455. Simpatía [sim.paˈti.a]: Nét tính cách cởi mở, sự thân thiện và lòng hiếu khách chân thành trong văn hóa ứng xử của con người Cuba.
456. Soberanía [so.βe.ɾaˈni.a]: Chủ quyền quốc gia thiêng liêng, giá trị cốt lõi được nhân dân đảo quốc kiên định bảo vệ qua mọi thăng trầm lịch sử.
457. Socialismo [so.sjaˈliz.mo]: Chế độ xã hội chủ nghĩa, con đường lựa chọn chiến lược và nền tảng tư tưởng chính trị của quốc gia.
458. Sociedad civil [so.sjeˈðað siˈβil]: Hệ thống các tổ chức xã hội và đoàn thể quần chúng tham gia sâu rộng vào đời sống chính trị văn hóa.
459. Sólido [ˈso.li.ðo]: Sự vững chãi trong kiến trúc thuộc địa và tính kiên định trong tinh thần ý chí của con người đảo quốc.
460. Solera [soˈle.ɾa]: Phương pháp ủ rượu rum truyền thống lâu năm trong các thùng gỗ sồi, tạo nên hương vị đặc trưng trứ danh.
461. Son de oriente [ˈson ðe oˈɾjen.te]: Dòng son truyền thống xuất phát từ miền Đông Cuba, cái nôi khai sinh ra nhịp điệu âm nhạc kinh điển.
462. Sonero mayor [soˈne.ɾo maˈjoɾ]: Danh hiệu tôn vinh những bậc thầy biểu diễn dòng nhạc Son cubano xuất sắc nhất trong lịch sử âm nhạc.
463. Sopor [soˈpoɾ]: Trạng thái thư thái dưới ánh nắng nhiệt độ ôn hòa trong những buổi chiều trưa thanh bình tại vùng quê.
464. Sopa de plátano [ˈso.pa ðe ˈpla.ta.no]: Món súp chuối xanh truyền thống đậm đà dinh dưỡng và hương vị đặc trưng của ẩm thực gia đình.
465. Suave [ˈswa.βe]: Sự dịu êm trong giai điệu âm nhạc bolero và làn gió biển mát lành thổi dọc theo các tuyến phố La Habana.
466. Suchel [suˈtʃel]: Thương hiệu sản xuất công nghiệp và mỹ phẩm truyền thống gắn liền với đời sống tiêu dùng nội địa lâu đời.
467. Sueño [ˈswe.ɲo]: Giấc mơ và khát vọng hòa bình, tự do của các thế hệ cách mạng và nhân dân trong tiến trình lịch sử.
468. Surtido [suɾˈti.ðo]: Sự phong phú, đa dạng của các mặt hàng nông sản, thủ công mỹ nghệ trong các chợ truyền thống địa phương.
469. Tabaquería [ta.βa.keˈɾi.a]: Cửa hàng hoặc xưởng chuyên doanh xì-gà thủ công, không gian văn hóa thương mại đặc trưng của phố thị.
470. Tabaquero [ta.βaˈke.ɾo]: Nghệ nhân quấn xì-gà lành nghề, người gìn giữ bí quyết thủ công tinh xảo truyền qua nhiều thế hệ.
471. Tacón [taˈkon]: Gót giày trong nghệ thuật nhảy múa flamenco và múa truyền thống, tạo nên âm thanh gõ nhịp rộn ràng.
472. Talento joven [taˈlen.to xoˈβen]: Lực lượng tài năng trẻ trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và thể thao được quốc gia chú trọng đào tạo.
473. Tambora [tamˈbo.ɾa]: Chiếc trống lớn truyền thống giữ nhịp quan trọng trong các ban nhạc dân gian và lễ hội carnaval sôi động.
474. Tango cubano [ˈtaŋ.ɡo kuˈβa.no]: Biến thể điệu nhảy tango mang âm hưởng đặc trưng giao thoa văn hóa giữa Mỹ Latinh và Caribe.
475. Tarea [taˈɾe.a]: Nhiệm vụ lao động sản xuất hoặc học tập, khái niệm quen thuộc trong đời sống xã hội thường nhật của nhân dân.
476. Teatro musical [teˈa.tɾo mu.siˈkal]: Nghệ thuật sân khấu ca múa nhạc tổng hợp, hình thức biểu diễn rất được công chúng yêu thích.
477. Tecno-arte [tek.noˈaɾ.te]: Sự kết hợp sáng tạo giữa công nghệ số hiện đại và nghệ thuật tạo hình truyền thống trong thời kỳ mới.
478. Tejadillo [te.xaˈði.ʎo]: Mái hiên ngói đỏ truyền thống đặc trưng trong cấu trúc kiến trúc nhà ở vùng thuộc địa Tây Ban Nha.
479. Telas tradicionales [ˈte.las tɾa.di.sjoˈna.les]: Các loại vải hoa văn nhiệt độ rực rỡ dùng may trang phục mùa hè truyền thống của người dân.
480. Templete [temˈple.te]: Ngôi đền kỷ niệm lịch sử nơi diễn ra thánh lễ và thành lập thành phố La Habana vào năm 1519.
481. Temporal [tem.poˈɾal]: Mùa mưa bão nhiệt đới, hiện tượng thiên nhiên đòi hỏi tinh thần đoàn kết vượt khó của cộng đồng.
482. Tenacidad [te.na.siˈðað]: Tính kiên cường, sự bền bỉ và ý chí sắt đá vượt qua mọi thử thách khắc nghiệt của nhân dân đảo quốc.
483. Teología de la liberación [te.o.loˈxi.a ðe la li.be.ɾaˈsjon]: Thần học giải phóng, dòng tư tưởng triết học tôn giáo gắn liền với phong trào xã hội.
484. Tesoro nacional [teˈso.ɾo na.sjoˈnal]: Kho báu di sản văn hóa, thiên nhiên và nghệ thuật được nhà nước đặc biệt bảo tồn nghiêm ngặt.
485. Texto literario [ˈteks.to li.teˈɾa.ɾjo]: Tác phẩm văn học chính thống phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và lịch sử dân tộc đảo quốc.
486. Tiburón [ti.βuˈɾon]: Loài cá mập biểu tượng sinh thái biển và nguồn cảm hứng trong văn hóa điêu khắc, hội họa hải đảo.
487. Tiempos coloniales [ˈtjem.pos ko.loˈnja.les]: Thời kỳ lịch sử thuộc địa Tây Ban Nha, giai đoạn hình thành nền móng kiến trúc đô thị cổ.
488. Tierra fértil [ˈtjɛ.ra ˈfeɾ.til]: Vùng đất đai màu mỡ trù phú phì nhiêu, điều kiện lý tưởng cho nền nông nghiệp mía đường và thuốc lá.
489. Timbales [timˈba.les]: Bộ trống gõ kim loại kết hợp trong dàn nhạc timba và salsa, tạo nên âm hưởng tiết tấu bốc lửa.
490. Tinajones [ti.naˈxo.nes]: Những chiếc chum gốm khổng lồ truyền thống biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng đất Camagüey lâu đời.
491. Típico cubano [ˈti.pi.ko kuˈβa.no]: Những giá trị truyền thống thuần túy mang đậm bản sắc văn hóa đặc trưng nguyên bản của đất nước.
492. Titeres nacional [ˈti.te.ɾes na.sjoˈnal]: Đoàn nghệ thuật múa rối quốc gia chuyên diễn các vở kịch nhân văn phục vụ thiếu nhi.
493. Título honorífico [ˈti.tu.lo o.noˈɾi.fi.ko]: Các danh hiệu cao quý nhà nước trao tặng tôn vinh cá nhân xuất sắc trong văn hóa nghệ thuật.
494. Tobaco premium [toˈβa.ko ˈpɾe.mjum]: Sản phẩm xì-gà thượng hạng chất lượng cao được tuyển chọn từ các vùng nông nghiệp trọng điểm.
495. Todoterreno [to.do.teˈre.no]: Tinh thần kiên cường, khả năng thích ứng linh hoạt trước mọi hoàn cảnh khó khăn thử thách cuộc sống.
496. Tolerancia [to.leˈɾan.sja]: Lòng khoan dung, sự tôn trọng lẫn nhau trong đời sống đa dân tộc và đa văn hóa cộng đồng.
497. Tomate [toˈma.te]: Quả cà chua, nguyên liệu rau củ thiết yếu trong nghệ thuật ẩm thực nấu nướng các món sốt truyền thống.
498. Tonada [toˈna.ða]: Khúc dân ca mộc mạc mang âm hưởng đồng quê trữ tình của vùng nông thôn đảo quốc Caribe.
499. Torcedor [toɾ.seˈðoɾ]: Nghệ nhân cuốn xì-gà tay nghề bậc thầy, người thổi hồn vào những điếu xì-gà thủ công tinh tế.
500. Tormenta [toɾˈmen.ta]: Cơn bão nhiệt đới mùa hè, thử thách thiên nhiên tôi luyện ý chí kiên cường của người dân miền biển.