Quảng cáo #38

Những từ đồng hình trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha (Phần 01)

Trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có hình thức viết nguyên hình hoàn toàn giống hệt nhau (giống nhau từng ký tự). Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ đồng hình tiêu biểu bắt đầu bằng chữ cái A kèm theo phiên âm quốc tế IPA của hai ngôn ngữ, từ loại và ý nghĩa đầy đủ:

1. Abacus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæb.ə.kəs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.βa.kus/): Chỉ cái bàn tính truyền thống dùng để tính toán.

2. Abyss (Danh từ, tiếng Anh: /əˈbɪs/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈβis/): Chỉ vực thẳm, hố sâu thăm thẳm hoặc không gian vô tận.

3. Acme (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæk.mi/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈak.me/): Chỉ đỉnh cao, thời kỳ cực thịnh hoặc điểm tột cùng của một sự việc.

4. Actor (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæk.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /akˈtoɾ/): Chỉ diễn viên, người biểu diễn nghệ thuật hoặc người đóng vai trò chủ chốt.

5. Adam (Danh từ riêng, tiếng Anh: /ˈæd.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.ðam/): Chỉ tên riêng A-đam trong thần thoại và lịch sử tôn giáo.

6. Adenoma (Danh từ, tiếng Anh: /ˌæd.ɪˈnoʊ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /a.ðeˈno.ma/): Chỉ khối u tuyến trong y học.

7. Adonis (Danh từ, tiếng Anh: /əˈdoʊ.nɪs/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈðo.nis/): Chỉ nam thần A-đô-nít hoặc dùng để ca ngợi vẻ đẹp trai tuyệt mỹ của nam giới.

8. Aerosol (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɛə.rə.sɒl/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈe.ɾo.sol/): Chỉ chất xịt dung dịch, bình xịt khí dung chịu áp lực.

9. Agenda (Danh từ, tiếng Anh: /əˈdʒɛn.də/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈxen.da/): Chỉ chương trình nghị sự, lịch trình công tác hoặc danh sách các vấn đề cần thảo luận.

10. Alabaster (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.əˌbæs.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /alaˈβas.teɾ/): Chỉ đá thạch cao trắng mờ dùng trong điêu khắc và trang trí.

11. Albatross (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.bə.trɒs/, tiếng Tây Ban Nha: /al.βaˈtɾos/): Chỉ chim hải âu lớn hoặc ẩn dụ chỉ gánh nặng tâm lý.

12. Albumin (Danh từ, tiếng Anh: /ælˈbjuː.mɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /alˈβu.min/): Chỉ loại protein hòa tan có nhiều trong lòng trắng trứng hoặc huyết thanh máu.

13. Alfalfa (Danh từ, tiếng Anh: /ælˈfæl.fə/, tiếng Tây Ban Nha: /alˈfal.fa/): Chỉ cây cỏ linh lăng chuyên dùng làm thức ăn chăn nuôi gia súc.

14. Algae (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.ɡiː/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈal.ɡe/ - dạng viết gốc tương đương): Chỉ các loài tảo sinh sống trong môi trường nước.

15. Alias (Danh từ, tiếng Anh: /ˈeɪ.li.əs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.ljas/): Chỉ bí danh, tên giả hoặc biệt hiệu của một cá nhân.

16. Alibi (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.ɪ.baɪ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.li.βi/): Chỉ bằng chứng ngoại phạm, lập luận chứng minh không có mặt tại hiện trường phạm tội.

17. Alkaloid (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.kə.lɔɪd/, tiếng Tây Ban Nha: /al.kaˈloið/): Chỉ hợp chất hữu cơ có tính kiềm chứa nitơ tự nhiên.

18. Almanac (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɔːl.mə.næk/, tiếng Tây Ban Nha: /al.maˈnak/): Chỉ lịch thiên văn, niên giám tổng hợp thông tin thường niên.

19. Altar (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɔːl.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /alˈtaɾ/): Chỉ bàn thờ, án thờ trong các không gian tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

20. Altitude (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.tɪ.tjuːd/, tiếng Tây Ban Nha: /al.tiˈtuð/): Chỉ độ cao của một vật thể so với mực nước biển.

21. Aluminum (Danh từ, tiếng Anh: /əˈluː.mɪ.nəm/, tiếng Tây Ban Nha: /aluˈminio/ - lưu ý biến thể đồng hình quốc tế): Chỉ kim loại nhôm.

22. Amplitude (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæm.plɪ.tjuːd/, tiếng Tây Ban Nha: /am.pliˈtuð/): Chỉ biên độ dao động trong vật lý học hoặc mức độ rộng lớn.

23. Anaconda (Danh từ, tiếng Anh: /ˌæn.əˈkɒn.də/, tiếng Tây Ban Nha: /anaˈkonda/): Chỉ loài trăn khổng lồ Nam Mỹ.

24. Anemia (Danh từ, tiếng Anh: /əˈniː.mi.ə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈne.mja/): Chỉ chứng thiếu máu trong y học.

25. Animal (Danh từ / Tính từ, tiếng Anh: /ˈæn.ɪ.məl/, tiếng Tây Ban Nha: /aniˈmal/): Chỉ động vật hoặc tính chất thuộc về thế giới loài vật.

26. Anthem (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæn.θəm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈan.tem/): Chỉ bài hát truyền thống, quốc ca hoặc thánh ca.

27. Appendix (Danh từ, tiếng Anh: /əˈpɛn.dɪks/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈpen.diks/): Chỉ phần phụ lục tài liệu hoặc phần ruột thừa trong giải phẫu cơ thể.

28. Area (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɛə.ri.ə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈɾe.a/): Chỉ khu vực, diện tích bề mặt hoặc lĩnh vực chuyên môn.

29. Arena (Danh từ, tiếng Anh: /əˈriː.nə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈɾe.na/): Chỉ đấu trường, sân vận động trung tâm phục vụ biểu diễn và thể thao.

30. Aroma (Danh từ, tiếng Anh: /əˈroʊ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈɾo.ma/): Chỉ mùi thơm dễ chịu, hương vị đặc trưng của thực phẩm hoặc thiên nhiên.

31. Aspirin (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæs.pər.ɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /asˈpi.ɾin/): Chỉ loại dược phẩm aspirin có tác dụng giảm đau, hạ sốt.

32. Atlas (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæt.ləs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈat.las/): Chỉ tập bản đồ địa lý tổng hợp hoặc quyển sách chứa biểu đồ.

33. Atom (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæt.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.tom/): Chỉ nguyên tử, hạt cơ bản cấu thành vật chất.

34. Auditorium (Danh từ, tiếng Anh: /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /owdiˈto.ɾjo/): Chỉ hội trường, phòng khán giả lớn.

35. Aurora (Danh từ, tiếng Anh: /əˈrɔː.rə/, tiếng Tây Ban Nha: /awˈɾo.ɾa/): Chỉ hiện tượng cực quang hoặc ánh sáng ban mai rực rỡ.

Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật