Quảng cáo #38

999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba (Phần 10)

Với mong muốn lan tỏa những nét đẹp về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba, Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật giới thiệu “999 từ và mục từ về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Cuba”.

455. Simpatía [sim.paˈti.a]: Nét tính cách cởi mở, sự thân thiện và lòng hiếu khách chân thành trong văn hóa ứng xử của con người Cuba.

456. Soberanía [so.βe.ɾaˈni.a]: Chủ quyền quốc gia thiêng liêng, giá trị cốt lõi được nhân dân đảo quốc kiên định bảo vệ qua mọi thăng trầm lịch sử.

457. Socialismo [so.sjaˈliz.mo]: Chế độ xã hội chủ nghĩa, con đường lựa chọn chiến lược và nền tảng tư tưởng chính trị của quốc gia.

458. Sociedad civil [so.sjeˈðað siˈβil]: Hệ thống các tổ chức xã hội và đoàn thể quần chúng tham gia sâu rộng vào đời sống chính trị văn hóa.

459. Sólido [ˈso.li.ðo]: Sự vững chãi trong kiến trúc thuộc địa và tính kiên định trong tinh thần ý chí của con người đảo quốc.

460. Solera [soˈle.ɾa]: Phương pháp ủ rượu rum truyền thống lâu năm trong các thùng gỗ sồi, tạo nên hương vị đặc trưng trứ danh.

461. Son de oriente [ˈson ðe oˈɾjen.te]: Dòng son truyền thống xuất phát từ miền Đông Cuba, cái nôi khai sinh ra nhịp điệu âm nhạc kinh điển.

462. Sonero mayor [soˈne.ɾo maˈjoɾ]: Danh hiệu tôn vinh những bậc thầy biểu diễn dòng nhạc Son cubano xuất sắc nhất trong lịch sử âm nhạc.

463. Sopor [soˈpoɾ]: Trạng thái thư thái dưới ánh nắng nhiệt độ ôn hòa trong những buổi chiều trưa thanh bình tại vùng quê.

464. Sopa de plátano [ˈso.pa ðe ˈpla.ta.no]: Món súp chuối xanh truyền thống đậm đà dinh dưỡng và hương vị đặc trưng của ẩm thực gia đình.

465. Suave [ˈswa.βe]: Sự dịu êm trong giai điệu âm nhạc bolero và làn gió biển mát lành thổi dọc theo các tuyến phố La Habana.

466. Suchel [suˈtʃel]: Thương hiệu sản xuất công nghiệp và mỹ phẩm truyền thống gắn liền với đời sống tiêu dùng nội địa lâu đời.

467. Sueño [ˈswe.ɲo]: Giấc mơ và khát vọng hòa bình, tự do của các thế hệ cách mạng và nhân dân trong tiến trình lịch sử.

468. Surtido [suɾˈti.ðo]: Sự phong phú, đa dạng của các mặt hàng nông sản, thủ công mỹ nghệ trong các chợ truyền thống địa phương.

469. Tabaquería [ta.βa.keˈɾi.a]: Cửa hàng hoặc xưởng chuyên doanh xì-gà thủ công, không gian văn hóa thương mại đặc trưng của phố thị.

470. Tabaquero [ta.βaˈke.ɾo]: Nghệ nhân quấn xì-gà lành nghề, người gìn giữ bí quyết thủ công tinh xảo truyền qua nhiều thế hệ.

471. Tacón [taˈkon]: Gót giày trong nghệ thuật nhảy múa flamenco và múa truyền thống, tạo nên âm thanh gõ nhịp rộn ràng.

472. Talento joven [taˈlen.to xoˈβen]: Lực lượng tài năng trẻ trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và thể thao được quốc gia chú trọng đào tạo.

473. Tambora [tamˈbo.ɾa]: Chiếc trống lớn truyền thống giữ nhịp quan trọng trong các ban nhạc dân gian và lễ hội carnaval sôi động.

474. Tango cubano [ˈtaŋ.ɡo kuˈβa.no]: Biến thể điệu nhảy tango mang âm hưởng đặc trưng giao thoa văn hóa giữa Mỹ Latinh và Caribe.

475. Tarea [taˈɾe.a]: Nhiệm vụ lao động sản xuất hoặc học tập, khái niệm quen thuộc trong đời sống xã hội thường nhật của nhân dân.

476. Teatro musical [teˈa.tɾo mu.siˈkal]: Nghệ thuật sân khấu ca múa nhạc tổng hợp, hình thức biểu diễn rất được công chúng yêu thích.

477. Tecno-arte [tek.noˈaɾ.te]: Sự kết hợp sáng tạo giữa công nghệ số hiện đại và nghệ thuật tạo hình truyền thống trong thời kỳ mới.

478. Tejadillo [te.xaˈði.ʎo]: Mái hiên ngói đỏ truyền thống đặc trưng trong cấu trúc kiến trúc nhà ở vùng thuộc địa Tây Ban Nha.

479. Telas tradicionales [ˈte.las tɾa.di.sjoˈna.les]: Các loại vải hoa văn nhiệt độ rực rỡ dùng may trang phục mùa hè truyền thống của người dân.

480. Templete [temˈple.te]: Ngôi đền kỷ niệm lịch sử nơi diễn ra thánh lễ và thành lập thành phố La Habana vào năm 1519.

481. Temporal [tem.poˈɾal]: Mùa mưa bão nhiệt đới, hiện tượng thiên nhiên đòi hỏi tinh thần đoàn kết vượt khó của cộng đồng.

482. Tenacidad [te.na.siˈðað]: Tính kiên cường, sự bền bỉ và ý chí sắt đá vượt qua mọi thử thách khắc nghiệt của nhân dân đảo quốc.

483. Teología de la liberación [te.o.loˈxi.a ðe la li.be.ɾaˈsjon]: Thần học giải phóng, dòng tư tưởng triết học tôn giáo gắn liền với phong trào xã hội.

484. Tesoro nacional [teˈso.ɾo na.sjoˈnal]: Kho báu di sản văn hóa, thiên nhiên và nghệ thuật được nhà nước đặc biệt bảo tồn nghiêm ngặt.

485. Texto literario [ˈteks.to li.teˈɾa.ɾjo]: Tác phẩm văn học chính thống phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và lịch sử dân tộc đảo quốc.

486. Tiburón [ti.βuˈɾon]: Loài cá mập biểu tượng sinh thái biển và nguồn cảm hứng trong văn hóa điêu khắc, hội họa hải đảo.

487. Tiempos coloniales [ˈtjem.pos ko.loˈnja.les]: Thời kỳ lịch sử thuộc địa Tây Ban Nha, giai đoạn hình thành nền móng kiến trúc đô thị cổ.

488. Tierra fértil [ˈtjɛ.ra ˈfeɾ.til]: Vùng đất đai màu mỡ trù phú phì nhiêu, điều kiện lý tưởng cho nền nông nghiệp mía đường và thuốc lá.

489. Timbales [timˈba.les]: Bộ trống gõ kim loại kết hợp trong dàn nhạc timba và salsa, tạo nên âm hưởng tiết tấu bốc lửa.

490. Tinajones [ti.naˈxo.nes]: Những chiếc chum gốm khổng lồ truyền thống biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng đất Camagüey lâu đời.

491. Típico cubano [ˈti.pi.ko kuˈβa.no]: Những giá trị truyền thống thuần túy mang đậm bản sắc văn hóa đặc trưng nguyên bản của đất nước.

492. Titeres nacional [ˈti.te.ɾes na.sjoˈnal]: Đoàn nghệ thuật múa rối quốc gia chuyên diễn các vở kịch nhân văn phục vụ thiếu nhi.

493. Título honorífico [ˈti.tu.lo o.noˈɾi.fi.ko]: Các danh hiệu cao quý nhà nước trao tặng tôn vinh cá nhân xuất sắc trong văn hóa nghệ thuật.

494. Tobaco premium [toˈβa.ko ˈpɾe.mjum]: Sản phẩm xì-gà thượng hạng chất lượng cao được tuyển chọn từ các vùng nông nghiệp trọng điểm.

495. Todoterreno [to.do.teˈre.no]: Tinh thần kiên cường, khả năng thích ứng linh hoạt trước mọi hoàn cảnh khó khăn thử thách cuộc sống.

496. Tolerancia [to.leˈɾan.sja]: Lòng khoan dung, sự tôn trọng lẫn nhau trong đời sống đa dân tộc và đa văn hóa cộng đồng.

497. Tomate [toˈma.te]: Quả cà chua, nguyên liệu rau củ thiết yếu trong nghệ thuật ẩm thực nấu nướng các món sốt truyền thống.

498. Tonada [toˈna.ða]: Khúc dân ca mộc mạc mang âm hưởng đồng quê trữ tình của vùng nông thôn đảo quốc Caribe.

499. Torcedor [toɾ.seˈðoɾ]: Nghệ nhân cuốn xì-gà tay nghề bậc thầy, người thổi hồn vào những điếu xì-gà thủ công tinh tế.

500. Tormenta [toɾˈmen.ta]: Cơn bão nhiệt đới mùa hè, thử thách thiên nhiên tôi luyện ý chí kiên cường của người dân miền biển.

Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật