc Phi có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống tín ngưỡng Santería, âm nhạc và văn hóa tâm linh đảo quốc.
437. Yumurí [ʝumuˈɾi]: Thung lũng tuyệt đẹp tại Matanzas với hệ sinh thái trù phú và giá trị lịch sử, thi ca lâu đời.
438. Zabaleta [sa.βaˈle.ta]: Tên tuổi nghệ sĩ và nhà nghiên cứu văn hóa có nhiều đóng góp trong việc gìn giữ các giá trị nghệ thuật truyền thống.
439. Zafra [ˈsa.fɾa]: Mùa thu hoạch mía rộn ràng, sự kiện kinh tế - xã hội mang đậm nét văn hóa lao động và nhịp sống của người nông dân.
440. Zafra popular [ˈsa.fɾa poˈpu.laɾ]: Ngày hội văn hóa lao động gắn liền với cao điểm vụ mùa sản xuất nông nghiệp truyền thống của toàn dân.
441. Zarzuela [saɾˈswe.la]: Thể loại nhạc kịch trữ tình truyền thống Tây Ban Nha được du nhập và phát triển rực rỡ tại các nhà hát La Habana.
442. Zona colonial [ˈso.na ko.loˈnjal]: Khu vực đô thị bảo tồn kiến trúc thuộc địa nguyên vẹn, trung tâm di sản lịch sử văn hóa quốc gia.
443. Zona monumental [ˈso.na mon.menˈtal]: Khu vực quy hoạch các tượng đài và công trình kiến trúc nghệ thuật quy mô lớn tri ân lịch sử.
444. Zootecnia [so.oˈtek.nja]: Ngành khoa học chăn nuôi và phát triển nông nghiệp gắn liền với đời sống kinh tế trang trại truyền thống.
445. Zunzún [sunˈsun]: Biểu tượng loài chim ruồi tự do bay lượn giữa bầu trời thiên nhiên tươi đẹp của đảo quốc.
446. Zurcido [suɾˈsi.ðo]: Nghệ thuật thêu may và phục chế trang phục truyền thống khéo léo của các thợ thủ công lành nghề.
447. Zythum [ˈsi.tum]: Loại đồ uống lên men truyền thống cổ xưa được nghiên cứu trong văn hóa ẩm thực khảo cổ học nhân học.
448. Sones [ˈso.nes]: Thể loại âm nhạc truyền thống đa dạng, nhịp điệu phong phú là nền tảng của các dòng nhạc khiêu vũ hiện đại.
449. Salterio [salˈte.ɾjo]: Đàn tam thập lục hoặc đàn dây gõ truyền thống xuất hiện trong các không gian âm nhạc cổ điển thính phòng.
450. Sinsonte alegre [sinˈson.te aˈle.ɣɾe]: Biểu tượng tiếng hót chim nhại vui tươi, nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca dân gian đảo quốc.
451. Sabores criollos [saˈβo.ɾes kɾiˈo.ʎos]: Hương vị ẩm thực thuần túy mang đậm bản sắc lai tạo độc đáo giữa văn hóa Tây Ban Nha và bản địa.
452. Senderismo [sen.deˈɾis.mo]: Hoạt động du lịch sinh thái đi bộ khám phá thiên nhiên và các di tích lịch sử chiến khu cách mạng.
453. Simbolos patrios [ˈsim.bo.los ˈpa.tɾjos]: Hệ thống các biểu tượng thiêng liêng quốc gia gồm quốc kỳ, quốc huy và quốc ca hào hùng.
454. Sintesis [ˈsin.te.sis]: Sự tổng hòa tinh tế các giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật định hình bản sắc độc đáo của đất nước Cuba.