1. Abacus (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæb.ə.kəs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.βa.kus/): Chỉ cái bàn tính truyền thống dùng để tính toán.
2. Abyss (Danh từ, tiếng Anh: /əˈbɪs/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈβis/): Chỉ vực thẳm, hố sâu thăm thẳm hoặc không gian vô tận.
3. Acme (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæk.mi/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈak.me/): Chỉ đỉnh cao, thời kỳ cực thịnh hoặc điểm tột cùng của một sự việc.
4. Actor (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæk.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /akˈtoɾ/): Chỉ diễn viên, người biểu diễn nghệ thuật hoặc người đóng vai trò chủ chốt.
5. Adam (Danh từ riêng, tiếng Anh: /ˈæd.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.ðam/): Chỉ tên riêng A-đam trong thần thoại và lịch sử tôn giáo.
6. Adenoma (Danh từ, tiếng Anh: /ˌæd.ɪˈnoʊ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /a.ðeˈno.ma/): Chỉ khối u tuyến trong y học.
7. Adonis (Danh từ, tiếng Anh: /əˈdoʊ.nɪs/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈðo.nis/): Chỉ nam thần A-đô-nít hoặc dùng để ca ngợi vẻ đẹp trai tuyệt mỹ của nam giới.
8. Aerosol (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɛə.rə.sɒl/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈe.ɾo.sol/): Chỉ chất xịt dung dịch, bình xịt khí dung chịu áp lực.
9. Agenda (Danh từ, tiếng Anh: /əˈdʒɛn.də/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈxen.da/): Chỉ chương trình nghị sự, lịch trình công tác hoặc danh sách các vấn đề cần thảo luận.
10. Alabaster (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.əˌbæs.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /alaˈβas.teɾ/): Chỉ đá thạch cao trắng mờ dùng trong điêu khắc và trang trí.
11. Albatross (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.bə.trɒs/, tiếng Tây Ban Nha: /al.βaˈtɾos/): Chỉ chim hải âu lớn hoặc ẩn dụ chỉ gánh nặng tâm lý.
12. Albumin (Danh từ, tiếng Anh: /ælˈbjuː.mɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /alˈβu.min/): Chỉ loại protein hòa tan có nhiều trong lòng trắng trứng hoặc huyết thanh máu.
13. Alfalfa (Danh từ, tiếng Anh: /ælˈfæl.fə/, tiếng Tây Ban Nha: /alˈfal.fa/): Chỉ cây cỏ linh lăng chuyên dùng làm thức ăn chăn nuôi gia súc.
14. Algae (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.ɡiː/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈal.ɡe/ - dạng viết gốc tương đương): Chỉ các loài tảo sinh sống trong môi trường nước.
15. Alias (Danh từ, tiếng Anh: /ˈeɪ.li.əs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.ljas/): Chỉ bí danh, tên giả hoặc biệt hiệu của một cá nhân.
16. Alibi (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.ɪ.baɪ/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.li.βi/): Chỉ bằng chứng ngoại phạm, lập luận chứng minh không có mặt tại hiện trường phạm tội.
17. Alkaloid (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.kə.lɔɪd/, tiếng Tây Ban Nha: /al.kaˈloið/): Chỉ hợp chất hữu cơ có tính kiềm chứa nitơ tự nhiên.
18. Almanac (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɔːl.mə.næk/, tiếng Tây Ban Nha: /al.maˈnak/): Chỉ lịch thiên văn, niên giám tổng hợp thông tin thường niên.
19. Altar (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɔːl.tər/, tiếng Tây Ban Nha: /alˈtaɾ/): Chỉ bàn thờ, án thờ trong các không gian tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
20. Altitude (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæl.tɪ.tjuːd/, tiếng Tây Ban Nha: /al.tiˈtuð/): Chỉ độ cao của một vật thể so với mực nước biển.
21. Aluminum (Danh từ, tiếng Anh: /əˈluː.mɪ.nəm/, tiếng Tây Ban Nha: /aluˈminio/ - lưu ý biến thể đồng hình quốc tế): Chỉ kim loại nhôm.
22. Amplitude (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæm.plɪ.tjuːd/, tiếng Tây Ban Nha: /am.pliˈtuð/): Chỉ biên độ dao động trong vật lý học hoặc mức độ rộng lớn.
23. Anaconda (Danh từ, tiếng Anh: /ˌæn.əˈkɒn.də/, tiếng Tây Ban Nha: /anaˈkonda/): Chỉ loài trăn khổng lồ Nam Mỹ.
24. Anemia (Danh từ, tiếng Anh: /əˈniː.mi.ə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈne.mja/): Chỉ chứng thiếu máu trong y học.
25. Animal (Danh từ / Tính từ, tiếng Anh: /ˈæn.ɪ.məl/, tiếng Tây Ban Nha: /aniˈmal/): Chỉ động vật hoặc tính chất thuộc về thế giới loài vật.
26. Anthem (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæn.θəm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈan.tem/): Chỉ bài hát truyền thống, quốc ca hoặc thánh ca.
27. Appendix (Danh từ, tiếng Anh: /əˈpɛn.dɪks/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈpen.diks/): Chỉ phần phụ lục tài liệu hoặc phần ruột thừa trong giải phẫu cơ thể.
28. Area (Danh từ, tiếng Anh: /ˈɛə.ri.ə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈɾe.a/): Chỉ khu vực, diện tích bề mặt hoặc lĩnh vực chuyên môn.
29. Arena (Danh từ, tiếng Anh: /əˈriː.nə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈɾe.na/): Chỉ đấu trường, sân vận động trung tâm phục vụ biểu diễn và thể thao.
30. Aroma (Danh từ, tiếng Anh: /əˈroʊ.mə/, tiếng Tây Ban Nha: /aˈɾo.ma/): Chỉ mùi thơm dễ chịu, hương vị đặc trưng của thực phẩm hoặc thiên nhiên.
31. Aspirin (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæs.pər.ɪn/, tiếng Tây Ban Nha: /asˈpi.ɾin/): Chỉ loại dược phẩm aspirin có tác dụng giảm đau, hạ sốt.
32. Atlas (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæt.ləs/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈat.las/): Chỉ tập bản đồ địa lý tổng hợp hoặc quyển sách chứa biểu đồ.
33. Atom (Danh từ, tiếng Anh: /ˈæt.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /ˈa.tom/): Chỉ nguyên tử, hạt cơ bản cấu thành vật chất.
34. Auditorium (Danh từ, tiếng Anh: /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/, tiếng Tây Ban Nha: /owdiˈto.ɾjo/): Chỉ hội trường, phòng khán giả lớn.
35. Aurora (Danh từ, tiếng Anh: /əˈrɔː.rə/, tiếng Tây Ban Nha: /awˈɾo.ɾa/): Chỉ hiện tượng cực quang hoặc ánh sáng ban mai rực rỡ.