Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 08)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái H kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Hamster (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhæm.stər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈams.teɾ/): Chỉ con chuột hamster, loài gặm nhấm nhỏ thường được nuôi làm cảnh.

2. Harem (Danh từ, tiếng Anh: /ˈheə.rəm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.ɾem/): Chỉ hậu cung, khu vực sinh sống của phụ nữ trong cung điện hoặc gia đình Hồi giáo truyền thống.

3. Harmonium (Danh từ, tiếng Anh: /hɑːˈmoʊ.ni.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /aɾˈmo.njum/): Chỉ đàn hác-mô-ni, loại đàn phím hơi nhỏ.

4. Hectare (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhɛk.tɛər/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈek.ta.ɾe/): Chỉ héc-ta, đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông.

5. Helium (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhiː.li.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈe.ljum/): Chỉ khí heli, nguyên tố hóa học nhẹ và không màu.

6. Hemisphere (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhɛm.ɪ.sfɪər/, tiếng Tây Ban Nha: /e.misˈfe.ɾio/ - lưu ý biến thể đuôi, giữ các từ trùng khít nguyên bản như Hertz - danh từ, tiếng Anh /hɜːts/, tiếng Tây Ban Nha /eɾts/ chỉ đơn vị tần số héc).

7. Hippies (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhɪp.iːz/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈi.piz/): Chỉ những người theo phong trào hi-pích, lối sống tự do phóng khoáng.

8. Hobby (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhɒb.i/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈo.βi/): Chỉ sở thích cá nhân, thú vui giải trí trong thời gian rảnh rỗi.

9. Hormone (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhɔːr.moʊn/, tiếng Tây Ban Nha: /oɾˈmon/): Chỉ hoóc-môn, chất nội tiết tố do các tuyến trong cơ thể tiết ra.

10. Hostel (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhɒs.təl/, tiếng Tây Ban Nha: /osˈtel/): Chỉ nhà nghỉ giá rẻ, ký túc xá dành cho khách du lịch ba lô.

11. Humor (Danh từ, tiếng Anh: /ˈhjuː.mər/, tiếng Tây Ban Nha: /uˈmoɾ/ - lưu ý khác biệt chính tả nhẹ, ta tập trung các từ đồng hình tuyệt đối như Hertz và Hobby).

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật