530. Universidad de La Habana [u.ni.βeɾ.siˈdad ðe la aˈβa.na]: Trường Đại học La Habana danh tiếng (thành lập năm 1728), trung tâm giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học lâu đời nhất, cái nôi đào tạo nhiều thế hệ trí thức, danh nhân và nhà lãnh đạo yêu nước kiệt xuất của đất nước.
531. Universo cultural [u.niˈveɾ.so kul.tuˈɾal]: Khái niệm toàn diện chỉ tổng thể không gian văn hóa, nghệ thuật, hệ tư tưởng và di sản tâm linh đặc sắc của đảo quốc Caribe trong tiến trình lịch sử.
532. Urbanismo [uɾ.βaˈnis.mo]: Nghệ thuật và khoa học quy hoạch đô thị, nổi bật với các công trình kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha và hệ thống không gian quảng trường, đại lộ công cộng hài hòa.
533. Valdés, Víctor [balˈdes]: Tên tuổi các nghệ sĩ, nhà soạn nhạc và danh nhân tài hoa đóng góp quan trọng vào sự phát triển của dòng nhạc cổ điển và truyền thống Cuba.
534. Van Van [ban ˈban]: Ban nhạc huyền thoại Los Van Van do Juan Formell sáng lập năm 1969, người tiên phong định hình và phát triển dòng nhạc Timba hiện đại có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
535. Vanguardia [βanˈɡaɾ.dja]: Lực lượng nghệ sĩ, trí thức và văn nghệ sĩ tiên phong trong các phong trào sáng tạo mỹ thuật, văn học đổi mới và định hình tư duy thẩm mỹ xã hội.
536. Varela, Félix [baˈɾe.la, ˈfe.liks]: Nhà tư tưởng lớn, nhà triết học và linh mục yêu nước (1788–1853), người đặt nền móng triết học cho tinh thần độc lập dân tộc và tư duy khai sáng tại Cuba.
537. Variedades [ba.ɾjeˈða.des]: Chương trình biểu diễn nghệ thuật tổng hợp phong phú gồm ca múa nhạc, kịch ngắn và ảo thuật phục vụ công chúng rộng rãi tại các nhà hát.
538. Vega [ˈbe.ɣa]: Vùng thung lũng màu mỡ, đất đai trù phú chuyên canh trồng cây thuốc lá chất lượng cao, nơi cung cấp nguồn nguyên liệu thượng hạng cho ngành xì-gà danh tiếng.
539. Vehículo clásico [beˈi.ku.lo ˈklas.i.ko]: Những chiếc xe ô tô cổ điển kiểu Mỹ từ thập niên 1950, biểu tượng văn hóa giao thông độc đáo, đầy màu sắc và sống động trên các tuyến phố La Habana.
540. Velada [beˈla.ða]: Buổi dạ hội hoặc đêm hội sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật và tưởng niệm trang trọng diễn ra vào buổi tối để tri ân các anh hùng dân tộc.
541. Vendimia [benˈdi.mja]: Mùa thu hoạch nông sản truyền thống, sự kiện lao động mang đậm dấu ấn văn hóa cộng đồng gắn kết lâu đời giữa người nông dân và đất mẹ.
542. Verdad [beɾˈdað]: Khái niệm triết học đề cao tính chân thực, khách quan và minh bạch trong nghiên cứu khoa học, báo chí cách mạng và nghệ thuật sáng tạo.
543. Verbena [beɾˈbe.na]: Lễ hội dân gian đường phố vui tươi, rộn ràng âm nhạc, ánh sáng và các trò chơi truyền thống của nhân dân địa phương trong các dịp hội hè.
544. Verso [ˈbeɾ.so]: Câu thơ trong kho tàng thi ca phong phú, thể hiện tâm hồn lãng mạn, khát vọng tự do và tình yêu quê hương nồng nàn của các nhà thơ Cuba.
545. Viaje [ˈvja.xe]: Hành trình khám phá, du lịch văn hóa hoặc chuyến đi thực tế của các văn nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng sáng tác tại các vùng miền đất nước.
546. Vida cotidiana [ˈbi.ðə ko.tiˈðja.na]: Đời sống thường nhật dung dị, đầy ắp tiếng cười, sự sẻ chia và tình nghĩa cộng đồng ấm áp của người dân trên khắp đảo quốc.
547. Villancico [bi.ʎanˈsi.ko]: Khúc ca Giáng sinh truyền thống vui tươi, giai điệu ngọt ngào vang lên trong các dịp lễ hội cuối năm quây quần bên gia đình.
548. Viñales [biˈɲa.les]: Thung lũng di sản thiên nhiên thế giới UNESCO (tỉnh Pinar del Río) với cảnh quan tháp karst (mogotes) kỳ vĩ, ruộng thuốc lá thủ công và nếp sống nguyên sơ.
549. Violín [bjoˈlin]: Đàn vĩ cầm – nhạc cụ dây phương Tây được dung hợp tinh tế, giữ vai trò quan trọng trong các dàn nhạc charanga và nhạc cổ điển Cuba.
550. Virreinato [bi.reiˈna.to]: Thời kỳ lịch sử dưới chế độ phó vương Tây Ban Nha, giai đoạn hình thành các nền tảng kiến trúc đô thị cổ và cơ chế hành chính thuộc địa.
551. Virtuosismo [biɾ.twaˈsi.zmo]: Tài nghệ biểu diễn điêu luyện đỉnh cao của các nghệ sĩ âm nhạc, ảo thuật gia và nghệ sĩ múa hàn lâm quốc gia trên các sân khấu lớn.
552. Visión [biˈsjon]: Tầm nhìn chiến lược, đường lối chính trị và nhãn quan nghệ thuật sắc sảo của các danh nhân trong hành trình phát triển văn hóa đất nước.
553. Vista [ˈbis.ta]: Tầm nhìn phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp từ các pháo đài cổ, ban công thuộc địa hoặc thung lũng hướng ra biển Caribe bao la, lộng gió.
554. Vitral [biˈtɾal]: Những khung cửa kính màu nghệ thuật đặc trưng trong kiến trúc nhà ở thuộc địa, có tác dụng điều hòa ánh sáng rực rỡ và đón gió biển mát lành.
555. Vocalista [bo.kaˈlis.ta]: Ca sĩ biểu diễn thanh nhạc chuyên nghiệp sở hữu kỹ thuật điêu luyện trong các ban nhạc truyền thống và dàn hợp xướng nghệ thuật.
556. Voz [ˈbos]: Giọng ca, âm thanh tiếng nói của con người, biểu tượng cho sức mạnh truyền tải cảm xúc chân thật trong nghệ thuật ca hát và diễn ngâm.
557. Vuelta Abajo [ˈbwel.ta aˈβa.xo]: Vùng đất trồng thuốc lá nổi tiếng bậc nhất thế giới tại tỉnh Pinar del Río, nơi cho ra đời những lá thuốc lá cuốn xì-gà thượng hạng.
558. Xylófono [siˈlo.fo.no]: Đàn mộc cầm, nhạc cụ gõ tạo âm thanh trong trẻo, góp phần phong phú hóa màu sắc hòa tấu trong các dòng nhạc dân gian và hiện đại.
559. Yarey [jaˈɾei]: Loại sợi tự nhiên dẻo dai từ bẹ lá cọ dùng để đan nón truyền thống (sombrero de yarey) và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian.
560. Yuca [ˈʝu.ka]: Củ sắn, nguồn lương thực quen thuộc từ thời tiền Columbus và là nguyên liệu cốt lõi trong nhiều món ăn truyền thống dân dã của gia đình.
561. Yoruba [ʝoˈɾu.ba]: Tộc người gốc Phi (Tây Phi) có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống tín ngưỡng Santería, âm nhạc, nhịp điệu trống và văn hóa tâm linh đảo quốc.
562. Yumurí [ʝumuˈɾi]: Thung lũng tuyệt đẹp tại tỉnh Matanzas với hệ sinh thái trù phú, cảnh quan ngoạn mục và giá trị lịch sử, thi ca lâu đời.
563. Zabaleta [sa.βaˈle.ta]: Tên tuổi nghệ sĩ và nhà nghiên cứu văn hóa có nhiều đóng góp quan trọng trong việc gìn giữ các giá trị nghệ thuật truyền thống.
564. Zafra [ˈsa.fɾa]: Mùa thu hoạch và chế biến mía đường rộn ràng, sự kiện kinh tế - xã hội lớn nhất trong năm mang đậm nét văn hóa lao động của người nông dân Cuba.
565. Zafra popular [ˈsa.fɾa poˈpu.laɾ]: Ngày hội văn hóa lao động gắn liền với cao điểm vụ mùa sản xuất nông nghiệp truyền thống huy động sự tham gia của toàn dân.
566. Zarzuela [saɾˈswe.la]: Thể loại nhạc kịch trữ tình truyền thống Tây Ban Nha được du nhập vào Cuba từ thế kỷ XIX và phát triển rực rỡ tại các nhà hát lớn La Habana.
567. Zona colonial [ˈso.na ko.loˈnjal]: Khu vực đô thị bảo tồn kiến trúc thuộc địa nguyên vẹn, trung tâm di sản lịch sử văn hóa quốc gia được quy hoạch quy mô.
568. Zona monumental [ˈso.na mon.menˈtal]: Khu vực quy hoạch các tượng đài, không gian kiến trúc nghệ thuật quy mô lớn nhằm tri ân lịch sử và các anh hùng dân tộc.
569. Zootecnia [so.oˈtek.nja]: Ngành khoa học chăn nuôi và phát triển nông nghiệp gắn liền với đời sống kinh tế trang trại và sản xuất truyền thống của đất nước.
570. Zunzún [sunˈsun]: Biểu tượng loài chim ruồi ong nhỏ bé, tự do bay lượn giữa bầu trời thiên nhiên tươi đẹp, trong lành của đảo quốc Cuba.
571. Zurcido [suɾˈsi.ðo]: Nghệ thuật thêu may, vá khéo léo và phục chế trang phục truyền thống tỉ mỉ của các thợ thủ công lành nghề.
572. Zythum [ˈsi.tum]: Loại đồ uống lên men truyền thống cổ xưa được nghiên cứu trong văn hóa ẩm thực khảo cổ học và nhân học văn hóa.