573. Simpatía [sim.paˈti.a]: Nét tính cách cởi mở, sự thân thiện, niềm nở và lòng hiếu khách chân thành trong văn hóa ứng xử giao tiếp hàng ngày của con người Cuba.
574. Soberanía [so.βe.ɾaˈni.a]: Chủ quyền quốc gia thiêng liêng, giá trị cốt lõi và là lẽ sống mà nhân dân đảo quốc luôn kiên định bảo vệ bằng mọi giá qua mọi thăng trầm lịch sử.
575. Socialismo [so.sjaˈliz.mo]: Chế độ xã hội chủ nghĩa, con đường lựa chọn chiến lược, mục tiêu phát triển và nền tảng tư tưởng chính trị cốt lõi của nhà nước và nhân dân Cuba.
576. Sociedad civil [so.sjeˈðað siˈβil]: Hệ thống các tổ chức xã hội, hiệp hội và đoàn thể quần chúng tham gia sâu rộng vào đời sống chính trị, văn hóa và giám sát xã hội.
577. Sólido [ˈso.li.ðo]: Sự vững chãi, kiên cố trong kiến trúc thuộc địa cổ kính và tính kiên định, vững vàng trong tinh thần ý chí của con người đảo quốc.
578. Solera [soˈle.ɾa]: Phương pháp ủ rượu rum truyền thống lâu năm trong hệ thống thùng gỗ sồi xếp tầng, bí quyết kỹ thuật tạo nên hương vị đặc trưng trứ danh.
579. Son de oriente [ˈson ðe oˈɾjen.te]: Dòng son truyền thống xuất phát từ miền Đông Cuba (Oriente), cái nôi lịch sử khai sinh ra nhịp điệu âm nhạc kinh điển của đảo quốc.
580. Sonero mayor [soˈne.ɾo maˈjoɾ]: Danh hiệu cao quý tôn vinh những bậc thầy biểu diễn dòng nhạc Son cubano xuất sắc nhất, có đóng góp vĩ đại trong lịch sử âm nhạc.
581. Sopor [soˈpoɾ]: Trạng thái thư thái dưới ánh nắng nhiệt độ ôn hòa trong những buổi chiều trưa thanh bình tại các vùng quê nông thôn truyền thống.
582. Sopa de plátano [ˈso.pa ðe ˈpla.ta.no]: Món súp chuối xanh truyền thống đậm đà dinh dưỡng và hương vị đặc trưng của ẩm thực gia đình ấm cúng.
583. Suave [ˈswa.βe]: Sự dịu êm, du dương trong giai điệu âm nhạc bolero và làn gió biển mát lành thổi dọc theo các tuyến phố La Habana.
584. Suchel [suˈtʃel]: Thương hiệu sản xuất công nghiệp và mỹ phẩm truyền thống gắn liền với đời sống tiêu dùng nội địa lâu đời của người dân.
585. Sueño [ˈswe.ɲo]: Giấc mơ, hoài bão và khát vọng hòa bình, tự do cao cả của các thế hệ cách mạng và toàn thể nhân dân trong tiến trình lịch sử.
586. Surtido [suɾˈti.ðo]: Sự phong phú, đa dạng của các mặt hàng nông sản, thực phẩm và sản phẩm thủ công mỹ nghệ trong các chợ truyền thống địa phương.
587. Tabaquería [ta.βa.keˈɾi.a]: Cửa hàng hoặc xưởng chuyên doanh xì-gà thủ công, không gian văn hóa thương mại đặc trưng gắn liền với phố thị Cuba.
588. Tabaquero [ta.βaˈke.ɾo]: Nghệ nhân quấn xì-gà lành nghề bậc thầy, người giữ gìn và phát huy bí quyết thủ công tinh xảo truyền qua nhiều thế hệ.
589. Tacón [taˈkon]: Gót giày trong nghệ thuật nhảy múa flamenco và múa truyền thống, tạo nên âm thanh gõ nhịp rộn ràng, mạnh mẽ trên sàn diễn.
590. Talento joven [taˈlen.to xoˈβen]: Lực lượng tài năng trẻ đầy nhiệt huyết trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và thể thao được quốc gia chú trọng đào tạo, phát triển.
591. Tambora [tamˈbo.ɾa]: Chiếc trống lớn truyền thống giữ nhịp quan trọng trong các ban nhạc dân gian, dàn hợp tấu và các lễ hội carnaval sôi động.
592. Tango cubano [ˈtaŋ.ɡo kuˈβa.no]: Biến thể điệu nhảy tango mang âm hưởng đặc trưng, minh chứng cho sự giao thoa văn hóa phong phú giữa Mỹ Latinh và Caribe.
593. Tarea [taˈɾe.a]: Nhiệm vụ lao động sản xuất hoặc học tập, khái niệm quen thuộc trong đời sống xã hội thường nhật và phong trào thi đua của nhân dân.
594. Teatro musical [teˈa.tɾo mu.siˈkal]: Nghệ thuật sân khấu ca múa nhạc tổng hợp, hình thức biểu diễn nghệ thuật hoành tráng rất được công chúng yêu thích.
595. Tecno-arte [tek.noˈaɾ.te]: Sự kết hợp sáng tạo giữa công nghệ số hiện đại và nghệ thuật tạo hình truyền thống trong thời kỳ đổi mới công nghệ.
596. Tejadillo [te.xaˈði.ʎo]: Mái hiên ngói đỏ truyền thống đặc trưng trong cấu trúc kiến trúc nhà ở vùng thuộc địa Tây Ban Nha, giúp chống nắng và thoát nước.
597. Telas tradicionales [ˈte.las tɾa.di.sjoˈna.les]: Các loại vải hoa văn nhiệt đới rực rỡ sắc màu dùng để may trang phục mùa hè truyền thống của người dân đảo quốc.
598. Templete [temˈple.te]: Ngôi đền kỷ niệm lịch sử hình khối tân cổ điển tại La Habana, nơi diễn ra thánh lễ và lễ thành lập thành phố vào năm 1519.
599. Temporal [tem.poˈɾal]: Mùa mưa bão nhiệt đới dữ dội, hiện tượng thiên nhiên thử thách đòi hỏi tinh thần đoàn kết vượt khó của toàn thể cộng đồng.
600. Tenacidad [te.na.siˈðað]: Tính kiên cường, sự bền bỉ, kiên định và ý chí sắt đá vượt qua mọi thử thách khắc nghiệt của nhân dân đảo quốc trong lịch sử.
601. Teología de la liberación [te.o.loˈxi.a ðe la li.be.ɾaˈsjon]: Thần học giải phóng, dòng tư tưởng triết học tôn giáo gắn liền với phong trào xã hội và công lý tại Mỹ Latinh.
602. Tesoro nacional [teˈso.ɾo na.sjoˈnal]: Kho báu di sản văn hóa, thiên nhiên và nghệ thuật quý giá được nhà nước đặc biệt quan tâm bảo tồn nghiêm ngặt.
603. Texto literario [ˈteks.to li.teˈɾa.ɾjo]: Tác phẩm văn học chính thống phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, tư tưởng và lịch sử hào hùng của dân tộc đảo quốc.
604. Tiburón [ti.βuˈɾon]: Loài cá mập biểu tượng sinh thái biển phong phú và là nguồn cảm hứng trong nghệ thuật điêu khắc, hội họa hải đảo.
605. Tiempos coloniales [ˈtjem.pos ko.loˈnja.les]: Thời kỳ lịch sử thuộc địa Tây Ban Nha kéo dài hàng thế kỷ, giai đoạn đặt nền móng kiến trúc đô thị cổ.
606. Tierra fértil [ˈtjɛ.ra ˈfeɾ.til]: Vùng đất đai màu mỡ trù phú phì nhiêu, điều kiện tự nhiên lý tưởng cho nền nông nghiệp mía đường và cây thuốc lá phát triển.
607. Timbales [timˈba.les]: Bộ trống gõ kim loại đôi kết hợp trong dàn nhạc timba và salsa, tạo nên âm hưởng tiết tấu bốc lửa, cuồng nhiệt.
608. Tinajones [ti.naˈxo.nes]: Những chiếc chum gốm khổng lồ truyền thống dùng để trữ nước mưa, biểu tượng văn hóa đặc trưng lâu đời của vùng đất Camagüey.
609. Típico cubano [ˈti.pi.ko kuˈβa.no]: Những giá trị truyền thống thuần túy mang đậm bản sắc văn hóa đặc trưng nguyên bản của đất nước và con người Cuba.
610. Títeres nacional [ˈti.te.ɾes na.sjoˈnal]: Đoàn nghệ thuật múa rối quốc gia chuyên dàn dựng và biểu diễn các vở kịch nhân văn, giàu tính giáo dục phục vụ thiếu nhi.
611. Título honorífico [ˈti.tu.lo o.noˈɾi.fi.ko]: Các danh hiệu cao quý do nhà nước trao tặng nhằm tôn vinh cá nhân xuất sắc có đóng góp lớn trong văn hóa nghệ thuật.
612. Tabaco premium [toˈβa.ko ˈpɾe.mjum]: Sản phẩm xì-gà thượng hạng chất lượng cao được tuyển chọn kỹ lưỡng từ những lá thuốc lá tốt nhất tại các vùng nông nghiệp trọng điểm.
613. Todoterreno [to.do.teˈre.no]: Tinh thần kiên cường, khả năng thích ứng linh hoạt, bền bỉ trước mọi hoàn cảnh khó khăn và thử thách của cuộc sống.
614. Tolerancia [to.leˈɾan.sja]: Lòng khoan dung, sự tôn trọng lẫn nhau trong đời sống xã hội đa dân tộc, đa văn hóa của cộng đồng cư dân.
615. Tomate [toˈma.te]: Quả cà chua, nguyên liệu rau củ thiết yếu trong nghệ thuật ẩm thực nấu nướng các món sốt truyền thống của gia đình.
616. Tonada [toˈna.ða]: Khúc dân ca mộc mạc mang âm hưởng đồng quê trữ tình, sâu lắng của vùng nông thôn đảo quốc Caribe.
617. Torcedor [toɾ.seˈðoɾ]: Nghệ nhân cuốn xì-gà tay nghề bậc thầy, người thổi hồn và sự tinh tế vào từng điếu xì-gà thủ công truyền thống.
618. Tormenta [toɾˈmen.ta]: Cơn bão nhiệt đới mùa hè dữ dội, thử thách từ thiên nhiên tôi luyện ý chí kiên cường, đoàn kết của người dân vùng biển.
619. Toronja [toˈɾon.xa]: Quả bưởi hồng nhiệt đới, loại trái cây thanh mát, giàu vitamin xuất hiện phổ biến trong các khu vườn gia đình và thực đơn giải khát truyền thống của người dân đảo quốc.
620. Torre [ˈto.re]: Tháp chuông nhà thờ cổ kính hoặc các công trình kiến trúc phòng thủ vững chãi, vươn cao uy nghiêm giữa không gian đô thị di sản của các thành phố lịch sử.
621. Trabajo voluntario [tɾaˈβa.xo βo.lunˈta.ɾjo]: Lao động tình nguyện, phong trào xã hội mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc được phát động nhằm huy động sức mạnh cộng đồng trong xây dựng các công trình công cộng và phát triển đất nước.
622. Tradición oral [tɾa.diˈsjon oˈɾal]: Kho tàng văn hóa truyền khẩu phong phú gồm các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, ca dao và tục ngữ được lưu truyền bền bỉ qua nhiều thế hệ đồng bào.
623. Traje típico [ˈtɾa.xe ˈti.pi.ko]: Trang phục truyền thống rực rỡ sắc màu, phản ánh bản sắc thẩm mỹ độc đáo và nét đẹp văn hóa đặc trưng của các dân tộc trong các dịp lễ hội lớn.
624. Tren histórico [tɾen isˈto.ɾi.ko]: Chuyến tàu hỏa lịch sử kết nối các vùng miền, biểu tượng gắn liền với tiến trình phát triển giao thông và giao thương kinh tế xã hội lâu đời của đất nước.
625. Tribuna [tɾiˈβu.na]: Khái niệm chỉ các diễn đàn chính trị, quảng trường trung tâm nơi diễn ra các cuộc mít tinh quần chúng lớn thể hiện ý chí và nguyện vọng chung của toàn thể nhân dân.